Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm bổ sung thuốc generic cho Bệnh viện Da liễu thành phố Đà Nẵng năm 2023, gồm 19 thuốc, mỗi thuốc là một phần của gói thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300283030-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN DA LIỄU THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm bổ sung thuốc generic cho Bệnh viện Da liễu thành phố Đà Nẵng năm 2023, gồm 19 thuốc, mỗi thuốc là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300199214
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,661,501,696 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.615.017 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300418141 - G1.01 40,200,000 402,000
2 PP2300418142 - G1.02 336,260,000 3,362,600
3 PP2300418143 - G1.03 371,374,696 3,713,747
4 PP2300418144 - G1.04 14,742,000 147,420
5 PP2300418145 - G1.05 18,880,000 188,800
6 PP2300418146 - G1.06 52,191,000 521,910
7 PP2300418147 - G1.07 186,060,000 1,860,600
8 PP2300418148 - G1.08 110,250,000 1,102,500
9 PP2300418149 - G1.09 145,000,000 1,450,000
10 PP2300418150 - G1.10 4,455,000 44,550
11 PP2300418151 - G1.11 26,150,000 261,500
12 PP2300418152 - G1.12 7,200,000 72,000
13 PP2300418153 - G1.13 19,740,000 197,400
14 PP2300418154 - G1.14 3,192,000 31,920
15 PP2300418155 - G1.15 263,250,000 2,632,500
16 PP2300418156 - G1.16 6,960,000 69,600
17 PP2300418157 - G1.17 26,320,000 263,200
18 PP2300418158 - G1.18 25,137,000 251,370
19 PP2300418159 - G1.19 4,140,000 41,400
G1.01
Mã phần lô PP2300418141
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.02
Mã phần lô PP2300418142
Giá từng phần lô 336,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,362,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.03
Mã phần lô PP2300418143
Giá từng phần lô 371,374,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.04
Mã phần lô PP2300418144
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.05
Mã phần lô PP2300418145
Giá từng phần lô 18,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.06
Mã phần lô PP2300418146
Giá từng phần lô 52,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.07
Mã phần lô PP2300418147
Giá từng phần lô 186,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.08
Mã phần lô PP2300418148
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.09
Mã phần lô PP2300418149
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2300418150
Giá từng phần lô 4,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2300418151
Giá từng phần lô 26,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2300418152
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2300418153
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2300418154
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2300418155
Giá từng phần lô 263,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2300418156
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2300418157
Giá từng phần lô 26,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.18
Mã phần lô PP2300418158
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2300418159
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->