Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, khí y tế năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400270819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, khí y tế năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400153268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 35,314,336,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 529.715.046 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400138966 - Acid acetic | 3,397,800 | 50,967 |
| 2 | PP2400138967 - Bari sulfat | 12,000,000 | 180,000 |
| 3 | PP2400138968 - Bột talc | 780,000 | 11,700 |
| 4 | PP2400138969 - Cloramin B | 3,200,000 | 48,000 |
| 5 | PP2400138970 - Cồn y tế 70 độ | 67,830,000 | 1,017,450 |
| 6 | PP2400138971 - Cồn y tế 96 độ | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 7 | PP2400138972 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 17,600,000 | 264,000 |
| 8 | PP2400138973 - Dầu Parafin | 36,520,000 | 547,800 |
| 9 | PP2400138974 - Dầu soi kính | 9,450,000 | 141,750 |
| 10 | PP2400138975 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế | 31,200,000 | 468,000 |
| 11 | PP2400138976 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Glutaraldehyde | 125,370,000 | 1,880,550 |
| 12 | PP2400138977 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde | 106,280,000 | 1,594,200 |
| 13 | PP2400138978 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Acid PERACETIC | 76,275,000 | 1,144,125 |
| 14 | PP2400138979 - Dung dịch làm sạch ban đầu | 140,994,000 | 2,114,910 |
| 15 | PP2400138980 - Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại. | 23,250,000 | 348,750 |
| 16 | PP2400138981 - Dung dịch ngâm làm sáng bóng, loại bỏ gỉ trên dụng cụ y tế | 57,870,000 | 868,050 |
| 17 | PP2400138982 - Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 18 | PP2400138983 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 102,375,000 | 1,535,625 |
| 19 | PP2400138984 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 41,700,000 | 625,500 |
| 20 | PP2400138985 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt có chứa bạc | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 21 | PP2400138986 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 476,000,000 | 7,140,000 |
| 22 | PP2400138987 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 23 | PP2400138988 - Dung dịch tắm sát khuẩn | 11,000,000 | 165,000 |
| 24 | PP2400138989 - Đường Glucose | 23,500,000 | 352,500 |
| 25 | PP2400138990 - Gel bôi trơn | 7,200,000 | 108,000 |
| 26 | PP2400138991 - Gel Siêu âm | 23,750,000 | 356,250 |
| 27 | PP2400138992 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 187,852,500 | 2,817,788 |
| 28 | PP2400138993 - Iode tinh thể | 12,600,000 | 189,000 |
| 29 | PP2400138994 - Kali cloride | 3,450,000 | 51,750 |
| 30 | PP2400138995 - Kali Iodua | 14,550,000 | 218,250 |
| 31 | PP2400138996 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế | 20,380,500 | 305,708 |
| 32 | PP2400138997 - Nước cất 2 lần | 38,400,000 | 576,000 |
| 33 | PP2400138998 - Dung dịch rửa tay xà phòng, rửa tay thường quy hoặc tương đương | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 34 | PP2400138999 - Nước rửa tay thường quy | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 35 | PP2400139000 - Viên khử khuẩn | 16,800,000 | 252,000 |
| 36 | PP2400139001 - Vôi soda | 36,800,000 | 552,000 |
| 37 | PP2400139002 - Dung dịch KOH | 2,759,400 | 41,391 |
| 38 | PP2400139003 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 28,000,000 | 420,000 |
| 39 | PP2400139004 - Casset chuyển đúc bệnh phẩm | 20,520,000 | 307,800 |
| 40 | PP2400139005 - Cốc thủy tinh 100ml | 400,000 | 6,000 |
| 41 | PP2400139006 - Cốc thủy tinh 250ml | 700,000 | 10,500 |
| 42 | PP2400139007 - Dải 8 ống 0.1ml dùng cho máy realtime PCR | 42,900,000 | 643,500 |
| 43 | PP2400139008 - Đầu côn có lọc 1000ul | 12,650,000 | 189,750 |
| 44 | PP2400139009 - Đầu côn có lọc 200ul | 12,650,000 | 189,750 |
| 45 | PP2400139010 - Đầu hút | 1,400,000 | 21,000 |
| 46 | PP2400139011 - Đầu tip 10µl | 3,500,000 | 52,500 |
| 47 | PP2400139012 - Đầu tip 1000µl | 11,800,000 | 177,000 |
| 48 | PP2400139013 - Đầu tip 200µl | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 49 | PP2400139014 - Dụng cụ bơm tinh trùng | 15,600,000 | 234,000 |
| 50 | PP2400139015 - Giá nhựa đựng ống nghiệm | 7,200,000 | 108,000 |
| 51 | PP2400139016 - Giấy đo PH | 1,500,000 | 22,500 |
| 52 | PP2400139017 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 1,000,000 | 15,000 |
| 53 | PP2400139018 - Giấy Parafilm | 9,705,000 | 145,575 |
| 54 | PP2400139019 - Lam kính | 37,500,000 | 562,500 |
| 55 | PP2400139020 - Lọ lấy mẫu tinh dịch tiệt trùng | 3,750,000 | 56,250 |
| 56 | PP2400139021 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 55ml. | 39,375,000 | 590,625 |
| 57 | PP2400139022 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 60ml. | 39,375,000 | 590,625 |
| 58 | PP2400139023 - Lọ thủy tinh nút mài | 440,000 | 6,600 |
| 59 | PP2400139024 - Micropipette các cở | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 60 | PP2400139025 - Ống bơm tinh trùng | 1,100,000 | 16,500 |
| 61 | PP2400139026 - Ống hút bằng nhựa | 54,000,000 | 810,000 |
| 62 | PP2400139027 - Ống lấy mẫu 2 ml | 3,221,400 | 48,321 |
| 63 | PP2400139028 - Ống lấy mẫu ≥ 2.5 ml | 1,115,100 | 16,727 |
| 64 | PP2400139029 - Ống nghiệm không chống đông có nắp | 3,750,000 | 56,250 |
| 65 | PP2400139030 - Ống nghiệm nhựa | 5,685,000 | 85,275 |
| 66 | PP2400139031 - Ống nghiệm vô trùng dùng để đựng các bệnh phẩm | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 67 | PP2400139032 - Pipet nhựa | 20,700,000 | 310,500 |
| 68 | PP2400139033 - Que lấy bệnh phẩm nam/nữ | 19,050,000 | 285,750 |
| 69 | PP2400139034 - Que lấy mẫu thử bằng nhựa | 33,000,000 | 495,000 |
| 70 | PP2400139035 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 39,600,000 | 594,000 |
| 71 | PP2400139036 - Vòng cấy kim loại | 49,500,000 | 742,500 |
| 72 | PP2400139037 - Vòng cấy nhựa | 30,000,000 | 450,000 |
| 73 | PP2400139038 - Vòng cấy nhựa 10µl | 5,250,000 | 78,750 |
| 74 | PP2400139039 - Anti A | 21,546,000 | 323,190 |
| 75 | PP2400139040 - Anti AB | 21,546,000 | 323,190 |
| 76 | PP2400139041 - Anti B | 21,546,000 | 323,190 |
| 77 | PP2400139042 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường | 29,131,200 | 436,968 |
| 78 | PP2400139043 - Bộ kít định danh và làm kháng sinh đồ Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis | 95,833,500 | 1,437,503 |
| 79 | PP2400139044 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 157,731,000 | 2,365,965 |
| 80 | PP2400139045 - Bộ kít tạo khí trường vi hiếu khí | 87,480,000 | 1,312,200 |
| 81 | PP2400139046 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 5,775,000 | 86,625 |
| 82 | PP2400139047 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 47,439,000 | 711,585 |
| 83 | PP2400139048 - Bộ xét nghiệm phát hiện virus Herpes I và II | 70,770,000 | 1,061,550 |
| 84 | PP2400139049 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA TREC, DNA KREC và định tính gen SMN1 cho sàng lọc sơ sinh | 1,399,680,000 | 20,995,200 |
| 85 | PP2400139050 - Bộ xét nghiệm định lượng và phân biệt Epstein-Barr virus (EBV), Human Herpes Virus type 6 (HHV6) và human cytomegalovirus (CMV) | 71,148,000 | 1,067,220 |
| 86 | PP2400139051 - Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và 11 | 80,850,000 | 1,212,750 |
| 87 | PP2400139052 - Bộ xét nghiệm định tính Rubella | 86,100,000 | 1,291,500 |
| 88 | PP2400139053 - Bộ xét nghiệm định tính Toxoplasma gondii | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 89 | PP2400139054 - Bộ xét nghiệm phát hiện đồng thời DNA của Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae và Trichomonas vaginalis | 122,850,000 | 1,842,750 |
| 90 | PP2400139055 - Chai cấy máu kỵ khí | 21,966,000 | 329,490 |
| 91 | PP2400139056 - Chất chuẩn CA 15-3 | 19,939,500 | 299,093 |
| 92 | PP2400139057 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường | 49,801,500 | 747,023 |
| 93 | PP2400139058 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường | 172,441,500 | 2,586,623 |
| 94 | PP2400139059 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | 49,562,100 | 743,432 |
| 95 | PP2400139060 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu | 90,102,600 | 1,351,539 |
| 96 | PP2400139061 - Dung dịch dừng nhiễm sắc thể | 18,300,000 | 274,500 |
| 97 | PP2400139062 - Dung dịch đệm TE không Rnase | 11,420,000 | 171,300 |
| 98 | PP2400139063 - Dung dịch muối cân bằng | 14,580,000 | 218,700 |
| 99 | PP2400139064 - Dung dịch rửa điện giải | 3,024,000 | 45,360 |
| 100 | PP2400139065 - Dung dịch tẩy rửa DNA | 12,000,000 | 180,000 |
| 101 | PP2400139066 - dung dịch trypsin có chứa EDTA | 609,400 | 9,141 |
| 102 | PP2400139067 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 103 | PP2400139068 - Dung dịch xử lý phân | 54,650,000 | 819,750 |
| 104 | PP2400139069 - Đệm PBS | 1,802,000 | 27,030 |
| 105 | PP2400139070 - Đệm TE | 18,500,000 | 277,500 |
| 106 | PP2400139071 - Đo hoạt độ Lipase | 163,371,600 | 2,450,574 |
| 107 | PP2400139072 - Formaldehyde | 14,400,000 | 216,000 |
| 108 | PP2400139073 - Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 109 | PP2400139074 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | 457,500,000 | 6,862,500 |
| 110 | PP2400139075 - Hóa chất dùng cho sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa axit amin, axit béo, axit hữu cơ, purine và peroxisome | 3,876,000,000 | 58,140,000 |
| 111 | PP2400139076 - Hóa chất định lượng IgE | 59,787,000 | 896,805 |
| 112 | PP2400139077 - Hóa chất Đo hoạt độ Amylase | 215,712,000 | 3,235,680 |
| 113 | PP2400139078 - Hóa chất kích tập tiểu cầu Ristocetin | 103,080,000 | 1,546,200 |
| 114 | PP2400139079 - Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN | 14,301,000 | 214,515 |
| 115 | PP2400139080 - Hóa chất phát hiện enzym catalase | 19,110,000 | 286,650 |
| 116 | PP2400139081 - Hóa chất sàng lọc các bệnh rối loạn dự trữ Lysosome (LSD) | 3,189,312,000 | 47,839,680 |
| 117 | PP2400139082 - Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương | 1,567,776,000 | 23,516,640 |
| 118 | PP2400139083 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ | 1,274,972,160 | 19,124,583 |
| 119 | PP2400139084 - Huyết thanh B | 9,300,000 | 139,500 |
| 120 | PP2400139085 - Kít định lượng và định typ riêng biệt cho 14 typ nguy cơ cao HPV | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 121 | PP2400139086 - Kít định tính và định lượng Streptococcus agalactiae | 873,600,000 | 13,104,000 |
| 122 | PP2400139087 - Kít tách chiết tự động DNA Streptococcus agalactiae | 368,640,000 | 5,529,600 |
| 123 | PP2400139088 - Kít tách chiết và tinh sạch DNA bộ gen, DNA/RNA virus, DNA vi khuẩn | 186,480,000 | 2,797,200 |
| 124 | PP2400139089 - Kít tạo khí trường kỵ khí | 53,589,600 | 803,844 |
| 125 | PP2400139090 - Kit xét nghiệm tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung | 290,000,000 | 4,350,000 |
| 126 | PP2400139091 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin | 7,425,000 | 111,375 |
| 127 | PP2400139092 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin | 7,260,000 | 108,900 |
| 128 | PP2400139093 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên H.pylori | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 129 | PP2400139094 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori | 206,432,500 | 3,096,488 |
| 130 | PP2400139095 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue | 68,700,000 | 1,030,500 |
| 131 | PP2400139096 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue | 132,840,000 | 1,992,600 |
| 132 | PP2400139097 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Rotavirus | 326,000,000 | 4,890,000 |
| 133 | PP2400139098 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 134 | PP2400139099 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 135 | PP2400139100 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 40,000,000 | 600,000 |
| 136 | PP2400139101 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) | 1,952,000,000 | 29,280,000 |
| 137 | PP2400139102 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) | 1,330,560,000 | 19,958,400 |
| 138 | PP2400139103 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi | 220,500,000 | 3,307,500 |
| 139 | PP2400139104 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 140 | PP2400139105 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrocefin | 6,300,000 | 94,500 |
| 141 | PP2400139106 - Methanol tinh khiết | 25,000,000 | 375,000 |
| 142 | PP2400139107 - Môi trường chọn lọc tinh trùng | 35,600,000 | 534,000 |
| 143 | PP2400139108 - Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt | 8,900,000 | 133,500 |
| 144 | PP2400139109 - Môi trường nuôi cấy tế bào ối | 230,802,000 | 3,462,030 |
| 145 | PP2400139110 - Môi trường phân lập shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường tiêu hoá | 5,460,000 | 81,900 |
| 146 | PP2400139111 - Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B | 47,460,000 | 711,900 |
| 147 | PP2400139112 - Môi trường rửa tinh trùng | 7,000,000 | 105,000 |
| 148 | PP2400139113 - Môi trường tạo màu dùng để phát hiện E.coli sinh độc tố Shiga-toxin | 23,940,000 | 359,100 |
| 149 | PP2400139114 - Môi trường tăng sinh chọn lọc vi khuẩn Streptococcus agalactiae | 22,995,000 | 344,925 |
| 150 | PP2400139115 - Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy nhiều loại vi sinh vật | 2,340,000 | 35,100 |
| 151 | PP2400139116 - Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn không khó mọc | 16,800,000 | 252,000 |
| 152 | PP2400139117 - Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae | 20,160,000 | 302,400 |
| 153 | PP2400139118 - Test nhanh phát hiện vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng | 1,152,000 | 17,280 |
| 154 | PP2400139119 - Môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm | 10,250,000 | 153,750 |
| 155 | PP2400139120 - Na2HPO4.12H2O | 9,200,000 | 138,000 |
| 156 | PP2400139121 - Na2HPO4.2H2O | 7,600,000 | 114,000 |
| 157 | PP2400139122 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 29,232,000 | 438,480 |
| 158 | PP2400139123 - Ống lưu chủng | 28,585,800 | 428,787 |
| 159 | PP2400139124 - Ống máu lắng chân không | 50,000,000 | 750,000 |
| 160 | PP2400139125 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 161 | PP2400139126 - Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA | 132,750,000 | 1,991,250 |
| 162 | PP2400139127 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn | 308,880,000 | 4,633,200 |
| 163 | PP2400139128 - Ống thử chức năng đông máu | 51,000,000 | 765,000 |
| 164 | PP2400139129 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 12,000,000 | 180,000 |
| 165 | PP2400139130 - Sodium carbonate | 1,425,000 | 21,375 |
| 166 | PP2400139131 - Sodium chloride | 2,400,000 | 36,000 |
| 167 | PP2400139132 - Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. | 267,120,000 | 4,006,800 |
| 168 | PP2400139133 - Test nhanh chuẩn đoán H.pylori | 9,600,000 | 144,000 |
| 169 | PP2400139134 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus Adeno | 237,500,000 | 3,562,500 |
| 170 | PP2400139135 - Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B | 1,384,080,000 | 20,761,200 |
| 171 | PP2400139136 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Cúm A, B | 1,248,000,000 | 18,720,000 |
| 172 | PP2400139137 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai | 37,800,000 | 567,000 |
| 173 | PP2400139138 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV | 98,175,000 | 1,472,625 |
| 174 | PP2400139139 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Viêm gan C | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 175 | PP2400139140 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HIV | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 176 | PP2400139141 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV | 651,000,000 | 9,765,000 |
| 177 | PP2400139142 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HBsAg | 253,800,000 | 3,807,000 |
| 178 | PP2400139143 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus Viêm gan B | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 179 | PP2400139144 - Test thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân người | 17,955,000 | 269,325 |
| 180 | PP2400139145 - Thạch chocolate có bổ sung yếu tố tăng sinh | 793,800,000 | 11,907,000 |
| 181 | PP2400139146 - Thạch máu | 557,760,000 | 8,366,400 |
| 182 | PP2400139147 - Thạch UTI | 42,525,000 | 637,875 |
| 183 | PP2400139148 - Thanh chỉ thị kỵ khí | 42,309,000 | 634,635 |
| 184 | PP2400139149 - Thuốc tím | 6,068,000 | 91,020 |
| 185 | PP2400139150 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và bán định lượng virus Treponema pallidum | 15,000,000 | 225,000 |
| 186 | PP2400139151 - Xanh Methylen | 3,200,000 | 48,000 |
| 187 | PP2400139152 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX | 69,098,400 | 1,036,476 |
| 188 | PP2400139153 - Xylen xử lý bệnh phẩm | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 189 | PP2400139154 - Ethanol dùng trong sinh học phân tử | 14,250,000 | 213,750 |
| 190 | PP2400139155 - Hồng cầu mẫu | 29,000,000 | 435,000 |
| 191 | PP2400139156 - Panel Hồng cầu | 12,000,000 | 180,000 |
| 192 | PP2400139157 - Thuốc nhuộm Giêmsa | 33,040,000 | 495,600 |
| 193 | PP2400139158 - Khí Argon | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 194 | PP2400139159 - Khí CO2 y tế | 17,500,000 | 262,500 |
| 195 | PP2400139160 - Khí Ethylene Oxide | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 196 | PP2400139161 - Khí Oxy Y tế lỏng | 720,000,000 | 10,800,000 |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400138966 |
| Giá từng phần lô | 3,397,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bari sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400138967 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột talc |
|
| Mã phần lô | PP2400138968 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400138969 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400138970 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400138971 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400138972 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400138973 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400138974 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400138975 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400138976 |
| Giá từng phần lô | 125,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400138977 |
| Giá từng phần lô | 106,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Acid PERACETIC |
|
| Mã phần lô | PP2400138978 |
| Giá từng phần lô | 76,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400138979 |
| Giá từng phần lô | 140,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại. |
|
| Mã phần lô | PP2400138980 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm làm sáng bóng, loại bỏ gỉ trên dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400138981 |
| Giá từng phần lô | 57,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400138982 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400138983 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400138984 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt có chứa bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400138985 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400138986 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400138987 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400138988 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400138989 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400138990 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400138991 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400138992 |
| Giá từng phần lô | 187,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iode tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400138993 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali cloride |
|
| Mã phần lô | PP2400138994 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali Iodua |
|
| Mã phần lô | PP2400138995 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400138996 |
| Giá từng phần lô | 20,380,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400138997 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay xà phòng, rửa tay thường quy hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400138998 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400138999 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400139000 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400139001 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400139002 |
| Giá từng phần lô | 2,759,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400139003 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casset chuyển đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400139004 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400139005 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400139006 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dải 8 ống 0.1ml dùng cho máy realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400139007 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400139008 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400139009 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút |
|
| Mã phần lô | PP2400139010 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400139011 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400139012 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400139013 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400139014 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá nhựa đựng ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400139015 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2400139016 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400139017 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2400139018 |
| Giá từng phần lô | 9,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400139019 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu tinh dịch tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400139020 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 55ml. |
|
| Mã phần lô | PP2400139021 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 60ml. |
|
| Mã phần lô | PP2400139022 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh nút mài |
|
| Mã phần lô | PP2400139023 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400139024 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400139025 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400139026 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400139027 |
| Giá từng phần lô | 3,221,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy mẫu ≥ 2.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400139028 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không chống đông có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400139029 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400139030 |
| Giá từng phần lô | 5,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm vô trùng dùng để đựng các bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400139031 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400139032 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ |
|
| Mã phần lô | PP2400139033 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu thử bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400139034 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400139035 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400139036 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400139037 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng cấy nhựa 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400139038 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400139039 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400139040 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400139041 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit định danh kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400139042 |
| Giá từng phần lô | 29,131,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít định danh và làm kháng sinh đồ Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis |
|
| Mã phần lô | PP2400139043 |
| Giá từng phần lô | 95,833,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400139044 |
| Giá từng phần lô | 157,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,365,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít tạo khí trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400139045 |
| Giá từng phần lô | 87,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400139046 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400139047 |
| Giá từng phần lô | 47,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm phát hiện virus Herpes I và II |
|
| Mã phần lô | PP2400139048 |
| Giá từng phần lô | 70,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA TREC, DNA KREC và định tính gen SMN1 cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400139049 |
| Giá từng phần lô | 1,399,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,995,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng và phân biệt Epstein-Barr virus (EBV), Human Herpes Virus type 6 (HHV6) và human cytomegalovirus (CMV) |
|
| Mã phần lô | PP2400139050 |
| Giá từng phần lô | 71,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400139051 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2400139052 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2400139053 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm phát hiện đồng thời DNA của Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae và Trichomonas vaginalis |
|
| Mã phần lô | PP2400139054 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400139055 |
| Giá từng phần lô | 21,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400139056 |
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400139057 |
| Giá từng phần lô | 49,801,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400139058 |
| Giá từng phần lô | 172,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,586,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400139059 |
| Giá từng phần lô | 49,562,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400139060 |
| Giá từng phần lô | 90,102,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dừng nhiễm sắc thể |
|
| Mã phần lô | PP2400139061 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm TE không Rnase |
|
| Mã phần lô | PP2400139062 |
| Giá từng phần lô | 11,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch muối cân bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400139063 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400139064 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400139065 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
dung dịch trypsin có chứa EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400139066 |
| Giá từng phần lô | 609,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400139067 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xử lý phân |
|
| Mã phần lô | PP2400139068 |
| Giá từng phần lô | 54,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm PBS |
|
| Mã phần lô | PP2400139069 |
| Giá từng phần lô | 1,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm TE |
|
| Mã phần lô | PP2400139070 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400139071 |
| Giá từng phần lô | 163,371,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400139072 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400139073 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400139074 |
| Giá từng phần lô | 457,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa axit amin, axit béo, axit hữu cơ, purine và peroxisome |
|
| Mã phần lô | PP2400139075 |
| Giá từng phần lô | 3,876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400139076 |
| Giá từng phần lô | 59,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400139077 |
| Giá từng phần lô | 215,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,235,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kích tập tiểu cầu Ristocetin |
|
| Mã phần lô | PP2400139078 |
| Giá từng phần lô | 103,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN |
|
| Mã phần lô | PP2400139079 |
| Giá từng phần lô | 14,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện enzym catalase |
|
| Mã phần lô | PP2400139080 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sàng lọc các bệnh rối loạn dự trữ Lysosome (LSD) |
|
| Mã phần lô | PP2400139081 |
| Giá từng phần lô | 3,189,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,839,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400139082 |
| Giá từng phần lô | 1,567,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,516,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400139083 |
| Giá từng phần lô | 1,274,972,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,124,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh B |
|
| Mã phần lô | PP2400139084 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít định lượng và định typ riêng biệt cho 14 typ nguy cơ cao HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400139085 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít định tính và định lượng Streptococcus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2400139086 |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết tự động DNA Streptococcus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2400139087 |
| Giá từng phần lô | 368,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,529,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách chiết và tinh sạch DNA bộ gen, DNA/RNA virus, DNA vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400139088 |
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tạo khí trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400139089 |
| Giá từng phần lô | 53,589,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400139090 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400139091 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400139092 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400139093 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400139094 |
| Giá từng phần lô | 206,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400139095 |
| Giá từng phần lô | 68,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400139096 |
| Giá từng phần lô | 132,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400139097 |
| Giá từng phần lô | 326,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400139098 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400139099 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400139100 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2400139101 |
| Giá từng phần lô | 1,952,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2400139102 |
| Giá từng phần lô | 1,330,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,958,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi |
|
| Mã phần lô | PP2400139103 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400139104 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2400139105 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400139106 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400139107 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400139108 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy tế bào ối |
|
| Mã phần lô | PP2400139109 |
| Giá từng phần lô | 230,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,462,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường tiêu hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400139110 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2400139111 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400139112 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tạo màu dùng để phát hiện E.coli sinh độc tố Shiga-toxin |
|
| Mã phần lô | PP2400139113 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh chọn lọc vi khuẩn Streptococcus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2400139114 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy nhiều loại vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2400139115 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400139116 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400139117 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400139118 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400139119 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2HPO4.12H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400139120 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Na2HPO4.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2400139121 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400139122 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400139123 |
| Giá từng phần lô | 28,585,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400139124 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400139125 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400139126 |
| Giá từng phần lô | 132,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400139127 |
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,633,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thử chức năng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400139128 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400139129 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400139130 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400139131 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. |
|
| Mã phần lô | PP2400139132 |
| Giá từng phần lô | 267,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400139133 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng nguyên virus Adeno |
|
| Mã phần lô | PP2400139134 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B |
|
| Mã phần lô | PP2400139135 |
| Giá từng phần lô | 1,384,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,761,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400139136 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2400139137 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400139138 |
| Giá từng phần lô | 98,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400139139 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400139140 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400139141 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400139142 |
| Giá từng phần lô | 253,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400139143 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân người |
|
| Mã phần lô | PP2400139144 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch chocolate có bổ sung yếu tố tăng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400139145 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400139146 |
| Giá từng phần lô | 557,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2400139147 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh chỉ thị kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400139148 |
| Giá từng phần lô | 42,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tím |
|
| Mã phần lô | PP2400139149 |
| Giá từng phần lô | 6,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và bán định lượng virus Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400139150 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400139151 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2400139152 |
| Giá từng phần lô | 69,098,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen xử lý bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400139153 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400139154 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400139155 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Panel Hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400139156 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giêmsa |
|
| Mã phần lô | PP2400139157 |
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2400139158 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400139159 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Ethylene Oxide |
|
| Mã phần lô | PP2400139160 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400139161 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi