Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, khí y tế năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400270819-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, khí y tế năm 2024-2025 cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An.
Số hiệu KHLCNT PL2400153268
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 35,314,336,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 529.715.046 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400138966 - Acid acetic 3,397,800 50,967
2 PP2400138967 - Bari sulfat 12,000,000 180,000
3 PP2400138968 - Bột talc 780,000 11,700
4 PP2400138969 - Cloramin B 3,200,000 48,000
5 PP2400138970 - Cồn y tế 70 độ 67,830,000 1,017,450
6 PP2400138971 - Cồn y tế 96 độ 96,600,000 1,449,000
7 PP2400138972 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế 17,600,000 264,000
8 PP2400138973 - Dầu Parafin 36,520,000 547,800
9 PP2400138974 - Dầu soi kính 9,450,000 141,750
10 PP2400138975 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế 31,200,000 468,000
11 PP2400138976 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Glutaraldehyde 125,370,000 1,880,550
12 PP2400138977 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde 106,280,000 1,594,200
13 PP2400138978 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Acid PERACETIC 76,275,000 1,144,125
14 PP2400138979 - Dung dịch làm sạch ban đầu 140,994,000 2,114,910
15 PP2400138980 - Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại. 23,250,000 348,750
16 PP2400138981 - Dung dịch ngâm làm sáng bóng, loại bỏ gỉ trên dụng cụ y tế 57,870,000 868,050
17 PP2400138982 - Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt 128,000,000 1,920,000
18 PP2400138983 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 102,375,000 1,535,625
19 PP2400138984 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 41,700,000 625,500
20 PP2400138985 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt có chứa bạc 145,000,000 2,175,000
21 PP2400138986 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 476,000,000 7,140,000
22 PP2400138987 - Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn 384,000,000 5,760,000
23 PP2400138988 - Dung dịch tắm sát khuẩn 11,000,000 165,000
24 PP2400138989 - Đường Glucose 23,500,000 352,500
25 PP2400138990 - Gel bôi trơn 7,200,000 108,000
26 PP2400138991 - Gel Siêu âm 23,750,000 356,250
27 PP2400138992 - Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 187,852,500 2,817,788
28 PP2400138993 - Iode tinh thể 12,600,000 189,000
29 PP2400138994 - Kali cloride 3,450,000 51,750
30 PP2400138995 - Kali Iodua 14,550,000 218,250
31 PP2400138996 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế 20,380,500 305,708
32 PP2400138997 - Nước cất 2 lần 38,400,000 576,000
33 PP2400138998 - Dung dịch rửa tay xà phòng, rửa tay thường quy hoặc tương đương 118,800,000 1,782,000
34 PP2400138999 - Nước rửa tay thường quy 118,800,000 1,782,000
35 PP2400139000 - Viên khử khuẩn 16,800,000 252,000
36 PP2400139001 - Vôi soda 36,800,000 552,000
37 PP2400139002 - Dung dịch KOH 2,759,400 41,391
38 PP2400139003 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt 28,000,000 420,000
39 PP2400139004 - Casset chuyển đúc bệnh phẩm 20,520,000 307,800
40 PP2400139005 - Cốc thủy tinh 100ml 400,000 6,000
41 PP2400139006 - Cốc thủy tinh 250ml 700,000 10,500
42 PP2400139007 - Dải 8 ống 0.1ml dùng cho máy realtime PCR 42,900,000 643,500
43 PP2400139008 - Đầu côn có lọc 1000ul 12,650,000 189,750
44 PP2400139009 - Đầu côn có lọc 200ul 12,650,000 189,750
45 PP2400139010 - Đầu hút 1,400,000 21,000
46 PP2400139011 - Đầu tip 10µl 3,500,000 52,500
47 PP2400139012 - Đầu tip 1000µl 11,800,000 177,000
48 PP2400139013 - Đầu tip 200µl 80,000,000 1,200,000
49 PP2400139014 - Dụng cụ bơm tinh trùng 15,600,000 234,000
50 PP2400139015 - Giá nhựa đựng ống nghiệm 7,200,000 108,000
51 PP2400139016 - Giấy đo PH 1,500,000 22,500
52 PP2400139017 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 1,000,000 15,000
53 PP2400139018 - Giấy Parafilm 9,705,000 145,575
54 PP2400139019 - Lam kính 37,500,000 562,500
55 PP2400139020 - Lọ lấy mẫu tinh dịch tiệt trùng 3,750,000 56,250
56 PP2400139021 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 55ml. 39,375,000 590,625
57 PP2400139022 - Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 60ml. 39,375,000 590,625
58 PP2400139023 - Lọ thủy tinh nút mài 440,000 6,600
59 PP2400139024 - Micropipette các cở 114,000,000 1,710,000
60 PP2400139025 - Ống bơm tinh trùng 1,100,000 16,500
61 PP2400139026 - Ống hút bằng nhựa 54,000,000 810,000
62 PP2400139027 - Ống lấy mẫu 2 ml 3,221,400 48,321
63 PP2400139028 - Ống lấy mẫu ≥ 2.5 ml 1,115,100 16,727
64 PP2400139029 - Ống nghiệm không chống đông có nắp 3,750,000 56,250
65 PP2400139030 - Ống nghiệm nhựa 5,685,000 85,275
66 PP2400139031 - Ống nghiệm vô trùng dùng để đựng các bệnh phẩm 202,500,000 3,037,500
67 PP2400139032 - Pipet nhựa 20,700,000 310,500
68 PP2400139033 - Que lấy bệnh phẩm nam/nữ 19,050,000 285,750
69 PP2400139034 - Que lấy mẫu thử bằng nhựa 33,000,000 495,000
70 PP2400139035 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm 39,600,000 594,000
71 PP2400139036 - Vòng cấy kim loại 49,500,000 742,500
72 PP2400139037 - Vòng cấy nhựa 30,000,000 450,000
73 PP2400139038 - Vòng cấy nhựa 10µl 5,250,000 78,750
74 PP2400139039 - Anti A 21,546,000 323,190
75 PP2400139040 - Anti AB 21,546,000 323,190
76 PP2400139041 - Anti B 21,546,000 323,190
77 PP2400139042 - Bộ kit định danh kháng thể bất thường 29,131,200 436,968
78 PP2400139043 - Bộ kít định danh và làm kháng sinh đồ Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis 95,833,500 1,437,503
79 PP2400139044 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 157,731,000 2,365,965
80 PP2400139045 - Bộ kít tạo khí trường vi hiếu khí 87,480,000 1,312,200
81 PP2400139046 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 5,775,000 86,625
82 PP2400139047 - Bộ thuốc nhuộm Gram 47,439,000 711,585
83 PP2400139048 - Bộ xét nghiệm phát hiện virus Herpes I và II 70,770,000 1,061,550
84 PP2400139049 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA TREC, DNA KREC và định tính gen SMN1 cho sàng lọc sơ sinh 1,399,680,000 20,995,200
85 PP2400139050 - Bộ xét nghiệm định lượng và phân biệt Epstein-Barr virus (EBV), Human Herpes Virus type 6 (HHV6) và human cytomegalovirus (CMV) 71,148,000 1,067,220
86 PP2400139051 - Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và 11 80,850,000 1,212,750
87 PP2400139052 - Bộ xét nghiệm định tính Rubella 86,100,000 1,291,500
88 PP2400139053 - Bộ xét nghiệm định tính Toxoplasma gondii 138,600,000 2,079,000
89 PP2400139054 - Bộ xét nghiệm phát hiện đồng thời DNA của Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae và Trichomonas vaginalis 122,850,000 1,842,750
90 PP2400139055 - Chai cấy máu kỵ khí 21,966,000 329,490
91 PP2400139056 - Chất chuẩn CA 15-3 19,939,500 299,093
92 PP2400139057 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường 49,801,500 747,023
93 PP2400139058 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường 172,441,500 2,586,623
94 PP2400139059 - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu 49,562,100 743,432
95 PP2400139060 - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu 90,102,600 1,351,539
96 PP2400139061 - Dung dịch dừng nhiễm sắc thể 18,300,000 274,500
97 PP2400139062 - Dung dịch đệm TE không Rnase 11,420,000 171,300
98 PP2400139063 - Dung dịch muối cân bằng 14,580,000 218,700
99 PP2400139064 - Dung dịch rửa điện giải 3,024,000 45,360
100 PP2400139065 - Dung dịch tẩy rửa DNA 12,000,000 180,000
101 PP2400139066 - dung dịch trypsin có chứa EDTA 609,400 9,141
102 PP2400139067 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính 110,880,000 1,663,200
103 PP2400139068 - Dung dịch xử lý phân 54,650,000 819,750
104 PP2400139069 - Đệm PBS 1,802,000 27,030
105 PP2400139070 - Đệm TE 18,500,000 277,500
106 PP2400139071 - Đo hoạt độ Lipase 163,371,600 2,450,574
107 PP2400139072 - Formaldehyde 14,400,000 216,000
108 PP2400139073 - Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải 336,000,000 5,040,000
109 PP2400139074 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp 457,500,000 6,862,500
110 PP2400139075 - Hóa chất dùng cho sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa axit amin, axit béo, axit hữu cơ, purine và peroxisome 3,876,000,000 58,140,000
111 PP2400139076 - Hóa chất định lượng IgE 59,787,000 896,805
112 PP2400139077 - Hóa chất Đo hoạt độ Amylase 215,712,000 3,235,680
113 PP2400139078 - Hóa chất kích tập tiểu cầu Ristocetin 103,080,000 1,546,200
114 PP2400139079 - Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN 14,301,000 214,515
115 PP2400139080 - Hóa chất phát hiện enzym catalase 19,110,000 286,650
116 PP2400139081 - Hóa chất sàng lọc các bệnh rối loạn dự trữ Lysosome (LSD) 3,189,312,000 47,839,680
117 PP2400139082 - Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương 1,567,776,000 23,516,640
118 PP2400139083 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ 1,274,972,160 19,124,583
119 PP2400139084 - Huyết thanh B 9,300,000 139,500
120 PP2400139085 - Kít định lượng và định typ riêng biệt cho 14 typ nguy cơ cao HPV 340,000,000 5,100,000
121 PP2400139086 - Kít định tính và định lượng Streptococcus agalactiae 873,600,000 13,104,000
122 PP2400139087 - Kít tách chiết tự động DNA Streptococcus agalactiae 368,640,000 5,529,600
123 PP2400139088 - Kít tách chiết và tinh sạch DNA bộ gen, DNA/RNA virus, DNA vi khuẩn 186,480,000 2,797,200
124 PP2400139089 - Kít tạo khí trường kỵ khí 53,589,600 803,844
125 PP2400139090 - Kit xét nghiệm tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung 290,000,000 4,350,000
126 PP2400139091 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin 7,425,000 111,375
127 PP2400139092 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin 7,260,000 108,900
128 PP2400139093 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên H.pylori 78,000,000 1,170,000
129 PP2400139094 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori 206,432,500 3,096,488
130 PP2400139095 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue 68,700,000 1,030,500
131 PP2400139096 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue 132,840,000 1,992,600
132 PP2400139097 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Rotavirus 326,000,000 4,890,000
133 PP2400139098 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus 288,000,000 4,320,000
134 PP2400139099 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus 157,500,000 2,362,500
135 PP2400139100 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 40,000,000 600,000
136 PP2400139101 - Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) 1,952,000,000 29,280,000
137 PP2400139102 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) 1,330,560,000 19,958,400
138 PP2400139103 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi 220,500,000 3,307,500
139 PP2400139104 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue 94,500,000 1,417,500
140 PP2400139105 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrocefin 6,300,000 94,500
141 PP2400139106 - Methanol tinh khiết 25,000,000 375,000
142 PP2400139107 - Môi trường chọn lọc tinh trùng 35,600,000 534,000
143 PP2400139108 - Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt 8,900,000 133,500
144 PP2400139109 - Môi trường nuôi cấy tế bào ối 230,802,000 3,462,030
145 PP2400139110 - Môi trường phân lập shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường tiêu hoá 5,460,000 81,900
146 PP2400139111 - Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B 47,460,000 711,900
147 PP2400139112 - Môi trường rửa tinh trùng 7,000,000 105,000
148 PP2400139113 - Môi trường tạo màu dùng để phát hiện E.coli sinh độc tố Shiga-toxin 23,940,000 359,100
149 PP2400139114 - Môi trường tăng sinh chọn lọc vi khuẩn Streptococcus agalactiae 22,995,000 344,925
150 PP2400139115 - Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy nhiều loại vi sinh vật 2,340,000 35,100
151 PP2400139116 - Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn không khó mọc 16,800,000 252,000
152 PP2400139117 - Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae 20,160,000 302,400
153 PP2400139118 - Test nhanh phát hiện vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng 1,152,000 17,280
154 PP2400139119 - Môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm 10,250,000 153,750
155 PP2400139120 - Na2HPO4.12H2O 9,200,000 138,000
156 PP2400139121 - Na2HPO4.2H2O 7,600,000 114,000
157 PP2400139122 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 29,232,000 438,480
158 PP2400139123 - Ống lưu chủng 28,585,800 428,787
159 PP2400139124 - Ống máu lắng chân không 50,000,000 750,000
160 PP2400139125 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA 202,500,000 3,037,500
161 PP2400139126 - Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA 132,750,000 1,991,250
162 PP2400139127 - Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn 308,880,000 4,633,200
163 PP2400139128 - Ống thử chức năng đông máu 51,000,000 765,000
164 PP2400139129 - Que thử nước tiểu 11 thông số 12,000,000 180,000
165 PP2400139130 - Sodium carbonate 1,425,000 21,375
166 PP2400139131 - Sodium chloride 2,400,000 36,000
167 PP2400139132 - Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng. 267,120,000 4,006,800
168 PP2400139133 - Test nhanh chuẩn đoán H.pylori 9,600,000 144,000
169 PP2400139134 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus Adeno 237,500,000 3,562,500
170 PP2400139135 - Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B 1,384,080,000 20,761,200
171 PP2400139136 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Cúm A, B 1,248,000,000 18,720,000
172 PP2400139137 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai 37,800,000 567,000
173 PP2400139138 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV 98,175,000 1,472,625
174 PP2400139139 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Viêm gan C 142,800,000 2,142,000
175 PP2400139140 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HIV 600,000,000 9,000,000
176 PP2400139141 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV 651,000,000 9,765,000
177 PP2400139142 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HBsAg 253,800,000 3,807,000
178 PP2400139143 - Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus Viêm gan B 277,200,000 4,158,000
179 PP2400139144 - Test thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân người 17,955,000 269,325
180 PP2400139145 - Thạch chocolate có bổ sung yếu tố tăng sinh 793,800,000 11,907,000
181 PP2400139146 - Thạch máu 557,760,000 8,366,400
182 PP2400139147 - Thạch UTI 42,525,000 637,875
183 PP2400139148 - Thanh chỉ thị kỵ khí 42,309,000 634,635
184 PP2400139149 - Thuốc tím 6,068,000 91,020
185 PP2400139150 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và bán định lượng virus Treponema pallidum 15,000,000 225,000
186 PP2400139151 - Xanh Methylen 3,200,000 48,000
187 PP2400139152 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX 69,098,400 1,036,476
188 PP2400139153 - Xylen xử lý bệnh phẩm 135,000,000 2,025,000
189 PP2400139154 - Ethanol dùng trong sinh học phân tử 14,250,000 213,750
190 PP2400139155 - Hồng cầu mẫu 29,000,000 435,000
191 PP2400139156 - Panel Hồng cầu 12,000,000 180,000
192 PP2400139157 - Thuốc nhuộm Giêmsa 33,040,000 495,600
193 PP2400139158 - Khí Argon 900,000,000 13,500,000
194 PP2400139159 - Khí CO2 y tế 17,500,000 262,500
195 PP2400139160 - Khí Ethylene Oxide 294,000,000 4,410,000
196 PP2400139161 - Khí Oxy Y tế lỏng 720,000,000 10,800,000
Acid acetic
Mã phần lô PP2400138966
Giá từng phần lô 3,397,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bari sulfat
Mã phần lô PP2400138967
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột talc
Mã phần lô PP2400138968
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400138969
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400138970
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2400138971
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400138972
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2400138973
Giá từng phần lô 36,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400138974
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400138975
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2400138976
Giá từng phần lô 125,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde
Mã phần lô PP2400138977
Giá từng phần lô 106,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao có chứa Acid PERACETIC
Mã phần lô PP2400138978
Giá từng phần lô 76,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch ban đầu
Mã phần lô PP2400138979
Giá từng phần lô 140,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại.
Mã phần lô PP2400138980
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm làm sáng bóng, loại bỏ gỉ trên dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400138981
Giá từng phần lô 57,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dich phun sương khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400138982
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400138983
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400138984
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt có chứa bạc
Mã phần lô PP2400138985
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400138986
Giá từng phần lô 476,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn
Mã phần lô PP2400138987
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400138988
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường Glucose
Mã phần lô PP2400138989
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400138990
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2400138991
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất H2O2 cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400138992
Giá từng phần lô 187,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,817,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iode tinh thể
Mã phần lô PP2400138993
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali cloride
Mã phần lô PP2400138994
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali Iodua
Mã phần lô PP2400138995
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400138996
Giá từng phần lô 20,380,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400138997
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay xà phòng, rửa tay thường quy hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400138998
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2400138999
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400139000
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400139001
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch KOH
Mã phần lô PP2400139002
Giá từng phần lô 2,759,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,391
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400139003
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Casset chuyển đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400139004
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh 100ml
Mã phần lô PP2400139005
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh 250ml
Mã phần lô PP2400139006
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dải 8 ống 0.1ml dùng cho máy realtime PCR
Mã phần lô PP2400139007
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 1000ul
Mã phần lô PP2400139008
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc 200ul
Mã phần lô PP2400139009
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút
Mã phần lô PP2400139010
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 10µl
Mã phần lô PP2400139011
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 1000µl
Mã phần lô PP2400139012
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip 200µl
Mã phần lô PP2400139013
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2400139014
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá nhựa đựng ống nghiệm
Mã phần lô PP2400139015
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo PH
Mã phần lô PP2400139016
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400139017
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Parafilm
Mã phần lô PP2400139018
Giá từng phần lô 9,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400139019
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu tinh dịch tiệt trùng
Mã phần lô PP2400139020
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 55ml.
Mã phần lô PP2400139021
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu bệnh phẩm ≥ 60ml.
Mã phần lô PP2400139022
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ thủy tinh nút mài
Mã phần lô PP2400139023
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette các cở
Mã phần lô PP2400139024
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bơm tinh trùng
Mã phần lô PP2400139025
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút bằng nhựa
Mã phần lô PP2400139026
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu 2 ml
Mã phần lô PP2400139027
Giá từng phần lô 3,221,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lấy mẫu ≥ 2.5 ml
Mã phần lô PP2400139028
Giá từng phần lô 1,115,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm không chống đông có nắp
Mã phần lô PP2400139029
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2400139030
Giá từng phần lô 5,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm vô trùng dùng để đựng các bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400139031
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa
Mã phần lô PP2400139032
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ
Mã phần lô PP2400139033
Giá từng phần lô 19,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu thử bằng nhựa
Mã phần lô PP2400139034
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400139035
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy kim loại
Mã phần lô PP2400139036
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy nhựa
Mã phần lô PP2400139037
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng cấy nhựa 10µl
Mã phần lô PP2400139038
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400139039
Giá từng phần lô 21,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400139040
Giá từng phần lô 21,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400139041
Giá từng phần lô 21,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit định danh kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400139042
Giá từng phần lô 29,131,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít định danh và làm kháng sinh đồ Ureaplasma spp và Mycoplasma hominis
Mã phần lô PP2400139043
Giá từng phần lô 95,833,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400139044
Giá từng phần lô 157,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít tạo khí trường vi hiếu khí
Mã phần lô PP2400139045
Giá từng phần lô 87,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400139046
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400139047
Giá từng phần lô 47,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm phát hiện virus Herpes I và II
Mã phần lô PP2400139048
Giá từng phần lô 70,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA TREC, DNA KREC và định tính gen SMN1 cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2400139049
Giá từng phần lô 1,399,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,995,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định lượng và phân biệt Epstein-Barr virus (EBV), Human Herpes Virus type 6 (HHV6) và human cytomegalovirus (CMV)
Mã phần lô PP2400139050
Giá từng phần lô 71,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính kiểu gene Human Papilloma virus typ 6 và 11
Mã phần lô PP2400139051
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính Rubella
Mã phần lô PP2400139052
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm định tính Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2400139053
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm phát hiện đồng thời DNA của Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae và Trichomonas vaginalis
Mã phần lô PP2400139054
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu kỵ khí
Mã phần lô PP2400139055
Giá từng phần lô 21,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400139056
Giá từng phần lô 19,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường
Mã phần lô PP2400139057
Giá từng phần lô 49,801,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
Mã phần lô PP2400139058
Giá từng phần lô 172,441,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,623
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400139059
Giá từng phần lô 49,562,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400139060
Giá từng phần lô 90,102,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dừng nhiễm sắc thể
Mã phần lô PP2400139061
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm TE không Rnase
Mã phần lô PP2400139062
Giá từng phần lô 11,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch muối cân bằng
Mã phần lô PP2400139063
Giá từng phần lô 14,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện giải
Mã phần lô PP2400139064
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa DNA
Mã phần lô PP2400139065
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
dung dịch trypsin có chứa EDTA
Mã phần lô PP2400139066
Giá từng phần lô 609,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,141
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
Mã phần lô PP2400139067
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xử lý phân
Mã phần lô PP2400139068
Giá từng phần lô 54,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm PBS
Mã phần lô PP2400139069
Giá từng phần lô 1,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm TE
Mã phần lô PP2400139070
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2400139071
Giá từng phần lô 163,371,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2400139072
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chạy cho máy khí máu điện giải
Mã phần lô PP2400139073
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2400139074
Giá từng phần lô 457,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa axit amin, axit béo, axit hữu cơ, purine và peroxisome
Mã phần lô PP2400139075
Giá từng phần lô 3,876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng IgE
Mã phần lô PP2400139076
Giá từng phần lô 59,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400139077
Giá từng phần lô 215,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,235,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kích tập tiểu cầu Ristocetin
Mã phần lô PP2400139078
Giá từng phần lô 103,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm HEMATOXYLIN
Mã phần lô PP2400139079
Giá từng phần lô 14,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện enzym catalase
Mã phần lô PP2400139080
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sàng lọc các bệnh rối loạn dự trữ Lysosome (LSD)
Mã phần lô PP2400139081
Giá từng phần lô 3,189,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,839,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xác định nồng độ fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2400139082
Giá từng phần lô 1,567,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,516,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật ở cả 3 quý của thai kỳ
Mã phần lô PP2400139083
Giá từng phần lô 1,274,972,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,124,583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh B
Mã phần lô PP2400139084
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít định lượng và định typ riêng biệt cho 14 typ nguy cơ cao HPV
Mã phần lô PP2400139085
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít định tính và định lượng Streptococcus agalactiae
Mã phần lô PP2400139086
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tách chiết tự động DNA Streptococcus agalactiae
Mã phần lô PP2400139087
Giá từng phần lô 368,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tách chiết và tinh sạch DNA bộ gen, DNA/RNA virus, DNA vi khuẩn
Mã phần lô PP2400139088
Giá từng phần lô 186,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tạo khí trường kỵ khí
Mã phần lô PP2400139089
Giá từng phần lô 53,589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,844
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2400139090
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin
Mã phần lô PP2400139091
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin
Mã phần lô PP2400139092
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên H.pylori
Mã phần lô PP2400139093
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori
Mã phần lô PP2400139094
Giá từng phần lô 206,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue
Mã phần lô PP2400139095
Giá từng phần lô 68,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue
Mã phần lô PP2400139096
Giá từng phần lô 132,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Rotavirus
Mã phần lô PP2400139097
Giá từng phần lô 326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus
Mã phần lô PP2400139098
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus
Mã phần lô PP2400139099
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400139100
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV)
Mã phần lô PP2400139101
Giá từng phần lô 1,952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV)
Mã phần lô PP2400139102
Giá từng phần lô 1,330,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,958,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM và IgG kháng Orientia tsutsugamushi
Mã phần lô PP2400139103
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400139104
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Nitrocefin
Mã phần lô PP2400139105
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol tinh khiết
Mã phần lô PP2400139106
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc tinh trùng
Mã phần lô PP2400139107
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường để xác định số lượng nấm bề mặt
Mã phần lô PP2400139108
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy tế bào ối
Mã phần lô PP2400139109
Giá từng phần lô 230,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường tiêu hoá
Mã phần lô PP2400139110
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B
Mã phần lô PP2400139111
Giá từng phần lô 47,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2400139112
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tạo màu dùng để phát hiện E.coli sinh độc tố Shiga-toxin
Mã phần lô PP2400139113
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tăng sinh chọn lọc vi khuẩn Streptococcus agalactiae
Mã phần lô PP2400139114
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy nhiều loại vi sinh vật
Mã phần lô PP2400139115
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn không khó mọc
Mã phần lô PP2400139116
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân lập và phân biệt các vi khuẩn Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400139117
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện vi khuẩn gây viêm loét dạ dày tá tràng
Mã phần lô PP2400139118
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường vận chuyển mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400139119
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na2HPO4.12H2O
Mã phần lô PP2400139120
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Na2HPO4.2H2O
Mã phần lô PP2400139121
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400139122
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lưu chủng
Mã phần lô PP2400139123
Giá từng phần lô 28,585,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống máu lắng chân không
Mã phần lô PP2400139124
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA
Mã phần lô PP2400139125
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nắp cao su có chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2400139126
Giá từng phần lô 132,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400139127
Giá từng phần lô 308,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,633,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thử chức năng đông máu
Mã phần lô PP2400139128
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400139129
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium carbonate
Mã phần lô PP2400139130
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium chloride
Mã phần lô PP2400139131
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán bệnh chân tay miệng.
Mã phần lô PP2400139132
Giá từng phần lô 267,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,006,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán H.pylori
Mã phần lô PP2400139133
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng nguyên virus Adeno
Mã phần lô PP2400139134
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B
Mã phần lô PP2400139135
Giá từng phần lô 1,384,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,761,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Cúm A, B
Mã phần lô PP2400139136
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Giang Mai
Mã phần lô PP2400139137
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400139138
Giá từng phần lô 98,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Viêm gan C
Mã phần lô PP2400139139
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HIV
Mã phần lô PP2400139140
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV
Mã phần lô PP2400139141
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng Virus HBsAg
Mã phần lô PP2400139142
Giá từng phần lô 253,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh xét nghiệm chẩn đoán Virus Viêm gan B
Mã phần lô PP2400139143
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện máu ẩn trong phân người
Mã phần lô PP2400139144
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch chocolate có bổ sung yếu tố tăng sinh
Mã phần lô PP2400139145
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch máu
Mã phần lô PP2400139146
Giá từng phần lô 557,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch UTI
Mã phần lô PP2400139147
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh chỉ thị kỵ khí
Mã phần lô PP2400139148
Giá từng phần lô 42,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tím
Mã phần lô PP2400139149
Giá từng phần lô 6,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính và bán định lượng virus Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400139150
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh Methylen
Mã phần lô PP2400139151
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX
Mã phần lô PP2400139152
Giá từng phần lô 69,098,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen xử lý bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400139153
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400139154
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400139155
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Panel Hồng cầu
Mã phần lô PP2400139156
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giêmsa
Mã phần lô PP2400139157
Giá từng phần lô 33,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Argon
Mã phần lô PP2400139158
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2400139159
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Ethylene Oxide
Mã phần lô PP2400139160
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tế lỏng
Mã phần lô PP2400139161
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->