Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro, vật tư y tế và oxy dược dụng cho Bệnh viện Phổi Vĩnh Long năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400550286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỔI VĨNH LONG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro, vật tư y tế và oxy dược dụng cho Bệnh viện Phổi Vĩnh Long năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400279726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 6,208,945,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400457280 - Gòn không thấm nước | 1,280,650 | 19,209 |
| 2 | PP2400457281 - Gòn thấm nước (bông thấm) | 56,070,000 | 841,050 |
| 3 | PP2400457282 - Gòn viên tiệt trùng Kích thước 3cmx3cm. | 48,300,000 | 724,500 |
| 4 | PP2400457283 - Cồn 70 độ | 32,923,200 | 493,848 |
| 5 | PP2400457284 - Cồn 90 độ | 9,280,800 | 139,212 |
| 6 | PP2400457285 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 7 | PP2400457286 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 128,700,000 | 1,930,500 |
| 8 | PP2400457287 - Băng cá nhân y tế | 7,620,000 | 114,300 |
| 9 | PP2400457288 - Băng vải cuộn y tế | 2,076,800 | 31,152 |
| 10 | PP2400457289 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m | 93,760,000 | 1,406,400 |
| 11 | PP2400457290 - Gạc y tế 0,8m | 4,900,000 | 73,500 |
| 12 | PP2400457291 - Găng tay dài các cỡ | 573,975,000 | 8,609,625 |
| 13 | PP2400457292 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ | 3,655,000 | 54,825 |
| 14 | PP2400457293 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m | 6,096,000 | 91,440 |
| 15 | PP2400457294 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m | 7,632,000 | 114,480 |
| 16 | PP2400457295 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m | 9,060,000 | 135,900 |
| 17 | PP2400457296 - Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. | 12,875,000 | 193,125 |
| 18 | PP2400457297 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo | 10,386,000 | 155,790 |
| 19 | PP2400457298 - Lọ nhựa đựng mẫu có nắp, có nhãn | 21,500,000 | 322,500 |
| 20 | PP2400457299 - Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, tiệt trùng) | 15,780,000 | 236,700 |
| 21 | PP2400457300 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp | 2,380,000 | 35,700 |
| 22 | PP2400457301 - Ống nghiệm EDTA K2 | 18,300,000 | 274,500 |
| 23 | PP2400457302 - Kim khâu da 9*24 | 933,800 | 14,007 |
| 24 | PP2400457303 - Chỉ khâu phẩu thuật không tiêu, không gắn kim (2/0)75cm | 8,122,000 | 121,830 |
| 25 | PP2400457304 - Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji | 612,360,000 | 9,185,400 |
| 26 | PP2400457305 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x50m | 2,980,900 | 44,713 |
| 27 | PP2400457306 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 7,588,500 | 113,827 |
| 28 | PP2400457307 - Giấy điện tim 4 cần | 9,299,800 | 139,497 |
| 29 | PP2400457308 - Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) | 3,767,100 | 56,506 |
| 30 | PP2400457309 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp | 51,900,000 | 778,500 |
| 31 | PP2400457310 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng | 814,000 | 12,210 |
| 32 | PP2400457311 - Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m | 3,807,000 | 57,105 |
| 33 | PP2400457312 - Tạp dề | 968,200 | 14,523 |
| 34 | PP2400457313 - Oxy dược dụng ( Bồn lỏng) | 1,447,500,000 | 21,712,500 |
| 35 | PP2400457314 - Oxy dược dụng 6m3 | 186,300,000 | 2,794,500 |
| 36 | PP2400457315 - Khí CO2 y tế | 275,125,000 | 4,126,875 |
| 37 | PP2400457316 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 3,375,000 | 50,625 |
| 38 | PP2400457317 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 27,000,000 | 405,000 |
| 39 | PP2400457318 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 20,850,000 | 312,750 |
| 40 | PP2400457319 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 63,720,000 | 955,800 |
| 41 | PP2400457320 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 1,830,000 | 27,450 |
| 42 | PP2400457321 - Bơm cho ăn 50ml | 8,790,000 | 131,850 |
| 43 | PP2400457322 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 12,500,000 | 187,500 |
| 44 | PP2400457323 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) | 1,040,000 | 15,600 |
| 45 | PP2400457324 - Kim lấy thuốc 18G | 18,180,000 | 272,700 |
| 46 | PP2400457325 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 79,480,000 | 1,192,200 |
| 47 | PP2400457326 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 17,920,000 | 268,800 |
| 48 | PP2400457327 - Kim chọc dò tủy sống số 22 | 2,382,500 | 35,737 |
| 49 | PP2400457328 - Dây truyền dịch 20 giọt | 249,000,000 | 3,735,000 |
| 50 | PP2400457329 - Ống khí quản đè lưỡi các số 3 (90 mm) | 4,407,000 | 66,105 |
| 51 | PP2400457330 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn (ballon dài) các số | 13,321,000 | 199,815 |
| 52 | PP2400457331 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ | 100,100,000 | 1,501,500 |
| 53 | PP2400457332 - Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 16 | 7,000,000 | 105,000 |
| 54 | PP2400457333 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 14-16 | 11,833,000 | 177,495 |
| 55 | PP2400457334 - Thông (sonde) rectal các số từ 16 Fr - 30Fr | 1,050,000 | 15,750 |
| 56 | PP2400457335 - Bình thông phổi Dung tích ≥1800ml | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 57 | PP2400457336 - Dây hút đờm các số | 27,250,000 | 408,750 |
| 58 | PP2400457337 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) | 9,100,500 | 136,507 |
| 59 | PP2400457338 - Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở | 18,104,000 | 271,560 |
| 60 | PP2400457339 - Dây máy thở 2 bẩy nước người lớn (5 đoạn) | 116,350,000 | 1,745,250 |
| 61 | PP2400457340 - Đầu nối chữ T cai máy thở | 4,370,000 | 65,550 |
| 62 | PP2400457341 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 159,200,000 | 2,388,000 |
| 63 | PP2400457342 - Lưỡi dao nhọn số 11 | 628,000 | 9,420 |
| 64 | PP2400457343 - Điện cực máy điện tim | 3,916,000 | 58,740 |
| 65 | PP2400457344 - Mask phun khí dung người lớn | 68,235,000 | 1,023,525 |
| 66 | PP2400457345 - Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em | 28,474,000 | 427,110 |
| 67 | PP2400457346 - Lọc khuẩn 1 chức năng | 19,050,000 | 285,750 |
| 68 | PP2400457347 - Lọc 3 chức năng người lớn | 77,826,000 | 1,167,390 |
| 69 | PP2400457348 - Amikacin30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 70 | PP2400457349 - Amoxcilin + Acid Clavulanic | 17,010,000 | 255,150 |
| 71 | PP2400457350 - Ampicilin 10μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 72 | PP2400457351 - Ampicilin+Sulbactam | 17,010,000 | 255,150 |
| 73 | PP2400457352 - Azithromycin 15μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 74 | PP2400457353 - BHI 2 phase (Chai cấy máu ) | 903,500 | 13,552 |
| 75 | PP2400457354 - Bis 14 GNR | 4,082,400 | 61,236 |
| 76 | PP2400457355 - Bộ nhuộm Gram | 1,248,750 | 18,731 |
| 77 | PP2400457356 - Cefaclor 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 78 | PP2400457357 - Cefepim 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 79 | PP2400457358 - Cefoperazon 75μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 80 | PP2400457359 - Cefoperazon+Sulbactam | 17,010,000 | 255,150 |
| 81 | PP2400457360 - Cefotaxim 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 82 | PP2400457361 - Cefotaxime + Acid Clavulanic | 17,010,000 | 255,150 |
| 83 | PP2400457362 - Cefoxitine 30mcg | 17,010,000 | 255,150 |
| 84 | PP2400457363 - Ceftazidim 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 85 | PP2400457364 - Ceftazidime | 17,010,000 | 255,150 |
| 86 | PP2400457365 - Ceftazidime 30mcg + Acid Clavulanic | 17,010,000 | 255,150 |
| 87 | PP2400457366 - Ceftriaxon 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 88 | PP2400457367 - Cefuroxim 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 89 | PP2400457368 - Ciprofloxacin 5μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 90 | PP2400457369 - Clindamycin 2μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 91 | PP2400457370 - Colistin | 17,010,000 | 255,150 |
| 92 | PP2400457371 - Chloramphenicol 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 93 | PP2400457372 - Doxycyclin 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 94 | PP2400457373 - Ertapenem 10mcg | 17,010,000 | 255,150 |
| 95 | PP2400457374 - Erythromycin 15IU | 17,010,000 | 255,150 |
| 96 | PP2400457375 - Gel siêu âm 5lít | 525,000 | 7,875 |
| 97 | PP2400457376 - Gentamicin 10μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 98 | PP2400457377 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A | 471,000 | 7,065 |
| 99 | PP2400457378 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB | 188,400 | 2,826 |
| 100 | PP2400457379 - Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B | 471,000 | 7,065 |
| 101 | PP2400457380 - Imipenem 10μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 102 | PP2400457381 - Levofloxacin | 17,010,000 | 255,150 |
| 103 | PP2400457382 - Levofloxacin | 17,010,000 | 255,150 |
| 104 | PP2400457383 - Linezolid30mcg | 17,010,000 | 255,150 |
| 105 | PP2400457384 - Meropenem | 17,010,000 | 255,150 |
| 106 | PP2400457385 - Môi trường MC | 32,589,000 | 488,835 |
| 107 | PP2400457386 - Môi trường MHA | 7,472,000 | 112,080 |
| 108 | PP2400457387 - Nalidixicacid 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 109 | PP2400457388 - Netilmycin 30mcg | 17,010,000 | 255,150 |
| 110 | PP2400457389 - Novobiocin 5 mcg | 10,206,000 | 153,090 |
| 111 | PP2400457390 - Ofloxacin 5μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 112 | PP2400457391 - Optochine test | 10,206,000 | 153,090 |
| 113 | PP2400457392 - Oxacilin 1μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 114 | PP2400457393 - Pefloxacin 5μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 115 | PP2400457394 - Penicilin10 IU, 6μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 116 | PP2400457395 - Piperacilin + Tazobactam | 17,010,000 | 255,150 |
| 117 | PP2400457396 - Polymyxin B | 17,010,000 | 255,150 |
| 118 | PP2400457397 - Rifampicin 5μg / 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 119 | PP2400457398 - Tetracyclin 30mcg | 17,010,000 | 255,150 |
| 120 | PP2400457399 - Ticarcillin + Clavulanic acid (75+10) μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 121 | PP2400457400 - Tobramycin 10μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 122 | PP2400457401 - Thạch chứa 5% máu cừu(Blood agar) | 59,796,000 | 896,940 |
| 123 | PP2400457402 - Vancomycin 30μg | 17,010,000 | 255,150 |
| 124 | PP2400457403 - Chương trình ngoại kiểm huyết học | 15,358,656 | 230,379 |
| 125 | PP2400457404 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 14,949,360 | 224,240 |
| 126 | PP2400457405 - Chương trình ngoại kiểm nước tiểu | 17,192,664 | 257,889 |
| 127 | PP2400457406 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 14,896,600 | 223,449 |
| 128 | PP2400457407 - Calib Sinh hóa mức 3 | 8,766,700 | 131,500 |
| 129 | PP2400457408 - Nội kiểm huyết học 3 mức | 53,400,000 | 801,000 |
| 130 | PP2400457409 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 4,504,500 | 67,567 |
| 131 | PP2400457410 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 7,204,500 | 108,067 |
| 132 | PP2400457411 - Que đường huyết (có kim) | 54,600,000 | 819,000 |
| 133 | PP2400457412 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV | 7,736,000 | 116,040 |
| 134 | PP2400457413 - Thuốc thử SpectrumAnti-A được sử dụng để phát hiện nhóm máu A trong mẫu máu người. | 1,224,600 | 18,369 |
| 135 | PP2400457414 - Thuốc thử SpectrumAnti-B được sử dụng để phát hiện nhóm máu B trong mẫu máu người. | 1,224,600 | 18,369 |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400457280 |
| Giá từng phần lô | 1,280,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thấm nước (bông thấm) |
|
| Mã phần lô | PP2400457281 |
| Giá từng phần lô | 56,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên tiệt trùng Kích thước 3cmx3cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400457282 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400457283 |
| Giá từng phần lô | 32,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400457284 |
| Giá từng phần lô | 9,280,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400457285 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400457286 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457287 |
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457288 |
| Giá từng phần lô | 2,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2400457289 |
| Giá từng phần lô | 93,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400457290 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457291 |
| Giá từng phần lô | 573,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,609,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457292 |
| Giá từng phần lô | 3,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400457293 |
| Giá từng phần lô | 6,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400457294 |
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400457295 |
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. |
|
| Mã phần lô | PP2400457296 |
| Giá từng phần lô | 12,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400457297 |
| Giá từng phần lô | 10,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400457298 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu URI (Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400457299 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400457300 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400457301 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da 9*24 |
|
| Mã phần lô | PP2400457302 |
| Giá từng phần lô | 933,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẩu thuật không tiêu, không gắn kim (2/0)75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400457303 |
| Giá từng phần lô | 8,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400457304 |
| Giá từng phần lô | 612,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,185,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x50m |
|
| Mã phần lô | PP2400457305 |
| Giá từng phần lô | 2,980,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400457306 |
| Giá từng phần lô | 7,588,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 4 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400457307 |
| Giá từng phần lô | 9,299,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế (KT: 40 x 50cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400457308 |
| Giá từng phần lô | 3,767,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400457309 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400457310 |
| Giá từng phần lô | 814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm Nylon chống thấm 1.2 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400457311 |
| Giá từng phần lô | 3,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2400457312 |
| Giá từng phần lô | 968,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy dược dụng ( Bồn lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400457313 |
| Giá từng phần lô | 1,447,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy dược dụng 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400457314 |
| Giá từng phần lô | 186,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,794,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457315 |
| Giá từng phần lô | 275,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,126,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457316 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457317 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457318 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457319 |
| Giá từng phần lô | 63,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457320 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400457321 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400457322 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400457323 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400457324 |
| Giá từng phần lô | 18,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400457325 |
| Giá từng phần lô | 79,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400457326 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400457327 |
| Giá từng phần lô | 2,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400457328 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi các số 3 (90 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400457329 |
| Giá từng phần lô | 4,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn (ballon dài) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457330 |
| Giá từng phần lô | 13,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457331 |
| Giá từng phần lô | 100,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400457332 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 14-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400457333 |
| Giá từng phần lô | 11,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) rectal các số từ 16 Fr - 30Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400457334 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình thông phổi Dung tích ≥1800ml |
|
| Mã phần lô | PP2400457335 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đờm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457336 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400457337 |
| Giá từng phần lô | 9,100,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400457338 |
| Giá từng phần lô | 18,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở 2 bẩy nước người lớn (5 đoạn) |
|
| Mã phần lô | PP2400457339 |
| Giá từng phần lô | 116,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,745,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400457340 |
| Giá từng phần lô | 4,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400457341 |
| Giá từng phần lô | 159,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao nhọn số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400457342 |
| Giá từng phần lô | 628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400457343 |
| Giá từng phần lô | 3,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400457344 |
| Giá từng phần lô | 68,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400457345 |
| Giá từng phần lô | 28,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400457346 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc 3 chức năng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400457347 |
| Giá từng phần lô | 77,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457348 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxcilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400457349 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicilin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457350 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampicilin+Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400457351 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457352 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI 2 phase (Chai cấy máu ) |
|
| Mã phần lô | PP2400457353 |
| Giá từng phần lô | 903,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bis 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2400457354 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400457355 |
| Giá từng phần lô | 1,248,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefaclor 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457356 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefepim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457357 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoperazon 75μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457358 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoperazon+Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2400457359 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457360 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxime + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400457361 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoxitine 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400457362 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457363 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400457364 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime 30mcg + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400457365 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftriaxon 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457366 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457367 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457368 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457369 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400457370 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457371 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Doxycyclin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457372 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ertapenem 10mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400457373 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erythromycin 15IU |
|
| Mã phần lô | PP2400457374 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm 5lít |
|
| Mã phần lô | PP2400457375 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457376 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2400457377 |
| Giá từng phần lô | 471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-AB |
|
| Mã phần lô | PP2400457378 |
| Giá từng phần lô | 188,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh dùng định nhóm máu Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2400457379 |
| Giá từng phần lô | 471,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457380 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400457381 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400457382 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linezolid30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400457383 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400457384 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2400457385 |
| Giá từng phần lô | 32,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2400457386 |
| Giá từng phần lô | 7,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nalidixicacid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457387 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Netilmycin 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400457388 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Novobiocin 5 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400457389 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457390 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Optochine test |
|
| Mã phần lô | PP2400457391 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxacilin 1μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457392 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pefloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457393 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Penicilin10 IU, 6μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457394 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piperacilin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400457395 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2400457396 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rifampicin 5μg / 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457397 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetracyclin 30mcg |
|
| Mã phần lô | PP2400457398 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ticarcillin + Clavulanic acid (75+10) μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457399 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457400 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch chứa 5% máu cừu(Blood agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400457401 |
| Giá từng phần lô | 59,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400457402 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400457403 |
| Giá từng phần lô | 15,358,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400457404 |
| Giá từng phần lô | 14,949,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400457405 |
| Giá từng phần lô | 17,192,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400457406 |
| Giá từng phần lô | 14,896,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calib Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400457407 |
| Giá từng phần lô | 8,766,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm huyết học 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400457408 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400457409 |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400457410 |
| Giá từng phần lô | 7,204,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đường huyết (có kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400457411 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400457412 |
| Giá từng phần lô | 7,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử SpectrumAnti-A được sử dụng để phát hiện nhóm máu A trong mẫu máu người. |
|
| Mã phần lô | PP2400457413 |
| Giá từng phần lô | 1,224,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử SpectrumAnti-B được sử dụng để phát hiện nhóm máu B trong mẫu máu người. |
|
| Mã phần lô | PP2400457414 |
| Giá từng phần lô | 1,224,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi