Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm Hóa chất thông thường năm 2022 (Gồm 132 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200094355-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 30/4
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm Hóa chất thông thường năm 2022 (Gồm 132 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2200077842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Vật tư thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường 9, Quận 5, Tp. HCM (SĐT liên hệ D/c Giang 0903085977)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,993,070,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,642,042 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Anti A (đồng bộ với Anti B) 29,700,000 29,700,000 297,000 365 ngày
2 Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB) 29,700,000 29,700,000 297,000 365 ngày
3 Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) 7,650,000 7,650,000 76,500 365 ngày
4 Anti D ( IgG/IgM) 18,585,000 18,585,000 185,850 365 ngày
5 Anti A (đồng bộ với Anti B) 21,997,500 21,997,500 219,975 365 ngày
6 Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB) 21,997,500 21,997,500 219,975 365 ngày
7 Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) 7,650,000 4,399,500 43,995 365 ngày
8 Anti D ( IgG/IgM) 15,540,000 15,540,000 155,400 365 ngày
9 Anti Human Globulin 1,500,000 1,500,000 15,000 365 ngày
10 Gelcard phản ứng Coombs (AHG) 52,680,000 52,680,000 526,800 365 ngày
11 Gelcard phản ứng chéo (định nhóm máu, hòa hợp giữa túi máu và máu bệnh nhân) 133,000,000 133,000,000 1,330,000 365 ngày
12 Alere Determine HIV 1/2 510,300,000 510,300,000 5,103,000 365 ngày
13 SD Bioline HIV 1/2 3.0 390,600,000 390,600,000 3,906,000 365 ngày
14 HIV test nhanh 110,880,000 110,880,000 1,108,800 365 ngày
15 HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 ) 175,000,000 175,000,000 1,750,000 365 ngày
16 HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.480) 367,718,400 367,718,400 3,677,184 365 ngày
17 Dung dịch BPBC 424,270,000 424,270,000 4,242,700 365 ngày
18 Dung dịch HC lưới 11,400,000 11,400,000 114,000 365 ngày
19 Dung dịch phá HC 206,112,000 206,112,000 2,061,120 365 ngày
20 Dung dịch pha loãng 278,600,000 278,600,000 2,786,000 365 ngày
21 Dung dịch rửa kim 11,088,000 11,088,000 110,880 365 ngày
22 Hóa chất kiểm chuẩn huyết học 96,000,000 96,000,000 960,000 365 ngày
23 Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu 9,250,000 9,250,000 92,500 365 ngày
24 Thẻ định nhóm máu cá nhân 41,400,000 41,400,000 414,000 365 ngày
25 Que thử nước tiểu 10 thông số 49,858,200 49,858,200 498,582 365 ngày
26 HCG test nhanh 7,350,000 7,350,000 73,500 365 ngày
27 HCG test nhanh 4,368,000 4,368,000 43,680 365 ngày
28 Marijuana (cần sa) 27,630,000 27,630,000 276,300 365 ngày
29 Methamphetamin test nhanh 18,420,000 18,420,000 184,200 365 ngày
30 Morphine test nhanh 69,075,000 69,075,000 690,750 365 ngày
31 Amphetamine test nhanh 180,000,000 180,000,000 1,800,000 365 ngày
32 Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin 6,540,000 6,540,000 65,400 365 ngày
33 Methamphetamin test nhanh 22,320,000 22,320,000 223,200 365 ngày
34 Morphine test nhanh 94,500,000 94,500,000 945,000 365 ngày
35 Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin 7,459,200 7,459,200 74,592 365 ngày
36 Marijuana (cần sa) 18,900,000 18,900,000 198,337 365 ngày
37 Test nhanh MDMA(Strip 4.0) 30,000,000 30,000,000 300,000 365 ngày
38 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm đông máu (5 thông số)( Coagulation Programme) 26,620,000 26,620,000 266,200 365 ngày
39 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm huyết học ( 11 thông số)( Haematology Programme) 29,920,000 29,920,000 299,200 365 ngày
40 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm sinh hóa 29,120,000 29,120,000 291,200 365 ngày
41 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm HbA1c 26,620,000 26,620,000 266,200 365 ngày
42 Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Khí máu và ion đồ 29,392,000 29,392,000 293,920 365 ngày
43 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm miễn dịch 49,676,000 49,676,000 496,760 365 ngày
44 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tim mạch 37,512,000 37,512,000 375,120 365 ngày
45 Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm TPTNT 33,460,000 33,460,000 334,600 365 ngày
46 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hba1c 30,000,000 30,000,000 300,000 365 ngày
47 Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1 6,220,000 6,220,000 62,200 365 ngày
48 Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 2 6,220,000 6,220,000 62,200 365 ngày
49 Immunoassay Premium Plus Control Tri-level 75,600,000 75,600,000 756,000 365 ngày
50 Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 1 21,735,000 21,735,000 217,350 365 ngày
51 Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 2 21,735,000 21,735,000 217,350 365 ngày
52 Nội kiểm ammonia/alcohol control 1 26,640,000 26,640,000 266,400 365 ngày
53 Nội kiểm ammonia/alcohol control 2 26,640,000 26,640,000 266,400 365 ngày
54 Nội kiểm nước tiểu mức Âm Tính 15,210,000 15,210,000 152,100 365 ngày
55 Nội kiểm nước tiểu mức Dương tính 15,210,000 15,210,000 152,100 365 ngày
56 Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức cao 4,725,000 4,725,000 47,250 365 ngày
57 Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức thấp 4,725,000 4,725,000 47,250 365 ngày
58 HBsAg test nhanh ( dạng khay ) 39,900,000 39,900,000 399,000 365 ngày
59 HCV test nhanh ( dạng khay ) 55,200,000 55,200,000 552,000 365 ngày
60 HEV test nhanh 8,316,000 8,316,000 83,160 365 ngày
61 HAV test nhanh ( dạng khay ) 10,395,000 10,395,000 103,950 365 ngày
62 Test nhanh HBeAb 6,321,000 6,321,000 63,210 365 ngày
63 HBsAg test nhanh ( dạng khay ) 32,550,000 32,550,000 325,500 365 ngày
64 Dengue IgG/IgM ( Dạng khay ) 77,040,000 77,040,000 770,400 365 ngày
65 Dengue NS1(dạng khay) 212,640,000 212,640,000 2,126,400 365 ngày
66 RPR 500 tests 28,600,990 28,600,990 286,010 365 ngày
67 HBsAg test nhanh ( dạng khay ) 37,000,000 37,000,000 370,000 365 ngày
68 HCV test nhanh ( dạng khay ) 55,200,000 62,000,000 620,000 365 ngày
69 CRP 7,875,000 7,875,000 78,750 365 ngày
70 ASO test nhanh/ ASO latex 1,620,000 1,620,000 16,200 365 ngày
71 Anti TB( test thử lao) 145,530,000 145,530,000 1,455,300 365 ngày
72 CRP 8,400,000 8,400,000 84,000 365 ngày
73 ASO test nhanh/ ASO latex 1,680,000 1,680,000 16,800 365 ngày
74 Dengue IgG/IgM ( Dạng khay ) 60,165,000 60,165,000 601,650 365 ngày
75 Dengue NS1(dạng khay) 180,180,000 180,180,000 1,801,800 365 ngày
76 TPHA 9,000,000 9,000,000 90,000 365 ngày
77 Test nhanh Sarcovid-2 180,000,000 180,000,000 1,800,000 365 ngày
78 Test nhanh Sarcovid-2 195,000,000 195,000,000 1,950,000 365 ngày
79 H.Pylori IgG test nhanh ( dùng cho mẫu máu ) 2,898,000 2,898,000 28,980 365 ngày
80 Clo test nhanh dạ dày 8,000,000 8,000,000 80,000 365 ngày
81 Hb máu ẩn 17,325,000 17,325,000 173,250 365 ngày
82 Malaria P.f/P.v Ag ( Dạng khay ) 20,412,000 20,412,000 204,120 365 ngày
83 RF test nhanh/ RF latex 3,360,000 3,360,000 33,600 365 ngày
84 Kit HBV định lượng (Master mix) 208,000,000 208,000,000 2,080,000 365 ngày
85 Hóa chất dùng xét nghiệm PCR Lao (bao gồm xử lý và tách chiết mẫu) 126,650,000 126,650,000 1,266,500 365 ngày
86 Kit tách chiết tự động RNA 133,200,000 133,200,000 1,332,000 365 ngày
87 Kit tách chiết DNA 129,600,000 129,600,000 1,296,000 365 ngày
88 Bacitracin 734,000 734,000 7,340 365 ngày
89 Optochin Discs 1,857,240 1,857,240 18,572 365 ngày
90 Đĩa kháng nấm Fluconazole 4,266,000 4,266,000 42,660 365 ngày
91 Đĩa kháng nấm Voriconazole 5,424,000 5,424,000 54,240 365 ngày
92 Đĩa kháng sinh các loại 66,600,000 66,600,000 1,368,000 365 ngày
93 Widal kit ( Bộ 8 chai) 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
94 Entamoeba Histolytica (Amib) 20,928,180 20,928,180 209,282 365 ngày
95 Strongyloides ( Giun lươn) 67,740,120 67,740,120 677,401 365 ngày
96 Fasciola (Sán lá gan) 16,983,960 16,983,960 169,840 365 ngày
97 Toxocara (Giun đũa chó) 74,088,000 74,088,000 740,880 365 ngày
98 Teania Solium (Cysticercosis) ( sán giải heo) 31,367,700 31,367,700 313,677 365 ngày
99 Entamoeba Histolytica (Amib) 18,599,600 18,599,600 185,996 365 ngày
100 Fasciola (Sán lá gan) 18,599,600 18,599,600 185,996 365 ngày
101 IDStrip GNA+B ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử 69,854,400 69,854,400 698,544 365 ngày
102 IDStrip GNA ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử 42,688,800 42,688,800 426,888 365 ngày
103 Bile esculin 1,200,000 1,200,000 12,000 365 ngày
104 NaCl 6,5 % ( TSB) 1,200,000 1,200,000 12,000 365 ngày
105 CAVCN 5,600,000 5,600,000 56,000 365 ngày
106 Chromogel candida agar 20,671,200 20,671,200 206,712 365 ngày
107 Mac Conkey agar 21,150,000 21,150,000 211,500 365 ngày
108 Máu cừu 81,600,000 81,600,000 816,000 365 ngày
109 Sabouraud Maltose Agar 4,450,000 4,450,000 44,500 365 ngày
110 Thạch MC 12,000,000 12,000,000 120,000 365 ngày
111 Macconkey Agar 20,771,100 20,771,100 207,711 365 ngày
112 Mueller hinton agar 27,140,400 27,140,400 271,404 365 ngày
113 Blood Agar Base 36,900,000 36,900,000 369,000 365 ngày
114 Bile esculin 1,638,000 1,638,000 16,380 365 ngày
115 NaCl 6,5 % ( TSB) 3,087,000 3,087,000 30,870 365 ngày
116 BA (Thạch máu cừu) 4,410,000 4,410,000 44,100 365 ngày
117 CAHI 9,152,000 9,152,000 91,520 365 ngày
118 Oxidase 2,356,200 2,356,200 23,562 365 ngày
119 CAXV 5,292,000 5,292,000 52,920 365 ngày
120 SS Agar 2,100,000 2,100,000 21,000 365 ngày
121 Thạch MC 9,240,000 9,240,000 92,400 365 ngày
122 Môi trường vận chuyển 3ml 1,045,000,000 1,045,000,000 10,450,000 365 ngày
123 Chromogel urine agar 40,199,700 40,199,700 401,997 365 ngày
124 Thiogllycolate 2,199,800 2,199,800 21,998 365 ngày
125 Đầu típ lọc 200µl 40,500,000 40,500,000 405,000 365 ngày
126 Dầu soi kính hiển vi 7,500,000 7,500,000 75,000 365 ngày
127 Giemsa hãng Merch 5,500,000 5,500,000 55,000 365 ngày
128 Giemsa chai 500ml 6,000,000 6,000,000 60,000 365 ngày
129 Bộ thuốc nhuộm Gram 24,353,000 24,353,000 243,530 365 ngày
130 Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson 38,000,000 38,000,000 380,000 365 ngày
131 Bộ thuốc nhuộm Gram 1,852,200 1,852,200 18,522 365 ngày
132 Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson 38,000,000 34,650,000 346,500 365 ngày
133 Dung dịch HC lưới 11,400,000 0 0
134 Strongyloides ( Giun lươn) 67,740,120 0 0
135 Đầu típ lọc 200µl 40,500,000 0 0
136 Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson 34,650,000 0 0
137 Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson 34,650,000 0 0
138 Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1 6,220,000 0 0
139 HCV test nhanh ( dạng khay ) 62,000,000 0 0
140 HCV test nhanh ( dạng khay ) 62,000,000 0 0
141 Anti TB( test thử lao) 145,530,000 0 0
142 Kit HBV định lượng (Master mix) 208,000,000 0 0
143 Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) 4,399,500 0 0
144 Bacitracin 734,000 0 0
145 HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 ) 175,000,000 0 0
Anti A (đồng bộ với Anti B)
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB)
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B)
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 7,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti D ( IgG/IgM)
Giá từng phần lô 18,585,000
Dự toán (VND) 18,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti A (đồng bộ với Anti B)
Giá từng phần lô 21,997,500
Dự toán (VND) 21,997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 219,975
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB)
Giá từng phần lô 21,997,500
Dự toán (VND) 21,997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 219,975
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B)
Giá từng phần lô 7,650,000
Dự toán (VND) 4,399,500
Số tiền bảo đảm (VND) 43,995
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti D ( IgG/IgM)
Giá từng phần lô 15,540,000
Dự toán (VND) 15,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti Human Globulin
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gelcard phản ứng Coombs (AHG)
Giá từng phần lô 52,680,000
Dự toán (VND) 52,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 526,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Gelcard phản ứng chéo (định nhóm máu, hòa hợp giữa túi máu và máu bệnh nhân)
Giá từng phần lô 133,000,000
Dự toán (VND) 133,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,330,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Alere Determine HIV 1/2
Giá từng phần lô 510,300,000
Dự toán (VND) 510,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,103,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
SD Bioline HIV 1/2 3.0
Giá từng phần lô 390,600,000
Dự toán (VND) 390,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,906,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
HIV test nhanh
Giá từng phần lô 110,880,000
Dự toán (VND) 110,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,108,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 )
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.480)
Giá từng phần lô 367,718,400
Dự toán (VND) 367,718,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,677,184
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch BPBC
Giá từng phần lô 424,270,000
Dự toán (VND) 424,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,242,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch HC lưới
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch phá HC
Giá từng phần lô 206,112,000
Dự toán (VND) 206,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,061,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Giá từng phần lô 278,600,000
Dự toán (VND) 278,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,786,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim
Giá từng phần lô 11,088,000
Dự toán (VND) 11,088,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 9,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thẻ định nhóm máu cá nhân
Giá từng phần lô 41,400,000
Dự toán (VND) 41,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 49,858,200
Dự toán (VND) 49,858,200
Số tiền bảo đảm (VND) 498,582
Thời gian THHĐ 365 ngày
HCG test nhanh
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
HCG test nhanh
Giá từng phần lô 4,368,000
Dự toán (VND) 4,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,680
Thời gian THHĐ 365 ngày
Marijuana (cần sa)
Giá từng phần lô 27,630,000
Dự toán (VND) 27,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Methamphetamin test nhanh
Giá từng phần lô 18,420,000
Dự toán (VND) 18,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Morphine test nhanh
Giá từng phần lô 69,075,000
Dự toán (VND) 69,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 690,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Amphetamine test nhanh
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin
Giá từng phần lô 6,540,000
Dự toán (VND) 6,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Methamphetamin test nhanh
Giá từng phần lô 22,320,000
Dự toán (VND) 22,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Morphine test nhanh
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin
Giá từng phần lô 7,459,200
Dự toán (VND) 7,459,200
Số tiền bảo đảm (VND) 74,592
Thời gian THHĐ 365 ngày
Marijuana (cần sa)
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,337
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh MDMA(Strip 4.0)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm đông máu (5 thông số)( Coagulation Programme)
Giá từng phần lô 26,620,000
Dự toán (VND) 26,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm huyết học ( 11 thông số)( Haematology Programme)
Giá từng phần lô 29,920,000
Dự toán (VND) 29,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Giá từng phần lô 29,120,000
Dự toán (VND) 29,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm HbA1c
Giá từng phần lô 26,620,000
Dự toán (VND) 26,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Khí máu và ion đồ
Giá từng phần lô 29,392,000
Dự toán (VND) 29,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 293,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Giá từng phần lô 49,676,000
Dự toán (VND) 49,676,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,760
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tim mạch
Giá từng phần lô 37,512,000
Dự toán (VND) 37,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm TPTNT
Giá từng phần lô 33,460,000
Dự toán (VND) 33,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 334,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hba1c
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1
Giá từng phần lô 6,220,000
Dự toán (VND) 6,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 2
Giá từng phần lô 6,220,000
Dự toán (VND) 6,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Immunoassay Premium Plus Control Tri-level
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 1
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 2
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 21,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm ammonia/alcohol control 1
Giá từng phần lô 26,640,000
Dự toán (VND) 26,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm ammonia/alcohol control 2
Giá từng phần lô 26,640,000
Dự toán (VND) 26,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm nước tiểu mức Âm Tính
Giá từng phần lô 15,210,000
Dự toán (VND) 15,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm nước tiểu mức Dương tính
Giá từng phần lô 15,210,000
Dự toán (VND) 15,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức cao
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức thấp
Giá từng phần lô 4,725,000
Dự toán (VND) 4,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
HBsAg test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
HCV test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 55,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 552,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
HEV test nhanh
Giá từng phần lô 8,316,000
Dự toán (VND) 8,316,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
HAV test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh HBeAb
Giá từng phần lô 6,321,000
Dự toán (VND) 6,321,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,210
Thời gian THHĐ 365 ngày
HBsAg test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 32,550,000
Dự toán (VND) 32,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dengue IgG/IgM ( Dạng khay )
Giá từng phần lô 77,040,000
Dự toán (VND) 77,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dengue NS1(dạng khay)
Giá từng phần lô 212,640,000
Dự toán (VND) 212,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,126,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
RPR 500 tests
Giá từng phần lô 28,600,990
Dự toán (VND) 28,600,990
Số tiền bảo đảm (VND) 286,010
Thời gian THHĐ 365 ngày
HBsAg test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
HCV test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
CRP
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
ASO test nhanh/ ASO latex
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Anti TB( test thử lao)
Giá từng phần lô 145,530,000
Dự toán (VND) 145,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
CRP
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
ASO test nhanh/ ASO latex
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dengue IgG/IgM ( Dạng khay )
Giá từng phần lô 60,165,000
Dự toán (VND) 60,165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 601,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dengue NS1(dạng khay)
Giá từng phần lô 180,180,000
Dự toán (VND) 180,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,801,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
TPHA
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh Sarcovid-2
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Test nhanh Sarcovid-2
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
H.Pylori IgG test nhanh ( dùng cho mẫu máu )
Giá từng phần lô 2,898,000
Dự toán (VND) 2,898,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
Clo test nhanh dạ dày
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hb máu ẩn
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Malaria P.f/P.v Ag ( Dạng khay )
Giá từng phần lô 20,412,000
Dự toán (VND) 20,412,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,120
Thời gian THHĐ 365 ngày
RF test nhanh/ RF latex
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kit HBV định lượng (Master mix)
Giá từng phần lô 208,000,000
Dự toán (VND) 208,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,080,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hóa chất dùng xét nghiệm PCR Lao (bao gồm xử lý và tách chiết mẫu)
Giá từng phần lô 126,650,000
Dự toán (VND) 126,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,266,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kit tách chiết tự động RNA
Giá từng phần lô 133,200,000
Dự toán (VND) 133,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,332,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kit tách chiết DNA
Giá từng phần lô 129,600,000
Dự toán (VND) 129,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bacitracin
Giá từng phần lô 734,000
Dự toán (VND) 734,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,340
Thời gian THHĐ 365 ngày
Optochin Discs
Giá từng phần lô 1,857,240
Dự toán (VND) 1,857,240
Số tiền bảo đảm (VND) 18,572
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa kháng nấm Fluconazole
Giá từng phần lô 4,266,000
Dự toán (VND) 4,266,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa kháng nấm Voriconazole
Giá từng phần lô 5,424,000
Dự toán (VND) 5,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh các loại
Giá từng phần lô 66,600,000
Dự toán (VND) 66,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,368,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Widal kit ( Bộ 8 chai)
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Entamoeba Histolytica (Amib)
Giá từng phần lô 20,928,180
Dự toán (VND) 20,928,180
Số tiền bảo đảm (VND) 209,282
Thời gian THHĐ 365 ngày
Strongyloides ( Giun lươn)
Giá từng phần lô 67,740,120
Dự toán (VND) 67,740,120
Số tiền bảo đảm (VND) 677,401
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fasciola (Sán lá gan)
Giá từng phần lô 16,983,960
Dự toán (VND) 16,983,960
Số tiền bảo đảm (VND) 169,840
Thời gian THHĐ 365 ngày
Toxocara (Giun đũa chó)
Giá từng phần lô 74,088,000
Dự toán (VND) 74,088,000
Số tiền bảo đảm (VND) 740,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Teania Solium (Cysticercosis) ( sán giải heo)
Giá từng phần lô 31,367,700
Dự toán (VND) 31,367,700
Số tiền bảo đảm (VND) 313,677
Thời gian THHĐ 365 ngày
Entamoeba Histolytica (Amib)
Giá từng phần lô 18,599,600
Dự toán (VND) 18,599,600
Số tiền bảo đảm (VND) 185,996
Thời gian THHĐ 365 ngày
Fasciola (Sán lá gan)
Giá từng phần lô 18,599,600
Dự toán (VND) 18,599,600
Số tiền bảo đảm (VND) 185,996
Thời gian THHĐ 365 ngày
IDStrip GNA+B ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử
Giá từng phần lô 69,854,400
Dự toán (VND) 69,854,400
Số tiền bảo đảm (VND) 698,544
Thời gian THHĐ 365 ngày
IDStrip GNA ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử
Giá từng phần lô 42,688,800
Dự toán (VND) 42,688,800
Số tiền bảo đảm (VND) 426,888
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bile esculin
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
NaCl 6,5 % ( TSB)
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
CAVCN
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chromogel candida agar
Giá từng phần lô 20,671,200
Dự toán (VND) 20,671,200
Số tiền bảo đảm (VND) 206,712
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mac Conkey agar
Giá từng phần lô 21,150,000
Dự toán (VND) 21,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Máu cừu
Giá từng phần lô 81,600,000
Dự toán (VND) 81,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 816,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sabouraud Maltose Agar
Giá từng phần lô 4,450,000
Dự toán (VND) 4,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch MC
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Macconkey Agar
Giá từng phần lô 20,771,100
Dự toán (VND) 20,771,100
Số tiền bảo đảm (VND) 207,711
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mueller hinton agar
Giá từng phần lô 27,140,400
Dự toán (VND) 27,140,400
Số tiền bảo đảm (VND) 271,404
Thời gian THHĐ 365 ngày
Blood Agar Base
Giá từng phần lô 36,900,000
Dự toán (VND) 36,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bile esculin
Giá từng phần lô 1,638,000
Dự toán (VND) 1,638,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,380
Thời gian THHĐ 365 ngày
NaCl 6,5 % ( TSB)
Giá từng phần lô 3,087,000
Dự toán (VND) 3,087,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,870
Thời gian THHĐ 365 ngày
BA (Thạch máu cừu)
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
CAHI
Giá từng phần lô 9,152,000
Dự toán (VND) 9,152,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
Oxidase
Giá từng phần lô 2,356,200
Dự toán (VND) 2,356,200
Số tiền bảo đảm (VND) 23,562
Thời gian THHĐ 365 ngày
CAXV
Giá từng phần lô 5,292,000
Dự toán (VND) 5,292,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
SS Agar
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch MC
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Môi trường vận chuyển 3ml
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Dự toán (VND) 1,045,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,450,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chromogel urine agar
Giá từng phần lô 40,199,700
Dự toán (VND) 40,199,700
Số tiền bảo đảm (VND) 401,997
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiogllycolate
Giá từng phần lô 2,199,800
Dự toán (VND) 2,199,800
Số tiền bảo đảm (VND) 21,998
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đầu típ lọc 200µl
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giemsa hãng Merch
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Giemsa chai 500ml
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ thuốc nhuộm Gram
Giá từng phần lô 24,353,000
Dự toán (VND) 24,353,000
Số tiền bảo đảm (VND) 243,530
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ thuốc nhuộm Gram
Giá từng phần lô 1,852,200
Dự toán (VND) 1,852,200
Số tiền bảo đảm (VND) 18,522
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dung dịch HC lưới
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Strongyloides ( Giun lươn)
Giá từng phần lô 67,740,120
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đầu típ lọc 200µl
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1
Giá từng phần lô 6,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HCV test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HCV test nhanh ( dạng khay )
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti TB( test thử lao)
Giá từng phần lô 145,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit HBV định lượng (Master mix)
Giá từng phần lô 208,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B)
Giá từng phần lô 4,399,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bacitracin
Giá từng phần lô 734,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 )
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->