Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm Hóa chất thông thường năm 2022 (Gồm 132 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200094355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm Hóa chất thông thường năm 2022 (Gồm 132 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200077842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Vật tư thiết bị y tế - Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường 9, Quận 5, Tp. HCM (SĐT liên hệ D/c Giang 0903085977) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,993,070,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,642,042 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anti A (đồng bộ với Anti B) | 29,700,000 | 29,700,000 | 297,000 | 365 ngày |
| 2 | Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB) | 29,700,000 | 29,700,000 | 297,000 | 365 ngày |
| 3 | Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) | 7,650,000 | 7,650,000 | 76,500 | 365 ngày |
| 4 | Anti D ( IgG/IgM) | 18,585,000 | 18,585,000 | 185,850 | 365 ngày |
| 5 | Anti A (đồng bộ với Anti B) | 21,997,500 | 21,997,500 | 219,975 | 365 ngày |
| 6 | Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB) | 21,997,500 | 21,997,500 | 219,975 | 365 ngày |
| 7 | Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) | 7,650,000 | 4,399,500 | 43,995 | 365 ngày |
| 8 | Anti D ( IgG/IgM) | 15,540,000 | 15,540,000 | 155,400 | 365 ngày |
| 9 | Anti Human Globulin | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 10 | Gelcard phản ứng Coombs (AHG) | 52,680,000 | 52,680,000 | 526,800 | 365 ngày |
| 11 | Gelcard phản ứng chéo (định nhóm máu, hòa hợp giữa túi máu và máu bệnh nhân) | 133,000,000 | 133,000,000 | 1,330,000 | 365 ngày |
| 12 | Alere Determine HIV 1/2 | 510,300,000 | 510,300,000 | 5,103,000 | 365 ngày |
| 13 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 390,600,000 | 390,600,000 | 3,906,000 | 365 ngày |
| 14 | HIV test nhanh | 110,880,000 | 110,880,000 | 1,108,800 | 365 ngày |
| 15 | HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 ) | 175,000,000 | 175,000,000 | 1,750,000 | 365 ngày |
| 16 | HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.480) | 367,718,400 | 367,718,400 | 3,677,184 | 365 ngày |
| 17 | Dung dịch BPBC | 424,270,000 | 424,270,000 | 4,242,700 | 365 ngày |
| 18 | Dung dịch HC lưới | 11,400,000 | 11,400,000 | 114,000 | 365 ngày |
| 19 | Dung dịch phá HC | 206,112,000 | 206,112,000 | 2,061,120 | 365 ngày |
| 20 | Dung dịch pha loãng | 278,600,000 | 278,600,000 | 2,786,000 | 365 ngày |
| 21 | Dung dịch rửa kim | 11,088,000 | 11,088,000 | 110,880 | 365 ngày |
| 22 | Hóa chất kiểm chuẩn huyết học | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 365 ngày |
| 23 | Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu | 9,250,000 | 9,250,000 | 92,500 | 365 ngày |
| 24 | Thẻ định nhóm máu cá nhân | 41,400,000 | 41,400,000 | 414,000 | 365 ngày |
| 25 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 49,858,200 | 49,858,200 | 498,582 | 365 ngày |
| 26 | HCG test nhanh | 7,350,000 | 7,350,000 | 73,500 | 365 ngày |
| 27 | HCG test nhanh | 4,368,000 | 4,368,000 | 43,680 | 365 ngày |
| 28 | Marijuana (cần sa) | 27,630,000 | 27,630,000 | 276,300 | 365 ngày |
| 29 | Methamphetamin test nhanh | 18,420,000 | 18,420,000 | 184,200 | 365 ngày |
| 30 | Morphine test nhanh | 69,075,000 | 69,075,000 | 690,750 | 365 ngày |
| 31 | Amphetamine test nhanh | 180,000,000 | 180,000,000 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 32 | Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin | 6,540,000 | 6,540,000 | 65,400 | 365 ngày |
| 33 | Methamphetamin test nhanh | 22,320,000 | 22,320,000 | 223,200 | 365 ngày |
| 34 | Morphine test nhanh | 94,500,000 | 94,500,000 | 945,000 | 365 ngày |
| 35 | Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin | 7,459,200 | 7,459,200 | 74,592 | 365 ngày |
| 36 | Marijuana (cần sa) | 18,900,000 | 18,900,000 | 198,337 | 365 ngày |
| 37 | Test nhanh MDMA(Strip 4.0) | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 38 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm đông máu (5 thông số)( Coagulation Programme) | 26,620,000 | 26,620,000 | 266,200 | 365 ngày |
| 39 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm huyết học ( 11 thông số)( Haematology Programme) | 29,920,000 | 29,920,000 | 299,200 | 365 ngày |
| 40 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 29,120,000 | 29,120,000 | 291,200 | 365 ngày |
| 41 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm HbA1c | 26,620,000 | 26,620,000 | 266,200 | 365 ngày |
| 42 | Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Khí máu và ion đồ | 29,392,000 | 29,392,000 | 293,920 | 365 ngày |
| 43 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 49,676,000 | 49,676,000 | 496,760 | 365 ngày |
| 44 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tim mạch | 37,512,000 | 37,512,000 | 375,120 | 365 ngày |
| 45 | Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm TPTNT | 33,460,000 | 33,460,000 | 334,600 | 365 ngày |
| 46 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hba1c | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 47 | Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1 | 6,220,000 | 6,220,000 | 62,200 | 365 ngày |
| 48 | Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 2 | 6,220,000 | 6,220,000 | 62,200 | 365 ngày |
| 49 | Immunoassay Premium Plus Control Tri-level | 75,600,000 | 75,600,000 | 756,000 | 365 ngày |
| 50 | Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 1 | 21,735,000 | 21,735,000 | 217,350 | 365 ngày |
| 51 | Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 2 | 21,735,000 | 21,735,000 | 217,350 | 365 ngày |
| 52 | Nội kiểm ammonia/alcohol control 1 | 26,640,000 | 26,640,000 | 266,400 | 365 ngày |
| 53 | Nội kiểm ammonia/alcohol control 2 | 26,640,000 | 26,640,000 | 266,400 | 365 ngày |
| 54 | Nội kiểm nước tiểu mức Âm Tính | 15,210,000 | 15,210,000 | 152,100 | 365 ngày |
| 55 | Nội kiểm nước tiểu mức Dương tính | 15,210,000 | 15,210,000 | 152,100 | 365 ngày |
| 56 | Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức cao | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 365 ngày |
| 57 | Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức thấp | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 365 ngày |
| 58 | HBsAg test nhanh ( dạng khay ) | 39,900,000 | 39,900,000 | 399,000 | 365 ngày |
| 59 | HCV test nhanh ( dạng khay ) | 55,200,000 | 55,200,000 | 552,000 | 365 ngày |
| 60 | HEV test nhanh | 8,316,000 | 8,316,000 | 83,160 | 365 ngày |
| 61 | HAV test nhanh ( dạng khay ) | 10,395,000 | 10,395,000 | 103,950 | 365 ngày |
| 62 | Test nhanh HBeAb | 6,321,000 | 6,321,000 | 63,210 | 365 ngày |
| 63 | HBsAg test nhanh ( dạng khay ) | 32,550,000 | 32,550,000 | 325,500 | 365 ngày |
| 64 | Dengue IgG/IgM ( Dạng khay ) | 77,040,000 | 77,040,000 | 770,400 | 365 ngày |
| 65 | Dengue NS1(dạng khay) | 212,640,000 | 212,640,000 | 2,126,400 | 365 ngày |
| 66 | RPR 500 tests | 28,600,990 | 28,600,990 | 286,010 | 365 ngày |
| 67 | HBsAg test nhanh ( dạng khay ) | 37,000,000 | 37,000,000 | 370,000 | 365 ngày |
| 68 | HCV test nhanh ( dạng khay ) | 55,200,000 | 62,000,000 | 620,000 | 365 ngày |
| 69 | CRP | 7,875,000 | 7,875,000 | 78,750 | 365 ngày |
| 70 | ASO test nhanh/ ASO latex | 1,620,000 | 1,620,000 | 16,200 | 365 ngày |
| 71 | Anti TB( test thử lao) | 145,530,000 | 145,530,000 | 1,455,300 | 365 ngày |
| 72 | CRP | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 73 | ASO test nhanh/ ASO latex | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 365 ngày |
| 74 | Dengue IgG/IgM ( Dạng khay ) | 60,165,000 | 60,165,000 | 601,650 | 365 ngày |
| 75 | Dengue NS1(dạng khay) | 180,180,000 | 180,180,000 | 1,801,800 | 365 ngày |
| 76 | TPHA | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 365 ngày |
| 77 | Test nhanh Sarcovid-2 | 180,000,000 | 180,000,000 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 78 | Test nhanh Sarcovid-2 | 195,000,000 | 195,000,000 | 1,950,000 | 365 ngày |
| 79 | H.Pylori IgG test nhanh ( dùng cho mẫu máu ) | 2,898,000 | 2,898,000 | 28,980 | 365 ngày |
| 80 | Clo test nhanh dạ dày | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 365 ngày |
| 81 | Hb máu ẩn | 17,325,000 | 17,325,000 | 173,250 | 365 ngày |
| 82 | Malaria P.f/P.v Ag ( Dạng khay ) | 20,412,000 | 20,412,000 | 204,120 | 365 ngày |
| 83 | RF test nhanh/ RF latex | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 365 ngày |
| 84 | Kit HBV định lượng (Master mix) | 208,000,000 | 208,000,000 | 2,080,000 | 365 ngày |
| 85 | Hóa chất dùng xét nghiệm PCR Lao (bao gồm xử lý và tách chiết mẫu) | 126,650,000 | 126,650,000 | 1,266,500 | 365 ngày |
| 86 | Kit tách chiết tự động RNA | 133,200,000 | 133,200,000 | 1,332,000 | 365 ngày |
| 87 | Kit tách chiết DNA | 129,600,000 | 129,600,000 | 1,296,000 | 365 ngày |
| 88 | Bacitracin | 734,000 | 734,000 | 7,340 | 365 ngày |
| 89 | Optochin Discs | 1,857,240 | 1,857,240 | 18,572 | 365 ngày |
| 90 | Đĩa kháng nấm Fluconazole | 4,266,000 | 4,266,000 | 42,660 | 365 ngày |
| 91 | Đĩa kháng nấm Voriconazole | 5,424,000 | 5,424,000 | 54,240 | 365 ngày |
| 92 | Đĩa kháng sinh các loại | 66,600,000 | 66,600,000 | 1,368,000 | 365 ngày |
| 93 | Widal kit ( Bộ 8 chai) | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 94 | Entamoeba Histolytica (Amib) | 20,928,180 | 20,928,180 | 209,282 | 365 ngày |
| 95 | Strongyloides ( Giun lươn) | 67,740,120 | 67,740,120 | 677,401 | 365 ngày |
| 96 | Fasciola (Sán lá gan) | 16,983,960 | 16,983,960 | 169,840 | 365 ngày |
| 97 | Toxocara (Giun đũa chó) | 74,088,000 | 74,088,000 | 740,880 | 365 ngày |
| 98 | Teania Solium (Cysticercosis) ( sán giải heo) | 31,367,700 | 31,367,700 | 313,677 | 365 ngày |
| 99 | Entamoeba Histolytica (Amib) | 18,599,600 | 18,599,600 | 185,996 | 365 ngày |
| 100 | Fasciola (Sán lá gan) | 18,599,600 | 18,599,600 | 185,996 | 365 ngày |
| 101 | IDStrip GNA+B ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử | 69,854,400 | 69,854,400 | 698,544 | 365 ngày |
| 102 | IDStrip GNA ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử | 42,688,800 | 42,688,800 | 426,888 | 365 ngày |
| 103 | Bile esculin | 1,200,000 | 1,200,000 | 12,000 | 365 ngày |
| 104 | NaCl 6,5 % ( TSB) | 1,200,000 | 1,200,000 | 12,000 | 365 ngày |
| 105 | CAVCN | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 365 ngày |
| 106 | Chromogel candida agar | 20,671,200 | 20,671,200 | 206,712 | 365 ngày |
| 107 | Mac Conkey agar | 21,150,000 | 21,150,000 | 211,500 | 365 ngày |
| 108 | Máu cừu | 81,600,000 | 81,600,000 | 816,000 | 365 ngày |
| 109 | Sabouraud Maltose Agar | 4,450,000 | 4,450,000 | 44,500 | 365 ngày |
| 110 | Thạch MC | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 111 | Macconkey Agar | 20,771,100 | 20,771,100 | 207,711 | 365 ngày |
| 112 | Mueller hinton agar | 27,140,400 | 27,140,400 | 271,404 | 365 ngày |
| 113 | Blood Agar Base | 36,900,000 | 36,900,000 | 369,000 | 365 ngày |
| 114 | Bile esculin | 1,638,000 | 1,638,000 | 16,380 | 365 ngày |
| 115 | NaCl 6,5 % ( TSB) | 3,087,000 | 3,087,000 | 30,870 | 365 ngày |
| 116 | BA (Thạch máu cừu) | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 365 ngày |
| 117 | CAHI | 9,152,000 | 9,152,000 | 91,520 | 365 ngày |
| 118 | Oxidase | 2,356,200 | 2,356,200 | 23,562 | 365 ngày |
| 119 | CAXV | 5,292,000 | 5,292,000 | 52,920 | 365 ngày |
| 120 | SS Agar | 2,100,000 | 2,100,000 | 21,000 | 365 ngày |
| 121 | Thạch MC | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 365 ngày |
| 122 | Môi trường vận chuyển 3ml | 1,045,000,000 | 1,045,000,000 | 10,450,000 | 365 ngày |
| 123 | Chromogel urine agar | 40,199,700 | 40,199,700 | 401,997 | 365 ngày |
| 124 | Thiogllycolate | 2,199,800 | 2,199,800 | 21,998 | 365 ngày |
| 125 | Đầu típ lọc 200µl | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 365 ngày |
| 126 | Dầu soi kính hiển vi | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 365 ngày |
| 127 | Giemsa hãng Merch | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 365 ngày |
| 128 | Giemsa chai 500ml | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 129 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 24,353,000 | 24,353,000 | 243,530 | 365 ngày |
| 130 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson | 38,000,000 | 38,000,000 | 380,000 | 365 ngày |
| 131 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 1,852,200 | 1,852,200 | 18,522 | 365 ngày |
| 132 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson | 38,000,000 | 34,650,000 | 346,500 | 365 ngày |
| 133 | Dung dịch HC lưới | 11,400,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Strongyloides ( Giun lươn) | 67,740,120 | 0 | 0 | |
| 135 | Đầu típ lọc 200µl | 40,500,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1 | 6,220,000 | 0 | 0 | |
| 139 | HCV test nhanh ( dạng khay ) | 62,000,000 | 0 | 0 | |
| 140 | HCV test nhanh ( dạng khay ) | 62,000,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Anti TB( test thử lao) | 145,530,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Kit HBV định lượng (Master mix) | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) | 4,399,500 | 0 | 0 | |
| 144 | Bacitracin | 734,000 | 0 | 0 | |
| 145 | HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 ) | 175,000,000 | 0 | 0 |
Anti A (đồng bộ với Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 29,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB) |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 29,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 7,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti D ( IgG/IgM) |
|
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Dự toán (VND) | 18,585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti A (đồng bộ với Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 21,997,500 |
| Dự toán (VND) | 21,997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,975 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti B (đồng bộ với Anti A, Anti AB) |
|
| Giá từng phần lô | 21,997,500 |
| Dự toán (VND) | 21,997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,975 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,399,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,995 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti D ( IgG/IgM) |
|
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Dự toán (VND) | 15,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti Human Globulin |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gelcard phản ứng Coombs (AHG) |
|
| Giá từng phần lô | 52,680,000 |
| Dự toán (VND) | 52,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 526,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gelcard phản ứng chéo (định nhóm máu, hòa hợp giữa túi máu và máu bệnh nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Dự toán (VND) | 133,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Alere Determine HIV 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 510,300,000 |
| Dự toán (VND) | 510,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Dự toán (VND) | 390,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HIV test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Dự toán (VND) | 110,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 ) |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.480) |
|
| Giá từng phần lô | 367,718,400 |
| Dự toán (VND) | 367,718,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,677,184 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch BPBC |
|
| Giá từng phần lô | 424,270,000 |
| Dự toán (VND) | 424,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,242,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch HC lưới |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá HC |
|
| Giá từng phần lô | 206,112,000 |
| Dự toán (VND) | 206,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,061,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 278,600,000 |
| Dự toán (VND) | 278,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,786,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 11,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 9,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định nhóm máu cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 41,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 49,858,200 |
| Dự toán (VND) | 49,858,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,582 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HCG test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HCG test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Dự toán (VND) | 4,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,680 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Marijuana (cần sa) |
|
| Giá từng phần lô | 27,630,000 |
| Dự toán (VND) | 27,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Methamphetamin test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 18,420,000 |
| Dự toán (VND) | 18,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Morphine test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 69,075,000 |
| Dự toán (VND) | 69,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Amphetamine test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin |
|
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Dự toán (VND) | 6,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Methamphetamin test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Dự toán (VND) | 22,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Morphine test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Multi 4 drug (Morphin -THC- Amphetamin |
|
| Giá từng phần lô | 7,459,200 |
| Dự toán (VND) | 7,459,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,592 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Marijuana (cần sa) |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,337 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh MDMA(Strip 4.0) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm đông máu (5 thông số)( Coagulation Programme) |
|
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Dự toán (VND) | 26,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm huyết học ( 11 thông số)( Haematology Programme) |
|
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Dự toán (VND) | 29,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Dự toán (VND) | 29,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 291,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Dự toán (VND) | 26,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất cho chương trình ngoại kiểm Khí máu và ion đồ |
|
| Giá từng phần lô | 29,392,000 |
| Dự toán (VND) | 29,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 49,676,000 |
| Dự toán (VND) | 49,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,760 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Giá từng phần lô | 37,512,000 |
| Dự toán (VND) | 37,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho chương trình ngoại kiểm TPTNT |
|
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Dự toán (VND) | 33,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Hba1c |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,220,000 |
| Dự toán (VND) | 6,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,220,000 |
| Dự toán (VND) | 6,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Immunoassay Premium Plus Control Tri-level |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lyphochek Assayed Chemistry control , Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 21,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm ammonia/alcohol control 1 |
|
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Dự toán (VND) | 26,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm ammonia/alcohol control 2 |
|
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Dự toán (VND) | 26,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm nước tiểu mức Âm Tính |
|
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Dự toán (VND) | 15,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm nước tiểu mức Dương tính |
|
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Dự toán (VND) | 15,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức cao |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nội kiểm sinh hoá nước tiểu mức thấp |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HBsAg test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HCV test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 55,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 552,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HEV test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Dự toán (VND) | 8,316,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,160 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HAV test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 10,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh HBeAb |
|
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Dự toán (VND) | 6,321,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,210 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HBsAg test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 32,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dengue IgG/IgM ( Dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Dự toán (VND) | 77,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 770,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dengue NS1(dạng khay) |
|
| Giá từng phần lô | 212,640,000 |
| Dự toán (VND) | 212,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,126,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
RPR 500 tests |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,990 |
| Dự toán (VND) | 28,600,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,010 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HBsAg test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
HCV test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
CRP |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ASO test nhanh/ ASO latex |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Anti TB( test thử lao) |
|
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Dự toán (VND) | 145,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
CRP |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
ASO test nhanh/ ASO latex |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dengue IgG/IgM ( Dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 60,165,000 |
| Dự toán (VND) | 60,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 601,650 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dengue NS1(dạng khay) |
|
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
TPHA |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh Sarcovid-2 |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh Sarcovid-2 |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
H.Pylori IgG test nhanh ( dùng cho mẫu máu ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Dự toán (VND) | 2,898,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,980 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Clo test nhanh dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hb máu ẩn |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 17,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Malaria P.f/P.v Ag ( Dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Dự toán (VND) | 20,412,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,120 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
RF test nhanh/ RF latex |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit HBV định lượng (Master mix) |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng xét nghiệm PCR Lao (bao gồm xử lý và tách chiết mẫu) |
|
| Giá từng phần lô | 126,650,000 |
| Dự toán (VND) | 126,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,266,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết tự động RNA |
|
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Dự toán (VND) | 133,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kit tách chiết DNA |
|
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Dự toán (VND) | 129,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 734,000 |
| Dự toán (VND) | 734,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,340 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Optochin Discs |
|
| Giá từng phần lô | 1,857,240 |
| Dự toán (VND) | 1,857,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,572 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng nấm Fluconazole |
|
| Giá từng phần lô | 4,266,000 |
| Dự toán (VND) | 4,266,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,660 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng nấm Voriconazole |
|
| Giá từng phần lô | 5,424,000 |
| Dự toán (VND) | 5,424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,240 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 66,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Widal kit ( Bộ 8 chai) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Entamoeba Histolytica (Amib) |
|
| Giá từng phần lô | 20,928,180 |
| Dự toán (VND) | 20,928,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,282 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Strongyloides ( Giun lươn) |
|
| Giá từng phần lô | 67,740,120 |
| Dự toán (VND) | 67,740,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 677,401 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Fasciola (Sán lá gan) |
|
| Giá từng phần lô | 16,983,960 |
| Dự toán (VND) | 16,983,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,840 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Toxocara (Giun đũa chó) |
|
| Giá từng phần lô | 74,088,000 |
| Dự toán (VND) | 74,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 740,880 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Teania Solium (Cysticercosis) ( sán giải heo) |
|
| Giá từng phần lô | 31,367,700 |
| Dự toán (VND) | 31,367,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,677 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Entamoeba Histolytica (Amib) |
|
| Giá từng phần lô | 18,599,600 |
| Dự toán (VND) | 18,599,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,996 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Fasciola (Sán lá gan) |
|
| Giá từng phần lô | 18,599,600 |
| Dự toán (VND) | 18,599,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,996 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
IDStrip GNA+B ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử |
|
| Giá từng phần lô | 69,854,400 |
| Dự toán (VND) | 69,854,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 698,544 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
IDStrip GNA ID | 24strip/Hộp | Kèm thuốc thử |
|
| Giá từng phần lô | 42,688,800 |
| Dự toán (VND) | 42,688,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 426,888 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bile esculin |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
NaCl 6,5 % ( TSB) |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
CAVCN |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chromogel candida agar |
|
| Giá từng phần lô | 20,671,200 |
| Dự toán (VND) | 20,671,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,712 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mac Conkey agar |
|
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Dự toán (VND) | 21,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Máu cừu |
|
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Dự toán (VND) | 81,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 816,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sabouraud Maltose Agar |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 4,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch MC |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Macconkey Agar |
|
| Giá từng phần lô | 20,771,100 |
| Dự toán (VND) | 20,771,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,711 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mueller hinton agar |
|
| Giá từng phần lô | 27,140,400 |
| Dự toán (VND) | 27,140,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 271,404 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Blood Agar Base |
|
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Dự toán (VND) | 36,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bile esculin |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Dự toán (VND) | 1,638,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,380 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
NaCl 6,5 % ( TSB) |
|
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Dự toán (VND) | 3,087,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,870 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
BA (Thạch máu cừu) |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
CAHI |
|
| Giá từng phần lô | 9,152,000 |
| Dự toán (VND) | 9,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,520 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Oxidase |
|
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Dự toán (VND) | 2,356,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,562 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
CAXV |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 5,292,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
SS Agar |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch MC |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường vận chuyển 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,045,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,045,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chromogel urine agar |
|
| Giá từng phần lô | 40,199,700 |
| Dự toán (VND) | 40,199,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 401,997 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiogllycolate |
|
| Giá từng phần lô | 2,199,800 |
| Dự toán (VND) | 2,199,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,998 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu típ lọc 200µl |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giemsa hãng Merch |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Giemsa chai 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 24,353,000 |
| Dự toán (VND) | 24,353,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,530 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Dự toán (VND) | 1,852,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,522 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch HC lưới |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Strongyloides ( Giun lươn) |
|
| Giá từng phần lô | 67,740,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu típ lọc 200µl |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl-Neelson |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nội kiểm các protein đặc hiệu (ASO, RF, CRP,…) mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HCV test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HCV test nhanh ( dạng khay ) |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti TB( test thử lao) |
|
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit HBV định lượng (Master mix) |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB (đồng bộ với Anti A, Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 734,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HIV Ab & Ag (IVCOMB.CE.96 ) |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi