Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất thường qui, Hóa chất test thử năm 2024- Bệnh viện đa khoa Hà Đông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400133358-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất thường qui, Hóa chất test thử năm 2024- Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Số hiệu KHLCNT PL2400081690
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,598,724,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56.011.390 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400047297 - Nước cất 43,200,000 432,000
2 PP2400047298 - Nước cất 2 lần 720,000 8,000
3 PP2400047299 - Đường glucose 960,000 10,000
4 PP2400047300 - Giấy tẩm Fluorescein 25,480,000 255,000
5 PP2400047301 - Cồn 70 độ 239,984,000 2,400,000
6 PP2400047302 - Cồn 90 độ 6,324,600 64,000
7 PP2400047303 - Cồn tuyệt đối 40,200,000 402,000
8 PP2400047304 - Vôi Soda 9,450,000 95,000
9 PP2400047305 - Dầu Paraphin 6,450,000 65,000
10 PP2400047306 - Dầu Paraphin 80,000 1,000
11 PP2400047307 - Hóa chất Cloramin B 13,500,000 135,000
12 PP2400047308 - Dung dịch tẩy rửa Javen 19,000 190
13 PP2400047309 - Hóa chất khử khuẩn 13,500,000 135,000
14 PP2400047310 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế 4,400,000 44,000
15 PP2400047311 - Dung cụ kìm khuẩn 10,495,800 105,000
16 PP2400047312 - Dung dịch đánh tan rỉ 7,800,000 78,000
17 PP2400047313 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế có chứa enzym 129,220,000 1,293,000
18 PP2400047314 - Khử khuẩn phun sương phòng mổ 39,700,000 397,000
19 PP2400047315 - Dung dịch đa chức năng kết hợp làm sạch và khử khuẩn 18,242,700 183,000
20 PP2400047316 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 175,602,000 1,757,000
21 PP2400047317 - Dung dịch Acid acetic 340,000 4,000
22 PP2400047318 - Dung dịch Acid HCl đậm đăc 120,000 1,200
23 PP2400047319 - Dung dịch Periodic acid 3,334,000 34,000
24 PP2400047320 - Dung dịch nhuộm tế bào Orange 13,650,000 137,000
25 PP2400047321 - Hóa chất bảo quản Formaldehyde 14,400,000 144,000
26 PP2400047322 - Hóa chất Giem sa 7,500,000 75,000
27 PP2400047323 - Hóa chất nhuộm hematoxilin 26,350,000 264,000
28 PP2400047324 - Hóa chất nhuộm tế bào EA 50 13,650,000 137,000
29 PP2400047325 - Hóa chất nhuộm tế bào bào chất trong mô học Eosin 19,800,000 198,000
30 PP2400047326 - Hóa chất Xanh cresyl 3,600,000 36,000
31 PP2400047327 - Hóa chất Xylen 52,500,000 525,000
32 PP2400047328 - Thuốc thử Schiff 2,700,000 27,000
33 PP2400047329 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti A) 51,480,000 515,000
34 PP2400047330 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti B) 51,480,000 515,000
35 PP2400047331 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti AB) 59,800,000 598,000
36 PP2400047332 - Huyết thanh mẫu Anti D IgM/IgG 57,600,000 576,000
37 PP2400047333 - Bộ hóa chất nhuộm Gram 10,640,000 107,000
38 PP2400047334 - Khoanh giấy kháng sinh các loại 30,000,000 300,000
39 PP2400047335 - Máu cừu 90,000,000 900,000
40 PP2400047336 - Môi trường cấy nấm 3,990,000 40,000
41 PP2400047337 - Môi trường chọn lọc dinh dưỡng canh thang broth 4,356,000 44,000
42 PP2400047338 - Môi trường định danh Enterobacteriaceae 1,892,000 19,000
43 PP2400047339 - Môi trường giàu dinh dưỡng nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, Neisseria và Haemophilus. 23,110,000 232,000
44 PP2400047340 - Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn 1,345,000 14,000
45 PP2400047341 - Môi trường nuôi cấy các loại vi sinh vật khó mọc 18,240,000 183,000
46 PP2400047342 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng coliforms và các vi khuẩn đường ruột khác 5,265,000 53,000
47 PP2400047343 - Môi trường tạo màu để định danh sơ bộ và phân biệt các vi sinh vật là nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu 44,400,000 444,000
48 PP2400047344 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh 3,760,000 38,000
49 PP2400047345 - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem 8,229,900 83,000
50 PP2400047346 - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin 9,880,500 99,000
51 PP2400047347 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem 8,229,900 83,000
52 PP2400047348 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin 8,502,900 86,000
53 PP2400047349 - Chủng chuẩn H.influenzae ATCC 49247 13,100,000 131,000
54 PP2400047350 - Chủng chuẩn S.pneumoniae ATCC 49619 3,900,000 39,000
55 PP2400047351 - Chủng chuẩn Enterobacter homachei ATCC 700323 3,900,000 39,000
56 PP2400047352 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC17666 8,300,000 83,000
57 PP2400047353 - Chủng chuẩn Enterococcus casseiliflavus ATCC 700327 12,140,000 122,000
58 PP2400047354 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 4,850,000 49,000
59 PP2400047355 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 35218 3,900,000 39,000
60 PP2400047356 - Chủng chuẩn K. pneumoniae ATCC700603 7,550,000 76,000
61 PP2400047357 - Chủng chuẩn P. aeruginosa ATCC27853 3,900,000 39,000
62 PP2400047358 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299 12,140,000 122,000
63 PP2400047359 - Chủng chuẩn S.aureus ATCC29213 4,850,000 49,000
64 PP2400047360 - Chủng chuẩn S.saprophyticus ATCC BAA-750 7,920,000 80,000
65 PP2400047361 - Chủng chuẩn S.aureus ATCC BAA-976 7,300,000 73,000
66 PP2400047362 - Chủng chuẩn S.aureus ATCC BAA-977 7,300,000 73,000
67 PP2400047363 - Chủng chuẩn S.aureus ATCCBAA-1026 7,300,000 73,000
68 PP2400047364 - Chủng chuẩn E.faecalis ATCC 29212 4,850,000 49,000
69 PP2400047365 - Kit thử nhanh HIV 30,145,000 302,000
70 PP2400047366 - Test nhanh sàng lọc HIV 192,000,000 1,920,000
71 PP2400047367 - Test nhanh HIV 135,000,000 1,350,000
72 PP2400047368 - Test nhanh thử HBcAb 2,231,250 23,000
73 PP2400047369 - Test HP dạ dày 6,150,000 62,000
74 PP2400047370 - Test nhanh chẩn đoán HBeAb 4,462,500 45,000
75 PP2400047371 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg 22,312,500 224,000
76 PP2400047372 - Test nhanh chẩn đoán Adenovirus 89,000,000 890,000
77 PP2400047373 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 1,450,000 15,000
78 PP2400047374 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 845,000,000 8,450,000
79 PP2400047375 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 18,000,000 180,000
80 PP2400047376 - Test nhanh chẩn đoán RSV 60,000,000 600,000
81 PP2400047377 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71 36,400,000 364,000
82 PP2400047378 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 180,800,000 1,808,000
83 PP2400047379 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E 4,500,000 45,000
84 PP2400047380 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên 1,209,500,000 12,095,000
85 PP2400047381 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết kháng thể IgM/IgG 460,000,000 4,600,000
86 PP2400047382 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B 156,800,000 1,568,000
87 PP2400047383 - Test nhanh kháng nguyên virus Sars-CoV-2 80,000,000 800,000
88 PP2400047384 - Test nhanh phát hiện H.Pylory có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy 57,600,000 576,000
89 PP2400047385 - Test nhanh thử HAV 50,000,000 500,000
90 PP2400047386 - Test phát hiện Streptococcus pyogenes ASO 420,000 5,000
91 PP2400047387 - Test thử giang mai TP-PA 1,680,000 17,000
92 PP2400047388 - Test thử ma túy 4 chân ( MOP - AMP - MET - THC) 270,000,000 2,700,000
93 PP2400047389 - Test nhanh chẩn đoán Mycoplasma Pneumoniae 42,100,000 421,000
94 PP2400047390 - Hóa chất xét nghiệm cho phát máu ( 2 danh mục ) 94,500,000 945,000
Nước cất
Mã phần lô PP2400047297
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400047298
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đường glucose
Mã phần lô PP2400047299
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy tẩm Fluorescein
Mã phần lô PP2400047300
Giá từng phần lô 25,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400047301
Giá từng phần lô 239,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400047302
Giá từng phần lô 6,324,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400047303
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400047304
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Paraphin
Mã phần lô PP2400047305
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Paraphin
Mã phần lô PP2400047306
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Cloramin B
Mã phần lô PP2400047307
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa Javen
Mã phần lô PP2400047308
Giá từng phần lô 19,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất khử khuẩn
Mã phần lô PP2400047309
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400047310
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung cụ kìm khuẩn
Mã phần lô PP2400047311
Giá từng phần lô 10,495,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đánh tan rỉ
Mã phần lô PP2400047312
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế có chứa enzym
Mã phần lô PP2400047313
Giá từng phần lô 129,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khử khuẩn phun sương phòng mổ
Mã phần lô PP2400047314
Giá từng phần lô 39,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đa chức năng kết hợp làm sạch và khử khuẩn
Mã phần lô PP2400047315
Giá từng phần lô 18,242,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400047316
Giá từng phần lô 175,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Acid acetic
Mã phần lô PP2400047317
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Acid HCl đậm đăc
Mã phần lô PP2400047318
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Periodic acid
Mã phần lô PP2400047319
Giá từng phần lô 3,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm tế bào Orange
Mã phần lô PP2400047320
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất bảo quản Formaldehyde
Mã phần lô PP2400047321
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Giem sa
Mã phần lô PP2400047322
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm hematoxilin
Mã phần lô PP2400047323
Giá từng phần lô 26,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm tế bào EA 50
Mã phần lô PP2400047324
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm tế bào bào chất trong mô học Eosin
Mã phần lô PP2400047325
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Xanh cresyl
Mã phần lô PP2400047326
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Xylen
Mã phần lô PP2400047327
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử Schiff
Mã phần lô PP2400047328
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti A)
Mã phần lô PP2400047329
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti B)
Mã phần lô PP2400047330
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti AB)
Mã phần lô PP2400047331
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu Anti D IgM/IgG
Mã phần lô PP2400047332
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400047333
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2400047334
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2400047335
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường cấy nấm
Mã phần lô PP2400047336
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc dinh dưỡng canh thang broth
Mã phần lô PP2400047337
Giá từng phần lô 4,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường định danh Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400047338
Giá từng phần lô 1,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường giàu dinh dưỡng nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc, Neisseria và Haemophilus.
Mã phần lô PP2400047339
Giá từng phần lô 23,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn
Mã phần lô PP2400047340
Giá từng phần lô 1,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy các loại vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400047341
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng coliforms và các vi khuẩn đường ruột khác
Mã phần lô PP2400047342
Giá từng phần lô 5,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tạo màu để định danh sơ bộ và phân biệt các vi sinh vật là nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400047343
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh
Mã phần lô PP2400047344
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400047345
Giá từng phần lô 8,229,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400047346
Giá từng phần lô 9,880,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400047347
Giá từng phần lô 8,229,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400047348
Giá từng phần lô 8,502,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn H.influenzae ATCC 49247
Mã phần lô PP2400047349
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.pneumoniae ATCC 49619
Mã phần lô PP2400047350
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Enterobacter homachei ATCC 700323
Mã phần lô PP2400047351
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC17666
Mã phần lô PP2400047352
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Enterococcus casseiliflavus ATCC 700327
Mã phần lô PP2400047353
Giá từng phần lô 12,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2400047354
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 35218
Mã phần lô PP2400047355
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn K. pneumoniae ATCC700603
Mã phần lô PP2400047356
Giá từng phần lô 7,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn P. aeruginosa ATCC27853
Mã phần lô PP2400047357
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis ATCC 51299
Mã phần lô PP2400047358
Giá từng phần lô 12,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus ATCC29213
Mã phần lô PP2400047359
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.saprophyticus ATCC BAA-750
Mã phần lô PP2400047360
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus ATCC BAA-976
Mã phần lô PP2400047361
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus ATCC BAA-977
Mã phần lô PP2400047362
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus ATCCBAA-1026
Mã phần lô PP2400047363
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn E.faecalis ATCC 29212
Mã phần lô PP2400047364
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit thử nhanh HIV
Mã phần lô PP2400047365
Giá từng phần lô 30,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh sàng lọc HIV
Mã phần lô PP2400047366
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2400047367
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh thử HBcAb
Mã phần lô PP2400047368
Giá từng phần lô 2,231,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HP dạ dày
Mã phần lô PP2400047369
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HBeAb
Mã phần lô PP2400047370
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2400047371
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Adenovirus
Mã phần lô PP2400047372
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2400047373
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2400047374
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2400047375
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán RSV
Mã phần lô PP2400047376
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71
Mã phần lô PP2400047377
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400047378
Giá từng phần lô 180,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2400047379
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên
Mã phần lô PP2400047380
Giá từng phần lô 1,209,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết kháng thể IgM/IgG
Mã phần lô PP2400047381
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400047382
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh kháng nguyên virus Sars-CoV-2
Mã phần lô PP2400047383
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện H.Pylory có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2400047384
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh thử HAV
Mã phần lô PP2400047385
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện Streptococcus pyogenes ASO
Mã phần lô PP2400047386
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử giang mai TP-PA
Mã phần lô PP2400047387
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử ma túy 4 chân ( MOP - AMP - MET - THC)
Mã phần lô PP2400047388
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Mycoplasma Pneumoniae
Mã phần lô PP2400047389
Giá từng phần lô 42,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm cho phát máu ( 2 danh mục )
Mã phần lô PP2400047390
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->