Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất thường qui, Hóa chất test thử năm 2025 - Bệnh viện đa khoa Hà Đông

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500092123-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất thường qui, Hóa chất test thử năm 2025 - Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Số hiệu KHLCNT PL2500046492
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,856,553,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500125479 - Cồn 70 độ 274,941,000 392.772.858 2208 137.470.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,749,410
2 PP2500125480 - Cồn 90 độ 41,936,450 59.909.215 2208 20.968.225 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 419,365
3 PP2500125481 - Cồn tuyệt đối 29,870,400 42.672.000 2208 14.935.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 298,704
4 PP2500125482 - Dung dịch rửa vết thương 129,200,000 184.571.429 3004 64.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,292,000
5 PP2500125483 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da 187,800,000 268.285.715 3004 93.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,878,000
6 PP2500125484 - Dầu Parafin 4,860,000 6.942.858 2.430.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 48,600
7 PP2500125485 - Nước cất 2 lần 122,497,380 174.996.258 61.248.690 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,224,974
8 PP2500125486 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 215,192,000 307.417.143 3808 107.596.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,151,920
9 PP2500125487 - Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ 102,180,000 145.971.429 3808 51.090.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,021,800
10 PP2500125488 - Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ 5 Enzyme 219,555,000 313.650.000 3808 109.777.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,195,550
11 PP2500125489 - VÔI SODA 20,000,000 28.571.429 10.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 200,000
12 PP2500125490 - Hóa chất CloraminB 25% 8,409,720 12.013.886 3808 4.204.860 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 84,098
13 PP2500125491 - Test nhanh phát hiện H.Pylorycó trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy 63,900,000 91.285.715 3822 31.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 639,000
14 PP2500125492 - Lugol 3% 5,440,000 7.771.429 3822 2.720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,400
15 PP2500125493 - Hóa chất Formaldehyde 87,750,000 125.357.143 43.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 877,500
16 PP2500125494 - Hóa chất Xylen 34,500,000 49.285.715 17.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 345,000
17 PP2500125495 - Hóa chất nhuộm tế bào Eosin 26,460,000 37.800.000 13.230.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 264,600
18 PP2500125496 - Hóa chất nhuộm Hematoxilin 21,840,000 31.200.000 10.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 218,400
19 PP2500125497 - Hóa chất nhuộm EA 50 8,500,000 12.142.858 4.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 85,000
20 PP2500125498 - Hóa chất nhuộm Orang G6 8,500,000 12.142.858 4.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 85,000
21 PP2500125499 - Hóa chất Giem sa 6,875,000 9.821.429 3.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 68,750
22 PP2500125500 - Thuốc thử Schiff 2,560,000 3.657.143 3822 1.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 25,600
23 PP2500125501 - Dung dịch nhuộm mô-tế bào Periodic 2,960,000 4.228.572 1.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 29,600
24 PP2500125502 - Nến Parafin 28,000,000 40.000.000 14.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 280,000
25 PP2500125503 - Chống mờ ống nội soi 1,915,200 2.736.000 957.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 19,152
26 PP2500125504 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti A) 37,180,000 53.114.286 3822 18.590.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 371,800
27 PP2500125505 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti B) 37,180,000 53.114.286 3822 18.590.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 371,800
28 PP2500125506 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti AB) 37,180,000 53.114.286 3822 18.590.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 371,800
29 PP2500125507 - Huyết thanh mẫu Anti D IgM/IgG 33,480,000 47.828.572 3822 16.740.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 334,800
30 PP2500125508 - Hóa chất Xanh cresyl 3,150,000 4.500.000 3822 1.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,500
31 PP2500125509 - Dầu soi kính hiểm vi 1,960,000 2.800.000 980.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 19,600
32 PP2500125510 - Test HP dạ dày 5,700,000 8.142.858 3822 2.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,000
33 PP2500125511 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B 16,800,000 24.000.000 3822 8.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 168,000
34 PP2500125512 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 1,360,000,000 1.942.857.143 3822 680.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 13,600,000
35 PP2500125513 - Test nhanh chẩn đoán HIV 19,000,000 27.142.858 3822 9.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 190,000
36 PP2500125514 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71 78,400,000 112.000.000 3822 39.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 784,000
37 PP2500125515 - Test nhanh chẩn đoán RSV 83,160,000 118.800.000 3822 41.580.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 831,600
38 PP2500125516 - Test thử giang mai TP-PA định lượng 3,300,000 4.714.286 3822 1.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 33,000
39 PP2500125517 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 1,500,000 2.142.858 3822 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,000
40 PP2500125518 - Test thử ma túy trong nước tiểu 367,500,000 525.000.000 3822 183.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,675,000
41 PP2500125519 - Test nhanh thử HBcAb 2,250,000 3.214.286 3822 1.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 22,500
42 PP2500125520 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E 34,500,000 49.285.715 3822 17.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 345,000
43 PP2500125521 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết kháng thể IgM/IgG 266,000,000 380.000.000 3822 133.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,660,000
44 PP2500125522 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên 966,000,000 1.380.000.000 3822 483.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,660,000
45 PP2500125523 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 37,500,000 53.571.429 3822 18.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 375,000
46 PP2500125524 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg 8,190,000 11.700.000 3822 4.095.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,900
47 PP2500125525 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 40,500,000 57.857.143 3822 20.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 405,000
48 PP2500125526 - Test nhanh thử HAV 44,200,000 63.142.858 3822 22.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 442,000
49 PP2500125527 - Test nhanh chẩn đoán HBeAb 4,500,000 6.428.572 3822 2.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
50 PP2500125528 - Khoanh giấy kháng sinh các loại 27,300,000 39.000.000 3821 13.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 273,000
51 PP2500125529 - Test phát hiện Streptococcus pyogenesASO 62,000,000 88.571.429 3822 31.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 620,000
52 PP2500125530 - Bộ hóa chất nhuộm Gram 19,792,500 28.275.000 3822 9.896.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 197,925
53 PP2500125531 - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin 7,997,200 11.424.572 3002 3.998.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 79,972
54 PP2500125532 - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem 7,434,000 10.620.000 3002 3.717.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 74,340
55 PP2500125533 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin 7,371,000 10.530.000 3002 3.685.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 73,710
56 PP2500125534 - Test nhanh kháng nguyên Sars - CoV - 2 78,000,000 111.428.572 3822 39.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 780,000
57 PP2500125535 - Test nhanh chẩn đoán Adenovirus 15,625,000 22.321.429 3822 7.812.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 156,250
58 PP2500125536 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng coliformsvà các vi khuẩn đường ruột khác 960,000 1.371.429 3821 480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,600
59 PP2500125537 - Môi trường bột thạch máu 22,400,000 32.000.000 3821 11.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 224,000
60 PP2500125538 - Môi trường thạch sinh màu, định danh sơ bộ 78,200,000 111.714.286 3821 39.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 782,000
61 PP2500125539 - Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh 2,112,000 3.017.143 3821 1.056.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,120
62 PP2500125540 - Môi trường Thạch Macconkey 2,200,000 3.142.858 3821 1.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 22,000
63 PP2500125541 - Môi trường bột thạch Chocolate 24,000,000 34.285.715 3821 12.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 240,000
64 PP2500125542 - Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn 4,035,000 5.764.286 3821 2.017.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 40,350
65 PP2500125543 - Môi trường TCBS 1,100,000 1.571.429 3821 550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,000
66 PP2500125544 - Máu cừu 128,400,000 183.428.572 3821 64.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,284,000
67 PP2500125545 - Môi trường cấy nấm 21,735,000 31.050.000 3821 10.867.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 217,350
68 PP2500125546 - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem MP 32 xác định giá trị MIC 7,434,000 10.620.000 3002 3.717.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 74,340
69 PP2500125547 - Chủng chuẩn H. influenzae 4,460,000 6.371.429 3822 2.230.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 44,600
70 PP2500125548 - Chủng chuẩn S.pneumoniae 4,500,000 6.428.572 3822 2.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
71 PP2500125549 - Chủng chuẩn Enterobacter homachei 4,500,000 6.428.572 3822 2.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
72 PP2500125550 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia 7,980,000 11.400.000 3822 3.990.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 79,800
73 PP2500125551 - Chủng chuẩn Enterococcus casseiliflavus 12,140,000 17.342.858 3822 6.070.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 121,400
74 PP2500125552 - Chủng chuẩn Escherichia coli 5,500,000 7.857.143 3822 2.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 55,000
75 PP2500125553 - Chủng chuẩn Escherichia coli 4,400,000 6.285.715 3822 2.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 44,000
76 PP2500125554 - Chủng chuẩn K. pneumoniae 7,550,000 10.785.715 3822 3.775.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 75,500
77 PP2500125555 - Chủng chuẩn P. aeruginosa 4,460,000 6.371.429 3822 2.230.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 44,600
78 PP2500125556 - Chủng chuẩn Enterococcus faecalis 12,140,000 17.342.858 3822 6.070.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 121,400
79 PP2500125557 - Chủng chuẩn S.aureus 5,500,000 7.857.143 3822 2.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 55,000
80 PP2500125558 - Chủng chuẩn S.saprophyticus 7,920,000 11.314.286 3822 3.960.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 79,200
81 PP2500125559 - Chủng chuẩn S.aureus 7,300,000 10.428.572 3822 3.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 73,000
82 PP2500125560 - Chủng chuẩn S.aureus 7,300,000 10.428.572 3822 3.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 73,000
83 PP2500125561 - Chủng chuẩn S.aureus 7,300,000 10.428.572 3822 3.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 73,000
84 PP2500125562 - Chủng chuẩn E.faecalis 5,480,000 7.828.572 3822 2.740.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,800
85 PP2500125563 - Hóa chất khử khuẩn phun sương phòng mổ 44,055,900 62.937.000 3822 22.027.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 440,559
86 PP2500125564 - DẦU PARPHIN 4,200,000 6.000.000 2.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000
87 PP2500125565 - Hóa chất xét nghiệm cho phát máu ( 2 danh mục ) 37,000,000 52.857.143 3822 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 370,000
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500125479
Giá từng phần lô 274,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.772.858
Mã hàng hóa (HS) 2208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500125480
Giá từng phần lô 41,936,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.909.215
Mã hàng hóa (HS) 2208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.968.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500125481
Giá từng phần lô 29,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.672.000
Mã hàng hóa (HS) 2208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.935.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,704
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa vết thương
Mã phần lô PP2500125482
Giá từng phần lô 129,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn ngoài da
Mã phần lô PP2500125483
Giá từng phần lô 187,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500125484
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500125485
Giá từng phần lô 122,497,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.996.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.248.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,974
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500125486
Giá từng phần lô 215,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.417.143
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm khử nhiễm dụng cụ
Mã phần lô PP2500125487
Giá từng phần lô 102,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.971.429
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ 5 Enzyme
Mã phần lô PP2500125488
Giá từng phần lô 219,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VÔI SODA
Mã phần lô PP2500125489
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất CloraminB 25%
Mã phần lô PP2500125490
Giá từng phần lô 8,409,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.013.886
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,098
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện H.Pylorycó trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2500125491
Giá từng phần lô 63,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lugol 3%
Mã phần lô PP2500125492
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.771.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Formaldehyde
Mã phần lô PP2500125493
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Xylen
Mã phần lô PP2500125494
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm tế bào Eosin
Mã phần lô PP2500125495
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Hematoxilin
Mã phần lô PP2500125496
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2500125497
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nhuộm Orang G6
Mã phần lô PP2500125498
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Giem sa
Mã phần lô PP2500125499
Giá từng phần lô 6,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử Schiff
Mã phần lô PP2500125500
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.657.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm mô-tế bào Periodic
Mã phần lô PP2500125501
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nến Parafin
Mã phần lô PP2500125502
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chống mờ ống nội soi
Mã phần lô PP2500125503
Giá từng phần lô 1,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti A)
Mã phần lô PP2500125504
Giá từng phần lô 37,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti B)
Mã phần lô PP2500125505
Giá từng phần lô 37,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO (Anti AB)
Mã phần lô PP2500125506
Giá từng phần lô 37,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết thanh mẫu Anti D IgM/IgG
Mã phần lô PP2500125507
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Xanh cresyl
Mã phần lô PP2500125508
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính hiểm vi
Mã phần lô PP2500125509
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test HP dạ dày
Mã phần lô PP2500125510
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2500125511
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2500125512
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500125513
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71
Mã phần lô PP2500125514
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán RSV
Mã phần lô PP2500125515
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử giang mai TP-PA định lượng
Mã phần lô PP2500125516
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2500125517
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử ma túy trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500125518
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh thử HBcAb
Mã phần lô PP2500125519
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E
Mã phần lô PP2500125520
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết kháng thể IgM/IgG
Mã phần lô PP2500125521
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết Dengue kháng nguyên
Mã phần lô PP2500125522
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2500125523
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2500125524
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2500125525
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh thử HAV
Mã phần lô PP2500125526
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HBeAb
Mã phần lô PP2500125527
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2500125528
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện Streptococcus pyogenesASO
Mã phần lô PP2500125529
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500125530
Giá từng phần lô 19,792,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.896.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2500125531
Giá từng phần lô 7,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.424.572
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2500125532
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2500125533
Giá từng phần lô 7,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.685.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh kháng nguyên Sars - CoV - 2
Mã phần lô PP2500125534
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Adenovirus
Mã phần lô PP2500125535
Giá từng phần lô 15,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.321.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng coliformsvà các vi khuẩn đường ruột khác
Mã phần lô PP2500125536
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường bột thạch máu
Mã phần lô PP2500125537
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thạch sinh màu, định danh sơ bộ
Mã phần lô PP2500125538
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh
Mã phần lô PP2500125539
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.017.143
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Thạch Macconkey
Mã phần lô PP2500125540
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường bột thạch Chocolate
Mã phần lô PP2500125541
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường lưu trữ chủng vi khuẩn
Mã phần lô PP2500125542
Giá từng phần lô 4,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.764.286
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường TCBS
Mã phần lô PP2500125543
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2500125544
Giá từng phần lô 128,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường cấy nấm
Mã phần lô PP2500125545
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh tẩm kháng sinh Imipenem MP 32 xác định giá trị MIC
Mã phần lô PP2500125546
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS) 3002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn H. influenzae
Mã phần lô PP2500125547
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.371.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.pneumoniae
Mã phần lô PP2500125548
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Enterobacter homachei
Mã phần lô PP2500125549
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia
Mã phần lô PP2500125550
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Enterococcus casseiliflavus
Mã phần lô PP2500125551
Giá từng phần lô 12,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.342.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2500125552
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2500125553
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn K. pneumoniae
Mã phần lô PP2500125554
Giá từng phần lô 7,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.785.715
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn P. aeruginosa
Mã phần lô PP2500125555
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.371.429
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn Enterococcus faecalis
Mã phần lô PP2500125556
Giá từng phần lô 12,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.342.858
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus
Mã phần lô PP2500125557
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.saprophyticus
Mã phần lô PP2500125558
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus
Mã phần lô PP2500125559
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus
Mã phần lô PP2500125560
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn S.aureus
Mã phần lô PP2500125561
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng chuẩn E.faecalis
Mã phần lô PP2500125562
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.828.572
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất khử khuẩn phun sương phòng mổ
Mã phần lô PP2500125563
Giá từng phần lô 44,055,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.027.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DẦU PARPHIN
Mã phần lô PP2500125564
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm cho phát máu ( 2 danh mục )
Mã phần lô PP2500125565
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->