Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế (gồm 110 danh mục tương ứng 110 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300122171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế (gồm 110 danh mục tương ứng 110 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300081748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 1,996,006,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19.960.067 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300185963 - Nước rửa phim | 5,200,000 | 7.923.810 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.640.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 2 | PP2300185964 - Phim Nha Khoa | 19,500,000 | 29.714.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 13.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 3 | PP2300185965 - Phim Xquang KTS | 39,375,000 | 60.000.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 27.562.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 4 | PP2300185966 - Phim Xquang KTS | 425,000,000 | 647.619.048 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 297.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 5 | PP2300185967 - Calciumhydroxid | 98,000 | 149.333 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 68.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 6 | PP2300185968 - Camphenol | 1,285,000 | 1.958.095 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 899.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 7 | PP2300185969 - Trâm Gai | 5,490,000 | 8.365.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.843.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 8 | PP2300185970 - Cọ Tăm Bông bôi keo trám răng | 285,000 | 434.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 199.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 9 | PP2300185971 - Côn Chính | 5,100,000 | 7.771.429 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.570.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 10 | PP2300185972 - Côn Giấy | 4,500,000 | 6.857.143 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 11 | PP2300185973 - Composite Đặc | 2,080,000 | 3.169.524 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.456.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 12 | PP2300185974 - Cortisomol (Bít ống tủy) | 2,000,000 | 3.047.619 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 13 | PP2300185975 - Dầu Eugenol | 2,160,000 | 3.291.429 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.512.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 14 | PP2300185976 - Dầu Tay Khoan | 1,380,000 | 2.102.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 966.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 15 | PP2300185977 - Diệt Tủy | 5,500,000 | 8.380.952 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 16 | PP2300185978 - Etching | 525,000 | 800.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 367.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 17 | PP2300185979 - Giấy Cắn | 343,000 | 522.667 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 240.100 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 18 | PP2300185980 - Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) | 2,200,000 | 3.352.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.540.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 19 | PP2300185981 - H File | 8,500,000 | 12.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 20 | PP2300185982 - K File | 8,500,000 | 12.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 21 | PP2300185983 - Kẽm Oxyd | 1,400,000 | 2.133.333 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 980.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 22 | PP2300185984 - Keo dán vật liệu trám răng | 1,340,000 | 2.041.905 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 938.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 23 | PP2300185985 - Lentulo | 750,000 | 1.142.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 525.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 24 | PP2300185986 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương | 4,746,000 | 7.232.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.322.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 25 | PP2300185987 - Ống Hút Nước Bọt | 2,250,000 | 3.428.571 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.575.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 26 | PP2300185988 - Ống Hút Phẫu Thuật | 72,000 | 109.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 50.400 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 27 | PP2300185989 - Thun kéo liên hàm | 223,330 | 340.312 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 156.331 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 28 | PP2300185990 - Chlorhexidine Gluconat4% (Microshield) | 13,340,250 | 20.328.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.338.175 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 29 | PP2300185991 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn | 16,800,000 | 25.600.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 11.760.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 30 | PP2300185992 - Glutaraldehyde 2% (Steranios) | 4,500,000 | 6.857.143 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 31 | PP2300185993 - Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA) | 30,000,000 | 45.714.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 32 | PP2300185994 - Troclosene Sodium (Natri dichloroisocyanurate) (Presept) | 20,000,000 | 30.476.190 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 14.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 33 | PP2300185995 - Vôi Soda | 4,494,000 | 6.848.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.145.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 34 | PP2300185996 - Ngoại kiểm huyết học | 14,960,000 | 22.796.190 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 10.472.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 35 | PP2300185997 - Ngoại kiểm sinh hóa | 29,120,000 | 44.373.333 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 20.384.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 36 | PP2300185998 - Ngoại kiểm niệu | 33,460,000 | 50.986.667 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 23.422.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 37 | PP2300185999 - Ngoại kiểm ethanol | 26,620,000 | 40.563.810 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 18.634.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 38 | PP2300186000 - Bộ nhuộm BK đàm Ziehl-Neelsen | 2,310,000 | 3.520.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.617.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 39 | PP2300186001 - Đinh chốt titan cẳng chân 8x300 | 22,500,000 | 34.285.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 15.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 40 | PP2300186002 - Đinh chốt titan cẳng chân 9x300 | 22,500,000 | 34.285.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 15.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 41 | PP2300186003 - Đinh Kirschner 1.2 | 5,500,000 | 8.380.952 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 42 | PP2300186004 - Đinh Kirschner 1.6 | 5,500,000 | 8.380.952 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 43 | PP2300186005 - Đinh Kirschner 2.0 | 5,500,000 | 8.380.952 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 44 | PP2300186006 - Đinh Kirschner 2.5 | 2,750,000 | 4.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.925.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 45 | PP2300186007 - Đinh Kirschner có răng 0.8 | 5,500,000 | 8.380.952 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 46 | PP2300186008 - Đinh Kirschner có răng 1.0 | 5,500,000 | 8.380.952 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.850.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 47 | PP2300186009 - Đinh Kirschner có răng 1.2 | 2,750,000 | 4.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.925.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 48 | PP2300186010 - Nẹp khóa cẳng tay 6 lỗ | 30,000,000 | 45.714.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 49 | PP2300186011 - Nẹp khóa cẳng tay 7 lỗ | 30,000,000 | 45.714.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 50 | PP2300186012 - Nẹp khóa cẳng tay 8 lỗ | 6,000,000 | 9.142.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 51 | PP2300186013 - Nẹp khóa cẳng tay 10 lỗ | 6,000,000 | 9.142.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 52 | PP2300186014 - Nẹp khóa cánh tay 6 lỗ | 6,400,000 | 9.752.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.480.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 53 | PP2300186015 - Nẹp khóa cánh tay 7 lỗ | 6,400,000 | 9.752.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.480.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 54 | PP2300186016 - Nẹp khóa cánh tay 8 lỗ | 6,400,000 | 9.752.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.480.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 55 | PP2300186017 - Nẹp khóa cánh tay 10 lỗ | 3,200,000 | 4.876.190 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.240.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 56 | PP2300186018 - Nẹp khóa mắc xích 7 lỗ | 8,400,000 | 12.800.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 57 | PP2300186019 - Nẹp khóa mắc xích 8 lỗ | 8,400,000 | 12.800.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 58 | PP2300186020 - Nẹp khóa mắc xích 10 lỗ | 8,400,000 | 12.800.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 59 | PP2300186021 - Nẹp khoá xương đòn S trái 7 lỗ | 8,000,000 | 12.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 60 | PP2300186022 - Nẹp khoá xương đòn S phải 7 lỗ | 8,000,000 | 12.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 61 | PP2300186023 - Nẹp khoá xương đòn S trái 8 lỗ | 8,000,000 | 12.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 62 | PP2300186024 - Nẹp khoá xương đòn S phải 8 lỗ | 12,000,000 | 18.285.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 63 | PP2300186025 - Nẹp khoá xương đòn S trái 9 lỗ | 8,000,000 | 12.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 64 | PP2300186026 - Nẹp khoá xương đòn S phải 9 lỗ | 8,000,000 | 12.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 65 | PP2300186027 - Nẹp khoá xương đòn S trái 10 lỗ | 8,000,000 | 12.190.476 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 66 | PP2300186028 - Nẹp khoá xương đòn S phải 10 lỗ | 12,000,000 | 18.285.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 67 | PP2300186029 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay trái 4 lỗ | 7,800,000 | 11.885.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 68 | PP2300186030 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay phải 4 lỗ | 7,800,000 | 11.885.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 69 | PP2300186031 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay trái 5 lỗ | 7,800,000 | 11.885.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 70 | PP2300186032 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay phải 5 lỗ | 7,800,000 | 11.885.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 71 | PP2300186033 - Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay trái 6 lỗ | 14,400,000 | 21.942.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 10.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 72 | PP2300186034 - Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay phải 6 lỗ | 14,400,000 | 21.942.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 10.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 73 | PP2300186035 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 3 lỗ | 13,200,000 | 20.114.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.240.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 74 | PP2300186036 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 4 lỗ | 13,200,000 | 20.114.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.240.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 75 | PP2300186037 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 lỗ | 13,200,000 | 20.114.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.240.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 76 | PP2300186038 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 6 lỗ | 13,200,000 | 20.114.286 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.240.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 77 | PP2300186039 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ phải 5 lỗ | 19,000,000 | 28.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 78 | PP2300186040 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ trái 5 lỗ | 19,000,000 | 28.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 79 | PP2300186041 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ phải 7 lỗ | 9,500,000 | 14.476.190 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 6.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 80 | PP2300186042 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ trái 7 lỗ | 9,500,000 | 14.476.190 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 6.650.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 81 | PP2300186043 - Nẹp khóa đa hướng Tnâng đỡ 5 lỗ | 19,000,000 | 28.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 82 | PP2300186044 - Nẹp khóa đa hướng Tnâng đỡ 6 lỗ | 19,000,000 | 28.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 83 | PP2300186045 - Nẹp khóa đa hướng Tnâng đỡ 8 lỗ | 19,000,000 | 28.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 13.300.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 84 | PP2300186046 - Nẹp khóa đùi 8 lỗ | 4,600,000 | 7.009.524 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.220.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 85 | PP2300186047 - Nẹp khóa đùi 9 lỗ | 4,600,000 | 7.009.524 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.220.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 86 | PP2300186048 - Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi phải 7 lỗ | 8,500,000 | 12.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 87 | PP2300186049 - Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi trái 7 lỗ | 8,500,000 | 12.952.381 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.950.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 88 | PP2300186050 - Nẹp khoá đầu trên mâm chày trái 5 lỗ | 17,000,000 | 25.904.762 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 11.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 89 | PP2300186051 - Nẹp khoá đầu trên mâm chày phải 5 lỗ | 17,000,000 | 25.904.762 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 11.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 90 | PP2300186052 - Nẹp khoá đầu trên mâm chày trái 7 lỗ | 17,000,000 | 25.904.762 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 11.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 91 | PP2300186053 - Nẹp khoá đầu trên mâm chày phải 7 lỗ | 17,000,000 | 25.904.762 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 11.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 92 | PP2300186054 - Nẹp khóa DHS 3 lỗ | 24,900,000 | 37.942.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 17.430.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 93 | PP2300186055 - Nẹp khóa DHS 4 lỗ | 24,900,000 | 37.942.857 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 17.430.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 94 | PP2300186056 - Nẹp khoá gót chân IV trái | 13,400,000 | 20.419.048 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.380.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 95 | PP2300186057 - Nẹp khoá gót chân IV phải | 13,400,000 | 20.419.048 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.380.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 96 | PP2300186058 - Nẹp khóa chữ T 5 lỗ | 8,400,000 | 12.800.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 97 | PP2300186059 - Nẹp khóa chữ T 6 lỗ | 8,400,000 | 12.800.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 98 | PP2300186060 - Nẹp khóa chữ T 7 lỗ | 8,400,000 | 12.800.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 99 | PP2300186061 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái 7 lỗ | 23,000,000 | 35.047.619 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 16.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 100 | PP2300186062 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới cẳng chân II phải 7 lỗ | 23,000,000 | 35.047.619 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 16.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 101 | PP2300186063 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay | 17,200,000 | 26.209.524 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 12.040.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 102 | PP2300186064 - Nẹp bất động liên mấu chuyển | 43,000,000 | 65.523.810 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 30.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 103 | PP2300186065 - Vít khóa 2.0 các cỡ | 13,500,000 | 20.571.429 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 104 | PP2300186066 - Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ | 3,500,000 | 5.333.333 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.450.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 105 | PP2300186067 - Vít khóa 2.7 các cỡ | 45,000,000 | 68.571.429 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 31.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 106 | PP2300186068 - Vít vỏ 2.7 các cỡ | 7,000,000 | 10.666.667 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.900.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 107 | PP2300186069 - Vít khóa 4.0 các cỡ | 225,000,000 | 342.857.143 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 157.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 108 | PP2300186070 - Vít vỏ 4.0 các cỡ | 21,000,000 | 32.000.000 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 14.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 109 | PP2300186071 - Vít khóa 5.0 các cỡ | 125,000,000 | 190.476.190 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 87.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| 110 | PP2300186072 - Vít vỏ 5.0 các cỡ | 12,000,000 | 18.285.714 | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
Nước rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2300185963 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.923.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300185964 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang KTS |
|
| Mã phần lô | PP2300185965 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang KTS |
|
| Mã phần lô | PP2300185966 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calciumhydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2300185967 |
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2300185968 |
| Giá từng phần lô | 1,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.958.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 899.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm Gai |
|
| Mã phần lô | PP2300185969 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ Tăm Bông bôi keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300185970 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Chính |
|
| Mã phần lô | PP2300185971 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300185972 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite Đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300185973 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.169.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cortisomol (Bít ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2300185974 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300185975 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Tay Khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300185976 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.102.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệt Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300185977 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300185978 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300185979 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2300185980 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.352.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H File |
|
| Mã phần lô | PP2300185981 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K File |
|
| Mã phần lô | PP2300185982 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm Oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300185983 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300185984 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300185985 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Mani hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300185986 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.322.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Hút Nước Bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300185987 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Hút Phẫu Thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300185988 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thun kéo liên hàm |
|
| Mã phần lô | PP2300185989 |
| Giá từng phần lô | 223,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.331 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorhexidine Gluconat4% (Microshield) |
|
| Mã phần lô | PP2300185990 |
| Giá từng phần lô | 13,340,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.338.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300185991 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glutaraldehyde 2% (Steranios) |
|
| Mã phần lô | PP2300185992 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA) |
|
| Mã phần lô | PP2300185993 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troclosene Sodium (Natri dichloroisocyanurate) (Presept) |
|
| Mã phần lô | PP2300185994 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300185995 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.145.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300185996 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.796.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300185997 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.373.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300185998 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.986.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngoại kiểm ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300185999 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.563.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm BK đàm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300186000 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan cẳng chân 8x300 |
|
| Mã phần lô | PP2300186001 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan cẳng chân 9x300 |
|
| Mã phần lô | PP2300186002 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300186003 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300186004 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300186005 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300186006 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có răng 0.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300186007 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có răng 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300186008 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có răng 1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300186009 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186010 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186011 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186012 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186013 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186014 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.752.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186015 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.752.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186016 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.752.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186017 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.876.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186018 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186019 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186020 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186021 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186022 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S trái 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186023 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S phải 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186024 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S trái 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186025 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S phải 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186026 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S trái 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186027 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá xương đòn S phải 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186028 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay trái 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186029 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay phải 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186030 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay trái 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186031 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay phải 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186032 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay trái 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186033 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá lồi cầu trong cánh tay phải 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186034 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186035 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186036 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186037 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186038 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ phải 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186039 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ trái 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186040 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186041 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186042 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng Tnâng đỡ 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186043 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng Tnâng đỡ 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186044 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng Tnâng đỡ 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186045 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đùi 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186046 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.009.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đùi 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186047 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.009.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186048 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186049 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên mâm chày trái 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186050 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên mâm chày phải 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186051 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên mâm chày trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186052 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên mâm chày phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186053 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186054 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186055 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá gót chân IV trái |
|
| Mã phần lô | PP2300186056 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.419.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá gót chân IV phải |
|
| Mã phần lô | PP2300186057 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.419.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186058 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186059 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186060 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186061 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.047.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới cẳng chân II phải 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300186062 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.047.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300186063 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.209.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động liên mấu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2300186064 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186065 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186066 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186067 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186068 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186069 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186070 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186071 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300186072 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là HĐ VTYT, HCYT hoặc hợp đồng cung cấp hàng hóacó cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi