Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2024 – 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400624902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện A Lưới | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2024 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400331718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện A Lưới, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 3,124,395,109 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400562458 - Amylase | 26,744,000 | 267,440 |
| 2 | PP2400562459 - Arsenie | 1,635,000 | 16,350 |
| 3 | PP2400562460 - GGT (Gama GlutamylTransferase) | 25,200,000 | 252,000 |
| 4 | PP2400562461 - Glucose | 27,160,000 | 271,600 |
| 5 | PP2400562462 - Acid Acetic 3% | 1,500,000 | 15,000 |
| 6 | PP2400562463 - Acid phosphoric 37%, trám răng | 357,625 | 3,577 |
| 7 | PP2400562464 - Acid Uric | 15,200,000 | 152,000 |
| 8 | PP2400562465 - Ambu bóp bóng | 1,320,000 | 13,200 |
| 9 | PP2400562466 - Anti A | 516,000 | 5,160 |
| 10 | PP2400562467 - Anti AB | 560,000 | 5,600 |
| 11 | PP2400562468 - Anti B | 516,000 | 5,160 |
| 12 | PP2400562469 - Anti D | 287,700 | 2,877 |
| 13 | PP2400562470 - Băng cuộn 7cm x 2.5m | 1,575,000 | 15,750 |
| 14 | PP2400562471 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 66,000,000 | 660,000 |
| 15 | PP2400562472 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 5,250,000 | 52,500 |
| 16 | PP2400562473 - Băng thun 2 móc | 7,500,000 | 75,000 |
| 17 | PP2400562474 - Băng thun 3 móc | 14,868,000 | 148,680 |
| 18 | PP2400562475 - Banh mũi Killian | 4,394,250 | 43,943 |
| 19 | PP2400562476 - Bay cóc tách xương hai đầu | 8,850,000 | 88,500 |
| 20 | PP2400562477 - Bẩy răng các cỡ | 860,000 | 8,600 |
| 21 | PP2400562478 - Bilirubintrực tiếp | 5,800,000 | 58,000 |
| 22 | PP2400562479 - Bilirubintoàn phần | 5,800,000 | 58,000 |
| 23 | PP2400562480 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 2,572,000 | 25,720 |
| 24 | PP2400562481 - Bộ đặt nội khí quản sơ sinh | 4,848,000 | 48,480 |
| 25 | PP2400562482 - Bộ dây truyền dịch | 36,624,000 | 366,240 |
| 26 | PP2400562483 - Bộ đỡ đẻ | 23,800,000 | 238,000 |
| 27 | PP2400562484 - Bộ dụng cụ khám răng | 13,500,000 | 135,000 |
| 28 | PP2400562485 - Bộ giác hơi chân không | 7,875,000 | 78,750 |
| 29 | PP2400562486 - Bộ nhuộm Gram | 660,000 | 6,600 |
| 30 | PP2400562487 - Bộ nhuộm Ziehl- neelsen | 7,600,000 | 76,000 |
| 31 | PP2400562488 - Bộ súc rửa dạ dày | 392,000 | 3,920 |
| 32 | PP2400562489 - Bơm hút thai Karman | 880,000 | 8,800 |
| 33 | PP2400562490 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 10,300,000 | 103,000 |
| 34 | PP2400562491 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 36,750,000 | 367,500 |
| 35 | PP2400562492 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 330,000 | 3,300 |
| 36 | PP2400562493 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 18,375,000 | 183,750 |
| 37 | PP2400562494 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 525,000 | 5,250 |
| 38 | PP2400562495 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 30,240,000 | 302,400 |
| 39 | PP2400562496 - Bông hút 10g | 3,000,000 | 30,000 |
| 40 | PP2400562497 - Bông không thấm nước | 661,500 | 6,615 |
| 41 | PP2400562498 - Bông thấm nước | 25,600,000 | 256,000 |
| 42 | PP2400562499 - Bóp bóng cao su | 3,780,000 | 37,800 |
| 43 | PP2400562500 - Bột bó 10cm x 3.5m | 6,800,000 | 68,000 |
| 44 | PP2400562501 - Bột bó 15 cm x 2.7m | 5,100,000 | 51,000 |
| 45 | PP2400562502 - Multical | 2,800,000 | 28,000 |
| 46 | PP2400562503 - Cán dao mổ các số | 97,500 | 975 |
| 47 | PP2400562504 - Canuyn ngáng miệng các cỡ | 890,000 | 8,900 |
| 48 | PP2400562505 - Chén inox | 118,800 | 1,188 |
| 49 | PP2400562506 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 2/0 | 2,835,000 | 28,350 |
| 50 | PP2400562507 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0 | 2,835,000 | 28,350 |
| 51 | PP2400562508 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0 | 1,323,000 | 13,230 |
| 52 | PP2400562509 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0 | 756,000 | 7,560 |
| 53 | PP2400562510 - Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0 | 945,000 | 9,450 |
| 54 | PP2400562511 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 | 1,372,800 | 13,728 |
| 55 | PP2400562512 - Chỉ Nylon 1 | 2,520,000 | 25,200 |
| 56 | PP2400562513 - Chỉ nylon không tiêu số 3/0 | 1,440,000 | 14,400 |
| 57 | PP2400562514 - Chỉ nylon không tiêu số 4/0 | 1,422,000 | 14,220 |
| 58 | PP2400562515 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 1 | 3,036,000 | 30,360 |
| 59 | PP2400562516 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 | 12,600,000 | 126,000 |
| 60 | PP2400562517 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 | 1,056,000 | 10,560 |
| 61 | PP2400562518 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 | 1,440,000 | 14,400 |
| 62 | PP2400562519 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | 25,725,000 | 257,250 |
| 63 | PP2400562520 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 | 1,386,000 | 13,860 |
| 64 | PP2400562521 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 9,828,000 | 98,280 |
| 65 | PP2400562522 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 2/0 | 5,301,000 | 53,010 |
| 66 | PP2400562523 - Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim số 2/0 | 1,590,000 | 15,900 |
| 67 | PP2400562524 - Chỉ tiêu liền kim số 4/0 | 660,000 | 6,600 |
| 68 | PP2400562525 - Cholesterol Total | 26,000,000 | 260,000 |
| 69 | PP2400562526 - Cleaner | 35,200,000 | 352,000 |
| 70 | PP2400562527 - CloraminB | 33,800,000 | 338,000 |
| 71 | PP2400562528 - Cọ bonding | 304,650 | 3,047 |
| 72 | PP2400562529 - Composite đặc A3 | 3,459,000 | 34,590 |
| 73 | PP2400562530 - Cồn 70 độ | 20,000,000 | 200,000 |
| 74 | PP2400562531 - Cồn 96 độ | 12,300,000 | 123,000 |
| 75 | PP2400562532 - Côn trám bít ống tủy Gutta các số 15, 20, 25, 30, 35, 40. | 14,600,000 | 146,000 |
| 76 | PP2400562533 - Control N | 19,008,000 | 190,080 |
| 77 | PP2400562534 - Control P | 19,008,000 | 190,080 |
| 78 | PP2400562535 - Convergys Control | 16,159,920 | 161,600 |
| 79 | PP2400562536 - Creatinine | 12,000,000 | 120,000 |
| 80 | PP2400562537 - Đai cột sống thắt lưng | 7,800,000 | 78,000 |
| 81 | PP2400562538 - Đai xương sườn (Áo băng sườn ) | 18,480,000 | 184,800 |
| 82 | PP2400562539 - Đai xương đòn 1-6 | 13,200,000 | 132,000 |
| 83 | PP2400562540 - Dao mổ trĩ Longo | 60,000,000 | 600,000 |
| 84 | PP2400562541 - Đầu Col vàng | 85,000 | 850 |
| 85 | PP2400562542 - Đầu col xanh | 46,000 | 460 |
| 86 | PP2400562543 - Dầu soi kính | 3,780,000 | 37,800 |
| 87 | PP2400562544 - Dây điện châm | 18,000,000 | 180,000 |
| 88 | PP2400562545 - Dây garo | 336,000 | 3,360 |
| 89 | PP2400562546 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng | 346,500 | 3,465 |
| 90 | PP2400562547 - Dây hút nhớt có khóa các số | 676,200 | 6,762 |
| 91 | PP2400562548 - Dây nối bơm tiêm điện | 478,000 | 4,780 |
| 92 | PP2400562549 - Dây nối Oxy | 1,181,250 | 11,813 |
| 93 | PP2400562550 - Dây oxy gọng kính | 350,000 | 3,500 |
| 94 | PP2400562551 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 3,480,000 | 34,800 |
| 95 | PP2400562552 - Đè lưỡi cong tai mũi họng | 180,000 | 1,800 |
| 96 | PP2400562553 - Đè lưỡi gỗ | 1,390,000 | 13,900 |
| 97 | PP2400562554 - Đèn soi họng | 700,000 | 7,000 |
| 98 | PP2400562555 - Diluent-Diff | 42,000,000 | 420,000 |
| 99 | PP2400562556 - Đồng hồ Ô-xy | 8,750,000 | 87,500 |
| 100 | PP2400562557 - Dụng cụ bẫy xương | 4,158,000 | 41,580 |
| 101 | PP2400562558 - Dung dịch Cleanac 3 | 11,430,000 | 114,300 |
| 102 | PP2400562559 - Dung dịch Cleanac 710 | 22,860,000 | 228,600 |
| 103 | PP2400562560 - Dung dịch Isotonac 3 | 15,600,000 | 156,000 |
| 104 | PP2400562561 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ | 4,813,200 | 48,132 |
| 105 | PP2400562562 - Dung dịch Lugol 3% | 3,250,000 | 32,500 |
| 106 | PP2400562563 - Dung Dịch pha loãng | 75,000,000 | 750,000 |
| 107 | PP2400562564 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 3 thành phần | 88,500,000 | 885,000 |
| 108 | PP2400562565 - Dung dịch PovidoneIodine 10% | 6,475,000 | 64,750 |
| 109 | PP2400562566 - Dung dịch rửa đậm đặc | 2,085,000 | 20,850 |
| 110 | PP2400562567 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 10,186,668 | 101,867 |
| 111 | PP2400562568 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa Lyse | 61,500,000 | 615,000 |
| 112 | PP2400562569 - Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate4% (Microshield hoặc tương đương) | 5,915,000 | 59,150 |
| 113 | PP2400562570 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 34,000,000 | 340,000 |
| 114 | PP2400562571 - Endomethasone | 6,750,000 | 67,500 |
| 115 | PP2400562572 - Eugenol | 525,000 | 5,250 |
| 116 | PP2400562573 - Gạc mét 0.8m | 3,192,000 | 31,920 |
| 117 | PP2400562574 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 4,200,000 | 42,000 |
| 118 | PP2400562575 - Gạc Vaseline | 880,000 | 8,800 |
| 119 | PP2400562576 - Gạc y tế tiệt trùng | 1,125,000 | 11,250 |
| 120 | PP2400562577 - Găng tay sản khoa các cỡ tiệt trùng | 5,950,000 | 59,500 |
| 121 | PP2400562578 - Găng tay tiệt trùng các số | 50,400,000 | 504,000 |
| 122 | PP2400562579 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng | 31,500,000 | 315,000 |
| 123 | PP2400562580 - Gel siêu âm | 2,600,000 | 26,000 |
| 124 | PP2400562581 - Giấy điện tim 3 cần | 1,800,000 | 18,000 |
| 125 | PP2400562582 - Giấy gói thuốc đông y | 5,400,000 | 54,000 |
| 126 | PP2400562583 - Giấy in nước tiểu | 504,000 | 5,040 |
| 127 | PP2400562584 - Giấy in siêu âm | 260,000 | 2,600 |
| 128 | PP2400562585 - Giấy lọc hóa chất | 15,120,000 | 151,200 |
| 129 | PP2400562586 - Giấy Parafilm | 900,000 | 9,000 |
| 130 | PP2400562587 - Giemsa | 3,300,000 | 33,000 |
| 131 | PP2400562588 - Glass Ionomer Cement (GIC) | 28,995,000 | 289,950 |
| 132 | PP2400562589 - GOT (ASAT) | 37,600,000 | 376,000 |
| 133 | PP2400562590 - GPT (ALAT) | 37,600,000 | 376,000 |
| 134 | PP2400562591 - Gương nha khoa | 1,630,000 | 16,300 |
| 135 | PP2400562592 - Gương soi thanh quản | 609,000 | 6,090 |
| 136 | PP2400562593 - HDL Cholesterol | 78,019,200 | 780,192 |
| 137 | PP2400562594 - Hemolynac | 13,980,000 | 139,800 |
| 138 | PP2400562595 - Hộp chữ nhật inox 16x7cm | 310,000 | 3,100 |
| 139 | PP2400562596 - Hộp chữ nhật inox 30x60 | 9,300,000 | 93,000 |
| 140 | PP2400562597 - Hộp đựng vật sắc nhọn loại giấy | 8,400,000 | 84,000 |
| 141 | PP2400562598 - Hộp hấp dụng cụ | 990,000 | 9,900 |
| 142 | PP2400562599 - Huyết áp kế người lớn | 26,000,000 | 260,000 |
| 143 | PP2400562600 - Huyết áp kế trẻ em | 13,650,000 | 136,500 |
| 144 | PP2400562601 - Hydroxite canxi | 550,000 | 5,500 |
| 145 | PP2400562602 - Kelly cong | 1,050,000 | 10,500 |
| 146 | PP2400562603 - Kelly thẳng | 840,000 | 8,400 |
| 147 | PP2400562604 - Kềm gặm xương | 6,615,000 | 66,150 |
| 148 | PP2400562605 - Kềm kẹp kim | 1,596,000 | 15,960 |
| 149 | PP2400562606 - Kẽm Oxit | 210,000 | 2,100 |
| 150 | PP2400562607 - Keo bonding | 2,550,000 | 25,500 |
| 151 | PP2400562608 - Kéo cắt chỉ các cỡ | 4,680,000 | 46,800 |
| 152 | PP2400562609 - Kéo y tế | 570,000 | 5,700 |
| 153 | PP2400562610 - Kẹp FOERSTER | 1,060,000 | 10,600 |
| 154 | PP2400562611 - Kẹp không mấu các cỡ | 1,488,000 | 14,880 |
| 155 | PP2400562612 - Kẹp lấy dị vật đầu to | 785,000 | 7,850 |
| 156 | PP2400562613 - Kẹp lấy dị vật tai đầu nhỏ | 785,000 | 7,850 |
| 157 | PP2400562614 - Kẹp lấy dị vật họng 20 cm | 910,000 | 9,100 |
| 158 | PP2400562615 - Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ | 455,950 | 4,560 |
| 159 | PP2400562616 - Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ | 1,094,280 | 10,943 |
| 160 | PP2400562617 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,885,000 | 18,850 |
| 161 | PP2400562618 - Khẩu trang y tế | 18,000,000 | 180,000 |
| 162 | PP2400562619 - Khí Nitơ y tế | 396,000 | 3,960 |
| 163 | PP2400562620 - Khí Oxy bình 1.5m3 | 21,000,000 | 210,000 |
| 164 | PP2400562621 - Khí Oxy bình 6m3 | 35,000,000 | 350,000 |
| 165 | PP2400562622 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 390,000 | 3,900 |
| 166 | PP2400562623 - Kim Bướm Các Số | 260,000 | 2,600 |
| 167 | PP2400562624 - Kim cấy chỉ vô trùng | 2,250,000 | 22,500 |
| 168 | PP2400562625 - Kim Châm Cứu các số | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 169 | PP2400562626 - Kim chích máu | 2,520,000 | 25,200 |
| 170 | PP2400562627 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 27 G | 7,350,000 | 73,500 |
| 171 | PP2400562628 - Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm | 80,400 | 804 |
| 172 | PP2400562629 - Kim gây tê nha khoa 27G | 600,000 | 6,000 |
| 173 | PP2400562630 - Kim gây tê tuỷ sống 25G | 3,300,000 | 33,000 |
| 174 | PP2400562631 - Kim lấy máu số 23 | 63,000 | 630 |
| 175 | PP2400562632 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 33,600,000 | 336,000 |
| 176 | PP2400562633 - Kìm mang kim | 960,000 | 9,600 |
| 177 | PP2400562634 - Kìm nâng nũi | 4,980,000 | 49,800 |
| 178 | PP2400562635 - Kim sạc thuốc 18G | 2,100,000 | 21,000 |
| 179 | PP2400562636 - Lam kính mờ | 66,000 | 660 |
| 180 | PP2400562637 - Lam kính sạch | 495,000 | 4,950 |
| 181 | PP2400562638 - Lamen | 580,000 | 5,800 |
| 182 | PP2400562639 - Lancets | 35,700 | 357 |
| 183 | PP2400562640 - Lentulo | 920,000 | 9,200 |
| 184 | PP2400562641 - Lọđựng bệnh phẩm | 2,000,000 | 20,000 |
| 185 | PP2400562642 - Loa soi tai (bộ/3 cái) | 7,350,000 | 73,500 |
| 186 | PP2400562643 - Lưỡi dao mổ số 11 | 300,000 | 3,000 |
| 187 | PP2400562644 - Lưỡi dao mổ số 15 | 92,400 | 924 |
| 188 | PP2400562645 - Lưỡi dao mổ số 21 | 142,500 | 1,425 |
| 189 | PP2400562646 - Luồn chỉ thép | 546,000 | 5,460 |
| 190 | PP2400562647 - Lyse | 37,800,000 | 378,000 |
| 191 | PP2400562648 - Mask khí dung các cỡ | 7,612,500 | 76,125 |
| 192 | PP2400562649 - Mask thở oxy có túi dự trữ khí | 600,000 | 6,000 |
| 193 | PP2400562650 - Mặt nạ thở oxy các cỡ | 1,500,000 | 15,000 |
| 194 | PP2400562651 - Máy điện châm | 120,960,000 | 1,209,600 |
| 195 | PP2400562652 - Máy điện xung trung tần | 9,890,000 | 98,900 |
| 196 | PP2400562653 - Máy đo đường huyết | 3,250,000 | 32,500 |
| 197 | PP2400562654 - Máy đo huyết áp điện tử | 1,800,000 | 18,000 |
| 198 | PP2400562655 - Máy hút dịch 2 bình | 2,980,000 | 29,800 |
| 199 | PP2400562656 - Miếng dán cấy chỉ tròn | 492,000 | 4,920 |
| 200 | PP2400562657 - Miếng dán điện cực | 630,000 | 6,300 |
| 201 | PP2400562658 - Mỏ vịt khám phụ khoa Inox các cỡ | 3,990,000 | 39,900 |
| 202 | PP2400562659 - Mũ giấy phẩu thuật tiệt trùng | 1,400,000 | 14,000 |
| 203 | PP2400562660 - Mũi khoan răng các loại | 6,250,000 | 62,500 |
| 204 | PP2400562661 - Nẹp chống xoay | 1,050,000 | 10,500 |
| 205 | PP2400562662 - Nẹp cổ | 4,480,000 | 44,800 |
| 206 | PP2400562663 - Nẹp xương cẳng bàn tay các số | 24,391,500 | 243,915 |
| 207 | PP2400562664 - Nẹp xương cẳng cánh tay các số | 13,786,500 | 137,865 |
| 208 | PP2400562665 - Nẹp xương đùi các số | 6,762,000 | 67,620 |
| 209 | PP2400562666 - Ngải điếu | 369,600 | 3,696 |
| 210 | PP2400562667 - Nhiệt kế thủy ngân | 5,000,000 | 50,000 |
| 211 | PP2400562668 - Nhíp có mấu các cỡ | 181,500 | 1,815 |
| 212 | PP2400562669 - Nhíp không mấu dài 16cm | 39,600 | 396 |
| 213 | PP2400562670 - Nhíp không mấu dài 18cm | 11,300,000 | 113,000 |
| 214 | PP2400562671 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ | 630,000 | 6,300 |
| 215 | PP2400562672 - Ống hút Fergusson | 15,426,000 | 154,260 |
| 216 | PP2400562673 - Ống hút nha khoa | 3,000,000 | 30,000 |
| 217 | PP2400562674 - Ống nghiệm EDTA 2ml. | 53,250,000 | 532,500 |
| 218 | PP2400562675 - Ống nghiệm có chất chống đông Heparin | 1,400,000 | 14,000 |
| 219 | PP2400562676 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 2,500,000 | 25,000 |
| 220 | PP2400562677 - Panh cầm máu loại đầu nhỏ thẳng không mấu 20cm | 1,837,500 | 18,375 |
| 221 | PP2400562678 - Panh có mấu các cỡ | 450,000 | 4,500 |
| 222 | PP2400562679 - Panh Hart mann | 1,669,816 | 16,699 |
| 223 | PP2400562680 - Panh hình tim thẳng dài 25cm | 1,425,000 | 14,250 |
| 224 | PP2400562681 - Panh thẳng không mấu các cỡ | 2,000,000 | 20,000 |
| 225 | PP2400562682 - Pank thẳng có mấu 20cm | 500,000 | 5,000 |
| 226 | PP2400562683 - Phim nha | 3,250,000 | 32,500 |
| 227 | PP2400562684 - Phim X-quang số hóa 20x25cm(8x10inch) | 267,600,000 | 2,676,000 |
| 228 | PP2400562685 - Phim X-quang số hóa 25x30cm( 10x12inch) | 53,920,000 | 539,200 |
| 229 | PP2400562686 - Protein total | 9,400,000 | 94,000 |
| 230 | PP2400562687 - Que lấy bệnh phẩm | 714,000 | 7,140 |
| 231 | PP2400562688 - Que lấy bệnh phẩm - Que spatula | 450,000 | 4,500 |
| 232 | PP2400562689 - Reamers các số | 5,450,000 | 54,500 |
| 233 | PP2400562690 - Sond Foley các cỡ | 3,500,000 | 35,000 |
| 234 | PP2400562691 - Sond Nelaton các số | 1,050,000 | 10,500 |
| 235 | PP2400562692 - Sonde dạ dày các số | 1,000,000 | 10,000 |
| 236 | PP2400562693 - Tay dao điện | 188,000 | 1,880 |
| 237 | PP2400562694 - Test HIV | 5,386,500 | 53,865 |
| 238 | PP2400562695 - Test thử đường huyết | 47,320,000 | 473,200 |
| 239 | PP2400562696 - Test CRP | 1,260,000 | 12,600 |
| 240 | PP2400562697 - Test HbA1C | 42,000,000 | 420,000 |
| 241 | PP2400562698 - Test HBsAg | 5,008,500 | 50,085 |
| 242 | PP2400562699 - Test ma túy 4 chân | 26,250,000 | 262,500 |
| 243 | PP2400562700 - Test nhanh phát hiện H.P dùng trong nội soi | 1,230,600 | 12,306 |
| 244 | PP2400562701 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori | 8,715,000 | 87,150 |
| 245 | PP2400562702 - Test nước tiểu 13 thông số CL-50Plus | 31,500,000 | 315,000 |
| 246 | PP2400562703 - Test nước tiểu 13 thông số Combilyzer | 21,000,000 | 210,000 |
| 247 | PP2400562704 - Test sốt rét | 4,042,500 | 40,425 |
| 248 | PP2400562705 - Test sốt xuất huyết NS1 ( DengueAg) | 59,000,000 | 590,000 |
| 249 | PP2400562706 - Test thử thai | 3,500,000 | 35,000 |
| 250 | PP2400562707 - Test viêm gan A | 2,700,000 | 27,000 |
| 251 | PP2400562708 - Test viêm gan C | 2,150,000 | 21,500 |
| 252 | PP2400562709 - Trâm gai các số | 6,400,000 | 64,000 |
| 253 | PP2400562710 - Triglycerid | 34,500,000 | 345,000 |
| 254 | PP2400562711 - Túi đóng thuốc đông y | 3,100,000 | 31,000 |
| 255 | PP2400562712 - Túi đựng nước tiểu | 1,921,500 | 19,215 |
| 256 | PP2400562713 - Túi đựng Oxy | 260,000 | 2,600 |
| 257 | PP2400562714 - Cốc đựng mẫu huyết thanh | 80,000 | 800 |
| 258 | PP2400562715 - Urea | 21,000,000 | 210,000 |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400562458 |
| Giá từng phần lô | 26,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Arsenie |
|
| Mã phần lô | PP2400562459 |
| Giá từng phần lô | 1,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400562460 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400562461 |
| Giá từng phần lô | 27,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400562462 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid phosphoric 37%, trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400562463 |
| Giá từng phần lô | 357,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400562464 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400562465 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400562466 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400562467 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400562468 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400562469 |
| Giá từng phần lô | 287,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 7cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400562470 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400562471 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400562472 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400562473 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400562474 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Banh mũi Killian |
|
| Mã phần lô | PP2400562475 |
| Giá từng phần lô | 4,394,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bay cóc tách xương hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400562476 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bẩy răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562477 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400562478 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400562479 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400562480 |
| Giá từng phần lô | 2,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400562481 |
| Giá từng phần lô | 4,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400562482 |
| Giá từng phần lô | 36,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đỡ đẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400562483 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400562484 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ giác hơi chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400562485 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400562486 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl- neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400562487 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ súc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400562488 |
| Giá từng phần lô | 392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm hút thai Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400562489 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400562490 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400562491 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400562492 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400562493 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400562494 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400562495 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút 10g |
|
| Mã phần lô | PP2400562496 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400562497 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400562498 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400562499 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột bó 10cm x 3.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400562500 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột bó 15 cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400562501 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Multical |
|
| Mã phần lô | PP2400562502 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562503 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn ngáng miệng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562504 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén inox |
|
| Mã phần lô | PP2400562505 |
| Giá từng phần lô | 118,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562506 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562507 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562508 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562509 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562510 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562511 |
| Giá từng phần lô | 1,372,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400562512 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562513 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562514 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Silk số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400562515 |
| Giá từng phần lô | 3,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562516 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562517 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562518 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562519 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562520 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562521 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện cấu tạo Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562522 |
| Giá từng phần lô | 5,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè có kim số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562523 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu liền kim số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400562524 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholesterol Total |
|
| Mã phần lô | PP2400562525 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2400562526 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400562527 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400562528 |
| Giá từng phần lô | 304,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400562529 |
| Giá từng phần lô | 3,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400562530 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400562531 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn trám bít ống tủy Gutta các số 15, 20, 25, 30, 35, 40. |
|
| Mã phần lô | PP2400562532 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Control N |
|
| Mã phần lô | PP2400562533 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Control P |
|
| Mã phần lô | PP2400562534 |
| Giá từng phần lô | 19,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Convergys Control |
|
| Mã phần lô | PP2400562535 |
| Giá từng phần lô | 16,159,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400562536 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400562537 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương sườn (Áo băng sườn ) |
|
| Mã phần lô | PP2400562538 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn 1-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400562539 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400562540 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400562541 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400562542 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400562543 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400562544 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400562545 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400562546 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562547 |
| Giá từng phần lô | 676,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400562548 |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400562549 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy gọng kính |
|
| Mã phần lô | PP2400562550 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562551 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi cong tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400562552 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400562553 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn soi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400562554 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diluent-Diff |
|
| Mã phần lô | PP2400562555 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đồng hồ Ô-xy |
|
| Mã phần lô | PP2400562556 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bẫy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400562557 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Cleanac 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400562558 |
| Giá từng phần lô | 11,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Cleanac 710 |
|
| Mã phần lô | PP2400562559 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Isotonac 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400562560 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400562561 |
| Giá từng phần lô | 4,813,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400562562 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung Dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400562563 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2400562564 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch PovidoneIodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400562565 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400562566 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400562567 |
| Giá từng phần lô | 10,186,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2400562568 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate4% (Microshield hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400562569 |
| Giá từng phần lô | 5,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400562570 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400562571 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400562572 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2400562573 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400562574 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2400562575 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400562576 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay sản khoa các cỡ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400562577 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562578 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400562579 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400562580 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400562581 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy gói thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2400562582 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400562583 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400562584 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy lọc hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400562585 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2400562586 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400562587 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glass Ionomer Cement (GIC) |
|
| Mã phần lô | PP2400562588 |
| Giá từng phần lô | 28,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GOT (ASAT) |
|
| Mã phần lô | PP2400562589 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GPT (ALAT) |
|
| Mã phần lô | PP2400562590 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400562591 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gương soi thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2400562592 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400562593 |
| Giá từng phần lô | 78,019,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hemolynac |
|
| Mã phần lô | PP2400562594 |
| Giá từng phần lô | 13,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chữ nhật inox 16x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562595 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chữ nhật inox 30x60 |
|
| Mã phần lô | PP2400562596 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng vật sắc nhọn loại giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400562597 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hấp dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400562598 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400562599 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400562600 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hydroxite canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400562601 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2400562602 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400562603 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm gặm xương |
|
| Mã phần lô | PP2400562604 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400562605 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẽm Oxit |
|
| Mã phần lô | PP2400562606 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400562607 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562608 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400562609 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp FOERSTER |
|
| Mã phần lô | PP2400562610 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562611 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp lấy dị vật đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2400562612 |
| Giá từng phần lô | 785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp lấy dị vật tai đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400562613 |
| Giá từng phần lô | 785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp lấy dị vật họng 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562614 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562615 |
| Giá từng phần lô | 455,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562616 |
| Giá từng phần lô | 1,094,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400562617 |
| Giá từng phần lô | 1,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400562618 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Nitơ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400562619 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy bình 1.5m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400562620 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy bình 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400562621 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562622 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Bướm Các Số |
|
| Mã phần lô | PP2400562623 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cấy chỉ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400562624 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562625 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400562626 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò gây tê tủy sống 27 G |
|
| Mã phần lô | PP2400562627 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy chỉ vô trùng 0.3 x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2400562628 |
| Giá từng phần lô | 80,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê nha khoa 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400562629 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400562630 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400562631 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562632 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400562633 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm nâng nũi |
|
| Mã phần lô | PP2400562634 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim sạc thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400562635 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400562636 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400562637 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400562638 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2400562639 |
| Giá từng phần lô | 35,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400562640 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọđựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400562641 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Loa soi tai (bộ/3 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400562642 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400562643 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400562644 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400562645 |
| Giá từng phần lô | 142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Luồn chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400562646 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2400562647 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562648 |
| Giá từng phần lô | 7,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi dự trữ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400562649 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562650 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400562651 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy điện xung trung tần |
|
| Mã phần lô | PP2400562652 |
| Giá từng phần lô | 9,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400562653 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400562654 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy hút dịch 2 bình |
|
| Mã phần lô | PP2400562655 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán cấy chỉ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400562656 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400562657 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt khám phụ khoa Inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562658 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400562659 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400562660 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400562661 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400562662 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương cẳng bàn tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562663 |
| Giá từng phần lô | 24,391,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương cẳng cánh tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562664 |
| Giá từng phần lô | 13,786,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đùi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562665 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngải điếu |
|
| Mã phần lô | PP2400562666 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400562667 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562668 |
| Giá từng phần lô | 181,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp không mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562669 |
| Giá từng phần lô | 39,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp không mấu dài 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562670 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562671 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút Fergusson |
|
| Mã phần lô | PP2400562672 |
| Giá từng phần lô | 15,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400562673 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 2ml. |
|
| Mã phần lô | PP2400562674 |
| Giá từng phần lô | 53,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400562675 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400562676 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh cầm máu loại đầu nhỏ thẳng không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562677 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562678 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh Hart mann |
|
| Mã phần lô | PP2400562679 |
| Giá từng phần lô | 1,669,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh hình tim thẳng dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562680 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh thẳng không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562681 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pank thẳng có mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400562682 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400562683 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang số hóa 20x25cm(8x10inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400562684 |
| Giá từng phần lô | 267,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang số hóa 25x30cm( 10x12inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400562685 |
| Giá từng phần lô | 53,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Protein total |
|
| Mã phần lô | PP2400562686 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400562687 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy bệnh phẩm - Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400562688 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Reamers các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562689 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond Foley các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400562690 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562691 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562692 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400562693 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400562694 |
| Giá từng phần lô | 5,386,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400562695 |
| Giá từng phần lô | 47,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400562696 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400562697 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400562698 |
| Giá từng phần lô | 5,008,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400562699 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện H.P dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400562700 |
| Giá từng phần lô | 1,230,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400562701 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nước tiểu 13 thông số CL-50Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400562702 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nước tiểu 13 thông số Combilyzer |
|
| Mã phần lô | PP2400562703 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400562704 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test sốt xuất huyết NS1 ( DengueAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400562705 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400562706 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400562707 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400562708 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai các số |
|
| Mã phần lô | PP2400562709 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400562710 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đóng thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2400562711 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400562712 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400562713 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400562714 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400562715 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi