Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế và vật liệu nha khoa năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400440860-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm hóa chất, vật tư y tế và vật liệu nha khoa năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400171211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 46,691,323,252 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400384553 - Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn | 204,336,000 | 6,130,080 |
| 2 | PP2400384554 - Dầu máy xịt bảo dưỡng tay khoan | 174,980,000 | 5,249,400 |
| 3 | PP2400384555 - Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu | 20,870,000 | 626,100 |
| 4 | PP2400384556 - Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu | 44,689,000 | 1,340,670 |
| 5 | PP2400384557 - Dầu xịt bôi trơn bảo quản máy khoan | 11,550,000 | 346,500 |
| 6 | PP2400384558 - Dung dịch Javel xử lý nước thải | 43,200,000 | 1,296,000 |
| 7 | PP2400384559 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 14 ngày | 17,979,280 | 539,378 |
| 8 | PP2400384560 - Dung dịch làm sạch tủy răng | 115,869,600 | 3,476,088 |
| 9 | PP2400384561 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 880,920,000 | 26,427,600 |
| 10 | PP2400384562 - Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô | 1,153,950,000 | 34,618,500 |
| 11 | PP2400384563 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4% | 59,500,000 | 1,785,000 |
| 12 | PP2400384564 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 13 | PP2400384565 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 207,740,000 | 6,232,200 |
| 14 | PP2400384566 - Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt | 357,210,000 | 10,716,300 |
| 15 | PP2400384567 - Formaldehyde | 2,838,150 | 85,144 |
| 16 | PP2400384568 - Gel bôi trơn | 5,750,000 | 172,500 |
| 17 | PP2400384569 - Natriclorua tinh khiết | 1,575,000 | 47,250 |
| 18 | PP2400384570 - Nước vệ sinh dùng cho máy tra dầu | 36,225,000 | 1,086,750 |
| 19 | PP2400384571 - Oxy đậm đặc 30% | 2,592,000 | 77,760 |
| 20 | PP2400384572 - Tinh dầu cam | 8,554,000 | 256,620 |
| 21 | PP2400384573 - Viên sát trùng nhà | 129,000,000 | 3,870,000 |
| 22 | PP2400384574 - Anti A | 8,140,000 | 244,200 |
| 23 | PP2400384575 - Anti B | 7,480,000 | 224,400 |
| 24 | PP2400384576 - Anti D (IgG + IgM) | 13,515,000 | 405,450 |
| 25 | PP2400384577 - Bộ định danh Baci Gram(-) IDS 14 GNR | 2,940,000 | 88,200 |
| 26 | PP2400384578 - Bộ thuốc nhuộm gram | 273,000 | 8,190 |
| 27 | PP2400384579 - Môi trường BHI broth | 2,000,000 | 60,000 |
| 28 | PP2400384580 - Môi trường BA | 11,400,000 | 342,000 |
| 29 | PP2400384581 - Môi trường cấy máu 2 pha | 990,000 | 29,700 |
| 30 | PP2400384582 - Môi trường MC | 8,580,000 | 257,400 |
| 31 | PP2400384583 - Môi trường MHA | 3,575,000 | 107,250 |
| 32 | PP2400384584 - Môi trường MHBA | 5,500,000 | 165,000 |
| 33 | PP2400384585 - Đĩa giấy kháng sinh các loại | 3,675,000 | 110,250 |
| 34 | PP2400384586 - Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin | 336,000 | 10,080 |
| 35 | PP2400384587 - Đĩa giấy kháng sinh Oxidase | 134,400 | 4,032 |
| 36 | PP2400384588 - Đĩa giấy kháng sinh Optochin | 134,400 | 4,032 |
| 37 | PP2400384589 - Đĩa giấy kháng sinh Bacitracine | 134,400 | 4,032 |
| 38 | PP2400384590 - Huyết tương thỏ đông khô | 3,024,000 | 90,720 |
| 39 | PP2400384591 - Nội kiểm nước tiểu | 10,800,000 | 324,000 |
| 40 | PP2400384592 - Giấy nhúng nước tiểu | 10,626,000 | 318,780 |
| 41 | PP2400384593 - Hóa chất đo hoạt độ ALT | 14,498,400 | 434,952 |
| 42 | PP2400384594 - Hóa chất đo hoạt độ AST | 10,836,000 | 325,080 |
| 43 | PP2400384595 - Hóa chất định lượng toàn phần Cholesterol | 5,430,600 | 162,918 |
| 44 | PP2400384596 - Hóa chất định lượng Creatinine | 7,144,200 | 214,326 |
| 45 | PP2400384597 - Hóa chất định lượng Glucose | 15,293,250 | 458,797 |
| 46 | PP2400384598 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol | 39,253,200 | 1,177,596 |
| 47 | PP2400384599 - Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol | 68,466,300 | 2,053,989 |
| 48 | PP2400384600 - Hóa chất định lượng Triglyceride | 12,868,800 | 386,064 |
| 49 | PP2400384601 - Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen | 20,865,600 | 625,968 |
| 50 | PP2400384602 - Hóa chất định lượng Uric Acid | 15,573,600 | 467,208 |
| 51 | PP2400384603 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 15,854,488 | 475,634 |
| 52 | PP2400384604 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 16,270,800 | 488,124 |
| 53 | PP2400384605 - Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL- cholesterol | 32,567,850 | 977,035 |
| 54 | PP2400384606 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL- Cholesterol | 11,058,894 | 331,766 |
| 55 | PP2400384607 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL- Cholesterol | 19,709,394 | 591,281 |
| 56 | PP2400384608 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 8,024,730 | 240,741 |
| 57 | PP2400384609 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 22,100,400 | 663,012 |
| 58 | PP2400384610 - Dung dịch rửa | 2,520,000 | 75,600 |
| 59 | PP2400384611 - Hóa chất định lượng HBA1c | 287,355,600 | 8,620,668 |
| 60 | PP2400384612 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 29,137,500 | 874,125 |
| 61 | PP2400384613 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 46,950,750 | 1,408,522 |
| 62 | PP2400384614 - Hóa chất đo thời gian Prothrombin PT dành cho máy phân tích đông máu | 155,045,100 | 4,651,353 |
| 63 | PP2400384615 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 114,256,800 | 3,427,704 |
| 64 | PP2400384616 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm trên máy phân tích đông máu mức bình thường | 32,609,850 | 978,295 |
| 65 | PP2400384617 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm trên máy phân tích đông máu mức bất thường cao | 38,465,700 | 1,153,971 |
| 66 | PP2400384618 - Hóa chất dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 393,699,600 | 11,810,988 |
| 67 | PP2400384619 - Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 45,822,000 | 1,374,660 |
| 68 | PP2400384620 - Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống hệ thống máy đông máu tự động | 13,381,200 | 401,436 |
| 69 | PP2400384621 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 156,391,200 | 4,691,736 |
| 70 | PP2400384622 - Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động | 556,200,000 | 16,686,000 |
| 71 | PP2400384623 - Hồng cầu mẫu | 49,612,500 | 1,488,375 |
| 72 | PP2400384624 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn | 6,205,500 | 186,165 |
| 73 | PP2400384625 - Dung dịch CaCl2 0.025 M cho xét nghiệm đông máu | 19,138,840 | 574,165 |
| 74 | PP2400384626 - Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động | 135,720,000 | 4,071,600 |
| 75 | PP2400384627 - Bộ mẫu chuẩn hai mức (mức bình thường và mức bất thường) | 79,856,000 | 2,395,680 |
| 76 | PP2400384628 - Bộ thuốc thử Prothrombin | 282,302,790 | 8,469,083 |
| 77 | PP2400384629 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 390,335,400 | 11,710,062 |
| 78 | PP2400384630 - Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động | 202,772,500 | 6,083,175 |
| 79 | PP2400384631 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 8 - 15 ml | 9,707,544 | 291,226 |
| 80 | PP2400384632 - Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml | 9,707,544 | 291,226 |
| 81 | PP2400384633 - Dung dịch nhuộm Giemsa | 2,020,000 | 60,600 |
| 82 | PP2400384634 - Methanol | 389,000 | 11,670 |
| 83 | PP2400384635 - Môi trường nước muối sinh lý NS 0,85% vô trùng | 2,640,000 | 79,200 |
| 84 | PP2400384636 - Thẻ định nhóm máu | 274,319,850 | 8,229,595 |
| 85 | PP2400384637 - Gelcard định nhóm máu | 387,954,000 | 11,638,620 |
| 86 | PP2400384638 - Dung dịch chuẩn | 367,500 | 11,025 |
| 87 | PP2400384639 - Test nhanh HBeAg | 1,800,000 | 54,000 |
| 88 | PP2400384640 - Test nhanh Anti HBsAb | 11,340,000 | 340,200 |
| 89 | PP2400384641 - Test nhanh HBsAg | 52,068,000 | 1,562,040 |
| 90 | PP2400384642 - Test nhanh HCV | 6,900,000 | 207,000 |
| 91 | PP2400384643 - Test nhanh HCV (kiểm chứng) | 6,637,000 | 199,110 |
| 92 | PP2400384644 - Test nhanh HIV | 98,240,000 | 2,947,200 |
| 93 | PP2400384645 - Test nhanh HIV (kiểm chứng) | 6,835,600 | 205,068 |
| 94 | PP2400384646 - Nội kiểm huyết học 3 mức độ dùng cho máy huyết học | 64,800,000 | 1,944,000 |
| 95 | PP2400384647 - Dung dịch đo hemoglobin | 114,700,000 | 3,441,000 |
| 96 | PP2400384648 - Dung dịch tiền pha loãng tham gia quá trình rửa máy huyết học | 324,450,000 | 9,733,500 |
| 97 | PP2400384649 - Hoá chất ly giải màng tế bào trên kênh đo các thành phần bạch cầu | 265,650,000 | 7,969,500 |
| 98 | PP2400384650 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học mức 1 cho chế độ máu toàn phần | 40,200,000 | 1,206,000 |
| 99 | PP2400384651 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học mức 2 cho chế độ máu toàn phần | 40,200,000 | 1,206,000 |
| 100 | PP2400384652 - Chất chuẩn xét nghiệm huyết học mức 3 cho chế độ máu toàn phần | 40,200,000 | 1,206,000 |
| 101 | PP2400384653 - Hoá chất nhuộm nhân tế bào và các bào quan | 763,384,000 | 22,901,520 |
| 102 | PP2400384654 - Hoá chất rửa cho quy trình ngừng và rửa buồng đo máy phân tích huyết học | 35,472,000 | 1,064,160 |
| 103 | PP2400384655 - Lam kính | 750,000 | 22,500 |
| 104 | PP2400384656 - Kim lấy máu đầu ngón tay | 12,600,000 | 378,000 |
| 105 | PP2400384657 - Tăm bông cấy trùng | 1,078,000 | 32,340 |
| 106 | PP2400384658 - Tube Citrate 3.8% - 1ml | 39,840,000 | 1,195,200 |
| 107 | PP2400384659 - Tube EDTA K2 1ml nắp cao su xanh dương, mous thấp | 59,178,000 | 1,775,340 |
| 108 | PP2400384660 - Tube Heparin 1ml nắp đen, mous thấp | 13,200,000 | 396,000 |
| 109 | PP2400384661 - Tube EDTA K3 0,5ml nắp xoắn vặn trắng | 1,199,400 | 35,982 |
| 110 | PP2400384662 - Tube nhựa 7ml | 2,975,000 | 89,250 |
| 111 | PP2400384663 - Tube serum 5ml | 5,552,000 | 166,560 |
| 112 | PP2400384664 - Tube nhựa 5ml | 8,690,000 | 260,700 |
| 113 | PP2400384665 - Đầu côn vàng | 2,430,000 | 72,900 |
| 114 | PP2400384666 - Đầu côn xanh | 1,105,000 | 33,150 |
| 115 | PP2400384667 - Ống lấy máu 10 ml | 34,800,000 | 1,044,000 |
| 116 | PP2400384668 - Kim lấy máu dùng trong nha khoa 21G, kích cỡ 3/4 | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 117 | PP2400384669 - Băng cá nhân | 23,040,800 | 691,224 |
| 118 | PP2400384670 - Bao dây cầm camera Ø150mmx 2.5m | 67,630,500 | 2,028,915 |
| 119 | PP2400384671 - Bao nylon rác màu đen 40x70cmcó dây cột in logo | 3,600,000 | 108,000 |
| 120 | PP2400384672 - Bao nylon rác màu vàng 40cm x 70cm có dây cột in logo | 146,000,000 | 4,380,000 |
| 121 | PP2400384673 - Bao nylon rác màu xanh 40cm x 70cm có in logo | 182,500,000 | 5,475,000 |
| 122 | PP2400384674 - Bao nylon rác trắng 40cm x 70cm có in logo | 7,300,000 | 219,000 |
| 123 | PP2400384675 - Băng keo nhựa y tế | 31,500,000 | 945,000 |
| 124 | PP2400384676 - Băng dán thay chỉ khâu da 6x75mm | 2,900,000 | 87,000 |
| 125 | PP2400384677 - Băng dán thay chỉ khâu da 12x100mm | 9,800,000 | 294,000 |
| 126 | PP2400384678 - Băng phim chất liệu polyurethane trong 6cm x 7cm | 4,025,000 | 120,750 |
| 127 | PP2400384679 - Băng cố định cằm đầu | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 128 | PP2400384680 - Bộ dẫn lưu áp lực âm | 680,000 | 20,400 |
| 129 | PP2400384681 - Bộ dây truyền dịch có bầu 150ml | 13,020,000 | 390,600 |
| 130 | PP2400384682 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml/23G | 39,841,200 | 1,195,236 |
| 131 | PP2400384683 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml/23G | 37,514,400 | 1,125,432 |
| 132 | PP2400384684 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml/23G | 14,400,000 | 432,000 |
| 133 | PP2400384685 - Bơm kim tiêm nhựa 50ml/23G | 2,225,000 | 66,750 |
| 134 | PP2400384686 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml/23G | 47,550,000 | 1,426,500 |
| 135 | PP2400384687 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml/25G | 19,875,000 | 596,250 |
| 136 | PP2400384688 - Bơm tiêm 50cc cho ăn | 2,184,000 | 65,520 |
| 137 | PP2400384689 - Bơm tiêm 50cc đầu nhỏ không kim | 2,184,000 | 65,520 |
| 138 | PP2400384690 - Bơm tiêm có khóa 20ml | 20,000,000 | 600,000 |
| 139 | PP2400384691 - Bơm tiêm có khóa 50ml | 1,000,000 | 30,000 |
| 140 | PP2400384692 - Dây nối bơm tiêm điện | 77,271,138 | 2,318,134 |
| 141 | PP2400384693 - Dao mổ số 10 | 2,898,000 | 86,940 |
| 142 | PP2400384694 - Dao mổ số 11 | 4,830,000 | 144,900 |
| 143 | PP2400384695 - Dao mổ số 12 | 5,390,000 | 161,700 |
| 144 | PP2400384696 - Dao mổ số 15 | 223,146,000 | 6,694,380 |
| 145 | PP2400384697 - Dao mổ số 15C | 35,017,500 | 1,050,525 |
| 146 | PP2400384698 - Dây hút đàm có khóa các số | 11,800,000 | 354,000 |
| 147 | PP2400384699 - Dây hút dịch phẩu thuật Ø 8 x 2m | 285,200,000 | 8,556,000 |
| 148 | PP2400384700 - Dây hút dịch phẩu thuật Ø 8 x 5m | 16,065,000 | 481,950 |
| 149 | PP2400384701 - Dây oxy 2 nhánh | 36,603,000 | 1,098,090 |
| 150 | PP2400384702 - Dây truyền dịch | 56,650,000 | 1,699,500 |
| 151 | PP2400384703 - Dụng cụ nạo xương răng | 82,800,000 | 2,484,000 |
| 152 | PP2400384704 - Điện cực | 68,250,000 | 2,047,500 |
| 153 | PP2400384705 - Gạc cầm máu gelatin kích thước ≥ 7x5x1cm | 61,166,700 | 1,835,001 |
| 154 | PP2400384706 - Gạc cầm máu gelatin 1x1x1cm | 60,375,000 | 1,811,250 |
| 155 | PP2400384707 - Gạc cầm máu tự tiêu surgicel 10x20cm | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 156 | PP2400384708 - Gạc dẫn lưu 0.1x200cm x 4 lớp, vô trùng | 1,490,000 | 44,700 |
| 157 | PP2400384709 - Gạc mét y tế khổ 0,8m | 3,635,000 | 109,050 |
| 158 | PP2400384710 - Gạc miếng 10 x 10 cm, 6 lớp, vô trùng | 4,900,000 | 147,000 |
| 159 | PP2400384711 - Gạc miếng 5x 7.5cm x 12 lớp, vô trùng | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 160 | PP2400384712 - Găng tay khám y tế có bột size M | 61,944,750 | 1,858,342 |
| 161 | PP2400384713 - Găng tay khám y tế có bột size S | 362,250,000 | 10,867,500 |
| 162 | PP2400384714 - Găng tay khám y tế có bột size XS | 314,482,000 | 9,434,460 |
| 163 | PP2400384715 - Găng tay khám y tế không bột size M | 110,073,600 | 3,302,208 |
| 164 | PP2400384716 - Găng tay khám y tế không bột size S | 80,740,800 | 2,422,224 |
| 165 | PP2400384717 - Găng tay khám y tế không bột size XS | 202,456,800 | 6,073,704 |
| 166 | PP2400384718 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 | 32,445,000 | 973,350 |
| 167 | PP2400384719 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.0 | 51,345,000 | 1,540,350 |
| 168 | PP2400384720 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 | 19,215,000 | 576,450 |
| 169 | PP2400384721 - Giấy đo điện tim 3 cần 63x30cm | 5,275,510 | 158,265 |
| 170 | PP2400384722 - Giấy in nhiệt | 5,690,000 | 170,700 |
| 171 | PP2400384723 - Giấy y tế | 199,884,600 | 5,996,538 |
| 172 | PP2400384724 - Gói thử chức năng của máy hấp ướt | 87,500,000 | 2,625,000 |
| 173 | PP2400384725 - Gòn miếng 3x3cm | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 174 | PP2400384726 - Hộp đựng vật bén nhọn | 20,000,000 | 600,000 |
| 175 | PP2400384727 - Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng | 193,820,000 | 5,814,600 |
| 176 | PP2400384728 - Kim nha 27G (0,4 x ≥ 30mm) | 197,160,000 | 5,914,800 |
| 177 | PP2400384729 - Kim nha 27G (0,4 x 21mm) | 98,580,000 | 2,957,400 |
| 178 | PP2400384730 - Lưỡi cưa xương hàm mặt | 572,500,000 | 17,175,000 |
| 179 | PP2400384731 - Ly nhựa | 66,880,000 | 2,006,400 |
| 180 | PP2400384732 - Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo | 790,160,000 | 23,704,800 |
| 181 | PP2400384733 - Màng collagen tinh khiết 1.5 x 3cm | 2,400,000,000 | 72,000,000 |
| 182 | PP2400384734 - Màng collagen tinh khiết 4 x 5 cm | 1,500,000,000 | 45,000,000 |
| 183 | PP2400384735 - Nón giấy y tế | 87,768,000 | 2,633,040 |
| 184 | PP2400384736 - Ống hút nước bọt | 108,150,000 | 3,244,500 |
| 185 | PP2400384737 - Phim x quang kỹ thuật số laser (20*25)cm | 860,000,000 | 25,800,000 |
| 186 | PP2400384738 - Phim x quang kỹ thuật số laser (20*25)cm | 1,050,000,000 | 31,500,000 |
| 187 | PP2400384739 - Test chỉ thị hóa học 3 thông số (áp suất, nhiệt độ, thời gian) | 31,000,000 | 930,000 |
| 188 | PP2400384740 - Test chỉ thị hóa học tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 24,552,000 | 736,560 |
| 189 | PP2400384741 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng EO | 29,640,000 | 889,200 |
| 190 | PP2400384742 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước | 108,478,400 | 3,254,352 |
| 191 | PP2400384743 - Túi dẹp 100mm x 200m | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 192 | PP2400384744 - Túi dẹp 150mm x 200m | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 193 | PP2400384745 - Túi dẹp 250 mm x 200m | 479,500,000 | 14,385,000 |
| 194 | PP2400384746 - Túi phồng 150mm x 100m | 38,500,000 | 1,155,000 |
| 195 | PP2400384747 - Túi phồng 300 x 80 x 100m | 85,000,000 | 2,550,000 |
| 196 | PP2400384748 - Bộ nẹp, vít 2.0mm phẫu thuật hàm mặt | 1,899,207,456 | 56,976,223 |
| 197 | PP2400384749 - Bộ nẹp, vít 2.0mm trái, phải nghiêng 110 độ phẫu thuật hàm mặt | 94,390,000 | 2,831,700 |
| 198 | PP2400384750 - Bộ nẹp tái tạo tương thích vít 2.4mm phẫu thuật hàm mặt | 279,241,986 | 8,377,259 |
| 199 | PP2400384751 - Bộ nẹp vít tự tiêu phẫu thuật hàm mặt | 83,990,000 | 2,519,700 |
| 200 | PP2400384752 - Bộ vá sàn ổ mắt tương thích vít 1.5mm | 557,500,000 | 16,725,000 |
| 201 | PP2400384753 - Vít cố định đường kính 1.5mm, các cỡ | 14,000,000 | 420,000 |
| 202 | PP2400384754 - Miếng vá sọ hàm mặt | 94,000,000 | 2,820,000 |
| 203 | PP2400384755 - Miếng lót sàn tự tiêu 25 x 25 x 1.25 mm | 207,900,000 | 6,237,000 |
| 204 | PP2400384756 - Bộ lấy dấu khuôn răng | 1,625,474,870 | 48,764,246 |
| 205 | PP2400384757 - Bộ gắn chốt sợi | 490,168,628 | 14,705,058 |
| 206 | PP2400384758 - Bộ gắn sứ veneer | 119,540,000 | 3,586,200 |
| 207 | PP2400384759 - Bộ côn, trâm chữa tủy nội nha | 3,146,559,100 | 94,396,773 |
| 208 | PP2400384760 - Cao su trung bình | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 209 | PP2400384761 - Chỉ tơ nha khoa | 10,449,288 | 313,478 |
| 210 | PP2400384762 - Chốt tái tạo cùi răng giả | 83,575,680 | 2,507,270 |
| 211 | PP2400384763 - Composite dạng đặc quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu | 264,000,000 | 7,920,000 |
| 212 | PP2400384764 - Composite dạng lỏng quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu | 310,752,000 | 9,322,560 |
| 213 | PP2400384765 - Kem đánh bóng răng | 64,350,000 | 1,930,500 |
| 214 | PP2400384766 - Keo dán composite nha khoa | 118,000,000 | 3,540,000 |
| 215 | PP2400384767 - Lèn côn 21mm các màu | 19,716,000 | 591,480 |
| 216 | PP2400384768 - Lèn côn 25mm các màu | 19,716,000 | 591,480 |
| 217 | PP2400384769 - Trâm đưa thuốc vào ống tủy | 205,568,000 | 6,167,040 |
| 218 | PP2400384770 - Mũi khoan cắt cầu các số | 265,785,000 | 7,973,550 |
| 219 | PP2400384771 - Mũi khoan kim cương cắt kẽ, mài kẽ | 133,619,690 | 4,008,590 |
| 220 | PP2400384772 - Mũi khoan kim cương đầu bánh xe | 75,144,000 | 2,254,320 |
| 221 | PP2400384773 - Mũi khoan kim cương đầu mũi búp ngọn lửa | 197,250,000 | 5,917,500 |
| 222 | PP2400384774 - Mũi khoan kim cương hình chóp ngược và ngược 2 đầu | 22,284,900 | 668,547 |
| 223 | PP2400384775 - Mũi khoan kim cương hoàn tất composite đầu dạng hình trứng, ngọn lửa | 220,899,000 | 6,626,970 |
| 224 | PP2400384776 - Mũi khoan kim cương mài cùi | 1,192,170,000 | 35,765,100 |
| 225 | PP2400384777 - Mũi khoan kim cương trụ đầu bằng | 171,766,000 | 5,152,980 |
| 226 | PP2400384778 - Mũi khoan kim cương trụ đầu nhọn | 145,203,660 | 4,356,109 |
| 227 | PP2400384779 - Mũi khoan kim cương trụ đầu tròn | 161,040,000 | 4,831,200 |
| 228 | PP2400384780 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn đầu tròn | 298,042,500 | 8,941,275 |
| 229 | PP2400384781 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn nhọn | 238,600,000 | 7,158,000 |
| 230 | PP2400384782 - Mũi khoan tạo lối vào ống tủy hình trụ các số | 73,841,040 | 2,215,231 |
| 231 | PP2400384783 - Mũi khoan tay thẳng các số | 1,088,529,160 | 32,655,874 |
| 232 | PP2400384784 - Mũi khoan tay tốc độ cao | 55,279,020 | 1,658,370 |
| 233 | PP2400384785 - Silicon đệm hàm mềm | 8,750,000 | 262,500 |
| 234 | PP2400384786 - Nhựa đệm hàm tháo lắp | 59,381,000 | 1,781,430 |
| 235 | PP2400384787 - Thạch cao cứng | 59,400,000 | 1,782,000 |
| 236 | PP2400384788 - Trâm nong dũa tay nội nha các số | 657,493,410 | 19,724,802 |
| 237 | PP2400384789 - Trâm nong dũa tay nội nha các số | 15,985,368 | 479,561 |
| 238 | PP2400384790 - Trâm dẻo nội nha dò tìm ống tuỷ cong, khó các số | 28,575,720 | 857,271 |
| 239 | PP2400384791 - Trâm thăm dò ống tủy mặt cắt hình C các size | 9,539,200 | 286,176 |
| 240 | PP2400384792 - Vật liệu bôi trơn ống tuỷ dạng gel | 108,533,200 | 3,255,996 |
| 241 | PP2400384793 - Vật liệu hàn, trám tạm răng | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 242 | PP2400384794 - Vật liệu nhựa làm răng tạm | 66,285,000 | 1,988,550 |
| 243 | PP2400384795 - Xi măng bổ sung gốc nhựa trám bít ống tủy | 268,450,000 | 8,053,500 |
| 244 | PP2400384796 - Vật liệu soi mòn và làm sạch bề mặt xoang trám | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 245 | PP2400384797 - Vật liệu tái tạo cùi răng | 114,562,500 | 3,436,875 |
| 246 | PP2400384798 - Vật liệu tẩy trắng răng 15% | 129,494,500 | 3,884,835 |
| 247 | PP2400384799 - Vật liệu tẩy trắng răng chiếu đèn 32% | 70,752,000 | 2,122,560 |
| 248 | PP2400384800 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 249 | PP2400384801 - Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng sáng | 57,370,000 | 1,721,100 |
| 250 | PP2400384802 - Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng tối màu | 68,844,000 | 2,065,320 |
| 251 | PP2400384803 - Xi măng trám bít ống tủy sinh học không chứa Engelus | 395,543,694 | 11,866,310 |
| 252 | PP2400384804 - Vật liệu óp tủy răng vĩnh viễn | 1,090,000,000 | 32,700,000 |
| 253 | PP2400384805 - Vật liệu tái tạo mô nướu nhân tạo dùng trong nha khoa | 385,920,000 | 11,577,600 |
| 254 | PP2400384806 - Neo chặn trong chỉnh nha | 115,025,000 | 3,450,750 |
| 255 | PP2400384807 - Mão răng các loại | 123,600,000 | 3,708,000 |
| 256 | PP2400384808 - Bộ kít đánh bóng phục hình sứ | 14,960,000 | 448,800 |
| 257 | PP2400384809 - Bộ hoàn tất và đánh bóng composite | 28,900,000 | 867,000 |
| 258 | PP2400384810 - Bột băng nha chu | 57,955,500 | 1,738,665 |
| 259 | PP2400384811 - Bột calcium hydroxyt | 8,525,000 | 255,750 |
| 260 | PP2400384812 - Bột Oxyt kẽm | 2,609,420 | 78,282 |
| 261 | PP2400384813 - Bột tự cứng các màu | 9,657,000 | 289,710 |
| 262 | PP2400384814 - Bột tự cứng trắng trong | 10,800,000 | 324,000 |
| 263 | PP2400384815 - Chất lấy dấu | 128,156,000 | 3,844,680 |
| 264 | PP2400384816 - Côn chính trám bít ống tuỷ các số | 6,106,000 | 183,180 |
| 265 | PP2400384817 - Côn giấy các số | 52,140,000 | 1,564,200 |
| 266 | PP2400384818 - Côn phụ các loại | 25,175,000 | 755,250 |
| 267 | PP2400384819 - Côn trám bít ống tuỷ thích hợp cho trâm dũa bằng tay mặt cắt tam giác lồi | 98,252,000 | 2,947,560 |
| 268 | PP2400384820 - Đài cao su đánh bóng | 2,880,000 | 86,400 |
| 269 | PP2400384821 - Gòn cuộn | 64,573,170 | 1,937,195 |
| 270 | PP2400384822 - Mặt gương nha khoa | 58,944,000 | 1,768,320 |
| 271 | PP2400384823 - Nước nhựa tự cứng | 19,500,000 | 585,000 |
| 272 | PP2400384824 - Sáp lá | 528,264,000 | 15,847,920 |
| 273 | PP2400384825 - Tăm bông trám răng | 29,700,000 | 891,000 |
| 274 | PP2400384826 - Vật liệu tẩy trắng răng kèm che nướu 40% | 60,944,000 | 1,828,320 |
| 275 | PP2400384827 - Xi măng trám hoàn tất có cản quang | 328,750,000 | 9,862,500 |
| 276 | PP2400384828 - Dung dịch dầu Eugenol | 6,840,000 | 205,200 |
| 277 | PP2400384829 - Giấy cắn nha khoa các màu | 84,840,000 | 2,545,200 |
| 278 | PP2400384830 - Đai nhám kẽ kim loại | 47,520,000 | 1,425,600 |
| 279 | PP2400384831 - Xi măng gắn cho ống tuỷ còn sống | 54,360,000 | 1,630,800 |
| 280 | PP2400384832 - Xi măng gắn chốt và trám lót | 119,550,000 | 3,586,500 |
| 281 | PP2400384833 - Xi măng trám mòn cổ răng và trám lót | 86,800,000 | 2,604,000 |
| 282 | PP2400384834 - Xi măng trám dành cho răng sau tự xoi mòn | 689,325,000 | 20,679,750 |
| 283 | PP2400384835 - Xi măng gắn gia cố nhựa | 151,290,000 | 4,538,700 |
| 284 | PP2400384836 - Bảng so màu răng | 9,350,000 | 280,500 |
| 285 | PP2400384837 - Chổi đánh bóng | 83,520,000 | 2,505,600 |
| 286 | PP2400384838 - Vật liệu tẩy trắng răng 20% | 31,287,850 | 938,635 |
| 287 | PP2400384839 - Vật liệu trám đóng chóp ống tủy | 733,585,000 | 22,007,550 |
| 288 | PP2400384840 - Đài đánh bóng composite | 111,559,140 | 3,346,774 |
| 289 | PP2400384841 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1/0 dài 75cm kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C hoặc tương đương | 4,578,000 | 137,340 |
| 290 | PP2400384842 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 2/0 dài 75cm, 1 kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C hoặc tương đương | 13,185,900 | 395,577 |
| 291 | PP2400384843 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 3/0 dài 75cm không nhuộm, 1 kim tam giác 19 mm, 3/8C hoặc tương đương | 150,226,272 | 4,506,788 |
| 292 | PP2400384844 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 4/0 dài 75cm, 1 kim tam giác 16mm, 3/8C hoặc tương đương | 899,841,600 | 26,995,248 |
| 293 | PP2400384845 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 5/0 dài 45 cm không nhuộm, 1 kim tam giác ngược 16mm, 3/8C hoặc tương đương | 69,205,680 | 2,076,170 |
| 294 | PP2400384846 - Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 6/0 dài 45 cm không nhuộm, 1 kim tam giác ngược 11mm, 3/8C hoặc tương đương | 43,239,120 | 1,297,173 |
| 295 | PP2400384847 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 7/0 dài 30 cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài micropoint 6.5mm, 3/8C hoặc tương đương | 24,853,560 | 745,606 |
| 296 | PP2400384848 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 8/0, dài 13cm, 1 kim tròn 6.5mm, 3/8C hoặc tương đương | 11,350,500 | 340,515 |
| 297 | PP2400384849 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 9/0,dài 13cm, 1 kim tròn 5.1mm, 3/8C hoặc tương đương | 35,269,500 | 1,058,085 |
| 298 | PP2400384850 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Polyglecaprone 25 số 4/0, dài 70 cm, 1 kim tròn đầu tròn plus RB-1, dài 17 mm 1/2C hoặc tương đương | 31,147,200 | 934,416 |
| 299 | PP2400384851 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Polyglecaprone 25 số 5/0, dài 45 cm, 1 kim tam giác ngược prime 16mm 3/8C hoặc tương đương | 9,864,780 | 295,943 |
| 300 | PP2400384852 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70 cm, 1 kim tròn đầu hình thoi SH-2 taperpoint plus 20 mm 1/2C hoặc tương đương | 24,102,720 | 723,081 |
| 301 | PP2400384853 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen 17mm, 1/2C hoặc tương đương | 18,348,768 | 550,463 |
| 302 | PP2400384854 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 6/0, dài 60cm, 2 kim bằng hợp kim, kim tròn đầu tròn 11 mm 3/8C hoặc tương đương | 16,657,164 | 499,714 |
| 303 | PP2400384855 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 dài 70cm, 1 kim tam giác thuận FS-3 CONV dài 16mm 3/8 vòng tròn hoặc tương đương | 21,854,736 | 655,642 |
| 304 | PP2400384856 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 3,969,000 | 119,070 |
| 305 | PP2400384857 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 17,640,000 | 529,200 |
| 306 | PP2400384858 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 5/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 13,650,000 | 409,500 |
| 307 | PP2400384859 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 6/0 dài ≥45 cm, kim cong tam giác 3/8C | 42,588,000 | 1,277,640 |
| 308 | PP2400384860 - Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 7/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 3,175,200 | 95,256 |
| 309 | PP2400384861 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 3/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 620,928,000 | 18,627,840 |
| 310 | PP2400384862 - Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C | 11,050,500 | 331,515 |
| 311 | PP2400384863 - Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan 4/0, dài 75cm kim cong tam giác 19mm 3/8C | 48,180,000 | 1,445,400 |
| 312 | PP2400384864 - Chỉ co nướu | 68,362,000 | 2,050,860 |
| 313 | PP2400384865 - Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 2/0 dài ≥ 75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương | 1,087,500 | 32,625 |
| 314 | PP2400384866 - Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 3/0 dài ≥75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương | 160,440,000 | 4,813,200 |
| 315 | PP2400384867 - Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 4/0 dài 75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương | 27,643,200 | 829,296 |
Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400384553 |
| Giá từng phần lô | 204,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,130,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dầu máy xịt bảo dưỡng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400384554 |
| Giá từng phần lô | 174,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,249,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400384555 |
| Giá từng phần lô | 20,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dầu tra tay khoan dùng cho máy tra dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400384556 |
| Giá từng phần lô | 44,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dầu xịt bôi trơn bảo quản máy khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400384557 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch Javel xử lý nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2400384558 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 14 ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400384559 |
| Giá từng phần lô | 17,979,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch làm sạch tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384560 |
| Giá từng phần lô | 115,869,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,476,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400384561 |
| Giá từng phần lô | 880,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,427,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô |
|
| Mã phần lô | PP2400384562 |
| Giá từng phần lô | 1,153,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,618,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400384563 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400384564 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400384565 |
| Giá từng phần lô | 207,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch sát trùng nhanh bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384566 |
| Giá từng phần lô | 357,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,716,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400384567 |
| Giá từng phần lô | 2,838,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400384568 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Natriclorua tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400384569 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Nước vệ sinh dùng cho máy tra dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400384570 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Oxy đậm đặc 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400384571 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tinh dầu cam |
|
| Mã phần lô | PP2400384572 |
| Giá từng phần lô | 8,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Viên sát trùng nhà |
|
| Mã phần lô | PP2400384573 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400384574 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400384575 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Anti D (IgG + IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400384576 |
| Giá từng phần lô | 13,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ định danh Baci Gram(-) IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2400384577 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400384578 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400384579 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Môi trường BA |
|
| Mã phần lô | PP2400384580 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Môi trường cấy máu 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2400384581 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2400384582 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2400384583 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Môi trường MHBA |
|
| Mã phần lô | PP2400384584 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đĩa giấy kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400384585 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đĩa giấy kháng sinh Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400384586 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đĩa giấy kháng sinh Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400384587 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đĩa giấy kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400384588 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đĩa giấy kháng sinh Bacitracine |
|
| Mã phần lô | PP2400384589 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400384590 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Nội kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400384591 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Giấy nhúng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400384592 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất đo hoạt độ ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400384593 |
| Giá từng phần lô | 14,498,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất đo hoạt độ AST |
|
| Mã phần lô | PP2400384594 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng toàn phần Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400384595 |
| Giá từng phần lô | 5,430,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400384596 |
| Giá từng phần lô | 7,144,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400384597 |
| Giá từng phần lô | 15,293,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400384598 |
| Giá từng phần lô | 39,253,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400384599 |
| Giá từng phần lô | 68,466,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400384600 |
| Giá từng phần lô | 12,868,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400384601 |
| Giá từng phần lô | 20,865,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400384602 |
| Giá từng phần lô | 15,573,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400384603 |
| Giá từng phần lô | 15,854,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400384604 |
| Giá từng phần lô | 16,270,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL- cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400384605 |
| Giá từng phần lô | 32,567,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400384606 |
| Giá từng phần lô | 11,058,894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400384607 |
| Giá từng phần lô | 19,709,394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400384608 |
| Giá từng phần lô | 8,024,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400384609 |
| Giá từng phần lô | 22,100,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400384610 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất định lượng HBA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400384611 |
| Giá từng phần lô | 287,355,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,620,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400384612 |
| Giá từng phần lô | 29,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400384613 |
| Giá từng phần lô | 46,950,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất đo thời gian Prothrombin PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400384614 |
| Giá từng phần lô | 155,045,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,651,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400384615 |
| Giá từng phần lô | 114,256,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm trên máy phân tích đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400384616 |
| Giá từng phần lô | 32,609,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm trên máy phân tích đông máu mức bất thường cao |
|
| Mã phần lô | PP2400384617 |
| Giá từng phần lô | 38,465,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384618 |
| Giá từng phần lô | 393,699,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,810,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384619 |
| Giá từng phần lô | 45,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384620 |
| Giá từng phần lô | 13,381,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384621 |
| Giá từng phần lô | 156,391,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,691,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Cóng đo từ xét nghiệm đông máu cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384622 |
| Giá từng phần lô | 556,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400384623 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400384624 |
| Giá từng phần lô | 6,205,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch CaCl2 0.025 M cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400384625 |
| Giá từng phần lô | 19,138,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất rửa máy hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384626 |
| Giá từng phần lô | 135,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,071,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ mẫu chuẩn hai mức (mức bình thường và mức bất thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400384627 |
| Giá từng phần lô | 79,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,395,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ thuốc thử Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400384628 |
| Giá từng phần lô | 282,302,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,469,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400384629 |
| Giá từng phần lô | 390,335,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,710,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hóa chất rửa kim hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400384630 |
| Giá từng phần lô | 202,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,083,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 8 - 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384631 |
| Giá từng phần lô | 9,707,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Ống khói bảo quản lọ hóa chất lọ 4 - 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384632 |
| Giá từng phần lô | 9,707,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400384633 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400384634 |
| Giá từng phần lô | 389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Môi trường nước muối sinh lý NS 0,85% vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400384635 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Thẻ định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400384636 |
| Giá từng phần lô | 274,319,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,229,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gelcard định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400384637 |
| Giá từng phần lô | 387,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,638,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400384638 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400384639 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test nhanh Anti HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400384640 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400384641 |
| Giá từng phần lô | 52,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400384642 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test nhanh HCV (kiểm chứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400384643 |
| Giá từng phần lô | 6,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400384644 |
| Giá từng phần lô | 98,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,947,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test nhanh HIV (kiểm chứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400384645 |
| Giá từng phần lô | 6,835,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Nội kiểm huyết học 3 mức độ dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400384646 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400384647 |
| Giá từng phần lô | 114,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch tiền pha loãng tham gia quá trình rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400384648 |
| Giá từng phần lô | 324,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hoá chất ly giải màng tế bào trên kênh đo các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400384649 |
| Giá từng phần lô | 265,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,969,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học mức 1 cho chế độ máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400384650 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học mức 2 cho chế độ máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400384651 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chất chuẩn xét nghiệm huyết học mức 3 cho chế độ máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400384652 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hoá chất nhuộm nhân tế bào và các bào quan |
|
| Mã phần lô | PP2400384653 |
| Giá từng phần lô | 763,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,901,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hoá chất rửa cho quy trình ngừng và rửa buồng đo máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400384654 |
| Giá từng phần lô | 35,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400384655 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Kim lấy máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400384656 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tăm bông cấy trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400384657 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tube Citrate 3.8% - 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384658 |
| Giá từng phần lô | 39,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tube EDTA K2 1ml nắp cao su xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400384659 |
| Giá từng phần lô | 59,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,775,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tube Heparin 1ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400384660 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tube EDTA K3 0,5ml nắp xoắn vặn trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400384661 |
| Giá từng phần lô | 1,199,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tube nhựa 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384662 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tube serum 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384663 |
| Giá từng phần lô | 5,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tube nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384664 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400384665 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400384666 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Ống lấy máu 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384667 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Kim lấy máu dùng trong nha khoa 21G, kích cỡ 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400384668 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400384669 |
| Giá từng phần lô | 23,040,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bao dây cầm camera Ø150mmx 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400384670 |
| Giá từng phần lô | 67,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bao nylon rác màu đen 40x70cmcó dây cột in logo |
|
| Mã phần lô | PP2400384671 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bao nylon rác màu vàng 40cm x 70cm có dây cột in logo |
|
| Mã phần lô | PP2400384672 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bao nylon rác màu xanh 40cm x 70cm có in logo |
|
| Mã phần lô | PP2400384673 |
| Giá từng phần lô | 182,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bao nylon rác trắng 40cm x 70cm có in logo |
|
| Mã phần lô | PP2400384674 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Băng keo nhựa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400384675 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Băng dán thay chỉ khâu da 6x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400384676 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Băng dán thay chỉ khâu da 12x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400384677 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Băng phim chất liệu polyurethane trong 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384678 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Băng cố định cằm đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400384679 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ dẫn lưu áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400384680 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ dây truyền dịch có bầu 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384681 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2400384682 |
| Giá từng phần lô | 39,841,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2400384683 |
| Giá từng phần lô | 37,514,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2400384684 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm kim tiêm nhựa 50ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2400384685 |
| Giá từng phần lô | 2,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml/23G |
|
| Mã phần lô | PP2400384686 |
| Giá từng phần lô | 47,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml/25G |
|
| Mã phần lô | PP2400384687 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm tiêm 50cc cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400384688 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm tiêm 50cc đầu nhỏ không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400384689 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm tiêm có khóa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384690 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bơm tiêm có khóa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400384691 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400384692 |
| Giá từng phần lô | 77,271,138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400384693 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400384694 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dao mổ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400384695 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400384696 |
| Giá từng phần lô | 223,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,694,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dao mổ số 15C |
|
| Mã phần lô | PP2400384697 |
| Giá từng phần lô | 35,017,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dây hút đàm có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384698 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dây hút dịch phẩu thuật Ø 8 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400384699 |
| Giá từng phần lô | 285,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dây hút dịch phẩu thuật Ø 8 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400384700 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400384701 |
| Giá từng phần lô | 36,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400384702 |
| Giá từng phần lô | 56,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dụng cụ nạo xương răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384703 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400384704 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gạc cầm máu gelatin kích thước ≥ 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384705 |
| Giá từng phần lô | 61,166,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gạc cầm máu gelatin 1x1x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384706 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gạc cầm máu tự tiêu surgicel 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384707 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gạc dẫn lưu 0.1x200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400384708 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gạc mét y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400384709 |
| Giá từng phần lô | 3,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gạc miếng 10 x 10 cm, 6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400384710 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gạc miếng 5x 7.5cm x 12 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400384711 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay khám y tế có bột size M |
|
| Mã phần lô | PP2400384712 |
| Giá từng phần lô | 61,944,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay khám y tế có bột size S |
|
| Mã phần lô | PP2400384713 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay khám y tế có bột size XS |
|
| Mã phần lô | PP2400384714 |
| Giá từng phần lô | 314,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,434,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay khám y tế không bột size M |
|
| Mã phần lô | PP2400384715 |
| Giá từng phần lô | 110,073,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,302,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay khám y tế không bột size S |
|
| Mã phần lô | PP2400384716 |
| Giá từng phần lô | 80,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay khám y tế không bột size XS |
|
| Mã phần lô | PP2400384717 |
| Giá từng phần lô | 202,456,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,073,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400384718 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400384719 |
| Giá từng phần lô | 51,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400384720 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Giấy đo điện tim 3 cần 63x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384721 |
| Giá từng phần lô | 5,275,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400384722 |
| Giá từng phần lô | 5,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400384723 |
| Giá từng phần lô | 199,884,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,996,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gói thử chức năng của máy hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400384724 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gòn miếng 3x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384725 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Hộp đựng vật bén nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400384726 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400384727 |
| Giá từng phần lô | 193,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,814,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Kim nha 27G (0,4 x ≥ 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400384728 |
| Giá từng phần lô | 197,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,914,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Kim nha 27G (0,4 x 21mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400384729 |
| Giá từng phần lô | 98,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,957,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Lưỡi cưa xương hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384730 |
| Giá từng phần lô | 572,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Ly nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400384731 |
| Giá từng phần lô | 66,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400384732 |
| Giá từng phần lô | 790,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,704,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Màng collagen tinh khiết 1.5 x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384733 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Màng collagen tinh khiết 4 x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384734 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Nón giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400384735 |
| Giá từng phần lô | 87,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400384736 |
| Giá từng phần lô | 108,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Phim x quang kỹ thuật số laser (20*25)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384737 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Phim x quang kỹ thuật số laser (20*25)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400384738 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test chỉ thị hóa học 3 thông số (áp suất, nhiệt độ, thời gian) |
|
| Mã phần lô | PP2400384739 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test chỉ thị hóa học tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400384740 |
| Giá từng phần lô | 24,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng EO |
|
| Mã phần lô | PP2400384741 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400384742 |
| Giá từng phần lô | 108,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,254,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Túi dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400384743 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Túi dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400384744 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Túi dẹp 250 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400384745 |
| Giá từng phần lô | 479,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Túi phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400384746 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Túi phồng 300 x 80 x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400384747 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ nẹp, vít 2.0mm phẫu thuật hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384748 |
| Giá từng phần lô | 1,899,207,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,976,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ nẹp, vít 2.0mm trái, phải nghiêng 110 độ phẫu thuật hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384749 |
| Giá từng phần lô | 94,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ nẹp tái tạo tương thích vít 2.4mm phẫu thuật hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384750 |
| Giá từng phần lô | 279,241,986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,377,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ nẹp vít tự tiêu phẫu thuật hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384751 |
| Giá từng phần lô | 83,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ vá sàn ổ mắt tương thích vít 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400384752 |
| Giá từng phần lô | 557,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vít cố định đường kính 1.5mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400384753 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Miếng vá sọ hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400384754 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Miếng lót sàn tự tiêu 25 x 25 x 1.25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400384755 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ lấy dấu khuôn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384756 |
| Giá từng phần lô | 1,625,474,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,764,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ gắn chốt sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400384757 |
| Giá từng phần lô | 490,168,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,705,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ gắn sứ veneer |
|
| Mã phần lô | PP2400384758 |
| Giá từng phần lô | 119,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ côn, trâm chữa tủy nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400384759 |
| Giá từng phần lô | 3,146,559,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,396,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Cao su trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400384760 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tơ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400384761 |
| Giá từng phần lô | 10,449,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chốt tái tạo cùi răng giả |
|
| Mã phần lô | PP2400384762 |
| Giá từng phần lô | 83,575,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Composite dạng đặc quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384763 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Composite dạng lỏng quang trùng hợp trám thẩm mỹ vùng răng trước và sau các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384764 |
| Giá từng phần lô | 310,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,322,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Kem đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384765 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Keo dán composite nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400384766 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Lèn côn 21mm các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384767 |
| Giá từng phần lô | 19,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Lèn côn 25mm các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384768 |
| Giá từng phần lô | 19,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Trâm đưa thuốc vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400384769 |
| Giá từng phần lô | 205,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan cắt cầu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384770 |
| Giá từng phần lô | 265,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,973,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương cắt kẽ, mài kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400384771 |
| Giá từng phần lô | 133,619,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương đầu bánh xe |
|
| Mã phần lô | PP2400384772 |
| Giá từng phần lô | 75,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương đầu mũi búp ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400384773 |
| Giá từng phần lô | 197,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương hình chóp ngược và ngược 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400384774 |
| Giá từng phần lô | 22,284,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương hoàn tất composite đầu dạng hình trứng, ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400384775 |
| Giá từng phần lô | 220,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,626,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương mài cùi |
|
| Mã phần lô | PP2400384776 |
| Giá từng phần lô | 1,192,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,765,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương trụ đầu bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400384777 |
| Giá từng phần lô | 171,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,152,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương trụ đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400384778 |
| Giá từng phần lô | 145,203,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương trụ đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400384779 |
| Giá từng phần lô | 161,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,831,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương trụ thuôn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400384780 |
| Giá từng phần lô | 298,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,941,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan kim cương trụ thuôn nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400384781 |
| Giá từng phần lô | 238,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan tạo lối vào ống tủy hình trụ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384782 |
| Giá từng phần lô | 73,841,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,215,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan tay thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384783 |
| Giá từng phần lô | 1,088,529,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,655,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mũi khoan tay tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400384784 |
| Giá từng phần lô | 55,279,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Silicon đệm hàm mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400384785 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Nhựa đệm hàm tháo lắp |
|
| Mã phần lô | PP2400384786 |
| Giá từng phần lô | 59,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Thạch cao cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400384787 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Trâm nong dũa tay nội nha các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384788 |
| Giá từng phần lô | 657,493,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,724,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Trâm nong dũa tay nội nha các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384789 |
| Giá từng phần lô | 15,985,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Trâm dẻo nội nha dò tìm ống tuỷ cong, khó các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384790 |
| Giá từng phần lô | 28,575,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Trâm thăm dò ống tủy mặt cắt hình C các size |
|
| Mã phần lô | PP2400384791 |
| Giá từng phần lô | 9,539,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu bôi trơn ống tuỷ dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400384792 |
| Giá từng phần lô | 108,533,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu hàn, trám tạm răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384793 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu nhựa làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400384794 |
| Giá từng phần lô | 66,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng bổ sung gốc nhựa trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400384795 |
| Giá từng phần lô | 268,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,053,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu soi mòn và làm sạch bề mặt xoang trám |
|
| Mã phần lô | PP2400384796 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu tái tạo cùi răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384797 |
| Giá từng phần lô | 114,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,436,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu tẩy trắng răng 15% |
|
| Mã phần lô | PP2400384798 |
| Giá từng phần lô | 129,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,884,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu tẩy trắng răng chiếu đèn 32% |
|
| Mã phần lô | PP2400384799 |
| Giá từng phần lô | 70,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384800 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng sáng |
|
| Mã phần lô | PP2400384801 |
| Giá từng phần lô | 57,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,721,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng gắn sứ tự xoi mòn, lưỡng trùng hợp phục hình răng tối màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384802 |
| Giá từng phần lô | 68,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng trám bít ống tủy sinh học không chứa Engelus |
|
| Mã phần lô | PP2400384803 |
| Giá từng phần lô | 395,543,694 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,866,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu óp tủy răng vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2400384804 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu tái tạo mô nướu nhân tạo dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400384805 |
| Giá từng phần lô | 385,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,577,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Neo chặn trong chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400384806 |
| Giá từng phần lô | 115,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mão răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400384807 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ kít đánh bóng phục hình sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400384808 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bộ hoàn tất và đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400384809 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400384810 |
| Giá từng phần lô | 57,955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bột calcium hydroxyt |
|
| Mã phần lô | PP2400384811 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bột Oxyt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400384812 |
| Giá từng phần lô | 2,609,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bột tự cứng các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384813 |
| Giá từng phần lô | 9,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bột tự cứng trắng trong |
|
| Mã phần lô | PP2400384814 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400384815 |
| Giá từng phần lô | 128,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,844,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Côn chính trám bít ống tuỷ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384816 |
| Giá từng phần lô | 6,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Côn giấy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400384817 |
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Côn phụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400384818 |
| Giá từng phần lô | 25,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Côn trám bít ống tuỷ thích hợp cho trâm dũa bằng tay mặt cắt tam giác lồi |
|
| Mã phần lô | PP2400384819 |
| Giá từng phần lô | 98,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,947,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đài cao su đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400384820 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Gòn cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400384821 |
| Giá từng phần lô | 64,573,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400384822 |
| Giá từng phần lô | 58,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400384823 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2400384824 |
| Giá từng phần lô | 528,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,847,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Tăm bông trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384825 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu tẩy trắng răng kèm che nướu 40% |
|
| Mã phần lô | PP2400384826 |
| Giá từng phần lô | 60,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng trám hoàn tất có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400384827 |
| Giá từng phần lô | 328,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Dung dịch dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400384828 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Giấy cắn nha khoa các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400384829 |
| Giá từng phần lô | 84,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đai nhám kẽ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400384830 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng gắn cho ống tuỷ còn sống |
|
| Mã phần lô | PP2400384831 |
| Giá từng phần lô | 54,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng gắn chốt và trám lót |
|
| Mã phần lô | PP2400384832 |
| Giá từng phần lô | 119,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng trám mòn cổ răng và trám lót |
|
| Mã phần lô | PP2400384833 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng trám dành cho răng sau tự xoi mòn |
|
| Mã phần lô | PP2400384834 |
| Giá từng phần lô | 689,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,679,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Xi măng gắn gia cố nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400384835 |
| Giá từng phần lô | 151,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,538,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bảng so màu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400384836 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400384837 |
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu tẩy trắng răng 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400384838 |
| Giá từng phần lô | 31,287,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Vật liệu trám đóng chóp ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400384839 |
| Giá từng phần lô | 733,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,007,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Đài đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400384840 |
| Giá từng phần lô | 111,559,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,346,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 1/0 dài 75cm kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384841 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 2/0 dài 75cm, 1 kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384842 |
| Giá từng phần lô | 13,185,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 3/0 dài 75cm không nhuộm, 1 kim tam giác 19 mm, 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384843 |
| Giá từng phần lô | 150,226,272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,506,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 4/0 dài 75cm, 1 kim tam giác 16mm, 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384844 |
| Giá từng phần lô | 899,841,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,995,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 5/0 dài 45 cm không nhuộm, 1 kim tam giác ngược 16mm, 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384845 |
| Giá từng phần lô | 69,205,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp polyglactin đa sợi 6/0 dài 45 cm không nhuộm, 1 kim tam giác ngược 11mm, 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384846 |
| Giá từng phần lô | 43,239,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 7/0 dài 30 cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài micropoint 6.5mm, 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384847 |
| Giá từng phần lô | 24,853,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 8/0, dài 13cm, 1 kim tròn 6.5mm, 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384848 |
| Giá từng phần lô | 11,350,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 9/0,dài 13cm, 1 kim tròn 5.1mm, 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384849 |
| Giá từng phần lô | 35,269,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Polyglecaprone 25 số 4/0, dài 70 cm, 1 kim tròn đầu tròn plus RB-1, dài 17 mm 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384850 |
| Giá từng phần lô | 31,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Polyglecaprone 25 số 5/0, dài 45 cm, 1 kim tam giác ngược prime 16mm 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384851 |
| Giá từng phần lô | 9,864,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 70 cm, 1 kim tròn đầu hình thoi SH-2 taperpoint plus 20 mm 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384852 |
| Giá từng phần lô | 24,102,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen 17mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384853 |
| Giá từng phần lô | 18,348,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 6/0, dài 60cm, 2 kim bằng hợp kim, kim tròn đầu tròn 11 mm 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384854 |
| Giá từng phần lô | 16,657,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 dài 70cm, 1 kim tam giác thuận FS-3 CONV dài 16mm 3/8 vòng tròn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384855 |
| Giá từng phần lô | 21,854,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 3/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384856 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384857 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 5/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384858 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 6/0 dài ≥45 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384859 |
| Giá từng phần lô | 42,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 7/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384860 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 3/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384861 |
| Giá từng phần lô | 620,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,627,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tiêu sinh học đơn sợi 4/0 dài ≥75 cm, kim cong tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384862 |
| Giá từng phần lô | 11,050,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ tổng hợp đơn sợi không tan 4/0, dài 75cm kim cong tam giác 19mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400384863 |
| Giá từng phần lô | 48,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400384864 |
| Giá từng phần lô | 68,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 2/0 dài ≥ 75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384865 |
| Giá từng phần lô | 1,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 3/0 dài ≥75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384866 |
| Giá từng phần lô | 160,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,813,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Chỉ không tiêu sinh học tơ tằm đa sợi 4/0 dài 75cm, kim cong tam giác 3/8C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400384867 |
| Giá từng phần lô | 27,643,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tối đa là 24 giờ kể từ nhận được yêu cầu giao hàng của bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi