Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị y tế, sinh phẩm, hóa chất cho Bệnh viện đa khoa Nam Liên Chiểu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500467145-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Nam Liên Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Nam Liên Chiểu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị y tế, sinh phẩm, hóa chất cho Bệnh viện đa khoa Nam Liên Chiểu
Số hiệu KHLCNT PL2500257106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 882,471,713 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500475966 - Băng bó bột 15cm x 2,7m 588,000 840.000 294.000 5 Cóyêu cầu 8,500
2 PP2500475967 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 820,000 1.171.428 410.000 1 Cóyêu cầu 11,800
3 PP2500475968 - Băng cuộn vải 577,500 825.000 288.750 63 Cóyêu cầu 8,300
4 PP2500475969 - Băng dán sườn 420,000 600.000 210.000 1 Cóyêu cầu 6,000
5 PP2500475970 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 8,400,000 12.000.000 4.200.000 150 Cóyêu cầu 121,800
6 PP2500475971 - Băng thun y tế 3 inch 1,175,100 1.678.714 587.550 10 Cóyêu cầu 17,000
7 PP2500475972 - Băng thun 6 inch 126,000 180.000 63.000 2 Cóyêu cầu 1,800
8 PP2500475973 - Bao cao su tránh thai 840,000 1.200.000 420.000 125 Cóyêu cầu 12,100
9 PP2500475974 - Kim gây tê tủy sống 1,260,000 1.800.000 630.000 8 Cóyêu cầu 18,200
10 PP2500475975 - Bơm tiêm 50ml cho ăn 57,500 82.142 28.750 4 Cóyêu cầu 800
11 PP2500475976 - Bơm tiêm 50ml có kim 161,200 230.285 80.600 4 Cóyêu cầu 2,300
12 PP2500475977 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml 439,000 627.142 219.500 63 Cóyêu cầu 6,300
13 PP2500475978 - Bơm tiêm nhựa 5ml 50,973,300 72.819.000 25.486.650 10463 Cóyêu cầu 739,100
14 PP2500475979 - Bơm tiêm tiểu đường (bơm tiêm insulin) 1,168,800 1.669.714 584.400 75 Cóyêu cầu 16,900
15 PP2500475980 - Bông y tế thấm nước 13,500,000 19.285.714 6.750.000 13 Cóyêu cầu 195,700
16 PP2500475981 - Test thử xét nghiệm định tính hCG (Bút thử phát hiện thai sớm) 9,594,000 13.705.714 4.797.000 98 Cóyêu cầu 139,100
17 PP2500475982 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 10/0 1,008,000 1.440.000 504.000 2 Cóyêu cầu 14,600
18 PP2500475983 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 10,920,000 15.600.000 5.460.000 171 Cóyêu cầu 158,300
19 PP2500475984 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 1,920,000 2.742.857 960.000 30 Cóyêu cầu 27,800
20 PP2500475985 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 606,375 866.250 303.188 7 Cóyêu cầu 8,700
21 PP2500475986 - Chỉ polypropylene số 3/0 1,812,720 2.589.600 906.360 7 Cóyêu cầu 26,200
22 PP2500475987 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 6,606,700 9.438.142 3.303.350 13 Cóyêu cầu 95,700
23 PP2500475988 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 17,838,090 25.482.985 8.919.045 34 Cóyêu cầu 258,600
24 PP2500475989 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 2,378,412 3.397.731 1.189.206 5 Cóyêu cầu 34,400
25 PP2500475990 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1/0 2,160,000 3.085.714 1.080.000 6 Cóyêu cầu 31,300
26 PP2500475991 - Clip polymer kẹp mạch máu các cỡ 2,402,400 3.432.000 1.201.200 5 Cóyêu cầu 34,800
27 PP2500475992 - CloraminB 14,256,000 20.365.714 7.128.000 15 Cóyêu cầu 206,700
28 PP2500475993 - Đai số 8 H1 1,933,290 2.761.842 966.645 2 Cóyêu cầu 28,000
29 PP2500475994 - Đai thắt lưng H1 540,000 771.428 270.000 1 Cóyêu cầu 7,800
30 PP2500475995 - Dao mổ điện dùng 1 lần 595,000 850.000 297.500 3 Cóyêu cầu 8,600
31 PP2500475996 - Đầu col vàng 390,000 557.142 195.000 750 Cóyêu cầu 5,600
32 PP2500475997 - Đầu col xanh 90,000 128.571 45.000 125 Cóyêu cầu 1,300
33 PP2500475998 - Dây garo 233,160 333.085 116.580 8 Cóyêu cầu 3,300
34 PP2500475999 - Dây hút nhớt 227,360 324.800 113.680 9 Cóyêu cầu 3,200
35 PP2500476000 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 35,600 50.857 17.800 1 Cóyêu cầu 500
36 PP2500476001 - Dây thở oxy 1,626,560 2.323.657 813.280 52 Cóyêu cầu 23,500
37 PP2500476002 - Đè lưỡi gỗ 7,007,000 10.010.000 3.503.500 3185 Cóyêu cầu 101,600
38 PP2500476003 - Điện cực tim 224,800 321.142 112.400 13 Cóyêu cầu 3,200
39 PP2500476004 - Dung dịch cồn tẩy HCL 3% 70,000 100.000 35.000 1 Cóyêu cầu 1,000
40 PP2500476005 - Dung dịch Fuchsin 0,3% 220,000 314.285 110.000 1 Cóyêu cầu 3,100
41 PP2500476006 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn SDS- S4% 645,750 922.500 322.875 1 Cóyêu cầu 9,300
42 PP2500476007 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ (Anios Spray Surf 29 1L) 1,440,000 2.057.142 720.000 1 Cóyêu cầu 20,800
43 PP2500476008 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại (Ortho-phthaladehyde 0,55%) 12,818,000 18.311.428 6.409.000 2 Cóyêu cầu 185,800
44 PP2500476009 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 11,000,000 15.714.285 5.500.000 3 Cóyêu cầu 159,500
45 PP2500476010 - Dung dịch xanh methylen0,3% 230,000 328.571 115.000 1 Cóyêu cầu 3,300
46 PP2500476011 - Phim X Quang rửa buồng tối 30*40cm 7,560,000 10.800.000 3.780.000 63 Cóyêu cầu 109,600
47 PP2500476012 - Film XQ nha khoa 29,484,000 42.120.000 14.742.000 260 Cóyêu cầu 427,500
48 PP2500476013 - Gạc hút y tế khổ 0.8m 2,205,000 3.150.000 1.102.500 63 Cóyêu cầu 31,900
49 PP2500476014 - Gạc meche dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp vô trùng 72,240 103.200 36.120 6 Cóyêu cầu 1,000
50 PP2500476015 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng, có cản quang 5,509,880 7.871.257 2.754.940 115 Cóyêu cầu 79,800
51 PP2500476016 - Găng sản khoa 808,500 1.155.000 404.250 7 Cóyêu cầu 11,700
52 PP2500476017 - Gel bôi trơn âm đạo 825,000 1.178.571 412.500 2 Cóyêu cầu 11,900
53 PP2500476018 - Gel siêu âm 6,444,300 9.206.142 3.222.150 7 93,400
54 PP2500476019 - Giấy điện tim 3 kênh (Kích thước 63mm*30m) 995,440 1.422.057 497.720 5 14,400
55 PP2500476020 - Giấy điện tim 3 kênh (Kích thước 80mm*20m) 6,090,000 8.700.000 3.045.000 27 88,300
56 PP2500476021 - Giấy in nhiệt 3,675,000 5.250.000 1.837.500 32 53,200
57 PP2500476022 - Giấy in siêu âm 12,240,000 17.485.714 6.120.000 22 177,400
58 PP2500476023 - Giấy thử nhiệt độ hấp 144,000 205.714 72.000 1 2,000
59 PP2500476024 - Kẹp rốn 216,480 309.257 108.240 14 3,100
60 PP2500476025 - Kim bướm các số 98,900 141.285 49.450 7 1,400
61 PP2500476026 - Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần các cỡ 55,620,000 79.457.142 27.810.000 25750 806,400
62 PP2500476027 - Kim chích máu các loại, các cỡ 227,500 325.000 113.750 114 3,200
63 PP2500476028 - kim chích máu tiểu đường Máy đo đường huyết 2,400,000 3.428.571 1.200.000 125 34,800
64 PP2500476029 - Lam kính 248,860 355.514 124.430 2 3,600
65 PP2500476030 - Lam kính mài 149,800 214.000 74.900 1 2,100
66 PP2500476031 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp 15,120,000 21.600.000 7.560.000 1750 219,200
67 PP2500476032 - Lưỡi dao mổ các số 782,400 1.117.714 391.200 100 11,300
68 PP2500476033 - Mặt khí dung các cỡ 4,971,500 7.102.142 2.485.750 32 72,000
69 PP2500476034 - Mặt nạ thở oxy có dây các cỡ 42,600 60.857 21.300 1 600
70 PP2500476035 - Mũ phẫu thuật 2,180,360 3.114.800 1.090.180 228 31,600
71 PP2500476036 - Nẹp áo cột sống H1 636,000 908.571 318.000 1 9,200
72 PP2500476037 - Nẹp bóng chày 330,000 471.428 165.000 4 4,700
73 PP2500476038 - Nẹp cẳng chân dài các số 1,650,000 2.357.142 825.000 2 23,900
74 PP2500476039 - Nẹp cẳng tay H5 5,544,000 7.920.000 2.772.000 5 80,300
75 PP2500476040 - Nẹp cánh bàn tay các số 995,000 1.421.428 497.500 2 14,400
76 PP2500476041 - Nẹp chân H1 1,855,000 2.650.000 927.500 1 26,800
77 PP2500476042 - Nẹp chống xoay ngắn H1 5,940,000 8.485.714 2.970.000 5 86,100
78 PP2500476043 - Nẹp cổ bàn tay H1 650,000 928.571 325.000 1 9,400
79 PP2500476044 - Nẹp đêm dài H2 2,890,000 4.128.571 1.445.000 3 41,900
80 PP2500476045 - Nẹp gối H3 60cm 1,050,000 1.500.000 525.000 1 15,200
81 PP2500476046 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 1,065,000 1.521.428 532.500 10 15,400
82 PP2500476047 - Ống EDTA 24,300,000 34.714.285 12.150.000 5063 352,300
83 PP2500476048 - Ống nghiệm Chimigly 459,000 655.714 229.500 63 6,600
84 PP2500476049 - Ống nghiệm Citrate 2ml 562,100 803.000 281.050 88 8,100
85 PP2500476050 - ống nghiệm glucose 540,150 771.642 270.075 82 7,800
86 PP2500476051 - Ống nghiệm Heparin 26,250,000 37.500.000 13.125.000 4688 380,600
87 PP2500476052 - Ống nghiệm nhỏ có nắp, có nhãn 5ml 7,350,000 10.500.000 3.675.000 1875 106,500
88 PP2500476053 - Phin lọc máy gây mê 300,000 428.571 150.000 3 4,300
89 PP2500476054 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ 1,921,920 2.745.600 960.960 130 27,800
90 PP2500476055 - RF Latex 3,465,000 4.950.000 1.732.500 2 50,200
91 PP2500476056 - Sonde dạ dày các số 59,616 85.165 29.808 2 800
92 PP2500476057 - Sonde Foley các số 1,000,080 1.428.685 500.040 8 14,500
93 PP2500476058 - Sonde hậu môn các số 37,500 53.571 18.750 2 500
94 PP2500476059 - Sonde Nelaton vô trùng các số 126,000 180.000 63.000 3 1,800
95 PP2500476060 - Thuốc rửa phim 8,250,000 11.785.714 4.125.000 1 119,600
96 PP2500476061 - Túi camera vô trùng 265,600 379.428 132.800 11 3,800
97 PP2500476062 - Túi nước tiểu 671,220 958.885 335.610 12 9,700
98 PP2500476063 - Vật liệu cầm máu các loại (sáp, bone, surgicel, merocel, gelitacel...) 912,450 1.303.500 456.225 1 13,200
99 PP2500476064 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế 1,994,400 2.849.142 997.200 38 28,900
100 PP2500476065 - Anti-A (Monoclonal Reagent) 445,000 635.714 222.500 1 6,400
101 PP2500476066 - Anti-AB (Monoclonal Reagent) 445,000 635.714 222.500 1 6,400
102 PP2500476067 - Anti-B (Monoclonal Reagent) 445,000 635.714 222.500 1 6,400
103 PP2500476068 - Anti-D IgG/IgM(Blend Reagent ) 715,000 1.021.428 357.500 1 10,300
104 PP2500476069 - Anti-Streptolysin O (ASO) Latex 500,000 714.285 250.000 1 7,200
105 PP2500476070 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Đông Máu 5 thông số (RIQAS Coagulation (Coagulation Programme)) 2,450,000 3.500.000 1.225.000 1 35,500
106 PP2500476071 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c (RIQAS GlycatedHaemoglobin (HbA1c)Programme) 2,552,000 3.645.714 1.276.000 1 37,000
107 PP2500476072 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch (RIQAS Monthly Immunoassay Programme) 4,380,000 6.257.142 2.190.000 1 63,500
108 PP2500476073 - CRP(C-Reactive Protein) 4,158,000 5.940.000 2.079.000 2 60,200
109 PP2500476074 - Formaldehyde 350,000 500.000 175.000 1 5,000
110 PP2500476075 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học 17,208,000 24.582.857 8.604.000 1 249,500
111 PP2500476076 - Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu 19,260,000 27.514.285 9.630.000 1 279,200
112 PP2500476077 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa 16,800,000 24.000.000 8.400.000 1 243,600
113 PP2500476078 - Khay thử xét nhiệm định tính kháng nguyên H.pylori 8,257,400 11.796.285 4.128.700 13 119,700
114 PP2500476079 - Test chẩn đoán vi khuẩn h.py qua nội soi 14,850,000 21.214.285 7.425.000 138 215,300
115 PP2500476080 - Test nhanh chẩn đoán dạ dày 2,436,300 3.480.428 1.218.150 13 35,300
116 PP2500476081 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 7,921,200 11.316.000 3.960.600 50 114,800
117 PP2500476082 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg 660,000 942.857 330.000 5 9,500
118 PP2500476083 - Test nhanh chẩn đoán HIV 59,535,000 85.050.000 29.767.500 175 863,200
119 PP2500476084 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG và IgM 18,112,500 25.875.000 9.056.250 63 262,600
120 PP2500476085 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 12,600,000 18.000.000 6.300.000 188 182,700
121 PP2500476086 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 1,050,000 1.500.000 525.000 13 15,200
122 PP2500476087 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết 70,200,000 100.285.714 35.100.000 125 1,017,900
123 PP2500476088 - Que thử đường huyết 7,539,000 10.770.000 3.769.500 125 109,300
124 PP2500476089 - Trâm nội nha Niti 27,000,000 38.571.428 13.500.000 38 391,500
125 PP2500476090 - Bình xịt sát khuẩn tay khoan 1,212,000 1.731.428 606.000 1 17,500
126 PP2500476091 - Calcium Hydroxide 540,000 771.428 270.000 1 7,800
127 PP2500476092 - Chất trám tạm Ceivitron 4,080,000 5.828.571 2.040.000 2 59,100
128 PP2500476093 - Ciment trám không chiếu đèn (Fuji 9) 6,870,000 9.814.285 3.435.000 1 99,600
129 PP2500476094 - Cọ quét keo 297,500 425.000 148.750 1 4,300
130 PP2500476095 - Compositđặc 21,320,000 30.457.142 10.660.000 13 309,100
131 PP2500476096 - Đai kim loại (Đai matric) 1,104,400 1.577.714 552.200 5 16,000
132 PP2500476097 - Đai trám nhựa 426,300 609.000 213.150 13 6,100
133 PP2500476098 - Diệt tủy 2,318,400 3.312.000 1.159.200 1 33,600
134 PP2500476099 - Etchant -37 458,200 654.571 229.100 1 6,600
135 PP2500476100 - Eugenol 270,000 385.714 135.000 1 3,900
136 PP2500476101 - Gel bôi trơn ống tủy (Glyde) 220,000 314.285 110.000 1 3,100
137 PP2500476102 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo) 2,725,000 3.892.857 1.362.500 13 39,500
138 PP2500476103 - Kim nha khoa (ngắn, dài) 3,432,000 4.902.857 1.716.000 390 49,700
139 PP2500476104 - Mũi khoan kim cương 5,560,000 7.942.857 2.780.000 25 80,600
140 PP2500476105 - Mũi nhựa đánh bóng thẩm mỹ 1,560,000 2.228.571 780.000 4 22,600
141 PP2500476106 - Ống hút nước bọt 1,995,200 2.850.285 997.600 363 28,900
142 PP2500476107 - Oxýt kẽm 95,000 135.714 47.500 1 1,300
143 PP2500476108 - Sò đánh bóng 265,000 378.571 132.500 7 3,800
144 PP2500476109 - Tay khoan chậm 6,290,000 8.985.714 3.145.000 1 91,200
145 PP2500476110 - Tay khoan nhanh 12,000,000 17.142.857 6.000.000 1 174,000
146 PP2500476111 - Trâm gai 3,998,400 5.712.000 1.999.200 42 57,900
147 PP2500476112 - Chất trám bít ống tủy 4,716,000 6.737.142 2.358.000 1 68,300
148 PP2500476113 - Vật liệu dán hàn răng Tetric N-Bond 4,462,500 6.375.000 2.231.250 1 64,700
149 PP2500476114 - Chỉ nha khoa 750,000 1.071.428 375.000 1 10,800
150 PP2500476115 - Compositlỏng 34,500,000 49.285.714 17.250.000 19 500,200
151 PP2500476116 - Dầu tay khoan 1,140,000 1.628.571 570.000 1 16,500
152 PP2500476117 - Kìm nhổ răng ( bẩy nhổ răng) 550,000 785.714 275.000 1 7,900
153 PP2500476118 - Mặt gương nha 1,100,000 1.571.428 550.000 5 15,900
154 PP2500476119 - Nước súc Tủy 858,000 1.225.714 429.000 1 12,400
155 PP2500476120 - Kim tiêm các số 5,120,000 7.314.285 2.560.000 2500 74,200
156 PP2500476121 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 1,323,000 1.890.000 661.500 7 19,100
157 PP2500476122 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm 528,000 754.285 264.000 300 7,600
Băng bó bột 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500475966
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1
Mã phần lô PP2500475967
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500475968
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán sườn
Mã phần lô PP2500475969
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế
Mã phần lô PP2500475970
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế 3 inch
Mã phần lô PP2500475971
Giá từng phần lô 1,175,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 6 inch
Mã phần lô PP2500475972
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su tránh thai
Mã phần lô PP2500475973
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2500475974
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2500475975
Giá từng phần lô 57,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml có kim
Mã phần lô PP2500475976
Giá từng phần lô 161,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml
Mã phần lô PP2500475977
Giá từng phần lô 439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2500475978
Giá từng phần lô 50,973,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.486.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 10463
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiểu đường (bơm tiêm insulin)
Mã phần lô PP2500475979
Giá từng phần lô 1,168,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2500475980
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử xét nghiệm định tính hCG (Bút thử phát hiện thai sớm)
Mã phần lô PP2500475981
Giá từng phần lô 9,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.705.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 10/0
Mã phần lô PP2500475982
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0
Mã phần lô PP2500475983
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 171
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0
Mã phần lô PP2500475984
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2500475985
Giá từng phần lô 606,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2500475986
Giá từng phần lô 1,812,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.589.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500475987
Giá từng phần lô 6,606,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.438.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.303.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2500475988
Giá từng phần lô 17,838,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.482.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.919.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500475989
Giá từng phần lô 2,378,412
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.397.731
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.189.206
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1/0
Mã phần lô PP2500475990
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip polymer kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2500475991
Giá từng phần lô 2,402,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2500475992
Giá từng phần lô 14,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8 H1
Mã phần lô PP2500475993
Giá từng phần lô 1,933,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.842
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai thắt lưng H1
Mã phần lô PP2500475994
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ điện dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500475995
Giá từng phần lô 595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500475996
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500475997
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500475998
Giá từng phần lô 233,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2500475999
Giá từng phần lô 227,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500476000
Giá từng phần lô 35,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2500476001
Giá từng phần lô 1,626,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.323.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500476002
Giá từng phần lô 7,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.503.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3185
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500476003
Giá từng phần lô 224,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn tẩy HCL 3%
Mã phần lô PP2500476004
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Fuchsin 0,3%
Mã phần lô PP2500476005
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn SDS- S4%
Mã phần lô PP2500476006
Giá từng phần lô 645,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ (Anios Spray Surf 29 1L)
Mã phần lô PP2500476007
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại (Ortho-phthaladehyde 0,55%)
Mã phần lô PP2500476008
Giá từng phần lô 12,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.311.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500476009
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xanh methylen0,3%
Mã phần lô PP2500476010
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang rửa buồng tối 30*40cm
Mã phần lô PP2500476011
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Film XQ nha khoa
Mã phần lô PP2500476012
Giá từng phần lô 29,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 260
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế khổ 0.8m
Mã phần lô PP2500476013
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500476014
Giá từng phần lô 72,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng, có cản quang
Mã phần lô PP2500476015
Giá từng phần lô 5,509,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.871.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.754.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa
Mã phần lô PP2500476016
Giá từng phần lô 808,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn âm đạo
Mã phần lô PP2500476017
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Cóyêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500476018
Giá từng phần lô 6,444,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.206.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.222.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 kênh (Kích thước 63mm*30m)
Mã phần lô PP2500476019
Giá từng phần lô 995,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 kênh (Kích thước 80mm*20m)
Mã phần lô PP2500476020
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500476021
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500476022
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử nhiệt độ hấp
Mã phần lô PP2500476023
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500476024
Giá từng phần lô 216,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm các số
Mã phần lô PP2500476025
Giá từng phần lô 98,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2500476026
Giá từng phần lô 55,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.457.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25750
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500476027
Giá từng phần lô 227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
kim chích máu tiểu đường Máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2500476028
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500476029
Giá từng phần lô 248,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500476030
Giá từng phần lô 149,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2500476031
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1750
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2500476032
Giá từng phần lô 782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2500476033
Giá từng phần lô 4,971,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.102.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có dây các cỡ
Mã phần lô PP2500476034
Giá từng phần lô 42,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500476035
Giá từng phần lô 2,180,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 228
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp áo cột sống H1
Mã phần lô PP2500476036
Giá từng phần lô 636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bóng chày
Mã phần lô PP2500476037
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân dài các số
Mã phần lô PP2500476038
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay H5
Mã phần lô PP2500476039
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh bàn tay các số
Mã phần lô PP2500476040
Giá từng phần lô 995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chân H1
Mã phần lô PP2500476041
Giá từng phần lô 1,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn H1
Mã phần lô PP2500476042
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ bàn tay H1
Mã phần lô PP2500476043
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đêm dài H2
Mã phần lô PP2500476044
Giá từng phần lô 2,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối H3 60cm
Mã phần lô PP2500476045
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2500476046
Giá từng phần lô 1,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống EDTA
Mã phần lô PP2500476047
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5063
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2500476048
Giá từng phần lô 459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 2ml
Mã phần lô PP2500476049
Giá từng phần lô 562,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nghiệm glucose
Mã phần lô PP2500476050
Giá từng phần lô 540,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500476051
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4688
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhỏ có nắp, có nhãn 5ml
Mã phần lô PP2500476052
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc máy gây mê
Mã phần lô PP2500476053
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ
Mã phần lô PP2500476054
Giá từng phần lô 1,921,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
RF Latex
Mã phần lô PP2500476055
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2500476056
Giá từng phần lô 59,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.808
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley các số
Mã phần lô PP2500476057
Giá từng phần lô 1,000,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.685
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hậu môn các số
Mã phần lô PP2500476058
Giá từng phần lô 37,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton vô trùng các số
Mã phần lô PP2500476059
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc rửa phim
Mã phần lô PP2500476060
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2500476061
Giá từng phần lô 265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2500476062
Giá từng phần lô 671,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu các loại (sáp, bone, surgicel, merocel, gelitacel...)
Mã phần lô PP2500476063
Giá từng phần lô 912,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500476064
Giá từng phần lô 1,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.849.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-A (Monoclonal Reagent)
Mã phần lô PP2500476065
Giá từng phần lô 445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-AB (Monoclonal Reagent)
Mã phần lô PP2500476066
Giá từng phần lô 445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-B (Monoclonal Reagent)
Mã phần lô PP2500476067
Giá từng phần lô 445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-D IgG/IgM(Blend Reagent )
Mã phần lô PP2500476068
Giá từng phần lô 715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-Streptolysin O (ASO) Latex
Mã phần lô PP2500476069
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Đông Máu 5 thông số (RIQAS Coagulation (Coagulation Programme))
Mã phần lô PP2500476070
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c (RIQAS GlycatedHaemoglobin (HbA1c)Programme)
Mã phần lô PP2500476071
Giá từng phần lô 2,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch (RIQAS Monthly Immunoassay Programme)
Mã phần lô PP2500476072
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.257.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP(C-Reactive Protein)
Mã phần lô PP2500476073
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2500476074
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2500476075
Giá từng phần lô 17,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.582.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2500476076
Giá từng phần lô 19,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2500476077
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nhiệm định tính kháng nguyên H.pylori
Mã phần lô PP2500476078
Giá từng phần lô 8,257,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.796.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán vi khuẩn h.py qua nội soi
Mã phần lô PP2500476079
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 138
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán dạ dày
Mã phần lô PP2500476080
Giá từng phần lô 2,436,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500476081
Giá từng phần lô 7,921,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2500476082
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500476083
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgG và IgM
Mã phần lô PP2500476084
Giá từng phần lô 18,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.056.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2500476085
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 188
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2500476086
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500476087
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500476088
Giá từng phần lô 7,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm nội nha Niti
Mã phần lô PP2500476089
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình xịt sát khuẩn tay khoan
Mã phần lô PP2500476090
Giá từng phần lô 1,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2500476091
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2500476092
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ciment trám không chiếu đèn (Fuji 9)
Mã phần lô PP2500476093
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.814.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ quét keo
Mã phần lô PP2500476094
Giá từng phần lô 297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Compositđặc
Mã phần lô PP2500476095
Giá từng phần lô 21,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.457.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại (Đai matric)
Mã phần lô PP2500476096
Giá từng phần lô 1,104,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.577.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai trám nhựa
Mã phần lô PP2500476097
Giá từng phần lô 426,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diệt tủy
Mã phần lô PP2500476098
Giá từng phần lô 2,318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etchant -37
Mã phần lô PP2500476099
Giá từng phần lô 458,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500476100
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn ống tủy (Glyde)
Mã phần lô PP2500476101
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo)
Mã phần lô PP2500476102
Giá từng phần lô 2,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa (ngắn, dài)
Mã phần lô PP2500476103
Giá từng phần lô 3,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.902.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 390
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500476104
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi nhựa đánh bóng thẩm mỹ
Mã phần lô PP2500476105
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500476106
Giá từng phần lô 1,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 363
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxýt kẽm
Mã phần lô PP2500476107
Giá từng phần lô 95,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500476108
Giá từng phần lô 265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan chậm
Mã phần lô PP2500476109
Giá từng phần lô 6,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2500476110
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2500476111
Giá từng phần lô 3,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2500476112
Giá từng phần lô 4,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.737.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu dán hàn răng Tetric N-Bond
Mã phần lô PP2500476113
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500476114
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Compositlỏng
Mã phần lô PP2500476115
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2500476116
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm nhổ răng ( bẩy nhổ răng)
Mã phần lô PP2500476117
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương nha
Mã phần lô PP2500476118
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước súc Tủy
Mã phần lô PP2500476119
Giá từng phần lô 858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm các số
Mã phần lô PP2500476120
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2500476121
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm
Mã phần lô PP2500476122
Giá từng phần lô 528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->