Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm thuốc generic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2026-2027 (bao gồm 5 nhóm 869 mặt hàng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500519434-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Lai Châu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm thuốc generic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2026-2027 (bao gồm 5 nhóm 869 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2500289591
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước và Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu Xã Bình Lư, Tỉnh Lai Châu Xã Nậm Hàng, Tỉnh Lai Châu Xã Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu Xã Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu
Giá gói thầu 302,044,864,990 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500541763 - Atropin sulfat 4,662,000 3.496.500 3.263.400
2 PP2500541764 - Atropin sulfat 79,022,100 59.266.575 55.315.470
3 PP2500541765 - Atropin sulfat 391,000 293.250 273.700
4 PP2500541766 - Bupivacain hydroclorid 152,040,000 114.030.000 106.428.000
5 PP2500541767 - Diazepam 56,941,500 42.706.125 39.859.050
6 PP2500541768 - Etomidat 76,800,000 57.600.000 53.760.000
7 PP2500541769 - Fentanyl 481,500,000 361.125.000 337.050.000
8 PP2500541770 - Fentanyl 50,400,000 37.800.000 35.280.000
9 PP2500541771 - Ketamin 134,641,600 100.981.200 94.249.120
10 PP2500541772 - Levobupivacain 140,160,000 105.120.000 98.112.000
11 PP2500541773 - Lidocain hydroclodrid 21,850,500 16.387.875 15.295.350
12 PP2500541774 - Lidocain hydroclodrid 36,765,000 27.573.750 25.735.500
13 PP2500541775 - Lidocain hydroclodrid 172,500,000 129.375.000 120.750.000
14 PP2500541776 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 28,497,000 21.372.750 19.947.900
15 PP2500541777 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 72,210,000 54.157.500 50.547.000
16 PP2500541778 - Lidocain + prilocain 6,459,025 4.844.268,75 4.521.317,5
17 PP2500541779 - Midazolam 32,155,000 24.116.250 22.508.500
18 PP2500541780 - Midazolam 561,960,000 421.470.000 393.372.000
19 PP2500541781 - Morphin 219,870,000 164.902.500 153.909.000
20 PP2500541782 - Pethidin 42,120,000 31.590.000 29.484.000
21 PP2500541783 - Proparacain hydroclorid 42,530,400 31.897.800 29.771.280
22 PP2500541784 - Propofol 694,120,000 520.590.000 485.884.000
23 PP2500541785 - Propofol 218,918,700 164.189.025 153.243.090
24 PP2500541786 - Sevofluran 1,536,480,000 1.152.360.000 1.075.536.000
25 PP2500541787 - Atracurium besylat 49,950,000 37.462.500 34.965.000
26 PP2500541788 - Atracurium besylat 1,197,000 897.750 837.900
27 PP2500541789 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 24,024,000 18.018.000 16.816.800
28 PP2500541790 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 92,092,000 69.069.000 64.464.400
29 PP2500541791 - Pipecuronium Bromide 58,791,700 44.093.775 41.154.190
30 PP2500541792 - Rocuronium bromid 66,560,000 49.920.000 46.592.000
31 PP2500541793 - Rocuronium bromid 391,875,000 293.906.250 274.312.500
32 PP2500541794 - Aescin 30,750,000 23.062.500 21.525.000
33 PP2500541795 - Aescin 133,900,000 100.425.000 93.730.000
34 PP2500541796 - Celecoxib 359,450,000 269.587.500 251.615.000
35 PP2500541797 - Diclofenac 440,550,000 330.412.500 308.385.000
36 PP2500541798 - Diclofenac 10,836,000 8.127.000 7.585.200
37 PP2500541799 - Diclofenac 10,050,000 7.537.500 7.035.000
38 PP2500541800 - Diclofenac 217,500,000 163.125.000 152.250.000
39 PP2500541801 - Diclofenac 24,120,000 18.090.000 16.884.000
40 PP2500541802 - Etoricoxib 33,320,000 24.990.000 23.324.000
41 PP2500541803 - Etoricoxib 9,600,000 7.200.000 6.720.000
42 PP2500541804 - Ibuprofen 252,399,000 189.299.250 176.679.300
43 PP2500541805 - Ibuprofen 92,500,000 69.375.000 64.750.000
44 PP2500541806 - Ibuprofen 175,420,000 131.565.000 122.794.000
45 PP2500541807 - Ibuprofen 34,185,000 25.638.750 23.929.500
46 PP2500541808 - Ibuprofen 302,400,000 226.800.000 211.680.000
47 PP2500541809 - Ibuprofen 108,500,000 81.375.000 75.950.000
48 PP2500541810 - Ibuprofen + codein 36,000,000 27.000.000 25.200.000
49 PP2500541811 - Ketoprofen 65,360,000 49.020.000 45.752.000
50 PP2500541812 - Ketoprofen 59,850,000 44.887.500 41.895.000
51 PP2500541813 - Ketoprofen 30,140,000 22.605.000 21.098.000
52 PP2500541814 - Ketorolac 28,000,000 21.000.000 19.600.000
53 PP2500541815 - Ketorolac 80,000,000 60.000.000 56.000.000
54 PP2500541816 - Loxoprofen 53,550,000 40.162.500 37.485.000
55 PP2500541817 - Meloxicam 2,520,000 1.890.000 1.764.000
56 PP2500541818 - Meloxicam 74,844,000 56.133.000 52.390.800
57 PP2500541819 - Meloxicam 34,188,000 25.641.000 23.931.600
58 PP2500541820 - Methadone 2,516,560,200 1.887.420.150 1.761.592.140
59 PP2500541821 - Naproxen + esomeprazol 57,600,000 43.200.000 40.320.000
60 PP2500541822 - Nefopam hydroclorid 630,000 472.500 441.000
61 PP2500541823 - Paracetamol (acetaminophen) 29,925,000 22.443.750 20.947.500
62 PP2500541824 - Paracetamol (acetaminophen) 102,831,000 77.123.250 71.981.700
63 PP2500541825 - Paracetamol (acetaminophen) 125,280,000 93.960.000 87.696.000
64 PP2500541826 - Paracetamol (acetaminophen) 1,218,800,000 914.100.000 853.160.000
65 PP2500541827 - Paracetamol (acetaminophen) 16,409,880 12.307.410 11.486.916
66 PP2500541828 - Paracetamol (acetaminophen) 20,773,600 15.580.200 14.541.520
67 PP2500541829 - Paracetamol (acetaminophen) 2,835,000 2.126.250 1.984.500
68 PP2500541830 - Paracetamol (acetaminophen) 54,390,000 40.792.500 38.073.000
69 PP2500541831 - Paracetamol (acetaminophen) 467,199,000 350.399.250 327.039.300
70 PP2500541832 - Paracetamol (acetaminophen) 193,440,000 145.080.000 135.408.000
71 PP2500541833 - Paracetamol (acetaminophen) 826,540,000 619.905.000 578.578.000
72 PP2500541834 - Paracetamol (acetaminophen) 96,000,000 72.000.000 67.200.000
73 PP2500541835 - Paracetamol (acetaminophen) 379,440,000 284.580.000 265.608.000
74 PP2500541836 - Paracetamol (acetaminophen) 84,000,000 63.000.000 58.800.000
75 PP2500541837 - Paracetamol (acetaminophen) 40,500,000 30.375.000 28.350.000
76 PP2500541838 - Paracetamol (acetaminophen) 480,000,000 360.000.000 336.000.000
77 PP2500541839 - Paracetamol (acetaminophen) 951,200,000 713.400.000 665.840.000
78 PP2500541840 - Paracetamol (acetaminophen) 1,435,500,000 1.076.625.000 1.004.850.000
79 PP2500541841 - Paracetamol (acetaminophen) 1,007,950,000 755.962.500 705.565.000
80 PP2500541842 - Paracetamol (acetaminophen) 216,000,000 162.000.000 151.200.000
81 PP2500541843 - Paracetamol (acetaminophen) 749,000,000 561.750.000 524.300.000
82 PP2500541844 - Paracetamol + chlorpheniramin 214,200,000 160.650.000 149.940.000
83 PP2500541845 - Paracetamol + chlorphemramin 127,300,000 95.475.000 89.110.000
84 PP2500541846 - Paracetamol + chlorpheniramin 333,200,000 249.900.000 233.240.000
85 PP2500541847 - Paracetamol + codein phosphat 125,400,000 94.050.000 87.780.000
86 PP2500541848 - Paracetamol + codein phosphat 253,800,000 190.350.000 177.660.000
87 PP2500541849 - Paracetamol + Ibuprofen 167,200,000 125.400.000 117.040.000
88 PP2500541850 - Paracetamol + ibuprofen 4,788,000 3.591.000 3.351.600
89 PP2500541851 - Paracetamol + ibuprofen 60,000,000 45.000.000 42.000.000
90 PP2500541852 - Paracetamol + methocarbamol 12,200,000 9.150.000 8.540.000
91 PP2500541853 - Paracetamol + methocarbamol 25,020,000 18.765.000 17.514.000
92 PP2500541854 - Paracetamol + tramadol 21,000,000 15.750.000 14.700.000
93 PP2500541855 - Paracetamol + phenylephrin hydrochlorit + dextromethorphan hydrobromid 115,938,000 86.953.500 81.156.600
94 PP2500541856 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 305,450,000 229.087.500 213.815.000
95 PP2500541857 - Piroxicam 10,120,000 7.590.000 7.084.000
96 PP2500541858 - Piroxicam 11,250,000 8.437.500 7.875.000
97 PP2500541859 - Allopurinol 41,280,000 30.960.000 28.896.000
98 PP2500541860 - Allopurinol 21,735,000 16.301.250 15.214.500
99 PP2500541861 - Allopurinol 7,700,000 5.775.000 5.390.000
100 PP2500541862 - Colchicin 322,095,000 241.571.250 225.466.500
101 PP2500541863 - Glucosamin 96,000,000 72.000.000 67.200.000
102 PP2500541864 - Alpha chymotrypsin 396,640,000 297.480.000 277.648.000
103 PP2500541865 - Alimemazin 73,884,000 55.413.000 51.718.800
104 PP2500541866 - Alimemazin 1,650,000 1.237.500 1.155.000
105 PP2500541867 - Cetirizin 236,000,000 177.000.000 165.200.000
106 PP2500541868 - Cetirizin 11,440,000 8.580.000 8.008.000
107 PP2500541869 - Cetirizin 9,975,000 7.481.250 6.982.500
108 PP2500541870 - Cinnarizin 19,500,000 14.625.000 13.650.000
109 PP2500541871 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 1,215,000 911.250 850.500
110 PP2500541872 - Chlorpheniramin + dextromethorphan 41,496,000 31.122.000 29.047.200
111 PP2500541873 - Desloratadin 550,800,000 413.100.000 385.560.000
112 PP2500541874 - Desloratadin 307,944,000 230.958.000 215.560.800
113 PP2500541875 - Desloratadin 182,320,000 136.740.000 127.624.000
114 PP2500541876 - Desloratadin 25,500,000 19.125.000 17.850.000
115 PP2500541877 - Diphenhydramin 90,739,000 68.054.250 63.517.300
116 PP2500541878 - Epinephrin (adrenalin) 36,113,250 27.084.937,5 25.279.275
117 PP2500541879 - Epinephrin (adrenalin) 166,250,000 124.687.500 116.375.000
118 PP2500541880 - Epinephrin (adrenalin) 2,520,000 1.890.000 1.764.000
119 PP2500541881 - Fexofenadin 15,120,000 11.340.000 10.584.000
120 PP2500541882 - Levocetirizin 8,970,000 6.727.500 6.279.000
121 PP2500541883 - Loratadin 145,366,200 109.024.650 101.756.340
122 PP2500541884 - Loratadin 41,650,000 31.237.500 29.155.000
123 PP2500541885 - Promethazin hydroclorid 51,000,000 38.250.000 35.700.000
124 PP2500541886 - Promethazin hydroclorid 138,537,000 103.902.750 96.975.900
125 PP2500541887 - Acetylcystein 81,200,000 60.900.000 56.840.000
126 PP2500541888 - Acetylcystein 26,100,000 19.575.000 18.270.000
127 PP2500541889 - Acetylcystein 21,802,200 16.351.650 15.261.540
128 PP2500541890 - Acetylcystein 5,586,000 4.189.500 3.910.200
129 PP2500541891 - Ephedrin 27,000,000 20.250.000 18.900.000
130 PP2500541892 - Ephedrin 251,212,500 188.409.375 175.848.750
131 PP2500541893 - Glutathion 30,960,000 23.220.000 21.672.000
132 PP2500541894 - Naloxon hydroclorid 28,224,000 21.168.000 19.756.800
133 PP2500541895 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 98,800,000 74.100.000 69.160.000
134 PP2500541896 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,857,000 8.142.750 7.599.900
135 PP2500541897 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 26,800,000 20.100.000 18.760.000
136 PP2500541898 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 44,820,000 33.615.000 31.374.000
137 PP2500541899 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 32,500,000 24.375.000 22.750.000
138 PP2500541900 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 588,700,000 441.525.000 412.090.000
139 PP2500541901 - Phenylephrin 210,060,000 157.545.000 147.042.000
140 PP2500541902 - Sorbitol 73,515,000 55.136.250 51.460.500
141 PP2500541903 - Carbamazepin 9,280,000 6.960.000 6.496.000
142 PP2500541904 - Gabapentin 100,440,000 75.330.000 70.308.000
143 PP2500541905 - Gabapentin 187,000,000 140.250.000 130.900.000
144 PP2500541906 - Phenobarbital 27,342,000 20.506.500 19.139.400
145 PP2500541907 - Phenobarbital 130,189,500 97.642.125 91.132.650
146 PP2500541908 - Phenobarbital 2,520,000 1.890.000 1.764.000
147 PP2500541909 - Phenobarbital 5,600,000 4.200.000 3.920.000
148 PP2500541910 - Pregabalin 15,300,000 11.475.000 10.710.000
149 PP2500541911 - Pregabalin 356,000,000 267.000.000 249.200.000
150 PP2500541912 - Valproat natri 525,000,000 393.750.000 367.500.000
151 PP2500541913 - Valproat natri 152,000,000 114.000.000 106.400.000
152 PP2500541914 - Valproat natri 72,000,000 54.000.000 50.400.000
153 PP2500541915 - Valproat natri + valproic acid 20,100,000 15.075.000 14.070.000
154 PP2500541916 - Albendazol 7,920,000 5.940.000 5.544.000
155 PP2500541917 - Albendazol 1,575,000 1.181.250 1.102.500
156 PP2500541918 - Mebendazol 7,056,000 5.292.000 4.939.200
157 PP2500541919 - Praziquantel 18,900,000 14.175.000 13.230.000
158 PP2500541920 - Amoxicilin 623,700,000 467.775.000 436.590.000
159 PP2500541921 - Amoxicilin 1,046,500,000 784.875.000 732.550.000
160 PP2500541922 - Amoxicilin 99,200,000 74.400.000 69.440.000
161 PP2500541923 - Amoxicilin 101,640,000 76.230.000 71.148.000
162 PP2500541924 - Amoxicilin 3,580,220,000 2.685.165.000 2.506.154.000
163 PP2500541925 - Amoxicilin 3,379,068,000 2.534.301.000 2.365.347.600
164 PP2500541926 - Amoxicilin 105,000,000 78.750.000 73.500.000
165 PP2500541927 - Amoxicilin 1,736,028,000 1.302.021.000 1.215.219.600
166 PP2500541928 - Amoxicilin + acid clavulanic 451,200,000 338.400.000 315.840.000
167 PP2500541929 - Amoxicilin + acid clavulanic 375,000,000 281.250.000 262.500.000
168 PP2500541930 - Amoxicilin + acid clavulanic 716,625,000 537.468.750 501.637.500
169 PP2500541931 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,476,300,000 1.107.225.000 1.033.410.000
170 PP2500541932 - Amoxicilin + acid clavulanic 456,000,000 342.000.000 319.200.000
171 PP2500541933 - Amoxicilin + acid clavulanic 209,475,000 157.106.250 146.632.500
172 PP2500541934 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,198,300,000 1.648.725.000 1.538.810.000
173 PP2500541935 - Amoxicilin + acid clavulanic 799,110,000 599.332.500 559.377.000
174 PP2500541936 - Amoxicilin + acid clavulanic 129,600,000 97.200.000 90.720.000
175 PP2500541937 - Amoxicilin + acid clavulanic 520,000,000 390.000.000 364.000.000
176 PP2500541938 - Amoxicilin + acid clavulanic 949,725,000 712.293.750 664.807.500
177 PP2500541939 - Amoxicilin + acid clavulanic 826,800,000 620.100.000 578.760.000
178 PP2500541940 - Ampicilin (muối natri) 184,800,000 138.600.000 129.360.000
179 PP2500541941 - Ampicilin + sulbactam 1,949,220,000 1.461.915.000 1.364.454.000
180 PP2500541942 - Ampicilin + sulbactam 298,500,000 223.875.000 208.950.000
181 PP2500541943 - Ampicilin + sulbactam 5,208,000,000 3.906.000.000 3.645.600.000
182 PP2500541944 - Ampicilin + sulbactam 1,142,400,000 856.800.000 799.680.000
183 PP2500541945 - Ampicilin + sulbactam 1,888,000,000 1.416.000.000 1.321.600.000
184 PP2500541946 - Ampicilin + sulbactam 600,000,000 450.000.000 420.000.000
185 PP2500541947 - Ampicilin + sulbactam 1,700,000,000 1.275.000.000 1.190.000.000
186 PP2500541948 - Ampicilin + sulbactam 270,000,000 202.500.000 189.000.000
187 PP2500541949 - Benzylpenicilin 200,870,000 150.652.500 140.609.000
188 PP2500541950 - Cefaclor 53,991,000 40.493.250 37.793.700
189 PP2500541951 - Cefaclor 67,000,000 50.250.000 46.900.000
190 PP2500541952 - Cefaclor 337,500,000 253.125.000 236.250.000
191 PP2500541953 - Cefaclor 231,000,000 173.250.000 161.700.000
192 PP2500541954 - Cefaclor 588,000,000 441.000.000 411.600.000
193 PP2500541955 - Cefaclor 417,900,000 313.425.000 292.530.000
194 PP2500541956 - Cefadroxil 112,500,000 84.375.000 78.750.000
195 PP2500541957 - Cefadroxil 95,200,000 71.400.000 66.640.000
196 PP2500541958 - Cefadroxil 1,425,000,000 1.068.750.000 997.500.000
197 PP2500541959 - Cefadroxil 858,000,000 643.500.000 600.600.000
198 PP2500541960 - Cefadroxil 243,000,000 182.250.000 170.100.000
199 PP2500541961 - Cefalexin 300,000,000 225.000.000 210.000.000
200 PP2500541962 - Cefalexin 1,206,660,000 904.995.000 844.662.000
201 PP2500541963 - Cefalexin 61,000,000 45.750.000 42.700.000
202 PP2500541964 - Cefalexin 4,158,000,000 3.118.500.000 2.910.600.000
203 PP2500541965 - Cefalexin 528,000,000 396.000.000 369.600.000
204 PP2500541966 - Cefalexin 57,500,000 43.125.000 40.250.000
205 PP2500541967 - Cefamandol 625,800,000 469.350.000 438.060.000
206 PP2500541968 - Cefamandol 4,473,000,000 3.354.750.000 3.131.100.000
207 PP2500541969 - Cefamandol 385,000,000 288.750.000 269.500.000
208 PP2500541970 - Cefamandol 1,980,000,000 1.485.000.000 1.386.000.000
209 PP2500541971 - Cefamandol 3,696,000,000 2.772.000.000 2.587.200.000
210 PP2500541972 - Cefazolin 855,000,000 641.250.000 598.500.000
211 PP2500541973 - Cefazolin 1,914,645,600 1.435.984.200 1.340.251.920
212 PP2500541974 - Cefdinir 126,000,000 94.500.000 88.200.000
213 PP2500541975 - Cefdinir 628,350,000 471.262.500 439.845.000
214 PP2500541976 - Cefepim 134,400,000 100.800.000 94.080.000
215 PP2500541977 - Cefixim 1,243,200,000 932.400.000 870.240.000
216 PP2500541978 - Cefixim 255,000,000 191.250.000 178.500.000
217 PP2500541979 - Cefmetazol 1,235,000,000 926.250.000 864.500.000
218 PP2500541980 - Cefoperazon 315,000,000 236.250.000 220.500.000
219 PP2500541981 - Cefoperazon 4,303,600,000 3.227.700.000 3.012.520.000
220 PP2500541982 - Cefoperazon 2,016,000,000 1.512.000.000 1.411.200.000
221 PP2500541983 - Cefoperazon 2,140,600,000 1.605.450.000 1.498.420.000
222 PP2500541984 - Cefoperazon 400,000,000 300.000.000 280.000.000
223 PP2500541985 - Cefoperazon 1,620,000,000 1.215.000.000 1.134.000.000
224 PP2500541986 - Cefoperazon + sulbactam 210,000,000 157.500.000 147.000.000
225 PP2500541987 - Cefoperazon + sulbactam 80,000,000 60.000.000 56.000.000
226 PP2500541988 - Cefoperazon + sulbactam 740,000,000 555.000.000 518.000.000
227 PP2500541989 - Cefoperazon + sulbactam 2,327,500,000 1.745.625.000 1.629.250.000
228 PP2500541990 - Cefotaxim 270,300,000 202.725.000 189.210.000
229 PP2500541991 - Cefotiam 120,000,000 90.000.000 84.000.000
230 PP2500541992 - Cefoxitin 2,236,000,000 1.677.000.000 1.565.200.000
231 PP2500541993 - Cefoxitin 621,000,000 465.750.000 434.700.000
232 PP2500541994 - Cefoxitin 1,080,000,000 810.000.000 756.000.000
233 PP2500541995 - Cefoxitin 580,000,000 435.000.000 406.000.000
234 PP2500541996 - Cefoxitin 900,000,000 675.000.000 630.000.000
235 PP2500541997 - Cefpodoxim 89,964,000 67.473.000 62.974.800
236 PP2500541998 - Cefpodoxim 189,600,000 142.200.000 132.720.000
237 PP2500541999 - Cefpodoxim 472,500,000 354.375.000 330.750.000
238 PP2500542000 - Cefpodoxim 201,600,000 151.200.000 141.120.000
239 PP2500542001 - Cefpodoxim 292,400,000 219.300.000 204.680.000
240 PP2500542002 - Cefradin 731,300,000 548.475.000 511.910.000
241 PP2500542003 - Cefradin 1,170,000,000 877.500.000 819.000.000
242 PP2500542004 - Ceftazidim 83,200,000 62.400.000 58.240.000
243 PP2500542005 - Ceftazidim 455,600,000 341.700.000 318.920.000
244 PP2500542006 - Ceftizoxim 798,000,000 598.500.000 558.600.000
245 PP2500542007 - Ceftizoxim 2,257,500,000 1.693.125.000 1.580.250.000
246 PP2500542008 - Ceftizoxim 2,580,000,000 1.935.000.000 1.806.000.000
247 PP2500542009 - Ceftizoxim 376,740,000 282.555.000 263.718.000
248 PP2500542010 - Ceftizoxim 595,000,000 446.250.000 416.500.000
249 PP2500542011 - Ceftriaxon 1,503,600,000 1.127.700.000 1.052.520.000
250 PP2500542012 - Cefuroxim 21,670,000 16.252.500 15.169.000
251 PP2500542013 - Cefuroxim 79,632,000 59.724.000 55.742.400
252 PP2500542014 - Cefuroxim 539,400,000 404.550.000 377.580.000
253 PP2500542015 - Cloxacilin 300,000,000 225.000.000 210.000.000
254 PP2500542016 - Cloxacilin 1,836,800,000 1.377.600.000 1.285.760.000
255 PP2500542017 - Cloxacilin 312,000,000 234.000.000 218.400.000
256 PP2500542018 - Cloxacilin 420,000,000 315.000.000 294.000.000
257 PP2500542019 - Cloxacilin 432,000,000 324.000.000 302.400.000
258 PP2500542020 - Cloxacilin 672,000,000 504.000.000 470.400.000
259 PP2500542021 - Oxacilin 693,000,000 519.750.000 485.100.000
260 PP2500542022 - Oxacilin 1,224,000,000 918.000.000 856.800.000
261 PP2500542023 - Oxacilin 1,350,000,000 1.012.500.000 945.000.000
262 PP2500542024 - Piperacilin 779,940,000 584.955.000 545.958.000
263 PP2500542025 - Piperacilin 650,000,000 487.500.000 455.000.000
264 PP2500542026 - Piperacilin 341,500,000 256.125.000 239.050.000
265 PP2500542027 - Piperacilin 1,105,000,000 828.750.000 773.500.000
266 PP2500542028 - Piperacilin + tazobactam 370,000,000 277.500.000 259.000.000
267 PP2500542029 - Piperacilin + tazobactam 1,050,000,000 787.500.000 735.000.000
268 PP2500542030 - Phenoxy methylpenicilin 23,750,000 17.812.500 16.625.000
269 PP2500542031 - Ticarcillin + Acid clavulanic 1,050,000,000 787.500.000 735.000.000
270 PP2500542032 - Ticarcillin + Acid clavulanic 2,880,000,000 2.160.000.000 2.016.000.000
271 PP2500542033 - Ticarcillin + Acid clavulanic 1,650,000,000 1.237.500.000 1.155.000.000
272 PP2500542034 - Amikacin 310,000,000 232.500.000 217.000.000
273 PP2500542035 - Amikacin 241,222,000 180.916.500 168.855.400
274 PP2500542036 - Amikacin 174,000,000 130.500.000 121.800.000
275 PP2500542037 - Gentamicin 14,280,000 10.710.000 9.996.000
276 PP2500542038 - Gentamicin 290,360,000 217.770.000 203.252.000
277 PP2500542039 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 10,380,000 7.785.000 7.266.000
278 PP2500542040 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 16,720,000 12.540.000 11.704.000
279 PP2500542041 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 92,500,000 69.375.000 64.750.000
280 PP2500542042 - Tobramycin 431,750,000 323.812.500 302.225.000
281 PP2500542043 - Tobramycin 607,257,000 455.442.750 425.079.900
282 PP2500542044 - Tobramycin 124,000,000 93.000.000 86.800.000
283 PP2500542045 - Tobramycin 350,000,000 262.500.000 245.000.000
284 PP2500542046 - Tobramycin + dexamethason 306,000,000 229.500.000 214.200.000
285 PP2500542047 - Tobramycin + dexamethason 298,110,000 223.582.500 208.677.000
286 PP2500542048 - Cloramphenicol 24,640,000 18.480.000 17.248.000
287 PP2500542049 - Metronidazol 1,273,691,500 955.268.625 891.584.050
288 PP2500542050 - Metronidazol 29,826,500 22.369.875 20.878.550
289 PP2500542051 - Metronidazol 88,389,000 66.291.750 61.872.300
290 PP2500542052 - Metronidazol 247,000,000 185.250.000 172.900.000
291 PP2500542053 - Metronidazol 127,600,000 95.700.000 89.320.000
292 PP2500542054 - Metronidazol 70,000,000 52.500.000 49.000.000
293 PP2500542055 - Metronidazol + neomycin + nystatin 342,000,000 256.500.000 239.400.000
294 PP2500542056 - Metronidazol + neomycin + nystatin 616,000,000 462.000.000 431.200.000
295 PP2500542057 - Tinidazol 65,520,000 49.140.000 45.864.000
296 PP2500542058 - Clindamycin 5,480,000 4.110.000 3.836.000
297 PP2500542059 - Clindamycin 17,000,000 12.750.000 11.900.000
298 PP2500542060 - Clindamycin 27,450,000 20.587.500 19.215.000
299 PP2500542061 - Clindamycin 72,600,000 54.450.000 50.820.000
300 PP2500542062 - Azithromycin 138,000,000 103.500.000 96.600.000
301 PP2500542063 - Azithromycin 45,195,000 33.896.250 31.636.500
302 PP2500542064 - Azithromycin 235,400,000 176.550.000 164.780.000
303 PP2500542065 - Azithromycin 68,400,000 51.300.000 47.880.000
304 PP2500542066 - Clarithromycin 88,780,000 66.585.000 62.146.000
305 PP2500542067 - Erythromycin 31,200,000 23.400.000 21.840.000
306 PP2500542068 - Erythromycin 113,850,000 85.387.500 79.695.000
307 PP2500542069 - Spiramycin + Metronidazol 462,000,000 346.500.000 323.400.000
308 PP2500542070 - Spiramycin + Metronidazol 275,100,000 206.325.000 192.570.000
309 PP2500542071 - Ciprofloxacin 255,000,000 191.250.000 178.500.000
310 PP2500542072 - Ciprofloxacin 388,542,000 291.406.500 271.979.400
311 PP2500542073 - Ciprofloxacin 344,995,000 258.746.250 241.496.500
312 PP2500542074 - Ciprofloxacin 33,367,400 25.025.550 23.357.180
313 PP2500542075 - Levofloxacin 1,286,500,000 964.875.000 900.550.000
314 PP2500542076 - Levofloxacin 256,200,000 192.150.000 179.340.000
315 PP2500542077 - Levofloxacin 12,000,000 9.000.000 8.400.000
316 PP2500542078 - Levofloxacin 130,880,000 98.160.000 91.616.000
317 PP2500542079 - Moxifloxacin 209,300,000 156.975.000 146.510.000
318 PP2500542080 - Moxifloxacin 11,500,000 8.625.000 8.050.000
319 PP2500542081 - Moxifloxacin 221,000,000 165.750.000 154.700.000
320 PP2500542082 - Ofloxacin 126,735,000 95.051.250 88.714.500
321 PP2500542083 - Ofloxacin 316,800,000 237.600.000 221.760.000
322 PP2500542084 - Ofloxacin 181,656,300 136.242.225 127.159.410
323 PP2500542085 - Ofloxacin 154,000,000 115.500.000 107.800.000
324 PP2500542086 - Ofloxacin 1,350,000,000 1.012.500.000 945.000.000
325 PP2500542087 - Ofloxacin 462,800,000 347.100.000 323.960.000
326 PP2500542088 - Ofloxacin 93,907,800 70.430.850 65.735.460
327 PP2500542089 - Ofloxacin 708,860,000 531.645.000 496.202.000
328 PP2500542090 - Sulfadiazin bạc 129,749,550 97.312.162,5 90.824.685
329 PP2500542091 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 23,000,000 17.250.000 16.100.000
330 PP2500542092 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 109,725,000 82.293.750 76.807.500
331 PP2500542093 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 316,953,000 237.714.750 221.867.100
332 PP2500542094 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 101,745,000 76.308.750 71.221.500
333 PP2500542095 - Doxycyclin (hydroclorid) 147,420,000 110.565.000 103.194.000
334 PP2500542096 - Tetracyclin hydroclorid 17,000,000 12.750.000 11.900.000
335 PP2500542097 - Tetracyclin hydroclorid 39,585,000 29.688.750 27.709.500
336 PP2500542098 - Fosfomycin 52,200,000 39.150.000 36.540.000
337 PP2500542099 - Fosfomycin 42,000,000 31.500.000 29.400.000
338 PP2500542100 - Fosfomycin 69,000,000 51.750.000 48.300.000
339 PP2500542101 - Linezolid* 29,250,000 21.937.500 20.475.000
340 PP2500542102 - Vancomycin 551,040,000 413.280.000 385.728.000
341 PP2500542103 - Vancomycin 337,500,000 253.125.000 236.250.000
342 PP2500542104 - Lamivudin 18,222,120 13.666.590 12.755.484
343 PP2500542105 - Tenofovir (TDF) 1,633,240,000 1.224.930.000 1.143.268.000
344 PP2500542106 - Lamivudin + tenofovir 150,000,000 112.500.000 105.000.000
345 PP2500542107 - Lamivudin + zidovudin 7,896,840 5.922.630 5.527.788
346 PP2500542108 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 90,587,000 67.940.250 63.410.900
347 PP2500542109 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 110,077,920 82.558.440 77.054.544
348 PP2500542110 - Tenofovir + lamivudine + dolutegravir 3,161,167,950 2.370.875.962,5 2.212.817.565
349 PP2500542111 - Sofosbuvir + velpatasvir 243,800,000 182.850.000 170.660.000
350 PP2500542112 - Aciclovir 19,246,500 14.434.875 13.472.550
351 PP2500542113 - Aciclovir 40,120,000 30.090.000 28.084.000
352 PP2500542114 - Aciclovir 108,000,000 81.000.000 75.600.000
353 PP2500542115 - Aciclovir 59,535,000 44.651.250 41.674.500
354 PP2500542116 - Aciclovir 438,400,000 328.800.000 306.880.000
355 PP2500542117 - Aciclovir 132,000,000 99.000.000 92.400.000
356 PP2500542118 - Entecavir 36,000,000 27.000.000 25.200.000
357 PP2500542119 - Clotrimazol 111,000,000 83.250.000 77.700.000
358 PP2500542120 - Fluconazol 3,680,000 2.760.000 2.576.000
359 PP2500542121 - Griseofulvin 1,330,000 997.500 931.000
360 PP2500542122 - Itraconazol 24,990,000 18.742.500 17.493.000
361 PP2500542123 - Ketoconazol 30,524,400 22.893.300 21.367.080
362 PP2500542124 - Miconazol 48,300,000 36.225.000 33.810.000
363 PP2500542125 - Nystatin 6,370,000 4.777.500 4.459.000
364 PP2500542126 - Clotrimazol + betamethason 79,380,000 59.535.000 55.566.000
365 PP2500542127 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 625,480,000 469.110.000 437.836.000
366 PP2500542128 - Ethambutol 243,148,500 182.361.375 170.203.950
367 PP2500542129 - Isoniazid 5,610,000 4.207.500 3.927.000
368 PP2500542130 - Pyrazinamid 600,000 450.000 420.000
369 PP2500542131 - Rifampicin + isoniazid 270,240,800 202.680.600 189.168.560
370 PP2500542132 - Streptomycin 4,598,860 3.449.145 3.219.202
371 PP2500542133 - Flunarizin 16,500,000 12.375.000 11.550.000
372 PP2500542134 - Capecitabine 24,150,000 18.112.500 16.905.000
373 PP2500542135 - Methotrexat (natri) 6,250,000 4.687.500 4.375.000
374 PP2500542136 - Oxaliplatin 19,499,550 14.624.662,5 13.649.685
375 PP2500542137 - Tamoxifen 5,385,000 4.038.750 3.769.500
376 PP2500542138 - Alfuzosin 700,000 525.000 490.000
377 PP2500542139 - Alfuzosin 40,800,000 30.600.000 28.560.000
378 PP2500542140 - Pinene + camphene + cineol + Penchone + borneol + anethol 3,713,000 2.784.750 2.599.100
379 PP2500542141 - Levodopa + carbidopa 16,000,000 12.000.000 11.200.000
380 PP2500542142 - Levodopa + carbidopa 14,910,000 11.182.500 10.437.000
381 PP2500542143 - Sắt sucrose (hay dextran) 208,600,000 156.450.000 146.020.000
382 PP2500542144 - Sắt fumarat + acid folic 242,550,000 181.912.500 169.785.000
383 PP2500542145 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 138,312,000 103.734.000 96.818.400
384 PP2500542146 - Sắt sulfat + acid folic 249,400,000 187.050.000 174.580.000
385 PP2500542147 - Sắt sulfat + acid folic 495,000,000 371.250.000 346.500.000
386 PP2500542148 - Enoxaparin (natri) 154,125,000 115.593.750 107.887.500
387 PP2500542149 - Heparin (natri) 783,725,000 587.793.750 548.607.500
388 PP2500542150 - Heparin (natri) 885,958,750 664.469.062,5 620.171.125
389 PP2500542151 - Phytomenadion (vitamin K1) 11,440,000 8.580.000 8.008.000
390 PP2500542152 - Phytomenadion (vitamin K1) 36,750,000 27.562.500 25.725.000
391 PP2500542153 - Phytomenadion (vitamin K1) 3,528,000 2.646.000 2.469.600
392 PP2500542154 - Tranexamic acid 11,340,000 8.505.000 7.938.000
393 PP2500542155 - Tranexamic acid 12,495,000 9.371.250 8.746.500
394 PP2500542156 - Tranexamic acid 21,484,800 16.113.600 15.039.360
395 PP2500542157 - Tranexamic acid 509,550,000 382.162.500 356.685.000
396 PP2500542158 - Tranexamic acid 313,600,000 235.200.000 219.520.000
397 PP2500542159 - Tranexamic acid 23,500,000 17.625.000 16.450.000
398 PP2500542160 - Albumin 2,646,500,000 1.984.875.000 1.852.550.000
399 PP2500542161 - Albumin 1,182,750,000 887.062.500 827.925.000
400 PP2500542162 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 148,480,000 111.360.000 103.936.000
401 PP2500542163 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 97,900,000 73.425.000 68.530.000
402 PP2500542164 - Deferasirox 2,000,000,000 1.500.000.000 1.400.000.000
403 PP2500542165 - Deferipron 350,000,000 262.500.000 245.000.000
404 PP2500542166 - Deferipron 155,250,000 116.437.500 108.675.000
405 PP2500542167 - Erythropoietin 971,500,000 728.625.000 680.050.000
406 PP2500542168 - Erythropoietin 1,122,740,000 842.055.000 785.918.000
407 PP2500542169 - Erythropoietin Beta 3,456,000,000 2.592.000.000 2.419.200.000
408 PP2500542170 - Diltiazem 2,415,000 1.811.250 1.690.500
409 PP2500542171 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 23,804,000 17.853.000 16.662.800
410 PP2500542172 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 8,000,000 6.000.000 5.600.000
411 PP2500542173 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 20,244,400 15.183.300 14.171.080
412 PP2500542174 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 43,200,000 32.400.000 30.240.000
413 PP2500542175 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 2,297,700 1.723.275 1.608.390
414 PP2500542176 - Nicorandil 447,300 335.475 313.110
415 PP2500542177 - Nicorandil 15,288,000 11.466.000 10.701.600
416 PP2500542178 - Trimetazidine 203,061,600 152.296.200 142.143.120
417 PP2500542179 - Trimetazidine 157,431,000 118.073.250 110.201.700
418 PP2500542180 - Trimetazidine 541,000,000 405.750.000 378.700.000
419 PP2500542181 - Adenosin triphosphat 248,000,000 186.000.000 173.600.000
420 PP2500542182 - Amiodaron hydroclorid 22,320,000 16.740.000 15.642.000
421 PP2500542183 - Amiodaron hydroclorid 1,440,000 1.080.000 1.008.000
422 PP2500542184 - Amiodaron hydroclorid 27,148,800 20.361.600 19.004.160
423 PP2500542185 - Propranolol hydroclorid 11,000,000 8.250.000 7.700.000
424 PP2500542186 - Propranolol hydroclorid 2,820,000 2.115.000 1.974.000
425 PP2500542187 - Amlodipin 113,160,000 84.870.000 79.212.000
426 PP2500542188 - Amlodipin + atorvastatin 193,800,000 145.350.000 135.660.000
427 PP2500542189 - Amlodipin + atorvastatin 26,400,000 19.800.000 18.480.000
428 PP2500542190 - Amlodipin + atorvastatin 19,500,000 14.625.000 13.650.000
429 PP2500542191 - Amlodipin + losartan 156,000,000 117.000.000 109.200.000
430 PP2500542192 - Amlodipin + lisinopril 367,500,000 275.625.000 257.250.000
431 PP2500542193 - Amlodipine + Indapamide 1,346,490,000 1.009.867.500 942.543.000
432 PP2500542194 - Amlodipin + indapamid + perindopril 2,284,719,000 1.713.539.250 1.599.303.300
433 PP2500542195 - Amlodipin + telmisartan 1,116,800,000 837.600.000 781.760.000
434 PP2500542196 - Amlodipin + valsartan 539,000,000 404.250.000 377.300.000
435 PP2500542197 - Bisoprolol 41,040,000 30.780.000 28.728.000
436 PP2500542198 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 330,000,000 247.500.000 231.000.000
437 PP2500542199 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 14,175,000 10.631.250 9.922.500
438 PP2500542200 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 336,000,000 252.000.000 235.200.000
439 PP2500542201 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 9,870,000 7.402.500 6.909.000
440 PP2500542202 - Candesartan 174,000,000 130.500.000 121.800.000
441 PP2500542203 - Candesartan 228,000,000 171.000.000 159.600.000
442 PP2500542204 - Candesartan 409,500,000 307.125.000 286.650.000
443 PP2500542205 - Candesartan 14,910,000 11.182.500 10.437.000
444 PP2500542206 - Candesartan + hydrochlorothiazid 144,000,000 108.000.000 100.800.000
445 PP2500542207 - Candesartan + hydrochlorothiazid 226,632,000 169.974.000 158.642.400
446 PP2500542208 - Candesartan + hydrochlorothiazid 269,640,000 202.230.000 188.748.000
447 PP2500542209 - Captopril + hydroclorothiazid 471,250,000 353.437.500 329.875.000
448 PP2500542210 - Captopril 57,200,000 42.900.000 40.040.000
449 PP2500542211 - Enalapril 52,000,000 39.000.000 36.400.000
450 PP2500542212 - Enalapril 60,000,000 45.000.000 42.000.000
451 PP2500542213 - Enalapril + hydrochlorothiazid 178,080,000 133.560.000 124.656.000
452 PP2500542214 - Enalapril + hydrochlorothiazid 33,000,000 24.750.000 23.100.000
453 PP2500542215 - Enalapril + hydrochlorothiazid 455,000,000 341.250.000 318.500.000
454 PP2500542216 - Enalapril + hydrochlorothiazid 115,500,000 86.625.000 80.850.000
455 PP2500542217 - Felodipin 28,000,000 21.000.000 19.600.000
456 PP2500542218 - Imidapril 74,000,000 55.500.000 51.800.000
457 PP2500542219 - Irbesartan 22,365,000 16.773.750 15.655.500
458 PP2500542220 - Irbesartan + hydroclorothiazid 190,300,000 142.725.000 133.210.000
459 PP2500542221 - Lacidipin 210,000,000 157.500.000 147.000.000
460 PP2500542222 - Lacidipin 422,500,000 316.875.000 295.750.000
461 PP2500542223 - Lisinopril 202,500,000 151.875.000 141.750.000
462 PP2500542224 - Lisinopril + hydroclorothiazid 420,000,000 315.000.000 294.000.000
463 PP2500542225 - Lisinopril + hydroclorothiazid 589,500,000 442.125.000 412.650.000
464 PP2500542226 - Lisinopril + hydroclorothiazid 841,000,000 630.750.000 588.700.000
465 PP2500542227 - Lisinopril + hydroclorothiazid 67,095,000 50.321.250 46.966.500
466 PP2500542228 - Lisinopril + hydroclorothiazid 399,000,000 299.250.000 279.300.000
467 PP2500542229 - Lisinopril + hydroclorothiazid 252,000,000 189.000.000 176.400.000
468 PP2500542230 - Losartan 179,550,000 134.662.500 125.685.000
469 PP2500542231 - Losartan + hydroclorothiazid 84,000,000 63.000.000 58.800.000
470 PP2500542232 - Losartan + hydroclorothiazid 909,720,000 682.290.000 636.804.000
471 PP2500542233 - Losartan + hydroclorothiazid 999,000,000 749.250.000 699.300.000
472 PP2500542234 - Methyldopa 12,375,000 9.281.250 8.662.500
473 PP2500542235 - Methyldopa 28,350,000 21.262.500 19.845.000
474 PP2500542236 - Metoprolol 219,450,000 164.587.500 153.615.000
475 PP2500542237 - Nicardipin 46,200,000 34.650.000 32.340.000
476 PP2500542238 - Nicardipin 257,880,000 193.410.000 180.516.000
477 PP2500542239 - Nifedipin 11,250,000 8.437.500 7.875.000
478 PP2500542240 - Nifedipin 84,645,000 63.483.750 59.251.500
479 PP2500542241 - Perindopril 1,543,596,000 1.157.697.000 1.080.517.200
480 PP2500542242 - Perindopril 680,400,000 510.300.000 476.280.000
481 PP2500542243 - Perindopril 511,000,000 383.250.000 357.700.000
482 PP2500542244 - Perindopril 750,000,000 562.500.000 525.000.000
483 PP2500542245 - Perindopril + amlodipin 59,600,000 44.700.000 41.720.000
484 PP2500542246 - Perindopril + amlodipin 130,640,000 97.980.000 91.448.000
485 PP2500542247 - Perindopril + amlodipin 198,000,000 148.500.000 138.600.000
486 PP2500542248 - Perindopril + amlodipin 56,800,000 42.600.000 39.760.000
487 PP2500542249 - Perindopril + amlodipin 572,700,000 429.525.000 400.890.000
488 PP2500542250 - Perindopril + amlodipin 171,314,000 128.485.500 119.919.800
489 PP2500542251 - Perindopril + amlodipin 237,204,000 177.903.000 166.042.800
490 PP2500542252 - Perindopril + amlodipin 960,000,000 720.000.000 672.000.000
491 PP2500542253 - Perindopril + indapamid 2,626,000,000 1.969.500.000 1.838.200.000
492 PP2500542254 - Perindopril + indapamid 523,900,000 392.925.000 366.730.000
493 PP2500542255 - Perindopril + indapamid 149,100,000 111.825.000 104.370.000
494 PP2500542256 - Ramipril 271,320,000 203.490.000 189.924.000
495 PP2500542257 - Ramipril 171,570,000 128.677.500 120.099.000
496 PP2500542258 - Ramipril 142,506,000 106.879.500 99.754.200
497 PP2500542259 - Telmisartan 87,750,000 65.812.500 61.425.000
498 PP2500542260 - Telmisartan + hydroclorothiazid 881,790,000 661.342.500 617.253.000
499 PP2500542261 - Telmisartan + hydroclorothiazid 435,000,000 326.250.000 304.500.000
500 PP2500542262 - Telmisartan + hydroclorothiazid 660,000,000 495.000.000 462.000.000
501 PP2500542263 - Valsartan 140,000,000 105.000.000 98.000.000
502 PP2500542264 - Valsartan 19,950,000 14.962.500 13.965.000
503 PP2500542265 - Valsartan + hydroclorothiazid 640,800,000 480.600.000 448.560.000
504 PP2500542266 - Valsartan + hydroclorothiazid 112,350,000 84.262.500 78.645.000
505 PP2500542267 - Heptaminol hydroclorid 12,528,000 9.396.000 8.769.600
506 PP2500542268 - Digoxin 23,040,000 17.280.000 16.128.000
507 PP2500542269 - Digoxin 20,400,000 15.300.000 14.280.000
508 PP2500542270 - Digoxin 4,200,000 3.150.000 2.940.000
509 PP2500542271 - Digoxin 2,646,000 1.984.500 1.852.200
510 PP2500542272 - Dobutamin 62,150,000 46.612.500 43.505.000
511 PP2500542273 - Dobutamin 108,000,000 81.000.000 75.600.000
512 PP2500542274 - Dobutamin 10,000,000 7.500.000 7.000.000
513 PP2500542275 - Dopamin hydroclorid 18,450,000 13.837.500 12.915.000
514 PP2500542276 - Ivabradin 2,500,000 1.875.000 1.750.000
515 PP2500542277 - Ivabradin 30,000,000 22.500.000 21.000.000
516 PP2500542278 - Acenocoumarol 149,695,000 112.271.250 104.786.500
517 PP2500542279 - Acenocoumarol 6,300,000 4.725.000 4.410.000
518 PP2500542280 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) 10,268,000 7.701.000 7.187.600
519 PP2500542281 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) 9,746,100 7.309.575 6.822.270
520 PP2500542282 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) 3,480,000 2.610.000 2.436.000
521 PP2500542283 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 20,700,000 15.525.000 14.490.000
522 PP2500542284 - Alteplase 541,500,000 406.125.000 379.050.000
523 PP2500542285 - Clopidogrel 15,990,000 11.992.500 11.193.000
524 PP2500542286 - Rivaroxaban 899,000,000 674.250.000 629.300.000
525 PP2500542287 - Atorvastatin 360,000,000 270.000.000 252.000.000
526 PP2500542288 - Atorvastatin 336,000,000 252.000.000 235.200.000
527 PP2500542289 - Atorvastatin + ezetimibe 25,515,000 19.136.250 17.860.500
528 PP2500542290 - Fenofibrat 397,500,000 298.125.000 278.250.000
529 PP2500542291 - Fenofibrat 121,800,000 91.350.000 85.260.000
530 PP2500542292 - Lovastatin 294,000,000 220.500.000 205.800.000
531 PP2500542293 - Lovastatin 289,800,000 217.350.000 202.860.000
532 PP2500542294 - Pravastatin 840,000 630.000 588.000
533 PP2500542295 - Pravastatin 84,000,000 63.000.000 58.800.000
534 PP2500542296 - Pravastatin 80,600,000 60.450.000 56.420.000
535 PP2500542297 - Pravastatin 107,457,000 80.592.750 75.219.900
536 PP2500542298 - Rosuvastatin 55,200,000 41.400.000 38.640.000
537 PP2500542299 - Rosuvastatin 15,120,000 11.340.000 10.584.000
538 PP2500542300 - Rosuvastatin 229,500,000 172.125.000 160.650.000
539 PP2500542301 - Simvastatin 65,835,000 49.376.250 46.084.500
540 PP2500542302 - Simvastatin + ezetimibe 145,000,000 108.750.000 101.500.000
541 PP2500542303 - Nimodipin 350,700,000 263.025.000 245.490.000
542 PP2500542304 - Nimodipin 47,250,000 35.437.500 33.075.000
543 PP2500542305 - Clotrimazol 20,700,000 15.525.000 14.490.000
544 PP2500542306 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 16,708,575 12.531.431,25 11.696.002,5
545 PP2500542307 - Clobetasol propionat 131,670,000 98.752.500 92.169.000
546 PP2500542308 - Cồn BSI 17,910,000 13.432.500 12.537.000
547 PP2500542309 - Fusidic acid + hydrocortison 71,500,000 53.625.000 50.050.000
548 PP2500542310 - Kẽm oxid 24,600,000 18.450.000 17.220.000
549 PP2500542311 - Mupirocin 10,800,000 8.100.000 7.560.000
550 PP2500542312 - Nước oxy già 32,281,200 24.210.900 22.596.840
551 PP2500542313 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 116,150,000 87.112.500 81.305.000
552 PP2500542314 - Tacrolimus 25,900,000 19.425.000 18.130.000
553 PP2500542315 - Tyrothricin 9,450,000 7.087.500 6.615.000
554 PP2500542316 - Tyrothricin 6,000,000 4.500.000 4.200.000
555 PP2500542317 - Urea 210,564,900 157.923.675 147.395.430
556 PP2500542318 - Gadoteric acid 153,000,000 114.750.000 107.100.000
557 PP2500542319 - Iobitridol 2,820,000,000 2.115.000.000 1.974.000.000
558 PP2500542320 - Cồn 70 độ 499,905,000 374.928.750 349.933.500
559 PP2500542321 - Cồn 70° 114,114,000 85.585.500 79.879.800
560 PP2500542322 - Povidon iodin 1,021,950 766.462,5 715.365
561 PP2500542323 - Povidon iodin 76,847,400 57.635.550 53.793.180
562 PP2500542324 - Povidon iodin 933,800,000 700.350.000 653.660.000
563 PP2500542325 - Povidon iodin 187,328,400 140.496.300 131.129.880
564 PP2500542326 - Povidon iodin 98,280,000 73.710.000 68.796.000
565 PP2500542327 - Povidon iodin 77,500,000 58.125.000 54.250.000
566 PP2500542328 - Natri clorid 278,036,000 208.527.000 194.625.200
567 PP2500542329 - Furosemid 5,332,000 3.999.000 3.732.400
568 PP2500542330 - Furosemid 367,983,000 275.987.250 257.588.100
569 PP2500542331 - Furosemid 142,100,000 106.575.000 99.470.000
570 PP2500542332 - Spironolacton 102,060,000 76.545.000 71.442.000
571 PP2500542333 - Spironolacton 39,480,000 29.610.000 27.636.000
572 PP2500542334 - Spironolacton 12,877,200 9.657.900 9.014.040
573 PP2500542335 - Attapulgit 63,000,000 47.250.000 44.100.000
574 PP2500542336 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 460,320,000 345.240.000 322.224.000
575 PP2500542337 - Bismuth 342,200,000 256.650.000 239.540.000
576 PP2500542338 - Famotidin 18,240,000 13.680.000 12.768.000
577 PP2500542339 - Famotidin 350,000,000 262.500.000 245.000.000
578 PP2500542340 - Famotidin 15,000,000 11.250.000 10.500.000
579 PP2500542341 - Famotidin 25,714,000 19.285.500 17.999.800
580 PP2500542342 - Famotidin 262,800,000 197.100.000 183.960.000
581 PP2500542343 - Famotidin 28,350,000 21.262.500 19.845.000
582 PP2500542344 - Lansoprazol 100,000,000 75.000.000 70.000.000
583 PP2500542345 - Lansoprazol 111,300,000 83.475.000 77.910.000
584 PP2500542346 - Lansoprazol 599,130,000 449.347.500 419.391.000
585 PP2500542347 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 598,500,000 448.875.000 418.950.000
586 PP2500542348 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 492,030,000 369.022.500 344.421.000
587 PP2500542349 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 448,000,000 336.000.000 313.600.000
588 PP2500542350 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 594,510,000 445.882.500 416.157.000
589 PP2500542351 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 324,800,000 243.600.000 227.360.000
590 PP2500542352 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 59,800,000 44.850.000 41.860.000
591 PP2500542353 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 143,000,000 107.250.000 100.100.000
592 PP2500542354 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 123,690,000 92.767.500 86.583.000
593 PP2500542355 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 487,500,000 365.625.000 341.250.000
594 PP2500542356 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 294,000,000 220.500.000 205.800.000
595 PP2500542357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 256,750,000 192.562.500 179.725.000
596 PP2500542358 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 47,250,000 35.437.500 33.075.000
597 PP2500542359 - Omeprazol 35,400,000 26.550.000 24.780.000
598 PP2500542360 - Omeprazol 438,900,000 329.175.000 307.230.000
599 PP2500542361 - Omeprazol 828,000,000 621.000.000 579.600.000
600 PP2500542362 - Esomeprazol 227,500,000 170.625.000 159.250.000
601 PP2500542363 - Esomeprazol 64,970,000 48.727.500 45.479.000
602 PP2500542364 - Esomeprazol 264,000,000 198.000.000 184.800.000
603 PP2500542365 - Pantoprazol 100,359,000 75.269.250 70.251.300
604 PP2500542366 - Pantoprazol 1,440,000 1.080.000 1.008.000
605 PP2500542367 - Pantoprazol 44,550,000 33.412.500 31.185.000
606 PP2500542368 - Sucralfat 171,000,000 128.250.000 119.700.000
607 PP2500542369 - Sucralfat 588,000,000 441.000.000 411.600.000
608 PP2500542370 - Sucralfat 148,500,000 111.375.000 103.950.000
609 PP2500542371 - Domperidon 9,900,000 7.425.000 6.930.000
610 PP2500542372 - Ondansetron 71,890,000 53.917.500 50.323.000
611 PP2500542373 - Ondansetron 45,600,000 34.200.000 31.920.000
612 PP2500542374 - Alverin (citrat) 196,504,000 147.378.000 137.552.800
613 PP2500542375 - Alverin citrat + Simethicon 315,000,000 236.250.000 220.500.000
614 PP2500542376 - Drotaverin HCL 97,736,520 73.302.390 68.415.564
615 PP2500542377 - Drotaverin HCL 170,100,000 127.575.000 119.070.000
616 PP2500542378 - Drotaverin HCL 153,300,000 114.975.000 107.310.000
617 PP2500542379 - Papaverin hydroclorid 64,625,000 48.468.750 45.237.500
618 PP2500542380 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 1,358,000,000 1.018.500.000 950.600.000
619 PP2500542381 - Glycerol 46,431,000 34.823.250 32.501.700
620 PP2500542382 - Lactulose 113,120,000 84.840.000 79.184.000
621 PP2500542383 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 31,752,000 23.814.000 22.226.400
622 PP2500542384 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 77,962,500 58.471.875 54.573.750
623 PP2500542385 - Sorbitol 289,275,000 216.956.250 202.492.500
624 PP2500542386 - Bacillus subtilis 460,000,000 345.000.000 322.000.000
625 PP2500542387 - Bacillus subtilis 238,950,000 179.212.500 167.265.000
626 PP2500542388 - Bacillus subtilis 884,940,000 663.705.000 619.458.000
627 PP2500542389 - Bacillus subtilis 210,000,000 157.500.000 147.000.000
628 PP2500542390 - Bacillus clausii 596,713,000 447.534.750 417.699.100
629 PP2500542391 - Dioctahedral smectit 1,466,400,000 1.099.800.000 1.026.480.000
630 PP2500542392 - Diosmectit 118,378,000 88.783.500 82.864.600
631 PP2500542393 - Diosmectit 126,542,000 94.906.500 88.579.400
632 PP2500542394 - Kẽm gluconat 99,940,000 74.955.000 69.958.000
633 PP2500542395 - Kẽm gluconat 210,900,000 158.175.000 147.630.000
634 PP2500542396 - Kẽm gluconat 49,500,000 37.125.000 34.650.000
635 PP2500542397 - Loperamid 86,940,000 65.205.000 60.858.000
636 PP2500542398 - Saccharomyces boulardii 352,800,000 264.600.000 246.960.000
637 PP2500542399 - Diosmin 11,596,000 8.697.000 8.117.200
638 PP2500542400 - Diosmin 13,632,000 10.224.000 9.542.400
639 PP2500542401 - Diosmin + hesperidin 136,500,000 102.375.000 95.550.000
640 PP2500542402 - Diosmin + hesperidin 61,552,000 46.164.000 43.086.400
641 PP2500542403 - L-Ornithin - L- aspartat 187,500,000 140.625.000 131.250.000
642 PP2500542404 - Octreotid 120,092,700 90.069.525 84.064.890
643 PP2500542405 - Simethicon 1,197,000 897.750 837.900
644 PP2500542406 - Trimebutin maleat 231,420,000 173.565.000 161.994.000
645 PP2500542407 - Silymarin 172,725,000 129.543.750 120.907.500
646 PP2500542408 - Beclometason (dipropionat) 11,200,000 8.400.000 7.840.000
647 PP2500542409 - Betamethason 90,292,800 67.719.600 63.204.960
648 PP2500542410 - Betamethason 152,460,000 114.345.000 106.722.000
649 PP2500542411 - Dexamethason 50,872,500 38.154.375 35.610.750
650 PP2500542412 - Dexamethason 212,160,000 159.120.000 148.512.000
651 PP2500542413 - Fluocinolon acetonid 2,940,000 2.205.000 2.058.000
652 PP2500542414 - Hydrocortison 3,600,000 2.700.000 2.520.000
653 PP2500542415 - Hydrocortison 6,247,500 4.685.625 4.373.250
654 PP2500542416 - Hydrocortison 17,770,000 13.327.500 12.439.000
655 PP2500542417 - Hydrocortison 5,778,000 4.333.500 4.044.600
656 PP2500542418 - Methyl prednisolon 1,490,767,000 1.118.075.250 1.043.536.900
657 PP2500542419 - Methyl prednisolon 4,025,440,000 3.019.080.000 2.817.808.000
658 PP2500542420 - Methyl prednisolon 110,093,000 82.569.750 77.065.100
659 PP2500542421 - Methyl prednisolon 97,500,000 73.125.000 68.250.000
660 PP2500542422 - Methyl prednisolon 111,166,000 83.374.500 77.816.200
661 PP2500542423 - Progesteron 36,068,500 27.051.375 25.247.950
662 PP2500542424 - Progesteron 28,880,000 21.660.000 20.216.000
663 PP2500542425 - Acarbose 10,400,000 7.800.000 7.280.000
664 PP2500542426 - Dapagliflozin 902,500,000 676.875.000 631.750.000
665 PP2500542427 - Dapagliflozin 74,400,000 55.800.000 52.080.000
666 PP2500542428 - Dapagliflozin 87,400,000 65.550.000 61.180.000
667 PP2500542429 - Glibenclamid + metformin 1,612,380,000 1.209.285.000 1.128.666.000
668 PP2500542430 - Gliclazid 1,188,150,000 891.112.500 831.705.000
669 PP2500542431 - Gliclazid 32,896,000 24.672.000 23.027.200
670 PP2500542432 - Gliclazid 2,328,000,000 1.746.000.000 1.629.600.000
671 PP2500542433 - Gliclazid 48,000,000 36.000.000 33.600.000
672 PP2500542434 - Gliclazid + metformin 368,600,000 276.450.000 258.020.000
673 PP2500542435 - Glimepirid 3,780,000 2.835.000 2.646.000
674 PP2500542436 - Glimepirid + metformin 552,000,000 414.000.000 386.400.000
675 PP2500542437 - Glimepirid + metformin 1,095,000,000 821.250.000 766.500.000
676 PP2500542438 - Glimepirid + metformin 44,982,000 33.736.500 31.487.400
677 PP2500542439 - Glipizid 333,350,000 250.012.500 233.345.000
678 PP2500542440 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 767,440,000 575.580.000 537.208.000
679 PP2500542441 - Insulin người trộn, hỗn hợp 104,000,000 78.000.000 72.800.000
680 PP2500542442 - Insulin người trộn, hỗn hợp 520,000,000 390.000.000 364.000.000
681 PP2500542443 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,301,520,000 976.140.000 911.064.000
682 PP2500542444 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn® 505,960,000 379.470.000 354.172.000
683 PP2500542445 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 283,010,000 212.257.500 198.107.000
684 PP2500542446 - Metformin 538,650,000 403.987.500 377.055.000
685 PP2500542447 - Metformin 269,500,000 202.125.000 188.650.000
686 PP2500542448 - Metformin 182,745,000 137.058.750 127.921.500
687 PP2500542449 - Sitagliptin + metformin 826,980,000 620.235.000 578.886.000
688 PP2500542450 - Sitagliptin + metformin 24,000,000 18.000.000 16.800.000
689 PP2500542451 - Sitagliptin + metformin 358,000,000 268.500.000 250.600.000
690 PP2500542452 - Sitagliptin + metformin 212,500,000 159.375.000 148.750.000
691 PP2500542453 - Carbimazol 1,575,000 1.181.250 1.102.500
692 PP2500542454 - Levothyroxin (muối natri) 43,775,000 32.831.250 30.642.500
693 PP2500542455 - Levothyroxin (muối natri) 104,076,000 78.057.000 72.853.200
694 PP2500542456 - Propylthiouracil (PTU) 169,050,000 126.787.500 118.335.000
695 PP2500542457 - Thiamazol 83,790,000 62.842.500 58.653.000
696 PP2500542458 - Thiocolchicosid 59,200,000 44.400.000 41.440.000
697 PP2500542459 - Thiocolchicosid 15,960,000 11.970.000 11.172.000
698 PP2500542460 - Acetazolamid 27,142,500 20.356.875 18.999.750
699 PP2500542461 - Fluorometholon 41,501,880 31.126.410 29.051.316
700 PP2500542462 - Glycerin 2,520,000 1.890.000 1.764.000
701 PP2500542463 - Moxifloxacin + dexamethason 12,600,000 9.450.000 8.820.000
702 PP2500542464 - Natri clorid 796,800,000 597.600.000 557.760.000
703 PP2500542465 - Natri hyaluronat 747,408,000 560.556.000 523.185.600
704 PP2500542466 - Natri hyaluronat 2,000,000,000 1.500.000.000 1.400.000.000
705 PP2500542467 - Polyethylen glycol + propylen glycol 52,290,000 39.217.500 36.603.000
706 PP2500542468 - Tetracain 7,507,500 5.630.625 5.255.250
707 PP2500542469 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 29,700,000 22.275.000 20.790.000
708 PP2500542470 - Fluticason propionat 117,120,000 87.840.000 81.984.000
709 PP2500542471 - Phenazon + lidocain hydroclorid 32,400,000 24.300.000 22.680.000
710 PP2500542472 - Xylometazolin 33,250,000 24.937.500 23.275.000
711 PP2500542473 - Xylometazolin 97,500,000 73.125.000 68.250.000
712 PP2500542474 - Xylometazolin 8,000,000 6.000.000 5.600.000
713 PP2500542475 - Xylometazolin 67,500,000 50.625.000 47.250.000
714 PP2500542476 - Carbetocin 519,750,000 389.812.500 363.825.000
715 PP2500542477 - Methyl ergometrin maleat 82,929,000 62.196.750 58.050.300
716 PP2500542478 - Oxytocin 93,912,000 70.434.000 65.738.400
717 PP2500542479 - Oxytocin 330,000,000 247.500.000 231.000.000
718 PP2500542480 - Oxytocin 69,300,000 51.975.000 48.510.000
719 PP2500542481 - Misoprostol 159,600,000 119.700.000 111.720.000
720 PP2500542482 - Atosiban 63,000,000 47.250.000 44.100.000
721 PP2500542483 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 1,959,048,000 1.469.286.000 1.371.333.600
722 PP2500542484 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 1,888,194,000 1.416.145.500 1.321.735.800
723 PP2500542485 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 975,000,000 731.250.000 682.500.000
724 PP2500542486 - Diazepam 170,226,000 127.669.500 119.158.200
725 PP2500542487 - Rotundin 8,094,000 6.070.500 5.665.800
726 PP2500542488 - Clorpromazin 945,000 708.750 661.500
727 PP2500542489 - Clorpromazin 14,742,000 11.056.500 10.319.400
728 PP2500542490 - Haloperidol 49,712,000 37.284.000 34.798.400
729 PP2500542491 - Haloperidol 15,561,000 11.670.750 10.892.700
730 PP2500542492 - Levomepromazin 2,400,000 1.800.000 1.680.000
731 PP2500542493 - Levomepromazin 100,149,000 75.111.750 70.104.300
732 PP2500542494 - Meclophenoxat 517,275,000 387.956.250 362.092.500
733 PP2500542495 - Olanzapin 34,293,000 25.719.750 24.005.100
734 PP2500542496 - Risperidon 5,200,000 3.900.000 3.640.000
735 PP2500542497 - Risperidon 1,280,000 960.000 896.000
736 PP2500542498 - Risperidon 25,515,000 19.136.250 17.860.500
737 PP2500542499 - Amitriptylin hydroclorid 6,963,000 5.222.250 4.874.100
738 PP2500542500 - Acetyl leucin 1,180,800,000 885.600.000 826.560.000
739 PP2500542501 - Acetyl leucin 147,400,000 110.550.000 103.180.000
740 PP2500542502 - Acetyl leucin 18,480,000 13.860.000 12.936.000
741 PP2500542503 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 833,910,000 625.432.500 583.737.000
742 PP2500542504 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 21,950,000 16.462.500 15.365.000
743 PP2500542505 - Ginkgo biloba 368,000,000 276.000.000 257.600.000
744 PP2500542506 - Mecobalamin 75,600,000 56.700.000 52.920.000
745 PP2500542507 - Piracetam 88,246,400 66.184.800 61.772.480
746 PP2500542508 - Piracetam 534,000,000 400.500.000 373.800.000
747 PP2500542509 - Piracetam 172,800,000 129.600.000 120.960.000
748 PP2500542510 - Vinpocetin 40,000,000 30.000.000 28.000.000
749 PP2500542511 - Aminophylin 68,775,000 51.581.250 48.142.500
750 PP2500542512 - Bambuterol 12,600,000 9.450.000 8.820.000
751 PP2500542513 - Budesonid 27,396,600 20.547.450 19.177.620
752 PP2500542514 - Budesonid 22,415,400 16.811.550 15.960.780
753 PP2500542515 - Budesonid 388,080,000 291.060.000 271.656.000
754 PP2500542516 - Budesonid 108,000,000 81.000.000 75.600.000
755 PP2500542517 - Budesonid + formoterol 700,800,000 525.600.000 490.560.000
756 PP2500542518 - Salbutamol sulfat 266,555,730 199.916.797,5 186.589.011
757 PP2500542519 - Salbutamol sulfat 5,400,000 4.050.000 3.780.000
758 PP2500542520 - Salbutamol sulfat 178,500,000 133.875.000 124.950.000
759 PP2500542521 - Salbutamol sulfat 216,090,000 162.067.500 151.263.000
760 PP2500542522 - Salbutamol sulfat 1,159,200,000 869.400.000 811.440.000
761 PP2500542523 - Salbutamol sulfat 42,600,000 31.950.000 29.820.000
762 PP2500542524 - Salbutamol sulfat 82,992,000 62.244.000 58.094.400
763 PP2500542525 - Salbutamol + Ipratropium 67,140,000 50.355.000 46.998.000
764 PP2500542526 - Terbutalin 19,950,000 14.962.500 13.965.000
765 PP2500542527 - Terbutalin 41,400,000 31.050.000 28.980.000
766 PP2500542528 - Ambroxol 202,100,000 151.575.000 141.470.000
767 PP2500542529 - Ambroxol 668,800,000 501.600.000 468.160.000
768 PP2500542530 - Ambroxol 154,000,000 115.500.000 107.800.000
769 PP2500542531 - Ambroxol 378,000,000 283.500.000 264.600.000
770 PP2500542532 - Ambroxol 144,480,000 108.360.000 101.136.000
771 PP2500542533 - Ambroxol 45,750,000 34.312.500 32.025.000
772 PP2500542534 - Ambroxol 54,600,000 40.950.000 38.220.000
773 PP2500542535 - Bromhexin hydroclorid 16,200,000 12.150.000 11.340.000
774 PP2500542536 - Bromhexin hydroclorid 63,042,000 47.281.500 44.129.400
775 PP2500542537 - Bromhexin hydroclorid 41,328,000 30.996.000 28.929.600
776 PP2500542538 - Carbocistein 38,220,000 28.665.000 26.754.000
777 PP2500542539 - Carbocistein 19,992,000 14.994.000 13.994.400
778 PP2500542540 - Carbocistein 25,000,000 18.750.000 17.500.000
779 PP2500542541 - Carbocistein 10,600,000 7.950.000 7.420.000
780 PP2500542542 - N-acetylcystein 40,200,000 30.150.000 28.140.000
781 PP2500542543 - N-acetylcystein 8,930,000 6.697.500 6.251.000
782 PP2500542544 - N-acetylcystein 252,800,000 189.600.000 176.960.000
783 PP2500542545 - Cafein citrat 36,000,000 27.000.000 25.200.000
784 PP2500542546 - Cafein citrat 50,400,000 37.800.000 35.280.000
785 PP2500542547 - Cafein citrat 3,360,000 2.520.000 2.352.000
786 PP2500542548 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 419,700,000 314.775.000 293.790.000
787 PP2500542549 - Kali clorid 50,080,000 37.560.000 35.056.000
788 PP2500542550 - Magnesi aspartat + kali aspartat 25,200,000 18.900.000 17.640.000
789 PP2500542551 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 390,180,000 292.635.000 273.126.000
790 PP2500542552 - Acid amin* 20,850,000 15.637.500 14.595.000
791 PP2500542553 - Acid amin* 24,200,000 18.150.000 16.940.000
792 PP2500542554 - Acid amin* 62,307,000 46.730.250 43.614.900
793 PP2500542555 - Acid amin* 220,320,000 165.240.000 154.224.000
794 PP2500542556 - Acid amin* 15,000,000 11.250.000 10.500.000
795 PP2500542557 - Acid amin* 30,800,000 23.100.000 21.560.000
796 PP2500542558 - Acid amin* 17,955,000 13.466.250 12.568.500
797 PP2500542559 - Acid amin + điện giải (*) 38,102,750 28.577.062,5 26.671.925
798 PP2500542560 - Acid amin + glucose + điện giải (*) 1,278,757,200 959.067.900 895.130.040
799 PP2500542561 - Acid amin + glucose + lipid (*) 81,000,000 60.750.000 56.700.000
800 PP2500542562 - Calci clorid 4,573,300 3.429.975 3.201.310
801 PP2500542563 - Glucose 763,000 572.250 534.100
802 PP2500542564 - Glucose 259,182,000 194.386.500 181.427.400
803 PP2500542565 - Glucose 394,000,000 295.500.000 275.800.000
804 PP2500542566 - Glucose 1,620,647,000 1.215.485.250 1.134.452.900
805 PP2500542567 - Glucose 151,651,500 113.738.625 106.156.050
806 PP2500542568 - Glucose 22,950,000 17.212.500 16.065.000
807 PP2500542569 - Glucose 416,097,000 312.072.750 291.267.900
808 PP2500542570 - Glucose 8,190,000 6.142.500 5.733.000
809 PP2500542571 - Glucose 1,606,250 1.204.687,5 1.124.375
810 PP2500542572 - Glucose 17,325,000 12.993.750 12.127.500
811 PP2500542573 - Kali clorid 18,681,000 14.010.750 13.076.700
812 PP2500542574 - Kali clorid 18,793,600 14.095.200 13.155.520
813 PP2500542575 - Magnesi sulfat 17,464,000 13.098.000 12.224.800
814 PP2500542576 - Manitol 43,260,000 32.445.000 30.282.000
815 PP2500542577 - Natri clorid 42,966,000 32.224.500 30.076.200
816 PP2500542578 - Natri clorid 6,678,000 5.008.500 4.674.600
817 PP2500542579 - Natri clorid 462,000,000 346.500.000 323.400.000
818 PP2500542580 - Natri clorid 101,500,000 76.125.000 71.050.000
819 PP2500542581 - Natri clorid 275,272,000 206.454.000 192.690.400
820 PP2500542582 - Natri clorid 530,400,000 397.800.000 371.280.000
821 PP2500542583 - Natri clorid 4,005,162,000 3.003.871.500 2.803.613.400
822 PP2500542584 - Natri clorid 1,189,700 892.275 832.790
823 PP2500542585 - Nhũ dịch lipid 1,464,500,000 1.098.375.000 1.025.150.000
824 PP2500542586 - Nhũ dịch lipid 74,800,000 56.100.000 52.360.000
825 PP2500542587 - Nhũ dịch lipid 95,700,000 71.775.000 66.990.000
826 PP2500542588 - Ringer lactat 872,070,000 654.052.500 610.449.000
827 PP2500542589 - Ringer lactat 410,970,000 308.227.500 287.679.000
828 PP2500542590 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) 46,200,000 34.650.000 32.340.000
829 PP2500542591 - Nước cất pha tiêm 378,478,100 283.858.575 264.934.670
830 PP2500542592 - Nước cất pha tiêm 645,150,000 483.862.500 451.605.000
831 PP2500542593 - Nước cất pha tiêm 348,762,000 261.571.500 244.133.400
832 PP2500542594 - Nước cất pha tiêm 152,617,500 114.463.125 106.832.250
833 PP2500542595 - Calci carbonat 88,200,000 66.150.000 61.740.000
834 PP2500542596 - Calci carbonat 14,480,000 10.860.000 10.136.000
835 PP2500542597 - Calci carbonat + calci gluconolactat 53,550,000 40.162.500 37.485.000
836 PP2500542598 - Calci carbonat + vitamin D3 18,500,000 13.875.000 12.950.000
837 PP2500542599 - Calci carbonat + vitamin D3 7,980,000 5.985.000 5.586.000
838 PP2500542600 - Calci carbonat + vitamin D3 100,300,000 75.225.000 70.210.000
839 PP2500542601 - Calci lactat 480,000,000 360.000.000 336.000.000
840 PP2500542602 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 86,940,000 65.205.000 60.858.000
841 PP2500542603 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 132,160,000 99.120.000 92.512.000
842 PP2500542604 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 320,465,000 240.348.750 224.325.500
843 PP2500542605 - Vitamin B1 91,350,000 68.512.500 63.945.000
844 PP2500542606 - Vitamin B1 200,000,000 150.000.000 140.000.000
845 PP2500542607 - Vitamin B1 360,000 270.000 252.000
846 PP2500542608 - Vitamin B1 34,965,000 26.223.750 24.475.500
847 PP2500542609 - Vitamin B2 2,080,000 1.560.000 1.456.000
848 PP2500542610 - Vitamin B1 + B6 + B12 1,765,995,000 1.324.496.250 1.236.196.500
849 PP2500542611 - Vitamin B1 + B6 + B12 175,500,000 131.625.000 122.850.000
850 PP2500542612 - Vitamin B1 + B6 + B12 253,000,000 189.750.000 177.100.000
851 PP2500542613 - Vitamin B1 + B6 + B12 140,140,000 105.105.000 98.098.000
852 PP2500542614 - Vitamin B1 + B6 + B12 188,100,000 141.075.000 131.670.000
853 PP2500542615 - Vitamin B1 + B6 + B12 137,800,000 103.350.000 96.460.000
854 PP2500542616 - Vitamin B1 + B6 + B12 119,000,000 89.250.000 83.300.000
855 PP2500542617 - Vitamin B1 + B6 + B12 107,400,000 80.550.000 75.180.000
856 PP2500542618 - Vitamin B1 + B6 + B12 170,000,000 127.500.000 119.000.000
857 PP2500542619 - Vitamin B1 + B6 + B12 107,730,000 80.797.500 75.411.000
858 PP2500542620 - Vitamin B1 + B6 + B12 160,600,000 120.450.000 112.420.000
859 PP2500542621 - Vitamin B1 + B6 + B12 185,440,000 139.080.000 129.808.000
860 PP2500542622 - Vitamin B6 27,945,000 20.958.750 19.561.500
861 PP2500542623 - Vitamin B6 + magnesi lactat 5,220,000 3.915.000 3.654.000
862 PP2500542624 - Vitamin B6 + magnesi lactat 26,000,000 19.500.000 18.200.000
863 PP2500542625 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 26,796,000 20.097.000 18.757.200
864 PP2500542626 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 201,400,000 151.050.000 140.980.000
865 PP2500542627 - Vitamin C 109,010,000 81.757.500 76.307.000
866 PP2500542628 - Vitamin C 175,000,000 131.250.000 122.500.000
867 PP2500542629 - Vitamin C 202,398,000 151.798.500 141.678.600
868 PP2500542630 - Vitamin D3 7,200,000 5.400.000 5.040.000
869 PP2500542631 - Vitamin PP 2,863,040 2.147.280 2.004.128
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500541763
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) 3.263.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500541764
Giá từng phần lô 79,022,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.266.575
Mã hàng hóa (HS) 55.315.470
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500541765
Giá từng phần lô 391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.250
Mã hàng hóa (HS) 273.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500541766
Giá từng phần lô 152,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.030.000
Mã hàng hóa (HS) 106.428.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500541767
Giá từng phần lô 56,941,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.706.125
Mã hàng hóa (HS) 39.859.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etomidat
Mã phần lô PP2500541768
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) 53.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500541769
Giá từng phần lô 481,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.125.000
Mã hàng hóa (HS) 337.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500541770
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketamin
Mã phần lô PP2500541771
Giá từng phần lô 134,641,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.981.200
Mã hàng hóa (HS) 94.249.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levobupivacain
Mã phần lô PP2500541772
Giá từng phần lô 140,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.120.000
Mã hàng hóa (HS) 98.112.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500541773
Giá từng phần lô 21,850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.875
Mã hàng hóa (HS) 15.295.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500541774
Giá từng phần lô 36,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.573.750
Mã hàng hóa (HS) 25.735.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500541775
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.375.000
Mã hàng hóa (HS) 120.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500541776
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.372.750
Mã hàng hóa (HS) 19.947.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500541777
Giá từng phần lô 72,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.157.500
Mã hàng hóa (HS) 50.547.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2500541778
Giá từng phần lô 6,459,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.844.268,75
Mã hàng hóa (HS) 4.521.317,5
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500541779
Giá từng phần lô 32,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.116.250
Mã hàng hóa (HS) 22.508.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500541780
Giá từng phần lô 561,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.470.000
Mã hàng hóa (HS) 393.372.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin
Mã phần lô PP2500541781
Giá từng phần lô 219,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.902.500
Mã hàng hóa (HS) 153.909.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pethidin
Mã phần lô PP2500541782
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.590.000
Mã hàng hóa (HS) 29.484.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2500541783
Giá từng phần lô 42,530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.897.800
Mã hàng hóa (HS) 29.771.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500541784
Giá từng phần lô 694,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.590.000
Mã hàng hóa (HS) 485.884.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500541785
Giá từng phần lô 218,918,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.189.025
Mã hàng hóa (HS) 153.243.090
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevofluran
Mã phần lô PP2500541786
Giá từng phần lô 1,536,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.360.000
Mã hàng hóa (HS) 1.075.536.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500541787
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.462.500
Mã hàng hóa (HS) 34.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500541788
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) 837.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500541789
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.018.000
Mã hàng hóa (HS) 16.816.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500541790
Giá từng phần lô 92,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.069.000
Mã hàng hóa (HS) 64.464.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pipecuronium Bromide
Mã phần lô PP2500541791
Giá từng phần lô 58,791,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.093.775
Mã hàng hóa (HS) 41.154.190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500541792
Giá từng phần lô 66,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.920.000
Mã hàng hóa (HS) 46.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500541793
Giá từng phần lô 391,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.906.250
Mã hàng hóa (HS) 274.312.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500541794
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.062.500
Mã hàng hóa (HS) 21.525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500541795
Giá từng phần lô 133,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.425.000
Mã hàng hóa (HS) 93.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500541796
Giá từng phần lô 359,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.587.500
Mã hàng hóa (HS) 251.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500541797
Giá từng phần lô 440,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.412.500
Mã hàng hóa (HS) 308.385.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500541798
Giá từng phần lô 10,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.000
Mã hàng hóa (HS) 7.585.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500541799
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.537.500
Mã hàng hóa (HS) 7.035.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500541800
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.125.000
Mã hàng hóa (HS) 152.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500541801
Giá từng phần lô 24,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.090.000
Mã hàng hóa (HS) 16.884.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500541802
Giá từng phần lô 33,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.990.000
Mã hàng hóa (HS) 23.324.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500541803
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541804
Giá từng phần lô 252,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.299.250
Mã hàng hóa (HS) 176.679.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541805
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS) 64.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541806
Giá từng phần lô 175,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.565.000
Mã hàng hóa (HS) 122.794.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541807
Giá từng phần lô 34,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.638.750
Mã hàng hóa (HS) 23.929.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541808
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS) 211.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541809
Giá từng phần lô 108,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.375.000
Mã hàng hóa (HS) 75.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen + codein
Mã phần lô PP2500541810
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500541811
Giá từng phần lô 65,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS) 45.752.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500541812
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 41.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500541813
Giá từng phần lô 30,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.605.000
Mã hàng hóa (HS) 21.098.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500541814
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac
Mã phần lô PP2500541815
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loxoprofen
Mã phần lô PP2500541816
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS) 37.485.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500541817
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500541818
Giá từng phần lô 74,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.133.000
Mã hàng hóa (HS) 52.390.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500541819
Giá từng phần lô 34,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.641.000
Mã hàng hóa (HS) 23.931.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methadone
Mã phần lô PP2500541820
Giá từng phần lô 2,516,560,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.420.150
Mã hàng hóa (HS) 1.761.592.140
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen + esomeprazol
Mã phần lô PP2500541821
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) 40.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500541822
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) 441.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541823
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS) 20.947.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541824
Giá từng phần lô 102,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.123.250
Mã hàng hóa (HS) 71.981.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541825
Giá từng phần lô 125,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.960.000
Mã hàng hóa (HS) 87.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541826
Giá từng phần lô 1,218,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.100.000
Mã hàng hóa (HS) 853.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541827
Giá từng phần lô 16,409,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.307.410
Mã hàng hóa (HS) 11.486.916
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541828
Giá từng phần lô 20,773,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.580.200
Mã hàng hóa (HS) 14.541.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541829
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250
Mã hàng hóa (HS) 1.984.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541830
Giá từng phần lô 54,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.792.500
Mã hàng hóa (HS) 38.073.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541831
Giá từng phần lô 467,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.399.250
Mã hàng hóa (HS) 327.039.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541832
Giá từng phần lô 193,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.080.000
Mã hàng hóa (HS) 135.408.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541833
Giá từng phần lô 826,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.905.000
Mã hàng hóa (HS) 578.578.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541834
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541835
Giá từng phần lô 379,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.580.000
Mã hàng hóa (HS) 265.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541836
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541837
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541838
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 336.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541839
Giá từng phần lô 951,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.400.000
Mã hàng hóa (HS) 665.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541840
Giá từng phần lô 1,435,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.625.000
Mã hàng hóa (HS) 1.004.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541841
Giá từng phần lô 1,007,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.962.500
Mã hàng hóa (HS) 705.565.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541842
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 151.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500541843
Giá từng phần lô 749,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.750.000
Mã hàng hóa (HS) 524.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500541844
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS) 149.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2500541845
Giá từng phần lô 127,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.475.000
Mã hàng hóa (HS) 89.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500541846
Giá từng phần lô 333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS) 233.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500541847
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS) 87.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500541848
Giá từng phần lô 253,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.350.000
Mã hàng hóa (HS) 177.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541849
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS) 117.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2500541850
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS) 3.351.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2500541851
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500541852
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS) 8.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500541853
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.765.000
Mã hàng hóa (HS) 17.514.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2500541854
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + phenylephrin hydrochlorit + dextromethorphan hydrobromid
Mã phần lô PP2500541855
Giá từng phần lô 115,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.953.500
Mã hàng hóa (HS) 81.156.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2500541856
Giá từng phần lô 305,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.087.500
Mã hàng hóa (HS) 213.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500541857
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS) 7.084.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piroxicam
Mã phần lô PP2500541858
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS) 7.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500541859
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS) 28.896.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500541860
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.301.250
Mã hàng hóa (HS) 15.214.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500541861
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS) 5.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500541862
Giá từng phần lô 322,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.571.250
Mã hàng hóa (HS) 225.466.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin
Mã phần lô PP2500541863
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500541864
Giá từng phần lô 396,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.480.000
Mã hàng hóa (HS) 277.648.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alimemazin
Mã phần lô PP2500541865
Giá từng phần lô 73,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.413.000
Mã hàng hóa (HS) 51.718.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alimemazin
Mã phần lô PP2500541866
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS) 1.155.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500541867
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS) 165.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500541868
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS) 8.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500541869
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) 6.982.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500541870
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) 13.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2500541871
Giá từng phần lô 1,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.250
Mã hàng hóa (HS) 850.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2500541872
Giá từng phần lô 41,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.122.000
Mã hàng hóa (HS) 29.047.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500541873
Giá từng phần lô 550,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.100.000
Mã hàng hóa (HS) 385.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500541874
Giá từng phần lô 307,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.958.000
Mã hàng hóa (HS) 215.560.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500541875
Giá từng phần lô 182,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.740.000
Mã hàng hóa (HS) 127.624.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500541876
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS) 17.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2500541877
Giá từng phần lô 90,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.054.250
Mã hàng hóa (HS) 63.517.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500541878
Giá từng phần lô 36,113,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.084.937,5
Mã hàng hóa (HS) 25.279.275
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500541879
Giá từng phần lô 166,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.687.500
Mã hàng hóa (HS) 116.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500541880
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500541881
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 10.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500541882
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.727.500
Mã hàng hóa (HS) 6.279.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500541883
Giá từng phần lô 145,366,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.024.650
Mã hàng hóa (HS) 101.756.340
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loratadin
Mã phần lô PP2500541884
Giá từng phần lô 41,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.237.500
Mã hàng hóa (HS) 29.155.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500541885
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500541886
Giá từng phần lô 138,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.902.750
Mã hàng hóa (HS) 96.975.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500541887
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.900.000
Mã hàng hóa (HS) 56.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500541888
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS) 18.270.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500541889
Giá từng phần lô 21,802,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.351.650
Mã hàng hóa (HS) 15.261.540
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500541890
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 3.910.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2500541891
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin
Mã phần lô PP2500541892
Giá từng phần lô 251,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.409.375
Mã hàng hóa (HS) 175.848.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glutathion
Mã phần lô PP2500541893
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS) 21.672.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500541894
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.168.000
Mã hàng hóa (HS) 19.756.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500541895
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS) 69.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500541896
Giá từng phần lô 10,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.750
Mã hàng hóa (HS) 7.599.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500541897
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS) 18.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500541898
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.615.000
Mã hàng hóa (HS) 31.374.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500541899
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS) 22.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500541900
Giá từng phần lô 588,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.525.000
Mã hàng hóa (HS) 412.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500541901
Giá từng phần lô 210,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.545.000
Mã hàng hóa (HS) 147.042.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500541902
Giá từng phần lô 73,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.136.250
Mã hàng hóa (HS) 51.460.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500541903
Giá từng phần lô 9,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS) 6.496.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500541904
Giá từng phần lô 100,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.330.000
Mã hàng hóa (HS) 70.308.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500541905
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS) 130.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500541906
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.506.500
Mã hàng hóa (HS) 19.139.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500541907
Giá từng phần lô 130,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.642.125
Mã hàng hóa (HS) 91.132.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500541908
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500541909
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500541910
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS) 10.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500541911
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS) 249.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500541912
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 367.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500541913
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500541914
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2500541915
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS) 14.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500541916
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 5.544.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500541917
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS) 1.102.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebendazol
Mã phần lô PP2500541918
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) 4.939.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Praziquantel
Mã phần lô PP2500541919
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541920
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.775.000
Mã hàng hóa (HS) 436.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541921
Giá từng phần lô 1,046,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.875.000
Mã hàng hóa (HS) 732.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541922
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS) 69.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541923
Giá từng phần lô 101,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.230.000
Mã hàng hóa (HS) 71.148.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541924
Giá từng phần lô 3,580,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.165.000
Mã hàng hóa (HS) 2.506.154.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541925
Giá từng phần lô 3,379,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.534.301.000
Mã hàng hóa (HS) 2.365.347.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541926
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500541927
Giá từng phần lô 1,736,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.021.000
Mã hàng hóa (HS) 1.215.219.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541928
Giá từng phần lô 451,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.400.000
Mã hàng hóa (HS) 315.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541929
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS) 262.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541930
Giá từng phần lô 716,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.468.750
Mã hàng hóa (HS) 501.637.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541931
Giá từng phần lô 1,476,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.225.000
Mã hàng hóa (HS) 1.033.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541932
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS) 319.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541933
Giá từng phần lô 209,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS) 146.632.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541934
Giá từng phần lô 2,198,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.725.000
Mã hàng hóa (HS) 1.538.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541935
Giá từng phần lô 799,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.332.500
Mã hàng hóa (HS) 559.377.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541936
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS) 90.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541937
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 364.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541938
Giá từng phần lô 949,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.293.750
Mã hàng hóa (HS) 664.807.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500541939
Giá từng phần lô 826,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.100.000
Mã hàng hóa (HS) 578.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin (muối natri)
Mã phần lô PP2500541940
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS) 129.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541941
Giá từng phần lô 1,949,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.915.000
Mã hàng hóa (HS) 1.364.454.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541942
Giá từng phần lô 298,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.875.000
Mã hàng hóa (HS) 208.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541943
Giá từng phần lô 5,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.645.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541944
Giá từng phần lô 1,142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.800.000
Mã hàng hóa (HS) 799.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541945
Giá từng phần lô 1,888,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.321.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541946
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541947
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.190.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500541948
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2500541949
Giá từng phần lô 200,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.652.500
Mã hàng hóa (HS) 140.609.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500541950
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.493.250
Mã hàng hóa (HS) 37.793.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500541951
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS) 46.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500541952
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.125.000
Mã hàng hóa (HS) 236.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500541953
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS) 161.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500541954
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS) 411.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500541955
Giá từng phần lô 417,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.425.000
Mã hàng hóa (HS) 292.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500541956
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS) 78.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500541957
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS) 66.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500541958
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750.000
Mã hàng hóa (HS) 997.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500541959
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500.000
Mã hàng hóa (HS) 600.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500541960
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.250.000
Mã hàng hóa (HS) 170.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500541961
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500541962
Giá từng phần lô 1,206,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.995.000
Mã hàng hóa (HS) 844.662.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500541963
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500541964
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.910.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500541965
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS) 369.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefalexin
Mã phần lô PP2500541966
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS) 40.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500541967
Giá từng phần lô 625,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.350.000
Mã hàng hóa (HS) 438.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500541968
Giá từng phần lô 4,473,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.354.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3.131.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500541969
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS) 269.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500541970
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.386.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefamandol
Mã phần lô PP2500541971
Giá từng phần lô 3,696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.587.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin
Mã phần lô PP2500541972
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS) 598.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin
Mã phần lô PP2500541973
Giá từng phần lô 1,914,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.984.200
Mã hàng hóa (HS) 1.340.251.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500541974
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500541975
Giá từng phần lô 628,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.262.500
Mã hàng hóa (HS) 439.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefepim
Mã phần lô PP2500541976
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS) 94.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500541977
Giá từng phần lô 1,243,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.400.000
Mã hàng hóa (HS) 870.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500541978
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 178.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefmetazol
Mã phần lô PP2500541979
Giá từng phần lô 1,235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250.000
Mã hàng hóa (HS) 864.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500541980
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500541981
Giá từng phần lô 4,303,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.227.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3.012.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500541982
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.411.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500541983
Giá từng phần lô 2,140,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.450.000
Mã hàng hóa (HS) 1.498.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500541984
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500541985
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.134.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500541986
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500541987
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500541988
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS) 518.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500541989
Giá từng phần lô 2,327,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.625.000
Mã hàng hóa (HS) 1.629.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500541990
Giá từng phần lô 270,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.725.000
Mã hàng hóa (HS) 189.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500541991
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500541992
Giá từng phần lô 2,236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.565.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500541993
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS) 434.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500541994
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 756.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500541995
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS) 406.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500541996
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 630.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500541997
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.473.000
Mã hàng hóa (HS) 62.974.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500541998
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.200.000
Mã hàng hóa (HS) 132.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500541999
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.375.000
Mã hàng hóa (HS) 330.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500542000
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) 141.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500542001
Giá từng phần lô 292,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.300.000
Mã hàng hóa (HS) 204.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500542002
Giá từng phần lô 731,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.475.000
Mã hàng hóa (HS) 511.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefradin
Mã phần lô PP2500542003
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS) 819.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500542004
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS) 58.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500542005
Giá từng phần lô 455,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.700.000
Mã hàng hóa (HS) 318.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500542006
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS) 558.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500542007
Giá từng phần lô 2,257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.125.000
Mã hàng hóa (HS) 1.580.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500542008
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.806.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500542009
Giá từng phần lô 376,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.555.000
Mã hàng hóa (HS) 263.718.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500542010
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS) 416.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500542011
Giá từng phần lô 1,503,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.700.000
Mã hàng hóa (HS) 1.052.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500542012
Giá từng phần lô 21,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.252.500
Mã hàng hóa (HS) 15.169.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500542013
Giá từng phần lô 79,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.724.000
Mã hàng hóa (HS) 55.742.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500542014
Giá từng phần lô 539,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.550.000
Mã hàng hóa (HS) 377.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500542015
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500542016
Giá từng phần lô 1,836,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.285.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500542017
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) 218.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500542018
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500542019
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) 302.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500542020
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS) 470.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500542021
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS) 485.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500542022
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS) 856.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500542023
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS) 945.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500542024
Giá từng phần lô 779,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.955.000
Mã hàng hóa (HS) 545.958.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500542025
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS) 455.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500542026
Giá từng phần lô 341,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.125.000
Mã hàng hóa (HS) 239.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin
Mã phần lô PP2500542027
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.750.000
Mã hàng hóa (HS) 773.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500542028
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.000
Mã hàng hóa (HS) 259.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500542029
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS) 735.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2500542030
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS) 16.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500542031
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS) 735.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500542032
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.016.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500542033
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.155.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500542034
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) 217.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500542035
Giá từng phần lô 241,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.916.500
Mã hàng hóa (HS) 168.855.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500542036
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gentamicin
Mã phần lô PP2500542037
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) 9.996.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gentamicin
Mã phần lô PP2500542038
Giá từng phần lô 290,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.770.000
Mã hàng hóa (HS) 203.252.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500542039
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.785.000
Mã hàng hóa (HS) 7.266.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500542040
Giá từng phần lô 16,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS) 11.704.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500542041
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS) 64.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500542042
Giá từng phần lô 431,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.812.500
Mã hàng hóa (HS) 302.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500542043
Giá từng phần lô 607,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.442.750
Mã hàng hóa (HS) 425.079.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500542044
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS) 86.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500542045
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500542046
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS) 214.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500542047
Giá từng phần lô 298,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.582.500
Mã hàng hóa (HS) 208.677.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2500542048
Giá từng phần lô 24,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS) 17.248.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500542049
Giá từng phần lô 1,273,691,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.268.625
Mã hàng hóa (HS) 891.584.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500542050
Giá từng phần lô 29,826,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.369.875
Mã hàng hóa (HS) 20.878.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500542051
Giá từng phần lô 88,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.291.750
Mã hàng hóa (HS) 61.872.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500542052
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS) 172.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500542053
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.700.000
Mã hàng hóa (HS) 89.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol
Mã phần lô PP2500542054
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2500542055
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) 239.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2500542056
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS) 431.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinidazol
Mã phần lô PP2500542057
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) 45.864.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500542058
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.110.000
Mã hàng hóa (HS) 3.836.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500542059
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500542060
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.587.500
Mã hàng hóa (HS) 19.215.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clindamycin
Mã phần lô PP2500542061
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS) 50.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500542062
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) 96.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500542063
Giá từng phần lô 45,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.896.250
Mã hàng hóa (HS) 31.636.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500542064
Giá từng phần lô 235,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.550.000
Mã hàng hóa (HS) 164.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500542065
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 47.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500542066
Giá từng phần lô 88,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.585.000
Mã hàng hóa (HS) 62.146.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500542067
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) 21.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500542068
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.387.500
Mã hàng hóa (HS) 79.695.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500542069
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS) 323.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500542070
Giá từng phần lô 275,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.325.000
Mã hàng hóa (HS) 192.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500542071
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 178.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500542072
Giá từng phần lô 388,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.406.500
Mã hàng hóa (HS) 271.979.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500542073
Giá từng phần lô 344,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.746.250
Mã hàng hóa (HS) 241.496.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500542074
Giá từng phần lô 33,367,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.025.550
Mã hàng hóa (HS) 23.357.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500542075
Giá từng phần lô 1,286,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.875.000
Mã hàng hóa (HS) 900.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500542076
Giá từng phần lô 256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.150.000
Mã hàng hóa (HS) 179.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500542077
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500542078
Giá từng phần lô 130,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.160.000
Mã hàng hóa (HS) 91.616.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500542079
Giá từng phần lô 209,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.975.000
Mã hàng hóa (HS) 146.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500542080
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) 8.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500542081
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS) 154.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542082
Giá từng phần lô 126,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.051.250
Mã hàng hóa (HS) 88.714.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542083
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) 221.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542084
Giá từng phần lô 181,656,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.242.225
Mã hàng hóa (HS) 127.159.410
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542085
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS) 107.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542086
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS) 945.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542087
Giá từng phần lô 462,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.100.000
Mã hàng hóa (HS) 323.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542088
Giá từng phần lô 93,907,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.430.850
Mã hàng hóa (HS) 65.735.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500542089
Giá từng phần lô 708,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.645.000
Mã hàng hóa (HS) 496.202.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2500542090
Giá từng phần lô 129,749,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.312.162,5
Mã hàng hóa (HS) 90.824.685
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500542091
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500542092
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.293.750
Mã hàng hóa (HS) 76.807.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500542093
Giá từng phần lô 316,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.714.750
Mã hàng hóa (HS) 221.867.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500542094
Giá từng phần lô 101,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.308.750
Mã hàng hóa (HS) 71.221.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxycyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500542095
Giá từng phần lô 147,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS) 103.194.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542096
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542097
Giá từng phần lô 39,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.688.750
Mã hàng hóa (HS) 27.709.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500542098
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS) 36.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500542099
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500542100
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 48.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid*
Mã phần lô PP2500542101
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.937.500
Mã hàng hóa (HS) 20.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500542102
Giá từng phần lô 551,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.280.000
Mã hàng hóa (HS) 385.728.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500542103
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.125.000
Mã hàng hóa (HS) 236.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamivudin
Mã phần lô PP2500542104
Giá từng phần lô 18,222,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.666.590
Mã hàng hóa (HS) 12.755.484
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2500542105
Giá từng phần lô 1,633,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.930.000
Mã hàng hóa (HS) 1.143.268.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2500542106
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamivudin + zidovudin
Mã phần lô PP2500542107
Giá từng phần lô 7,896,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.630
Mã hàng hóa (HS) 5.527.788
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Mã phần lô PP2500542108
Giá từng phần lô 90,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.940.250
Mã hàng hóa (HS) 63.410.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Mã phần lô PP2500542109
Giá từng phần lô 110,077,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.558.440
Mã hàng hóa (HS) 77.054.544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir + lamivudine + dolutegravir
Mã phần lô PP2500542110
Giá từng phần lô 3,161,167,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.875.962,5
Mã hàng hóa (HS) 2.212.817.565
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500542111
Giá từng phần lô 243,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.850.000
Mã hàng hóa (HS) 170.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500542112
Giá từng phần lô 19,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.434.875
Mã hàng hóa (HS) 13.472.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500542113
Giá từng phần lô 40,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.090.000
Mã hàng hóa (HS) 28.084.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500542114
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500542115
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.651.250
Mã hàng hóa (HS) 41.674.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500542116
Giá từng phần lô 438,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.800.000
Mã hàng hóa (HS) 306.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500542117
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Entecavir
Mã phần lô PP2500542118
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500542119
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS) 77.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500542120
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS) 2.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Griseofulvin
Mã phần lô PP2500542121
Giá từng phần lô 1,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS) 931.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500542122
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS) 17.493.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500542123
Giá từng phần lô 30,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.893.300
Mã hàng hóa (HS) 21.367.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Miconazol
Mã phần lô PP2500542124
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS) 33.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin
Mã phần lô PP2500542125
Giá từng phần lô 6,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.777.500
Mã hàng hóa (HS) 4.459.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500542126
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS) 55.566.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2500542127
Giá từng phần lô 625,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.110.000
Mã hàng hóa (HS) 437.836.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ethambutol
Mã phần lô PP2500542128
Giá từng phần lô 243,148,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.361.375
Mã hàng hóa (HS) 170.203.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isoniazid
Mã phần lô PP2500542129
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.207.500
Mã hàng hóa (HS) 3.927.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2500542130
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rifampicin + isoniazid
Mã phần lô PP2500542131
Giá từng phần lô 270,240,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.680.600
Mã hàng hóa (HS) 189.168.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Streptomycin
Mã phần lô PP2500542132
Giá từng phần lô 4,598,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.449.145
Mã hàng hóa (HS) 3.219.202
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500542133
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Capecitabine
Mã phần lô PP2500542134
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS) 16.905.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methotrexat (natri)
Mã phần lô PP2500542135
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.500
Mã hàng hóa (HS) 4.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2500542136
Giá từng phần lô 19,499,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.624.662,5
Mã hàng hóa (HS) 13.649.685
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500542137
Giá từng phần lô 5,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.750
Mã hàng hóa (HS) 3.769.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500542138
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500542139
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) 28.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pinene + camphene + cineol + Penchone + borneol + anethol
Mã phần lô PP2500542140
Giá từng phần lô 3,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.750
Mã hàng hóa (HS) 2.599.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500542141
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 11.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500542142
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS) 10.437.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500542143
Giá từng phần lô 208,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.450.000
Mã hàng hóa (HS) 146.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500542144
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.912.500
Mã hàng hóa (HS) 169.785.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2500542145
Giá từng phần lô 138,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.734.000
Mã hàng hóa (HS) 96.818.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500542146
Giá từng phần lô 249,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.050.000
Mã hàng hóa (HS) 174.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500542147
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS) 346.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500542148
Giá từng phần lô 154,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.593.750
Mã hàng hóa (HS) 107.887.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2500542149
Giá từng phần lô 783,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.793.750
Mã hàng hóa (HS) 548.607.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2500542150
Giá từng phần lô 885,958,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.469.062,5
Mã hàng hóa (HS) 620.171.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500542151
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS) 8.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500542152
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS) 25.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500542153
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS) 2.469.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500542154
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) 7.938.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500542155
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.250
Mã hàng hóa (HS) 8.746.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500542156
Giá từng phần lô 21,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.113.600
Mã hàng hóa (HS) 15.039.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500542157
Giá từng phần lô 509,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.162.500
Mã hàng hóa (HS) 356.685.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500542158
Giá từng phần lô 313,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.200.000
Mã hàng hóa (HS) 219.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500542159
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS) 16.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500542160
Giá từng phần lô 2,646,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.875.000
Mã hàng hóa (HS) 1.852.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500542161
Giá từng phần lô 1,182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.062.500
Mã hàng hóa (HS) 827.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2500542162
Giá từng phần lô 148,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.360.000
Mã hàng hóa (HS) 103.936.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2500542163
Giá từng phần lô 97,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.425.000
Mã hàng hóa (HS) 68.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferasirox
Mã phần lô PP2500542164
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.400.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferipron
Mã phần lô PP2500542165
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferipron
Mã phần lô PP2500542166
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.437.500
Mã hàng hóa (HS) 108.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500542167
Giá từng phần lô 971,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.625.000
Mã hàng hóa (HS) 680.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin
Mã phần lô PP2500542168
Giá từng phần lô 1,122,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.055.000
Mã hàng hóa (HS) 785.918.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin Beta
Mã phần lô PP2500542169
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.419.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem
Mã phần lô PP2500542170
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS) 1.690.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500542171
Giá từng phần lô 23,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.853.000
Mã hàng hóa (HS) 16.662.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500542172
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500542173
Giá từng phần lô 20,244,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.183.300
Mã hàng hóa (HS) 14.171.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500542174
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) 30.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500542175
Giá từng phần lô 2,297,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.723.275
Mã hàng hóa (HS) 1.608.390
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500542176
Giá từng phần lô 447,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.475
Mã hàng hóa (HS) 313.110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500542177
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS) 10.701.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidine
Mã phần lô PP2500542178
Giá từng phần lô 203,061,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.296.200
Mã hàng hóa (HS) 142.143.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidine
Mã phần lô PP2500542179
Giá từng phần lô 157,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.073.250
Mã hàng hóa (HS) 110.201.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidine
Mã phần lô PP2500542180
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.750.000
Mã hàng hóa (HS) 378.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2500542181
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS) 173.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500542182
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) 15.642.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500542183
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 1.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500542184
Giá từng phần lô 27,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.361.600
Mã hàng hóa (HS) 19.004.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500542185
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500542186
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000
Mã hàng hóa (HS) 1.974.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500542187
Giá từng phần lô 113,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.870.000
Mã hàng hóa (HS) 79.212.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500542188
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.350.000
Mã hàng hóa (HS) 135.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500542189
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 18.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500542190
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS) 13.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2500542191
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) 109.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500542192
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS) 257.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipine + Indapamide
Mã phần lô PP2500542193
Giá từng phần lô 1,346,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.867.500
Mã hàng hóa (HS) 942.543.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2500542194
Giá từng phần lô 2,284,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.539.250
Mã hàng hóa (HS) 1.599.303.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500542195
Giá từng phần lô 1,116,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.600.000
Mã hàng hóa (HS) 781.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500542196
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.250.000
Mã hàng hóa (HS) 377.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500542197
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS) 28.728.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542198
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542199
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS) 9.922.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542200
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542201
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS) 6.909.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500542202
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500542203
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 159.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500542204
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS) 286.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500542205
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS) 10.437.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500542206
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500542207
Giá từng phần lô 226,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.974.000
Mã hàng hóa (HS) 158.642.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500542208
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.230.000
Mã hàng hóa (HS) 188.748.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542209
Giá từng phần lô 471,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.437.500
Mã hàng hóa (HS) 329.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril
Mã phần lô PP2500542210
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS) 40.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500542211
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 36.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril
Mã phần lô PP2500542212
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500542213
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.560.000
Mã hàng hóa (HS) 124.656.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500542214
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 23.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500542215
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS) 318.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500542216
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS) 80.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2500542217
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril
Mã phần lô PP2500542218
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS) 51.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500542219
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.773.750
Mã hàng hóa (HS) 15.655.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542220
Giá từng phần lô 190,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.725.000
Mã hàng hóa (HS) 133.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500542221
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500542222
Giá từng phần lô 422,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.875.000
Mã hàng hóa (HS) 295.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500542223
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.875.000
Mã hàng hóa (HS) 141.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542224
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542225
Giá từng phần lô 589,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.125.000
Mã hàng hóa (HS) 412.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542226
Giá từng phần lô 841,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.750.000
Mã hàng hóa (HS) 588.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542227
Giá từng phần lô 67,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.321.250
Mã hàng hóa (HS) 46.966.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542228
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 279.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542229
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) 176.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500542230
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS) 125.685.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542231
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542232
Giá từng phần lô 909,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.290.000
Mã hàng hóa (HS) 636.804.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542233
Giá từng phần lô 999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.250.000
Mã hàng hóa (HS) 699.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500542234
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.281.250
Mã hàng hóa (HS) 8.662.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500542235
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol
Mã phần lô PP2500542236
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS) 153.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2500542237
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 32.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin
Mã phần lô PP2500542238
Giá từng phần lô 257,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.410.000
Mã hàng hóa (HS) 180.516.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500542239
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS) 7.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nifedipin
Mã phần lô PP2500542240
Giá từng phần lô 84,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.483.750
Mã hàng hóa (HS) 59.251.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500542241
Giá từng phần lô 1,543,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.697.000
Mã hàng hóa (HS) 1.080.517.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500542242
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.300.000
Mã hàng hóa (HS) 476.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500542243
Giá từng phần lô 511,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.250.000
Mã hàng hóa (HS) 357.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril
Mã phần lô PP2500542244
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) 525.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542245
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS) 41.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542246
Giá từng phần lô 130,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.980.000
Mã hàng hóa (HS) 91.448.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542247
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS) 138.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542248
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS) 39.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542249
Giá từng phần lô 572,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.525.000
Mã hàng hóa (HS) 400.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542250
Giá từng phần lô 171,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.485.500
Mã hàng hóa (HS) 119.919.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542251
Giá từng phần lô 237,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.903.000
Mã hàng hóa (HS) 166.042.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500542252
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS) 672.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500542253
Giá từng phần lô 2,626,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.838.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500542254
Giá từng phần lô 523,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.925.000
Mã hàng hóa (HS) 366.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500542255
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS) 104.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500542256
Giá từng phần lô 271,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.490.000
Mã hàng hóa (HS) 189.924.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500542257
Giá từng phần lô 171,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.677.500
Mã hàng hóa (HS) 120.099.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500542258
Giá từng phần lô 142,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.879.500
Mã hàng hóa (HS) 99.754.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500542259
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.812.500
Mã hàng hóa (HS) 61.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542260
Giá từng phần lô 881,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.342.500
Mã hàng hóa (HS) 617.253.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542261
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS) 304.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542262
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 462.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500542263
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500542264
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542265
Giá từng phần lô 640,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.600.000
Mã hàng hóa (HS) 448.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500542266
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.262.500
Mã hàng hóa (HS) 78.645.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2500542267
Giá từng phần lô 12,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.396.000
Mã hàng hóa (HS) 8.769.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500542268
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS) 16.128.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500542269
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 14.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500542270
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 2.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500542271
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) 1.852.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500542272
Giá từng phần lô 62,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.612.500
Mã hàng hóa (HS) 43.505.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500542273
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dobutamin
Mã phần lô PP2500542274
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542275
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.837.500
Mã hàng hóa (HS) 12.915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500542276
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) 1.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500542277
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500542278
Giá từng phần lô 149,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.271.250
Mã hàng hóa (HS) 104.786.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500542279
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500542280
Giá từng phần lô 10,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.701.000
Mã hàng hóa (HS) 7.187.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500542281
Giá từng phần lô 9,746,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.309.575
Mã hàng hóa (HS) 6.822.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500542282
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS) 2.436.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2500542283
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS) 14.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alteplase
Mã phần lô PP2500542284
Giá từng phần lô 541,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.125.000
Mã hàng hóa (HS) 379.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500542285
Giá từng phần lô 15,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.992.500
Mã hàng hóa (HS) 11.193.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500542286
Giá từng phần lô 899,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.250.000
Mã hàng hóa (HS) 629.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500542287
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500542288
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500542289
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.250
Mã hàng hóa (HS) 17.860.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500542290
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.125.000
Mã hàng hóa (HS) 278.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500542291
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.350.000
Mã hàng hóa (HS) 85.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500542292
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS) 205.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500542293
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS) 202.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500542294
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS) 588.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500542295
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500542296
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.450.000
Mã hàng hóa (HS) 56.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500542297
Giá từng phần lô 107,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.592.750
Mã hàng hóa (HS) 75.219.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500542298
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) 38.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500542299
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 10.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500542300
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.125.000
Mã hàng hóa (HS) 160.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500542301
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS) 46.084.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500542302
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS) 101.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500542303
Giá từng phần lô 350,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.025.000
Mã hàng hóa (HS) 245.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nimodipin
Mã phần lô PP2500542304
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500542305
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS) 14.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500542306
Giá từng phần lô 16,708,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.531.431,25
Mã hàng hóa (HS) 11.696.002,5
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500542307
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS) 92.169.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn BSI
Mã phần lô PP2500542308
Giá từng phần lô 17,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.432.500
Mã hàng hóa (HS) 12.537.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + hydrocortison
Mã phần lô PP2500542309
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS) 50.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2500542310
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS) 17.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mupirocin
Mã phần lô PP2500542311
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 7.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500542312
Giá từng phần lô 32,281,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.210.900
Mã hàng hóa (HS) 22.596.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500542313
Giá từng phần lô 116,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.112.500
Mã hàng hóa (HS) 81.305.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500542314
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.000
Mã hàng hóa (HS) 18.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500542315
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500542316
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Urea
Mã phần lô PP2500542317
Giá từng phần lô 210,564,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.923.675
Mã hàng hóa (HS) 147.395.430
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500542318
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS) 107.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iobitridol
Mã phần lô PP2500542319
Giá từng phần lô 2,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.974.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500542320
Giá từng phần lô 499,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.928.750
Mã hàng hóa (HS) 349.933.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500542321
Giá từng phần lô 114,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.585.500
Mã hàng hóa (HS) 79.879.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500542322
Giá từng phần lô 1,021,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.462,5
Mã hàng hóa (HS) 715.365
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500542323
Giá từng phần lô 76,847,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.635.550
Mã hàng hóa (HS) 53.793.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500542324
Giá từng phần lô 933,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.350.000
Mã hàng hóa (HS) 653.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500542325
Giá từng phần lô 187,328,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.496.300
Mã hàng hóa (HS) 131.129.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500542326
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS) 68.796.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500542327
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.125.000
Mã hàng hóa (HS) 54.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542328
Giá từng phần lô 278,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.527.000
Mã hàng hóa (HS) 194.625.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500542329
Giá từng phần lô 5,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.999.000
Mã hàng hóa (HS) 3.732.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500542330
Giá từng phần lô 367,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.987.250
Mã hàng hóa (HS) 257.588.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500542331
Giá từng phần lô 142,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.575.000
Mã hàng hóa (HS) 99.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500542332
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS) 71.442.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500542333
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.610.000
Mã hàng hóa (HS) 27.636.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500542334
Giá từng phần lô 12,877,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.657.900
Mã hàng hóa (HS) 9.014.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit
Mã phần lô PP2500542335
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500542336
Giá từng phần lô 460,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.240.000
Mã hàng hóa (HS) 322.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500542337
Giá từng phần lô 342,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.650.000
Mã hàng hóa (HS) 239.540.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500542338
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 12.768.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500542339
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500542340
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500542341
Giá từng phần lô 25,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.500
Mã hàng hóa (HS) 17.999.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500542342
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS) 183.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Famotidin
Mã phần lô PP2500542343
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 19.845.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500542344
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 70.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500542345
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS) 77.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500542346
Giá từng phần lô 599,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.347.500
Mã hàng hóa (HS) 419.391.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500542347
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS) 418.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500542348
Giá từng phần lô 492,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.022.500
Mã hàng hóa (HS) 344.421.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500542349
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 313.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500542350
Giá từng phần lô 594,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.882.500
Mã hàng hóa (HS) 416.157.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500542351
Giá từng phần lô 324,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.600.000
Mã hàng hóa (HS) 227.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500542352
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS) 41.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500542353
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS) 100.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500542354
Giá từng phần lô 123,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.767.500
Mã hàng hóa (HS) 86.583.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500542355
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.625.000
Mã hàng hóa (HS) 341.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500542356
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS) 205.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500542357
Giá từng phần lô 256,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.562.500
Mã hàng hóa (HS) 179.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500542358
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500542359
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS) 24.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500542360
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175.000
Mã hàng hóa (HS) 307.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500542361
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS) 579.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500542362
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.625.000
Mã hàng hóa (HS) 159.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500542363
Giá từng phần lô 64,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.727.500
Mã hàng hóa (HS) 45.479.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500542364
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) 184.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500542365
Giá từng phần lô 100,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.269.250
Mã hàng hóa (HS) 70.251.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500542366
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 1.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500542367
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.412.500
Mã hàng hóa (HS) 31.185.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500542368
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) 119.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500542369
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS) 411.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500542370
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS) 103.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500542371
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS) 6.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500542372
Giá từng phần lô 71,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.917.500
Mã hàng hóa (HS) 50.323.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ondansetron
Mã phần lô PP2500542373
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 31.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin (citrat)
Mã phần lô PP2500542374
Giá từng phần lô 196,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.378.000
Mã hàng hóa (HS) 137.552.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin citrat + Simethicon
Mã phần lô PP2500542375
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 220.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin HCL
Mã phần lô PP2500542376
Giá từng phần lô 97,736,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.302.390
Mã hàng hóa (HS) 68.415.564
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin HCL
Mã phần lô PP2500542377
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS) 119.070.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin HCL
Mã phần lô PP2500542378
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.975.000
Mã hàng hóa (HS) 107.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542379
Giá từng phần lô 64,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.468.750
Mã hàng hóa (HS) 45.237.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2500542380
Giá từng phần lô 1,358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.500.000
Mã hàng hóa (HS) 950.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glycerol
Mã phần lô PP2500542381
Giá từng phần lô 46,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.823.250
Mã hàng hóa (HS) 32.501.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2500542382
Giá từng phần lô 113,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.840.000
Mã hàng hóa (HS) 79.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500542383
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS) 22.226.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500542384
Giá từng phần lô 77,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.471.875
Mã hàng hóa (HS) 54.573.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500542385
Giá từng phần lô 289,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.956.250
Mã hàng hóa (HS) 202.492.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500542386
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS) 322.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500542387
Giá từng phần lô 238,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.212.500
Mã hàng hóa (HS) 167.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500542388
Giá từng phần lô 884,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.705.000
Mã hàng hóa (HS) 619.458.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500542389
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2500542390
Giá từng phần lô 596,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.534.750
Mã hàng hóa (HS) 417.699.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500542391
Giá từng phần lô 1,466,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.800.000
Mã hàng hóa (HS) 1.026.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500542392
Giá từng phần lô 118,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.783.500
Mã hàng hóa (HS) 82.864.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500542393
Giá từng phần lô 126,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.906.500
Mã hàng hóa (HS) 88.579.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500542394
Giá từng phần lô 99,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.955.000
Mã hàng hóa (HS) 69.958.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500542395
Giá từng phần lô 210,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.175.000
Mã hàng hóa (HS) 147.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500542396
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS) 34.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Loperamid
Mã phần lô PP2500542397
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS) 60.858.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500542398
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS) 246.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500542399
Giá từng phần lô 11,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.697.000
Mã hàng hóa (HS) 8.117.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500542400
Giá từng phần lô 13,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.224.000
Mã hàng hóa (HS) 9.542.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500542401
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS) 95.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500542402
Giá từng phần lô 61,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.164.000
Mã hàng hóa (HS) 43.086.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2500542403
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.625.000
Mã hàng hóa (HS) 131.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500542404
Giá từng phần lô 120,092,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.069.525
Mã hàng hóa (HS) 84.064.890
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500542405
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS) 837.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500542406
Giá từng phần lô 231,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.565.000
Mã hàng hóa (HS) 161.994.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500542407
Giá từng phần lô 172,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.543.750
Mã hàng hóa (HS) 120.907.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclometason (dipropionat)
Mã phần lô PP2500542408
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 7.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500542409
Giá từng phần lô 90,292,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.719.600
Mã hàng hóa (HS) 63.204.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500542410
Giá từng phần lô 152,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.345.000
Mã hàng hóa (HS) 106.722.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason
Mã phần lô PP2500542411
Giá từng phần lô 50,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.154.375
Mã hàng hóa (HS) 35.610.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason
Mã phần lô PP2500542412
Giá từng phần lô 212,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.120.000
Mã hàng hóa (HS) 148.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2500542413
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS) 2.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500542414
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 2.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500542415
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.685.625
Mã hàng hóa (HS) 4.373.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500542416
Giá từng phần lô 17,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.327.500
Mã hàng hóa (HS) 12.439.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500542417
Giá từng phần lô 5,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.500
Mã hàng hóa (HS) 4.044.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500542418
Giá từng phần lô 1,490,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.075.250
Mã hàng hóa (HS) 1.043.536.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500542419
Giá từng phần lô 4,025,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.019.080.000
Mã hàng hóa (HS) 2.817.808.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500542420
Giá từng phần lô 110,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.569.750
Mã hàng hóa (HS) 77.065.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500542421
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS) 68.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500542422
Giá từng phần lô 111,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.374.500
Mã hàng hóa (HS) 77.816.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500542423
Giá từng phần lô 36,068,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.051.375
Mã hàng hóa (HS) 25.247.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500542424
Giá từng phần lô 28,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS) 20.216.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acarbose
Mã phần lô PP2500542425
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 7.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500542426
Giá từng phần lô 902,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.875.000
Mã hàng hóa (HS) 631.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500542427
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS) 52.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500542428
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS) 61.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500542429
Giá từng phần lô 1,612,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.285.000
Mã hàng hóa (HS) 1.128.666.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500542430
Giá từng phần lô 1,188,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.112.500
Mã hàng hóa (HS) 831.705.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500542431
Giá từng phần lô 32,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.672.000
Mã hàng hóa (HS) 23.027.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500542432
Giá từng phần lô 2,328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.629.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid
Mã phần lô PP2500542433
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2500542434
Giá từng phần lô 368,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.450.000
Mã hàng hóa (HS) 258.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500542435
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) 2.646.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500542436
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) 386.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500542437
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.250.000
Mã hàng hóa (HS) 766.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500542438
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.736.500
Mã hàng hóa (HS) 31.487.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500542439
Giá từng phần lô 333,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.012.500
Mã hàng hóa (HS) 233.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500542440
Giá từng phần lô 767,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.580.000
Mã hàng hóa (HS) 537.208.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500542441
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500542442
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) 364.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500542443
Giá từng phần lô 1,301,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.140.000
Mã hàng hóa (HS) 911.064.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn®
Mã phần lô PP2500542444
Giá từng phần lô 505,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.470.000
Mã hàng hóa (HS) 354.172.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2500542445
Giá từng phần lô 283,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.257.500
Mã hàng hóa (HS) 198.107.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500542446
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS) 377.055.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500542447
Giá từng phần lô 269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.125.000
Mã hàng hóa (HS) 188.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin
Mã phần lô PP2500542448
Giá từng phần lô 182,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.058.750
Mã hàng hóa (HS) 127.921.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500542449
Giá từng phần lô 826,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.235.000
Mã hàng hóa (HS) 578.886.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500542450
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500542451
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500.000
Mã hàng hóa (HS) 250.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2500542452
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.375.000
Mã hàng hóa (HS) 148.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbimazol
Mã phần lô PP2500542453
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS) 1.102.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500542454
Giá từng phần lô 43,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.831.250
Mã hàng hóa (HS) 30.642.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500542455
Giá từng phần lô 104,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.057.000
Mã hàng hóa (HS) 72.853.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2500542456
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.787.500
Mã hàng hóa (HS) 118.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500542457
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS) 58.653.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500542458
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS) 41.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500542459
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS) 11.172.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetazolamid
Mã phần lô PP2500542460
Giá từng phần lô 27,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.356.875
Mã hàng hóa (HS) 18.999.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500542461
Giá từng phần lô 41,501,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.126.410
Mã hàng hóa (HS) 29.051.316
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glycerin
Mã phần lô PP2500542462
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2500542463
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542464
Giá từng phần lô 796,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.600.000
Mã hàng hóa (HS) 557.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500542465
Giá từng phần lô 747,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.556.000
Mã hàng hóa (HS) 523.185.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500542466
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.400.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2500542467
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.217.500
Mã hàng hóa (HS) 36.603.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracain
Mã phần lô PP2500542468
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.630.625
Mã hàng hóa (HS) 5.255.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500542469
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) 20.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500542470
Giá từng phần lô 117,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.840.000
Mã hàng hóa (HS) 81.984.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenazon + lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500542471
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) 22.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500542472
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) 23.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500542473
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS) 68.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500542474
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500542475
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS) 47.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2500542476
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.812.500
Mã hàng hóa (HS) 363.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2500542477
Giá từng phần lô 82,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.196.750
Mã hàng hóa (HS) 58.050.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500542478
Giá từng phần lô 93,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.434.000
Mã hàng hóa (HS) 65.738.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500542479
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500542480
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol
Mã phần lô PP2500542481
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS) 111.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atosiban
Mã phần lô PP2500542482
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2500542483
Giá từng phần lô 1,959,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.286.000
Mã hàng hóa (HS) 1.371.333.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Mã phần lô PP2500542484
Giá từng phần lô 1,888,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.145.500
Mã hàng hóa (HS) 1.321.735.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500542485
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.250.000
Mã hàng hóa (HS) 682.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500542486
Giá từng phần lô 170,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.669.500
Mã hàng hóa (HS) 119.158.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rotundin
Mã phần lô PP2500542487
Giá từng phần lô 8,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.070.500
Mã hàng hóa (HS) 5.665.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500542488
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS) 661.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clorpromazin
Mã phần lô PP2500542489
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.500
Mã hàng hóa (HS) 10.319.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500542490
Giá từng phần lô 49,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.284.000
Mã hàng hóa (HS) 34.798.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Haloperidol
Mã phần lô PP2500542491
Giá từng phần lô 15,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.750
Mã hàng hóa (HS) 10.892.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500542492
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500542493
Giá từng phần lô 100,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.111.750
Mã hàng hóa (HS) 70.104.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2500542494
Giá từng phần lô 517,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.956.250
Mã hàng hóa (HS) 362.092.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500542495
Giá từng phần lô 34,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.719.750
Mã hàng hóa (HS) 24.005.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500542496
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500542497
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) 896.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Risperidon
Mã phần lô PP2500542498
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.250
Mã hàng hóa (HS) 17.860.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542499
Giá từng phần lô 6,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.222.250
Mã hàng hóa (HS) 4.874.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500542500
Giá từng phần lô 1,180,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.600.000
Mã hàng hóa (HS) 826.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500542501
Giá từng phần lô 147,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.550.000
Mã hàng hóa (HS) 103.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500542502
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS) 12.936.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2500542503
Giá từng phần lô 833,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.432.500
Mã hàng hóa (HS) 583.737.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2500542504
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.462.500
Mã hàng hóa (HS) 15.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500542505
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS) 257.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500542506
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500542507
Giá từng phần lô 88,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.184.800
Mã hàng hóa (HS) 61.772.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500542508
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS) 373.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500542509
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS) 120.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500542510
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aminophylin
Mã phần lô PP2500542511
Giá từng phần lô 68,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.581.250
Mã hàng hóa (HS) 48.142.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol
Mã phần lô PP2500542512
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500542513
Giá từng phần lô 27,396,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.547.450
Mã hàng hóa (HS) 19.177.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500542514
Giá từng phần lô 22,415,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.811.550
Mã hàng hóa (HS) 15.960.780
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500542515
Giá từng phần lô 388,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.000
Mã hàng hóa (HS) 271.656.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500542516
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2500542517
Giá từng phần lô 700,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.600.000
Mã hàng hóa (HS) 490.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500542518
Giá từng phần lô 266,555,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.916.797,5
Mã hàng hóa (HS) 186.589.011
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500542519
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500542520
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS) 124.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500542521
Giá từng phần lô 216,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.067.500
Mã hàng hóa (HS) 151.263.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500542522
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.400.000
Mã hàng hóa (HS) 811.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500542523
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS) 29.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500542524
Giá từng phần lô 82,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.244.000
Mã hàng hóa (HS) 58.094.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol + Ipratropium
Mã phần lô PP2500542525
Giá từng phần lô 67,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.355.000
Mã hàng hóa (HS) 46.998.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin
Mã phần lô PP2500542526
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin
Mã phần lô PP2500542527
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) 28.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500542528
Giá từng phần lô 202,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.575.000
Mã hàng hóa (HS) 141.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500542529
Giá từng phần lô 668,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.600.000
Mã hàng hóa (HS) 468.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500542530
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS) 107.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500542531
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500542532
Giá từng phần lô 144,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.360.000
Mã hàng hóa (HS) 101.136.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500542533
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.312.500
Mã hàng hóa (HS) 32.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol
Mã phần lô PP2500542534
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) 38.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542535
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) 11.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542536
Giá từng phần lô 63,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.281.500
Mã hàng hóa (HS) 44.129.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500542537
Giá từng phần lô 41,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.996.000
Mã hàng hóa (HS) 28.929.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500542538
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS) 26.754.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500542539
Giá từng phần lô 19,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS) 13.994.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500542540
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 17.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500542541
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS) 7.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500542542
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS) 28.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500542543
Giá từng phần lô 8,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.697.500
Mã hàng hóa (HS) 6.251.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500542544
Giá từng phần lô 252,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.600.000
Mã hàng hóa (HS) 176.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cafein citrat
Mã phần lô PP2500542545
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cafein citrat
Mã phần lô PP2500542546
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cafein citrat
Mã phần lô PP2500542547
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2500542548
Giá từng phần lô 419,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.775.000
Mã hàng hóa (HS) 293.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500542549
Giá từng phần lô 50,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.560.000
Mã hàng hóa (HS) 35.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500542550
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500542551
Giá từng phần lô 390,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.635.000
Mã hàng hóa (HS) 273.126.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500542552
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.637.500
Mã hàng hóa (HS) 14.595.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500542553
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.000
Mã hàng hóa (HS) 16.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500542554
Giá từng phần lô 62,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.730.250
Mã hàng hóa (HS) 43.614.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500542555
Giá từng phần lô 220,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.240.000
Mã hàng hóa (HS) 154.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500542556
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500542557
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS) 21.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin*
Mã phần lô PP2500542558
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS) 12.568.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + điện giải (*)
Mã phần lô PP2500542559
Giá từng phần lô 38,102,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.577.062,5
Mã hàng hóa (HS) 26.671.925
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + điện giải (*)
Mã phần lô PP2500542560
Giá từng phần lô 1,278,757,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.067.900
Mã hàng hóa (HS) 895.130.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500542561
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci clorid
Mã phần lô PP2500542562
Giá từng phần lô 4,573,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.975
Mã hàng hóa (HS) 3.201.310
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542563
Giá từng phần lô 763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.250
Mã hàng hóa (HS) 534.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542564
Giá từng phần lô 259,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.386.500
Mã hàng hóa (HS) 181.427.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542565
Giá từng phần lô 394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.500.000
Mã hàng hóa (HS) 275.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542566
Giá từng phần lô 1,620,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.485.250
Mã hàng hóa (HS) 1.134.452.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542567
Giá từng phần lô 151,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.738.625
Mã hàng hóa (HS) 106.156.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542568
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.212.500
Mã hàng hóa (HS) 16.065.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542569
Giá từng phần lô 416,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.072.750
Mã hàng hóa (HS) 291.267.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542570
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS) 5.733.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542571
Giá từng phần lô 1,606,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.687,5
Mã hàng hóa (HS) 1.124.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500542572
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.993.750
Mã hàng hóa (HS) 12.127.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500542573
Giá từng phần lô 18,681,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.010.750
Mã hàng hóa (HS) 13.076.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500542574
Giá từng phần lô 18,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.095.200
Mã hàng hóa (HS) 13.155.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500542575
Giá từng phần lô 17,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.098.000
Mã hàng hóa (HS) 12.224.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500542576
Giá từng phần lô 43,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.445.000
Mã hàng hóa (HS) 30.282.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542577
Giá từng phần lô 42,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.224.500
Mã hàng hóa (HS) 30.076.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542578
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.008.500
Mã hàng hóa (HS) 4.674.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542579
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS) 323.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542580
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.125.000
Mã hàng hóa (HS) 71.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542581
Giá từng phần lô 275,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.454.000
Mã hàng hóa (HS) 192.690.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542582
Giá từng phần lô 530,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.800.000
Mã hàng hóa (HS) 371.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542583
Giá từng phần lô 4,005,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.871.500
Mã hàng hóa (HS) 2.803.613.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500542584
Giá từng phần lô 1,189,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.275
Mã hàng hóa (HS) 832.790
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500542585
Giá từng phần lô 1,464,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.375.000
Mã hàng hóa (HS) 1.025.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500542586
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS) 52.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500542587
Giá từng phần lô 95,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.775.000
Mã hàng hóa (HS) 66.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500542588
Giá từng phần lô 872,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.052.500
Mã hàng hóa (HS) 610.449.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500542589
Giá từng phần lô 410,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.227.500
Mã hàng hóa (HS) 287.679.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Mã phần lô PP2500542590
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 32.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500542591
Giá từng phần lô 378,478,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.858.575
Mã hàng hóa (HS) 264.934.670
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500542592
Giá từng phần lô 645,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.862.500
Mã hàng hóa (HS) 451.605.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500542593
Giá từng phần lô 348,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.571.500
Mã hàng hóa (HS) 244.133.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500542594
Giá từng phần lô 152,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.463.125
Mã hàng hóa (HS) 106.832.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500542595
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500542596
Giá từng phần lô 14,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.000
Mã hàng hóa (HS) 10.136.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500542597
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS) 37.485.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500542598
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 12.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500542599
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 5.586.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500542600
Giá từng phần lô 100,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.225.000
Mã hàng hóa (HS) 70.210.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat
Mã phần lô PP2500542601
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 336.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500542602
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS) 60.858.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500542603
Giá từng phần lô 132,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.120.000
Mã hàng hóa (HS) 92.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500542604
Giá từng phần lô 320,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.348.750
Mã hàng hóa (HS) 224.325.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500542605
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.512.500
Mã hàng hóa (HS) 63.945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500542606
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 140.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500542607
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500542608
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.223.750
Mã hàng hóa (HS) 24.475.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B2
Mã phần lô PP2500542609
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS) 1.456.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542610
Giá từng phần lô 1,765,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.496.250
Mã hàng hóa (HS) 1.236.196.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542611
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.625.000
Mã hàng hóa (HS) 122.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542612
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS) 177.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542613
Giá từng phần lô 140,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.105.000
Mã hàng hóa (HS) 98.098.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542614
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS) 131.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542615
Giá từng phần lô 137,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.350.000
Mã hàng hóa (HS) 96.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542616
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS) 83.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542617
Giá từng phần lô 107,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.550.000
Mã hàng hóa (HS) 75.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542618
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 119.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542619
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS) 75.411.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542620
Giá từng phần lô 160,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.450.000
Mã hàng hóa (HS) 112.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500542621
Giá từng phần lô 185,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.080.000
Mã hàng hóa (HS) 129.808.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500542622
Giá từng phần lô 27,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.958.750
Mã hàng hóa (HS) 19.561.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500542623
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.000
Mã hàng hóa (HS) 3.654.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500542624
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 18.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500542625
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.097.000
Mã hàng hóa (HS) 18.757.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500542626
Giá từng phần lô 201,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.050.000
Mã hàng hóa (HS) 140.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500542627
Giá từng phần lô 109,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.757.500
Mã hàng hóa (HS) 76.307.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500542628
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) 122.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500542629
Giá từng phần lô 202,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.798.500
Mã hàng hóa (HS) 141.678.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500542630
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500542631
Giá từng phần lô 2,863,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.280
Mã hàng hóa (HS) 2.004.128
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->