Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm thuốc generic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2026-2027 (bao gồm 5 nhóm 869 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500532651-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Lai Châu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm thuốc generic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2026-2027 (bao gồm 5 nhóm 869 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2500289591
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu Xã Bình Lư, Tỉnh Lai Châu Xã Nậm Hàng, Tỉnh Lai Châu Xã Phong Thổ, Tỉnh Lai Châu Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu Xã Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu Xã Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu
Giá gói thầu 302,044,864,990 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500555175 - 4,662,000 3.496.500 3.263.400
2 PP2500555176 - 79,022,100 59.266.575 55.315.470
3 PP2500555177 - 391,000 293.250 273.700
4 PP2500555178 - 152,040,000 114.030.000 106.428.000
5 PP2500555179 - 56,941,500 42.706.125 39.859.050
6 PP2500555180 - 76,800,000 57.600.000 53.760.000
7 PP2500555181 - 481,500,000 361.125.000 337.050.000
8 PP2500555182 - 50,400,000 37.800.000 35.280.000
9 PP2500555183 - 134,641,600 100.981.200 94.249.120
10 PP2500555184 - 140,160,000 105.120.000 98.112.000
11 PP2500555185 - 21,850,500 16.387.875 15.295.350
12 PP2500555186 - 36,765,000 27.573.750 25.735.500
13 PP2500555187 - 172,500,000 129.375.000 120.750.000
14 PP2500555188 - 28,497,000 21.372.750 19.947.900
15 PP2500555189 - 72,210,000 54.157.500 50.547.000
16 PP2500555190 - 6,459,025 4.844.268,75 4.521.317,5
17 PP2500555191 - 32,155,000 24.116.250 22.508.500
18 PP2500555192 - 561,960,000 421.470.000 393.372.000
19 PP2500555193 - 219,870,000 164.902.500 153.909.000
20 PP2500555194 - 42,120,000 31.590.000 29.484.000
21 PP2500555195 - 42,530,400 31.897.800 29.771.280
22 PP2500555196 - 694,120,000 520.590.000 485.884.000
23 PP2500555197 - 218,918,700 164.189.025 153.243.090
24 PP2500555198 - 1,536,480,000 1.152.360.000 1.075.536.000
25 PP2500555199 - 49,950,000 37.462.500 34.965.000
26 PP2500555200 - 1,197,000 897.750 837.900
27 PP2500555201 - 24,024,000 18.018.000 16.816.800
28 PP2500555202 - 92,092,000 69.069.000 64.464.400
29 PP2500555203 - 58,791,700 44.093.775 41.154.190
30 PP2500555204 - 66,560,000 49.920.000 46.592.000
31 PP2500555205 - 391,875,000 293.906.250 274.312.500
32 PP2500555206 - 30,750,000 23.062.500 21.525.000
33 PP2500555207 - 133,900,000 100.425.000 93.730.000
34 PP2500555208 - 359,450,000 269.587.500 251.615.000
35 PP2500555209 - 440,550,000 330.412.500 308.385.000
36 PP2500555210 - 10,836,000 8.127.000 7.585.200
37 PP2500555211 - 10,050,000 7.537.500 7.035.000
38 PP2500555212 - 217,500,000 163.125.000 152.250.000
39 PP2500555213 - 24,120,000 18.090.000 16.884.000
40 PP2500555214 - 33,320,000 24.990.000 23.324.000
41 PP2500555215 - 9,600,000 7.200.000 6.720.000
42 PP2500555216 - 252,399,000 189.299.250 176.679.300
43 PP2500555217 - 92,500,000 69.375.000 64.750.000
44 PP2500555218 - 175,420,000 131.565.000 122.794.000
45 PP2500555219 - 34,185,000 25.638.750 23.929.500
46 PP2500555220 - 302,400,000 226.800.000 211.680.000
47 PP2500555221 - 108,500,000 81.375.000 75.950.000
48 PP2500555222 - 36,000,000 27.000.000 25.200.000
49 PP2500555223 - 65,360,000 49.020.000 45.752.000
50 PP2500555224 - 59,850,000 44.887.500 41.895.000
51 PP2500555225 - 30,140,000 22.605.000 21.098.000
52 PP2500555226 - 28,000,000 21.000.000 19.600.000
53 PP2500555227 - 80,000,000 60.000.000 56.000.000
54 PP2500555228 - 53,550,000 40.162.500 37.485.000
55 PP2500555229 - 2,520,000 1.890.000 1.764.000
56 PP2500555230 - 74,844,000 56.133.000 52.390.800
57 PP2500555231 - 34,188,000 25.641.000 23.931.600
58 PP2500555232 - 2,516,560,200 1.887.420.150 1.761.592.140
59 PP2500555233 - 57,600,000 43.200.000 40.320.000
60 PP2500555234 - 630,000 472.500 441.000
61 PP2500555235 - 29,925,000 22.443.750 20.947.500
62 PP2500555236 - 102,831,000 77.123.250 71.981.700
63 PP2500555237 - 125,280,000 93.960.000 87.696.000
64 PP2500555238 - 1,218,800,000 914.100.000 853.160.000
65 PP2500555239 - 16,409,880 12.307.410 11.486.916
66 PP2500555240 - 20,773,600 15.580.200 14.541.520
67 PP2500555241 - 2,835,000 2.126.250 1.984.500
68 PP2500555242 - 54,390,000 40.792.500 38.073.000
69 PP2500555243 - 467,199,000 350.399.250 327.039.300
70 PP2500555244 - 193,440,000 145.080.000 135.408.000
71 PP2500555245 - 826,540,000 619.905.000 578.578.000
72 PP2500555246 - 96,000,000 72.000.000 67.200.000
73 PP2500555247 - 379,440,000 284.580.000 265.608.000
74 PP2500555248 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000
75 PP2500555249 - 40,500,000 30.375.000 28.350.000
76 PP2500555250 - 480,000,000 360.000.000 336.000.000
77 PP2500555251 - 951,200,000 713.400.000 665.840.000
78 PP2500555252 - 1,435,500,000 1.076.625.000 1.004.850.000
79 PP2500555253 - 1,007,950,000 755.962.500 705.565.000
80 PP2500555254 - 216,000,000 162.000.000 151.200.000
81 PP2500555255 - 749,000,000 561.750.000 524.300.000
82 PP2500555256 - 214,200,000 160.650.000 149.940.000
83 PP2500555257 - 127,300,000 95.475.000 89.110.000
84 PP2500555258 - 333,200,000 249.900.000 233.240.000
85 PP2500555259 - 125,400,000 94.050.000 87.780.000
86 PP2500555260 - 253,800,000 190.350.000 177.660.000
87 PP2500555261 - 167,200,000 125.400.000 117.040.000
88 PP2500555262 - 4,788,000 3.591.000 3.351.600
89 PP2500555263 - 60,000,000 45.000.000 42.000.000
90 PP2500555264 - 12,200,000 9.150.000 8.540.000
91 PP2500555265 - 25,020,000 18.765.000 17.514.000
92 PP2500555266 - 21,000,000 15.750.000 14.700.000
93 PP2500555267 - 115,938,000 86.953.500 81.156.600
94 PP2500555268 - 305,450,000 229.087.500 213.815.000
95 PP2500555269 - 10,120,000 7.590.000 7.084.000
96 PP2500555270 - 11,250,000 8.437.500 7.875.000
97 PP2500555271 - 41,280,000 30.960.000 28.896.000
98 PP2500555272 - 21,735,000 16.301.250 15.214.500
99 PP2500555273 - 7,700,000 5.775.000 5.390.000
100 PP2500555274 - 322,095,000 241.571.250 225.466.500
101 PP2500555275 - 96,000,000 72.000.000 67.200.000
102 PP2500555276 - 396,640,000 297.480.000 277.648.000
103 PP2500555277 - 73,884,000 55.413.000 51.718.800
104 PP2500555278 - 1,650,000 1.237.500 1.155.000
105 PP2500555279 - 236,000,000 177.000.000 165.200.000
106 PP2500555280 - 11,440,000 8.580.000 8.008.000
107 PP2500555281 - 9,975,000 7.481.250 6.982.500
108 PP2500555282 - 19,500,000 14.625.000 13.650.000
109 PP2500555283 - 1,215,000 911.250 850.500
110 PP2500555284 - 41,496,000 31.122.000 29.047.200
111 PP2500555285 - 550,800,000 413.100.000 385.560.000
112 PP2500555286 - 307,944,000 230.958.000 215.560.800
113 PP2500555287 - 182,320,000 136.740.000 127.624.000
114 PP2500555288 - 25,500,000 19.125.000 17.850.000
115 PP2500555289 - 90,739,000 68.054.250 63.517.300
116 PP2500555290 - 36,113,250 27.084.937,5 25.279.275
117 PP2500555291 - 166,250,000 124.687.500 116.375.000
118 PP2500555292 - 2,520,000 1.890.000 1.764.000
119 PP2500555293 - 15,120,000 11.340.000 10.584.000
120 PP2500555294 - 8,970,000 6.727.500 6.279.000
121 PP2500555295 - 145,366,200 109.024.650 101.756.340
122 PP2500555296 - 41,650,000 31.237.500 29.155.000
123 PP2500555297 - 51,000,000 38.250.000 35.700.000
124 PP2500555298 - 138,537,000 103.902.750 96.975.900
125 PP2500555299 - 81,200,000 60.900.000 56.840.000
126 PP2500555300 - 26,100,000 19.575.000 18.270.000
127 PP2500555301 - 21,802,200 16.351.650 15.261.540
128 PP2500555302 - 5,586,000 4.189.500 3.910.200
129 PP2500555303 - 27,000,000 20.250.000 18.900.000
130 PP2500555304 - 251,212,500 188.409.375 175.848.750
131 PP2500555305 - 30,960,000 23.220.000 21.672.000
132 PP2500555306 - 28,224,000 21.168.000 19.756.800
133 PP2500555307 - 98,800,000 74.100.000 69.160.000
134 PP2500555308 - 10,857,000 8.142.750 7.599.900
135 PP2500555309 - 26,800,000 20.100.000 18.760.000
136 PP2500555310 - 44,820,000 33.615.000 31.374.000
137 PP2500555311 - 32,500,000 24.375.000 22.750.000
138 PP2500555312 - 588,700,000 441.525.000 412.090.000
139 PP2500555313 - 210,060,000 157.545.000 147.042.000
140 PP2500555314 - 73,515,000 55.136.250 51.460.500
141 PP2500555315 - 9,280,000 6.960.000 6.496.000
142 PP2500555316 - 100,440,000 75.330.000 70.308.000
143 PP2500555317 - 187,000,000 140.250.000 130.900.000
144 PP2500555318 - 27,342,000 20.506.500 19.139.400
145 PP2500555319 - 130,189,500 97.642.125 91.132.650
146 PP2500555320 - 2,520,000 1.890.000 1.764.000
147 PP2500555321 - 5,600,000 4.200.000 3.920.000
148 PP2500555322 - 15,300,000 11.475.000 10.710.000
149 PP2500555323 - 356,000,000 267.000.000 249.200.000
150 PP2500555324 - 525,000,000 393.750.000 367.500.000
151 PP2500555325 - 152,000,000 114.000.000 106.400.000
152 PP2500555326 - 72,000,000 54.000.000 50.400.000
153 PP2500555327 - 20,100,000 15.075.000 14.070.000
154 PP2500555328 - 7,920,000 5.940.000 5.544.000
155 PP2500555329 - 1,575,000 1.181.250 1.102.500
156 PP2500555330 - 7,056,000 5.292.000 4.939.200
157 PP2500555331 - 18,900,000 14.175.000 13.230.000
158 PP2500555332 - 623,700,000 467.775.000 436.590.000
159 PP2500555333 - 1,046,500,000 784.875.000 732.550.000
160 PP2500555334 - 99,200,000 74.400.000 69.440.000
161 PP2500555335 - 101,640,000 76.230.000 71.148.000
162 PP2500555336 - 3,580,220,000 2.685.165.000 2.506.154.000
163 PP2500555337 - 3,379,068,000 2.534.301.000 2.365.347.600
164 PP2500555338 - 105,000,000 78.750.000 73.500.000
165 PP2500555339 - 1,736,028,000 1.302.021.000 1.215.219.600
166 PP2500555340 - 451,200,000 338.400.000 315.840.000
167 PP2500555341 - 375,000,000 281.250.000 262.500.000
168 PP2500555342 - 716,625,000 537.468.750 501.637.500
169 PP2500555343 - 1,476,300,000 1.107.225.000 1.033.410.000
170 PP2500555344 - 456,000,000 342.000.000 319.200.000
171 PP2500555345 - 209,475,000 157.106.250 146.632.500
172 PP2500555346 - 2,198,300,000 1.648.725.000 1.538.810.000
173 PP2500555347 - 799,110,000 599.332.500 559.377.000
174 PP2500555348 - 129,600,000 97.200.000 90.720.000
175 PP2500555349 - 520,000,000 390.000.000 364.000.000
176 PP2500555350 - 949,725,000 712.293.750 664.807.500
177 PP2500555351 - 826,800,000 620.100.000 578.760.000
178 PP2500555352 - 184,800,000 138.600.000 129.360.000
179 PP2500555353 - 1,949,220,000 1.461.915.000 1.364.454.000
180 PP2500555354 - 298,500,000 223.875.000 208.950.000
181 PP2500555355 - 5,208,000,000 3.906.000.000 3.645.600.000
182 PP2500555356 - 1,142,400,000 856.800.000 799.680.000
183 PP2500555357 - 1,888,000,000 1.416.000.000 1.321.600.000
184 PP2500555358 - 600,000,000 450.000.000 420.000.000
185 PP2500555359 - 1,700,000,000 1.275.000.000 1.190.000.000
186 PP2500555360 - 270,000,000 202.500.000 189.000.000
187 PP2500555361 - 200,870,000 150.652.500 140.609.000
188 PP2500555362 - 53,991,000 40.493.250 37.793.700
189 PP2500555363 - 67,000,000 50.250.000 46.900.000
190 PP2500555364 - 337,500,000 253.125.000 236.250.000
191 PP2500555365 - 231,000,000 173.250.000 161.700.000
192 PP2500555366 - 588,000,000 441.000.000 411.600.000
193 PP2500555367 - 417,900,000 313.425.000 292.530.000
194 PP2500555368 - 112,500,000 84.375.000 78.750.000
195 PP2500555369 - 95,200,000 71.400.000 66.640.000
196 PP2500555370 - 1,425,000,000 1.068.750.000 997.500.000
197 PP2500555371 - 858,000,000 643.500.000 600.600.000
198 PP2500555372 - 243,000,000 182.250.000 170.100.000
199 PP2500555373 - 300,000,000 225.000.000 210.000.000
200 PP2500555374 - 1,206,660,000 904.995.000 844.662.000
201 PP2500555375 - 61,000,000 45.750.000 42.700.000
202 PP2500555376 - 4,158,000,000 3.118.500.000 2.910.600.000
203 PP2500555377 - 528,000,000 396.000.000 369.600.000
204 PP2500555378 - 57,500,000 43.125.000 40.250.000
205 PP2500555379 - 625,800,000 469.350.000 438.060.000
206 PP2500555380 - 4,473,000,000 3.354.750.000 3.131.100.000
207 PP2500555381 - 385,000,000 288.750.000 269.500.000
208 PP2500555382 - 1,980,000,000 1.485.000.000 1.386.000.000
209 PP2500555383 - 3,696,000,000 2.772.000.000 2.587.200.000
210 PP2500555384 - 855,000,000 641.250.000 598.500.000
211 PP2500555385 - 1,914,645,600 1.435.984.200 1.340.251.920
212 PP2500555386 - 126,000,000 94.500.000 88.200.000
213 PP2500555387 - 628,350,000 471.262.500 439.845.000
214 PP2500555388 - 134,400,000 100.800.000 94.080.000
215 PP2500555389 - 1,243,200,000 932.400.000 870.240.000
216 PP2500555390 - 255,000,000 191.250.000 178.500.000
217 PP2500555391 - 1,235,000,000 926.250.000 864.500.000
218 PP2500555392 - 315,000,000 236.250.000 220.500.000
219 PP2500555393 - 4,303,600,000 3.227.700.000 3.012.520.000
220 PP2500555394 - 2,016,000,000 1.512.000.000 1.411.200.000
221 PP2500555395 - 2,140,600,000 1.605.450.000 1.498.420.000
222 PP2500555396 - 400,000,000 300.000.000 280.000.000
223 PP2500555397 - 1,620,000,000 1.215.000.000 1.134.000.000
224 PP2500555398 - 210,000,000 157.500.000 147.000.000
225 PP2500555399 - 80,000,000 60.000.000 56.000.000
226 PP2500555400 - 740,000,000 555.000.000 518.000.000
227 PP2500555401 - 2,327,500,000 1.745.625.000 1.629.250.000
228 PP2500555402 - 270,300,000 202.725.000 189.210.000
229 PP2500555403 - 120,000,000 90.000.000 84.000.000
230 PP2500555404 - 2,236,000,000 1.677.000.000 1.565.200.000
231 PP2500555405 - 621,000,000 465.750.000 434.700.000
232 PP2500555406 - 1,080,000,000 810.000.000 756.000.000
233 PP2500555407 - 580,000,000 435.000.000 406.000.000
234 PP2500555408 - 900,000,000 675.000.000 630.000.000
235 PP2500555409 - 89,964,000 67.473.000 62.974.800
236 PP2500555410 - 189,600,000 142.200.000 132.720.000
237 PP2500555411 - 472,500,000 354.375.000 330.750.000
238 PP2500555412 - 201,600,000 151.200.000 141.120.000
239 PP2500555413 - 292,400,000 219.300.000 204.680.000
240 PP2500555414 - 731,300,000 548.475.000 511.910.000
241 PP2500555415 - 1,170,000,000 877.500.000 819.000.000
242 PP2500555416 - 83,200,000 62.400.000 58.240.000
243 PP2500555417 - 455,600,000 341.700.000 318.920.000
244 PP2500555418 - 798,000,000 598.500.000 558.600.000
245 PP2500555419 - 2,257,500,000 1.693.125.000 1.580.250.000
246 PP2500555420 - 2,580,000,000 1.935.000.000 1.806.000.000
247 PP2500555421 - 376,740,000 282.555.000 263.718.000
248 PP2500555422 - 595,000,000 446.250.000 416.500.000
249 PP2500555423 - 1,503,600,000 1.127.700.000 1.052.520.000
250 PP2500555424 - 21,670,000 16.252.500 15.169.000
251 PP2500555425 - 79,632,000 59.724.000 55.742.400
252 PP2500555426 - 539,400,000 404.550.000 377.580.000
253 PP2500555427 - 300,000,000 225.000.000 210.000.000
254 PP2500555428 - 1,836,800,000 1.377.600.000 1.285.760.000
255 PP2500555429 - 312,000,000 234.000.000 218.400.000
256 PP2500555430 - 420,000,000 315.000.000 294.000.000
257 PP2500555431 - 432,000,000 324.000.000 302.400.000
258 PP2500555432 - 672,000,000 504.000.000 470.400.000
259 PP2500555433 - 693,000,000 519.750.000 485.100.000
260 PP2500555434 - 1,224,000,000 918.000.000 856.800.000
261 PP2500555435 - 1,350,000,000 1.012.500.000 945.000.000
262 PP2500555436 - 779,940,000 584.955.000 545.958.000
263 PP2500555437 - 650,000,000 487.500.000 455.000.000
264 PP2500555438 - 341,500,000 256.125.000 239.050.000
265 PP2500555439 - 1,105,000,000 828.750.000 773.500.000
266 PP2500555440 - 370,000,000 277.500.000 259.000.000
267 PP2500555441 - 1,050,000,000 787.500.000 735.000.000
268 PP2500555442 - 23,750,000 17.812.500 16.625.000
269 PP2500555443 - 1,050,000,000 787.500.000 735.000.000
270 PP2500555444 - 2,880,000,000 2.160.000.000 2.016.000.000
271 PP2500555445 - 1,650,000,000 1.237.500.000 1.155.000.000
272 PP2500555446 - 310,000,000 232.500.000 217.000.000
273 PP2500555447 - 241,222,000 180.916.500 168.855.400
274 PP2500555448 - 174,000,000 130.500.000 121.800.000
275 PP2500555449 - 14,280,000 10.710.000 9.996.000
276 PP2500555450 - 290,360,000 217.770.000 203.252.000
277 PP2500555451 - 10,380,000 7.785.000 7.266.000
278 PP2500555452 - 16,720,000 12.540.000 11.704.000
279 PP2500555453 - 92,500,000 69.375.000 64.750.000
280 PP2500555454 - 431,750,000 323.812.500 302.225.000
281 PP2500555455 - 607,257,000 455.442.750 425.079.900
282 PP2500555456 - 124,000,000 93.000.000 86.800.000
283 PP2500555457 - 350,000,000 262.500.000 245.000.000
284 PP2500555458 - 306,000,000 229.500.000 214.200.000
285 PP2500555459 - 298,110,000 223.582.500 208.677.000
286 PP2500555460 - 24,640,000 18.480.000 17.248.000
287 PP2500555461 - 1,273,691,500 955.268.625 891.584.050
288 PP2500555462 - 29,826,500 22.369.875 20.878.550
289 PP2500555463 - 88,389,000 66.291.750 61.872.300
290 PP2500555464 - 247,000,000 185.250.000 172.900.000
291 PP2500555465 - 127,600,000 95.700.000 89.320.000
292 PP2500555466 - 70,000,000 52.500.000 49.000.000
293 PP2500555467 - 342,000,000 256.500.000 239.400.000
294 PP2500555468 - 616,000,000 462.000.000 431.200.000
295 PP2500555469 - 65,520,000 49.140.000 45.864.000
296 PP2500555470 - 5,480,000 4.110.000 3.836.000
297 PP2500555471 - 17,000,000 12.750.000 11.900.000
298 PP2500555472 - 27,450,000 20.587.500 19.215.000
299 PP2500555473 - 72,600,000 54.450.000 50.820.000
300 PP2500555474 - 138,000,000 103.500.000 96.600.000
301 PP2500555475 - 45,195,000 33.896.250 31.636.500
302 PP2500555476 - 235,400,000 176.550.000 164.780.000
303 PP2500555477 - 68,400,000 51.300.000 47.880.000
304 PP2500555478 - 88,780,000 66.585.000 62.146.000
305 PP2500555479 - 31,200,000 23.400.000 21.840.000
306 PP2500555480 - 113,850,000 85.387.500 79.695.000
307 PP2500555481 - 462,000,000 346.500.000 323.400.000
308 PP2500555482 - 275,100,000 206.325.000 192.570.000
309 PP2500555483 - 255,000,000 191.250.000 178.500.000
310 PP2500555484 - 388,542,000 291.406.500 271.979.400
311 PP2500555485 - 344,995,000 258.746.250 241.496.500
312 PP2500555486 - 33,367,400 25.025.550 23.357.180
313 PP2500555487 - 1,286,500,000 964.875.000 900.550.000
314 PP2500555488 - 256,200,000 192.150.000 179.340.000
315 PP2500555489 - 12,000,000 9.000.000 8.400.000
316 PP2500555490 - 130,880,000 98.160.000 91.616.000
317 PP2500555491 - 209,300,000 156.975.000 146.510.000
318 PP2500555492 - 11,500,000 8.625.000 8.050.000
319 PP2500555493 - 221,000,000 165.750.000 154.700.000
320 PP2500555494 - 126,735,000 95.051.250 88.714.500
321 PP2500555495 - 316,800,000 237.600.000 221.760.000
322 PP2500555496 - 181,656,300 136.242.225 127.159.410
323 PP2500555497 - 154,000,000 115.500.000 107.800.000
324 PP2500555498 - 1,350,000,000 1.012.500.000 945.000.000
325 PP2500555499 - 462,800,000 347.100.000 323.960.000
326 PP2500555500 - 93,907,800 70.430.850 65.735.460
327 PP2500555501 - 708,860,000 531.645.000 496.202.000
328 PP2500555502 - 129,749,550 97.312.162,5 90.824.685
329 PP2500555503 - 23,000,000 17.250.000 16.100.000
330 PP2500555504 - 109,725,000 82.293.750 76.807.500
331 PP2500555505 - 316,953,000 237.714.750 221.867.100
332 PP2500555506 - 101,745,000 76.308.750 71.221.500
333 PP2500555507 - 147,420,000 110.565.000 103.194.000
334 PP2500555508 - 17,000,000 12.750.000 11.900.000
335 PP2500555509 - 39,585,000 29.688.750 27.709.500
336 PP2500555510 - 52,200,000 39.150.000 36.540.000
337 PP2500555511 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000
338 PP2500555512 - 69,000,000 51.750.000 48.300.000
339 PP2500555513 - 29,250,000 21.937.500 20.475.000
340 PP2500555514 - 551,040,000 413.280.000 385.728.000
341 PP2500555515 - 337,500,000 253.125.000 236.250.000
342 PP2500555516 - 18,222,120 13.666.590 12.755.484
343 PP2500555517 - 1,633,240,000 1.224.930.000 1.143.268.000
344 PP2500555518 - 150,000,000 112.500.000 105.000.000
345 PP2500555519 - 7,896,840 5.922.630 5.527.788
346 PP2500555520 - 90,587,000 67.940.250 63.410.900
347 PP2500555521 - 110,077,920 82.558.440 77.054.544
348 PP2500555522 - 3,161,167,950 2.370.875.962,5 2.212.817.565
349 PP2500555523 - 243,800,000 182.850.000 170.660.000
350 PP2500555524 - 19,246,500 14.434.875 13.472.550
351 PP2500555525 - 40,120,000 30.090.000 28.084.000
352 PP2500555526 - 108,000,000 81.000.000 75.600.000
353 PP2500555527 - 59,535,000 44.651.250 41.674.500
354 PP2500555528 - 438,400,000 328.800.000 306.880.000
355 PP2500555529 - 132,000,000 99.000.000 92.400.000
356 PP2500555530 - 36,000,000 27.000.000 25.200.000
357 PP2500555531 - 111,000,000 83.250.000 77.700.000
358 PP2500555532 - 3,680,000 2.760.000 2.576.000
359 PP2500555533 - 1,330,000 997.500 931.000
360 PP2500555534 - 24,990,000 18.742.500 17.493.000
361 PP2500555535 - 30,524,400 22.893.300 21.367.080
362 PP2500555536 - 48,300,000 36.225.000 33.810.000
363 PP2500555537 - 6,370,000 4.777.500 4.459.000
364 PP2500555538 - 79,380,000 59.535.000 55.566.000
365 PP2500555539 - 625,480,000 469.110.000 437.836.000
366 PP2500555540 - 243,148,500 182.361.375 170.203.950
367 PP2500555541 - 5,610,000 4.207.500 3.927.000
368 PP2500555542 - 600,000 450.000 420.000
369 PP2500555543 - 270,240,800 202.680.600 189.168.560
370 PP2500555544 - 4,598,860 3.449.145 3.219.202
371 PP2500555545 - 16,500,000 12.375.000 11.550.000
372 PP2500555546 - 24,150,000 18.112.500 16.905.000
373 PP2500555547 - 6,250,000 4.687.500 4.375.000
374 PP2500555548 - 19,499,550 14.624.662,5 13.649.685
375 PP2500555549 - 5,385,000 4.038.750 3.769.500
376 PP2500555550 - 700,000 525.000 490.000
377 PP2500555551 - 40,800,000 30.600.000 28.560.000
378 PP2500555552 - 3,713,000 2.784.750 2.599.100
379 PP2500555553 - 16,000,000 12.000.000 11.200.000
380 PP2500555554 - 14,910,000 11.182.500 10.437.000
381 PP2500555555 - 208,600,000 156.450.000 146.020.000
382 PP2500555556 - 242,550,000 181.912.500 169.785.000
383 PP2500555557 - 138,312,000 103.734.000 96.818.400
384 PP2500555558 - 249,400,000 187.050.000 174.580.000
385 PP2500555559 - 495,000,000 371.250.000 346.500.000
386 PP2500555560 - 154,125,000 115.593.750 107.887.500
387 PP2500555561 - 783,725,000 587.793.750 548.607.500
388 PP2500555562 - 885,958,750 664.469.062,5 620.171.125
389 PP2500555563 - 11,440,000 8.580.000 8.008.000
390 PP2500555564 - 36,750,000 27.562.500 25.725.000
391 PP2500555565 - 3,528,000 2.646.000 2.469.600
392 PP2500555566 - 11,340,000 8.505.000 7.938.000
393 PP2500555567 - 12,495,000 9.371.250 8.746.500
394 PP2500555568 - 21,484,800 16.113.600 15.039.360
395 PP2500555569 - 509,550,000 382.162.500 356.685.000
396 PP2500555570 - 313,600,000 235.200.000 219.520.000
397 PP2500555571 - 23,500,000 17.625.000 16.450.000
398 PP2500555572 - 2,646,500,000 1.984.875.000 1.852.550.000
399 PP2500555573 - 1,182,750,000 887.062.500 827.925.000
400 PP2500555574 - 148,480,000 111.360.000 103.936.000
401 PP2500555575 - 97,900,000 73.425.000 68.530.000
402 PP2500555576 - 2,000,000,000 1.500.000.000 1.400.000.000
403 PP2500555577 - 350,000,000 262.500.000 245.000.000
404 PP2500555578 - 155,250,000 116.437.500 108.675.000
405 PP2500555579 - 971,500,000 728.625.000 680.050.000
406 PP2500555580 - 1,122,740,000 842.055.000 785.918.000
407 PP2500555581 - 3,456,000,000 2.592.000.000 2.419.200.000
408 PP2500555582 - 2,415,000 1.811.250 1.690.500
409 PP2500555583 - 23,804,000 17.853.000 16.662.800
410 PP2500555584 - 8,000,000 6.000.000 5.600.000
411 PP2500555585 - 20,244,400 15.183.300 14.171.080
412 PP2500555586 - 43,200,000 32.400.000 30.240.000
413 PP2500555587 - 2,297,700 1.723.275 1.608.390
414 PP2500555588 - 447,300 335.475 313.110
415 PP2500555589 - 15,288,000 11.466.000 10.701.600
416 PP2500555590 - 203,061,600 152.296.200 142.143.120
417 PP2500555591 - 157,431,000 118.073.250 110.201.700
418 PP2500555592 - 541,000,000 405.750.000 378.700.000
419 PP2500555593 - 248,000,000 186.000.000 173.600.000
420 PP2500555594 - 22,320,000 16.740.000 15.642.000
421 PP2500555595 - 1,440,000 1.080.000 1.008.000
422 PP2500555596 - 27,148,800 20.361.600 19.004.160
423 PP2500555597 - 11,000,000 8.250.000 7.700.000
424 PP2500555598 - 2,820,000 2.115.000 1.974.000
425 PP2500555599 - 113,160,000 84.870.000 79.212.000
426 PP2500555600 - 193,800,000 145.350.000 135.660.000
427 PP2500555601 - 26,400,000 19.800.000 18.480.000
428 PP2500555602 - 19,500,000 14.625.000 13.650.000
429 PP2500555603 - 156,000,000 117.000.000 109.200.000
430 PP2500555604 - 367,500,000 275.625.000 257.250.000
431 PP2500555605 - 1,346,490,000 1.009.867.500 942.543.000
432 PP2500555606 - 2,284,719,000 1.713.539.250 1.599.303.300
433 PP2500555607 - 1,116,800,000 837.600.000 781.760.000
434 PP2500555608 - 539,000,000 404.250.000 377.300.000
435 PP2500555609 - 41,040,000 30.780.000 28.728.000
436 PP2500555610 - 330,000,000 247.500.000 231.000.000
437 PP2500555611 - 14,175,000 10.631.250 9.922.500
438 PP2500555612 - 336,000,000 252.000.000 235.200.000
439 PP2500555613 - 9,870,000 7.402.500 6.909.000
440 PP2500555614 - 174,000,000 130.500.000 121.800.000
441 PP2500555615 - 228,000,000 171.000.000 159.600.000
442 PP2500555616 - 409,500,000 307.125.000 286.650.000
443 PP2500555617 - 14,910,000 11.182.500 10.437.000
444 PP2500555618 - 144,000,000 108.000.000 100.800.000
445 PP2500555619 - 226,632,000 169.974.000 158.642.400
446 PP2500555620 - 269,640,000 202.230.000 188.748.000
447 PP2500555621 - 471,250,000 353.437.500 329.875.000
448 PP2500555622 - 57,200,000 42.900.000 40.040.000
449 PP2500555623 - 52,000,000 39.000.000 36.400.000
450 PP2500555624 - 60,000,000 45.000.000 42.000.000
451 PP2500555625 - 178,080,000 133.560.000 124.656.000
452 PP2500555626 - 33,000,000 24.750.000 23.100.000
453 PP2500555627 - 455,000,000 341.250.000 318.500.000
454 PP2500555628 - 115,500,000 86.625.000 80.850.000
455 PP2500555629 - 28,000,000 21.000.000 19.600.000
456 PP2500555630 - 74,000,000 55.500.000 51.800.000
457 PP2500555631 - 22,365,000 16.773.750 15.655.500
458 PP2500555632 - 190,300,000 142.725.000 133.210.000
459 PP2500555633 - 210,000,000 157.500.000 147.000.000
460 PP2500555634 - 422,500,000 316.875.000 295.750.000
461 PP2500555635 - 202,500,000 151.875.000 141.750.000
462 PP2500555636 - 420,000,000 315.000.000 294.000.000
463 PP2500555637 - 589,500,000 442.125.000 412.650.000
464 PP2500555638 - 841,000,000 630.750.000 588.700.000
465 PP2500555639 - 67,095,000 50.321.250 46.966.500
466 PP2500555640 - 399,000,000 299.250.000 279.300.000
467 PP2500555641 - 252,000,000 189.000.000 176.400.000
468 PP2500555642 - 179,550,000 134.662.500 125.685.000
469 PP2500555643 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000
470 PP2500555644 - 909,720,000 682.290.000 636.804.000
471 PP2500555645 - 999,000,000 749.250.000 699.300.000
472 PP2500555646 - 12,375,000 9.281.250 8.662.500
473 PP2500555647 - 28,350,000 21.262.500 19.845.000
474 PP2500555648 - 219,450,000 164.587.500 153.615.000
475 PP2500555649 - 46,200,000 34.650.000 32.340.000
476 PP2500555650 - 257,880,000 193.410.000 180.516.000
477 PP2500555651 - 11,250,000 8.437.500 7.875.000
478 PP2500555652 - 84,645,000 63.483.750 59.251.500
479 PP2500555653 - 1,543,596,000 1.157.697.000 1.080.517.200
480 PP2500555654 - 680,400,000 510.300.000 476.280.000
481 PP2500555655 - 511,000,000 383.250.000 357.700.000
482 PP2500555656 - 750,000,000 562.500.000 525.000.000
483 PP2500555657 - 59,600,000 44.700.000 41.720.000
484 PP2500555658 - 130,640,000 97.980.000 91.448.000
485 PP2500555659 - 198,000,000 148.500.000 138.600.000
486 PP2500555660 - 56,800,000 42.600.000 39.760.000
487 PP2500555661 - 572,700,000 429.525.000 400.890.000
488 PP2500555662 - 171,314,000 128.485.500 119.919.800
489 PP2500555663 - 237,204,000 177.903.000 166.042.800
490 PP2500555664 - 960,000,000 720.000.000 672.000.000
491 PP2500555665 - 2,626,000,000 1.969.500.000 1.838.200.000
492 PP2500555666 - 523,900,000 392.925.000 366.730.000
493 PP2500555667 - 149,100,000 111.825.000 104.370.000
494 PP2500555668 - 271,320,000 203.490.000 189.924.000
495 PP2500555669 - 171,570,000 128.677.500 120.099.000
496 PP2500555670 - 142,506,000 106.879.500 99.754.200
497 PP2500555671 - 87,750,000 65.812.500 61.425.000
498 PP2500555672 - 881,790,000 661.342.500 617.253.000
499 PP2500555673 - 435,000,000 326.250.000 304.500.000
500 PP2500555674 - 660,000,000 495.000.000 462.000.000
501 PP2500555675 - 140,000,000 105.000.000 98.000.000
502 PP2500555676 - 19,950,000 14.962.500 13.965.000
503 PP2500555677 - 640,800,000 480.600.000 448.560.000
504 PP2500555678 - 112,350,000 84.262.500 78.645.000
505 PP2500555679 - 12,528,000 9.396.000 8.769.600
506 PP2500555680 - 23,040,000 17.280.000 16.128.000
507 PP2500555681 - 20,400,000 15.300.000 14.280.000
508 PP2500555682 - 4,200,000 3.150.000 2.940.000
509 PP2500555683 - 2,646,000 1.984.500 1.852.200
510 PP2500555684 - 62,150,000 46.612.500 43.505.000
511 PP2500555685 - 108,000,000 81.000.000 75.600.000
512 PP2500555686 - 10,000,000 7.500.000 7.000.000
513 PP2500555687 - 18,450,000 13.837.500 12.915.000
514 PP2500555688 - 2,500,000 1.875.000 1.750.000
515 PP2500555689 - 30,000,000 22.500.000 21.000.000
516 PP2500555690 - 149,695,000 112.271.250 104.786.500
517 PP2500555691 - 6,300,000 4.725.000 4.410.000
518 PP2500555692 - 10,268,000 7.701.000 7.187.600
519 PP2500555693 - 9,746,100 7.309.575 6.822.270
520 PP2500555694 - 3,480,000 2.610.000 2.436.000
521 PP2500555695 - 20,700,000 15.525.000 14.490.000
522 PP2500555696 - 541,500,000 406.125.000 379.050.000
523 PP2500555697 - 15,990,000 11.992.500 11.193.000
524 PP2500555698 - 899,000,000 674.250.000 629.300.000
525 PP2500555699 - 360,000,000 270.000.000 252.000.000
526 PP2500555700 - 336,000,000 252.000.000 235.200.000
527 PP2500555701 - 25,515,000 19.136.250 17.860.500
528 PP2500555702 - 397,500,000 298.125.000 278.250.000
529 PP2500555703 - 121,800,000 91.350.000 85.260.000
530 PP2500555704 - 294,000,000 220.500.000 205.800.000
531 PP2500555705 - 289,800,000 217.350.000 202.860.000
532 PP2500555706 - 840,000 630.000 588.000
533 PP2500555707 - 84,000,000 63.000.000 58.800.000
534 PP2500555708 - 80,600,000 60.450.000 56.420.000
535 PP2500555709 - 107,457,000 80.592.750 75.219.900
536 PP2500555710 - 55,200,000 41.400.000 38.640.000
537 PP2500555711 - 15,120,000 11.340.000 10.584.000
538 PP2500555712 - 229,500,000 172.125.000 160.650.000
539 PP2500555713 - 65,835,000 49.376.250 46.084.500
540 PP2500555714 - 145,000,000 108.750.000 101.500.000
541 PP2500555715 - 350,700,000 263.025.000 245.490.000
542 PP2500555716 - 47,250,000 35.437.500 33.075.000
543 PP2500555717 - 20,700,000 15.525.000 14.490.000
544 PP2500555718 - 16,708,575 12.531.431,25 11.696.002,5
545 PP2500555719 - 131,670,000 98.752.500 92.169.000
546 PP2500555720 - 17,910,000 13.432.500 12.537.000
547 PP2500555721 - 71,500,000 53.625.000 50.050.000
548 PP2500555722 - 24,600,000 18.450.000 17.220.000
549 PP2500555723 - 10,800,000 8.100.000 7.560.000
550 PP2500555724 - 32,281,200 24.210.900 22.596.840
551 PP2500555725 - 116,150,000 87.112.500 81.305.000
552 PP2500555726 - 25,900,000 19.425.000 18.130.000
553 PP2500555727 - 9,450,000 7.087.500 6.615.000
554 PP2500555728 - 6,000,000 4.500.000 4.200.000
555 PP2500555729 - 210,564,900 157.923.675 147.395.430
556 PP2500555730 - 153,000,000 114.750.000 107.100.000
557 PP2500555731 - 2,820,000,000 2.115.000.000 1.974.000.000
558 PP2500555732 - 499,905,000 374.928.750 349.933.500
559 PP2500555733 - 114,114,000 85.585.500 79.879.800
560 PP2500555734 - 1,021,950 766.462,5 715.365
561 PP2500555735 - 76,847,400 57.635.550 53.793.180
562 PP2500555736 - 933,800,000 700.350.000 653.660.000
563 PP2500555737 - 187,328,400 140.496.300 131.129.880
564 PP2500555738 - 98,280,000 73.710.000 68.796.000
565 PP2500555739 - 77,500,000 58.125.000 54.250.000
566 PP2500555740 - 278,036,000 208.527.000 194.625.200
567 PP2500555741 - 5,332,000 3.999.000 3.732.400
568 PP2500555742 - 367,983,000 275.987.250 257.588.100
569 PP2500555743 - 142,100,000 106.575.000 99.470.000
570 PP2500555744 - 102,060,000 76.545.000 71.442.000
571 PP2500555745 - 39,480,000 29.610.000 27.636.000
572 PP2500555746 - 12,877,200 9.657.900 9.014.040
573 PP2500555747 - 63,000,000 47.250.000 44.100.000
574 PP2500555748 - 460,320,000 345.240.000 322.224.000
575 PP2500555749 - 342,200,000 256.650.000 239.540.000
576 PP2500555750 - 18,240,000 13.680.000 12.768.000
577 PP2500555751 - 350,000,000 262.500.000 245.000.000
578 PP2500555752 - 15,000,000 11.250.000 10.500.000
579 PP2500555753 - 25,714,000 19.285.500 17.999.800
580 PP2500555754 - 262,800,000 197.100.000 183.960.000
581 PP2500555755 - 28,350,000 21.262.500 19.845.000
582 PP2500555756 - 100,000,000 75.000.000 70.000.000
583 PP2500555757 - 111,300,000 83.475.000 77.910.000
584 PP2500555758 - 599,130,000 449.347.500 419.391.000
585 PP2500555759 - 598,500,000 448.875.000 418.950.000
586 PP2500555760 - 492,030,000 369.022.500 344.421.000
587 PP2500555761 - 448,000,000 336.000.000 313.600.000
588 PP2500555762 - 594,510,000 445.882.500 416.157.000
589 PP2500555763 - 324,800,000 243.600.000 227.360.000
590 PP2500555764 - 59,800,000 44.850.000 41.860.000
591 PP2500555765 - 143,000,000 107.250.000 100.100.000
592 PP2500555766 - 123,690,000 92.767.500 86.583.000
593 PP2500555767 - 487,500,000 365.625.000 341.250.000
594 PP2500555768 - 294,000,000 220.500.000 205.800.000
595 PP2500555769 - 256,750,000 192.562.500 179.725.000
596 PP2500555770 - 47,250,000 35.437.500 33.075.000
597 PP2500555771 - 35,400,000 26.550.000 24.780.000
598 PP2500555772 - 438,900,000 329.175.000 307.230.000
599 PP2500555773 - 828,000,000 621.000.000 579.600.000
600 PP2500555774 - 227,500,000 170.625.000 159.250.000
601 PP2500555775 - 64,970,000 48.727.500 45.479.000
602 PP2500555776 - 264,000,000 198.000.000 184.800.000
603 PP2500555777 - 100,359,000 75.269.250 70.251.300
604 PP2500555778 - 1,440,000 1.080.000 1.008.000
605 PP2500555779 - 44,550,000 33.412.500 31.185.000
606 PP2500555780 - 171,000,000 128.250.000 119.700.000
607 PP2500555781 - 588,000,000 441.000.000 411.600.000
608 PP2500555782 - 148,500,000 111.375.000 103.950.000
609 PP2500555783 - 9,900,000 7.425.000 6.930.000
610 PP2500555784 - 71,890,000 53.917.500 50.323.000
611 PP2500555785 - 45,600,000 34.200.000 31.920.000
612 PP2500555786 - 196,504,000 147.378.000 137.552.800
613 PP2500555787 - 315,000,000 236.250.000 220.500.000
614 PP2500555788 - 97,736,520 73.302.390 68.415.564
615 PP2500555789 - 170,100,000 127.575.000 119.070.000
616 PP2500555790 - 153,300,000 114.975.000 107.310.000
617 PP2500555791 - 64,625,000 48.468.750 45.237.500
618 PP2500555792 - 1,358,000,000 1.018.500.000 950.600.000
619 PP2500555793 - 46,431,000 34.823.250 32.501.700
620 PP2500555794 - 113,120,000 84.840.000 79.184.000
621 PP2500555795 - 31,752,000 23.814.000 22.226.400
622 PP2500555796 - 77,962,500 58.471.875 54.573.750
623 PP2500555797 - 289,275,000 216.956.250 202.492.500
624 PP2500555798 - 460,000,000 345.000.000 322.000.000
625 PP2500555799 - 238,950,000 179.212.500 167.265.000
626 PP2500555800 - 884,940,000 663.705.000 619.458.000
627 PP2500555801 - 210,000,000 157.500.000 147.000.000
628 PP2500555802 - 596,713,000 447.534.750 417.699.100
629 PP2500555803 - 1,466,400,000 1.099.800.000 1.026.480.000
630 PP2500555804 - 118,378,000 88.783.500 82.864.600
631 PP2500555805 - 126,542,000 94.906.500 88.579.400
632 PP2500555806 - 99,940,000 74.955.000 69.958.000
633 PP2500555807 - 210,900,000 158.175.000 147.630.000
634 PP2500555808 - 49,500,000 37.125.000 34.650.000
635 PP2500555809 - 86,940,000 65.205.000 60.858.000
636 PP2500555810 - 352,800,000 264.600.000 246.960.000
637 PP2500555811 - 11,596,000 8.697.000 8.117.200
638 PP2500555812 - 13,632,000 10.224.000 9.542.400
639 PP2500555813 - 136,500,000 102.375.000 95.550.000
640 PP2500555814 - 61,552,000 46.164.000 43.086.400
641 PP2500555815 - 187,500,000 140.625.000 131.250.000
642 PP2500555816 - 120,092,700 90.069.525 84.064.890
643 PP2500555817 - 1,197,000 897.750 837.900
644 PP2500555818 - 231,420,000 173.565.000 161.994.000
645 PP2500555819 - 172,725,000 129.543.750 120.907.500
646 PP2500555820 - 11,200,000 8.400.000 7.840.000
647 PP2500555821 - 90,292,800 67.719.600 63.204.960
648 PP2500555822 - 152,460,000 114.345.000 106.722.000
649 PP2500555823 - 50,872,500 38.154.375 35.610.750
650 PP2500555824 - 212,160,000 159.120.000 148.512.000
651 PP2500555825 - 2,940,000 2.205.000 2.058.000
652 PP2500555826 - 3,600,000 2.700.000 2.520.000
653 PP2500555827 - 6,247,500 4.685.625 4.373.250
654 PP2500555828 - 17,770,000 13.327.500 12.439.000
655 PP2500555829 - 5,778,000 4.333.500 4.044.600
656 PP2500555830 - 1,490,767,000 1.118.075.250 1.043.536.900
657 PP2500555831 - 4,025,440,000 3.019.080.000 2.817.808.000
658 PP2500555832 - 110,093,000 82.569.750 77.065.100
659 PP2500555833 - 97,500,000 73.125.000 68.250.000
660 PP2500555834 - 111,166,000 83.374.500 77.816.200
661 PP2500555835 - 36,068,500 27.051.375 25.247.950
662 PP2500555836 - 28,880,000 21.660.000 20.216.000
663 PP2500555837 - 10,400,000 7.800.000 7.280.000
664 PP2500555838 - 902,500,000 676.875.000 631.750.000
665 PP2500555839 - 74,400,000 55.800.000 52.080.000
666 PP2500555840 - 87,400,000 65.550.000 61.180.000
667 PP2500555841 - 1,612,380,000 1.209.285.000 1.128.666.000
668 PP2500555842 - 1,188,150,000 891.112.500 831.705.000
669 PP2500555843 - 32,896,000 24.672.000 23.027.200
670 PP2500555844 - 2,328,000,000 1.746.000.000 1.629.600.000
671 PP2500555845 - 48,000,000 36.000.000 33.600.000
672 PP2500555846 - 368,600,000 276.450.000 258.020.000
673 PP2500555847 - 3,780,000 2.835.000 2.646.000
674 PP2500555848 - 552,000,000 414.000.000 386.400.000
675 PP2500555849 - 1,095,000,000 821.250.000 766.500.000
676 PP2500555850 - 44,982,000 33.736.500 31.487.400
677 PP2500555851 - 333,350,000 250.012.500 233.345.000
678 PP2500555852 - 767,440,000 575.580.000 537.208.000
679 PP2500555853 - 104,000,000 78.000.000 72.800.000
680 PP2500555854 - 520,000,000 390.000.000 364.000.000
681 PP2500555855 - 1,301,520,000 976.140.000 911.064.000
682 PP2500555856 - 505,960,000 379.470.000 354.172.000
683 PP2500555857 - 283,010,000 212.257.500 198.107.000
684 PP2500555858 - 538,650,000 403.987.500 377.055.000
685 PP2500555859 - 269,500,000 202.125.000 188.650.000
686 PP2500555860 - 182,745,000 137.058.750 127.921.500
687 PP2500555861 - 826,980,000 620.235.000 578.886.000
688 PP2500555862 - 24,000,000 18.000.000 16.800.000
689 PP2500555863 - 358,000,000 268.500.000 250.600.000
690 PP2500555864 - 212,500,000 159.375.000 148.750.000
691 PP2500555865 - 1,575,000 1.181.250 1.102.500
692 PP2500555866 - 43,775,000 32.831.250 30.642.500
693 PP2500555867 - 104,076,000 78.057.000 72.853.200
694 PP2500555868 - 169,050,000 126.787.500 118.335.000
695 PP2500555869 - 83,790,000 62.842.500 58.653.000
696 PP2500555870 - 59,200,000 44.400.000 41.440.000
697 PP2500555871 - 15,960,000 11.970.000 11.172.000
698 PP2500555872 - 27,142,500 20.356.875 18.999.750
699 PP2500555873 - 41,501,880 31.126.410 29.051.316
700 PP2500555874 - 2,520,000 1.890.000 1.764.000
701 PP2500555875 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000
702 PP2500555876 - 796,800,000 597.600.000 557.760.000
703 PP2500555877 - 747,408,000 560.556.000 523.185.600
704 PP2500555878 - 2,000,000,000 1.500.000.000 1.400.000.000
705 PP2500555879 - 52,290,000 39.217.500 36.603.000
706 PP2500555880 - 7,507,500 5.630.625 5.255.250
707 PP2500555881 - 29,700,000 22.275.000 20.790.000
708 PP2500555882 - 117,120,000 87.840.000 81.984.000
709 PP2500555883 - 32,400,000 24.300.000 22.680.000
710 PP2500555884 - 33,250,000 24.937.500 23.275.000
711 PP2500555885 - 97,500,000 73.125.000 68.250.000
712 PP2500555886 - 8,000,000 6.000.000 5.600.000
713 PP2500555887 - 67,500,000 50.625.000 47.250.000
714 PP2500555888 - 519,750,000 389.812.500 363.825.000
715 PP2500555889 - 82,929,000 62.196.750 58.050.300
716 PP2500555890 - 93,912,000 70.434.000 65.738.400
717 PP2500555891 - 330,000,000 247.500.000 231.000.000
718 PP2500555892 - 69,300,000 51.975.000 48.510.000
719 PP2500555893 - 159,600,000 119.700.000 111.720.000
720 PP2500555894 - 63,000,000 47.250.000 44.100.000
721 PP2500555895 - 1,959,048,000 1.469.286.000 1.371.333.600
722 PP2500555896 - 1,888,194,000 1.416.145.500 1.321.735.800
723 PP2500555897 - 975,000,000 731.250.000 682.500.000
724 PP2500555898 - 170,226,000 127.669.500 119.158.200
725 PP2500555899 - 8,094,000 6.070.500 5.665.800
726 PP2500555900 - 945,000 708.750 661.500
727 PP2500555901 - 14,742,000 11.056.500 10.319.400
728 PP2500555902 - 49,712,000 37.284.000 34.798.400
729 PP2500555903 - 15,561,000 11.670.750 10.892.700
730 PP2500555904 - 2,400,000 1.800.000 1.680.000
731 PP2500555905 - 100,149,000 75.111.750 70.104.300
732 PP2500555906 - 517,275,000 387.956.250 362.092.500
733 PP2500555907 - 34,293,000 25.719.750 24.005.100
734 PP2500555908 - 5,200,000 3.900.000 3.640.000
735 PP2500555909 - 1,280,000 960.000 896.000
736 PP2500555910 - 25,515,000 19.136.250 17.860.500
737 PP2500555911 - 6,963,000 5.222.250 4.874.100
738 PP2500555912 - 1,180,800,000 885.600.000 826.560.000
739 PP2500555913 - 147,400,000 110.550.000 103.180.000
740 PP2500555914 - 18,480,000 13.860.000 12.936.000
741 PP2500555915 - 833,910,000 625.432.500 583.737.000
742 PP2500555916 - 21,950,000 16.462.500 15.365.000
743 PP2500555917 - 368,000,000 276.000.000 257.600.000
744 PP2500555918 - 75,600,000 56.700.000 52.920.000
745 PP2500555919 - 88,246,400 66.184.800 61.772.480
746 PP2500555920 - 534,000,000 400.500.000 373.800.000
747 PP2500555921 - 172,800,000 129.600.000 120.960.000
748 PP2500555922 - 40,000,000 30.000.000 28.000.000
749 PP2500555923 - 68,775,000 51.581.250 48.142.500
750 PP2500555924 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000
751 PP2500555925 - 27,396,600 20.547.450 19.177.620
752 PP2500555926 - 22,415,400 16.811.550 15.960.780
753 PP2500555927 - 388,080,000 291.060.000 271.656.000
754 PP2500555928 - 108,000,000 81.000.000 75.600.000
755 PP2500555929 - 700,800,000 525.600.000 490.560.000
756 PP2500555930 - 266,555,730 199.916.797,5 186.589.011
757 PP2500555931 - 5,400,000 4.050.000 3.780.000
758 PP2500555932 - 178,500,000 133.875.000 124.950.000
759 PP2500555933 - 216,090,000 162.067.500 151.263.000
760 PP2500555934 - 1,159,200,000 869.400.000 811.440.000
761 PP2500555935 - 42,600,000 31.950.000 29.820.000
762 PP2500555936 - 82,992,000 62.244.000 58.094.400
763 PP2500555937 - 67,140,000 50.355.000 46.998.000
764 PP2500555938 - 19,950,000 14.962.500 13.965.000
765 PP2500555939 - 41,400,000 31.050.000 28.980.000
766 PP2500555940 - 202,100,000 151.575.000 141.470.000
767 PP2500555941 - 668,800,000 501.600.000 468.160.000
768 PP2500555942 - 154,000,000 115.500.000 107.800.000
769 PP2500555943 - 378,000,000 283.500.000 264.600.000
770 PP2500555944 - 144,480,000 108.360.000 101.136.000
771 PP2500555945 - 45,750,000 34.312.500 32.025.000
772 PP2500555946 - 54,600,000 40.950.000 38.220.000
773 PP2500555947 - 16,200,000 12.150.000 11.340.000
774 PP2500555948 - 63,042,000 47.281.500 44.129.400
775 PP2500555949 - 41,328,000 30.996.000 28.929.600
776 PP2500555950 - 38,220,000 28.665.000 26.754.000
777 PP2500555951 - 19,992,000 14.994.000 13.994.400
778 PP2500555952 - 25,000,000 18.750.000 17.500.000
779 PP2500555953 - 10,600,000 7.950.000 7.420.000
780 PP2500555954 - 40,200,000 30.150.000 28.140.000
781 PP2500555955 - 8,930,000 6.697.500 6.251.000
782 PP2500555956 - 252,800,000 189.600.000 176.960.000
783 PP2500555957 - 36,000,000 27.000.000 25.200.000
784 PP2500555958 - 50,400,000 37.800.000 35.280.000
785 PP2500555959 - 3,360,000 2.520.000 2.352.000
786 PP2500555960 - 419,700,000 314.775.000 293.790.000
787 PP2500555961 - 50,080,000 37.560.000 35.056.000
788 PP2500555962 - 25,200,000 18.900.000 17.640.000
789 PP2500555963 - 390,180,000 292.635.000 273.126.000
790 PP2500555964 - 20,850,000 15.637.500 14.595.000
791 PP2500555965 - 24,200,000 18.150.000 16.940.000
792 PP2500555966 - 62,307,000 46.730.250 43.614.900
793 PP2500555967 - 220,320,000 165.240.000 154.224.000
794 PP2500555968 - 15,000,000 11.250.000 10.500.000
795 PP2500555969 - 30,800,000 23.100.000 21.560.000
796 PP2500555970 - 17,955,000 13.466.250 12.568.500
797 PP2500555971 - 38,102,750 28.577.062,5 26.671.925
798 PP2500555972 - 1,278,757,200 959.067.900 895.130.040
799 PP2500555973 - 81,000,000 60.750.000 56.700.000
800 PP2500555974 - 4,573,300 3.429.975 3.201.310
801 PP2500555975 - 763,000 572.250 534.100
802 PP2500555976 - 259,182,000 194.386.500 181.427.400
803 PP2500555977 - 394,000,000 295.500.000 275.800.000
804 PP2500555978 - 1,620,647,000 1.215.485.250 1.134.452.900
805 PP2500555979 - 151,651,500 113.738.625 106.156.050
806 PP2500555980 - 22,950,000 17.212.500 16.065.000
807 PP2500555981 - 416,097,000 312.072.750 291.267.900
808 PP2500555982 - 8,190,000 6.142.500 5.733.000
809 PP2500555983 - 1,606,250 1.204.687,5 1.124.375
810 PP2500555984 - 17,325,000 12.993.750 12.127.500
811 PP2500555985 - 18,681,000 14.010.750 13.076.700
812 PP2500555986 - 18,793,600 14.095.200 13.155.520
813 PP2500555987 - 17,464,000 13.098.000 12.224.800
814 PP2500555988 - 43,260,000 32.445.000 30.282.000
815 PP2500555989 - 42,966,000 32.224.500 30.076.200
816 PP2500555990 - 6,678,000 5.008.500 4.674.600
817 PP2500555991 - 462,000,000 346.500.000 323.400.000
818 PP2500555992 - 101,500,000 76.125.000 71.050.000
819 PP2500555993 - 275,272,000 206.454.000 192.690.400
820 PP2500555994 - 530,400,000 397.800.000 371.280.000
821 PP2500555995 - 4,005,162,000 3.003.871.500 2.803.613.400
822 PP2500555996 - 1,189,700 892.275 832.790
823 PP2500555997 - 1,464,500,000 1.098.375.000 1.025.150.000
824 PP2500555998 - 74,800,000 56.100.000 52.360.000
825 PP2500555999 - 95,700,000 71.775.000 66.990.000
826 PP2500556000 - 872,070,000 654.052.500 610.449.000
827 PP2500556001 - 410,970,000 308.227.500 287.679.000
828 PP2500556002 - 46,200,000 34.650.000 32.340.000
829 PP2500556003 - 378,478,100 283.858.575 264.934.670
830 PP2500556004 - 645,150,000 483.862.500 451.605.000
831 PP2500556005 - 348,762,000 261.571.500 244.133.400
832 PP2500556006 - 152,617,500 114.463.125 106.832.250
833 PP2500556007 - 88,200,000 66.150.000 61.740.000
834 PP2500556008 - 14,480,000 10.860.000 10.136.000
835 PP2500556009 - 53,550,000 40.162.500 37.485.000
836 PP2500556010 - 18,500,000 13.875.000 12.950.000
837 PP2500556011 - 7,980,000 5.985.000 5.586.000
838 PP2500556012 - 100,300,000 75.225.000 70.210.000
839 PP2500556013 - 480,000,000 360.000.000 336.000.000
840 PP2500556014 - 86,940,000 65.205.000 60.858.000
841 PP2500556015 - 132,160,000 99.120.000 92.512.000
842 PP2500556016 - 320,465,000 240.348.750 224.325.500
843 PP2500556017 - 91,350,000 68.512.500 63.945.000
844 PP2500556018 - 200,000,000 150.000.000 140.000.000
845 PP2500556019 - 360,000 270.000 252.000
846 PP2500556020 - 34,965,000 26.223.750 24.475.500
847 PP2500556021 - 2,080,000 1.560.000 1.456.000
848 PP2500556022 - 1,765,995,000 1.324.496.250 1.236.196.500
849 PP2500556023 - 175,500,000 131.625.000 122.850.000
850 PP2500556024 - 253,000,000 189.750.000 177.100.000
851 PP2500556025 - 140,140,000 105.105.000 98.098.000
852 PP2500556026 - 188,100,000 141.075.000 131.670.000
853 PP2500556027 - 137,800,000 103.350.000 96.460.000
854 PP2500556028 - 119,000,000 89.250.000 83.300.000
855 PP2500556029 - 107,400,000 80.550.000 75.180.000
856 PP2500556030 - 170,000,000 127.500.000 119.000.000
857 PP2500556031 - 107,730,000 80.797.500 75.411.000
858 PP2500556032 - 160,600,000 120.450.000 112.420.000
859 PP2500556033 - 185,440,000 139.080.000 129.808.000
860 PP2500556034 - 27,945,000 20.958.750 19.561.500
861 PP2500556035 - 5,220,000 3.915.000 3.654.000
862 PP2500556036 - 26,000,000 19.500.000 18.200.000
863 PP2500556037 - 26,796,000 20.097.000 18.757.200
864 PP2500556038 - 201,400,000 151.050.000 140.980.000
865 PP2500556039 - 109,010,000 81.757.500 76.307.000
866 PP2500556040 - 175,000,000 131.250.000 122.500.000
867 PP2500556041 - 202,398,000 151.798.500 141.678.600
868 PP2500556042 - 7,200,000 5.400.000 5.040.000
869 PP2500556043 - 2,863,040 2.147.280 2.004.128
Mã phần lô PP2500555175
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555176
Giá từng phần lô 79,022,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.266.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.315.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555177
Giá từng phần lô 391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555178
Giá từng phần lô 152,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555179
Giá từng phần lô 56,941,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.706.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.859.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555180
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555181
Giá từng phần lô 481,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555182
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555183
Giá từng phần lô 134,641,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.981.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.249.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555184
Giá từng phần lô 140,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555185
Giá từng phần lô 21,850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.295.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555186
Giá từng phần lô 36,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.735.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555187
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555188
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.372.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.947.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555189
Giá từng phần lô 72,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.157.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555190
Giá từng phần lô 6,459,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.844.268,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.521.317,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555191
Giá từng phần lô 32,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.116.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.508.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555192
Giá từng phần lô 561,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555193
Giá từng phần lô 219,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555194
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555195
Giá từng phần lô 42,530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.897.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.771.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555196
Giá từng phần lô 694,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555197
Giá từng phần lô 218,918,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.189.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.243.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555198
Giá từng phần lô 1,536,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555199
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555200
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555201
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555202
Giá từng phần lô 92,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.464.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555203
Giá từng phần lô 58,791,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.093.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.154.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555204
Giá từng phần lô 66,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555205
Giá từng phần lô 391,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555206
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555207
Giá từng phần lô 133,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555208
Giá từng phần lô 359,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555209
Giá từng phần lô 440,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555210
Giá từng phần lô 10,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555211
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555212
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555213
Giá từng phần lô 24,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555214
Giá từng phần lô 33,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555215
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555216
Giá từng phần lô 252,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.299.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.679.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555217
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555218
Giá từng phần lô 175,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555219
Giá từng phần lô 34,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.929.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555220
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555221
Giá từng phần lô 108,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555222
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555223
Giá từng phần lô 65,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555224
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555225
Giá từng phần lô 30,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555226
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555227
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555228
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555229
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555230
Giá từng phần lô 74,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555231
Giá từng phần lô 34,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.931.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555232
Giá từng phần lô 2,516,560,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.420.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.761.592.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555233
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555234
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555235
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555236
Giá từng phần lô 102,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.123.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.981.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555237
Giá từng phần lô 125,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555238
Giá từng phần lô 1,218,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555239
Giá từng phần lô 16,409,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.307.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.486.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555240
Giá từng phần lô 20,773,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.580.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.541.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555241
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555242
Giá từng phần lô 54,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555243
Giá từng phần lô 467,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.399.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.039.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555244
Giá từng phần lô 193,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555245
Giá từng phần lô 826,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555246
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555247
Giá từng phần lô 379,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555248
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555249
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555250
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555251
Giá từng phần lô 951,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555252
Giá từng phần lô 1,435,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555253
Giá từng phần lô 1,007,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555254
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555255
Giá từng phần lô 749,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555256
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555257
Giá từng phần lô 127,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555258
Giá từng phần lô 333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555259
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555260
Giá từng phần lô 253,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555261
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555262
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555263
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555264
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555265
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555266
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555267
Giá từng phần lô 115,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.156.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555268
Giá từng phần lô 305,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555269
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555270
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555271
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555272
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.301.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555273
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555274
Giá từng phần lô 322,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.571.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.466.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555275
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555276
Giá từng phần lô 396,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555277
Giá từng phần lô 73,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.718.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555278
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555279
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555280
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555281
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555282
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555283
Giá từng phần lô 1,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555284
Giá từng phần lô 41,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.047.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555285
Giá từng phần lô 550,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555286
Giá từng phần lô 307,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.560.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555287
Giá từng phần lô 182,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555288
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555289
Giá từng phần lô 90,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.054.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.517.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555290
Giá từng phần lô 36,113,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.084.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.279.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555291
Giá từng phần lô 166,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555292
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555293
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555294
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555295
Giá từng phần lô 145,366,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.024.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.756.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555296
Giá từng phần lô 41,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555297
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555298
Giá từng phần lô 138,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.902.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.975.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555299
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555300
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555301
Giá từng phần lô 21,802,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.351.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.261.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555302
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555303
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555304
Giá từng phần lô 251,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.409.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.848.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555305
Giá từng phần lô 30,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555306
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.756.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555307
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555308
Giá từng phần lô 10,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.599.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555309
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555310
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555311
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555312
Giá từng phần lô 588,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555313
Giá từng phần lô 210,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555314
Giá từng phần lô 73,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.136.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.460.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555315
Giá từng phần lô 9,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555316
Giá từng phần lô 100,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555317
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555318
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.506.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555319
Giá từng phần lô 130,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.642.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.132.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555320
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555321
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555322
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555323
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555324
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555325
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555326
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555327
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555328
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555329
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555330
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555331
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555332
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555333
Giá từng phần lô 1,046,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555334
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555335
Giá từng phần lô 101,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555336
Giá từng phần lô 3,580,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555337
Giá từng phần lô 3,379,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.534.301.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.365.347.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555338
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555339
Giá từng phần lô 1,736,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.219.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555340
Giá từng phần lô 451,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555341
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555342
Giá từng phần lô 716,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555343
Giá từng phần lô 1,476,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555344
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555345
Giá từng phần lô 209,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555346
Giá từng phần lô 2,198,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.538.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555347
Giá từng phần lô 799,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555348
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555349
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555350
Giá từng phần lô 949,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555351
Giá từng phần lô 826,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555352
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555353
Giá từng phần lô 1,949,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555354
Giá từng phần lô 298,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555355
Giá từng phần lô 5,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555356
Giá từng phần lô 1,142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555357
Giá từng phần lô 1,888,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555358
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555359
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555360
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555361
Giá từng phần lô 200,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555362
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.493.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.793.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555363
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555364
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555365
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555366
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555367
Giá từng phần lô 417,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555368
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555369
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555370
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555371
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555372
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555373
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555374
Giá từng phần lô 1,206,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555375
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555376
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555377
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555378
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555379
Giá từng phần lô 625,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555380
Giá từng phần lô 4,473,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.354.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.131.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555381
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555382
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555383
Giá từng phần lô 3,696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555384
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555385
Giá từng phần lô 1,914,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.984.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.251.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555386
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555387
Giá từng phần lô 628,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555388
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555389
Giá từng phần lô 1,243,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555390
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555391
Giá từng phần lô 1,235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555392
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555393
Giá từng phần lô 4,303,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.227.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.012.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555394
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555395
Giá từng phần lô 2,140,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555396
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555397
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555398
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555399
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555400
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555401
Giá từng phần lô 2,327,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555402
Giá từng phần lô 270,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555403
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555404
Giá từng phần lô 2,236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.565.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555405
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555406
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555407
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555408
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555409
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555410
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555411
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555412
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555413
Giá từng phần lô 292,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555414
Giá từng phần lô 731,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555415
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555416
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555417
Giá từng phần lô 455,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555418
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555419
Giá từng phần lô 2,257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555420
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555421
Giá từng phần lô 376,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555422
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555423
Giá từng phần lô 1,503,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555424
Giá từng phần lô 21,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555425
Giá từng phần lô 79,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.742.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555426
Giá từng phần lô 539,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555427
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555428
Giá từng phần lô 1,836,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555429
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555430
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555431
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555432
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555433
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555434
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555435
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555436
Giá từng phần lô 779,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555437
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555438
Giá từng phần lô 341,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555439
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555440
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555441
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555442
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555443
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555444
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555445
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555446
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555447
Giá từng phần lô 241,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.916.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.855.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555448
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555449
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555450
Giá từng phần lô 290,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555451
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555452
Giá từng phần lô 16,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555453
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555454
Giá từng phần lô 431,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555455
Giá từng phần lô 607,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.442.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.079.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555456
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555457
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555458
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555459
Giá từng phần lô 298,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555460
Giá từng phần lô 24,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555461
Giá từng phần lô 1,273,691,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.268.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.584.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555462
Giá từng phần lô 29,826,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.369.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.878.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555463
Giá từng phần lô 88,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.291.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.872.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555464
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555465
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555466
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555467
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555468
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555469
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555470
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555471
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555472
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555473
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555474
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555475
Giá từng phần lô 45,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.896.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.636.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555476
Giá từng phần lô 235,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555477
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555478
Giá từng phần lô 88,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555479
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555480
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555481
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555482
Giá từng phần lô 275,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555483
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555484
Giá từng phần lô 388,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.406.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.979.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555485
Giá từng phần lô 344,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.746.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555486
Giá từng phần lô 33,367,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.025.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.357.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555487
Giá từng phần lô 1,286,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555488
Giá từng phần lô 256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555489
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555490
Giá từng phần lô 130,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555491
Giá từng phần lô 209,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555492
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555493
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555494
Giá từng phần lô 126,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.051.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.714.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555495
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555496
Giá từng phần lô 181,656,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.242.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.159.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555497
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555498
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555499
Giá từng phần lô 462,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555500
Giá từng phần lô 93,907,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.430.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.735.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555501
Giá từng phần lô 708,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555502
Giá từng phần lô 129,749,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.312.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.824.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555503
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555504
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555505
Giá từng phần lô 316,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.714.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.867.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555506
Giá từng phần lô 101,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.308.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.221.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555507
Giá từng phần lô 147,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555508
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555509
Giá từng phần lô 39,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.688.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.709.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555510
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555511
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555512
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555513
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555514
Giá từng phần lô 551,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555515
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555516
Giá từng phần lô 18,222,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.666.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.755.484
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555517
Giá từng phần lô 1,633,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555518
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555519
Giá từng phần lô 7,896,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.527.788
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555520
Giá từng phần lô 90,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.940.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.410.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555521
Giá từng phần lô 110,077,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.558.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.054.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555522
Giá từng phần lô 3,161,167,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.875.962,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.817.565
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555523
Giá từng phần lô 243,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555524
Giá từng phần lô 19,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.434.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.472.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555525
Giá từng phần lô 40,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555526
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555527
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.651.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555528
Giá từng phần lô 438,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555529
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555530
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555531
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555532
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555533
Giá từng phần lô 1,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555534
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555535
Giá từng phần lô 30,524,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.893.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.367.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555536
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555537
Giá từng phần lô 6,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555538
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555539
Giá từng phần lô 625,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555540
Giá từng phần lô 243,148,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.361.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.203.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555541
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555542
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555543
Giá từng phần lô 270,240,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.680.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.168.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555544
Giá từng phần lô 4,598,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.449.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.219.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555545
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555546
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555547
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555548
Giá từng phần lô 19,499,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.624.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.649.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555549
Giá từng phần lô 5,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555550
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555551
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555552
Giá từng phần lô 3,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555553
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555554
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555555
Giá từng phần lô 208,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555556
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555557
Giá từng phần lô 138,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.818.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555558
Giá từng phần lô 249,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555559
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555560
Giá từng phần lô 154,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555561
Giá từng phần lô 783,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.793.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555562
Giá từng phần lô 885,958,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.469.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.171.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555563
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555564
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555565
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555566
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555567
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.371.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555568
Giá từng phần lô 21,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.113.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.039.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555569
Giá từng phần lô 509,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555570
Giá từng phần lô 313,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555571
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555572
Giá từng phần lô 2,646,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555573
Giá từng phần lô 1,182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555574
Giá từng phần lô 148,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555575
Giá từng phần lô 97,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555576
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555577
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555578
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555579
Giá từng phần lô 971,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555580
Giá từng phần lô 1,122,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555581
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555582
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555583
Giá từng phần lô 23,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.662.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555584
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555585
Giá từng phần lô 20,244,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.183.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.171.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555586
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555587
Giá từng phần lô 2,297,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.723.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555588
Giá từng phần lô 447,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555589
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555590
Giá từng phần lô 203,061,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.296.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.143.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555591
Giá từng phần lô 157,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.073.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.201.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555592
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555593
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555594
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555595
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555596
Giá từng phần lô 27,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.361.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.004.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555597
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555598
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555599
Giá từng phần lô 113,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555600
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555601
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555602
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555603
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555604
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555605
Giá từng phần lô 1,346,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 942.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555606
Giá từng phần lô 2,284,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.539.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.303.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555607
Giá từng phần lô 1,116,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555608
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555609
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555610
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555611
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555612
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555613
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555614
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555615
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555616
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555617
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555618
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555619
Giá từng phần lô 226,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555620
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555621
Giá từng phần lô 471,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555622
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555623
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555624
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555625
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555626
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555627
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555628
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555629
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555630
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555631
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.773.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555632
Giá từng phần lô 190,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555633
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555634
Giá từng phần lô 422,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555635
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555636
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555637
Giá từng phần lô 589,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555638
Giá từng phần lô 841,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555639
Giá từng phần lô 67,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.321.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555640
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555641
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555642
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555643
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555644
Giá từng phần lô 909,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555645
Giá từng phần lô 999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555646
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555647
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555648
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555649
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555650
Giá từng phần lô 257,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555651
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555652
Giá từng phần lô 84,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.483.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.251.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555653
Giá từng phần lô 1,543,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.517.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555654
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555655
Giá từng phần lô 511,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555656
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555657
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555658
Giá từng phần lô 130,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555659
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555660
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555661
Giá từng phần lô 572,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555662
Giá từng phần lô 171,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.485.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.919.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555663
Giá từng phần lô 237,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.042.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555664
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555665
Giá từng phần lô 2,626,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555666
Giá từng phần lô 523,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555667
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555668
Giá từng phần lô 271,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555669
Giá từng phần lô 171,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555670
Giá từng phần lô 142,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.879.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.754.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555671
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555672
Giá từng phần lô 881,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.342.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555673
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555674
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555675
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555676
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555677
Giá từng phần lô 640,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555678
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555679
Giá từng phần lô 12,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.769.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555680
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555681
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555682
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555683
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555684
Giá từng phần lô 62,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555685
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555686
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555687
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555688
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555689
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555690
Giá từng phần lô 149,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.271.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.786.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555691
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555692
Giá từng phần lô 10,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.187.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555693
Giá từng phần lô 9,746,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.309.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.822.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555694
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555695
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555696
Giá từng phần lô 541,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555697
Giá từng phần lô 15,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555698
Giá từng phần lô 899,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555699
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555700
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555701
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555702
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555703
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555704
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555705
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555706
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555707
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555708
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555709
Giá từng phần lô 107,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.592.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.219.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555710
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555711
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555712
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555713
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555714
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555715
Giá từng phần lô 350,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555716
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555717
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555718
Giá từng phần lô 16,708,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.531.431,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.696.002,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555719
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555720
Giá từng phần lô 17,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555721
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555722
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555723
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555724
Giá từng phần lô 32,281,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.210.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.596.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555725
Giá từng phần lô 116,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555726
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555727
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555728
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555729
Giá từng phần lô 210,564,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.923.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.395.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555730
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555731
Giá từng phần lô 2,820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555732
Giá từng phần lô 499,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.928.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.933.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555733
Giá từng phần lô 114,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.585.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.879.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555734
Giá từng phần lô 1,021,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.462,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555735
Giá từng phần lô 76,847,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.635.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.793.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555736
Giá từng phần lô 933,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555737
Giá từng phần lô 187,328,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.496.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.129.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555738
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555739
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555740
Giá từng phần lô 278,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.527.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.625.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555741
Giá từng phần lô 5,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.732.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555742
Giá từng phần lô 367,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.987.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.588.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555743
Giá từng phần lô 142,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555744
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555745
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555746
Giá từng phần lô 12,877,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.657.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.014.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555747
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555748
Giá từng phần lô 460,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555749
Giá từng phần lô 342,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555750
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555751
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555752
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555753
Giá từng phần lô 25,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555754
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555755
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555756
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555757
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555758
Giá từng phần lô 599,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555759
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555760
Giá từng phần lô 492,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555761
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555762
Giá từng phần lô 594,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.882.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555763
Giá từng phần lô 324,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555764
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555765
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555766
Giá từng phần lô 123,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555767
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555768
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555769
Giá từng phần lô 256,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555770
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555771
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555772
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555773
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555774
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555775
Giá từng phần lô 64,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555776
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555777
Giá từng phần lô 100,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.269.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.251.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555778
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555779
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555780
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555781
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555782
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555783
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555784
Giá từng phần lô 71,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555785
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555786
Giá từng phần lô 196,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.552.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555787
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555788
Giá từng phần lô 97,736,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.302.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.415.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555789
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555790
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555791
Giá từng phần lô 64,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555792
Giá từng phần lô 1,358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555793
Giá từng phần lô 46,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.823.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.501.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555794
Giá từng phần lô 113,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555795
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555796
Giá từng phần lô 77,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.471.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.573.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555797
Giá từng phần lô 289,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555798
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555799
Giá từng phần lô 238,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555800
Giá từng phần lô 884,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555801
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555802
Giá từng phần lô 596,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.534.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.699.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555803
Giá từng phần lô 1,466,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555804
Giá từng phần lô 118,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.783.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.864.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555805
Giá từng phần lô 126,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.906.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.579.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555806
Giá từng phần lô 99,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555807
Giá từng phần lô 210,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555808
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555809
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555810
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555811
Giá từng phần lô 11,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555812
Giá từng phần lô 13,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.542.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555813
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555814
Giá từng phần lô 61,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555815
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555816
Giá từng phần lô 120,092,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.069.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.064.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555817
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555818
Giá từng phần lô 231,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555819
Giá từng phần lô 172,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555820
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555821
Giá từng phần lô 90,292,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.719.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.204.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555822
Giá từng phần lô 152,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555823
Giá từng phần lô 50,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.154.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.610.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555824
Giá từng phần lô 212,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555825
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555826
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555827
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.685.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.373.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555828
Giá từng phần lô 17,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.327.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555829
Giá từng phần lô 5,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.044.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555830
Giá từng phần lô 1,490,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.075.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.536.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555831
Giá từng phần lô 4,025,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.019.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555832
Giá từng phần lô 110,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.569.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.065.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555833
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555834
Giá từng phần lô 111,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.374.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.816.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555835
Giá từng phần lô 36,068,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.051.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.247.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555836
Giá từng phần lô 28,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555837
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555838
Giá từng phần lô 902,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555839
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555840
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555841
Giá từng phần lô 1,612,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555842
Giá từng phần lô 1,188,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555843
Giá từng phần lô 32,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555844
Giá từng phần lô 2,328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555845
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555846
Giá từng phần lô 368,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555847
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555848
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555849
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555850
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.736.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.487.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555851
Giá từng phần lô 333,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555852
Giá từng phần lô 767,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555853
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555854
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555855
Giá từng phần lô 1,301,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555856
Giá từng phần lô 505,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555857
Giá từng phần lô 283,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555858
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555859
Giá từng phần lô 269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555860
Giá từng phần lô 182,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.058.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.921.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555861
Giá từng phần lô 826,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555862
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555863
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555864
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555865
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555866
Giá từng phần lô 43,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.831.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555867
Giá từng phần lô 104,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.853.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555868
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555869
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555870
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555871
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555872
Giá từng phần lô 27,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.356.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.999.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555873
Giá từng phần lô 41,501,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.126.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.051.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555874
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555875
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555876
Giá từng phần lô 796,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555877
Giá từng phần lô 747,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.185.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555878
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555879
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555880
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.630.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555881
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555882
Giá từng phần lô 117,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555883
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555884
Giá từng phần lô 33,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555885
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555886
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555887
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555888
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555889
Giá từng phần lô 82,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.196.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.050.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555890
Giá từng phần lô 93,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.738.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555891
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555892
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555893
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555894
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555895
Giá từng phần lô 1,959,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.333.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555896
Giá từng phần lô 1,888,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.145.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.735.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555897
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555898
Giá từng phần lô 170,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.669.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.158.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555899
Giá từng phần lô 8,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.070.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.665.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555900
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555901
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555902
Giá từng phần lô 49,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.798.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555903
Giá từng phần lô 15,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555904
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555905
Giá từng phần lô 100,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.111.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.104.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555906
Giá từng phần lô 517,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555907
Giá từng phần lô 34,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.719.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.005.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555908
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555909
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555910
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555911
Giá từng phần lô 6,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.222.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.874.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555912
Giá từng phần lô 1,180,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555913
Giá từng phần lô 147,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555914
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555915
Giá từng phần lô 833,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555916
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555917
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555918
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555919
Giá từng phần lô 88,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.184.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.772.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555920
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555921
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555922
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555923
Giá từng phần lô 68,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555924
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555925
Giá từng phần lô 27,396,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.547.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.177.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555926
Giá từng phần lô 22,415,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.811.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555927
Giá từng phần lô 388,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555928
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555929
Giá từng phần lô 700,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555930
Giá từng phần lô 266,555,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.916.797,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.589.011
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555931
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555932
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555933
Giá từng phần lô 216,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555934
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555935
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555936
Giá từng phần lô 82,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.094.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555937
Giá từng phần lô 67,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555938
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555939
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555940
Giá từng phần lô 202,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555941
Giá từng phần lô 668,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555942
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555943
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555944
Giá từng phần lô 144,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555945
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555946
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555947
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555948
Giá từng phần lô 63,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.281.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.129.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555949
Giá từng phần lô 41,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.929.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555950
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555951
Giá từng phần lô 19,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555952
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555953
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555954
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555955
Giá từng phần lô 8,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555956
Giá từng phần lô 252,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555957
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555958
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555959
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555960
Giá từng phần lô 419,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555961
Giá từng phần lô 50,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555962
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555963
Giá từng phần lô 390,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555964
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555965
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555966
Giá từng phần lô 62,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.730.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.614.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555967
Giá từng phần lô 220,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555968
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555969
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555970
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555971
Giá từng phần lô 38,102,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.577.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.671.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555972
Giá từng phần lô 1,278,757,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.067.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.130.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555973
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555974
Giá từng phần lô 4,573,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.201.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555975
Giá từng phần lô 763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555976
Giá từng phần lô 259,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.427.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555977
Giá từng phần lô 394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555978
Giá từng phần lô 1,620,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.485.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.452.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555979
Giá từng phần lô 151,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.738.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.156.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555980
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555981
Giá từng phần lô 416,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.072.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.267.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555982
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555983
Giá từng phần lô 1,606,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555984
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555985
Giá từng phần lô 18,681,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.010.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.076.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555986
Giá từng phần lô 18,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.095.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.155.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555987
Giá từng phần lô 17,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555988
Giá từng phần lô 43,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555989
Giá từng phần lô 42,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.224.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.076.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555990
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.008.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.674.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555991
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555992
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555993
Giá từng phần lô 275,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.690.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555994
Giá từng phần lô 530,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555995
Giá từng phần lô 4,005,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.871.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.803.613.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555996
Giá từng phần lô 1,189,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555997
Giá từng phần lô 1,464,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555998
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500555999
Giá từng phần lô 95,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556000
Giá từng phần lô 872,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556001
Giá từng phần lô 410,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556002
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556003
Giá từng phần lô 378,478,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.858.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.934.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556004
Giá từng phần lô 645,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556005
Giá từng phần lô 348,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.133.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556006
Giá từng phần lô 152,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.463.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.832.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556007
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556008
Giá từng phần lô 14,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556009
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556010
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556011
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556012
Giá từng phần lô 100,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556013
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556014
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556015
Giá từng phần lô 132,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556016
Giá từng phần lô 320,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.348.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556017
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556018
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556019
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556020
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.223.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556021
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556022
Giá từng phần lô 1,765,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.236.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556023
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556024
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556025
Giá từng phần lô 140,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556026
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556027
Giá từng phần lô 137,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556028
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556029
Giá từng phần lô 107,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556030
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556031
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556032
Giá từng phần lô 160,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556033
Giá từng phần lô 185,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556034
Giá từng phần lô 27,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.958.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.561.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556035
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556036
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556037
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.757.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556038
Giá từng phần lô 201,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556039
Giá từng phần lô 109,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556040
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556041
Giá từng phần lô 202,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.798.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.678.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556042
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500556043
Giá từng phần lô 2,863,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.004.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->