Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300012640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, công cụ, dụng cụ y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300008198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 2,119,396,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31.790.944 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300018033 - Air way nhựa | 540,960 | 737.672,7273 | 378.672 | 28 | |
| 2 | PP2300018034 - Ba chạc nhựa có dây | 3,152,500 | 4.298.863,6364 | 2.206.750 | 130 | |
| 3 | PP2300018035 - Ba chạc nhựa không dây | 1,445,000 | 1.970.454,5455 | 1.011.500 | 100 | |
| 4 | PP2300018036 - Bao camera phủ nội soi | 14,490,000 | 19.759.090,9091 | 10.143.000 | 460 | |
| 5 | PP2300018037 - Bao đo huyết áp | 2,000,000 | 2.727.272,7273 | 1.400.000 | 4 | |
| 6 | PP2300018038 - Băng bó bột | 7,257,600 | 9.896.727,2727 | 5.080.320 | 96 | |
| 7 | PP2300018039 - Băng bó bột | 44,100,000 | 60.136.363,6364 | 30.870.000 | 480 | |
| 8 | PP2300018040 - Băng chỉ thị nhiệt | 5,445,000 | 7.425.000 | 3.811.500 | 11 | |
| 9 | PP2300018041 - Bóng đèn Halogen | 2,450,000 | 3.340.909,0909 | 1.715.000 | 2 | |
| 10 | PP2300018042 - Bóng đèn Haloghen | 7,800,000 | 10.636.363,6364 | 5.460.000 | 4 | |
| 11 | PP2300018043 - Bộ xông khí dung có dây | 19,500,000 | 26.590.909,0909 | 13.650.000 | 200 | |
| 12 | PP2300018044 - Bơm Karman (Bộ điều kinh) | 12,348,000 | 16.838.181,8182 | 8.643.600 | 40 | |
| 13 | PP2300018045 - Cây dịch truyền | 5,000,000 | 6.818.181,8182 | 3.500.000 | 4 | |
| 14 | PP2300018046 - Dây dẫn niệu quản (Guide wire) | 640,000 | 872.727,2727 | 448.000 | 0.4 | |
| 15 | PP2300018047 - Dây Garo | 693,000 | 945.000 | 485.100 | 66 | |
| 16 | PP2300018048 - Dây hút dịch phẫu thuật | 35,000,000 | 47.727.272,7273 | 24.500.000 | 500 | |
| 17 | PP2300018049 - Dây hút đờm/dịch | 7,938,000 | 10.824.545,4545 | 5.556.600 | 900 | |
| 18 | PP2300018050 - Dây Oxy | 1,440,000 | 1.963.636,3636 | 1.008.000 | 64 | |
| 19 | PP2300018051 - Bộ dây thở dòng cao (HFNC) | 9,250,000 | 12.613.636,3636 | 6.475.000 | 1 | |
| 20 | PP2300018052 - Dây thở oxy dòng cao (HFNC) | 25,000,000 | 34.090.909,0909 | 17.500.000 | 10 | |
| 21 | PP2300018053 - Dây Oxy | 20,250,000 | 27.613.636,3636 | 14.175.000 | 900 | |
| 22 | PP2300018054 - Dây Oxy | 225,000 | 306.818,1818 | 157.500 | 10 | |
| 23 | PP2300018055 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 210,095,550 | 286.493.931,8182 | 147.066.885 | 6 | |
| 24 | PP2300018056 - Dụng cụ giúp thở bằng tay (ampu bóp bóng) | 1,785,000 | 2.434.090,9091 | 1.249.500 | 2 | |
| 25 | PP2300018057 - Đầu côn các loại, các cỡ | 1,920,000 | 2.618.181,8182 | 1.344.000 | 4800 | |
| 26 | PP2300018058 - Đầu côn các loại, các cỡ | 1,056,000 | 1.440.000 | 739.200 | 2400 | |
| 27 | PP2300018059 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 6,000,000 | 8.181.818,1818 | 4.200.000 | 1 | |
| 28 | PP2300018060 - Đèn hồng ngoại chân cao | 4,460,000 | 6.081.818,1818 | 3.122.000 | 1 | |
| 29 | PP2300018061 - Đèn khám bệnh | 3,000,000 | 4.090.909,0909 | 2.100.000 | 0.6000000000000001 | |
| 30 | PP2300018062 - Gel bôi trơn | 5,796,000 | 7.903.636,3636 | 4.057.200 | 24 | |
| 31 | PP2300018063 - Gel điện tim | 594,000 | 810.000 | 415.800 | 6 | |
| 32 | PP2300018064 - Gel siêu âm | 3,636,000 | 4.958.181,8182 | 2.545.200 | 9 | |
| 33 | PP2300018065 - Giấy điện tim | 2,720,000 | 3.709.090,9091 | 1.904.000 | 16 | |
| 34 | PP2300018066 - Giấy điện tim | 6,840,000 | 9.327.272,7273 | 4.788.000 | 76 | |
| 35 | PP2300018067 - Giấy điện tim | 3,135,000 | 4.275.000 | 2.194.500 | 30 | |
| 36 | PP2300018068 - Giấy in monitor sản khoa | 2,378,880 | 3.243.927,2727 | 1.665.216 | 12 | |
| 37 | PP2300018069 - Hộp Inox | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | 10 | |
| 38 | PP2300018070 - Hộp Inox | 7,350,000 | 10.022.727,2727 | 5.145.000 | 2 | |
| 39 | PP2300018071 - Huyết áp cơ (không ống nghe) | 2,441,250 | 3.328.977,2727 | 1.708.875 | 1 | |
| 40 | PP2300018072 - Huyết áp kế đồng hồ người lớn (không ống nghe) | 19,530,000 | 26.631.818,1818 | 13.671.000 | 8 | |
| 41 | PP2300018073 - Kéo cong | 960,000 | 1.309.090,9091 | 672.000 | 8 | |
| 42 | PP2300018074 - Kéo thẳng | 1,653,750 | 2.255.113,6364 | 1.157.625 | 10 | |
| 43 | PP2300018075 - Kẹp phẫu tích | 891,450 | 1.215.613,6364 | 624.015 | 6 | |
| 44 | PP2300018076 - Kẹp phẫu tích | 594,300 | 810.409,0909 | 416.010 | 4 | |
| 45 | PP2300018077 - Kẹp (kìm) giữ xương | 9,555,000 | 13.029.545,4545 | 6.688.500 | 0.4 | |
| 46 | PP2300018078 - Kẹp/ Clip cầm máu | 21,000,000 | 28.636.363,6364 | 14.700.000 | 8 | |
| 47 | PP2300018079 - Kim châm cứu | 5,200,000 | 7.090.909,0909 | 3.640.000 | 2000 | |
| 48 | PP2300018080 - Kim châm cứu | 26,000,000 | 35.454.545,4545 | 18.200.000 | 10000 | |
| 49 | PP2300018081 - Kim châm cứu | 12,480,000 | 17.018.181,8182 | 8.736.000 | 4800 | |
| 50 | PP2300018082 - Kim chích cầm máu nội soi (Kim tiêm cầm máu) | 6,000,000 | 8.181.818,1818 | 4.200.000 | 2 | |
| 51 | PP2300018083 - Kim chích máu | 1,476,000 | 2.012.727,2727 | 1.033.200 | 1640 | |
| 52 | PP2300018084 - Kim chọc dò tủy sống các số | 61,425,000 | 83.761.363,6364 | 42.997.500 | 520 | |
| 53 | PP2300018085 - Kìm gắp dị vật | 21,040,000 | 28.690.909,0909 | 14.728.000 | 2 | |
| 54 | PP2300018086 - Kim nha khoa | 4,400,000 | 6.000.000 | 3.080.000 | 400 | |
| 55 | PP2300018087 - Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim | 1,071,000 | 1.460.454,5455 | 749.700 | 6 | |
| 56 | PP2300018088 - Kìm sinh thiết | 16,800,000 | 22.909.090,9091 | 11.760.000 | 0.4 | |
| 57 | PP2300018089 - Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ | 2,940,000 | 4.009.090,9091 | 2.058.000 | 4 | |
| 58 | PP2300018090 - Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ | 2,940,000 | 4.009.090,9091 | 2.058.000 | 4 | |
| 59 | PP2300018091 - Khay inox | 1,500,000 | 2.045.454,5455 | 1.050.000 | 4 | |
| 60 | PP2300018092 - Khay inox | 450,000 | 613.636,3636 | 315.000 | 1 | |
| 61 | PP2300018093 - Khay quả đậu | 400,000 | 545.454,5455 | 280.000 | 2 | |
| 62 | PP2300018094 - Săng phẫu thuật | 760,000 | 1.036.363,6364 | 532.000 | 40 | |
| 63 | PP2300018095 - Khẩu trang N95 | 52,500,000 | 71.590.909,0909 | 36.750.000 | 2000 | |
| 64 | PP2300018096 - Khẩu trang y tế | 55,500,000 | 75.681.818,1818 | 38.850.000 | 14800 | |
| 65 | PP2300018097 - Lam kính trơn | 2,203,200 | 3.004.363,6364 | 1.542.240 | 1440 | |
| 66 | PP2300018098 - Lammen | 2,660,000 | 3.627.272,7273 | 1.862.000 | 800 | |
| 67 | PP2300018099 - Lọ nhựa | 22,200,000 | 30.272.727,2727 | 15.540.000 | 2400 | |
| 68 | PP2300018100 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 7,056,000 | 9.621.818,1818 | 4.939.200 | 48 | |
| 69 | PP2300018101 - Lưỡi dao mổ | 7,700,000 | 10.500.000 | 5.390.000 | 1100 | |
| 70 | PP2300018102 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn | 6,750,000 | 9.204.545,4545 | 4.725.000 | 108 | |
| 71 | PP2300018103 - Mặt nạ (Mask) oxy có túi trẻ em | 1,250,000 | 1.704.545,4545 | 875.000 | 20 | |
| 72 | PP2300018104 - Miếng dán điện cực | 1,865,500 | 2.543.863,6364 | 1.305.850 | 260 | |
| 73 | PP2300018105 - Nắp đậy kim luồn | 3,444,000 | 4.696.363,6364 | 2.410.800 | 820 | |
| 74 | PP2300018106 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng | 1,800,000 | 2.454.545,4545 | 1.260.000 | 12 | |
| 75 | PP2300018107 - Nhiệt kế y tế thủy ngân | 8,460,000 | 11.536.363,6364 | 5.922.000 | 72 | |
| 76 | PP2300018108 - Bộ hút đàm kín | 13,230,000 | 18.040.909,0909 | 9.261.000 | 12 | |
| 77 | PP2300018109 - Ống nội khí quản sử dụng một lần | 6,750,000 | 9.204.545,4545 | 4.725.000 | 100 | |
| 78 | PP2300018110 - Ống soi tai mũi họng | 7,000,000 | 9.545.454,5455 | 4.900.000 | 0.2 | |
| 79 | PP2300018111 - Ống soi tai mũi họng | 7,200,000 | 9.818.181,8182 | 5.040.000 | 0.2 | |
| 80 | PP2300018112 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm | 3,675,000 | 5.011.363,6364 | 2.572.500 | 2 | |
| 81 | PP2300018113 - Ống thông hậu môn | 139,700 | 190.500 | 97.790 | 10 | |
| 82 | PP2300018114 - Ống thông Malecot | 199,000 | 271.363,6364 | 139.300 | 2 | |
| 83 | PP2300018115 - Ống thông niệu quản | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 84 | PP2300018116 - Thông (sonde) | 31,500,000 | 42.954.545,4545 | 22.050.000 | 600 | |
| 85 | PP2300018117 - Thông (sonde) | 204,000 | 278.181,8182 | 142.800 | 8 | |
| 86 | PP2300018118 - Ống, dây cho ăn các loại | 1,732,500 | 2.362.500 | 1.212.750 | 110 | |
| 87 | PP2300018119 - Panh (Pence) | 1,120,000 | 1.527.272,7273 | 784.000 | 8 | |
| 88 | PP2300018120 - Panh (Pence) | 1,120,000 | 1.527.272,7273 | 784.000 | 8 | |
| 89 | PP2300018121 - Panh (Pence) | 1,272,600 | 1.735.363,6364 | 890.820 | 8 | |
| 90 | PP2300018122 - Phim X-quang | 159,600,000 | 217.636.363,6364 | 111.720.000 | 840 | |
| 91 | PP2300018123 - Phim X-quang | 702,000,000 | 957.272.727,2727 | 491.400.000 | 7800 | |
| 92 | PP2300018124 - Quả bóp huyết áp | 700,000 | 954.545,4545 | 490.000 | 4 | |
| 93 | PP2300018125 - Túi đựng nước tiểu | 12,012,000 | 16.380.000 | 8.408.400 | 520 | |
| 94 | PP2300018126 - Vật liệu cầm máu | 14,235,900 | 19.412.590,9091 | 9.965.130 | 20 | |
| 95 | PP2300018127 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 7,050,000 | 9.613.636,3636 | 4.935.000 | 1000 | |
| 96 | PP2300018128 - Xe inox | 11,000,000 | 15.000.000 | 7.700.000 | 1 | |
| 97 | PP2300018129 - Ống lưu mẫu huyết thanh | 1,120,000 | 1.527.272,7273 | 784.000 | 800 | |
| 98 | PP2300018130 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt | 75,400,000 | 102.818.181,8182 | 52.780.000 | 2600 | |
| 99 | PP2300018131 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 26,250,000 | 35.795.454,5455 | 18.375.000 | 35 | |
| 100 | PP2300018132 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 13,800,000 | 18.818.181,8182 | 9.660.000 | 46 | |
| 101 | PP2300018133 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 91,931,580 | 125.361.245,4545 | 64.352.106 | 78 | |
| 102 | PP2300018134 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 19,057,500 | 25.987.500 | 13.340.250 | 9 | |
| 103 | PP2300018135 - Vôi Soda | 1,584,000 | 2.160.000 | 1.108.800 | 3.6 | |
| 104 | PP2300018136 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 2,685,000 | 3.661.363,6364 | 1.879.500 | 6 |
Air way nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300018033 |
| Giá từng phần lô | 540,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.672,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ba chạc nhựa có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300018034 |
| Giá từng phần lô | 3,152,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.298.863,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.206.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300018035 |
| Giá từng phần lô | 1,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.970.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.011.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bao camera phủ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300018036 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.759.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300018037 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300018038 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.896.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.080.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2300018039 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300018040 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.811.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300018041 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bóng đèn Haloghen |
|
| Mã phần lô | PP2300018042 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bộ xông khí dung có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300018043 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bơm Karman (Bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300018044 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.838.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Cây dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300018045 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây dẫn niệu quản (Guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2300018046 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300018047 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300018048 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây hút đờm/dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300018049 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.824.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300018050 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bộ dây thở dòng cao (HFNC) |
|
| Mã phần lô | PP2300018051 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.613.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây thở oxy dòng cao (HFNC) |
|
| Mã phần lô | PP2300018052 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300018053 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.613.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300018054 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300018055 |
| Giá từng phần lô | 210,095,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.493.931,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.066.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dụng cụ giúp thở bằng tay (ampu bóp bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300018056 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.434.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300018057 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300018058 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300018059 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Đèn hồng ngoại chân cao |
|
| Mã phần lô | PP2300018060 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.081.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Đèn khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300018061 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6000000000000001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300018062 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.903.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.057.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300018063 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300018064 |
| Giá từng phần lô | 3,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.958.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.545.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300018065 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.709.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300018066 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.327.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300018067 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.194.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300018068 |
| Giá từng phần lô | 2,378,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.243.927,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.665.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300018069 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300018070 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Huyết áp cơ (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300018071 |
| Giá từng phần lô | 2,441,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.328.977,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Huyết áp kế đồng hồ người lớn (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300018072 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.631.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2300018073 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300018074 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.255.113,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kẹp phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300018075 |
| Giá từng phần lô | 891,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.613,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kẹp phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300018076 |
| Giá từng phần lô | 594,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.409,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kẹp (kìm) giữ xương |
|
| Mã phần lô | PP2300018077 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.029.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.688.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kẹp/ Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300018078 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300018079 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300018080 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300018081 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.018.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kim chích cầm máu nội soi (Kim tiêm cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300018082 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300018083 |
| Giá từng phần lô | 1,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.012.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.033.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300018084 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.761.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300018085 |
| Giá từng phần lô | 21,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.690.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300018086 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kìm kẹp kim/ Panh kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300018087 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300018088 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300018089 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300018090 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.090,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2300018091 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2300018092 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300018093 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Săng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300018094 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.036.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300018095 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300018096 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.681.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300018097 |
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.004.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.542.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Lammen |
|
| Mã phần lô | PP2300018098 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.627.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300018099 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300018100 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.621.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300018101 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Mặt nạ (Mask) oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300018102 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.204.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Mặt nạ (Mask) oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300018103 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300018104 |
| Giá từng phần lô | 1,865,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.543.863,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.305.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Nắp đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300018105 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.696.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.410.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ngáng miệng nội soi có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2300018106 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Nhiệt kế y tế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300018107 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.536.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.922.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300018108 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.040.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống nội khí quản sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300018109 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.204.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống soi tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300018110 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống soi tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300018111 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300018112 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300018113 |
| Giá từng phần lô | 139,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống thông Malecot |
|
| Mã phần lô | PP2300018114 |
| Giá từng phần lô | 199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300018115 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Thông (sonde) |
|
| Mã phần lô | PP2300018116 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Thông (sonde) |
|
| Mã phần lô | PP2300018117 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống, dây cho ăn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300018118 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Panh (Pence) |
|
| Mã phần lô | PP2300018119 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Panh (Pence) |
|
| Mã phần lô | PP2300018120 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Panh (Pence) |
|
| Mã phần lô | PP2300018121 |
| Giá từng phần lô | 1,272,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.735.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300018122 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.636.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2300018123 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300018124 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300018125 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.408.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300018126 |
| Giá từng phần lô | 14,235,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.412.590,9091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.965.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300018127 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.613.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Xe inox |
|
| Mã phần lô | PP2300018128 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Ống lưu mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300018129 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272,7273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300018130 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.818.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300018131 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.454,5455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300018132 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.181,8182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300018133 |
| Giá từng phần lô | 91,931,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.361.245,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.352.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300018134 |
| Giá từng phần lô | 19,057,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.340.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300018135 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300018136 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.661.363,6364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.879.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Năm 2023 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi