Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, hóa chất, công cụ, dụng cụ y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500218650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư, hóa chất, công cụ, dụng cụ y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500114738 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 1,646,624,741 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500240687 - Air way nhựa | 630,000 | 572.727,2727 | 315.000 | 12.5 | 7,560 | |
| 2 | PP2500240688 - Ampu bóp bóng | 3,969,000 | 3.608.181,8181 | 1.984.500 | 1.5 | 47,628 | |
| 3 | PP2500240689 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 2,430,000 | 2.209.090,909 | 1.215.000 | 7.5 | 29,160 | |
| 4 | PP2500240690 - Bàn uốn nẹp chi dưới trong phẫu thuật | 3,360,000 | 3.054.545,4545 | 1.680.000 | 0.08 | 40,320 | |
| 5 | PP2500240691 - Băng chỉ thị nhiệt | 10,930,500 | 9.936.818,1 | 3005 | 5.465.250 | 8.75 | 131,166 |
| 6 | PP2500240692 - Băng chỉ thị nhiệt hấp khô | 2,250,000 | 2.045.454,5454 | 3005 | 1.125.000 | 0.41 | 27,000 |
| 7 | PP2500240693 - Banh vết mổ Farabeuf | 2,334,000 | 2.121.818,1818 | 1.167.000 | 0.5 | 28,008 | |
| 8 | PP2500240694 - Bao camera phủ nội soi | 31,500,000 | 28.636.363,6363 | 15.750.000 | 437.5 | 378,000 | |
| 9 | PP2500240695 - Bao đo huyết áp các cỡ | 3,795,000 | 3.450.000 | 1.897.500 | 5 | 45,540 | |
| 10 | PP2500240696 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | 87,500,000 | 79.545.454,5454 | 43.750.000 | 0.58 | 1,050,000 | |
| 11 | PP2500240697 - Bộ đinh xương chày các cỡ | 84,000,000 | 76.363.636,3636 | 42.000.000 | 0.58 | 1,008,000 | |
| 12 | PP2500240698 - Bộ đinh xương đùi các cỡ | 83,405,000 | 75.822.727,2727 | 41.702.500 | 0.58 | 1,000,860 | |
| 13 | PP2500240699 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) | 13,125,000 | 11.931.818,1818 | 6.562.500 | 4.16 | 157,500 | |
| 14 | PP2500240700 - Bơm tiêm lấy khí máu động mạch tự động | 3,400,000 | 3.090.909,0909 | 1.700.000 | 8.33 | 40,800 | |
| 15 | PP2500240701 - Bóng đèn | 8,850,000 | 8.045.454,5454 | 4.425.000 | 2.5 | 106,200 | |
| 16 | PP2500240702 - Bóng đèn | 2,625,000 | 2.386.363,6363 | 1.312.500 | 1.25 | 31,500 | |
| 17 | PP2500240703 - Bóng đèn nội khí quản | 550,000 | 500.000 | 275.000 | 0.83 | 6,600 | |
| 18 | PP2500240704 - Cán dao mổ | 108,000 | 98.181,8181 | 54.000 | 0.5 | 1,296 | |
| 19 | PP2500240705 - Cán dao mổ | 300,000 | 272.727,2727 | 150.000 | 0.5 | 3,600 | |
| 20 | PP2500240706 - Cán dao mổ điện 3 chấu | 2,835,000 | 2.577.272,7272 | 1.417.500 | 6.25 | 34,020 | |
| 21 | PP2500240707 - Cân sức khỏe có thước đo | 3,414,000 | 3.103.636,3636 | 1.707.000 | 0.16 | 40,968 | |
| 22 | PP2500240708 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 3,420,000 | 3.109.090,909 | 1.710.000 | 1.66 | 41,040 | |
| 23 | PP2500240709 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 38,880,000 | 35.345.454,5454 | 19.440.000 | 12.5 | 466,560 | |
| 24 | PP2500240710 - Cây (cọc) dịch truyền | 5,700,000 | 5.181.818,1818 | 2.850.000 | 1.25 | 68,400 | |
| 25 | PP2500240711 - Cây bóc tách màng xương | 1,827,000 | 1.660.909,0909 | 913.500 | 0.33 | 21,924 | |
| 26 | PP2500240712 - Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp | 4,006,800 | 3.642.545,4545 | 3006 | 2.003.400 | 2 | 48,081 |
| 27 | PP2500240713 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 4,158,000 | 3.780.000 | 3006 | 2.079.000 | 10 | 49,896 |
| 28 | PP2500240714 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) | 6,840,000 | 6.218.181,8181 | 3006 | 3.420.000 | 30 | 82,080 |
| 29 | PP2500240715 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 5,310,900 | 4.828.090,909 | 3006 | 2.655.450 | 3 | 63,730 |
| 30 | PP2500240716 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) | 5,434,812 | 4.940.738,1818 | 3006 | 2.717.406 | 3 | 65,217 |
| 31 | PP2500240717 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 8,640,000 | 7.854.545,4545 | 3006 | 4.320.000 | 15 | 103,680 |
| 32 | PP2500240718 - Chỉ thép các cỡ | 1,037,400 | 943.090,909 | 518.700 | 0.33 | 12,448 | |
| 33 | PP2500240719 - Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ | 3,003,000 | 2.730.000 | 1.501.500 | 0.58 | 36,036 | |
| 34 | PP2500240720 - Đầu côn các loại, các cỡ | 1,500,000 | 1.363.636,3636 | 750.000 | 2500 | 18,000 | |
| 35 | PP2500240721 - Đầu côn các loại, các cỡ | 855,000 | 777.272,7272 | 427.500 | 750 | 10,260 | |
| 36 | PP2500240722 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 16,000,000 | 14.545.454,5454 | 8.000.000 | 1.66 | 192,000 | |
| 37 | PP2500240723 - Dây dẫn (guide wire) | 3,528,000 | 3.207.272,7272 | 1.764.000 | 0.66 | 42,336 | |
| 38 | PP2500240724 - Dây gắn máy châm cứu | 5,250,000 | 4.772.727,2 | 2.625.000 | 12.5 | 63,000 | |
| 39 | PP2500240725 - Dây Garo | 1,620,000 | 1.472.727,2727 | 810.000 | 37.5 | 19,440 | |
| 40 | PP2500240726 - Dây máy thở sử dụng một lần (không bẫy nước) | 6,284,250 | 5.712.954,5454 | 3.142.125 | 6.25 | 75,411 | |
| 41 | PP2500240727 - Dây nối ống thở | 2,257,500 | 2.052.272,7272 | 1.128.750 | 8.75 | 27,090 | |
| 42 | PP2500240728 - Đè bụng/ruột | 6,612,306 | 6.011.187,2727 | 3.306.153 | 0.5 | 79,347 | |
| 43 | PP2500240729 - Đĩa Petri nhựa vô trùng | 3,780,000 | 3.436.363,6363 | 1.890.000 | 125 | 45,360 | |
| 44 | PP2500240730 - Đĩa Petri thủy tinh | 25,500,000 | 23.181.818,1818 | 12.750.000 | 62.5 | 306,000 | |
| 45 | PP2500240731 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản | 13,200,000 | 12.000.000 | 6.600.000 | 0.16 | 158,400 | |
| 46 | PP2500240732 - Dụng cụ bẩy xương | 8,370,000 | 7.609.090,909 | 4.185.000 | 0.75 | 100,440 | |
| 47 | PP2500240733 - Gạc phẫu thuật | 64,950,000 | 59.045.454,5454 | 3005 | 32.475.000 | 12500 | 779,400 |
| 48 | PP2500240734 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) | 5,700,000 | 5.181.818,1818 | 3005 | 2.850.000 | 250 | 68,400 |
| 49 | PP2500240735 - Gạc y tế | 6,450,000 | 5.863.636,3636 | 3005 | 3.225.000 | 125 | 77,400 |
| 50 | PP2500240736 - Găng tay (sản khoa) | 7,200,000 | 6.545.454,5454 | 4015 | 3.600.000 | 37.5 | 86,400 |
| 51 | PP2500240737 - Garo hơi | 7,875,000 | 7.159.090,909 | 3.937.500 | 0.08 | 94,500 | |
| 52 | PP2500240738 - Giấy in nhiệt | 378,000 | 343.636,3636 | 189.000 | 2.5 | 4,536 | |
| 53 | PP2500240739 - Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 407,988 | 370.898,1818 | 203.994 | 0.25 | 4,895 | |
| 54 | PP2500240740 - HemoclipPlus | 2,300,000 | 2.090.909,0909 | 1.150.000 | 4.16 | 27,600 | |
| 55 | PP2500240741 - Kéo cong 2 đầu nhọn | 990,000 | 900.000 | 495.000 | 3.75 | 11,880 | |
| 56 | PP2500240742 - Kéo cong đầu nhọn - tù | 2,041,200 | 1.855.636,3636 | 1.020.600 | 2.5 | 24,494 | |
| 57 | PP2500240743 - Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster) | 13,827,690 | 12.570.627,2727 | 6.913.845 | 0.5 | 165,932 | |
| 58 | PP2500240744 - Kẹp lấy vòng | 10,437,000 | 9.488.181,8181 | 5.218.500 | 0.58 | 125,244 | |
| 59 | PP2500240745 - Kẹp mạch máu Kelly | 4,095,000 | 3.722.727,2727 | 2.047.500 | 0.58 | 49,140 | |
| 60 | PP2500240746 - Kẹp mạch máu Kelly | 16,159,500 | 14.690.454,5454 | 8.079.750 | 2.5 | 193,914 | |
| 61 | PP2500240747 - Kẹp mạch máu Kelly | 15,598,800 | 14.180.727,2727 | 7.799.400 | 2.5 | 187,185 | |
| 62 | PP2500240748 - Kẹp mang kim | 504,000 | 458.181,8181 | 252.000 | 1.25 | 6,048 | |
| 63 | PP2500240749 - Kẹp răng chuột | 922,500 | 838.636,3636 | 461.250 | 1.25 | 11,070 | |
| 64 | PP2500240750 - Kẹp sát trùng vết thương | 697,500 | 634.090,909 | 348.750 | 0.62 | 8,370 | |
| 65 | PP2500240751 - Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số | 1,554,000 | 1.412.727,2727 | 777.000 | 1.66 | 18,648 | |
| 66 | PP2500240752 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 207,000,000 | 188.181.818 | 103.500.000 | 0.25 | 2,484,000 | |
| 67 | PP2500240753 - Kìm cắt đinh | 36,225,000 | 32.931.818,1818 | 18.112.500 | 0.25 | 434,700 | |
| 68 | PP2500240754 - Kim chọc tủy xương | 3,675,000 | 3.340.909,0909 | 1.837.500 | 1.25 | 44,100 | |
| 69 | PP2500240755 - Kìm gắp dị vật | 7,170,000 | 6.518.181,8181 | 3.585.000 | 1.25 | 86,040 | |
| 70 | PP2500240756 - Kim nha khoa | 5,250,000 | 4.772.727,2727 | 2.625.000 | 208.33 | 63,000 | |
| 71 | PP2500240757 - Kìm xoắn chỉ thép | 5,280,000 | 4.800.000 | 2.640.000 | 0.25 | 63,360 | |
| 72 | PP2500240758 - Kìm/ Kẹp giữ xương Lane | 15,750,000 | 14.318.181,8181 | 7.875.000 | 0.41 | 189,000 | |
| 73 | PP2500240759 - Lam kính nhám | 450,000 | 409.090,909 | 225.000 | 100 | 5,400 | |
| 74 | PP2500240760 - Lamen | 2,925,000 | 2.659.090,909 | 1.462.500 | 375 | 35,100 | |
| 75 | PP2500240761 - Lọ nhựa | 43,350,000 | 39.409.090,909 | 21.675.000 | 2125 | 520,200 | |
| 76 | PP2500240762 - Mask ampu | 5,000,000 | 4.545.454,5454 | 2.500.000 | 16.66 | 60,000 | |
| 77 | PP2500240763 - Mặt nạ thở không xâm lấn | 9,500,000 | 8.636.363,6363 | 4.750.000 | 0.83 | 114,000 | |
| 78 | PP2500240764 - Mỏ vịt | 1,950,000 | 1.772.727,2727 | 975.000 | 2.5 | 23,400 | |
| 79 | PP2500240765 - Mũi khoan xương các loại | 8,000,000 | 7.272.727,2727 | 4.000.000 | 3.33 | 96,000 | |
| 80 | PP2500240766 - Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân | 160,000,000 | 145.454.545,4545 | 9021 | 80.000.000 | 3.33 | 1,920,000 |
| 81 | PP2500240767 - Nhíp không mấu | 398,475 | 362.250 | 199.237,5 | 1.25 | 4,781 | |
| 82 | PP2500240768 - Nhíp thẳng có mấu 14cm | 770,000 | 700.000 | 385.000 | 1.83 | 9,240 | |
| 83 | PP2500240769 - Nhíp thẳng có mấu 16cm | 800,000 | 727.272,7272 | 400.000 | 1.66 | 9,600 | |
| 84 | PP2500240770 - Ống cai máy thở chữ T | 6,750,000 | 6.136.363,6363 | 3.375.000 | 6.25 | 81,000 | |
| 85 | PP2500240771 - Ống hút Yankauer | 3,678,000 | 3.343.636,3636 | 1.839.000 | 0.5 | 44,136 | |
| 86 | PP2500240772 - Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) | 1,795,000 | 1.631.818,1818 | 897.500 | 416.66 | 21,540 | |
| 87 | PP2500240773 - Ống nghiệm nhựa | 6,750,000 | 6.136.363,6363 | 3.375.000 | 1250 | 81,000 | |
| 88 | PP2500240774 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 11,583,000 | 10.530.000 | 5.791.500 | 1625 | 138,996 | |
| 89 | PP2500240775 - Ống thông (Sonde) dạ dày) | 3,160,500 | 2.873.181,8181 | 9018 | 1.580.250 | 87.5 | 37,926 |
| 90 | PP2500240776 - Ống thông (sonde) hậu môn | 260,400 | 236.727,2727 | 9018 | 130.200 | 6.66 | 3,124 |
| 91 | PP2500240777 - Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh | 252,000 | 229.090,909 | 9018 | 126.000 | 2.5 | 3,024 |
| 92 | PP2500240778 - Ống thông (sonde) tiểu 3 nhánh | 1,170,000 | 1.063.636,3636 | 9018 | 585.000 | 5 | 14,040 |
| 93 | PP2500240779 - Ống thông Malecot | 399,000 | 362.727,2727 | 9018 | 199.500 | 1.66 | 4,788 |
| 94 | PP2500240780 - Ống thông niệu quản | 13,800,000 | 12.545.454, | 9018 | 6.900.000 | 5 | 165,600 |
| 95 | PP2500240781 - Ống thông niệu quản sử dụng dài ngày | 6,748,000 | 6.134.545,4545 | 9018 | 3.374.000 | 0.58 | 80,976 |
| 96 | PP2500240782 - Panh cong có mấu | 2,000,000 | 1.818.181,8181 | 1.000.000 | 3.33 | 24,000 | |
| 97 | PP2500240783 - Panh cong không mấu | 800,000 | 727.272,7272 | 400.000 | 1.66 | 9,600 | |
| 98 | PP2500240784 - Panh cong không mấu | 1,200,000 | 1.090.909,0909 | 600.000 | 2.5 | 14,400 | |
| 99 | PP2500240785 - Panh dài hình tim | 569,835 | 518.031,8181 | 284.917,5 | 1.25 | 6,838 | |
| 100 | PP2500240786 - Panh kẹp kim | 800,000 | 727.272,7272 | 400.000 | 1.66 | 9,600 | |
| 101 | PP2500240787 - Panh thẳng có mấu | 840,000 | 763.636,3636 | 420.000 | 1.66 | 10,080 | |
| 102 | PP2500240788 - Panh thẳng có mấu | 2,850,000 | 2.590.909,0909 | 1.425.000 | 6.25 | 34,200 | |
| 103 | PP2500240789 - Panh thẳng không mấu | 760,000 | 690.909,0909 | 380.000 | 1.66 | 9,120 | |
| 104 | PP2500240790 - Phim X-quang | 2,289,000 | 2.080.909,0909 | 3701 | 1.144.500 | 16.66 | 27,468 |
| 105 | PP2500240791 - Quả bóp huyết áp | 2,700,000 | 2.454.545,4545 | 1.350.000 | 5 | 32,400 | |
| 106 | PP2500240792 - Tăm bông vô trùng | 5,118,750 | 4.653.409,0909 | 2.559.375 | 312.5 | 61,425 | |
| 107 | PP2500240793 - Thông chữ T | 315,000 | 286.363,6363 | 9018 | 157.500 | 1.25 | 3,780 |
| 108 | PP2500240794 - Túi chườm nóng lạnh | 930,000 | 845.454,5454 | 465.000 | 1.25 | 11,160 | |
| 109 | PP2500240795 - Túi đựng bệnh phẩm | 2,325,750 | 2.114.318,1818 | 1.162.875 | 20.83 | 27,909 | |
| 110 | PP2500240796 - Túi hơi huyết áp kế | 2,250,000 | 2.045.454,5454 | 1.125.000 | 5 | 27,000 | |
| 111 | PP2500240797 - Vật liệu cầm máu | 11,340,000 | 10.309.090,909 | 5.670.000 | 16.66 | 136,080 | |
| 112 | PP2500240798 - Viên khử mùi nồi hấp | 13,640,000 | 12.400.000 | 6.820.000 | 0.33 | 163,680 | |
| 113 | PP2500240799 - Vòng cấy tránh thai | 2,880,000 | 2.618.181,8181 | 1.440.000 | 15 | 34,560 | |
| 114 | PP2500240800 - Axit dùng trong trám răng | 196,770 | 178.881,8181 | 98.385 | 0.16 | 2,361 | |
| 115 | PP2500240801 - Bột ZnO (ZinC Oxide) | 295,155 | 268.322,7272 | 147.577,5 | 0.25 | 3,541 | |
| 116 | PP2500240802 - Cây giữ khuôn trám | 280,000 | 254.545,4545 | 9018 | 140.000 | 0.33 | 3,360 |
| 117 | PP2500240803 - Chất diệt tủy | 1,098,000 | 998.181,8181 | 549.000 | 0.16 | 13,176 | |
| 118 | PP2500240804 - Chất hàn ống tủy | 2,300,000 | 2.090.909,0909 | 1.150.000 | 0.16 | 27,600 | |
| 119 | PP2500240805 - Composite đặc | 520,000 | 472.727,2727 | 260.000 | 0.08 | 6,240 | |
| 120 | PP2500240806 - Đai trám Amalgam | 279,150 | 253.772,7272 | 139.575 | 4.16 | 3,349 | |
| 121 | PP2500240807 - Dung dịch dùng với vật liệu trám răng | 270,000 | 245.454,5454 | 135.000 | 0.25 | 3,240 | |
| 122 | PP2500240808 - Keo dán vật liệu trám răng | 2,152,000 | 1.956.363,6363 | 1.076.000 | 0.16 | 25,824 | |
| 123 | PP2500240809 - Lentulo | 330,000 | 300.000 | 165.000 | 0.83 | 3,960 | |
| 124 | PP2500240810 - Mặt gương nha khoa | 750,000 | 681.818,1818 | 9018 | 375.000 | 4.16 | 9,000 |
| 125 | PP2500240811 - Mũi khoan nha khoa các loại | 670,000 | 609.090,909 | 9018 | 335.000 | 1.66 | 8,040 |
| 126 | PP2500240812 - Tăm bông nha khoa | 172,500 | 156.818,1818 | 9018 | 86.250 | 12.5 | 2,070 |
| 127 | PP2500240813 - Trâm gai lấy tủy | 3,054,060 | 2.776.418,1818 | 1.527.030 | 15 | 36,648 | |
| 128 | PP2500240814 - Trâm nội nha | 1,237,500 | 1.125.000 | 618.750 | 3.75 | 14,850 | |
| 129 | PP2500240815 - Xi măng trám | 3,000,000 | 2.727.272,7272 | 3006 | 1.500.000 | 0.16 | 36,000 |
| 130 | PP2500240816 - Mask thanh quản igel (cỡ 2,3,4) | 7,871,850 | 7.156.227,2727 | 3.935.925 | 1.25 | 94,462 | |
| 131 | PP2500240817 - Alpha Naphthol(1-Naphtol) | 615,600 | 559.636,3636 | 307.800 | 1.5 | 7,387 | |
| 132 | PP2500240818 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh | 5,626,000 | 5.114.545,4545 | 2.813.000 | 0.83 | 67,512 | |
| 133 | PP2500240819 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh | 5,500,000 | 5.000.000 | 2.750.000 | 0.83 | 66,000 | |
| 134 | PP2500240820 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh | 5,500,000 | 5.000.000 | 2.750.000 | 0.83 | 66,000 | |
| 135 | PP2500240821 - Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh | 4,470,000 | 4.063.636,3636 | 2.235.000 | 0.83 | 53,640 | |
| 136 | PP2500240822 - Đĩa giấy Optochin | 550,000 | 500.000 | 275.000 | 16.66 | 6,600 | |
| 137 | PP2500240823 - Đĩa kháng sinh Oxacillin | 362,500 | 329.545,4545 | 181.250 | 20.83 | 4,350 | |
| 138 | PP2500240824 - Đĩa kháng sinh Penicillin | 362,500 | 329.545,4545 | 181.250 | 20.83 | 4,350 | |
| 139 | PP2500240825 - Dung dịch nhuộm | 2,030,000 | 1.845.454,5454 | 1.015.000 | 0.58 | 24,360 | |
| 140 | PP2500240826 - Giêm sa | 3,615,000 | 3.286.363,6363 | 1.807.500 | 125 | 43,380 | |
| 141 | PP2500240827 - Môi trường BHI broth | 4,400,000 | 4.000.000 | 3821; 3822 | 2.200.000 | 0.16 | 52,800 |
| 142 | PP2500240828 - Môi trường BHI broth | 13,860,000 | 12.600.000 | 3821; 3822 | 6.930.000 | 18.33 | 166,320 |
| 143 | PP2500240829 - Môi trường BHI broth | 10,773,000 | 9.793.636,3636 | 3821; 3822 | 5.386.500 | 75 | 129,276 |
| 144 | PP2500240830 - Môi trường Bile Esculin | 3,990,000 | 3.627.272,7272 | 3821; 3822 | 1.995.000 | 31.66 | 47,880 |
| 145 | PP2500240831 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 141,750 | 128.863,6363 | 3821; 3822 | 70.875 | 1.5 | 1,701 |
| 146 | PP2500240832 - Môi trường Kligler | 4,725,000 | 4.295.454,5454 | 3821; 3822 | 2.362.500 | 37.5 | 56,700 |
| 147 | PP2500240833 - Môi trường Macconkey Agar | 6,000,000 | 5.454.545,4545 | 3821; 3822 | 3.000.000 | 0.25 | 72,000 |
| 148 | PP2500240834 - Môi trường Motility Indol Urease (MIU) | 3,500,000 | 3.181.818,1818 | 3821; 3822 | 1.750.000 | 20.83 | 42,000 |
| 149 | PP2500240835 - Môi trường MR-VP | 1,470,000 | 1.336.363,6363 | 735.000 | 12.5 | 17,640 | |
| 150 | PP2500240836 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 6,090,000 | 5.536.363,6363 | 3821; 3822 | 3.045.000 | 0.25 | 73,080 |
| 151 | PP2500240837 - Môi trường SimmonsCitrate | 4,725,000 | 4.295.454,5454 | 3821; 3822 | 2.362.500 | 37.5 | 56,700 |
| 152 | PP2500240838 - Môi trường thạch máu | 10,237,500 | 9.306.818,1818 | 3821; 3822 | 5.118.750 | 0.41 | 122,850 |
| 153 | PP2500240839 - Simon Citrate Agar | 4,902,000 | 4.456.363,6363 | 3821; 3822 | 2.451.000 | 0.16 | 58,824 |
| 154 | PP2500240840 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 41,625,000 | 37.840.909,0909 | 3821; 3822 | 20.812.500 | 187.5 | 499,500 |
| 155 | PP2500240841 - Thuốc thử Kovac | 620,000 | 563.636,3636 | 310.000 | 1.66 | 7,440 | |
| 156 | PP2500240842 - Thuốc thử Methyl red | 684,000 | 621.818,1818 | 342.000 | 1.66 | 8,208 | |
| 157 | PP2500240843 - Cồn 90% | 1,752,300 | 1.593.000 | 876.150 | 3.75 | 21,027 | |
| 158 | PP2500240844 - Cồn tuyệt đối (99,5%) | 1,350,000 | 1.227.272,7 | 675.000 | 1.5 | 16,200 | |
| 159 | PP2500240845 - Nước cất | 1,110,000 | 1.009.090,909 | 555.000 | 6.25 | 13,320 | |
| 160 | PP2500240846 - Vôi Soda | 2,976,750 | 2.706.136,3636 | 1.488.375 | 2.25 | 35,721 | |
| 161 | PP2500240847 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 43,942,500 | 39.947.727,2727 | 3808 | 21.971.250 | 12.5 | 527,310 |
| 162 | PP2500240848 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt | 88,000,000 | 80.000.000 | 3808 | 44.000.000 | 1333.33 | 1,056,000 |
| 163 | PP2500240849 - Ống chuẩn độ đục vi khuẩn làm kháng sinh đồ | 380,000 | 345.454,5454 | 190.000 | 0.33 | 4,560 | |
| 164 | PP2500240850 - Máy hút đờm nhớt | 16,400,000 | 14.909.090,909 | 8.200.000 | 0.33 | 196,800 |
Air way nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500240687 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500240688 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.608.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500240689 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bàn uốn nẹp chi dưới trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500240690 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.08 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500240691 |
| Giá từng phần lô | 10,930,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.818,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.465.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2500240692 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Banh vết mổ Farabeuf |
|
| Mã phần lô | PP2500240693 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.121.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao camera phủ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500240694 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 437.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao đo huyết áp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240695 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.897.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240696 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đinh xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240697 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đinh xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240698 |
| Giá từng phần lô | 83,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.822.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.702.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) |
|
| Mã phần lô | PP2500240699 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.931.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm lấy khí máu động mạch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500240700 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500240701 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.045.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500240702 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500240703 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500240704 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500240705 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cán dao mổ điện 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240706 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cân sức khỏe có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500240707 |
| Giá từng phần lô | 3,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.103.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500240708 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500240709 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.345.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây (cọc) dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500240710 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây bóc tách màng xương |
|
| Mã phần lô | PP2500240711 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.660.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500240712 |
| Giá từng phần lô | 4,006,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.003.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500240713 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2500240714 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.218.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2500240715 |
| Giá từng phần lô | 5,310,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.828.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.655.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Polypropylene) |
|
| Mã phần lô | PP2500240716 |
| Giá từng phần lô | 5,434,812 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.940.738,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.717.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500240717 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.854.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240718 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500240719 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.501.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240720 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500240721 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500240722 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn (guide wire) |
|
| Mã phần lô | PP2500240723 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.207.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây gắn máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500240724 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.727,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500240725 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây máy thở sử dụng một lần (không bẫy nước) |
|
| Mã phần lô | PP2500240726 |
| Giá từng phần lô | 6,284,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.712.954,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.142.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối ống thở |
|
| Mã phần lô | PP2500240727 |
| Giá từng phần lô | 2,257,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.052.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.128.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đè bụng/ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500240728 |
| Giá từng phần lô | 6,612,306 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.011.187,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.306.153 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa Petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500240729 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa Petri thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240730 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500240731 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ bẩy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500240732 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.609.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500240733 |
| Giá từng phần lô | 64,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.045.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật (gạc mèche) |
|
| Mã phần lô | PP2500240734 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500240735 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.863.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay (sản khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500240736 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Garo hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500240737 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.08 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500240738 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy sát khuẩn/ Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500240739 |
| Giá từng phần lô | 407,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.898,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
HemoclipPlus |
|
| Mã phần lô | PP2500240740 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo cong 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500240741 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo cong đầu nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2500240742 |
| Giá từng phần lô | 2,041,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.855.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster) |
|
| Mã phần lô | PP2500240743 |
| Giá từng phần lô | 13,827,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.570.627,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.913.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp lấy vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500240744 |
| Giá từng phần lô | 10,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.488.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.218.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500240745 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.722.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500240746 |
| Giá từng phần lô | 16,159,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.690.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.079.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500240747 |
| Giá từng phần lô | 15,598,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.180.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.799.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500240748 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2500240749 |
| Giá từng phần lô | 922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp sát trùng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500240750 |
| Giá từng phần lô | 697,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500240751 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.412.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500240752 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm cắt đinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240753 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.931.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chọc tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500240754 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500240755 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.518.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500240756 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm xoắn chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500240757 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm/ Kẹp giữ xương Lane |
|
| Mã phần lô | PP2500240758 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500240759 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500240760 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500240761 |
| Giá từng phần lô | 43,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.409.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask ampu |
|
| Mã phần lô | PP2500240762 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500240763 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.636.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500240764 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan xương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500240765 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân |
|
| Mã phần lô | PP2500240766 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240767 |
| Giá từng phần lô | 398,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.237,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp thẳng có mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2500240768 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhíp thẳng có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500240769 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500240770 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút Yankauer |
|
| Mã phần lô | PP2500240771 |
| Giá từng phần lô | 3,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.343.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2500240772 |
| Giá từng phần lô | 1,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.631.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500240773 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500240774 |
| Giá từng phần lô | 11,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.791.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông (Sonde) dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500240775 |
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.873.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.580.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông (sonde) hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500240776 |
| Giá từng phần lô | 260,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500240777 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông (sonde) tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500240778 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông Malecot |
|
| Mã phần lô | PP2500240779 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500240780 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.454, |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông niệu quản sử dụng dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500240781 |
| Giá từng phần lô | 6,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.134.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh cong có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240782 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240783 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240784 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh dài hình tim |
|
| Mã phần lô | PP2500240785 |
| Giá từng phần lô | 569,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.031,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.917,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500240786 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240787 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240788 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500240789 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2500240790 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.080.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500240791 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500240792 |
| Giá từng phần lô | 5,118,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.653.409,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.559.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500240793 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi chườm nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500240794 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500240795 |
| Giá từng phần lô | 2,325,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.318,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500240796 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500240797 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.309.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Viên khử mùi nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500240798 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vòng cấy tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500240799 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Axit dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500240800 |
| Giá từng phần lô | 196,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.881,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bột ZnO (ZinC Oxide) |
|
| Mã phần lô | PP2500240801 |
| Giá từng phần lô | 295,155 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.322,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.577,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cây giữ khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2500240802 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500240803 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500240804 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500240805 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.08 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai trám Amalgam |
|
| Mã phần lô | PP2500240806 |
| Giá từng phần lô | 279,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.772,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500240807 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500240808 |
| Giá từng phần lô | 2,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.956.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500240809 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500240810 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500240811 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500240812 |
| Giá từng phần lô | 172,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500240813 |
| Giá từng phần lô | 3,054,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.776.418,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500240814 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xi măng trám |
|
| Mã phần lô | PP2500240815 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask thanh quản igel (cỡ 2,3,4) |
|
| Mã phần lô | PP2500240816 |
| Giá từng phần lô | 7,871,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.156.227,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.935.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Alpha Naphthol(1-Naphtol) |
|
| Mã phần lô | PP2500240817 |
| Giá từng phần lô | 615,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240818 |
| Giá từng phần lô | 5,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.114.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240819 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240820 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chủng vi khuẩn nội kiểm xét nghiệm nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500240821 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.063.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2500240822 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa kháng sinh Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500240823 |
| Giá từng phần lô | 362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500240824 |
| Giá từng phần lô | 362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2500240825 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2500240826 |
| Giá từng phần lô | 3,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.286.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.807.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2500240827 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2500240828 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2500240829 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.793.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.386.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường Bile Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2500240830 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.627.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500240831 |
| Giá từng phần lô | 141,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường Kligler |
|
| Mã phần lô | PP2500240832 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500240833 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường Motility Indol Urease (MIU) |
|
| Mã phần lô | PP2500240834 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường MR-VP |
|
| Mã phần lô | PP2500240835 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500240836 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.536.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường SimmonsCitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500240837 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500240838 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.306.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.118.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500240839 |
| Giá từng phần lô | 4,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.456.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.451.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500240840 |
| Giá từng phần lô | 41,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.840.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821; 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500240841 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử Methyl red |
|
| Mã phần lô | PP2500240842 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 90% |
|
| Mã phần lô | PP2500240843 |
| Giá từng phần lô | 1,752,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 876.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn tuyệt đối (99,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2500240844 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500240845 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500240846 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.136,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.488.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500240847 |
| Giá từng phần lô | 43,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.947.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.971.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500240848 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống chuẩn độ đục vi khuẩn làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500240849 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy hút đờm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500240850 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.909.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi