Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024 (Gồm 100 mặt hàng tương ứng 100 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400071689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/04/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024 (Gồm 100 mặt hàng tương ứng 100 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400041885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 1,060,818,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.608.192 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400026266 - Airway | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 2 | PP2400026267 - Băng Keo Dán Sườn | 147,000,000 | 210.000.000 | 102.900.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 3 | PP2400026268 - Bộ đặt nội khí quản trẻ em | 835,000 | 1.192.857 | 584.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 4 | PP2400026269 - Bộ Mask Thanh Quản Igel | 682,000 | 974.286 | 477.400 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 5 | PP2400026270 - Calcium hydroxid | 690,000 | 985.714 | 483.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 6 | PP2400026271 - Camphenol | 1,199,100 | 1.713.000 | 839.370 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 7 | PP2400026272 - Cán Dao | 75,000 | 107.143 | 52.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 8 | PP2400026273 - Cây treo dịch truyền | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 9 | PP2400026274 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 10 | PP2400026275 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH | 3,500,000 | 5.000.000 | 2.450.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 11 | PP2400026276 - Chêm Gỗ | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 12 | PP2400026277 - Chén Inox | 200,000 | 285.714 | 140.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 13 | PP2400026278 - Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim | 4,440,000 | 6.342.857 | 3.108.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 14 | PP2400026279 - Chỉ thép | 803,250 | 1.147.500 | 562.275 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 15 | PP2400026280 - Chỉ thép bánh chè | 758,625 | 1.083.750 | 531.038 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 16 | PP2400026281 - Cốc Đựng Đờm | 2,500,000 | 3.571.429 | 1.750.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 17 | PP2400026282 - Col Giấy | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 18 | PP2400026283 - Col Phụ | 1,008,000 | 1.440.000 | 705.600 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 19 | PP2400026284 - Đầu Côn Vàng | 1,400,000 | 2.000.000 | 980.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 20 | PP2400026285 - Đầu Côn Xanh | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 21 | PP2400026286 - Dầu Eugenol | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 22 | PP2400026287 - Dầu Tay Khoan | 1,290,000 | 1.842.857 | 903.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 23 | PP2400026288 - Dây Garo | 125,000 | 178.571 | 87.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 24 | PP2400026289 - Dây Khóa 3 Chạc | 350,000 | 500.000 | 245.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 25 | PP2400026290 - Dây Thông Dạ Dày | 195,000 | 278.571 | 136.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 26 | PP2400026291 - Điện cực Clo | 9,300,000 | 13.285.714 | 6.510.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 27 | PP2400026292 - Điện cực Kali | 9,300,000 | 13.285.714 | 6.510.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 28 | PP2400026293 - Điện cực Natri | 9,300,000 | 13.285.714 | 6.510.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 29 | PP2400026294 - Điện cực tham chiếu | 9,300,000 | 13.285.714 | 6.510.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 30 | PP2400026295 - Diệt Tủy | 3,200,000 | 4.571.429 | 2.240.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 31 | PP2400026296 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 10,000,000 | 14.285.714 | 7.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 32 | PP2400026297 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan | 2,900,000 | 4.142.857 | 2.030.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 33 | PP2400026298 - Gạc Vaselin | 14,000,000 | 20.000.000 | 9.800.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 34 | PP2400026299 - Gel Điện Tim | 850,000 | 1.214.286 | 595.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 35 | PP2400026300 - Giấy Cắn | 3,200,000 | 4.571.429 | 2.240.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 36 | PP2400026301 - Giường bệnh nhân | 50,000,000 | 71.428.571 | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 37 | PP2400026302 - Glutaraldehyde 2% (Steranios) | 4,560,000 | 6.514.286 | 3.192.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 38 | PP2400026303 - Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) | 2,350,000 | 3.357.143 | 1.645.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 39 | PP2400026304 - H File | 3,750,000 | 5.357.143 | 2.625.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 40 | PP2400026305 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng HbA1c | 25,620,000 | 36.600.000 | 17.934.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 41 | PP2400026306 - K File | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 42 | PP2400026307 - Kelly Cong Không Mấu | 867,000 | 1.238.571 | 606.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 43 | PP2400026308 - Kelly Thẳng Không Mấu | 867,000 | 1.238.571 | 606.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 44 | PP2400026309 - Kẽm Oxyd | 1,500,000 | 2.142.857 | 1.050.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 45 | PP2400026310 - Keo Gắn Compsite | 6,150,000 | 8.785.714 | 4.305.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 46 | PP2400026311 - Kéo Lớn | 867,000 | 1.238.571 | 606.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 47 | PP2400026312 - Kéo Nhỏ | 735,000 | 1.050.000 | 514.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 48 | PP2400026313 - Kẹp Phẫu Tích Không Mấu | 837,000 | 1.195.714 | 585.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 49 | PP2400026314 - Khay quả đậu | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 50 | PP2400026315 - Kim Chích Máu | 525,000 | 750.000 | 367.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 51 | PP2400026316 - Kim Nha Khoa | 5,875,000 | 8.392.857 | 4.112.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 52 | PP2400026317 - Kít Thử Giun Đũa Chó | 52,200,000 | 74.571.429 | 36.540.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 53 | PP2400026318 - Kít Thử Sán Lá Gan | 51,800,000 | 74.000.000 | 36.260.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 54 | PP2400026319 - Lam Kính Nhám | 1,620,000 | 2.314.286 | 1.134.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 55 | PP2400026320 - Lam Kính Trơn | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 56 | PP2400026321 - Lentulo | 712,500 | 1.017.857 | 498.750 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 57 | PP2400026322 - Lưỡi Dao Mổ Số 11 | 170,000 | 242.857 | 119.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 58 | PP2400026323 - Lưỡi Dao Mổ Số 15 | 3,400,000 | 4.857.143 | 2.380.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 59 | PP2400026324 - Lưỡi Dao Mổ Số 20 | 4,675,000 | 6.678.571 | 3.272.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 60 | PP2400026325 - Máy ly tâm | 7,949,700 | 11.356.714 | 5.564.790 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 61 | PP2400026326 - Miếng Dán Điện Cực | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 62 | PP2400026327 - Mũi Khoan Chốt Gate | 1,235,000 | 1.764.286 | 864.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 63 | PP2400026328 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương | 5,000,000 | 7.142.857 | 3.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 64 | PP2400026329 - Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 | 2,550,000 | 3.642.857 | 1.785.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 65 | PP2400026330 - Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ phải | 13,620,000 | 19.457.143 | 9.534.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 66 | PP2400026331 - Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ trái | 13,620,000 | 19.457.143 | 9.534.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 67 | PP2400026332 - Nhiệt Kế Thủy Ngân | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 68 | PP2400026333 - Nước Rửa Phim | 6,920,000 | 9.885.714 | 4.844.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 69 | PP2400026334 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 | 294,000 | 420.000 | 205.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 70 | PP2400026335 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 | 294,000 | 420.000 | 205.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 71 | PP2400026336 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 | 294,000 | 420.000 | 205.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 72 | PP2400026337 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 | 294,000 | 420.000 | 205.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 73 | PP2400026338 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 | 441,000 | 630.000 | 308.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 74 | PP2400026339 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 | 441,000 | 630.000 | 308.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 75 | PP2400026340 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 | 441,000 | 630.000 | 308.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 76 | PP2400026341 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 | 441,000 | 630.000 | 308.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 77 | PP2400026342 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 | 441,000 | 630.000 | 308.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 78 | PP2400026343 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 | 735,000 | 1.050.000 | 514.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 79 | PP2400026344 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 | 735,000 | 1.050.000 | 514.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 80 | PP2400026345 - Ống Hút Nhớt | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 81 | PP2400026346 - Ống Hút Nước Bọt | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 82 | PP2400026347 - Phim Nha Khoa | 6,750,000 | 9.642.857 | 4.725.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 83 | PP2400026348 - Phin Lọc Máy Thở | 7,740,000 | 11.057.143 | 5.418.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 84 | PP2400026349 - Sample Cup | 3,000,000 | 4.285.714 | 2.100.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 85 | PP2400026350 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) | 7,380,000 | 10.542.857 | 5.166.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 86 | PP2400026351 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) | 7,380,000 | 10.542.857 | 5.166.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 87 | PP2400026352 - Sonde Nelaton (hoặc tương đương) | 850,000 | 1.214.286 | 595.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 88 | PP2400026353 - Spongel Cầm Máu | 3,250,000 | 4.642.857 | 2.275.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 89 | PP2400026354 - Tê Bôi | 675,000 | 964.286 | 472.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 90 | PP2400026355 - Thun Kéo Liên Hàm | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 91 | PP2400026356 - Thuốc thử châm điện cực Kali máy điện giải ISE 3000 | 4,900,000 | 7.000.000 | 3.430.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 92 | PP2400026357 - Thuốc thử châm điện cực pH, Natri, Clorid | 5,000,000 | 7.142.857 | 3.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 93 | PP2400026358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 96,376,810 | 137.681.157 | 67.463.767 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 94 | PP2400026359 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 187,110,000 | 267.300.000 | 130.977.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 95 | PP2400026360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 60,060,000 | 85.800.000 | 42.042.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 96 | PP2400026361 - Trâm Gai | 3,600,000 | 5.142.857 | 2.520.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 97 | PP2400026362 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 98 | PP2400026363 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 99 | PP2400026364 - Vôi Soda | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 100 | PP2400026365 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 6,900,000 | 9.857.143 | 4.830.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2400026266 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Keo Dán Sườn |
|
| Mã phần lô | PP2400026267 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400026268 |
| Giá từng phần lô | 835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 584.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Mask Thanh Quản Igel |
|
| Mã phần lô | PP2400026269 |
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2400026270 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2400026271 |
| Giá từng phần lô | 1,199,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 839.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán Dao |
|
| Mã phần lô | PP2400026272 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây treo dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400026273 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400026274 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH |
|
| Mã phần lô | PP2400026275 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chêm Gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400026276 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400026277 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400026278 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400026279 |
| Giá từng phần lô | 803,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400026280 |
| Giá từng phần lô | 758,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc Đựng Đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400026281 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Col Giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400026282 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Col Phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400026283 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Côn Vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400026284 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Côn Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400026285 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400026286 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Tay Khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400026287 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400026288 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Khóa 3 Chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400026289 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thông Dạ Dày |
|
| Mã phần lô | PP2400026290 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Clo |
|
| Mã phần lô | PP2400026291 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400026292 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400026293 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400026294 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diệt Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400026295 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400026296 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400026297 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400026298 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Điện Tim |
|
| Mã phần lô | PP2400026299 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400026300 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giường bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400026301 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glutaraldehyde 2% (Steranios) |
|
| Mã phần lô | PP2400026302 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400026303 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H File |
|
| Mã phần lô | PP2400026304 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD pha loãng xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400026305 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
K File |
|
| Mã phần lô | PP2400026306 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly Cong Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400026307 |
| Giá từng phần lô | 867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly Thẳng Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400026308 |
| Giá từng phần lô | 867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẽm Oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400026309 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo Gắn Compsite |
|
| Mã phần lô | PP2400026310 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400026311 |
| Giá từng phần lô | 867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400026312 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Phẫu Tích Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400026313 |
| Giá từng phần lô | 837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.195.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400026314 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Chích Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400026315 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400026316 |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít Thử Giun Đũa Chó |
|
| Mã phần lô | PP2400026317 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít Thử Sán Lá Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400026318 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam Kính Nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400026319 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam Kính Trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400026320 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400026321 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400026322 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400026323 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400026324 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400026325 |
| Giá từng phần lô | 7,949,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.356.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.564.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng Dán Điện Cực |
|
| Mã phần lô | PP2400026326 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Chốt Gate |
|
| Mã phần lô | PP2400026327 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan Mani hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400026328 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 |
|
| Mã phần lô | PP2400026329 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2400026330 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2400026331 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt Kế Thủy Ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400026332 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Rửa Phim |
|
| Mã phần lô | PP2400026333 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400026334 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400026335 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400026336 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400026337 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400026338 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400026339 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400026340 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400026341 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400026342 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400026343 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400026344 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Hút Nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400026345 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Hút Nước Bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400026346 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400026347 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin Lọc Máy Thở |
|
| Mã phần lô | PP2400026348 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2400026349 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400026350 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400026351 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400026352 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spongel Cầm Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400026353 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tê Bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400026354 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun Kéo Liên Hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400026355 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử châm điện cực Kali máy điện giải ISE 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2400026356 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử châm điện cực pH, Natri, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400026357 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400026358 |
| Giá từng phần lô | 96,376,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.681.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.463.767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400026359 |
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.977.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400026360 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm Gai |
|
| Mã phần lô | PP2400026361 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400026362 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH |
|
| Mã phần lô | PP2400026363 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400026364 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400026365 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi