Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024 (Gồm 100 mặt hàng tương ứng 100 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400071689-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế bổ sung năm 2024 (Gồm 100 mặt hàng tương ứng 100 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400041885
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 1,060,818,985 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.608.192 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400026266 - Airway 2,520,000 3.600.000 1.764.000 1/6 lần số lượng dự thầu
2 PP2400026267 - Băng Keo Dán Sườn 147,000,000 210.000.000 102.900.000 1/6 lần số lượng dự thầu
3 PP2400026268 - Bộ đặt nội khí quản trẻ em 835,000 1.192.857 584.500 1/6 lần số lượng dự thầu
4 PP2400026269 - Bộ Mask Thanh Quản Igel 682,000 974.286 477.400 1/6 lần số lượng dự thầu
5 PP2400026270 - Calcium hydroxid 690,000 985.714 483.000 1/6 lần số lượng dự thầu
6 PP2400026271 - Camphenol 1,199,100 1.713.000 839.370 1/6 lần số lượng dự thầu
7 PP2400026272 - Cán Dao 75,000 107.143 52.500 1/6 lần số lượng dự thầu
8 PP2400026273 - Cây treo dịch truyền 3,300,000 4.714.286 2.310.000 1/6 lần số lượng dự thầu
9 PP2400026274 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1/6 lần số lượng dự thầu
10 PP2400026275 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 3,500,000 5.000.000 2.450.000 1/6 lần số lượng dự thầu
11 PP2400026276 - Chêm Gỗ 2,000,000 2.857.143 1.400.000 1/6 lần số lượng dự thầu
12 PP2400026277 - Chén Inox 200,000 285.714 140.000 1/6 lần số lượng dự thầu
13 PP2400026278 - Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim 4,440,000 6.342.857 3.108.000 1/6 lần số lượng dự thầu
14 PP2400026279 - Chỉ thép 803,250 1.147.500 562.275 1/6 lần số lượng dự thầu
15 PP2400026280 - Chỉ thép bánh chè 758,625 1.083.750 531.038 1/6 lần số lượng dự thầu
16 PP2400026281 - Cốc Đựng Đờm 2,500,000 3.571.429 1.750.000 1/6 lần số lượng dự thầu
17 PP2400026282 - Col Giấy 600,000 857.143 420.000 1/6 lần số lượng dự thầu
18 PP2400026283 - Col Phụ 1,008,000 1.440.000 705.600 1/6 lần số lượng dự thầu
19 PP2400026284 - Đầu Côn Vàng 1,400,000 2.000.000 980.000 1/6 lần số lượng dự thầu
20 PP2400026285 - Đầu Côn Xanh 1,800,000 2.571.429 1.260.000 1/6 lần số lượng dự thầu
21 PP2400026286 - Dầu Eugenol 2,100,000 3.000.000 1.470.000 1/6 lần số lượng dự thầu
22 PP2400026287 - Dầu Tay Khoan 1,290,000 1.842.857 903.000 1/6 lần số lượng dự thầu
23 PP2400026288 - Dây Garo 125,000 178.571 87.500 1/6 lần số lượng dự thầu
24 PP2400026289 - Dây Khóa 3 Chạc 350,000 500.000 245.000 1/6 lần số lượng dự thầu
25 PP2400026290 - Dây Thông Dạ Dày 195,000 278.571 136.500 1/6 lần số lượng dự thầu
26 PP2400026291 - Điện cực Clo 9,300,000 13.285.714 6.510.000 1/6 lần số lượng dự thầu
27 PP2400026292 - Điện cực Kali 9,300,000 13.285.714 6.510.000 1/6 lần số lượng dự thầu
28 PP2400026293 - Điện cực Natri 9,300,000 13.285.714 6.510.000 1/6 lần số lượng dự thầu
29 PP2400026294 - Điện cực tham chiếu 9,300,000 13.285.714 6.510.000 1/6 lần số lượng dự thầu
30 PP2400026295 - Diệt Tủy 3,200,000 4.571.429 2.240.000 1/6 lần số lượng dự thầu
31 PP2400026296 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 10,000,000 14.285.714 7.000.000 1/6 lần số lượng dự thầu
32 PP2400026297 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan 2,900,000 4.142.857 2.030.000 1/6 lần số lượng dự thầu
33 PP2400026298 - Gạc Vaselin 14,000,000 20.000.000 9.800.000 1/6 lần số lượng dự thầu
34 PP2400026299 - Gel Điện Tim 850,000 1.214.286 595.000 1/6 lần số lượng dự thầu
35 PP2400026300 - Giấy Cắn 3,200,000 4.571.429 2.240.000 1/6 lần số lượng dự thầu
36 PP2400026301 - Giường bệnh nhân 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1/6 lần số lượng dự thầu
37 PP2400026302 - Glutaraldehyde 2% (Steranios) 4,560,000 6.514.286 3.192.000 1/6 lần số lượng dự thầu
38 PP2400026303 - Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) 2,350,000 3.357.143 1.645.000 1/6 lần số lượng dự thầu
39 PP2400026304 - H File 3,750,000 5.357.143 2.625.000 1/6 lần số lượng dự thầu
40 PP2400026305 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng HbA1c 25,620,000 36.600.000 17.934.000 1/6 lần số lượng dự thầu
41 PP2400026306 - K File 12,500,000 17.857.143 8.750.000 1/6 lần số lượng dự thầu
42 PP2400026307 - Kelly Cong Không Mấu 867,000 1.238.571 606.900 1/6 lần số lượng dự thầu
43 PP2400026308 - Kelly Thẳng Không Mấu 867,000 1.238.571 606.900 1/6 lần số lượng dự thầu
44 PP2400026309 - Kẽm Oxyd 1,500,000 2.142.857 1.050.000 1/6 lần số lượng dự thầu
45 PP2400026310 - Keo Gắn Compsite 6,150,000 8.785.714 4.305.000 1/6 lần số lượng dự thầu
46 PP2400026311 - Kéo Lớn 867,000 1.238.571 606.900 1/6 lần số lượng dự thầu
47 PP2400026312 - Kéo Nhỏ 735,000 1.050.000 514.500 1/6 lần số lượng dự thầu
48 PP2400026313 - Kẹp Phẫu Tích Không Mấu 837,000 1.195.714 585.900 1/6 lần số lượng dự thầu
49 PP2400026314 - Khay quả đậu 5,250,000 7.500.000 3.675.000 1/6 lần số lượng dự thầu
50 PP2400026315 - Kim Chích Máu 525,000 750.000 367.500 1/6 lần số lượng dự thầu
51 PP2400026316 - Kim Nha Khoa 5,875,000 8.392.857 4.112.500 1/6 lần số lượng dự thầu
52 PP2400026317 - Kít Thử Giun Đũa Chó 52,200,000 74.571.429 36.540.000 1/6 lần số lượng dự thầu
53 PP2400026318 - Kít Thử Sán Lá Gan 51,800,000 74.000.000 36.260.000 1/6 lần số lượng dự thầu
54 PP2400026319 - Lam Kính Nhám 1,620,000 2.314.286 1.134.000 1/6 lần số lượng dự thầu
55 PP2400026320 - Lam Kính Trơn 3,150,000 4.500.000 2.205.000 1/6 lần số lượng dự thầu
56 PP2400026321 - Lentulo 712,500 1.017.857 498.750 1/6 lần số lượng dự thầu
57 PP2400026322 - Lưỡi Dao Mổ Số 11 170,000 242.857 119.000 1/6 lần số lượng dự thầu
58 PP2400026323 - Lưỡi Dao Mổ Số 15 3,400,000 4.857.143 2.380.000 1/6 lần số lượng dự thầu
59 PP2400026324 - Lưỡi Dao Mổ Số 20 4,675,000 6.678.571 3.272.500 1/6 lần số lượng dự thầu
60 PP2400026325 - Máy ly tâm 7,949,700 11.356.714 5.564.790 1/6 lần số lượng dự thầu
61 PP2400026326 - Miếng Dán Điện Cực 2,100,000 3.000.000 1.470.000 1/6 lần số lượng dự thầu
62 PP2400026327 - Mũi Khoan Chốt Gate 1,235,000 1.764.286 864.500 1/6 lần số lượng dự thầu
63 PP2400026328 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương 5,000,000 7.142.857 3.500.000 1/6 lần số lượng dự thầu
64 PP2400026329 - Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 2,550,000 3.642.857 1.785.000 1/6 lần số lượng dự thầu
65 PP2400026330 - Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ phải 13,620,000 19.457.143 9.534.000 1/6 lần số lượng dự thầu
66 PP2400026331 - Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ trái 13,620,000 19.457.143 9.534.000 1/6 lần số lượng dự thầu
67 PP2400026332 - Nhiệt Kế Thủy Ngân 2,800,000 4.000.000 1.960.000 1/6 lần số lượng dự thầu
68 PP2400026333 - Nước Rửa Phim 6,920,000 9.885.714 4.844.000 1/6 lần số lượng dự thầu
69 PP2400026334 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 294,000 420.000 205.800 1/6 lần số lượng dự thầu
70 PP2400026335 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 294,000 420.000 205.800 1/6 lần số lượng dự thầu
71 PP2400026336 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 294,000 420.000 205.800 1/6 lần số lượng dự thầu
72 PP2400026337 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 294,000 420.000 205.800 1/6 lần số lượng dự thầu
73 PP2400026338 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 441,000 630.000 308.700 1/6 lần số lượng dự thầu
74 PP2400026339 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 441,000 630.000 308.700 1/6 lần số lượng dự thầu
75 PP2400026340 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 441,000 630.000 308.700 1/6 lần số lượng dự thầu
76 PP2400026341 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 441,000 630.000 308.700 1/6 lần số lượng dự thầu
77 PP2400026342 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 441,000 630.000 308.700 1/6 lần số lượng dự thầu
78 PP2400026343 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 735,000 1.050.000 514.500 1/6 lần số lượng dự thầu
79 PP2400026344 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 735,000 1.050.000 514.500 1/6 lần số lượng dự thầu
80 PP2400026345 - Ống Hút Nhớt 1,750,000 2.500.000 1.225.000 1/6 lần số lượng dự thầu
81 PP2400026346 - Ống Hút Nước Bọt 4,800,000 6.857.143 3.360.000 1/6 lần số lượng dự thầu
82 PP2400026347 - Phim Nha Khoa 6,750,000 9.642.857 4.725.000 1/6 lần số lượng dự thầu
83 PP2400026348 - Phin Lọc Máy Thở 7,740,000 11.057.143 5.418.000 1/6 lần số lượng dự thầu
84 PP2400026349 - Sample Cup 3,000,000 4.285.714 2.100.000 1/6 lần số lượng dự thầu
85 PP2400026350 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) 7,380,000 10.542.857 5.166.000 1/6 lần số lượng dự thầu
86 PP2400026351 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) 7,380,000 10.542.857 5.166.000 1/6 lần số lượng dự thầu
87 PP2400026352 - Sonde Nelaton (hoặc tương đương) 850,000 1.214.286 595.000 1/6 lần số lượng dự thầu
88 PP2400026353 - Spongel Cầm Máu 3,250,000 4.642.857 2.275.000 1/6 lần số lượng dự thầu
89 PP2400026354 - Tê Bôi 675,000 964.286 472.500 1/6 lần số lượng dự thầu
90 PP2400026355 - Thun Kéo Liên Hàm 1,200,000 1.714.286 840.000 1/6 lần số lượng dự thầu
91 PP2400026356 - Thuốc thử châm điện cực Kali máy điện giải ISE 3000 4,900,000 7.000.000 3.430.000 1/6 lần số lượng dự thầu
92 PP2400026357 - Thuốc thử châm điện cực pH, Natri, Clorid 5,000,000 7.142.857 3.500.000 1/6 lần số lượng dự thầu
93 PP2400026358 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 96,376,810 137.681.157 67.463.767 1/6 lần số lượng dự thầu
94 PP2400026359 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 187,110,000 267.300.000 130.977.000 1/6 lần số lượng dự thầu
95 PP2400026360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 60,060,000 85.800.000 42.042.000 1/6 lần số lượng dự thầu
96 PP2400026361 - Trâm Gai 3,600,000 5.142.857 2.520.000 1/6 lần số lượng dự thầu
97 PP2400026362 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1/6 lần số lượng dự thầu
98 PP2400026363 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH 15,000,000 21.428.571 10.500.000 1/6 lần số lượng dự thầu
99 PP2400026364 - Vôi Soda 1,750,000 2.500.000 1.225.000 1/6 lần số lượng dự thầu
100 PP2400026365 - Vòng đeo tay bệnh nhân 6,900,000 9.857.143 4.830.000 1/6 lần số lượng dự thầu
Airway
Mã phần lô PP2400026266
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng Keo Dán Sườn
Mã phần lô PP2400026267
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đặt nội khí quản trẻ em
Mã phần lô PP2400026268
Giá từng phần lô 835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Mask Thanh Quản Igel
Mã phần lô PP2400026269
Giá từng phần lô 682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium hydroxid
Mã phần lô PP2400026270
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Camphenol
Mã phần lô PP2400026271
Giá từng phần lô 1,199,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán Dao
Mã phần lô PP2400026272
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây treo dịch truyền
Mã phần lô PP2400026273
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400026274
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2400026275
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chêm Gỗ
Mã phần lô PP2400026276
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chén Inox
Mã phần lô PP2400026277
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim
Mã phần lô PP2400026278
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép
Mã phần lô PP2400026279
Giá từng phần lô 803,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép bánh chè
Mã phần lô PP2400026280
Giá từng phần lô 758,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc Đựng Đờm
Mã phần lô PP2400026281
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Col Giấy
Mã phần lô PP2400026282
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Col Phụ
Mã phần lô PP2400026283
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu Côn Vàng
Mã phần lô PP2400026284
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu Côn Xanh
Mã phần lô PP2400026285
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Eugenol
Mã phần lô PP2400026286
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Tay Khoan
Mã phần lô PP2400026287
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây Garo
Mã phần lô PP2400026288
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây Khóa 3 Chạc
Mã phần lô PP2400026289
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây Thông Dạ Dày
Mã phần lô PP2400026290
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Clo
Mã phần lô PP2400026291
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Kali
Mã phần lô PP2400026292
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Natri
Mã phần lô PP2400026293
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400026294
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diệt Tủy
Mã phần lô PP2400026295
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400026296
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan
Mã phần lô PP2400026297
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400026298
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel Điện Tim
Mã phần lô PP2400026299
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy Cắn
Mã phần lô PP2400026300
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giường bệnh nhân
Mã phần lô PP2400026301
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glutaraldehyde 2% (Steranios)
Mã phần lô PP2400026302
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glyde (Chất bôi trơn ống tủy)
Mã phần lô PP2400026303
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
H File
Mã phần lô PP2400026304
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD pha loãng xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400026305
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
K File
Mã phần lô PP2400026306
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kelly Cong Không Mấu
Mã phần lô PP2400026307
Giá từng phần lô 867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kelly Thẳng Không Mấu
Mã phần lô PP2400026308
Giá từng phần lô 867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẽm Oxyd
Mã phần lô PP2400026309
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo Gắn Compsite
Mã phần lô PP2400026310
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Lớn
Mã phần lô PP2400026311
Giá từng phần lô 867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo Nhỏ
Mã phần lô PP2400026312
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp Phẫu Tích Không Mấu
Mã phần lô PP2400026313
Giá từng phần lô 837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400026314
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim Chích Máu
Mã phần lô PP2400026315
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim Nha Khoa
Mã phần lô PP2400026316
Giá từng phần lô 5,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít Thử Giun Đũa Chó
Mã phần lô PP2400026317
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít Thử Sán Lá Gan
Mã phần lô PP2400026318
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam Kính Nhám
Mã phần lô PP2400026319
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam Kính Trơn
Mã phần lô PP2400026320
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lentulo
Mã phần lô PP2400026321
Giá từng phần lô 712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi Dao Mổ Số 11
Mã phần lô PP2400026322
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi Dao Mổ Số 15
Mã phần lô PP2400026323
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi Dao Mổ Số 20
Mã phần lô PP2400026324
Giá từng phần lô 4,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy ly tâm
Mã phần lô PP2400026325
Giá từng phần lô 7,949,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.356.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.564.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng Dán Điện Cực
Mã phần lô PP2400026326
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi Khoan Chốt Gate
Mã phần lô PP2400026327
Giá từng phần lô 1,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan Mani hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400026328
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702
Mã phần lô PP2400026329
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ phải
Mã phần lô PP2400026330
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vít khóa đầu trên xương đùi 7 lỗ trái
Mã phần lô PP2400026331
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt Kế Thủy Ngân
Mã phần lô PP2400026332
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Rửa Phim
Mã phần lô PP2400026333
Giá từng phần lô 6,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5
Mã phần lô PP2400026334
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3
Mã phần lô PP2400026335
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5
Mã phần lô PP2400026336
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4
Mã phần lô PP2400026337
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5
Mã phần lô PP2400026338
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5
Mã phần lô PP2400026339
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5
Mã phần lô PP2400026340
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6
Mã phần lô PP2400026341
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5
Mã phần lô PP2400026342
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7
Mã phần lô PP2400026343
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5
Mã phần lô PP2400026344
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Hút Nhớt
Mã phần lô PP2400026345
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Hút Nước Bọt
Mã phần lô PP2400026346
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim Nha Khoa
Mã phần lô PP2400026347
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin Lọc Máy Thở
Mã phần lô PP2400026348
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sample Cup
Mã phần lô PP2400026349
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400026350
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400026351
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400026352
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spongel Cầm Máu
Mã phần lô PP2400026353
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tê Bôi
Mã phần lô PP2400026354
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thun Kéo Liên Hàm
Mã phần lô PP2400026355
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử châm điện cực Kali máy điện giải ISE 3000
Mã phần lô PP2400026356
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử châm điện cực pH, Natri, Clorid
Mã phần lô PP2400026357
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400026358
Giá từng phần lô 96,376,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.681.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.463.767
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400026359
Giá từng phần lô 187,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400026360
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm Gai
Mã phần lô PP2400026361
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400026362
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH
Mã phần lô PP2400026363
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400026364
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400026365
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->