Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương - chỉnh hình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108037-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 30/4
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương - chỉnh hình
Số hiệu KHLCNT PL2200087377
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh , Phường 9
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 28,692,507,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 286,925,070 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Phần 1: Bộ nội soi khớp gối loại I bao gồm 5,186,250,000 5,186,250,000 51,862,500 365 ngày
2 Phần 2: Bộ nội soi khớp gối loại II bao gồm 2,122,000,000 2,122,000,000 21,220,000 365 ngày
3 Phần 3: Bộ nội soi khớp vai loại I bao gồm 3,426,572,000 3,426,572,000 34,265,720 365 ngày
4 Phần 4: Bộ nội soi khớp vai loại II bao gồm 1,084,000,000 1,084,000,000 10,840,000 365 ngày
5 Phần 5: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại I 56,200,000 56,200,000 562,000 365 ngày
6 Phần 6: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại II 99,990,000 99,990,000 999,900 365 ngày
7 Phần 7: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại III 64,000,000 64,000,000 640,000 365 ngày
8 Phần 8: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại IV 159,000,000 159,000,000 1,590,000 365 ngày
9 Phần 9: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại I 141,000,000 141,000,000 1,410,000 365 ngày
10 Phần 10: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại II 422,000,000 422,000,000 4,220,000 365 ngày
11 Phần 11: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại III 414,000,000 414,000,000 4,140,000 365 ngày
12 Phần 12: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại IV 200,000,000 200,000,000 2,000,000 365 ngày
13 Phần 13: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V 92,000,000 92,000,000 920,000 365 ngày
14 Phần 14: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V 201,000,000 201,000,000 2,010,000 365 ngày
15 Phần 15: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại I 356,150,000 356,150,000 3,561,500 365 ngày
16 Phần 16: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại II 417,500,000 417,500,000 4,175,000 365 ngày
17 Phần 17: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại III 756,000,000 756,000,000 7,560,000 365 ngày
18 Phần 18: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại IV 162,000,000 162,000,000 1,620,000 365 ngày
19 Phần 19: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại V 604,000,000 604,000,000 6,040,000 365 ngày
20 Phần 20: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VI 171,500,000 171,500,000 1,715,000 365 ngày
21 Phần 21: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VII 170,000,000 170,000,000 1,700,000 365 ngày
22 Phần 22: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VIII 392,500,000 392,500,000 3,925,000 365 ngày
23 Phần 23: Bộ thay khớp quay lồi cầu ngoài (chỏm quay nhân tạo) 300,000,000 300,000,000 3,000,000 365 ngày
24 Phần 24: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại I bao gồm: 867,825,000 867,825,000 8,678,250 365 ngày
25 Phần 25: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại II bao gồm 539,500,000 539,500,000 5,395,000 365 ngày
26 Phần 26: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại III bao gồm 594,000,000 594,000,000 5,940,000 365 ngày
27 Phần 27: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại IV bao gồm 450,000,000 450,000,000 4,500,000 365 ngày
28 Phần 28: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại I bao gồm 240,000,000 240,000,000 2,400,000 365 ngày
29 Phần 29: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại II bao gồm 487,700,000 487,700,000 4,877,000 365 ngày
30 Phần 30: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại III bao gồm 414,000,000 414,000,000 4,140,000 365 ngày
31 Phần 31: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm 97,000,000 97,000,000 970,000 365 ngày
32 Phần 32: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ, bao gồm 97,000,000 97,000,000 970,000 365 ngày
33 Phần 33: Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay Titanium các cỡ bao gồm 59,075,000 59,075,000 590,750 365 ngày
34 Phần 34: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại I bao gồm 135,400,000 135,400,000 1,354,000 365 ngày
35 Phần 35: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại II bao gồm 77,500,000 77,500,000 775,000 365 ngày
36 Phần 36: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại I bao gồm 112,900,000 112,900,000 1,129,000 365 ngày
37 Phần 37: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại II bao gồm 111,225,000 111,225,000 1,112,250 365 ngày
38 Phần 38: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại I bao gồm 166,200,000 166,200,000 1,662,000 365 ngày
39 Phần 39: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại II bao gồm 163,200,000 163,200,000 1,632,000 365 ngày
40 Phần 40: Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm bao gồm 197,200,000 197,200,000 1,972,000 365 ngày
41 Phần 41: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại I bao gồm 246,050,000 246,050,000 2,460,500 365 ngày
42 Phần 42: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại II bao gồm 101,000,000 101,000,000 1,010,000 365 ngày
43 Phần 43: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại I bao gồm 71,600,000 71,600,000 716,000 365 ngày
44 Phần 44: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại II bao gồm 75,700,000 75,700,000 757,000 365 ngày
45 Phần 45: Bộ nẹp lòng máng các cỡ bao gồm 19,300,000 19,300,000 193,000 365 ngày
46 Phần 46: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại I bao gồm 188,400,000 188,400,000 1,884,000 365 ngày
47 Phần 47: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại II bao gồm 115,700,000 115,700,000 1,157,000 365 ngày
48 Phần 48: Bộ nẹp mini, phải, trái, Titanium các cỡ bao gồm 119,600,000 119,600,000 1,196,000 365 ngày
49 Phần 49: Bộ nẹp khoá chữ L (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm 34,000,000 34,000,000 340,000 365 ngày
50 Phần 50: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại I bao gồm 68,000,000 68,000,000 680,000 365 ngày
51 Phần 51: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại II bao gồm 101,250,000 101,250,000 1,012,500 365 ngày
52 Phần 52: Bộ nẹp khoá DHS Titanium các cỡ bao gồm 56,500,000 56,500,000 565,000 365 ngày
53 Phần 53: Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác Titanium các cỡ bao gồm 232,600,000 232,600,000 2,326,000 365 ngày
54 Phần 54: Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân IV (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm 117,600,000 117,600,000 1,176,000 365 ngày
55 Phần 55: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại I bao gồm 201,600,000 201,600,000 2,016,000 365 ngày
56 Phần 56: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại II bao gồm 177,000,000 177,000,000 1,770,000 365 ngày
57 Phần 57: Bộ nẹp xương hình mắt xích bao gồm 25,000,000 25,000,000 250,000 365 ngày
58 Phần 58: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại I bao gồm 140,550,000 140,550,000 1,405,500 365 ngày
59 Phần 59: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại II bao gồm 153,000,000 153,000,000 1,530,000 365 ngày
60 Phần 60: Bộ Nẹp xương bản hẹp (xương chày, xương đùi) 13,500,000 13,500,000 135,000 365 ngày
61 Phần 61: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại I bao gồm 76,700,000 76,700,000 767,000 365 ngày
62 Phần 62: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại II bao gồm 80,500,000 80,500,000 805,000 365 ngày
63 Phần 63: Bộ Nẹp xương bản nhỏ cẳng tay 11,000,000 11,000,000 110,000 365 ngày
64 Phần 64: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại I bao gồm 96,250,000 96,250,000 962,500 365 ngày
65 Phần 65: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại II bao gồm 104,350,000 104,350,000 1,043,500 365 ngày
66 Phần 66: Bộ Nẹp xương bản rộng 15,250,000 15,250,000 152,500 365 ngày
67 Phần 67: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm 106,175,000 106,175,000 1,061,750 365 ngày
68 Phần 68: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm 105,550,000 105,550,000 1,055,500 365 ngày
69 Phần 69: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm 125,725,000 125,725,000 1,257,250 365 ngày
70 Phần 70: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm 109,725,000 109,725,000 1,097,250 365 ngày
71 Phần 71: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại I bao gồm 116,875,000 116,875,000 1,168,750 365 ngày
72 Phần 72: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại II bao gồm 119,675,000 119,675,000 1,196,750 365 ngày
73 Phần 73: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại I bao gồm 222,850,000 222,850,000 2,228,500 365 ngày
74 Phần 74: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại II bao gồm 235,800,000 235,800,000 2,358,000 365 ngày
75 Phần 75: Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít 860,000,000 860,000,000 8,600,000 365 ngày
76 Phần 76: Bộ bơm xi măng đốt sống bao gồm 490,000,000 490,000,000 4,900,000 365 ngày
77 Phần 77: Bộ vá sọ loại I 319,200,000 319,200,000 3,192,000 365 ngày
78 Phần 78: Bộ vá sọ loại II 251,500,000 251,500,000 2,515,000 365 ngày
79 Phần 79: Bộ bất động đùi(lớn, nhỏ) 43,000,000 43,000,000 430,000 365 ngày
80 Phần 80: Bộ tạo hình thân đốt sống có bóng 615,000,000 615,000,000 6,150,000 365 ngày
81 Phần 81: Bộ trộn và súng bơm xi măng 60,000,000 60,000,000 600,000 365 ngày
82 Phần 82: Chỉ khâu siêu bền loại I 19,000,000 19,000,000 190,000 365 ngày
83 Phần 83: Chỉ khâu siêu bền loại III 60,000,000 60,000,000 600,000 365 ngày
84 Phần 84: Chỉ khâu sụn chêm loại I 30,000,000 30,000,000 300,000 365 ngày
85 Phần 85: Chỉ khâu sụn chêm loại II 30,000,000 30,000,000 300,000 365 ngày
86 Phần 86: Chỉ thép khâu xương ức số 7 9,600,000 9,600,000 96,000 365 ngày
87 Phần 87: Chỉ thép số 5 21,945,000 21,945,000 219,450 365 ngày
88 Phần 88: Đinh Kirschner có răng các cỡ 5,500,000 5,500,000 55,000 365 ngày
89 Phần 89: Đinh Kirschner đường kính các cỡ 10,000,000 10,000,000 100,000 365 ngày
90 Phần 90: Đinh nội tủy xương đùi các cỡ 112,500,000 112,500,000 1,125,000 365 ngày
91 Phần 91: Đinh Steinman 10,000,000 10,000,000 100,000 365 ngày
92 Phần 92: Kim chọc dò cuống sống 17,500,000 17,500,000 175,000 365 ngày
93 Phần 93: Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống 19,500,000 19,500,000 195,000 365 ngày
94 Phần 94: Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống F20 19,500,000 19,500,000 195,000 365 ngày
95 Phần 95: Xi măng sinh học 20g loại I 50,000,000 50,000,000 500,000 365 ngày
96 Phần 96: Xi măng sinh học 20g loại II 19,500,000 19,500,000 195,000 365 ngày
97 Phần 97: Xi măng xương 12,000,000 12,000,000 120,000 365 ngày
98 Phần 98: Xi măng xương không kháng sinh 15,500,000 15,500,000 155,000 365 ngày
Phần 1: Bộ nội soi khớp gối loại I bao gồm
Giá từng phần lô 5,186,250,000
Dự toán (VND) 5,186,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,862,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 2: Bộ nội soi khớp gối loại II bao gồm
Giá từng phần lô 2,122,000,000
Dự toán (VND) 2,122,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,220,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 3: Bộ nội soi khớp vai loại I bao gồm
Giá từng phần lô 3,426,572,000
Dự toán (VND) 3,426,572,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,265,720
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 4: Bộ nội soi khớp vai loại II bao gồm
Giá từng phần lô 1,084,000,000
Dự toán (VND) 1,084,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,840,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 5: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại I
Giá từng phần lô 56,200,000
Dự toán (VND) 56,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 6: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại II
Giá từng phần lô 99,990,000
Dự toán (VND) 99,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 999,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 7: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại III
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 8: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại IV
Giá từng phần lô 159,000,000
Dự toán (VND) 159,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,590,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 9: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại I
Giá từng phần lô 141,000,000
Dự toán (VND) 141,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,410,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 10: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại II
Giá từng phần lô 422,000,000
Dự toán (VND) 422,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,220,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 11: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại III
Giá từng phần lô 414,000,000
Dự toán (VND) 414,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 12: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại IV
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 13: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V
Giá từng phần lô 92,000,000
Dự toán (VND) 92,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 14: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V
Giá từng phần lô 201,000,000
Dự toán (VND) 201,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,010,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 15: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại I
Giá từng phần lô 356,150,000
Dự toán (VND) 356,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,561,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 16: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại II
Giá từng phần lô 417,500,000
Dự toán (VND) 417,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 17: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại III
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 756,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 18: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại IV
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 162,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 19: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại V
Giá từng phần lô 604,000,000
Dự toán (VND) 604,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,040,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 20: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VI
Giá từng phần lô 171,500,000
Dự toán (VND) 171,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,715,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 21: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VII
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 22: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VIII
Giá từng phần lô 392,500,000
Dự toán (VND) 392,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,925,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 23: Bộ thay khớp quay lồi cầu ngoài (chỏm quay nhân tạo)
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 24: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại I bao gồm:
Giá từng phần lô 867,825,000
Dự toán (VND) 867,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,678,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 25: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại II bao gồm
Giá từng phần lô 539,500,000
Dự toán (VND) 539,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,395,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 26: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại III bao gồm
Giá từng phần lô 594,000,000
Dự toán (VND) 594,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 27: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại IV bao gồm
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 28: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 29: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 487,700,000
Dự toán (VND) 487,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,877,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 30: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại III bao gồm
Giá từng phần lô 414,000,000
Dự toán (VND) 414,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,140,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 31: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 97,000,000
Dự toán (VND) 97,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 970,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 32: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ, bao gồm
Giá từng phần lô 97,000,000
Dự toán (VND) 97,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 970,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 33: Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay Titanium các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 59,075,000
Dự toán (VND) 59,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 590,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 34: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 135,400,000
Dự toán (VND) 135,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,354,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 35: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 77,500,000
Dự toán (VND) 77,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 775,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 36: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 112,900,000
Dự toán (VND) 112,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,129,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 37: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 111,225,000
Dự toán (VND) 111,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,112,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 38: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 166,200,000
Dự toán (VND) 166,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,662,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 39: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 163,200,000
Dự toán (VND) 163,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,632,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 40: Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm bao gồm
Giá từng phần lô 197,200,000
Dự toán (VND) 197,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,972,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 41: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 246,050,000
Dự toán (VND) 246,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 42: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 101,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,010,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 43: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 71,600,000
Dự toán (VND) 71,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 716,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 44: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 75,700,000
Dự toán (VND) 75,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 757,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 45: Bộ nẹp lòng máng các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 19,300,000
Dự toán (VND) 19,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 46: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 188,400,000
Dự toán (VND) 188,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,884,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 47: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 115,700,000
Dự toán (VND) 115,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,157,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 48: Bộ nẹp mini, phải, trái, Titanium các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 119,600,000
Dự toán (VND) 119,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,196,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 49: Bộ nẹp khoá chữ L (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 50: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 51: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 101,250,000
Dự toán (VND) 101,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 52: Bộ nẹp khoá DHS Titanium các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 56,500,000
Dự toán (VND) 56,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 53: Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác Titanium các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 232,600,000
Dự toán (VND) 232,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,326,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 54: Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân IV (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm
Giá từng phần lô 117,600,000
Dự toán (VND) 117,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,176,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 55: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 201,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 56: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 177,000,000
Dự toán (VND) 177,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 57: Bộ nẹp xương hình mắt xích bao gồm
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 58: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 140,550,000
Dự toán (VND) 140,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,405,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 59: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 153,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 60: Bộ Nẹp xương bản hẹp (xương chày, xương đùi)
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 61: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 76,700,000
Dự toán (VND) 76,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 767,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 62: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 80,500,000
Dự toán (VND) 80,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 805,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 63: Bộ Nẹp xương bản nhỏ cẳng tay
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 64: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 96,250,000
Dự toán (VND) 96,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 962,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 65: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 104,350,000
Dự toán (VND) 104,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,043,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 66: Bộ Nẹp xương bản rộng
Giá từng phần lô 15,250,000
Dự toán (VND) 15,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 67: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 106,175,000
Dự toán (VND) 106,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,061,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 68: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 105,550,000
Dự toán (VND) 105,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,055,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 69: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 125,725,000
Dự toán (VND) 125,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,257,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 70: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 109,725,000
Dự toán (VND) 109,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,097,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 71: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 116,875,000
Dự toán (VND) 116,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,168,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 72: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 119,675,000
Dự toán (VND) 119,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,196,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 73: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại I bao gồm
Giá từng phần lô 222,850,000
Dự toán (VND) 222,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,228,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 74: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại II bao gồm
Giá từng phần lô 235,800,000
Dự toán (VND) 235,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,358,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 75: Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít
Giá từng phần lô 860,000,000
Dự toán (VND) 860,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 76: Bộ bơm xi măng đốt sống bao gồm
Giá từng phần lô 490,000,000
Dự toán (VND) 490,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,900,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 77: Bộ vá sọ loại I
Giá từng phần lô 319,200,000
Dự toán (VND) 319,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,192,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 78: Bộ vá sọ loại II
Giá từng phần lô 251,500,000
Dự toán (VND) 251,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,515,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 79: Bộ bất động đùi(lớn, nhỏ)
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 43,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 430,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 80: Bộ tạo hình thân đốt sống có bóng
Giá từng phần lô 615,000,000
Dự toán (VND) 615,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,150,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 81: Bộ trộn và súng bơm xi măng
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 82: Chỉ khâu siêu bền loại I
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 83: Chỉ khâu siêu bền loại III
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 84: Chỉ khâu sụn chêm loại I
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 85: Chỉ khâu sụn chêm loại II
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 86: Chỉ thép khâu xương ức số 7
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 87: Chỉ thép số 5
Giá từng phần lô 21,945,000
Dự toán (VND) 21,945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,450
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 88: Đinh Kirschner có răng các cỡ
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 89: Đinh Kirschner đường kính các cỡ
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 90: Đinh nội tủy xương đùi các cỡ
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 91: Đinh Steinman
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 92: Kim chọc dò cuống sống
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 93: Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 94: Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống F20
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 95: Xi măng sinh học 20g loại I
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 96: Xi măng sinh học 20g loại II
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 97: Xi măng xương
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phần 98: Xi măng xương không kháng sinh
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->