Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương - chỉnh hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200108037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN 30/4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương - chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087377 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện 30-4, Số 9 Sư Vạn Hạnh , Phường 9 |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 28,692,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 286,925,070 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần 1: Bộ nội soi khớp gối loại I bao gồm | 5,186,250,000 | 5,186,250,000 | 51,862,500 | 365 ngày |
| 2 | Phần 2: Bộ nội soi khớp gối loại II bao gồm | 2,122,000,000 | 2,122,000,000 | 21,220,000 | 365 ngày |
| 3 | Phần 3: Bộ nội soi khớp vai loại I bao gồm | 3,426,572,000 | 3,426,572,000 | 34,265,720 | 365 ngày |
| 4 | Phần 4: Bộ nội soi khớp vai loại II bao gồm | 1,084,000,000 | 1,084,000,000 | 10,840,000 | 365 ngày |
| 5 | Phần 5: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại I | 56,200,000 | 56,200,000 | 562,000 | 365 ngày |
| 6 | Phần 6: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại II | 99,990,000 | 99,990,000 | 999,900 | 365 ngày |
| 7 | Phần 7: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại III | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 365 ngày |
| 8 | Phần 8: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại IV | 159,000,000 | 159,000,000 | 1,590,000 | 365 ngày |
| 9 | Phần 9: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại I | 141,000,000 | 141,000,000 | 1,410,000 | 365 ngày |
| 10 | Phần 10: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại II | 422,000,000 | 422,000,000 | 4,220,000 | 365 ngày |
| 11 | Phần 11: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại III | 414,000,000 | 414,000,000 | 4,140,000 | 365 ngày |
| 12 | Phần 12: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại IV | 200,000,000 | 200,000,000 | 2,000,000 | 365 ngày |
| 13 | Phần 13: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V | 92,000,000 | 92,000,000 | 920,000 | 365 ngày |
| 14 | Phần 14: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V | 201,000,000 | 201,000,000 | 2,010,000 | 365 ngày |
| 15 | Phần 15: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại I | 356,150,000 | 356,150,000 | 3,561,500 | 365 ngày |
| 16 | Phần 16: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại II | 417,500,000 | 417,500,000 | 4,175,000 | 365 ngày |
| 17 | Phần 17: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại III | 756,000,000 | 756,000,000 | 7,560,000 | 365 ngày |
| 18 | Phần 18: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại IV | 162,000,000 | 162,000,000 | 1,620,000 | 365 ngày |
| 19 | Phần 19: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại V | 604,000,000 | 604,000,000 | 6,040,000 | 365 ngày |
| 20 | Phần 20: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VI | 171,500,000 | 171,500,000 | 1,715,000 | 365 ngày |
| 21 | Phần 21: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VII | 170,000,000 | 170,000,000 | 1,700,000 | 365 ngày |
| 22 | Phần 22: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VIII | 392,500,000 | 392,500,000 | 3,925,000 | 365 ngày |
| 23 | Phần 23: Bộ thay khớp quay lồi cầu ngoài (chỏm quay nhân tạo) | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 365 ngày |
| 24 | Phần 24: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại I bao gồm: | 867,825,000 | 867,825,000 | 8,678,250 | 365 ngày |
| 25 | Phần 25: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại II bao gồm | 539,500,000 | 539,500,000 | 5,395,000 | 365 ngày |
| 26 | Phần 26: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại III bao gồm | 594,000,000 | 594,000,000 | 5,940,000 | 365 ngày |
| 27 | Phần 27: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại IV bao gồm | 450,000,000 | 450,000,000 | 4,500,000 | 365 ngày |
| 28 | Phần 28: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại I bao gồm | 240,000,000 | 240,000,000 | 2,400,000 | 365 ngày |
| 29 | Phần 29: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại II bao gồm | 487,700,000 | 487,700,000 | 4,877,000 | 365 ngày |
| 30 | Phần 30: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại III bao gồm | 414,000,000 | 414,000,000 | 4,140,000 | 365 ngày |
| 31 | Phần 31: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm | 97,000,000 | 97,000,000 | 970,000 | 365 ngày |
| 32 | Phần 32: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ, bao gồm | 97,000,000 | 97,000,000 | 970,000 | 365 ngày |
| 33 | Phần 33: Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay Titanium các cỡ bao gồm | 59,075,000 | 59,075,000 | 590,750 | 365 ngày |
| 34 | Phần 34: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại I bao gồm | 135,400,000 | 135,400,000 | 1,354,000 | 365 ngày |
| 35 | Phần 35: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại II bao gồm | 77,500,000 | 77,500,000 | 775,000 | 365 ngày |
| 36 | Phần 36: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại I bao gồm | 112,900,000 | 112,900,000 | 1,129,000 | 365 ngày |
| 37 | Phần 37: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại II bao gồm | 111,225,000 | 111,225,000 | 1,112,250 | 365 ngày |
| 38 | Phần 38: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại I bao gồm | 166,200,000 | 166,200,000 | 1,662,000 | 365 ngày |
| 39 | Phần 39: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại II bao gồm | 163,200,000 | 163,200,000 | 1,632,000 | 365 ngày |
| 40 | Phần 40: Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm bao gồm | 197,200,000 | 197,200,000 | 1,972,000 | 365 ngày |
| 41 | Phần 41: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại I bao gồm | 246,050,000 | 246,050,000 | 2,460,500 | 365 ngày |
| 42 | Phần 42: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại II bao gồm | 101,000,000 | 101,000,000 | 1,010,000 | 365 ngày |
| 43 | Phần 43: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại I bao gồm | 71,600,000 | 71,600,000 | 716,000 | 365 ngày |
| 44 | Phần 44: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại II bao gồm | 75,700,000 | 75,700,000 | 757,000 | 365 ngày |
| 45 | Phần 45: Bộ nẹp lòng máng các cỡ bao gồm | 19,300,000 | 19,300,000 | 193,000 | 365 ngày |
| 46 | Phần 46: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại I bao gồm | 188,400,000 | 188,400,000 | 1,884,000 | 365 ngày |
| 47 | Phần 47: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại II bao gồm | 115,700,000 | 115,700,000 | 1,157,000 | 365 ngày |
| 48 | Phần 48: Bộ nẹp mini, phải, trái, Titanium các cỡ bao gồm | 119,600,000 | 119,600,000 | 1,196,000 | 365 ngày |
| 49 | Phần 49: Bộ nẹp khoá chữ L (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm | 34,000,000 | 34,000,000 | 340,000 | 365 ngày |
| 50 | Phần 50: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại I bao gồm | 68,000,000 | 68,000,000 | 680,000 | 365 ngày |
| 51 | Phần 51: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại II bao gồm | 101,250,000 | 101,250,000 | 1,012,500 | 365 ngày |
| 52 | Phần 52: Bộ nẹp khoá DHS Titanium các cỡ bao gồm | 56,500,000 | 56,500,000 | 565,000 | 365 ngày |
| 53 | Phần 53: Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác Titanium các cỡ bao gồm | 232,600,000 | 232,600,000 | 2,326,000 | 365 ngày |
| 54 | Phần 54: Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân IV (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm | 117,600,000 | 117,600,000 | 1,176,000 | 365 ngày |
| 55 | Phần 55: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại I bao gồm | 201,600,000 | 201,600,000 | 2,016,000 | 365 ngày |
| 56 | Phần 56: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại II bao gồm | 177,000,000 | 177,000,000 | 1,770,000 | 365 ngày |
| 57 | Phần 57: Bộ nẹp xương hình mắt xích bao gồm | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 365 ngày |
| 58 | Phần 58: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại I bao gồm | 140,550,000 | 140,550,000 | 1,405,500 | 365 ngày |
| 59 | Phần 59: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại II bao gồm | 153,000,000 | 153,000,000 | 1,530,000 | 365 ngày |
| 60 | Phần 60: Bộ Nẹp xương bản hẹp (xương chày, xương đùi) | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 365 ngày |
| 61 | Phần 61: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại I bao gồm | 76,700,000 | 76,700,000 | 767,000 | 365 ngày |
| 62 | Phần 62: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại II bao gồm | 80,500,000 | 80,500,000 | 805,000 | 365 ngày |
| 63 | Phần 63: Bộ Nẹp xương bản nhỏ cẳng tay | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 365 ngày |
| 64 | Phần 64: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại I bao gồm | 96,250,000 | 96,250,000 | 962,500 | 365 ngày |
| 65 | Phần 65: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại II bao gồm | 104,350,000 | 104,350,000 | 1,043,500 | 365 ngày |
| 66 | Phần 66: Bộ Nẹp xương bản rộng | 15,250,000 | 15,250,000 | 152,500 | 365 ngày |
| 67 | Phần 67: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm | 106,175,000 | 106,175,000 | 1,061,750 | 365 ngày |
| 68 | Phần 68: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm | 105,550,000 | 105,550,000 | 1,055,500 | 365 ngày |
| 69 | Phần 69: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm | 125,725,000 | 125,725,000 | 1,257,250 | 365 ngày |
| 70 | Phần 70: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm | 109,725,000 | 109,725,000 | 1,097,250 | 365 ngày |
| 71 | Phần 71: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại I bao gồm | 116,875,000 | 116,875,000 | 1,168,750 | 365 ngày |
| 72 | Phần 72: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại II bao gồm | 119,675,000 | 119,675,000 | 1,196,750 | 365 ngày |
| 73 | Phần 73: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại I bao gồm | 222,850,000 | 222,850,000 | 2,228,500 | 365 ngày |
| 74 | Phần 74: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại II bao gồm | 235,800,000 | 235,800,000 | 2,358,000 | 365 ngày |
| 75 | Phần 75: Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít | 860,000,000 | 860,000,000 | 8,600,000 | 365 ngày |
| 76 | Phần 76: Bộ bơm xi măng đốt sống bao gồm | 490,000,000 | 490,000,000 | 4,900,000 | 365 ngày |
| 77 | Phần 77: Bộ vá sọ loại I | 319,200,000 | 319,200,000 | 3,192,000 | 365 ngày |
| 78 | Phần 78: Bộ vá sọ loại II | 251,500,000 | 251,500,000 | 2,515,000 | 365 ngày |
| 79 | Phần 79: Bộ bất động đùi(lớn, nhỏ) | 43,000,000 | 43,000,000 | 430,000 | 365 ngày |
| 80 | Phần 80: Bộ tạo hình thân đốt sống có bóng | 615,000,000 | 615,000,000 | 6,150,000 | 365 ngày |
| 81 | Phần 81: Bộ trộn và súng bơm xi măng | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 82 | Phần 82: Chỉ khâu siêu bền loại I | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 365 ngày |
| 83 | Phần 83: Chỉ khâu siêu bền loại III | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 84 | Phần 84: Chỉ khâu sụn chêm loại I | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 85 | Phần 85: Chỉ khâu sụn chêm loại II | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 365 ngày |
| 86 | Phần 86: Chỉ thép khâu xương ức số 7 | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 365 ngày |
| 87 | Phần 87: Chỉ thép số 5 | 21,945,000 | 21,945,000 | 219,450 | 365 ngày |
| 88 | Phần 88: Đinh Kirschner có răng các cỡ | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 365 ngày |
| 89 | Phần 89: Đinh Kirschner đường kính các cỡ | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 90 | Phần 90: Đinh nội tủy xương đùi các cỡ | 112,500,000 | 112,500,000 | 1,125,000 | 365 ngày |
| 91 | Phần 91: Đinh Steinman | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 92 | Phần 92: Kim chọc dò cuống sống | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 365 ngày |
| 93 | Phần 93: Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 94 | Phần 94: Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống F20 | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 95 | Phần 95: Xi măng sinh học 20g loại I | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 365 ngày |
| 96 | Phần 96: Xi măng sinh học 20g loại II | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 97 | Phần 97: Xi măng xương | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 98 | Phần 98: Xi măng xương không kháng sinh | 15,500,000 | 15,500,000 | 155,000 | 365 ngày |
Phần 1: Bộ nội soi khớp gối loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 5,186,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,186,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,862,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 2: Bộ nội soi khớp gối loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 2,122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,122,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 3: Bộ nội soi khớp vai loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 3,426,572,000 |
| Dự toán (VND) | 3,426,572,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,265,720 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 4: Bộ nội soi khớp vai loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 1,084,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,084,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,840,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 5: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại I |
|
| Giá từng phần lô | 56,200,000 |
| Dự toán (VND) | 56,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 6: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại II |
|
| Giá từng phần lô | 99,990,000 |
| Dự toán (VND) | 99,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 999,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 7: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại III |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 8: Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Dự toán (VND) | 159,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 9: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại I |
|
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 141,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 10: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại II |
|
| Giá từng phần lô | 422,000,000 |
| Dự toán (VND) | 422,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 11: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại III |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 12: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 13: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 14: Bộ khớp háng bán phần phần không xi măng loại V |
|
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Dự toán (VND) | 201,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 15: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại I |
|
| Giá từng phần lô | 356,150,000 |
| Dự toán (VND) | 356,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,561,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 16: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại II |
|
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Dự toán (VND) | 417,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 17: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại III |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 18: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại IV |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 19: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại V |
|
| Giá từng phần lô | 604,000,000 |
| Dự toán (VND) | 604,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 20: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VI |
|
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Dự toán (VND) | 171,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,715,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 21: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VII |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 22: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng loại VIII |
|
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Dự toán (VND) | 392,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 23: Bộ thay khớp quay lồi cầu ngoài (chỏm quay nhân tạo) |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 24: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại I bao gồm: |
|
| Giá từng phần lô | 867,825,000 |
| Dự toán (VND) | 867,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,678,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 25: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 539,500,000 |
| Dự toán (VND) | 539,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,395,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 26: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại III bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Dự toán (VND) | 594,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 27: Bộ nẹp vít cột sống lưng loại IV bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 28: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 29: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 487,700,000 |
| Dự toán (VND) | 487,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,877,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 30: Bộ nẹp vít cột sống cổ loại III bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 31: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Dự toán (VND) | 97,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 970,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 32: Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) Titanium các cỡ, bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Dự toán (VND) | 97,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 970,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 33: Bộ nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay Titanium các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 59,075,000 |
| Dự toán (VND) | 59,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 34: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 135,400,000 |
| Dự toán (VND) | 135,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,354,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 35: Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 77,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 36: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 112,900,000 |
| Dự toán (VND) | 112,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,129,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 37: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 111,225,000 |
| Dự toán (VND) | 111,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,112,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 38: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 166,200,000 |
| Dự toán (VND) | 166,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,662,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 39: Bộ nẹp khóa móc xương đòn Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Dự toán (VND) | 163,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 40: Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S kéo dài dùng vít 2.7mm/3.5mm bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 197,200,000 |
| Dự toán (VND) | 197,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,972,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 41: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 246,050,000 |
| Dự toán (VND) | 246,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 42: Bộ Nẹp khóa xương đòn, trái, phải, Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Dự toán (VND) | 101,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 43: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Dự toán (VND) | 71,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 716,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 44: Bộ nẹp khóa lòng máng Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 75,700,000 |
| Dự toán (VND) | 75,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 757,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 45: Bộ nẹp lòng máng các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Dự toán (VND) | 19,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 46: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 188,400,000 |
| Dự toán (VND) | 188,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,884,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 47: Bộ Nẹp khóa mõm khuỷu Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 115,700,000 |
| Dự toán (VND) | 115,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,157,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 48: Bộ nẹp mini, phải, trái, Titanium các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Dự toán (VND) | 119,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,196,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 49: Bộ nẹp khoá chữ L (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 50: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 51: Bộ nẹp khoá chữ T Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Dự toán (VND) | 101,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 52: Bộ nẹp khoá DHS Titanium các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Dự toán (VND) | 56,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 565,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 53: Bộ nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác Titanium các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 232,600,000 |
| Dự toán (VND) | 232,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,326,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 54: Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân IV (trái, phải) Titanium các cỡ bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Dự toán (VND) | 117,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 55: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 56: Bộ nẹp khóa mắt xích Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 177,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 57: Bộ nẹp xương hình mắt xích bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 58: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 140,550,000 |
| Dự toán (VND) | 140,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,405,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 59: Bộ nẹp khóa bản hẹp Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 153,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 60: Bộ Nẹp xương bản hẹp (xương chày, xương đùi) |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 61: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 76,700,000 |
| Dự toán (VND) | 76,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 767,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 62: Bộ nẹp khóa bản nhỏ Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Dự toán (VND) | 80,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 805,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 63: Bộ Nẹp xương bản nhỏ cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 64: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Dự toán (VND) | 96,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 962,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 65: Bộ nẹp khóa bản rộng Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 104,350,000 |
| Dự toán (VND) | 104,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,043,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 66: Bộ Nẹp xương bản rộng |
|
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Dự toán (VND) | 15,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 67: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 106,175,000 |
| Dự toán (VND) | 106,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,061,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 68: Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 105,550,000 |
| Dự toán (VND) | 105,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,055,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 69: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 125,725,000 |
| Dự toán (VND) | 125,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,257,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 70: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Dự toán (VND) | 109,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,097,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 71: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 116,875,000 |
| Dự toán (VND) | 116,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,168,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 72: Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 119,675,000 |
| Dự toán (VND) | 119,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,196,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 73: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại I bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 222,850,000 |
| Dự toán (VND) | 222,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,228,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 74: Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium các cỡ loại II bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 235,800,000 |
| Dự toán (VND) | 235,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,358,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 75: Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 76: Bộ bơm xi măng đốt sống bao gồm |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 490,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 77: Bộ vá sọ loại I |
|
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Dự toán (VND) | 319,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 78: Bộ vá sọ loại II |
|
| Giá từng phần lô | 251,500,000 |
| Dự toán (VND) | 251,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,515,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 79: Bộ bất động đùi(lớn, nhỏ) |
|
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Dự toán (VND) | 43,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 430,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 80: Bộ tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Dự toán (VND) | 615,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 81: Bộ trộn và súng bơm xi măng |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 82: Chỉ khâu siêu bền loại I |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 83: Chỉ khâu siêu bền loại III |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 84: Chỉ khâu sụn chêm loại I |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 85: Chỉ khâu sụn chêm loại II |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 86: Chỉ thép khâu xương ức số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 87: Chỉ thép số 5 |
|
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Dự toán (VND) | 21,945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,450 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 88: Đinh Kirschner có răng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 89: Đinh Kirschner đường kính các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 90: Đinh nội tủy xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 91: Đinh Steinman |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 92: Kim chọc dò cuống sống |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 93: Xi măng cột sống dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 94: Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống F20 |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 95: Xi măng sinh học 20g loại I |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 96: Xi măng sinh học 20g loại II |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 97: Xi măng xương |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phần 98: Xi măng xương không kháng sinh |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi