Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế (Gồm 196 mặt hàng tương ứng 196 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300374255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế (Gồm 196 mặt hàng tương ứng 196 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300251029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 5,209,158,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52.091.591 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300501504 - Acid citric | 8,992,500 | 13.702.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 6.294.750 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 2 | PP2300501505 - Airway | 2,100,000 | 3.200.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.470.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 3 | PP2300501506 - Anti A | 1,975,000 | 3.009.524 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.382.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 4 | PP2300501507 - Anti AB | 840,000 | 1.280.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 588.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 5 | PP2300501508 - Anti B | 1,669,500 | 2.544.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.168.650 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 6 | PP2300501509 - Anti D | 2,982,000 | 4.544.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.087.400 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 7 | PP2300501510 - Băng Cuộn | 12,480,000 | 19.017.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.736.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 8 | PP2300501511 - Băng Keo Dán Sườn | 110,000,000 | 167.619.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 77.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 9 | PP2300501512 - Băng Keo Vải | 135,000,000 | 205.714.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 94.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 10 | PP2300501513 - Băng Thun | 45,000,000 | 68.571.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 31.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 11 | PP2300501514 - Bao Khoan Điện | 10,000,000 | 15.238.095 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 7.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 12 | PP2300501515 - Bộ Dây Lọc Máu | 332,955,000 | 507.360.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 233.068.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 13 | PP2300501516 - Bộ Gây Tê Ngoài Màng Cứng | 1,102,500 | 1.680.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 771.750 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 14 | PP2300501517 - Bộ Mask Thanh Quản Igel | 170,000 | 259.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 119.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 15 | PP2300501518 - Bơm Tiêm Nhựa 10ml | 30,000,000 | 45.714.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 21.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 16 | PP2300501519 - Bơm Tiêm Nhựa 1ml | 6,100,000 | 9.295.238 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.270.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 17 | PP2300501520 - Bơm Tiêm Nhựa 20ml | 34,000,000 | 51.809.524 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 23.800.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 18 | PP2300501521 - Bơm Tiêm Nhựa 3ml | 335,000 | 510.476 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 234.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 19 | PP2300501522 - Bơm Tiêm Nhựa 5ml | 96,000,000 | 146.285.714 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 67.200.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 20 | PP2300501523 - Bông Y Tế 100g | 34,248,000 | 52.187.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 23.973.600 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 21 | PP2300501524 - Bông Y Tế 1kg | 91,000,000 | 138.666.667 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 63.700.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 22 | PP2300501525 - Bột Bó | 126,000,000 | 192.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 88.200.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 23 | PP2300501526 - Calcium hydroxid | 100,000 | 152.381 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 70.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 24 | PP2300501527 - Camphenol | 950,000 | 1.447.619 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 665.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 25 | PP2300501528 - Cán Dao | 90,000 | 137.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 63.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 26 | PP2300501529 - Trâm Gai | 6,499,800 | 9.904.457 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.549.860 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 27 | PP2300501530 - Chén Inox | 285,000 | 434.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 199.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 28 | PP2300501531 - Chỉ Cromic 2/0 liền kim | 90,825,000 | 138.400.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 63.577.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 29 | PP2300501532 - Chỉ Cromic 3/0 liền kim | 17,800,000 | 27.123.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 12.460.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 30 | PP2300501533 - Chỉ Cromic 4/0 liền kim | 18,500,000 | 28.190.476 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 12.950.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 31 | PP2300501534 - Chỉ Cromic số 1 liền kim | 4,600,000 | 7.009.524 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.220.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 32 | PP2300501535 - Chỉ Nylon 2/0 liền kim | 18,375,000 | 28.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 12.862.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 33 | PP2300501536 - Chỉ Nylon 3/0 liền kim | 31,800,000 | 48.457.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 22.260.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 34 | PP2300501537 - Chỉ Nylon 4/0 liền kim | 41,000,000 | 62.476.190 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 28.700.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 35 | PP2300501538 - Chỉ Nylon 5/0 liền kim | 20,250,000 | 30.857.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 14.175.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 36 | PP2300501539 - Chỉ Nylon 6/0 liền kim | 25,500,000 | 38.857.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 17.850.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 37 | PP2300501540 - Chỉ Nylon số 1 | 6,400,000 | 9.752.381 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.480.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 38 | PP2300501541 - Chỉ PolyPropylen 10/0 liền kim | 11,700,000 | 17.828.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.190.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 39 | PP2300501542 - Chỉ PolyPropylen 2/0 liền kim | 3,780,000 | 5.760.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.646.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 40 | PP2300501543 - Chỉ PolyPropylen 3/0 liền kim | 3,360,000 | 5.120.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.352.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 41 | PP2300501544 - Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim | 2,691,000 | 4.100.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.883.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 42 | PP2300501545 - Chỉ PolyPropylen 5/0 liền kim | 4,842,000 | 7.378.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.389.400 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 43 | PP2300501546 - Chỉ PolyPropylen 6/0 liền kim | 6,300,000 | 9.600.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.410.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 44 | PP2300501547 - Chỉ PolyPropylen 7/0 liền kim | 5,775,000 | 8.800.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.042.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 45 | PP2300501548 - Chỉ PolyPropylen 8/0 liền kim | 9,450,000 | 14.400.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 6.615.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 46 | PP2300501549 - Chỉ PolyPropylen 9/0 liền kim | 10,250,000 | 15.619.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 7.175.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 47 | PP2300501550 - Chỉ Silk 2/0 liền kim | 7,000,000 | 10.666.667 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.900.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 48 | PP2300501551 - Chỉ Silk 3/0 liền kim | 3,300,000 | 5.028.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.310.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 49 | PP2300501552 - Chỉ Silk 4/0 liền kim | 2,200,000 | 3.352.381 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.540.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 50 | PP2300501553 - Chỉ Silk 5/0 liền kim | 1,845,000 | 2.811.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.291.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 51 | PP2300501554 - Chỉ Vicryl 2/0 liền kim | 22,302,000 | 33.984.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 15.611.400 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 52 | PP2300501555 - Chỉ Vicryl 3/0 liền kim | 6,130,000 | 9.340.952 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.291.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 53 | PP2300501556 - Chỉ Vicryl 4/0 liền kim | 3,664,500 | 5.584.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.565.150 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 54 | PP2300501557 - Chỉ Vicryl 5/0 liền kim | 4,585,000 | 6.986.667 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.209.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 55 | PP2300501558 - Chỉ Vicryl 6/0 liền kim | 6,100,000 | 9.295.238 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.270.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 56 | PP2300501559 - Chỉ Vicryl Số 1 liền kim | 76,000,000 | 115.809.524 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 53.200.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 57 | PP2300501560 - Chlorhexidine Gluconat 4% (Microshield) | 10,962,000 | 16.704.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 7.673.400 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 58 | PP2300501561 - Cọ Tăm Bông | 283,800 | 432.457 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 198.660 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 59 | PP2300501562 - Cốc Đựng Đờm | 1,391,000 | 2.119.619 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 973.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 60 | PP2300501563 - Côn Chính | 1,750,000 | 2.666.667 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.225.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 61 | PP2300501564 - Col Giấy | 789,600 | 1.203.200 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 552.720 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 62 | PP2300501565 - Composite Đặc | 7,940,000 | 12.099.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.558.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 63 | PP2300501566 - Cortisomol (Bít ống tủy) | 1,900,000 | 2.895.238 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.330.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 64 | PP2300501567 - Đầu Côn Vàng | 800,000 | 1.219.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 560.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 65 | PP2300501568 - Đầu Côn Xanh | 1,200,000 | 1.828.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 840.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 66 | PP2300501569 - Dầu Eugenol | 1,800,000 | 2.742.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.260.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 67 | PP2300501570 - Dầu Tay Khoan | 1,260,000 | 1.920.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 882.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 68 | PP2300501571 - Dây Garo | 120,000 | 182.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 84.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 69 | PP2300501572 - Dây Khóa 3 Chạc | 347,500 | 529.524 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 243.250 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 70 | PP2300501573 - Dây Thở Oxy Người Lớn | 11,600,000 | 17.676.190 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.120.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 71 | PP2300501574 - Dây Thở Oxy Trẻ Em | 1,272,600 | 1.939.200 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 890.820 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 72 | PP2300501575 - Dây Thông Dạ Dày | 147,500 | 224.762 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 103.250 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 73 | PP2300501576 - Dây Truyền Dịch | 63,000,000 | 96.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 44.100.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 74 | PP2300501577 - Dây Truyền Máu | 1,026,000 | 1.563.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 718.200 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 75 | PP2300501578 - Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng | 15,750,000 | 24.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 11.025.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 76 | PP2300501579 - Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios) | 36,750,000 | 56.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 25.725.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 77 | PP2300501580 - Diệt Tủy | 2,200,000 | 3.352.381 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.540.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 78 | PP2300501581 - Dung Dịch Rửa Quả Lọc Thận | 24,150,000 | 36.800.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 16.905.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 79 | PP2300501582 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn | 13,600,000 | 20.723.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 9.520.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 80 | PP2300501583 - Etching | 425,000 | 647.619 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 297.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 81 | PP2300501584 - Gạc Dẫn Lưu Tiệt Trùng | 151,500 | 230.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 106.050 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 82 | PP2300501585 - Gạc Đắp Vết Thương | 11,600,000 | 17.676.190 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.120.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 83 | PP2300501586 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang | 53,000,000 | 80.761.905 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 37.100.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 84 | PP2300501587 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang | 51,000,000 | 77.714.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 35.700.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 85 | PP2300501588 - Gạc Tiệt Trùng | 126,000,000 | 192.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 88.200.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 86 | PP2300501589 - Gạc Vaselin | 8,750,000 | 13.333.333 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 6.125.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 87 | PP2300501590 - Găng Tay Mỏng | 228,000,000 | 347.428.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 159.600.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 88 | PP2300501591 - Găng Tay Tiệt Trùng | 163,250,000 | 248.761.905 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 114.275.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 89 | PP2300501592 - Gel Bôi Trơn | 7,200,000 | 10.971.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.040.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 90 | PP2300501593 - Gel Điện Tim | 750,000 | 1.142.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 525.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 91 | PP2300501594 - Gel Siêu Âm | 7,200,000 | 10.971.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.040.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 92 | PP2300501595 - Giấy Điện Tim 6 Cần | 7,700,000 | 11.733.333 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.390.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 93 | PP2300501596 - Giấy Điện Tim 6 Cần | 5,900,000 | 8.990.476 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.130.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 94 | PP2300501597 - Giấy In Monitoring | 12,000,000 | 18.285.714 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 95 | PP2300501598 - Giấy in nhiệt | 1,300,000 | 1.980.952 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 910.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 96 | PP2300501599 - Giấy Siêu Âm Đen Trắng | 9,250,000 | 14.095.238 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 6.475.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 97 | PP2300501600 - Glutaraldehyde 2% (Steranios) | 4,084,500 | 6.224.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.859.150 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 98 | PP2300501601 - Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) | 2,500,000 | 3.809.524 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.750.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 99 | PP2300501602 - H File | 325,001 | 495.239 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 227.600 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 100 | PP2300501603 - K File | 7,083,000 | 10.793.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.958.100 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 101 | PP2300501604 - Kelly Cong Không Mấu | 3,307,500 | 5.040.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.315.250 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 102 | PP2300501605 - Kelly Thẳng Không Mấu | 1,350,000 | 2.057.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 945.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 103 | PP2300501606 - Kẽm Oxyd | 924,000 | 1.408.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 646.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 104 | PP2300501607 - Keo Gắn Compsite | 4,365,900 | 6.652.800 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.056.130 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 105 | PP2300501608 - Kéo Lớn | 1,170,000 | 1.782.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 819.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 106 | PP2300501609 - Kéo Nhỏ | 450,000 | 685.714 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 315.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 107 | PP2300501610 - Kẹp Phẫu Tích Không Mấu | 478,800 | 729.600 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 335.160 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 108 | PP2300501611 - Kẹp Rốn | 5,250,000 | 8.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.675.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 109 | PP2300501612 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp | 38,000,000 | 57.904.762 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 26.600.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 110 | PP2300501613 - Khay quả đậu | 3,600,000 | 5.485.714 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.520.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 111 | PP2300501614 - Kim Cánh Bướm | 403,200 | 614.400 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 282.240 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 112 | PP2300501615 - Kim Châm Cứu Số 1 | 1,525,000 | 2.323.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.067.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 113 | PP2300501616 - Kim Châm Cứu Số 2 | 3,050,000 | 4.647.619 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.135.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 114 | PP2300501617 - Kim Châm Cứu Số 3 | 54,900,000 | 83.657.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 38.430.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 115 | PP2300501618 - Kim Châm Cứu Số 4 | 30,500,000 | 46.476.190 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 21.350.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 116 | PP2300501619 - Kim Châm Cứu Số 7 | 1,525,000 | 2.323.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.067.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 117 | PP2300501620 - Kim Chích Máu | 570,000 | 868.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 399.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 118 | PP2300501621 - Kim Chọc Dò Tủy Sống | 37,500,000 | 57.142.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 26.250.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 119 | PP2300501622 - Kim Lấy Thuốc | 17,000,000 | 25.904.762 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 11.900.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 120 | PP2300501623 - Kim Lọc Thận Nhân Tạo | 97,500,000 | 148.571.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 68.250.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 121 | PP2300501624 - Kim Luồn Mạch Máu Số 18 | 1,300,000 | 1.980.952 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 910.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 122 | PP2300501625 - Kim Luồn Mạch Máu Số 20 | 7,800,000 | 11.885.714 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 123 | PP2300501626 - Kim Luồn Mạch Máu Số 22 | 5,200,000 | 7.923.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.640.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 124 | PP2300501627 - Kim Luồn Mạch Máu Số 24 | 31,200,000 | 47.542.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 21.840.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 125 | PP2300501628 - Kim Nha Khoa | 5,000,000 | 7.619.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 126 | PP2300501629 - Kít Thử Giun Đũa Chó | 27,751,500 | 42.288.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 19.426.050 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 127 | PP2300501630 - Kít Thử Sán Lá Gan | 26,092,500 | 39.760.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 18.264.750 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 128 | PP2300501631 - Lam Kính Nhám | 2,304,000 | 3.510.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.612.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 129 | PP2300501632 - Lam Kính Trơn | 4,392,000 | 6.692.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.074.400 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 130 | PP2300501633 - Lentulo | 675,000 | 1.028.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 472.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 131 | PP2300501634 - Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu | 11,550,000 | 17.600.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 8.085.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 132 | PP2300501635 - Lưỡi Dao Mổ Số 11 | 168,000 | 256.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 117.600 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 133 | PP2300501636 - Lưỡi Dao Mổ Số 15 | 3,360,000 | 5.120.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.352.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 134 | PP2300501637 - Lưỡi Dao Mổ Số 20 | 4,620,000 | 7.040.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.234.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 135 | PP2300501638 - Máy đo huyết áp | 29,250,000 | 44.571.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 20.475.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 136 | PP2300501639 - Miếng Dán Điện Cực | 1,280,000 | 1.950.476 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 896.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 137 | PP2300501640 - Mũ Phẫu Thuật | 4,788,000 | 7.296.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.351.600 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 138 | PP2300501641 - Mũi Khoan Chốt Gate | 1,218,750 | 1.857.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 853.125 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 139 | PP2300501642 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương | 8,250,000 | 12.571.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 5.775.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 140 | PP2300501643 - Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 | 1,462,500 | 2.228.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.023.750 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 141 | PP2300501644 - Ngoại kiểm ethanol | 26,620,000 | 40.563.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 18.634.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 142 | PP2300501645 - Ngoại kiểm huyết học | 14,960,000 | 22.796.190 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 10.472.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 143 | PP2300501646 - Ngoại kiểm niệu | 33,460,000 | 50.986.667 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 23.422.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 144 | PP2300501647 - Ngoại kiểm sinh hóa | 29,120,000 | 44.373.333 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 20.384.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 145 | PP2300501648 - Nhiệt Kế Thủy Ngân | 2,254,000 | 3.434.667 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.577.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 146 | PP2300501649 - Nước Javen | 1,875,000 | 2.857.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.312.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 147 | PP2300501650 - Nước Rửa Phim | 3,800,000 | 5.790.476 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.660.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 148 | PP2300501651 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 | 207,000 | 315.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 144.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 149 | PP2300501652 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 | 207,000 | 315.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 144.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 150 | PP2300501653 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 | 207,000 | 315.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 144.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 151 | PP2300501654 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 | 207,000 | 315.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 144.900 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 152 | PP2300501655 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 | 310,500 | 473.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 217.350 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 153 | PP2300501656 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 | 310,500 | 473.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 217.350 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 154 | PP2300501657 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 | 310,500 | 473.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 217.350 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 155 | PP2300501658 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 | 310,500 | 473.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 217.350 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 156 | PP2300501659 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 | 310,500 | 473.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 217.350 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 157 | PP2300501660 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 | 517,500 | 788.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 362.250 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 158 | PP2300501661 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 | 517,500 | 788.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 362.250 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 159 | PP2300501662 - Ống Hút Nhớt | 1,264,200 | 1.926.400 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 884.940 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 160 | PP2300501663 - Ống Hút Nước Bọt | 2,250,000 | 3.428.571 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.575.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 161 | PP2300501664 - Ống Nghiệm Citrate | 5,040,000 | 7.680.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.528.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 162 | PP2300501665 - Ống Nghiệm EDTA | 17,400,000 | 26.514.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 12.180.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 163 | PP2300501666 - Ống Nghiệm Heparin | 19,560,000 | 29.805.714 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 13.692.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 164 | PP2300501667 - Ống Nghiệm Serum | 375,000 | 571.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 262.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 165 | PP2300501668 - Ống Nghiệm Trắng Có Nắp | 740,000 | 1.127.619 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 518.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 166 | PP2300501669 - Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA) | 33,000,000 | 50.285.714 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 23.100.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 167 | PP2300501670 - Phim Nha Khoa | 10,500,000 | 16.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 7.350.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 168 | PP2300501671 - Phim Xquang KTS | 39,375,000 | 60.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 27.562.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 169 | PP2300501672 - Phim Xquang KTS | 430,500,000 | 656.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 301.350.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 170 | PP2300501673 - Phin Lọc Máy Thở | 6,900,000 | 10.514.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 4.830.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 171 | PP2300501674 - Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux | 43,800,000 | 66.742.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 30.660.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 172 | PP2300501675 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux | 400,680,000 | 610.560.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 280.476.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 173 | PP2300501676 - Sample Cup | 2,050,000 | 3.123.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 1.435.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 174 | PP2300501677 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) | 5,027,400 | 7.660.800 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.519.180 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 175 | PP2300501678 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) | 5,027,400 | 7.660.800 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.519.180 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 176 | PP2300501679 - Sonde Nelaton (hoặc tương đương) | 480,000 | 731.429 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 336.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 177 | PP2300501680 - Spongel Cầm Máu | 3,068,000 | 4.675.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.147.600 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 178 | PP2300501681 - Tê Bôi | 1,000,000 | 1.523.810 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 700.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 179 | PP2300501682 - Test Ma Túy 4 Trong 1 | 141,750,000 | 216.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 99.225.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 180 | PP2300501683 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori | 69,300,000 | 105.600.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 48.510.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 181 | PP2300501684 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao | 82,500,000 | 125.714.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 57.750.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 182 | PP2300501685 - Test Nhanh Chẩn Đoán Morphin | 14,500,000 | 22.095.238 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 10.150.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 183 | PP2300501686 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B | 23,400,000 | 35.657.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 16.380.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 184 | PP2300501687 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C | 37,800,000 | 57.600.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 26.460.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 185 | PP2300501688 - Test Nhanh Phát Hiện HIV | 15,500,000 | 23.619.048 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 10.850.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 186 | PP2300501689 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết | 552,000,000 | 841.142.857 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 386.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 187 | PP2300501690 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết | 23,280,000 | 35.474.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 16.296.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 188 | PP2300501691 - Test Nước Tiểu | 47,628,000 | 72.576.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 33.339.600 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 189 | PP2300501692 - Test Nước Tiểu | 9,954,000 | 15.168.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 6.967.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 190 | PP2300501693 - Thuốc trám Fuji 9 hoặc tương đương | 50,000,000 | 76.190.476 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 35.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 191 | PP2300501694 - Troclosene Sodium (Natri dichloroisocyanurate) (Presept) | 21,600,000 | 32.914.286 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 15.120.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 192 | PP2300501695 - Túi Đo Khối Lượng Máu Sau Sinh | 15,000,000 | 22.857.143 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 10.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 193 | PP2300501696 - Túi Đựng Nước Tiểu | 4,900,000 | 7.466.667 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.430.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 194 | PP2300501697 - Vôi Soda | 945,000 | 1.440.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 661.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 195 | PP2300501698 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 4,221,000 | 6.432.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 2.954.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| 196 | PP2300501699 - Vòng Tránh Thai | 5,600,000 | 8.533.333 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét | 3.920.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300501504 |
| Giá từng phần lô | 8,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.702.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.294.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2300501505 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300501506 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.009.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300501507 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300501508 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.168.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300501509 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.087.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300501510 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.017.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Keo Dán Sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300501511 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Keo Vải |
|
| Mã phần lô | PP2300501512 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Thun |
|
| Mã phần lô | PP2300501513 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao Khoan Điện |
|
| Mã phần lô | PP2300501514 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.238.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Dây Lọc Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300501515 |
| Giá từng phần lô | 332,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.068.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Gây Tê Ngoài Màng Cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300501516 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Mask Thanh Quản Igel |
|
| Mã phần lô | PP2300501517 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300501518 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300501519 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.295.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300501520 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300501521 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300501522 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông Y Tế 100g |
|
| Mã phần lô | PP2300501523 |
| Giá từng phần lô | 34,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.187.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.973.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông Y Tế 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300501524 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột Bó |
|
| Mã phần lô | PP2300501525 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2300501526 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2300501527 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.447.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán Dao |
|
| Mã phần lô | PP2300501528 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm Gai |
|
| Mã phần lô | PP2300501529 |
| Giá từng phần lô | 6,499,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.904.457 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.549.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén Inox |
|
| Mã phần lô | PP2300501530 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501531 |
| Giá từng phần lô | 90,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501532 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.123.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501533 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic số 1 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501534 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.009.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501535 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501536 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501537 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501538 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 6/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501539 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300501540 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.752.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 10/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501541 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501542 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501543 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501544 |
| Giá từng phần lô | 2,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.100.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.883.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501545 |
| Giá từng phần lô | 4,842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.378.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.389.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 6/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501546 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 7/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501547 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 8/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501548 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 9/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501549 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501550 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501551 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501552 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.352.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501553 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.291.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501554 |
| Giá từng phần lô | 22,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.611.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501555 |
| Giá từng phần lô | 6,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.340.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501556 |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.565.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501557 |
| Giá từng phần lô | 4,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.986.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 6/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501558 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.295.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl Số 1 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2300501559 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlorhexidine Gluconat 4% (Microshield) |
|
| Mã phần lô | PP2300501560 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.673.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ Tăm Bông |
|
| Mã phần lô | PP2300501561 |
| Giá từng phần lô | 283,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.457 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc Đựng Đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300501562 |
| Giá từng phần lô | 1,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.119.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn Chính |
|
| Mã phần lô | PP2300501563 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Col Giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300501564 |
| Giá từng phần lô | 789,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.203.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite Đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300501565 |
| Giá từng phần lô | 7,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.099.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisomol (Bít ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2300501566 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.895.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Côn Vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300501567 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Côn Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300501568 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300501569 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Tay Khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300501570 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300501571 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Khóa 3 Chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300501572 |
| Giá từng phần lô | 347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thở Oxy Người Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300501573 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.676.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thở Oxy Trẻ Em |
|
| Mã phần lô | PP2300501574 |
| Giá từng phần lô | 1,272,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.939.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thông Dạ Dày |
|
| Mã phần lô | PP2300501575 |
| Giá từng phần lô | 147,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Truyền Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300501576 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Truyền Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300501577 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300501578 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios) |
|
| Mã phần lô | PP2300501579 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diệt Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300501580 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.352.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung Dịch Rửa Quả Lọc Thận |
|
| Mã phần lô | PP2300501581 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300501582 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.723.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300501583 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Dẫn Lưu Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300501584 |
| Giá từng phần lô | 151,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Đắp Vết Thương |
|
| Mã phần lô | PP2300501585 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.676.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300501586 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300501587 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300501588 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300501589 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng Tay Mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300501590 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng Tay Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300501591 |
| Giá từng phần lô | 163,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Bôi Trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300501592 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Điện Tim |
|
| Mã phần lô | PP2300501593 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Siêu Âm |
|
| Mã phần lô | PP2300501594 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Điện Tim 6 Cần |
|
| Mã phần lô | PP2300501595 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.733.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Điện Tim 6 Cần |
|
| Mã phần lô | PP2300501596 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.990.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy In Monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2300501597 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300501598 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Siêu Âm Đen Trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300501599 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.095.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glutaraldehyde 2% (Steranios) |
|
| Mã phần lô | PP2300501600 |
| Giá từng phần lô | 4,084,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.859.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2300501601 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H File |
|
| Mã phần lô | PP2300501602 |
| Giá từng phần lô | 325,001 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
K File |
|
| Mã phần lô | PP2300501603 |
| Giá từng phần lô | 7,083,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.793.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.958.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly Cong Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300501604 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly Thẳng Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300501605 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẽm Oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300501606 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo Gắn Compsite |
|
| Mã phần lô | PP2300501607 |
| Giá từng phần lô | 4,365,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.652.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.056.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300501608 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo Nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300501609 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Phẫu Tích Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300501610 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300501611 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu Trang Giấy 3 Lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300501612 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300501613 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Cánh Bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300501614 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300501615 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.323.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300501616 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.647.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300501617 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300501618 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300501619 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.323.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Chích Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300501620 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Chọc Dò Tủy Sống |
|
| Mã phần lô | PP2300501621 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Lấy Thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300501622 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Lọc Thận Nhân Tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300501623 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300501624 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300501625 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300501626 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.923.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300501627 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300501628 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít Thử Giun Đũa Chó |
|
| Mã phần lô | PP2300501629 |
| Giá từng phần lô | 27,751,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.426.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít Thử Sán Lá Gan |
|
| Mã phần lô | PP2300501630 |
| Giá từng phần lô | 26,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.264.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam Kính Nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300501631 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam Kính Trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300501632 |
| Giá từng phần lô | 4,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.692.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.074.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300501633 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300501634 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300501635 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300501636 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300501637 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300501638 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng Dán Điện Cực |
|
| Mã phần lô | PP2300501639 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ Phẫu Thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300501640 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Chốt Gate |
|
| Mã phần lô | PP2300501641 |
| Giá từng phần lô | 1,218,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan Mani hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501642 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 |
|
| Mã phần lô | PP2300501643 |
| Giá từng phần lô | 1,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.023.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300501644 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.563.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300501645 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.796.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300501646 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.986.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300501647 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.373.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt Kế Thủy Ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300501648 |
| Giá từng phần lô | 2,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.434.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.577.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300501649 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Rửa Phim |
|
| Mã phần lô | PP2300501650 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.790.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300501651 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300501652 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300501653 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300501654 |
| Giá từng phần lô | 207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300501655 |
| Giá từng phần lô | 310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300501656 |
| Giá từng phần lô | 310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300501657 |
| Giá từng phần lô | 310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300501658 |
| Giá từng phần lô | 310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300501659 |
| Giá từng phần lô | 310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300501660 |
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300501661 |
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Hút Nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300501662 |
| Giá từng phần lô | 1,264,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.926.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Hút Nước Bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300501663 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300501664 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300501665 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300501666 |
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.805.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300501667 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Trắng Có Nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300501668 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.127.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA) |
|
| Mã phần lô | PP2300501669 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300501670 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Xquang KTS |
|
| Mã phần lô | PP2300501671 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Xquang KTS |
|
| Mã phần lô | PP2300501672 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin Lọc Máy Thở |
|
| Mã phần lô | PP2300501673 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux |
|
| Mã phần lô | PP2300501674 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux |
|
| Mã phần lô | PP2300501675 |
| Giá từng phần lô | 400,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2300501676 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.123.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300501677 |
| Giá từng phần lô | 5,027,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.660.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.519.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300501678 |
| Giá từng phần lô | 5,027,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.660.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.519.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300501679 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spongel Cầm Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300501680 |
| Giá từng phần lô | 3,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.675.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.147.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tê Bôi |
|
| Mã phần lô | PP2300501681 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Ma Túy 4 Trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300501682 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300501683 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300501684 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300501685 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.095.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300501686 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300501687 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Phát Hiện HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300501688 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300501689 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300501690 |
| Giá từng phần lô | 23,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.474.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300501691 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300501692 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.967.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc trám Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501693 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troclosene Sodium (Natri dichloroisocyanurate) (Presept) |
|
| Mã phần lô | PP2300501694 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi Đo Khối Lượng Máu Sau Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300501695 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi Đựng Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300501696 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300501697 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300501698 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.954.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng Tránh Thai |
|
| Mã phần lô | PP2300501699 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét hoặc hợp đồng cung cấp hóa chất y tế có cùng mã HS với hàng hóa trong gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi