Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm Vật tư y tế (Gồm 268 mặt hàng tương ứng 268 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400570459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ PLEIKU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm Vật tư y tế (Gồm 268 mặt hàng tương ứng 268 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400271334 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 5,752,477,102 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400434152 - Acid citric | 5,250,000 | 57,750 |
| 2 | PP2400434153 - Airway | 2,500,000 | 27,500 |
| 3 | PP2400434154 - Anti A | 1,800,000 | 19,800 |
| 4 | PP2400434155 - Anti AB | 920,000 | 10,120 |
| 5 | PP2400434156 - Anti B | 1,800,000 | 19,800 |
| 6 | PP2400434157 - Anti D | 3,520,000 | 38,720 |
| 7 | PP2400434158 - Bàn tít dụng cụ phẫu thuật | 1,140,000 | 12,540 |
| 8 | PP2400434159 - Băng Cuộn | 19,500,000 | 214,500 |
| 9 | PP2400434160 - Băng Keo Dán Sườn | 135,000,000 | 1,485,000 |
| 10 | PP2400434161 - Băng Keo Vải | 64,000,000 | 704,000 |
| 11 | PP2400434162 - Băng Thun | 75,000,000 | 825,000 |
| 12 | PP2400434163 - Bao đo huyết áp sử dụng cho Máy monitoring | 2,800,000 | 30,800 |
| 13 | PP2400434164 - Bao Khoan Điện | 9,000,000 | 99,000 |
| 14 | PP2400434165 - Bộ bóp bóng ambu | 360,000 | 3,960 |
| 15 | PP2400434166 - Bộ đặt nội khí quản | 1,440,000 | 15,840 |
| 16 | PP2400434167 - Bộ Dây Lọc Máu | 400,000,000 | 4,400,000 |
| 17 | PP2400434168 - Bộ Gây Tê Ngoài Màng Cứng | 1,102,500 | 12,128 |
| 18 | PP2400434169 - Bộ Mask Thanh Quản Igel | 3,250,000 | 35,750 |
| 19 | PP2400434170 - Bộ thuốc nhuộm lao | 600,000 | 6,600 |
| 20 | PP2400434171 - Bơm Tiêm Nhựa 10ml | 57,500,000 | 632,500 |
| 21 | PP2400434172 - Bơm Tiêm Nhựa 1ml | 7,300,000 | 80,300 |
| 22 | PP2400434173 - Bơm Tiêm Nhựa 20ml | 64,500,000 | 709,500 |
| 23 | PP2400434174 - Bơm Tiêm Nhựa 3ml | 365,000 | 4,015 |
| 24 | PP2400434175 - Bơm Tiêm Nhựa 5ml | 88,200,000 | 970,200 |
| 25 | PP2400434176 - Bóng đèn cực tím | 1,320,000 | 14,520 |
| 26 | PP2400434177 - Bóng đèn gù | 7,000,000 | 77,000 |
| 27 | PP2400434178 - Bóng đèn halogen | 6,000,000 | 66,000 |
| 28 | PP2400434179 - Bông Y Tế 100g | 34,000,000 | 374,000 |
| 29 | PP2400434180 - Bông Y Tế 1kg | 84,000,000 | 924,000 |
| 30 | PP2400434181 - Bột Bó | 93,000,000 | 1,023,000 |
| 31 | PP2400434182 - Calcium hydroxid | 250,000 | 2,750 |
| 32 | PP2400434183 - Camphenol | 440,000 | 4,840 |
| 33 | PP2400434184 - Cán dao mổ | 75,000 | 825 |
| 34 | PP2400434185 - Chậu ngâm cidex dụng cụ nội soi dạ dày, tá tràng | 10,000,000 | 110,000 |
| 35 | PP2400434186 - Chêm Gỗ | 2,100,000 | 23,100 |
| 36 | PP2400434187 - Chén Inox | 190,000 | 2,090 |
| 37 | PP2400434188 - Chỉ Cromic 2/0 liền kim | 177,500,000 | 1,952,500 |
| 38 | PP2400434189 - Chỉ Cromic 3/0 liền kim | 12,243,000 | 134,673 |
| 39 | PP2400434190 - Chỉ Cromic 4/0 liền kim | 16,800,000 | 184,800 |
| 40 | PP2400434191 - Chỉ Cromic số 1 liền kim | 6,800,000 | 74,800 |
| 41 | PP2400434192 - Chỉ Nylon 2/0 liền kim | 10,941,000 | 120,351 |
| 42 | PP2400434193 - Chỉ Nylon 3/0 liền kim | 16,411,500 | 180,527 |
| 43 | PP2400434194 - Chỉ Nylon 4/0 liền kim | 21,882,000 | 240,702 |
| 44 | PP2400434195 - Chỉ Nylon 5/0 liền kim | 29,250,000 | 321,750 |
| 45 | PP2400434196 - Chỉ Nylon 6/0 liền kim | 14,385,000 | 158,235 |
| 46 | PP2400434197 - Chỉ Nylon số 1 | 2,037,000 | 22,407 |
| 47 | PP2400434198 - Chỉ PolyPropylen 10/0 liền kim | 11,100,000 | 122,100 |
| 48 | PP2400434199 - Chỉ PolyPropylen 2/0 liền kim | 9,324,000 | 102,564 |
| 49 | PP2400434200 - Chỉ PolyPropylen 3/0 liền kim | 1,710,000 | 18,810 |
| 50 | PP2400434201 - Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim | 2,340,000 | 25,740 |
| 51 | PP2400434202 - Chỉ PolyPropylen 5/0 liền kim | 3,300,000 | 36,300 |
| 52 | PP2400434203 - Chỉ PolyPropylen 6/0 liền kim | 4,710,000 | 51,810 |
| 53 | PP2400434204 - Chỉ PolyPropylen 7/0 liền kim | 4,325,000 | 47,575 |
| 54 | PP2400434205 - Chỉ PolyPropylen 8/0 liền kim | 7,075,000 | 77,825 |
| 55 | PP2400434206 - Chỉ PolyPropylen 9/0 liền kim | 8,750,000 | 96,250 |
| 56 | PP2400434207 - Chỉ Silk 2/0 liền kim | 5,500,000 | 60,500 |
| 57 | PP2400434208 - Chỉ Silk 3/0 liền kim | 5,500,000 | 60,500 |
| 58 | PP2400434209 - Chỉ Silk 4/0 liền kim | 2,200,000 | 24,200 |
| 59 | PP2400434210 - Chỉ Silk 5/0 liền kim | 2,228,400 | 24,512 |
| 60 | PP2400434211 - Chỉ Vicryl 2/0 liền kim | 17,400,000 | 191,400 |
| 61 | PP2400434212 - Chỉ Vicryl 3/0 liền kim | 3,034,500 | 33,380 |
| 62 | PP2400434213 - Chỉ Vicryl 4/0 liền kim | 3,300,000 | 36,300 |
| 63 | PP2400434214 - Chỉ Vicryl 5/0 liền kim | 3,034,500 | 33,380 |
| 64 | PP2400434215 - Chỉ Vicryl 6/0 liền kim | 8,788,500 | 96,674 |
| 65 | PP2400434216 - Chỉ Vicryl Số 1 liền kim | 58,000,000 | 638,000 |
| 66 | PP2400434217 - Chlorhexidine Gluconat4% (Microshield) | 22,500,000 | 247,500 |
| 67 | PP2400434218 - Clip mạch máu polymer | 90,000 | 990 |
| 68 | PP2400434219 - Cọ Tăm Bông | 285,000 | 3,135 |
| 69 | PP2400434220 - Cốc Đựng Đờm | 2,000,000 | 22,000 |
| 70 | PP2400434221 - Cọc truyền dịch | 1,250,000 | 13,750 |
| 71 | PP2400434222 - Col Giấy | 480,000 | 5,280 |
| 72 | PP2400434223 - Col Phụ | 375,000 | 4,125 |
| 73 | PP2400434224 - Composite Đặc | 4,800,000 | 52,800 |
| 74 | PP2400434225 - Côn Chính | 4,000,000 | 44,000 |
| 75 | PP2400434226 - Cortisomol (Bít ống tủy) | 2,400,000 | 26,400 |
| 76 | PP2400434227 - Currette | 1,250,000 | 13,750 |
| 77 | PP2400434228 - Đầu Côn Vàng | 1,100,000 | 12,100 |
| 78 | PP2400434229 - Đầu Côn Xanh | 230,000 | 2,530 |
| 79 | PP2400434230 - Dầu Eugenol | 2,160,000 | 23,760 |
| 80 | PP2400434231 - Dầu Tay Khoan | 1,560,000 | 17,160 |
| 81 | PP2400434232 - Dây Garo | 125,000 | 1,375 |
| 82 | PP2400434233 - Dây Khóa 3 Chạc | 325,000 | 3,575 |
| 83 | PP2400434234 - Dây Thở Oxy Người Lớn | 14,427,000 | 158,697 |
| 84 | PP2400434235 - Dây Thở Oxy Trẻ Em | 1,442,700 | 15,870 |
| 85 | PP2400434236 - Dây Thông Dạ Dày | 150,000 | 1,650 |
| 86 | PP2400434237 - Dây Truyền Dịch | 63,000,000 | 693,000 |
| 87 | PP2400434238 - Dây Truyền Máu | 1,600,000 | 17,600 |
| 88 | PP2400434239 - Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng | 14,000,000 | 154,000 |
| 89 | PP2400434240 - Đèn sưởi | 1,400,000 | 15,400 |
| 90 | PP2400434241 - Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios) | 8,250,000 | 90,750 |
| 91 | PP2400434242 - Diệt Tủy | 6,340,000 | 69,740 |
| 92 | PP2400434243 - Dụng cụ hút mẫu Micropipet | 2,700,000 | 29,700 |
| 93 | PP2400434244 - Dụng cụ hút mẫu Micropipet | 1,663,200 | 18,295 |
| 94 | PP2400434245 - Dụng cụ hút mẫu Micropipet | 2,640,000 | 29,040 |
| 95 | PP2400434246 - Dụng cụ ngáng miếng | 1,500,000 | 16,500 |
| 96 | PP2400434247 - Dung dịch formol đệm trung tính | 230,000 | 2,530 |
| 97 | PP2400434248 - Dung dịch khử khuẩn Cidexzyme | 7,200,000 | 79,200 |
| 98 | PP2400434249 - Dung Dịch Rửa Quả Lọc Thận | 34,499,430 | 379,494 |
| 99 | PP2400434250 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan | 2,900,000 | 31,900 |
| 100 | PP2400434251 - Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn | 12,000,000 | 132,000 |
| 101 | PP2400434252 - Etching | 375,000 | 4,125 |
| 102 | PP2400434253 - Gạc Dẫn Lưu Tiệt Trùng | 138,200 | 1,520 |
| 103 | PP2400434254 - Gạc Đắp Vết Thương | 16,800,000 | 184,800 |
| 104 | PP2400434255 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang | 55,000,000 | 605,000 |
| 105 | PP2400434256 - Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang | 50,000,000 | 550,000 |
| 106 | PP2400434257 - Gạc Tiệt Trùng | 135,000,000 | 1,485,000 |
| 107 | PP2400434258 - Gạc Vaselin | 7,000,000 | 77,000 |
| 108 | PP2400434259 - Găng Tay Mỏng | 165,000,000 | 1,815,000 |
| 109 | PP2400434260 - Găng Tay Tiệt Trùng | 190,000,000 | 2,090,000 |
| 110 | PP2400434261 - Gel Bôi Trơn | 6,300,000 | 69,300 |
| 111 | PP2400434262 - Gel Điện Tim | 850,000 | 9,350 |
| 112 | PP2400434263 - Gel Siêu Âm | 8,050,000 | 88,550 |
| 113 | PP2400434264 - Giá đỡ Micropipet | 432,000 | 4,752 |
| 114 | PP2400434265 - Giấy Cắn | 1,155,000 | 12,705 |
| 115 | PP2400434266 - Giấy Điện Tim 6 Cần | 11,600,000 | 127,600 |
| 116 | PP2400434267 - Giấy Điện Tim 6 Cần | 7,700,000 | 84,700 |
| 117 | PP2400434268 - Giấy In Monitoring | 14,000,000 | 154,000 |
| 118 | PP2400434269 - Giấy in nhiệt | 2,400,000 | 26,400 |
| 119 | PP2400434270 - Giấy Siêu Âm Đen Trắng | 8,000,000 | 88,000 |
| 120 | PP2400434271 - Giường bệnh nhân | 66,000,000 | 726,000 |
| 121 | PP2400434272 - Giường khám | 6,000,000 | 66,000 |
| 122 | PP2400434273 - Glutaraldehyde 2% (Steranios) | 5,500,000 | 60,500 |
| 123 | PP2400434274 - Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) | 4,500,000 | 49,500 |
| 124 | PP2400434275 - H File | 6,300,000 | 69,300 |
| 125 | PP2400434276 - Hộp inox đựng dụng cụ | 3,200,000 | 35,200 |
| 126 | PP2400434277 - K File | 12,600,000 | 138,600 |
| 127 | PP2400434278 - Kelly Cong Không Mấu | 1,050,000 | 11,550 |
| 128 | PP2400434279 - Kelly Thẳng Không Mấu | 900,000 | 9,900 |
| 129 | PP2400434280 - Kẽm Oxyd | 1,800,000 | 19,800 |
| 130 | PP2400434281 - Kéo | 1,750,000 | 19,250 |
| 131 | PP2400434282 - Kéo đầu tù | 400,000 | 4,400 |
| 132 | PP2400434283 - Keo Gắn Compsite | 4,200,000 | 46,200 |
| 133 | PP2400434284 - Kẹp gắp xương cá | 2,500,000 | 27,500 |
| 134 | PP2400434285 - Kẹp Phẫu Tích Không Mấu | 10,500,000 | 115,500 |
| 135 | PP2400434286 - Kẹp Rốn | 5,250,000 | 57,750 |
| 136 | PP2400434287 - Kẹp tam giác | 900,000 | 9,900 |
| 137 | PP2400434288 - Khẩu Trang Giấy 3 Lớp | 21,000,000 | 231,000 |
| 138 | PP2400434289 - Khay quả đậu | 3,300,000 | 36,300 |
| 139 | PP2400434290 - Kim Cánh Bướm | 158,000 | 1,738 |
| 140 | PP2400434291 - Kìm cắt đinh kirschner | 6,300,000 | 69,300 |
| 141 | PP2400434292 - Kim Châm Cứu Số 2 | 3,150,000 | 34,650 |
| 142 | PP2400434293 - Kim Châm Cứu Số 3 | 53,550,000 | 589,050 |
| 143 | PP2400434294 - Kim Châm Cứu Số 4 | 31,500,000 | 346,500 |
| 144 | PP2400434295 - Kim Châm Cứu Số 7 | 6,300,000 | 69,300 |
| 145 | PP2400434296 - Kim Chích Máu | 630,000 | 6,930 |
| 146 | PP2400434297 - Kim Chọc Dò Tủy Sống | 27,132,000 | 298,452 |
| 147 | PP2400434298 - Kìm gắp dị vật tai | 3,250,000 | 35,750 |
| 148 | PP2400434299 - Kìm kẹp | 800,000 | 8,800 |
| 149 | PP2400434300 - Kìm kẹp clip polymer nội soi | 12,180,000 | 133,980 |
| 150 | PP2400434301 - Kìm kẹp kim | 400,000 | 4,400 |
| 151 | PP2400434302 - Kìm kẹp kim KOH | 25,515,000 | 280,665 |
| 152 | PP2400434303 - Kìm kẹp kim KOH | 25,515,000 | 280,665 |
| 153 | PP2400434304 - Kim Lấy Thuốc | 12,500,000 | 137,500 |
| 154 | PP2400434305 - Kim Lọc Thận Nhân Tạo | 99,200,000 | 1,091,200 |
| 155 | PP2400434306 - Kim Luồn Mạch Máu Số 18 | 1,239,000 | 13,629 |
| 156 | PP2400434307 - Kim Luồn Mạch Máu Số 20 | 7,434,000 | 81,774 |
| 157 | PP2400434308 - Kim Luồn Mạch Máu Số 22 | 4,956,000 | 54,516 |
| 158 | PP2400434309 - Kim Luồn Mạch Máu Số 24 | 31,248,000 | 343,728 |
| 159 | PP2400434310 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc | 8,500,000 | 93,500 |
| 160 | PP2400434311 - Kim Nha Khoa | 5,752,500 | 63,278 |
| 161 | PP2400434312 - Kìm sinh thiết dạ dày | 6,000,000 | 66,000 |
| 162 | PP2400434313 - Kít Thử Giun Đũa Chó | 34,927,200 | 384,199 |
| 163 | PP2400434314 - Kít Thử Sán Lá Gan | 34,927,200 | 384,199 |
| 164 | PP2400434315 - Lam Kính Nhám | 2,520,000 | 27,720 |
| 165 | PP2400434316 - Lam Kính Trơn | 3,780,000 | 41,580 |
| 166 | PP2400434317 - Lentulo | 712,500 | 7,838 |
| 167 | PP2400434318 - Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu | 13,200,000 | 145,200 |
| 168 | PP2400434319 - Lưỡi Dao Mổ Số 11 | 154,000 | 1,694 |
| 169 | PP2400434320 - Lưỡi Dao Mổ Số 15 | 3,080,000 | 33,880 |
| 170 | PP2400434321 - Lưỡi Dao Mổ Số 20 | 4,235,000 | 46,585 |
| 171 | PP2400434322 - Mask oxy có túi | 155,000 | 1,705 |
| 172 | PP2400434323 - Mask phun khí dung người lớn | 1,092,000 | 12,012 |
| 173 | PP2400434324 - Mask phun khí dung trẻ em | 327,600 | 3,604 |
| 174 | PP2400434325 - Máy đo huyết áp | 18,500,000 | 203,500 |
| 175 | PP2400434326 - Máy thử đường huyết | 5,000,000 | 55,000 |
| 176 | PP2400434327 - Miếng Dán Điện Cực | 1,500,000 | 16,500 |
| 177 | PP2400434328 - Móc dị vật tai | 750,000 | 8,250 |
| 178 | PP2400434329 - Móc đốt | 3,490,000 | 38,390 |
| 179 | PP2400434330 - Móc lác | 1,000,000 | 11,000 |
| 180 | PP2400434331 - Mũ Phẫu Thuật | 7,000,000 | 77,000 |
| 181 | PP2400434332 - Mũi Khoan Chốt Gate | 604,150 | 6,646 |
| 182 | PP2400434333 - Mũi khoan Mani hoặc tương đương | 4,800,000 | 52,800 |
| 183 | PP2400434334 - Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 | 2,400,000 | 26,400 |
| 184 | PP2400434335 - Mũi khoan xương 2.0mm | 690,000 | 7,590 |
| 185 | PP2400434336 - Mũi khoan xương 3.0mm | 690,000 | 7,590 |
| 186 | PP2400434337 - Mũi khoan xương 3.2mm | 690,000 | 7,590 |
| 187 | PP2400434338 - Mũi khoan xương 3.5mm | 690,000 | 7,590 |
| 188 | PP2400434339 - Mũi khoan xương 4.0mm | 690,000 | 7,590 |
| 189 | PP2400434340 - Mũi khoan xương 4.2mm | 690,000 | 7,590 |
| 190 | PP2400434341 - Mũi khoan xương 4.5mm | 690,000 | 7,590 |
| 191 | PP2400434342 - Nệm bàn sanh | 3,500,000 | 38,500 |
| 192 | PP2400434343 - Nệm giường bệnh nhân | 35,000,000 | 385,000 |
| 193 | PP2400434344 - Ngoại kiểm ethanol | 28,000,000 | 308,000 |
| 194 | PP2400434345 - Ngoại kiểm huyết học | 14,960,000 | 164,560 |
| 195 | PP2400434346 - Ngoại kiểm niệu | 33,460,000 | 368,060 |
| 196 | PP2400434347 - Ngoại kiểm sinh hóa | 29,120,000 | 320,320 |
| 197 | PP2400434348 - Nhiệt Kế Thủy Ngân | 2,500,000 | 27,500 |
| 198 | PP2400434349 - Nước bơm rửa tủy | 2,041,200 | 22,453 |
| 199 | PP2400434350 - Nước Javen | 1,650,000 | 18,150 |
| 200 | PP2400434351 - Nước Rửa Phim | 5,060,000 | 55,660 |
| 201 | PP2400434352 - Ống bơm hút dịch có van khóa 2 chiều | 4,450,000 | 48,950 |
| 202 | PP2400434353 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 | 294,000 | 3,234 |
| 203 | PP2400434354 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 | 294,000 | 3,234 |
| 204 | PP2400434355 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 | 294,000 | 3,234 |
| 205 | PP2400434356 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 | 294,000 | 3,234 |
| 206 | PP2400434357 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 | 441,000 | 4,851 |
| 207 | PP2400434358 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 | 441,000 | 4,851 |
| 208 | PP2400434359 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 | 441,000 | 4,851 |
| 209 | PP2400434360 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 | 441,000 | 4,851 |
| 210 | PP2400434361 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 | 441,000 | 4,851 |
| 211 | PP2400434362 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 | 735,000 | 8,085 |
| 212 | PP2400434363 - Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 | 735,000 | 8,085 |
| 213 | PP2400434364 - Ống đựng panh | 580,000 | 6,380 |
| 214 | PP2400434365 - Ống Hút Nhớt | 1,260,000 | 13,860 |
| 215 | PP2400434366 - Ống Hút Nước Bọt | 2,850,000 | 31,350 |
| 216 | PP2400434367 - Ống hút tai | 800,000 | 8,800 |
| 217 | PP2400434368 - Ống Nghiệm Citrate | 7,120,000 | 78,320 |
| 218 | PP2400434369 - Ống Nghiệm EDTA | 19,500,000 | 214,500 |
| 219 | PP2400434370 - Ống Nghiệm Heparin | 27,000,000 | 297,000 |
| 220 | PP2400434371 - Ống Nghiệm Serum | 550,000 | 6,050 |
| 221 | PP2400434372 - Ống Nghiệm Trắng Có Nắp | 1,180,000 | 12,980 |
| 222 | PP2400434373 - Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA) | 48,000,000 | 528,000 |
| 223 | PP2400434374 - Panh thẳng không mấu | 450,000 | 4,950 |
| 224 | PP2400434375 - Panh thẳng không mấu | 800,000 | 8,800 |
| 225 | PP2400434376 - Phim Nha Khoa | 22,500,000 | 247,500 |
| 226 | PP2400434377 - Phim Xquang KTS | 38,000,000 | 418,000 |
| 227 | PP2400434378 - Phim Xquang KTS | 430,500,000 | 4,735,500 |
| 228 | PP2400434379 - Phin Lọc Máy Thở | 9,000,000 | 99,000 |
| 229 | PP2400434380 - Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux | 44,000,000 | 484,000 |
| 230 | PP2400434381 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux | 352,500,000 | 3,877,500 |
| 231 | PP2400434382 - Que đẩy chỉ | 672 | 7 |
| 232 | PP2400434383 - Rọ treo tay bó bột | 320,000 | 3,520 |
| 233 | PP2400434384 - Sample Cup | 4,125,000 | 45,375 |
| 234 | PP2400434385 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) | 5,695,200 | 62,647 |
| 235 | PP2400434386 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) | 5,695,200 | 62,647 |
| 236 | PP2400434387 - Sonde Nelaton (hoặc tương đương) | 1,300,000 | 14,300 |
| 237 | PP2400434388 - Spongel Cầm Máu ( bấc cầm máu | 2,756,250 | 30,319 |
| 238 | PP2400434389 - Súng cắt trĩ Longo | 23,000,000 | 253,000 |
| 239 | PP2400434390 - Tay khoan nha khoa | 30,480,000 | 335,280 |
| 240 | PP2400434391 - Tê Bôi | 900,000 | 9,900 |
| 241 | PP2400434392 - Test Ma Túy 4 Trong 1 | 74,214,000 | 816,354 |
| 242 | PP2400434393 - Test miễn dịch huỳnh quang HbA1c | 211,050,000 | 2,321,550 |
| 243 | PP2400434394 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori | 11,000,000 | 121,000 |
| 244 | PP2400434395 - Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori | 69,457,500 | 764,033 |
| 245 | PP2400434396 - Test Nhanh Chẩn Đoán Lao | 52,675,000 | 579,425 |
| 246 | PP2400434397 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B | 59,520,000 | 654,720 |
| 247 | PP2400434398 - Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C | 90,400,000 | 994,400 |
| 248 | PP2400434399 - Test Nhanh Phát Hiện HIV | 45,217,500 | 497,393 |
| 249 | PP2400434400 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết | 434,472,000 | 4,779,192 |
| 250 | PP2400434401 - Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết | 21,723,600 | 238,960 |
| 251 | PP2400434402 - Test Nước Tiểu | 47,040,000 | 517,440 |
| 252 | PP2400434403 - Test Nước Tiểu | 3,000,000 | 33,000 |
| 253 | PP2400434404 - Test thử đường huyết | 10,000,000 | 110,000 |
| 254 | PP2400434405 - Curet lấy ráy | 175,000 | 1,925 |
| 255 | PP2400434406 - Thun Kéo Liên Hàm | 43,600 | 480 |
| 256 | PP2400434407 - Thuốc trám Fuji 9 hoặc tương đương | 58,000,000 | 638,000 |
| 257 | PP2400434408 - Trâm Gai | 6,000,000 | 66,000 |
| 258 | PP2400434409 - Troclosene Sodium (Natri dichloroisocyanurate) (Presept) | 20,000,000 | 220,000 |
| 259 | PP2400434410 - Túi Đo Khối Lượng Máu Sau Sinh | 14,200,000 | 156,200 |
| 260 | PP2400434411 - Túi đựng bệnh phẩm | 121,800 | 1,340 |
| 261 | PP2400434412 - Túi Đựng Nước Tiểu | 5,100,000 | 56,100 |
| 262 | PP2400434413 - Vôi Soda | 900,000 | 9,900 |
| 263 | PP2400434414 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 4,284,000 | 47,124 |
| 264 | PP2400434415 - Vòng Tránh Thai | 6,800,000 | 74,800 |
| 265 | PP2400434416 - Xe đẩy băng ca | 8,000,000 | 88,000 |
| 266 | PP2400434417 - Xe đẩy thuốc, dụng cụ | 5,300,000 | 58,300 |
| 267 | PP2400434418 - Xe lăn | 7,200,000 | 79,200 |
| 268 | PP2400434419 - Xe tiêm 3 tầng | 5,520,000 | 60,720 |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400434152 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2400434153 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400434154 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400434155 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400434156 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400434157 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn tít dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400434158 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400434159 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Keo Dán Sườn |
|
| Mã phần lô | PP2400434160 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Keo Vải |
|
| Mã phần lô | PP2400434161 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Thun |
|
| Mã phần lô | PP2400434162 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp sử dụng cho Máy monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2400434163 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao Khoan Điện |
|
| Mã phần lô | PP2400434164 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bóp bóng ambu |
|
| Mã phần lô | PP2400434165 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400434166 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Dây Lọc Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400434167 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Gây Tê Ngoài Màng Cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400434168 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Mask Thanh Quản Igel |
|
| Mã phần lô | PP2400434169 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm lao |
|
| Mã phần lô | PP2400434170 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400434171 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400434172 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400434173 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400434174 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm Tiêm Nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400434175 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400434176 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2400434177 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400434178 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông Y Tế 100g |
|
| Mã phần lô | PP2400434179 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông Y Tế 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400434180 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột Bó |
|
| Mã phần lô | PP2400434181 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2400434182 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2400434183 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400434184 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chậu ngâm cidex dụng cụ nội soi dạ dày, tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400434185 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chêm Gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400434186 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chén Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400434187 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434188 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434189 |
| Giá từng phần lô | 12,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434190 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Cromic số 1 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434191 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434192 |
| Giá từng phần lô | 10,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434193 |
| Giá từng phần lô | 16,411,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434194 |
| Giá từng phần lô | 21,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434195 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon 6/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434196 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400434197 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 10/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434198 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434199 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434200 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434201 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434202 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 6/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434203 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 7/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434204 |
| Giá từng phần lô | 4,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 8/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434205 |
| Giá từng phần lô | 7,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ PolyPropylen 9/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434206 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434207 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434208 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434209 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434210 |
| Giá từng phần lô | 2,228,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 2/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434211 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 3/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434212 |
| Giá từng phần lô | 3,034,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 4/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434213 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 5/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434214 |
| Giá từng phần lô | 3,034,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl 6/0 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434215 |
| Giá từng phần lô | 8,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl Số 1 liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434216 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlorhexidine Gluconat4% (Microshield) |
|
| Mã phần lô | PP2400434217 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip mạch máu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400434218 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ Tăm Bông |
|
| Mã phần lô | PP2400434219 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc Đựng Đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400434220 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọc truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400434221 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Col Giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400434222 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Col Phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400434223 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite Đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400434224 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn Chính |
|
| Mã phần lô | PP2400434225 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisomol (Bít ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400434226 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Currette |
|
| Mã phần lô | PP2400434227 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Côn Vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400434228 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Côn Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400434229 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400434230 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Tay Khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400434231 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400434232 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Khóa 3 Chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400434233 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thở Oxy Người Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400434234 |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thở Oxy Trẻ Em |
|
| Mã phần lô | PP2400434235 |
| Giá từng phần lô | 1,442,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thông Dạ Dày |
|
| Mã phần lô | PP2400434236 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Truyền Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400434237 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Truyền Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400434238 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè Lưỡi Gỗ Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434239 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn sưởi |
|
| Mã phần lô | PP2400434240 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Didecylmethylammonium Chloride 2,5% + 3-Aminoptopyl Dodecylamine 5,1% (Surfanios) |
|
| Mã phần lô | PP2400434241 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diệt Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400434242 |
| Giá từng phần lô | 6,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ hút mẫu Micropipet |
|
| Mã phần lô | PP2400434243 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ hút mẫu Micropipet |
|
| Mã phần lô | PP2400434244 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ hút mẫu Micropipet |
|
| Mã phần lô | PP2400434245 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ ngáng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400434246 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch formol đệm trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400434247 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn Cidexzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400434248 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung Dịch Rửa Quả Lọc Thận |
|
| Mã phần lô | PP2400434249 |
| Giá từng phần lô | 34,499,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400434250 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung Dịch Sát Khuẩn Tay Nhanh Chứa Cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400434251 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400434252 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Dẫn Lưu Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434253 |
| Giá từng phần lô | 138,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Đắp Vết Thương |
|
| Mã phần lô | PP2400434254 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Có Cản Quang |
|
| Mã phần lô | PP2400434255 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc PTOB Đã Tiệt Trùng - Không Cản Quang |
|
| Mã phần lô | PP2400434256 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434257 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400434258 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng Tay Mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400434259 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng Tay Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434260 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Bôi Trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400434261 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Điện Tim |
|
| Mã phần lô | PP2400434262 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Siêu Âm |
|
| Mã phần lô | PP2400434263 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ Micropipet |
|
| Mã phần lô | PP2400434264 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400434265 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Điện Tim 6 Cần |
|
| Mã phần lô | PP2400434266 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Điện Tim 6 Cần |
|
| Mã phần lô | PP2400434267 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy In Monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2400434268 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400434269 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy Siêu Âm Đen Trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400434270 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giường bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400434271 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giường khám |
|
| Mã phần lô | PP2400434272 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glutaraldehyde 2% (Steranios) |
|
| Mã phần lô | PP2400434273 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glyde (Chất bôi trơn ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400434274 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
H File |
|
| Mã phần lô | PP2400434275 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp inox đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400434276 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
K File |
|
| Mã phần lô | PP2400434277 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly Cong Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400434278 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly Thẳng Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400434279 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẽm Oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400434280 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo |
|
| Mã phần lô | PP2400434281 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400434282 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo Gắn Compsite |
|
| Mã phần lô | PP2400434283 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp gắp xương cá |
|
| Mã phần lô | PP2400434284 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Phẫu Tích Không Mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400434285 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400434286 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434287 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu Trang Giấy 3 Lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400434288 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400434289 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Cánh Bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400434290 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm cắt đinh kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400434291 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400434292 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400434293 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400434294 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Châm Cứu Số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400434295 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Chích Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400434296 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Chọc Dò Tủy Sống |
|
| Mã phần lô | PP2400434297 |
| Giá từng phần lô | 27,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật tai |
|
| Mã phần lô | PP2400434298 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400434299 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip polymer nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400434300 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434301 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp kim KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400434302 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp kim KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400434303 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Lấy Thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400434304 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Lọc Thận Nhân Tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400434305 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400434306 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400434307 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400434308 |
| Giá từng phần lô | 4,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Luồn Mạch Máu Số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400434309 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400434310 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400434311 |
| Giá từng phần lô | 5,752,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400434312 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít Thử Giun Đũa Chó |
|
| Mã phần lô | PP2400434313 |
| Giá từng phần lô | 34,927,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít Thử Sán Lá Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400434314 |
| Giá từng phần lô | 34,927,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam Kính Nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400434315 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam Kính Trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400434316 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400434317 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ Nhựa Đựng Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434318 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400434319 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400434320 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi Dao Mổ Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400434321 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400434322 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400434323 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400434324 |
| Giá từng phần lô | 327,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400434325 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400434326 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng Dán Điện Cực |
|
| Mã phần lô | PP2400434327 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc dị vật tai |
|
| Mã phần lô | PP2400434328 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400434329 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc lác |
|
| Mã phần lô | PP2400434330 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ Phẫu Thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400434331 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Chốt Gate |
|
| Mã phần lô | PP2400434332 |
| Giá từng phần lô | 604,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan Mani hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400434333 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Phẫu Thuật Răng Khôn 702 |
|
| Mã phần lô | PP2400434334 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434335 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434336 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434337 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434338 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434339 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương 4.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434340 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434341 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nệm bàn sanh |
|
| Mã phần lô | PP2400434342 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nệm giường bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400434343 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400434344 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400434345 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400434346 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400434347 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt Kế Thủy Ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400434348 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước bơm rửa tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400434349 |
| Giá từng phần lô | 2,041,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400434350 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Rửa Phim |
|
| Mã phần lô | PP2400434351 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống bơm hút dịch có van khóa 2 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400434352 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400434353 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400434354 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400434355 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400434356 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400434357 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400434358 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400434359 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400434360 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400434361 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400434362 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Đặt Nội Khí Quản Số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400434363 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng panh |
|
| Mã phần lô | PP2400434364 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Hút Nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400434365 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Hút Nước Bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400434366 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút tai |
|
| Mã phần lô | PP2400434367 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400434368 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400434369 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400434370 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400434371 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Nghiệm Trắng Có Nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400434372 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ortho-Phthalaldehyde 0,55% (Cidex OPA) |
|
| Mã phần lô | PP2400434373 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400434374 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400434375 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400434376 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Xquang KTS |
|
| Mã phần lô | PP2400434377 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim Xquang KTS |
|
| Mã phần lô | PP2400434378 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,735,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin Lọc Máy Thở |
|
| Mã phần lô | PP2400434379 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả Lọc Thận Nhân Tạo High Flux |
|
| Mã phần lô | PP2400434380 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux |
|
| Mã phần lô | PP2400434381 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400434382 |
| Giá từng phần lô | 672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ treo tay bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400434383 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2400434384 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 Nhánh Số 16 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400434385 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 Nhánh Số 18 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400434386 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400434387 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spongel Cầm Máu ( bấc cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400434388 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Súng cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400434389 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400434390 |
| Giá từng phần lô | 30,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tê Bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400434391 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Ma Túy 4 Trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400434392 |
| Giá từng phần lô | 74,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test miễn dịch huỳnh quang HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400434393 |
| Giá từng phần lô | 211,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400434394 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400434395 |
| Giá từng phần lô | 69,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400434396 |
| Giá từng phần lô | 52,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400434397 |
| Giá từng phần lô | 59,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Chẩn Đoán Viêm Gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400434398 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Phát Hiện HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400434399 |
| Giá từng phần lô | 45,217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Phát Hiện Kháng Nguyên Sốt Xuất Huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400434400 |
| Giá từng phần lô | 434,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,779,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nhanh Phát Hiện Kháng Thể Sốt Xuất Huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400434401 |
| Giá từng phần lô | 21,723,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434402 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434403 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400434404 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Curet lấy ráy |
|
| Mã phần lô | PP2400434405 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thun Kéo Liên Hàm |
|
| Mã phần lô | PP2400434406 |
| Giá từng phần lô | 43,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc trám Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400434407 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm Gai |
|
| Mã phần lô | PP2400434408 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troclosene Sodium (Natri dichloroisocyanurate) (Presept) |
|
| Mã phần lô | PP2400434409 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi Đo Khối Lượng Máu Sau Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400434410 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400434411 |
| Giá từng phần lô | 121,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi Đựng Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434412 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400434413 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400434414 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng Tránh Thai |
|
| Mã phần lô | PP2400434415 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xe đẩy băng ca |
|
| Mã phần lô | PP2400434416 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xe đẩy thuốc, dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400434417 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2400434418 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xe tiêm 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400434419 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi