Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán invitro, hóa chất lẻ phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế huyện Trà Ôn năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400514889-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Trà Ôn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Trà Ôn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán invitro, hóa chất lẻ phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế huyện Trà Ôn năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400270744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 3,055,135,270 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400434858 - Gòn không thấm nước | 3,022,600 | 30,226 |
| 2 | PP2400434859 - Gòn thấm nước (bông thấm) | 62,400,000 | 624,000 |
| 3 | PP2400434860 - Que gòn vô trùng trong xét nghiệm | 720,000 | 7,200 |
| 4 | PP2400434861 - Bao cao su | 900,000 | 9,000 |
| 5 | PP2400434862 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 7,540,000 | 75,400 |
| 6 | PP2400434863 - Cồn 70 độ | 36,805,200 | 368,052 |
| 7 | PP2400434864 - Cồn 90 độ | 3,312,500 | 33,125 |
| 8 | PP2400434865 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 40,000,000 | 400,000 |
| 9 | PP2400434866 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 20,400,000 | 204,000 |
| 10 | PP2400434867 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 6,078,000 | 60,780 |
| 11 | PP2400434868 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ mức độ cao | 12,390,000 | 123,900 |
| 12 | PP2400434869 - Viên khử khuẩn | 62,500,000 | 625,000 |
| 13 | PP2400434870 - Băng bột bó (10cm x 2,7m) | 3,900,000 | 39,000 |
| 14 | PP2400434871 - Băng bột bó (15cm x 2,7m) | 5,400,000 | 54,000 |
| 15 | PP2400434872 - Băng bột bó(7,5cm x 2,7m) | 2,700,000 | 27,000 |
| 16 | PP2400434873 - Băng thun 3 móc | 8,400,000 | 84,000 |
| 17 | PP2400434874 - Băng cá nhân y tế | 2,280,000 | 22,800 |
| 18 | PP2400434875 - Băng vải cuộn y tế | 10,000,000 | 100,000 |
| 19 | PP2400434876 - Băng keo có gạc vô trùng | 500,000 | 5,000 |
| 20 | PP2400434877 - Băng keo có gạc vô trùng | 1,000,000 | 10,000 |
| 21 | PP2400434878 - Bộ điều kinh Karman | 14,402,000 | 144,020 |
| 22 | PP2400434879 - Băng keo lụa y tế | 90,000,000 | 900,000 |
| 23 | PP2400434880 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6 lớp vô trùng cản quang | 12,000,000 | 120,000 |
| 24 | PP2400434881 - Gạc y tế khổ 0,8m | 9,200,000 | 92,000 |
| 25 | PP2400434882 - Gạc phẩu thuật 5cm x 7cm x 12 lớp, tiệt khuẩn | 3,126,000 | 31,260 |
| 26 | PP2400434883 - Ống nghe | 21,800,000 | 218,000 |
| 27 | PP2400434884 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 550,000 | 5,500 |
| 28 | PP2400434885 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 16,000,000 | 160,000 |
| 29 | PP2400434886 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 40,000,000 | 400,000 |
| 30 | PP2400434887 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 12,750,000 | 127,500 |
| 31 | PP2400434888 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 39,000,000 | 390,000 |
| 32 | PP2400434889 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 1,250,000 | 12,500 |
| 33 | PP2400434890 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 960,000 | 9,600 |
| 34 | PP2400434891 - Kim cánh bướm các số 19,21,23,24, 25,27 | 340,000 | 3,400 |
| 35 | PP2400434892 - Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) | 8,500,000 | 85,000 |
| 36 | PP2400434893 - Kim lấy thuốc 18G | 12,500,000 | 125,000 |
| 37 | PP2400434894 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 20,700,000 | 207,000 |
| 38 | PP2400434895 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 39 | PP2400434896 - Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) | 11,500,000 | 115,000 |
| 40 | PP2400434897 - Nút chặn đuôi kim luồn | 15,120,000 | 151,200 |
| 41 | PP2400434898 - Kim gây tê tủy sống số 25G | 2,350,000 | 23,500 |
| 42 | PP2400434899 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần | 55,000,000 | 550,000 |
| 43 | PP2400434900 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần | 11,000,000 | 110,000 |
| 44 | PP2400434901 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần | 9,260,000 | 92,600 |
| 45 | PP2400434902 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 46 | PP2400434903 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột) | 4,000,000 | 40,000 |
| 47 | PP2400434904 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ | 47,200,000 | 472,000 |
| 48 | PP2400434905 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 400,000 | 4,000 |
| 49 | PP2400434906 - Bình huỷ kim an toàn | 2,250,000 | 22,500 |
| 50 | PP2400434907 - Bình huỷ kim an toàn | 8,100,000 | 81,000 |
| 51 | PP2400434908 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo | 2,800,000 | 28,000 |
| 52 | PP2400434909 - Lọ đựng nước tiểu | 2,400,000 | 24,000 |
| 53 | PP2400434910 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, tiệt trùng | 45,500,000 | 455,000 |
| 54 | PP2400434911 - Ống nghiệm tách huyết thanh, hạt trụ, 4 mL, tiệt trùng | 18,700,000 | 187,000 |
| 55 | PP2400434912 - Ống lấy máu 5ml có nắp | 10,420,000 | 104,200 |
| 56 | PP2400434913 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 | 39,900,000 | 399,000 |
| 57 | PP2400434914 - Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) | 1,000,000 | 10,000 |
| 58 | PP2400434915 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn các số | 2,534,000 | 25,340 |
| 59 | PP2400434916 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần không bóng chèn các số | 2,420,000 | 24,200 |
| 60 | PP2400434917 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh | 800,000 | 8,000 |
| 61 | PP2400434918 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em | 2,250,000 | 22,500 |
| 62 | PP2400434919 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ | 15,000,000 | 150,000 |
| 63 | PP2400434920 - Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 | 800,000 | 8,000 |
| 64 | PP2400434921 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số | 10,920,000 | 109,200 |
| 65 | PP2400434922 - Thông (sonde) Nelaton các số | 2,000,000 | 20,000 |
| 66 | PP2400434923 - Bộ rửa dạ dày | 22,000,000 | 220,000 |
| 67 | PP2400434924 - Ống canul hút thai số 4,5,6 | 10,200,000 | 102,000 |
| 68 | PP2400434925 - Dây hút đờm các số | 885,000 | 8,850 |
| 69 | PP2400434926 - Dây hút phẫu thuật | 1,200,000 | 12,000 |
| 70 | PP2400434927 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) | 2,160,000 | 21,600 |
| 71 | PP2400434928 - Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở | 1,080,000 | 10,800 |
| 72 | PP2400434929 - Kim khâu da + cơ cong, tam giác, tròn các cỡ (5x14, 7x17, 8x20) | 4,380,000 | 43,800 |
| 73 | PP2400434930 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim tam giác | 1,937,500 | 19,375 |
| 74 | PP2400434931 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 không kim | 6,750,000 | 67,500 |
| 75 | PP2400434932 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 kim tam giác | 36,750,000 | 367,500 |
| 76 | PP2400434933 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 4/0 kim tam giác | 18,900,000 | 189,000 |
| 77 | PP2400434934 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 kim tam giác | 3,600,000 | 36,000 |
| 78 | PP2400434935 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 kim tam giác | 4,440,000 | 44,400 |
| 79 | PP2400434936 - Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 3/0, kim tròn 26mm | 4,095,000 | 40,950 |
| 80 | PP2400434937 - Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 0, kim tròn 26mm | 2,730,000 | 27,300 |
| 81 | PP2400434938 - Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 1, kim tròn 40mm | 5,460,000 | 54,600 |
| 82 | PP2400434939 - Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 4/0, kim tròn 26mm | 8,190,000 | 81,900 |
| 83 | PP2400434940 - Chỉ tan đa sợi số 1, kim tròn/tam giác | 3,250,000 | 32,500 |
| 84 | PP2400434941 - Chỉ tan đa sợi số 2/0, kim tròn/tam giác | 3,600,000 | 36,000 |
| 85 | PP2400434942 - Chỉ tan đa sợi số 3/0, kim tròn/tam giác | 4,428,550 | 44,286 |
| 86 | PP2400434943 - Lưỡi dao nhọn số 11 | 2,973,000 | 29,730 |
| 87 | PP2400434944 - Lưỡi dao bầu số 20 | 198,200 | 1,982 |
| 88 | PP2400434945 - Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji | 259,875,000 | 2,598,750 |
| 89 | PP2400434946 - Máy huyết áp cơ trẻ em | 6,000,000 | 60,000 |
| 90 | PP2400434947 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 960,120 | 9,602 |
| 91 | PP2400434948 - Máy huyết áp cơ người lớn | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 92 | PP2400434949 - Đầu côn lớn (xanh) | 2,400,000 | 24,000 |
| 93 | PP2400434950 - Đầu côn nhỏ (vàng) | 360,000 | 3,600 |
| 94 | PP2400434951 - Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) | 5,700,000 | 57,000 |
| 95 | PP2400434952 - Kẹp rốn tiệt trùng | 340,000 | 3,400 |
| 96 | PP2400434953 - Mask phun khí dung trẻ em | 5,400,000 | 54,000 |
| 97 | PP2400434954 - Mask phun khí dung người lớn | 27,000,000 | 270,000 |
| 98 | PP2400434955 - Mask thở oxy có túi dự trữ/ Mask oxy nồng độ cao người lớn/ trẻ em | 4,200,000 | 42,000 |
| 99 | PP2400434956 - Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ | 4,400,000 | 44,000 |
| 100 | PP2400434957 - Giấy điện tim 1 cần 50mmx30m | 1,350,000 | 13,500 |
| 101 | PP2400434958 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 14,000,000 | 140,000 |
| 102 | PP2400434959 - Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m | 2,100,000 | 21,000 |
| 103 | PP2400434960 - Giấy điện tim 12 kênh | 36,400,000 | 364,000 |
| 104 | PP2400434961 - Giấy siêu âm | 6,000,000 | 60,000 |
| 105 | PP2400434962 - Giấy y tế | 6,300,000 | 63,000 |
| 106 | PP2400434963 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 3 lớp | 70,000,000 | 700,000 |
| 107 | PP2400434964 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng | 520,000 | 5,200 |
| 108 | PP2400434965 - Tấm trải y tế | 1,244,100 | 12,441 |
| 109 | PP2400434966 - Lam kính trơn | 450,000 | 4,500 |
| 110 | PP2400434967 - Dây garo | 1,000,000 | 10,000 |
| 111 | PP2400434968 - Lamelle | 130,000 | 1,300 |
| 112 | PP2400434969 - Giấy in nhiệt 57mm | 3,360,000 | 33,600 |
| 113 | PP2400434970 - Dây truyền dịch 20 giọt | 82,080,000 | 820,800 |
| 114 | PP2400434971 - Băng keo lụa y tế | 54,800,000 | 548,000 |
| 115 | PP2400434972 - Oxy dược dụng | 81,000,000 | 810,000 |
| 116 | PP2400434973 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV | 30,937,600 | 309,376 |
| 117 | PP2400434974 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) | 25,002,500 | 250,025 |
| 118 | PP2400434975 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 24,003,000 | 240,030 |
| 119 | PP2400434976 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 4,987,500 | 49,875 |
| 120 | PP2400434977 - Test nhanh định tính kháng thể bề mặt virus viêm gan B (HBsAb) | 11,735,200 | 117,352 |
| 121 | PP2400434978 - Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu | 31,750,000 | 317,500 |
| 122 | PP2400434979 - Test phát hiện Heroin-Morphine-Opiates trong nước tiểu | 21,670,000 | 216,700 |
| 123 | PP2400434980 - Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu | 28,750,000 | 287,500 |
| 124 | PP2400434981 - Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu | 22,500,000 | 225,000 |
| 125 | PP2400434982 - Test nhanh tìm kháng thể Dengue IgM/IgG | 128,100,000 | 1,281,000 |
| 126 | PP2400434983 - Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 | 138,420,000 | 1,384,200 |
| 127 | PP2400434984 - Test nhanh tìm kháng thể kháng H. Pylori | 14,401,800 | 144,018 |
| 128 | PP2400434985 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 1,893,600 | 18,936 |
| 129 | PP2400434986 - Que thử đường huyết mao mạch | 455,000,000 | 4,550,000 |
| 130 | PP2400434987 - Test nhanh phát hiện H.Pylori dạ dày (CLO test) | 2,200,000 | 22,000 |
| 131 | PP2400434988 - Gel điện tim | 185,000 | 1,850 |
| 132 | PP2400434989 - Gel siêu âm | 1,540,000 | 15,400 |
| 133 | PP2400434990 - Anti-A | 2,072,400 | 20,724 |
| 134 | PP2400434991 - Anti-B | 2,072,400 | 20,724 |
| 135 | PP2400434992 - Anti D (IgM + IgG) | 887,500 | 8,875 |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400434858 |
| Giá từng phần lô | 3,022,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thấm nước (bông thấm) |
|
| Mã phần lô | PP2400434859 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn vô trùng trong xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400434860 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400434861 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400434862 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400434863 |
| Giá từng phần lô | 36,805,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400434864 |
| Giá từng phần lô | 3,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400434865 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400434866 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400434867 |
| Giá từng phần lô | 6,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400434868 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400434869 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400434870 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400434871 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó(7,5cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400434872 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400434873 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400434874 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400434875 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434876 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434877 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400434878 |
| Giá từng phần lô | 14,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400434879 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 15cm x 60cm x 6 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400434880 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400434881 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật 5cm x 7cm x 12 lớp, tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400434882 |
| Giá từng phần lô | 3,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400434883 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400434884 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434885 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434886 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434887 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434888 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434889 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400434890 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các số 19,21,23,24, 25,27 |
|
| Mã phần lô | PP2400434891 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu (thử đường máu mao mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400434892 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400434893 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400434894 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400434895 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400434896 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400434897 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400434898 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400434899 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400434900 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400434901 |
| Giá từng phần lô | 9,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400434902 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400434903 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434904 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434905 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình huỷ kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400434906 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình huỷ kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400434907 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400434908 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434909 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434910 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tách huyết thanh, hạt trụ, 4 mL, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434911 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400434912 |
| Giá từng phần lô | 10,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 |
|
| Mã phần lô | PP2400434913 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400434914 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400434915 |
| Giá từng phần lô | 2,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần không bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400434916 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400434917 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400434918 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434919 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 |
|
| Mã phần lô | PP2400434920 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400434921 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400434922 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400434923 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống canul hút thai số 4,5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400434924 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đờm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400434925 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400434926 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400434927 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400434928 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu da + cơ cong, tam giác, tròn các cỡ (5x14, 7x17, 8x20) |
|
| Mã phần lô | PP2400434929 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434930 |
| Giá từng phần lô | 1,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400434931 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434932 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434933 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434934 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434935 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 3/0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434936 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434937 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 1, kim tròn 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434938 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 4/0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434939 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi số 1, kim tròn/tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434940 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi số 2/0, kim tròn/tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434941 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi số 3/0, kim tròn/tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400434942 |
| Giá từng phần lô | 4,428,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao nhọn số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400434943 |
| Giá từng phần lô | 2,973,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400434944 |
| Giá từng phần lô | 198,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400434945 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp cơ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400434946 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400434947 |
| Giá từng phần lô | 960,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400434948 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn lớn (xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400434949 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn nhỏ (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400434950 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400434951 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434952 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400434953 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400434954 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi dự trữ/ Mask oxy nồng độ cao người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400434955 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng bóp giúp thở Ampu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400434956 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 1 cần 50mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400434957 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400434958 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2400434959 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400434960 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400434961 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400434962 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400434963 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400434964 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400434965 |
| Giá từng phần lô | 1,244,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400434966 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400434967 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2400434968 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2400434969 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400434970 |
| Giá từng phần lô | 82,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400434971 |
| Giá từng phần lô | 54,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400434972 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400434973 |
| Giá từng phần lô | 30,937,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400434974 |
| Giá từng phần lô | 25,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400434975 |
| Giá từng phần lô | 24,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400434976 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể bề mặt virus viêm gan B (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2400434977 |
| Giá từng phần lô | 11,735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434978 |
| Giá từng phần lô | 31,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Heroin-Morphine-Opiates trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434979 |
| Giá từng phần lô | 21,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434980 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400434981 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng thể Dengue IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400434982 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400434983 |
| Giá từng phần lô | 138,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng thể kháng H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400434984 |
| Giá từng phần lô | 14,401,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400434985 |
| Giá từng phần lô | 1,893,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400434986 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện H.Pylori dạ dày (CLO test) |
|
| Mã phần lô | PP2400434987 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400434988 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400434989 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2400434990 |
| Giá từng phần lô | 2,072,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2400434991 |
| Giá từng phần lô | 2,072,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400434992 |
| Giá từng phần lô | 887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi