Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400157598-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH NAM ĐỊNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH NAM ĐỊNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400054989
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định
Giá gói thầu 5,653,711,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84.792.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400030491 - 22,470,000 30.641.000 15.728.999 337,000
2 PP2400030492 - 113,200,000 154.364.000 79.240.000 1,698,000
3 PP2400030493 - 252,000,000 343.637.000 176.400.000 3,780,000
4 PP2400030494 - 225,120,000 306.982.000 157.584.000 3,376,000
5 PP2400030495 - 294,400,000 401.455.000 206.080.000 4,416,000
6 PP2400030496 - 21,420,000 29.209.000 14.993.999 321,000
7 PP2400030497 - 184,800,000 252.000.000 129.359.999 2,772,000
8 PP2400030498 - 10,560,000 14.400.000 7.391.999 158,000
9 PP2400030499 - 95,550,000 130.296.000 66.884.999 1,433,000
10 PP2400030500 - 59,900,000 81.682.000 41.930.000 898,000
11 PP2400030501 - 286,400,000 390.546.000 200.480.000 4,296,000
12 PP2400030502 - 140,000,000 191.000.000 98.000.000 2,100,000
13 PP2400030503 - 568,000,000 774.546.000 397.600.000 8,520,000
14 PP2400030504 - 162,400,000 221.455.000 113.680.000 2,436,000
15 PP2400030505 - 147,525,000 201.170.000 103.267.500 2,212,000
16 PP2400030506 - 569,600,000 776.728.000 398.720.000 8,544,000
17 PP2400030507 - 75,900,000 103.500.000 53.130.000 1,138,000
18 PP2400030508 - 74,550,000 101.657.000 52.185.000 1,118,000
19 PP2400030509 - 90,300,000 123.137.000 63.209.999 1,354,000
20 PP2400030510 - 26,700,000 36.409.000 18.690.000 400,000
21 PP2400030511 - 22,995,000 31.357.000 16.096.499 344,000
22 PP2400030512 - 140,000,000 191.000.000 98.000.000 2,100,000
23 PP2400030513 - 51,440,000 70.146.000 36.008.000 771,000
24 PP2400030514 - 90,000,000 122.728.000 62.999.999 1,350,000
25 PP2400030515 - 168,600,000 229.909.000 118.019.999 2,529,000
26 PP2400030516 - 96,390,000 131.441.000 67.473.000 1,445,000
27 PP2400030517 - 127,260,000 174.000.000 89.082.000 1,908,000
28 PP2400030518 - 42,000,000 57.273.000 29.399.999 630,000
29 PP2400030519 - 192,000,000 261.819.000 134.400.000 2,880,000
30 PP2400030520 - 149,100,000 203.318.000 104.370.000 2,236,000
31 PP2400030521 - 170,100,000 231.955.000 119.069.999 2,551,000
32 PP2400030522 - 7,800,000 10.637.000 5.460.000 117,000
33 PP2400030523 - 39,600,000 54.000.000 27.720.000 594,000
34 PP2400030524 - 87,500,000 119.319.000 61.249.999 1,312,000
35 PP2400030525 - 32,040,000 43.691.000 22.428.000 480,000
36 PP2400030526 - 59,400,000 809.999.999 41.580.000 891,000
37 PP2400030527 - 299,250,000 408.069.000 209.475.000 4,488,000
38 PP2400030528 - 83,475,000 113.830.000 58.432.500 1,252,000
39 PP2400030529 - 21,630,000 29.496.000 15.140.999 324,000
40 PP2400030530 - 13,356,000 18.213.000 9.349.200 200,000
41 PP2400030531 - 233,730,000 318.723.000 163.611.000 3,505,000
42 PP2400030532 - 43,300,000 59.046.000 30.309.999 649,000
43 PP2400030533 - 61,950,000 84.478.000 43.365.000 929,000
Mã phần lô PP2400030491
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.728.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030492
Giá từng phần lô 113,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030493
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030494
Giá từng phần lô 225,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030495
Giá từng phần lô 294,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030496
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.993.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030497
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.359.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030498
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.391.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030499
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.884.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030500
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030501
Giá từng phần lô 286,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030502
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030503
Giá từng phần lô 568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030504
Giá từng phần lô 162,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030505
Giá từng phần lô 147,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030506
Giá từng phần lô 569,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030507
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030508
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030509
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.209.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030510
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030511
Giá từng phần lô 22,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.096.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030512
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030513
Giá từng phần lô 51,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030514
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030515
Giá từng phần lô 168,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.019.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030516
Giá từng phần lô 96,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030517
Giá từng phần lô 127,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030518
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030519
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030520
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030521
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.069.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030522
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030523
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030524
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.249.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030525
Giá từng phần lô 32,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030526
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.999.999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030527
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030528
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030529
Giá từng phần lô 21,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.140.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030530
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.349.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030531
Giá từng phần lô 233,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030532
Giá từng phần lô 43,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.046.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.309.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400030533
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->