Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc genenerric sử dụng năm 2026-2027 tại Bệnh viện Tâm thần Thanh hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500558114-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc genenerric sử dụng năm 2026-2027 tại Bệnh viện Tâm thần Thanh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2500315152
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 22,795,251,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500581836 - 4,750,000 4.318.181,8181 3.325.000
2 PP2500581837 - 62,000,000 56.363.636,3636 43.400.000
3 PP2500581838 - 189,000,000 171.818.181,8181 132.300.000
4 PP2500581839 - 49,482,000 44.983.636,3636 34.637.400
5 PP2500581840 - 53,400,000 48.545.454,5454 37.380.000
6 PP2500581841 - 148,740,000 135.218.181,8181 104.118.000
7 PP2500581842 - 4,410,000 4.009.090,909 3.087.000
8 PP2500581843 - 1,050,000,000 954.545.454,5454 735.000.000
9 PP2500581844 - 1,499,400,000 1.363.090.909,0909 1.049.580.000
10 PP2500581845 - 24,000,000 21.818.181,8181 16.800.000
11 PP2500581846 - 53,335,000 48.486.363,6363 37.334.500
12 PP2500581847 - 15,165,000 13.786.363,6363 10.615.500
13 PP2500581848 - 9,000,000 8.181.818,1818 6.300.000
14 PP2500581849 - 7,056,000 6.414.545,4545 4.939.200
15 PP2500581850 - 41,868,000 38.061.818,1818 29.307.600
16 PP2500581851 - 25,060,000 22.781.818,1818 17.542.000
17 PP2500581852 - 8,280,000 7.527.272,7272 5.796.000
18 PP2500581853 - 264,000,000 240.000.000 184.800.000
19 PP2500581854 - 14,960,000 13.600.000 10.472.000
20 PP2500581855 - 9,095,000 8.268.181,8181 6.366.500
21 PP2500581856 - 52,500,000 47.727.272,7272 36.750.000
22 PP2500581857 - 66,000,000 60.000.000 46.200.000
23 PP2500581858 - 57,600,000 52.363.636,3636 40.320.000
24 PP2500581859 - 59,850,000 54.409.090,909 41.895.000
25 PP2500581860 - 51,120,000 46.472.727,2727 35.784.000
26 PP2500581861 - 66,420,000 60.381.818,1818 46.494.000
27 PP2500581862 - 247,500,000 225.000.000 173.250.000
28 PP2500581863 - 270,000,000 245.454.545,4545 189.000.000
29 PP2500581864 - 404,000,000 367.272.727,2727 282.800.000
30 PP2500581865 - 239,400,000 217.636.363,6363 167.580.000
31 PP2500581866 - 117,376,000 106.705.454,5454 82.163.200
32 PP2500581867 - 29,160,000 26.509.090,909 20.412.000
33 PP2500581868 - 318,780,000 289.800.000 223.146.000
34 PP2500581869 - 359,100,000 326.454.545,4545 251.370.000
35 PP2500581870 - 132,660,000 120.600.000 92.862.000
36 PP2500581871 - 182,400,000 165.818.181,8181 127.680.000
37 PP2500581872 - 202,500,000 184.090.909,0909 141.750.000
38 PP2500581873 - 771,680,000 701.527.272,7272 540.176.000
39 PP2500581874 - 436,800,000 397.090.909,0909 305.760.000
40 PP2500581875 - 185,940,000 169.036.363,6363 130.158.000
41 PP2500581876 - 427,644,000 388.767.272,7272 299.350.800
42 PP2500581877 - 2,697,200,000 2.452.000.000 1.888.040.000
43 PP2500581878 - 230,400,000 209.454.545,4545 161.280.000
44 PP2500581879 - 900,000,000 818.181.818,1818 630.000.000
45 PP2500581880 - 1,080,000,000 981.818.181,8181 756.000.000
46 PP2500581881 - 215,220,000 195.654.545,4545 150.654.000
47 PP2500581882 - 249,000,000 226.363.636,3636 174.300.000
48 PP2500581883 - 627,480,000 570.436.363,6363 439.236.000
49 PP2500581884 - 1,080,000,000 981.818.181,8181 756.000.000
50 PP2500581885 - 759,360,000 690.327.272,7272 531.552.000
51 PP2500581886 - 167,076,000 151.887.272,7272 116.953.200
52 PP2500581887 - 1,092,000,000 992.727.272,7272 764.400.000
53 PP2500581888 - 126,000,000 114.545.454,5454 88.200.000
54 PP2500581889 - 77,400,000 70.363.636,3636 54.180.000
55 PP2500581890 - 71,250,000 64.772.727,2727 49.875.000
56 PP2500581891 - 480,000,000 436.363.636,3636 336.000.000
57 PP2500581892 - 231,330,000 210.300.000 161.931.000
58 PP2500581893 - 228,960,000 208.145.454,5454 160.272.000
59 PP2500581894 - 220,000,000 200.000.000 154.000.000
60 PP2500581895 - 35,910,000 32.645.454,5454 25.137.000
61 PP2500581896 - 756,000,000 687.272.727,2727 529.200.000
62 PP2500581897 - 89,670,000 81.518.181,8181 62.769.000
63 PP2500581898 - 187,704,000 170.640.000 131.392.800
64 PP2500581899 - 216,000,000 196.363.636,3636 151.200.000
65 PP2500581900 - 570,000,000 518.181.818,1818 399.000.000
66 PP2500581901 - 119,700,000 108.818.181,8181 83.790.000
67 PP2500581902 - 98,700,000 89.727.272,7272 69.090.000
68 PP2500581903 - 14,824,200 13.476.545,4545 10.376.940
69 PP2500581904 - 44,780,000 40.709.090,909 31.346.000
70 PP2500581905 - 480,000,000 436.363.636,3636 336.000.000
71 PP2500581906 - 153,000,000 139.090.909,0909 107.100.000
72 PP2500581907 - 56,700,000 51.545.454,5454 39.690.000
73 PP2500581908 - 2,902,000 2.638.181,8181 2.031.400
74 PP2500581909 - 7,594,000 6.903.636,3636 5.315.800
75 PP2500581910 - 68,960,000 62.690.909,0909 48.272.000
76 PP2500581911 - 241,500,000 219.545.454,5454 169.050.000
77 PP2500581912 - 154,050,000 140.045.454,5454 107.835.000
78 PP2500581913 - 177,450,000 161.318.181,8181 124.215.000
79 PP2500581914 - 123,600,000 112.363.636,3636 86.520.000
80 PP2500581915 - 200,000,000 181.818.181,8181 140.000.000
81 PP2500581916 - 188,800,000 171.636.363,6363 132.160.000
82 PP2500581917 - 63,300,000 57.545.454,5454 44.310.000
Mã phần lô PP2500581836
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.318.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581837
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581838
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581839
Giá từng phần lô 49,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.983.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.637.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581840
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581841
Giá từng phần lô 148,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.218.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581842
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581843
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581844
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581845
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581846
Giá từng phần lô 53,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.486.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581847
Giá từng phần lô 15,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.786.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.615.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581848
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581849
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.414.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581850
Giá từng phần lô 41,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.061.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.307.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581851
Giá từng phần lô 25,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.781.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581852
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581853
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581854
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581855
Giá từng phần lô 9,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.366.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581856
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581857
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581858
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581859
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581860
Giá từng phần lô 51,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.472.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581861
Giá từng phần lô 66,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.381.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581862
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581863
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581864
Giá từng phần lô 404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581865
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.636.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581866
Giá từng phần lô 117,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.705.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581867
Giá từng phần lô 29,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.509.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581868
Giá từng phần lô 318,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581869
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581870
Giá từng phần lô 132,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581871
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581872
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581873
Giá từng phần lô 771,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.527.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581874
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581875
Giá từng phần lô 185,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.036.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581876
Giá từng phần lô 427,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.767.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581877
Giá từng phần lô 2,697,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.452.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.888.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581878
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581879
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581880
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581881
Giá từng phần lô 215,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.654.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581882
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581883
Giá từng phần lô 627,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.436.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581884
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581885
Giá từng phần lô 759,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.327.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581886
Giá từng phần lô 167,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.887.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.953.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581887
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581888
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581889
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581890
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581891
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581892
Giá từng phần lô 231,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581893
Giá từng phần lô 228,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.145.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581894
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581895
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.645.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581896
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581897
Giá từng phần lô 89,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.518.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581898
Giá từng phần lô 187,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.392.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581899
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581900
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581901
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581902
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581903
Giá từng phần lô 14,824,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.476.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.376.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581904
Giá từng phần lô 44,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.709.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581905
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581906
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581907
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581908
Giá từng phần lô 2,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581909
Giá từng phần lô 7,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.903.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581910
Giá từng phần lô 68,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.690.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581911
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581912
Giá từng phần lô 154,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.045.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581913
Giá từng phần lô 177,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.318.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581914
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581915
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581916
Giá từng phần lô 188,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.636.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500581917
Giá từng phần lô 63,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngVphạmvi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->