Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic bổ sung lần 1 năm 2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200065487-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 354
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc generic bổ sung lần 1 năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200054106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế và dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 23,792,306,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 237,923,067 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Vitamin E 400UI ; Nhóm 4 24,900,000 0 0
2 Vitamin K 5mg ; Nhóm 4 17,850,000 0 0
3 Vitamin K1 10mg ; Nhóm 4 30,000,000 0 0
4 Irinotecan100mg/5ml ; Nhóm 4 274,995,000 0 0
5 Irinotecan40mg/2ml ; Nhóm 4 137,497,500 0 0
6 Alfuzosin 5mg ; Nhóm 4 870,000,000 0 0
7 Levodopa+Carbidopa250mg/25mg ; Nhóm 4 69,300,000 0 0
8 Levodopa+Carbidopa250mg/25mg ; Nhóm 5 31,500,000 0 0
9 Trihexyphenidyl 2mg ; Nhóm 4 4,600,000 0 0
10 Sắt Sucrose100mg/5ml ; Nhóm 1 17,800,000 0 0
11 Sắt Fumarat + Acid Folic310mg/350mcg ; Nhóm 1 22,500,000 0 0
12 Enoxaparin4000IU/0,4ml ; Nhóm 1 210,000,000 0 0
13 Gliclazid + Metformin80mg/500mg ; Nhóm 5 315,000,000 0 0
14 Gliclazid + Metformin80mg/500mg ; Nhóm 3 375,000,000 0 0
15 Insulin human trung bình (NPH)400IU/10ml ; Nhóm 1 156,000,000 0 0
16 Insulin chậm400IU/10ml ; Nhóm 5 368,000,000 0 0
17 Insulin nhanh400IU/10ml ; Nhóm 1 20,800,000 0 0
18 Enoxaparin2000IU/0,2ml ; Nhóm 1 90,000,000 0 0
19 Tranexamic acid 500mg/10ml ; Nhóm 4 28,000,000 0 0
20 Tranexamic acid 500 mg ; Nhóm 1 11,550,000 0 0
21 Gelatin succinyl, NaCl, Natri hydroxid4% 500ml ; Nhóm 2 11,600,000 0 0
22 Erythropoietin Beta2000IU/ml ; Nhóm 5 874,000,000 0 0
23 Erythropoietin 2000IU/ml ; Nhóm 4 130,000,000 0 0
24 Erythropoietin alfa4000/0,4ml ; Nhóm 4 135,000,000 0 0
25 Nitroglycerin 0,08g/10g ; Nhóm 1 30,000,000 0 0
26 Isosorbide dinitrat10mg ; Nhóm 1 52,000,000 0 0
27 Trimetazidin 20 mg ; Nhóm 1 189,000,000 0 0
28 Insulin human40IU/ml ; Nhóm 5 182,000,000 0 0
29 Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)400IU/10ml ; Nhóm 1 312,000,000 0 0
30 Insulin human hỗn hợp300UI/3ml ; Nhóm 1 127,800,000 0 0
31 Insulin human hỗn hợp300UI/3ml ; Nhóm 1 93,600,000 0 0
32 Metformin 500mg ; Nhóm 4 134,400,000 0 0
33 Metformin500mg ; Nhóm 3 327,000,000 0 0
34 Metformin 500mg ; Nhóm 3 120,000,000 0 0
35 Metformin 750mg ; Nhóm 2 285,000,000 0 0
36 Metformin 1000mg ; Nhóm 4 178,500,000 0 0
37 Levothyroxin50mcg ; Nhóm 5 60,420,000 0 0
38 Levothyroxin100mcg ; Nhóm 1 5,350,000 0 0
39 Levothyroxin100mcg ; Nhóm 4 5,880,000 0 0
40 Propyl thiouracin 100mg ; Nhóm 4 7,350,000 0 0
41 Thiamazole5mg ; Nhóm 1 7,000,000 0 0
42 Thiamazole5mg ; Nhóm 4 1,764,000 0 0
43 Eperison50mg ; Nhóm 2 34,400,000 0 0
44 Tizanidin4mg ; Nhóm 4 78,750,000 0 0
45 Tolperison HCl150mg ; Nhóm 1 102,900,000 0 0
46 Hydroxypropylmethyl cellulose45mg/15ml (0,3%) ; Nhóm 4 90,000,000 0 0
47 Indomethacin 0,1% ; Nhóm 1 20,400,000 0 0
48 Natri clorid 0,9% 10ml ; Nhóm 4 6,720,000 0 0
49 Natri hyaluronat(1mg/1ml)/6ml ; Nhóm 4 37,500,000 0 0
50 Trimetazidin 35mg ; Nhóm 1 468,000,000 0 0
51 Trimetazidin 35mg ; Nhóm 4 43,000,000 0 0
52 Amiodaron 150mg/3ml ; Nhóm 1 3,004,800 0 0
53 Amlodipin besilate + Atorvastatin calcium5mg/10mg ; Nhóm 2 444,000,000 0 0
54 Amlodipine besilate + Losartan Potassium5mg/50mg ; Nhóm 5 200,000,000 0 0
55 Bisoprolol 2,5mg ; Nhóm 2 36,000,000 0 0
56 Bisoprolol fumarat 5mg ; Nhóm 1 37,500,000 0 0
57 Bisoprolol + hydroclorothiazid5mg/6,25mg ; Nhóm 2 235,000,000 0 0
58 Candesartan+ hydroclorothiazid8 mg/12,5mg ; Nhóm 4 144,900,000 0 0
59 Carvedilol12,5mg ; Nhóm 1 581,250,000 0 0
60 Doxazosin2mg ; Nhóm 4 300,000,000 0 0
61 Natri hyaluronat21,6mg/12ml (0,18%) ; Nhóm 4 53,000,000 0 0
62 Hyaluronate natri0,88mg/ 0,88ml ; Nhóm 2 12,000,000 0 0
63 Polyethylen glycol + Propylen glycol4mg/ml, 3mg/ml; 5ml ; Nhóm 4 90,000,000 0 0
64 Atropin sulfat 1/4mg ; Nhóm 4 1,250,000 0 0
65 Fentanyl 0,5mg ; Nhóm 1 24,000,000 0 0
66 Fentanyl0,1mg ; Nhóm 1 25,200,000 0 0
67 Isofluran250ml (100%) ; Nhóm 1 21,200,000 0 0
68 Levobupivacain50mg/10ml ; Nhóm 4 67,200,000 0 0
69 Lidocain+ Epinephrin (36mg+ 18,13mcg)/ 1,8ml ; Nhóm 1 78,400,000 0 0
70 Midazolam5mg ; Nhóm 4 7,350,000 0 0
71 Morphin 10mg ; Nhóm 4 7,854,000 0 0
72 Pethidin100mg ; Nhóm 1 142,800,000 0 0
73 Pethidin100mg ; Nhóm 5 126,000,000 0 0
74 Procain hydroclorid 3% 2ml ; Nhóm 4 2,625,000 0 0
75 Propofol 10mg/ ml ; Nhóm 1 80,400,000 0 0
76 Indapamid1,5 mg ; Nhóm 1 150,000,000 0 0
77 Losartan + hydroclorothiazid50mg + 12.5mg ; Nhóm 2 100,000,000 0 0
78 Methyldopa500mg ; Nhóm 4 89,250,000 0 0
79 Nicardipin10mg/10ml ; Nhóm 1 12,499,900 0 0
80 Perindopril+ Indapamide4mg/1,25mg ; Nhóm 2 241,500,000 0 0
81 Ramipril2,5mg ; Nhóm 4 109,200,000 0 0
82 Ramipril5mg ; Nhóm 4 239,400,000 0 0
83 Telmisartan+ Hydroclorothiazid40mg /12,5mg ; Nhóm 3 399,000,000 0 0
84 Digoxin 0,25 mg/ml ; Nhóm 4 3,200,000 0 0
85 Ivabradin7,5mg ; Nhóm 1 52,730,000 0 0
86 Polyethylen glycol + propylen glycol0,4%/0,3%/5ml ; Nhóm 1 90,150,000 0 0
87 Travoprost +Timolol2,5ml ; Nhóm 1 32,000,000 0 0
88 Betahistine8 mg ; Nhóm 1 16,800,000 0 0
89 Betahistine8 mg ; Nhóm 2 39,000,000 0 0
90 Betahistine8 mg ; Nhóm 4 39,600,000 0 0
91 Betahistine24mg ; Nhóm 1 59,620,000 0 0
92 Fluticasone propionat50mcg/liều xịt (lọ 60 liều) ; Nhóm 4 9,600,000 0 0
93 Fluticasone propionat50mcg/liều xịt (lọ 120 liều) ; Nhóm 5 12,450,000 0 0
94 Dung dịch lọc máu liên tụcKhoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g ; Nhóm 1 560,000,000 0 0
95 Diazepam5mg ; Nhóm 1 25,200,000 0 0
96 Diazepam10mg ; Nhóm 1 25,200,000 0 0
97 Rocuronium bromid 10mg/ml ; Nhóm 1 5,600,000 0 0
98 Rocuronium bromid 10mg/ml ; Nhóm 4 13,440,000 0 0
99 Morphin 30 mg ; Nhóm 4 94,500,000 0 0
100 Paracetamol 1000mg/100ml ; Nhóm 4 81,270,000 0 0
101 Paracetamol + Methocarbamol500mg + 400mg ; Nhóm 4 140,000,000 0 0
102 Allopurinol100mg ; Nhóm 1 262,500,000 0 0
103 Colchicin 1mg ; Nhóm 4 8,600,000 0 0
104 Colchicin 0,6mg ; Nhóm 4 7,840,000 0 0
105 Glucosamin Sulfat 250mg ; Nhóm 4 35,250,000 0 0
106 Alpha chymotrypsin4,2mg ; Nhóm 2 39,500,000 0 0
107 Acenocoumarol1mg ; Nhóm 4 4,200,000 0 0
108 Acetylsalicylic acid 100mg ; Nhóm 4 43,300,000 0 0
109 Acetylsalisylic acid 75mg ; Nhóm 4 39,750,000 0 0
110 Clopidogrel 75mg ; Nhóm 4 26,880,000 0 0
111 Atorvastatin 10mg ; Nhóm 4 15,000,000 0 0
112 Lovastatin10mg ; Nhóm 4 98,700,000 0 0
113 Lovastatin20mg ; Nhóm 4 569,800,000 0 0
114 Pravastatin10mg ; Nhóm 4 309,900,000 0 0
115 Rosuvastatin5mg ; Nhóm 2 99,400,000 0 0
116 Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat5g ; Nhóm 4 50,820,000 0 0
117 Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml ; Nhóm 5 25,800,000 0 0
118 Haloperidol 1,5mg ; Nhóm 4 630,000 0 0
119 Haloperidol 5mg/1ml ; Nhóm 4 420,000 0 0
120 Levomepromazin 25mg ; Nhóm 1 16,380,000 0 0
121 Meclofenoxat HCl500mg ; Nhóm 4 172,500,000 0 0
122 Olanzapine5mg ; Nhóm 4 7,700,000 0 0
123 Quetiapine50mg ; Nhóm 1 20,944,000 0 0
124 Quetiapine100mg ; Nhóm 2 52,800,000 0 0
125 Sulpirid 100mg ; Nhóm 4 22,050,000 0 0
126 Amitriptylin 25mg ; Nhóm 1 8,200,000 0 0
127 Amitriptylin 25mg ; Nhóm 2 6,600,000 0 0
128 Sertralin50mg ; Nhóm 1 47,500,000 0 0
129 Acetyl leucin500mg ; Nhóm 1 23,060,000 0 0
130 Chlorpheniramin4mg ; Nhóm 4 6,450,000 0 0
131 Diphenhydramin HCl10mg/1ml ; Nhóm 4 4,200,000 0 0
132 Epinephrin 5mg/5ml ; Nhóm 4 25,000,000 0 0
133 Ephedrine hydrochloride30mg/10ml ; Nhóm 1 76,125,000 0 0
134 Calci folinat15mg/2ml ; Nhóm 4 18,500,000 0 0
135 Natri hydrocacbonat 1,4% 500ml ; Nhóm 4 4,000,000 0 0
136 Nor- epinephrin (Nor 70,000,000 0 0
137 Nor 84,000,000 0 0
138 Nor 72,500,000 0 0
139 Meglumin natri succinat6g ; Nhóm 5 75,975,000 0 0
140 Fusidic acid + betamethason(100mg+ 5mg)/ 5g ; Nhóm 4 10,500,000 0 0
141 Mupirocin100mg/5g ; Nhóm 4 17,325,000 0 0
142 Nước oxy già3%/50ml ; Nhóm 4 2,200,000 0 0
143 Betamethason + Salisylic acid(0,5mg/g+30mg/g) /30g ; Nhóm 2 47,500,000 0 0
144 Gadoteric acid0,5mmol/ml ; Nhóm 1 52,000,000 0 0
145 Povidone iodine10%/150ml ; Nhóm 4 47,800,000 0 0
146 Mỗi 100ml chứa Povidon iod 7,5g7,5g/100ml ; Nhóm 4 16,000,000 0 0
147 Guaiazulen + dimethicon4mg/3g ; Nhóm 4 195,000,000 0 0
148 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon400mg + 400mg + 40mg ; Nhóm 4 118,500,000 0 0
149 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd250mg+120mg ; Nhóm 4 47,250,000 0 0
150 Acetyl leucin500mg ; Nhóm 2 22,000,000 0 0
151 N-Acetyl – DL – Leucin 500mg/5ml ; Nhóm 4 189,000,000 0 0
152 Acetyl leucin1g /10ml ; Nhóm 4 121,000,000 0 0
153 Cholin alfoscerate 1g/4ml ; Nhóm 1 207,900,000 0 0
154 Citicolin 500mg/4ml ; Nhóm 1 25,950,000 0 0
155 Citicolin 1000mg/4ml ; Nhóm 1 81,900,000 0 0
156 Panax Notoginseng Saponins 200mg ; Nhóm 5 57,750,000 0 0
157 Ginkgo biloba extract120mg ; Nhóm 4 13,500,000 0 0
158 Ginkgo Biloba80mg ; Nhóm 1 34,000,000 0 0
159 Mecobalamin 1500mcg/ml ; Nhóm 5 25,200,000 0 0
160 Piracetam 1g ; Nhóm 4 5,200,000 0 0
161 Piracetam 800mg ; Nhóm 4 132,000,000 0 0
162 Sorbitol 3% 5lít ; Nhóm 4 27,800,000 0 0
163 Xanh metylen 0,01 ; Nhóm 4 2,500,000 0 0
164 Carbamazepin200 mg ; Nhóm 1 6,216,000 0 0
165 Carbamazepin200 mg ; Nhóm 4 5,568,000 0 0
166 Phenolbarbital 100mg ; Nhóm 4 2,400,000 0 0
167 Phenytoin100mg ; Nhóm 4 1,470,000 0 0
168 Pregabalin 75mg ; Nhóm 4 23,600,000 0 0
169 Valproat Natri 200mg ; Nhóm 4 12,600,000 0 0
170 Cefoperazon + Sulbactam1g + 1g ; Nhóm 1 552,000,000 0 0
171 Meropenem500mg ; Nhóm 4 64,630,000 0 0
172 Omeprazol 40mg ; Nhóm 4 15,900,000 0 0
173 Domperidon 10mg ; Nhóm 4 6,850,000 0 0
174 Ondansetron4mg ; Nhóm 4 14,700,000 0 0
175 Drotaverin80mg ; Nhóm 4 11,000,000 0 0
176 Drotaverin40mg/2ml ; Nhóm 4 5,196,000 0 0
177 Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid73,69g ; Nhóm 1 90,000,000 0 0
178 Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g ; Nhóm 4 84,000,000 0 0
179 Monobasic+ Dibasic natri phosphat(19g/7g) /118ml ; Nhóm 1 17,700,000 0 0
180 Sorbitol 5g ; Nhóm 4 33,600,000 0 0
181 Berberin hydroclorid 100mg ; Nhóm 4 2,500,000 0 0
182 Budesonid0,5mg/2ml ; Nhóm 2 84,000,000 0 0
183 Budesonid64mcg/liều xịt (chai 120 liều) ; Nhóm 4 90,000,000 0 0
184 Salbutamol 100mcg/liều (bình 200 liều) ; Nhóm 1 26,000,000 0 0
185 Salbutamol 2,5mg/2,5ml ; Nhóm 4 22,050,000 0 0
186 Salbutamol 5mg/2,5ml ; Nhóm 4 42,000,000 0 0
187 Ipratropium bromide + Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)(0,5mg+2,5mg)/2,5ml ; Nhóm 2 43,500,000 0 0
188 Terbutalin sulfat0,5mg/ml ; Nhóm 4 24,150,000 0 0
189 Carbocistein500mg ; Nhóm 4 97,500,000 0 0
190 Acetylcystein 200mg ; Nhóm 2 34,950,000 0 0
191 Mometason furoat0,05mg Lọ 60 liều ; Nhóm 4 59,100,000 0 0
192 Kali clorid500mg ; Nhóm 4 14,000,000 0 0
193 Meropenem1g ; Nhóm 4 270,000,000 0 0
194 Neomycin +polymycin B +dexamethason 3,5g ; Nhóm 1 25,950,000 0 0
195 Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone 3mg/1ml + 1mg/1ml ; Nhóm 1 35,128,000 0 0
196 Metronidazol + neomycin + nystatin100000ui + 65000ui + 500mg ; Nhóm 1 35,400,000 0 0
197 Tinidazole500mg/100ml ; Nhóm 2 150,000,000 0 0
198 Clarithromycin200mg ; Nhóm 1 68,000,000 0 0
199 Spiramycin + Metronidazon750000UI/125mg ; Nhóm 2 63,600,000 0 0
200 Levofloxacin5mg/ml ; Nhóm 1 42,000,000 0 0
201 Moxifloxacin 400mg/250ml ; Nhóm 2 114,000,000 0 0
202 Ofloxacin 200mg/40ml ; Nhóm 1 462,000,000 0 0
203 Colistin*1.000.000IU ; Nhóm 4 105,500,000 0 0
204 Dioctahedral smectite3g ; Nhóm 4 21,600,000 0 0
205 Diosmectite 3g ; Nhóm 1 69,500,000 0 0
206 Lactobacillus acidophilus10mg ; Nhóm 4 34,040,000 0 0
207 Diosmin + Hesperidin450mg/50mg ; Nhóm 2 34,500,000 0 0
208 Diosmin + Hesperidin450mg/50mg ; Nhóm 4 151,200,000 0 0
209 L- ornithin- L- aspartat 5g/10ml ; Nhóm 1 115,000,000 0 0
210 Octreotide 0,1mg/ml ; Nhóm 5 84,000,000 0 0
211 Trimebutin maleat 100mg ; Nhóm 4 21,600,000 0 0
212 Betamethasone 0,064%-30g ; Nhóm 4 8,850,000 0 0
213 Methyl prednisolon8mg ; Nhóm 4 10,497,000 0 0
214 Progesteron 100mg ; Nhóm 1 32,500,000 0 0
215 Progesteron 200mg ; Nhóm 1 13,000,000 0 0
216 Gliclazid60mg ; Nhóm 1 251,000,000 0 0
217 Magnesi aspartat + kali aspatat140mg +158mg ; Nhóm 1 81,900,000 0 0
218 Magnesi aspartat + kali aspatat140mg +158mg ; Nhóm 4 50,400,000 0 0
219 Magnesi aspartat + kali aspatat400mg + 452mg ; Nhóm 1 4,578,000 0 0
220 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g/5,63g ; Nhóm 4 8,750,000 0 0
221 Natri Clorid + Natri Bicarbonat+ Kali Clorid + Dextrose khan350mg + 250mg + 150mg + 2g ; Nhóm 4 12,000,000 0 0
222 Acid amin* 5%200ml ; Nhóm 4 53,000,000 0 0
223 Acid amin* 10%200ml ; Nhóm 4 157,500,000 0 0
224 Acid amin* 10%250ml ; Nhóm 4 142,000,000 0 0
225 Acid amin dành cho bệnh lý Gan*8% 200ml ; Nhóm 4 104,000,000 0 0
226 Acid amin cho suy Gan* 8% 250ml ; Nhóm 2 91,500,000 0 0
227 Colistin*2MIU ; Nhóm 4 195,000,000 0 0
228 Fosfomycin sodium1g ; Nhóm 1 101,000,000 0 0
229 Linezolid*600mg/300ml ; Nhóm 4 39,000,000 0 0
230 Tenofovir alafenamide25 mg ; Nhóm 5 36,000,000 0 0
231 Acyclovir 200mg ; Nhóm 4 10,875,000 0 0
232 Nystatin + neomycin+ Polymycin B100000ui + 35000ui + 35000ui ; Nhóm 1 47,500,000 0 0
233 Nystatin + neomycin+ Polymycin B100000ui + 35000ui + 35000ui ; Nhóm 2 21,546,000 0 0
234 Cyclophosphamid500mg ; Nhóm 1 24,875,200 0 0
235 Cyclophosphamid 200mg ; Nhóm 1 9,965,800 0 0
236 Acid amin cho suy Gan* 8% 500ml ; Nhóm 2 25,000,000 0 0
237 Acid amin* cho suy Thận7,2%, 200ml ; Nhóm 4 230,000,000 0 0
238 Acid amin10% 200ml ; Nhóm 1 52,500,000 0 0
239 Acid amin + điện giải *5%, 250ml ; Nhóm 1 204,000,000 0 0
240 Acid amin + Glucose + Lipid*11%+11,3%+20%, 960ml ; Nhóm 5 105,000,000 0 0
241 Calci clorid 500mg/ 5ml ; Nhóm 4 5,250,000 0 0
242 Glucose 30% 5ml ; Nhóm 4 1,050,000 0 0
243 Glucose 5% 100ml ; Nhóm 4 24,600,000 0 0
244 Glucose 5% 250ml ; Nhóm 4 16,716,000 0 0
245 Glucose 5% 500ml ; Nhóm 4 25,200,000 0 0
246 Glucose 10% 500ml ; Nhóm 4 51,450,000 0 0
247 Glucose 20% 500ml ; Nhóm 5 12,915,000 0 0
248 Kaliclorid 10% 5ml ; Nhóm 4 31,420,000 0 0
249 Manitol 20% 250ml ; Nhóm 4 2,992,500 0 0
250 Natri clorid 10% 5ml ; Nhóm 4 100,000,000 0 0
251 Natri clorid 0,9% 500ml ; Nhóm 4 320,000,000 0 0
252 Natri clorid 0,9% 250ml ; Nhóm 4 123,000,000 0 0
253 Nhũ dịch lipid20%100ml ; Nhóm 1 29,700,000 0 0
254 Nhũ dịch lipid10%250ml ; Nhóm 1 186,000,000 0 0
255 Nhũ dịch lipid10%250ml ; Nhóm 5 180,000,000 0 0
256 Ringer lactat 500ml ; Nhóm 4 73,080,000 0 0
257 Calcicarbonat + Vitamin D3750mg + 200IU ; Nhóm 4 23,940,000 0 0
258 Calci-3-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-4-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-2-oxo-3-phenyl-propionnat ; Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat ; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthio butyrat ; L-lysin acetat ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin67mg +101mg +68mg 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg (50mg +36mg) ; Nhóm 2 100,000,000 0 0
259 Calcitriol0,5mcg ; Nhóm 4 13,860,000 0 0
260 Vitamin A + D3 4000UI/400UI ; Nhóm 4 59,900,000 0 0
261 Vitamin B1+B6+B12115mg/100mg /50mcg ; Nhóm 4 52,950,000 0 0
262 Vitamin B1+B6+B1212,5mg/12,5mg / 12,5mcg ; Nhóm 4 50,000,000 0 0
263 Vitamin B1+B6+B12100mg/100mg/1mg ; Nhóm 1 63,000,000 0 0
264 Vitamin B1 + B6 + B1211,5mg + 11,5mg + 5mcg ; Nhóm 4 75,000,000 0 0
265 Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg ; Nhóm 2 55,000,000 0 0
266 Magnesi +Vitamin B6470mg/5mg ; Nhóm 4 3,900,000 0 0
267 Vitamin B12 1000mcg ; Nhóm 4 12,000,000 0 0
268 Vitamin C 100mg ; Nhóm 4 6,900,000 0 0
269 Vitamin C 500mg/5ml ; Nhóm 4 1,229,000 0 0
270 Vitamin E 400UI ; Nhóm 2 36,000,000 0 0
Vitamin E 400UI ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin K 5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin K1 10mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan100mg/5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 274,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan40mg/2ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 137,497,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alfuzosin 5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 870,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodopa+Carbidopa250mg/25mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodopa+Carbidopa250mg/25mg ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trihexyphenidyl 2mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt Sucrose100mg/5ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt Fumarat + Acid Folic310mg/350mcg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin4000IU/0,4ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid + Metformin80mg/500mg ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid + Metformin80mg/500mg ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin human trung bình (NPH)400IU/10ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin chậm400IU/10ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 368,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin nhanh400IU/10ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin2000IU/0,2ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid 500mg/10ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid 500 mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelatin succinyl, NaCl, Natri hydroxid4% 500ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 11,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin Beta2000IU/ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 874,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin 2000IU/ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin alfa4000/0,4ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nitroglycerin 0,08g/10g ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isosorbide dinitrat10mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimetazidin 20 mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin human40IU/ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)400IU/10ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin human hỗn hợp300UI/3ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 127,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin human hỗn hợp300UI/3ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin 500mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 134,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin500mg ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 327,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin 500mg ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin 750mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 285,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin 1000mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin50mcg ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 60,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin100mcg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin100mcg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propyl thiouracin 100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazole5mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazole5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eperison50mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tizanidin4mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 78,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolperison HCl150mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 102,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxypropylmethyl cellulose45mg/15ml (0,3%) ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indomethacin 0,1% ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% 10ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hyaluronat(1mg/1ml)/6ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimetazidin 35mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimetazidin 35mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 43,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amiodaron 150mg/3ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,004,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin besilate + Atorvastatin calcium5mg/10mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 444,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipine besilate + Losartan Potassium5mg/50mg ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol 2,5mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarat 5mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol + hydroclorothiazid5mg/6,25mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 235,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Candesartan+ hydroclorothiazid8 mg/12,5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 144,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carvedilol12,5mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 581,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxazosin2mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hyaluronat21,6mg/12ml (0,18%) ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 53,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyaluronate natri0,88mg/ 0,88ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polyethylen glycol + Propylen glycol4mg/ml, 3mg/ml; 5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat 1/4mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 0,5mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl0,1mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isofluran250ml (100%) ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 21,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levobupivacain50mg/10ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain+ Epinephrin (36mg+ 18,13mcg)/ 1,8ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 78,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin 10mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin100mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin100mg ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procain hydroclorid 3% 2ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol 10mg/ ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 80,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indapamid1,5 mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan + hydroclorothiazid50mg + 12.5mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyldopa500mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 89,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin10mg/10ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 12,499,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril+ Indapamide4mg/1,25mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 241,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ramipril2,5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ramipril5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 239,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan+ Hydroclorothiazid40mg /12,5mg ; Nhóm 3
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin 0,25 mg/ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin7,5mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 52,730,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polyethylen glycol + propylen glycol0,4%/0,3%/5ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 90,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Travoprost +Timolol2,5ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistine8 mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistine8 mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistine8 mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistine24mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 59,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluticasone propionat50mcg/liều xịt (lọ 60 liều) ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluticasone propionat50mcg/liều xịt (lọ 120 liều) ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 12,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lọc máu liên tụcKhoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 560,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam5mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam10mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromid 10mg/ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromid 10mg/ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 13,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin 30 mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol 1000mg/100ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 81,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + Methocarbamol500mg + 400mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Allopurinol100mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 262,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin 1mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin 0,6mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin Sulfat 250mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 35,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin4,2mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol1mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid 100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 43,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalisylic acid 75mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 39,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel 75mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin 10mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovastatin10mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 98,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovastatin20mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 569,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pravastatin10mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 309,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin5mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 99,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat5g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 50,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol 1,5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol 5mg/1ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levomepromazin 25mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 16,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meclofenoxat HCl500mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 172,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapine5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapine50mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 20,944,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapine100mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 52,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid 100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin 25mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin 25mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertralin50mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin500mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 23,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chlorpheniramin4mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin HCl10mg/1ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epinephrin 5mg/5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrine hydrochloride30mg/10ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 76,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat15mg/2ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocacbonat 1,4% 500ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor- epinephrin (Nor
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor
Giá từng phần lô 72,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meglumin natri succinat6g ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 75,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic acid + betamethason(100mg+ 5mg)/ 5g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mupirocin100mg/5g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước oxy già3%/50ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason + Salisylic acid(0,5mg/g+30mg/g) /30g ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadoteric acid0,5mmol/ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidone iodine10%/150ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 47,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mỗi 100ml chứa Povidon iod 7,5g7,5g/100ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Guaiazulen + dimethicon4mg/3g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon400mg + 400mg + 40mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 118,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd250mg+120mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin500mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
N-Acetyl – DL – Leucin 500mg/5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin1g /10ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 121,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cholin alfoscerate 1g/4ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 207,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin 500mg/4ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin 1000mg/4ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Panax Notoginseng Saponins 200mg ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba extract120mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo Biloba80mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mecobalamin 1500mcg/ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam 1g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam 800mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol 3% 5lít ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 27,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xanh metylen 0,01 ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbamazepin200 mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 6,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbamazepin200 mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenolbarbital 100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenytoin100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin 75mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat Natri 200mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam1g + 1g ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meropenem500mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 64,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Omeprazol 40mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon 10mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ondansetron4mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin80mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin40mg/2ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,196,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid73,69g ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic+ Dibasic natri phosphat(19g/7g) /118ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol 5g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Berberin hydroclorid 100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid0,5mg/2ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid64mcg/liều xịt (chai 120 liều) ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol 100mcg/liều (bình 200 liều) ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol 2,5mg/2,5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol 5mg/2,5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ipratropium bromide + Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)(0,5mg+2,5mg)/2,5ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbutalin sulfat0,5mg/ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbocistein500mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein 200mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 34,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat0,05mg Lọ 60 liều ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 59,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid500mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meropenem1g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neomycin +polymycin B +dexamethason 3,5g ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone 3mg/1ml + 1mg/1ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 35,128,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol + neomycin + nystatin100000ui + 65000ui + 500mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 35,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tinidazole500mg/100ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin200mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin + Metronidazon750000UI/125mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 63,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin5mg/ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin 400mg/250ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 114,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin 200mg/40ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 462,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin*1.000.000IU ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 105,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dioctahedral smectite3g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmectite 3g ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 69,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus10mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 34,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin450mg/50mg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin450mg/50mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L- ornithin- L- aspartat 5g/10ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Octreotide 0,1mg/ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimebutin maleat 100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethasone 0,064%-30g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon8mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 10,497,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron 100mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron 200mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid60mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 251,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + kali aspatat140mg +158mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + kali aspatat140mg +158mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + kali aspatat400mg + 452mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 4,578,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g/5,63g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri Clorid + Natri Bicarbonat+ Kali Clorid + Dextrose khan350mg + 250mg + 150mg + 2g ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin* 5%200ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 53,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin* 10%200ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin* 10%250ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 142,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin dành cho bệnh lý Gan*8% 200ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho suy Gan* 8% 250ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin*2MIU ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin sodium1g ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 101,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid*600mg/300ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tenofovir alafenamide25 mg ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acyclovir 200mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 10,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nystatin + neomycin+ Polymycin B100000ui + 35000ui + 35000ui ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nystatin + neomycin+ Polymycin B100000ui + 35000ui + 35000ui ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 21,546,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid500mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 24,875,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cyclophosphamid 200mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 9,965,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin cho suy Gan* 8% 500ml ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin* cho suy Thận7,2%, 200ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin10% 200ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + điện giải *5%, 250ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + Glucose + Lipid*11%+11,3%+20%, 960ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci clorid 500mg/ 5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 30% 5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 5% 100ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 24,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 5% 250ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 16,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 5% 500ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 10% 500ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 51,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 20% 500ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 12,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kaliclorid 10% 5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 31,420,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Manitol 20% 250ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 10% 5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% 500ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9% 250ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 123,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid20%100ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid10%250ml ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhũ dịch lipid10%250ml ; Nhóm 5
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ringer lactat 500ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 73,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcicarbonat + Vitamin D3750mg + 200IU ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci-3-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-4-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-2-oxo-3-phenyl-propionnat ; Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat ; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthio butyrat ; L-lysin acetat ; L-threonin ; L-tryptophan ; L-histidin ; L-tyrosin67mg +101mg +68mg 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg (50mg +36mg) ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitriol0,5mcg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin A + D3 4000UI/400UI ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 59,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1+B6+B12115mg/100mg /50mcg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 52,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1+B6+B1212,5mg/12,5mg / 12,5mcg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1+B6+B12100mg/100mg/1mg ; Nhóm 1
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B1211,5mg + 11,5mg + 5mcg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi +Vitamin B6470mg/5mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B12 1000mcg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C 100mg ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C 500mg/5ml ; Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,229,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E 400UI ; Nhóm 2
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->