Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kon Tum năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500189032-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kon Tum
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kon Tum năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500099553
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum
Giá gói thầu 56,829,959,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500224705 - 44,730,000 60.995.455 31.311.000 670,950
2 PP2500224706 - 63,000,000 85.909.091 44.100.000 945,000
3 PP2500224707 - 73,500,000 100.227.273 51.450.000 1,102,500
4 PP2500224708 - 120,000,000 163.636.364 84.000.000 1,800,000
5 PP2500224709 - 22,000,000 30.000.000 15.400.000 330,000
6 PP2500224710 - 7,400,000 10.090.910 5.180.000 111,000
7 PP2500224711 - 53,000,000 72.272.728 37.100.000 795,000
8 PP2500224712 - 4,240,000 5.781.819 2.968.000 63,600
9 PP2500224713 - 17,390,000 23.713.637 12.173.000 260,850
10 PP2500224714 - 9,600,000 13.090.910 6.720.000 144,000
11 PP2500224715 - 9,870,000 13.459.091 6.909.000 148,050
12 PP2500224716 - 67,725,000 92.352.273 47.407.500 1,015,875
13 PP2500224717 - 31,500,000 42.954.546 22.050.000 472,500
14 PP2500224718 - 149,500,000 203.863.637 104.650.000 2,242,500
15 PP2500224719 - 139,000,000 189.545.455 97.300.000 2,085,000
16 PP2500224720 - 105,000,000 143.181.819 73.500.000 1,575,000
17 PP2500224721 - 809,236,000 1.103.503.637 566.465.200 12,138,540
18 PP2500224722 - 30,712,500 41.880.682 21.498.750 460,687
19 PP2500224723 - 25,410,000 34.650.000 17.787.000 381,150
20 PP2500224724 - 27,000,000 36.818.182 18.900.000 405,000
21 PP2500224725 - 37,500,000 51.136.364 26.250.000 562,500
22 PP2500224726 - 40,000,000 54.545.455 28.000.000 600,000
23 PP2500224727 - 31,380,000 42.790.910 21.966.000 470,700
24 PP2500224728 - 18,000,000 24.545.455 12.600.000 270,000
25 PP2500224729 - 339,150,000 462.477.273 237.405.000 5,087,250
26 PP2500224730 - 324,450,000 442.431.819 227.115.000 4,866,750
27 PP2500224731 - 12,750,000 17.386.364 8.925.000 191,250
28 PP2500224732 - 7,900,000 10.772.728 5.530.000 118,500
29 PP2500224733 - 541,500,000 738.409.091 379.050.000 8,122,500
30 PP2500224734 - 129,150,000 176.113.637 90.405.000 1,937,250
31 PP2500224735 - 3,200,000 4.363.637 2.240.000 48,000
32 PP2500224736 - 16,800,000 22.909.091 11.760.000 252,000
33 PP2500224737 - 43,000,000 58.636.364 30.100.000 645,000
34 PP2500224738 - 102,480,000 139.745.455 71.736.000 1,537,200
35 PP2500224739 - 6,009,600 8.194.910 4.206.720 90,144
36 PP2500224740 - 33,500,000 45.681.819 23.450.000 502,500
37 PP2500224741 - 249,350,000 340.022.728 174.545.000 3,740,250
38 PP2500224742 - 770,130,000 1.050.177.273 539.091.000 11,551,950
39 PP2500224743 - 762,500,000 1.039.772.728 533.750.000 11,437,500
40 PP2500224744 - 466,200,000 635.727.273 326.340.000 6,993,000
41 PP2500224745 - 147,000,000 200.454.546 102.900.000 2,205,000
42 PP2500224746 - 1,180,000,000 1.609.090.910 826.000.000 17,700,000
43 PP2500224747 - 190,200,000 259.363.637 133.140.000 2,853,000
44 PP2500224748 - 58,600,000 79.909.091 41.020.000 879,000
45 PP2500224749 - 47,000,000 64.090.910 32.900.000 705,000
46 PP2500224750 - 138,600,000 189.000.000 97.020.000 2,079,000
47 PP2500224751 - 50,400,000 68.727.273 35.280.000 756,000
48 PP2500224752 - 35,000,000 47.727.273 24.500.000 525,000
49 PP2500224753 - 744,000,000 1.014.545.455 520.800.000 11,160,000
50 PP2500224754 - 3,650,000 4.977.273 2.555.000 54,750
51 PP2500224755 - 918,000,000 1.251.818.182 642.600.000 13,770,000
52 PP2500224756 - 183,700,000 250.500.000 128.590.000 2,755,500
53 PP2500224757 - 88,200,000 120.272.728 61.740.000 1,323,000
54 PP2500224758 - 30,520,000 41.618.182 21.364.000 457,800
55 PP2500224759 - 24,150,000 32.931.819 16.905.000 362,250
56 PP2500224760 - 27,995,000 38.175.000 19.596.500 419,925
57 PP2500224761 - 46,000,000 62.727.273 32.200.000 690,000
58 PP2500224762 - 99,000,000 135.000.000 69.300.000 1,485,000
59 PP2500224763 - 13,500,000 18.409.091 9.450.000 202,500
60 PP2500224764 - 37,800,000 51.545.455 26.460.000 567,000
61 PP2500224765 - 17,292,500 23.580.682 12.104.750 259,387
62 PP2500224766 - 12,453,000 16.981.364 8.717.100 186,795
63 PP2500224767 - 90,000,000 122.727.273 63.000.000 1,350,000
64 PP2500224768 - 438,000,000 597.272.728 306.600.000 6,570,000
65 PP2500224769 - 159,636,000 217.685.455 111.745.200 2,394,540
66 PP2500224770 - 124,700,000 170.045.455 87.290.000 1,870,500
67 PP2500224771 - 4,945,000 6.743.182 3.461.500 74,175
68 PP2500224772 - 62,400,000 85.090.910 43.680.000 936,000
69 PP2500224773 - 21,000,000 28.636.364 14.700.000 315,000
70 PP2500224774 - 97,500,000 132.954.546 68.250.000 1,462,500
71 PP2500224775 - 40,950,000 55.840.910 28.665.000 614,250
72 PP2500224776 - 11,970,000 16.322.728 8.379.000 179,550
73 PP2500224777 - 125,000,000 170.454.546 87.500.000 1,875,000
74 PP2500224778 - 40,500,000 55.227.273 28.350.000 607,500
75 PP2500224779 - 225,000,000 306.818.182 157.500.000 3,375,000
76 PP2500224780 - 3,050,000 4.159.091 2.135.000 45,750
77 PP2500224781 - 48,510,000 66.150.000 33.957.000 727,650
78 PP2500224782 - 670,000,000 913.636.364 469.000.000 10,050,000
79 PP2500224783 - 335,550,000 457.568.182 234.885.000 5,033,250
80 PP2500224784 - 630,000,000 859.090.910 441.000.000 9,450,000
81 PP2500224785 - 894,600,000 1.219.909.091 626.220.000 13,419,000
82 PP2500224786 - 53,991,000 73.624.091 37.793.700 809,865
83 PP2500224787 - 1,314,000 1.791.819 919.800 19,710
84 PP2500224788 - 33,180,000 45.245.455 23.226.000 497,700
85 PP2500224789 - 2,940,000 4.009.091 2.058.000 44,100
86 PP2500224790 - 59,400,000 81.000.000 41.580.000 891,000
87 PP2500224791 - 128,100,000 174.681.819 89.670.000 1,921,500
88 PP2500224792 - 18,480,000 25.200.000 12.936.000 277,200
89 PP2500224793 - 39,800,000 54.272.728 27.860.000 597,000
90 PP2500224794 - 49,500,000 67.500.000 34.650.000 742,500
91 PP2500224795 - 39,000,000 53.181.819 27.300.000 585,000
92 PP2500224796 - 1,128,000,000 1.538.181.819 789.600.000 16,920,000
93 PP2500224797 - 284,917,500 388.523.864 199.442.250 4,273,762
94 PP2500224798 - 64,750,000 88.295.455 45.325.000 971,250
95 PP2500224799 - 920,000,000 1.254.545.455 644.000.000 13,800,000
96 PP2500224800 - 942,000,000 1.284.545.455 659.400.000 14,130,000
97 PP2500224801 - 475,000,000 647.727.273 332.500.000 7,125,000
98 PP2500224802 - 398,250,000 543.068.182 278.775.000 5,973,750
99 PP2500224803 - 31,450,000 42.886.364 22.015.000 471,750
100 PP2500224804 - 25,200,000 34.363.637 17.640.000 378,000
101 PP2500224805 - 180,000,000 245.454.546 126.000.000 2,700,000
102 PP2500224806 - 264,000,000 360.000.000 184.800.000 3,960,000
103 PP2500224807 - 138,000,000 188.181.819 96.600.000 2,070,000
104 PP2500224808 - 850,500,000 1.159.772.728 595.350.000 12,757,500
105 PP2500224809 - 25,125,000 34.261.364 17.587.500 376,875
106 PP2500224810 - 27,160,000 37.036.364 19.012.000 407,400
107 PP2500224811 - 327,600,000 446.727.273 229.320.000 4,914,000
108 PP2500224812 - 168,000,000 229.090.910 117.600.000 2,520,000
109 PP2500224813 - 8,800,000 12.000.000 6.160.000 132,000
110 PP2500224814 - 39,900,000 54.409.091 27.930.000 598,500
111 PP2500224815 - 9,200,000 12.545.455 6.440.000 138,000
112 PP2500224816 - 3,750,000 5.113.637 2.625.000 56,250
113 PP2500224817 - 10,000,000 13.636.364 7.000.000 150,000
114 PP2500224818 - 81,000,000 110.454.546 56.700.000 1,215,000
115 PP2500224819 - 3,150,000 4.295.455 2.205.000 47,250
116 PP2500224820 - 15,600,000 21.272.728 10.920.000 234,000
117 PP2500224821 - 53,340,000 72.736.364 37.338.000 800,100
118 PP2500224822 - 306,000,000 417.272.728 214.200.000 4,590,000
119 PP2500224823 - 5,700,000 7.772.728 3.990.000 85,500
120 PP2500224824 - 15,750,000 21.477.273 11.025.000 236,250
121 PP2500224825 - 124,200,000 169.363.637 86.940.000 1,863,000
122 PP2500224826 - 27,600,000 37.636.364 19.320.000 414,000
123 PP2500224827 - 27,000,000 36.818.182 18.900.000 405,000
124 PP2500224828 - 1,890,000 2.577.273 1.323.000 28,350
125 PP2500224829 - 2,320,000 3.163.637 1.624.000 34,800
126 PP2500224830 - 7,500,000 10.227.273 5.250.000 112,500
127 PP2500224831 - 189,300,000 258.136.364 132.510.000 2,839,500
128 PP2500224832 - 50,000,000 68.181.819 35.000.000 750,000
129 PP2500224833 - 429,400,000 585.545.455 300.580.000 6,441,000
130 PP2500224834 - 12,000,000 16.363.637 8.400.000 180,000
131 PP2500224835 - 10,946,000 14.926.364 7.662.200 164,190
132 PP2500224836 - 190,000,000 259.090.910 133.000.000 2,850,000
133 PP2500224837 - 81,000,000 110.454.546 56.700.000 1,215,000
134 PP2500224838 - 10,000,000 13.636.364 7.000.000 150,000
135 PP2500224839 - 5,250,000 7.159.091 3.675.000 78,750
136 PP2500224840 - 9,000,000 12.272.728 6.300.000 135,000
137 PP2500224841 - 2,625,000 3.579.546 1.837.500 39,375
138 PP2500224842 - 12,260,000 16.718.182 8.582.000 183,900
139 PP2500224843 - 46,806,000 63.826.364 32.764.200 702,090
140 PP2500224844 - 17,178,000 23.424.546 12.024.600 257,670
141 PP2500224845 - 6,300,000 8.590.910 4.410.000 94,500
142 PP2500224846 - 8,000,000 10.909.091 5.600.000 120,000
143 PP2500224847 - 11,214,000 15.291.819 7.849.800 168,210
144 PP2500224848 - 525,000,000 715.909.091 367.500.000 7,875,000
145 PP2500224849 - 80,000,000 109.090.910 56.000.000 1,200,000
146 PP2500224850 - 153,880,000 209.836.364 107.716.000 2,308,200
147 PP2500224851 - 3,150,000 4.295.455 2.205.000 47,250
148 PP2500224852 - 45,000,000 61.363.637 31.500.000 675,000
149 PP2500224853 - 6,392,000 8.716.364 4.474.400 95,880
150 PP2500224854 - 3,295,000 4.493.182 2.306.500 49,425
151 PP2500224855 - 225,000,000 306.818.182 157.500.000 3,375,000
152 PP2500224856 - 20,134,800 27.456.546 14.094.360 302,022
153 PP2500224857 - 7,450,000 10.159.091 5.215.000 111,750
154 PP2500224858 - 16,380,000 22.336.364 11.466.000 245,700
155 PP2500224859 - 100,800,000 137.454.546 70.560.000 1,512,000
156 PP2500224860 - 3,780,000 5.154.546 2.646.000 56,700
157 PP2500224861 - 154,875,000 211.193.182 108.412.500 2,323,125
158 PP2500224862 - 156,309,000 213.148.637 109.416.300 2,344,635
159 PP2500224863 - 50,400,000 68.727.273 35.280.000 756,000
160 PP2500224864 - 210,000,000 286.363.637 147.000.000 3,150,000
161 PP2500224865 - 7,500,000 10.227.273 5.250.000 112,500
162 PP2500224866 - 57,750,000 78.750.000 40.425.000 866,250
163 PP2500224867 - 19,200,000 26.181.819 13.440.000 288,000
164 PP2500224868 - 46,080,000 62.836.364 32.256.000 691,200
165 PP2500224869 - 110,484,200 150.660.273 77.338.940 1,657,263
166 PP2500224870 - 5,700,000 7.772.728 3.990.000 85,500
167 PP2500224871 - 2,496,000 3.403.637 1.747.200 37,440
168 PP2500224872 - 2,280,000,000 3.109.090.910 1.596.000.000 34,200,000
169 PP2500224873 - 2,239,920,000 3.054.436.364 1.567.944.000 33,598,800
170 PP2500224874 - 1,125,000,000 1.534.090.910 787.500.000 16,875,000
171 PP2500224875 - 144,500,000 197.045.455 101.150.000 2,167,500
172 PP2500224876 - 12,000,000 16.363.637 8.400.000 180,000
173 PP2500224877 - 65,835,000 89.775.000 46.084.500 987,525
174 PP2500224878 - 180,000,000 245.454.546 126.000.000 2,700,000
175 PP2500224879 - 18,900,000 25.772.728 13.230.000 283,500
176 PP2500224880 - 42,000,000 57.272.728 29.400.000 630,000
177 PP2500224881 - 4,600,000 6.272.728 3.220.000 69,000
178 PP2500224882 - 12,500,000 17.045.455 8.750.000 187,500
179 PP2500224883 - 6,600,000 9.000.000 4.620.000 99,000
180 PP2500224884 - 8,400,000 11.454.546 5.880.000 126,000
181 PP2500224885 - 48,000,000 65.454.546 33.600.000 720,000
182 PP2500224886 - 47,500,000 64.772.728 33.250.000 712,500
183 PP2500224887 - 65,000,000 88.636.364 45.500.000 975,000
184 PP2500224888 - 9,450,000 12.886.364 6.615.000 141,750
185 PP2500224889 - 5,120,000 6.981.819 3.584.000 76,800
186 PP2500224890 - 9,400,000 12.818.182 6.580.000 141,000
187 PP2500224891 - 26,000,000 35.454.546 18.200.000 390,000
188 PP2500224892 - 31,000,000 42.272.728 21.700.000 465,000
189 PP2500224893 - 74,970,000 102.231.819 52.479.000 1,124,550
190 PP2500224894 - 93,500,000 127.500.000 65.450.000 1,402,500
191 PP2500224895 - 22,000,000 30.000.000 15.400.000 330,000
192 PP2500224896 - 25,200,000 34.363.637 17.640.000 378,000
193 PP2500224897 - 2,040,000 2.781.819 1.428.000 30,600
194 PP2500224898 - 23,990,000 32.713.637 16.793.000 359,850
195 PP2500224899 - 1,440,000,000 1.963.636.364 1.008.000.000 21,600,000
196 PP2500224900 - 74,970,000 102.231.819 52.479.000 1,124,550
197 PP2500224901 - 2,350,000 3.204.546 1.645.000 35,250
198 PP2500224902 - 75,000,000 102.272.728 52.500.000 1,125,000
199 PP2500224903 - 51,380,000 70.063.637 35.966.000 770,700
200 PP2500224904 - 81,000,000 110.454.546 56.700.000 1,215,000
201 PP2500224905 - 99,750,000 136.022.728 69.825.000 1,496,250
202 PP2500224906 - 127,500,000 173.863.637 89.250.000 1,912,500
203 PP2500224907 - 4,400,000 6.000.000 3.080.000 66,000
204 PP2500224908 - 598,500,000 816.136.364 418.950.000 8,977,500
205 PP2500224909 - 29,043,000 39.604.091 20.330.100 435,645
206 PP2500224910 - 232,575,000 317.147.728 162.802.500 3,488,625
207 PP2500224911 - 49,200,000 67.090.910 34.440.000 738,000
208 PP2500224912 - 23,000,000 31.363.637 16.100.000 345,000
209 PP2500224913 - 24,000,000 32.727.273 16.800.000 360,000
210 PP2500224914 - 1,034,190,000 1.410.259.091 723.933.000 15,512,850
211 PP2500224915 - 20,800,000 28.363.637 14.560.000 312,000
212 PP2500224916 - 12,400,000 16.909.091 8.680.000 186,000
213 PP2500224917 - 415,000,000 565.909.091 290.500.000 6,225,000
214 PP2500224918 - 1,002,540,000 1.367.100.000 701.778.000 15,038,100
215 PP2500224919 - 460,000,000 627.272.728 322.000.000 6,900,000
216 PP2500224920 - 440,000,000 600.000.000 308.000.000 6,600,000
217 PP2500224921 - 220,500,000 300.681.819 154.350.000 3,307,500
218 PP2500224922 - 203,742,400 277.830.546 142.619.680 3,056,136
219 PP2500224923 - 199,500,000 272.045.455 139.650.000 2,992,500
220 PP2500224924 - 201,600,000 274.909.091 141.120.000 3,024,000
221 PP2500224925 - 137,500,000 187.500.000 96.250.000 2,062,500
222 PP2500224926 - 65,000,000 88.636.364 45.500.000 975,000
223 PP2500224927 - 332,010,000 452.740.910 232.407.000 4,980,150
224 PP2500224928 - 11,250,000 15.340.910 7.875.000 168,750
225 PP2500224929 - 61,900,000 84.409.091 43.330.000 928,500
226 PP2500224930 - 22,620,000 30.845.455 15.834.000 339,300
227 PP2500224931 - 31,500,000 42.954.546 22.050.000 472,500
228 PP2500224932 - 5,586,000 7.617.273 3.910.200 83,790
229 PP2500224933 - 44,750,000 61.022.728 31.325.000 671,250
230 PP2500224934 - 29,190,000 39.804.546 20.433.000 437,850
231 PP2500224935 - 4,500,000 6.136.364 3.150.000 67,500
232 PP2500224936 - 24,990,000 34.077.273 17.493.000 374,850
233 PP2500224937 - 175,000,000 238.636.364 122.500.000 2,625,000
234 PP2500224938 - 72,450,000 98.795.455 50.715.000 1,086,750
235 PP2500224939 - 86,000,000 117.272.728 60.200.000 1,290,000
236 PP2500224940 - 7,776,000 10.603.637 5.443.200 116,640
237 PP2500224941 - 2,200,000 3.000.000 1.540.000 33,000
238 PP2500224942 - 489,900,000 668.045.455 342.930.000 7,348,500
239 PP2500224943 - 3,396,000 4.630.910 2.377.200 50,940
240 PP2500224944 - 28,000,000 38.181.819 19.600.000 420,000
241 PP2500224945 - 3,980,000 5.427.273 2.786.000 59,700
242 PP2500224946 - 4,740,000 6.463.637 3.318.000 71,100
243 PP2500224947 - 51,300,000 69.954.546 35.910.000 769,500
244 PP2500224948 - 73,050,000 99.613.637 51.135.000 1,095,750
245 PP2500224949 - 139,198,800 189.816.546 97.439.160 2,087,982
246 PP2500224950 - 36,000,000 49.090.910 25.200.000 540,000
247 PP2500224951 - 17,640,000 24.054.546 12.348.000 264,600
248 PP2500224952 - 30,968,000 42.229.091 21.677.600 464,520
249 PP2500224953 - 7,950,000 10.840.910 5.565.000 119,250
250 PP2500224954 - 20,016,000 27.294.546 14.011.200 300,240
251 PP2500224955 - 5,600,000 7.636.364 3.920.000 84,000
252 PP2500224956 - 120,000,000 163.636.364 84.000.000 1,800,000
253 PP2500224957 - 4,250,000 5.795.455 2.975.000 63,750
254 PP2500224958 - 19,150,000 26.113.637 13.405.000 287,250
255 PP2500224959 - 68,750,000 93.750.000 48.125.000 1,031,250
256 PP2500224960 - 252,000,000 343.636.364 176.400.000 3,780,000
257 PP2500224961 - 308,000,000 420.000.000 215.600.000 4,620,000
258 PP2500224962 - 107,856,000 147.076.364 75.499.200 1,617,840
259 PP2500224963 - 7,080,000 9.654.546 4.956.000 106,200
260 PP2500224964 - 84,000,000 114.545.455 58.800.000 1,260,000
261 PP2500224965 - 165,000,000 225.000.000 115.500.000 2,475,000
262 PP2500224966 - 26,000,000 35.454.546 18.200.000 390,000
263 PP2500224967 - 150,000,000 204.545.455 105.000.000 2,250,000
264 PP2500224968 - 42,000,000 57.272.728 29.400.000 630,000
265 PP2500224969 - 105,000,000 143.181.819 73.500.000 1,575,000
266 PP2500224970 - 81,000,000 110.454.546 56.700.000 1,215,000
267 PP2500224971 - 16,000,000 21.818.182 11.200.000 240,000
268 PP2500224972 - 701,400,000 956.454.546 490.980.000 10,521,000
269 PP2500224973 - 480,000,000 654.545.455 336.000.000 7,200,000
270 PP2500224974 - 92,900,000 126.681.819 65.030.000 1,393,500
271 PP2500224975 - 380,000,000 518.181.819 266.000.000 5,700,000
272 PP2500224976 - 225,000,000 306.818.182 157.500.000 3,375,000
273 PP2500224977 - 49,980,000 68.154.546 34.986.000 749,700
274 PP2500224978 - 35,000,000 47.727.273 24.500.000 525,000
275 PP2500224979 - 136,400,000 186.000.000 95.480.000 2,046,000
276 PP2500224980 - 89,000,000 121.363.637 62.300.000 1,335,000
277 PP2500224981 - 17,100,000 23.318.182 11.970.000 256,500
278 PP2500224982 - 7,100,000 9.681.819 4.970.000 106,500
279 PP2500224983 - 1,170,000 1.595.455 819.000 17,550
280 PP2500224984 - 52,913,000 72.154.091 37.039.100 793,695
281 PP2500224985 - 25,200,000 34.363.637 17.640.000 378,000
282 PP2500224986 - 61,500,000 83.863.637 43.050.000 922,500
283 PP2500224987 - 78,750,000 107.386.364 55.125.000 1,181,250
284 PP2500224988 - 95,200,000 129.818.182 66.640.000 1,428,000
285 PP2500224989 - 34,020,000 46.390.910 23.814.000 510,300
286 PP2500224990 - 5,586,000 7.617.273 3.910.200 83,790
287 PP2500224991 - 71,400,000 97.363.637 49.980.000 1,071,000
288 PP2500224992 - 107,100,000 146.045.455 74.970.000 1,606,500
289 PP2500224993 - 35,000,000 47.727.273 24.500.000 525,000
290 PP2500224994 - 6,090,000 8.304.546 4.263.000 91,350
291 PP2500224995 - 1,470,000 2.004.546 1.029.000 22,050
292 PP2500224996 - 262,500 357.955 183.750 3,937
293 PP2500224997 - 71,400,000 97.363.637 49.980.000 1,071,000
294 PP2500224998 - 6,600,000 9.000.000 4.620.000 99,000
295 PP2500224999 - 630,000,000 859.090.910 441.000.000 9,450,000
296 PP2500225000 - 36,220,000 49.390.910 25.354.000 543,300
297 PP2500225001 - 28,500,000 38.863.637 19.950.000 427,500
298 PP2500225002 - 19,380,000 26.427.273 13.566.000 290,700
299 PP2500225003 - 51,000,000 69.545.455 35.700.000 765,000
300 PP2500225004 - 18,500,000 25.227.273 12.950.000 277,500
301 PP2500225005 - 132,000,000 180.000.000 92.400.000 1,980,000
302 PP2500225006 - 45,000,000 61.363.637 31.500.000 675,000
303 PP2500225007 - 84,000,000 114.545.455 58.800.000 1,260,000
304 PP2500225008 - 87,500,000 119.318.182 61.250.000 1,312,500
305 PP2500225009 - 32,550,000 44.386.364 22.785.000 488,250
306 PP2500225010 - 154,000,000 210.000.000 107.800.000 2,310,000
307 PP2500225011 - 58,600,000 79.909.091 41.020.000 879,000
308 PP2500225012 - 6,300,000 8.590.910 4.410.000 94,500
309 PP2500225013 - 20,000,000 27.272.728 14.000.000 300,000
310 PP2500225014 - 137,412,000 187.380.000 96.188.400 2,061,180
311 PP2500225015 - 113,400,000 154.636.364 79.380.000 1,701,000
312 PP2500225016 - 34,400,000 46.909.091 24.080.000 516,000
313 PP2500225017 - 460,000,000 627.272.728 322.000.000 6,900,000
314 PP2500225018 - 397,500,000 542.045.455 278.250.000 5,962,500
315 PP2500225019 - 89,000,000 121.363.637 62.300.000 1,335,000
316 PP2500225020 - 19,664,850 26.815.705 13.765.395 294,972
317 PP2500225021 - 93,600,000 127.636.364 65.520.000 1,404,000
318 PP2500225022 - 28,725,000 39.170.455 20.107.500 430,875
319 PP2500225023 - 18,500,000 25.227.273 12.950.000 277,500
320 PP2500225024 - 8,000,000 10.909.091 5.600.000 120,000
321 PP2500225025 - 60,000,000 81.818.182 42.000.000 900,000
322 PP2500225026 - 110,999,700 151.363.228 77.699.790 1,664,995
323 PP2500225027 - 29,400,000 40.090.910 20.580.000 441,000
324 PP2500225028 - 69,240,000 94.418.182 48.468.000 1,038,600
325 PP2500225029 - 275,000,000 375.000.000 192.500.000 4,125,000
326 PP2500225030 - 25,200,000 34.363.637 17.640.000 378,000
327 PP2500225031 - 2,025,000 2.761.364 1.417.500 30,375
328 PP2500225032 - 12,600,000 17.181.819 8.820.000 189,000
329 PP2500225033 - 7,250,000 9.886.364 5.075.000 108,750
330 PP2500225034 - 201,120,000 274.254.546 140.784.000 3,016,800
331 PP2500225035 - 201,600,000 274.909.091 141.120.000 3,024,000
332 PP2500225036 - 284,000,000 387.272.728 198.800.000 4,260,000
333 PP2500225037 - 596,000,000 812.727.273 417.200.000 8,940,000
334 PP2500225038 - 658,900,000 898.500.000 461.230.000 9,883,500
335 PP2500225039 - 325,000,000 443.181.819 227.500.000 4,875,000
336 PP2500225040 - 3,900,000 5.318.182 2.730.000 58,500
337 PP2500225041 - 3,150,000 4.295.455 2.205.000 47,250
338 PP2500225042 - 1,000,000 1.363.637 700.000 15,000
339 PP2500225043 - 3,300,000 4.500.000 2.310.000 49,500
340 PP2500225044 - 12,020,000 16.390.910 8.414.000 180,300
341 PP2500225045 - 44,625,000 60.852.273 31.237.500 669,375
342 PP2500225046 - 16,000,000 21.818.182 11.200.000 240,000
343 PP2500225047 - 168,000,000 229.090.910 117.600.000 2,520,000
344 PP2500225048 - 4,400,000 6.000.000 3.080.000 66,000
345 PP2500225049 - 7,260,000 9.900.000 5.082.000 108,900
346 PP2500225050 - 71,000,000 96.818.182 49.700.000 1,065,000
347 PP2500225051 - 46,200,000 63.000.000 32.340.000 693,000
348 PP2500225052 - 14,400,000 19.636.364 10.080.000 216,000
349 PP2500225053 - 1,969,000 2.685.000 1.378.300 29,535
350 PP2500225054 - 27,000,000 36.818.182 18.900.000 405,000
351 PP2500225055 - 49,600,000 67.636.364 34.720.000 744,000
352 PP2500225056 - 4,830,000 6.586.364 3.381.000 72,450
353 PP2500225057 - 199,500,000 272.045.455 139.650.000 2,992,500
354 PP2500225058 - 598,500,000 816.136.364 418.950.000 8,977,500
355 PP2500225059 - 11,550,000 15.750.000 8.085.000 173,250
356 PP2500225060 - 25,000,000 34.090.910 17.500.000 375,000
357 PP2500225061 - 113,000,000 154.090.910 79.100.000 1,695,000
358 PP2500225062 - 17,250,000 23.522.728 12.075.000 258,750
359 PP2500225063 - 39,900,000 54.409.091 27.930.000 598,500
360 PP2500225064 - 8,990,100 12.259.228 6.293.070 134,851
361 PP2500225065 - 210,000,000 286.363.637 147.000.000 3,150,000
362 PP2500225066 - 176,400,000 240.545.455 123.480.000 2,646,000
363 PP2500225067 - 39,750,000 54.204.546 27.825.000 596,250
364 PP2500225068 - 76,000,000 103.636.364 53.200.000 1,140,000
365 PP2500225069 - 16,117,500 21.978.410 11.282.250 241,762
366 PP2500225070 - 60,000,000 81.818.182 42.000.000 900,000
367 PP2500225071 - 30,450,000 41.522.728 21.315.000 456,750
368 PP2500225072 - 41,650,000 56.795.455 29.155.000 624,750
369 PP2500225073 - 310,400,000 423.272.728 217.280.000 4,656,000
370 PP2500225074 - 4,900,000 6.681.819 3.430.000 73,500
371 PP2500225075 - 17,000,000 23.181.819 11.900.000 255,000
372 PP2500225076 - 4,600,000 6.272.728 3.220.000 69,000
373 PP2500225077 - 2,700,000 3.681.819 1.890.000 40,500
374 PP2500225078 - 12,000,000 16.363.637 8.400.000 180,000
375 PP2500225079 - 45,464,000 61.996.364 31.824.800 681,960
376 PP2500225080 - 360,000,000 490.909.091 252.000.000 5,400,000
377 PP2500225081 - 197,500,000 269.318.182 138.250.000 2,962,500
378 PP2500225082 - 774,900,000 1.056.681.819 542.430.000 11,623,500
379 PP2500225083 - 199,500,000 272.045.455 139.650.000 2,992,500
380 PP2500225084 - 2,100,000 2.863.637 1.470.000 31,500
381 PP2500225085 - 15,750,000 21.477.273 11.025.000 236,250
382 PP2500225086 - 31,746,000 43.290.000 22.222.200 476,190
383 PP2500225087 - 469,980,000 640.881.819 328.986.000 7,049,700
384 PP2500225088 - 12,585,000 17.161.364 8.809.500 188,775
385 PP2500225089 - 13,215,000 18.020.455 9.250.500 198,225
386 PP2500225090 - 28,350,000 38.659.091 19.845.000 425,250
387 PP2500225091 - 17,850,000 24.340.910 12.495.000 267,750
388 PP2500225092 - 32,250,000 43.977.273 22.575.000 483,750
389 PP2500225093 - 7,850,000 10.704.546 5.495.000 117,750
390 PP2500225094 - 4,596,000 6.267.273 3.217.200 68,940
391 PP2500225095 - 50,460,000 68.809.091 35.322.000 756,900
392 PP2500225096 - 680,000 927.273 476.000 10,200
393 PP2500225097 - 82,000,000 111.818.182 57.400.000 1,230,000
394 PP2500225098 - 300,000,000 409.090.910 210.000.000 4,500,000
395 PP2500225099 - 270,500,000 368.863.637 189.350.000 4,057,500
396 PP2500225100 - 6,750,000 9.204.546 4.725.000 101,250
397 PP2500225101 - 13,230,000 18.040.910 9.261.000 198,450
398 PP2500225102 - 89,000,000 121.363.637 62.300.000 1,335,000
399 PP2500225103 - 193,500,000 263.863.637 135.450.000 2,902,500
400 PP2500225104 - 284,949,000 388.566.819 199.464.300 4,274,235
401 PP2500225105 - 95,400,000 130.090.910 66.780.000 1,431,000
402 PP2500225106 - 18,900,000 25.772.728 13.230.000 283,500
403 PP2500225107 - 4,900,000 6.681.819 3.430.000 73,500
404 PP2500225108 - 40,320,000 54.981.819 28.224.000 604,800
405 PP2500225109 - 760,000 1.036.364 532.000 11,400
406 PP2500225110 - 230,000,000 313.636.364 161.000.000 3,450,000
407 PP2500225111 - 13,500,000 18.409.091 9.450.000 202,500
408 PP2500225112 - 13,500,000 18.409.091 9.450.000 202,500
409 PP2500225113 - 22,000,000 30.000.000 15.400.000 330,000
410 PP2500225114 - 75,000,000 102.272.728 52.500.000 1,125,000
411 PP2500225115 - 36,900,000 50.318.182 25.830.000 553,500
412 PP2500225116 - 4,500,000 6.136.364 3.150.000 67,500
413 PP2500225117 - 35,395,500 48.266.591 24.776.850 530,932
Mã phần lô PP2500224705
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.995.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224706
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224707
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224708
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224709
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224710
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224711
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224712
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224713
Giá từng phần lô 17,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,850
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224714
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224715
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.459.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224716
Giá từng phần lô 67,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.352.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224717
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224718
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224719
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224720
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224721
Giá từng phần lô 809,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.503.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.465.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,138,540
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224722
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.880.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,687
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224723
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,150
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224724
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224725
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224726
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224727
Giá từng phần lô 31,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.790.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224728
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224729
Giá từng phần lô 339,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224730
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224731
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224732
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224733
Giá từng phần lô 541,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,122,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224734
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224735
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224736
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224737
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224738
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224739
Giá từng phần lô 6,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.206.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224740
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224741
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224742
Giá từng phần lô 770,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.177.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,551,950
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224743
Giá từng phần lô 762,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224744
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224745
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224746
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224747
Giá từng phần lô 190,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224748
Giá từng phần lô 58,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224749
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224750
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224751
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224752
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224753
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224754
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224755
Giá từng phần lô 918,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224756
Giá từng phần lô 183,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224757
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224758
Giá từng phần lô 30,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224759
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224760
Giá từng phần lô 27,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.596.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,925
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224761
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224762
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224763
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224764
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224765
Giá từng phần lô 17,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.580.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.104.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,387
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224766
Giá từng phần lô 12,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.981.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.717.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,795
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224767
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224768
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224769
Giá từng phần lô 159,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.685.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,540
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224770
Giá từng phần lô 124,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224771
Giá từng phần lô 4,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.743.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.461.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,175
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224772
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224773
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224774
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224775
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224776
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.322.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224777
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224778
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224779
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224780
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224781
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224782
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224783
Giá từng phần lô 335,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,033,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224784
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224785
Giá từng phần lô 894,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224786
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.624.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.793.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,865
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224787
Giá từng phần lô 1,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.791.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,710
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224788
Giá từng phần lô 33,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224789
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224790
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224791
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224792
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224793
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224794
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224795
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224796
Giá từng phần lô 1,128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.538.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224797
Giá từng phần lô 284,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.523.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.442.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,762
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224798
Giá từng phần lô 64,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224799
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224800
Giá từng phần lô 942,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224801
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224802
Giá từng phần lô 398,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,973,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224803
Giá từng phần lô 31,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224804
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224805
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224806
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224807
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224808
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224809
Giá từng phần lô 25,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.261.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,875
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224810
Giá từng phần lô 27,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224811
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224812
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224813
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224814
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224815
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224816
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224817
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224818
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224819
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224820
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224821
Giá từng phần lô 53,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224822
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224823
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224824
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224825
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224826
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224827
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224828
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224829
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224830
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224831
Giá từng phần lô 189,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224832
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224833
Giá từng phần lô 429,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,441,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224834
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224835
Giá từng phần lô 10,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.926.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.662.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,190
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224836
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224837
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224838
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224839
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224840
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224841
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224842
Giá từng phần lô 12,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.718.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,900
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224843
Giá từng phần lô 46,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.826.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.764.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,090
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224844
Giá từng phần lô 17,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.424.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.024.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,670
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224845
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224846
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224847
Giá từng phần lô 11,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.291.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.849.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,210
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224848
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224849
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224850
Giá từng phần lô 153,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.836.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224851
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224852
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224853
Giá từng phần lô 6,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.716.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.474.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,880
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224854
Giá từng phần lô 3,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.493.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,425
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224855
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224856
Giá từng phần lô 20,134,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.456.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.094.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,022
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224857
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224858
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.336.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224859
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224860
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224861
Giá từng phần lô 154,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.193.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,125
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224862
Giá từng phần lô 156,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.148.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.416.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,635
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224863
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224864
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224865
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224866
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224867
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224868
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.836.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224869
Giá từng phần lô 110,484,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.660.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.338.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,263
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224870
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224871
Giá từng phần lô 2,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.403.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224872
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224873
Giá từng phần lô 2,239,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,598,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224874
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.534.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224875
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224876
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224877
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,525
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224878
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224879
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224880
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224881
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224882
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224883
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224884
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224885
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224886
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224887
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224888
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224889
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224890
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224891
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224892
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224893
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.231.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224894
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224895
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224896
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224897
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224898
Giá từng phần lô 23,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,850
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224899
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224900
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.231.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224901
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224902
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224903
Giá từng phần lô 51,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.063.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224904
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224905
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224906
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224907
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224908
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224909
Giá từng phần lô 29,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.604.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.330.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,645
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224910
Giá từng phần lô 232,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.147.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,488,625
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224911
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224912
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224913
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224914
Giá từng phần lô 1,034,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.259.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,512,850
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224915
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224916
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224917
Giá từng phần lô 415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224918
Giá từng phần lô 1,002,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,038,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224919
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224920
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224921
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224922
Giá từng phần lô 203,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.619.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,136
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224923
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224924
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224925
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224926
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224927
Giá từng phần lô 332,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.740.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,150
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224928
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224929
Giá từng phần lô 61,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224930
Giá từng phần lô 22,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.845.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224931
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224932
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.617.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224933
Giá từng phần lô 44,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224934
Giá từng phần lô 29,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.804.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,850
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224935
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224936
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.077.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224937
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224938
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224939
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224940
Giá từng phần lô 7,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.603.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224941
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224942
Giá từng phần lô 489,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,348,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224943
Giá từng phần lô 3,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.630.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.377.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,940
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224944
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224945
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.427.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224946
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224947
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224948
Giá từng phần lô 73,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224949
Giá từng phần lô 139,198,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.816.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.439.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,982
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224950
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224951
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224952
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.229.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224953
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224954
Giá từng phần lô 20,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.294.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,240
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224955
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224956
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224957
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224958
Giá từng phần lô 19,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224959
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224960
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224961
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224962
Giá từng phần lô 107,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.076.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.499.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,840
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224963
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224964
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224965
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224966
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224967
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224968
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224969
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224970
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224971
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224972
Giá từng phần lô 701,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,521,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224973
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224974
Giá từng phần lô 92,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224975
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224976
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224977
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224978
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224979
Giá từng phần lô 136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224980
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224981
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224982
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224983
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224984
Giá từng phần lô 52,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.154.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.039.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,695
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224985
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224986
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224987
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224988
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224989
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224990
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.617.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224991
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224992
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224993
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224994
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.304.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224995
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224996
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224997
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224998
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500224999
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225000
Giá từng phần lô 36,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225001
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225002
Giá từng phần lô 19,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.427.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225003
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225004
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225005
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225006
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225007
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225008
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225009
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225010
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225011
Giá từng phần lô 58,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225012
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225013
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225014
Giá từng phần lô 137,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.188.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,180
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225015
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225016
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225017
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225018
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225019
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225020
Giá từng phần lô 19,664,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.815.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.765.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,972
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225021
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225022
Giá từng phần lô 28,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.170.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,875
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225023
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225024
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225025
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225026
Giá từng phần lô 110,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.363.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.699.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,995
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225027
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225028
Giá từng phần lô 69,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,600
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225029
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225030
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225031
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225032
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225033
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225034
Giá từng phần lô 201,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.254.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225035
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225036
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225037
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225038
Giá từng phần lô 658,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,883,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225039
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225040
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225041
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225042
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225043
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225044
Giá từng phần lô 12,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225045
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.852.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225046
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225047
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225048
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225049
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225050
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225051
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225052
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225053
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,535
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225054
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225055
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225056
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.586.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225057
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225058
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225059
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225060
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225061
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225062
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225063
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225064
Giá từng phần lô 8,990,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.259.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.293.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,851
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225065
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225066
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225067
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225068
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225069
Giá từng phần lô 16,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.978.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.282.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,762
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225070
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225071
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225072
Giá từng phần lô 41,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225073
Giá từng phần lô 310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225074
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225075
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225076
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225077
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225078
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225079
Giá từng phần lô 45,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.996.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.824.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,960
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225080
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225081
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225082
Giá từng phần lô 774,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,623,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225083
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225084
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225085
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225086
Giá từng phần lô 31,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,190
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225087
Giá từng phần lô 469,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.881.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,049,700
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225088
Giá từng phần lô 12,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.161.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.809.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,775
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225089
Giá từng phần lô 13,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.020.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,225
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225090
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225091
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225092
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225093
Giá từng phần lô 7,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,750
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225094
Giá từng phần lô 4,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.267.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.217.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,940
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225095
Giá từng phần lô 50,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.809.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225096
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225097
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225098
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225099
Giá từng phần lô 270,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225100
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225101
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225102
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225103
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225104
Giá từng phần lô 284,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.566.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.464.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,274,235
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225105
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225106
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225107
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225108
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225109
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225110
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225111
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225112
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225113
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225114
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225115
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225116
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500225117
Giá từng phần lô 35,395,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.266.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.776.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,932
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->