Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600001785-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500370667
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 5,886,863,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500644246 - 307,125,000 418.806.819 214.987.500 4,606,875
2 PP2500644247 - 875,000 1.193.183 612.500 13,125
3 PP2500644248 - 14,040,000 19.145.456 9.828.000 210,600
4 PP2500644249 - 7,850,000 10.704.546 5.495.000 117,750
5 PP2500644250 - 66,615,000 90.838.637 46.630.500 999,225
6 PP2500644251 - 33,000,000 45.000.001 23.100.000 495,000
7 PP2500644252 - 9,000,000 12.272.728 6.300.000 135,000
8 PP2500644253 - 15,000,000 20.454.546 10.500.000 225,000
9 PP2500644254 - 3,675,000 5.011.365 2.572.500 55,125
10 PP2500644255 - 15,600,000 21.272.728 10.920.000 234,000
11 PP2500644256 - 3,900,000 5.318.183 2.730.000 58,500
12 PP2500644257 - 1,786,000 2.435.456 1.250.200 26,790
13 PP2500644258 - 118,350,000 161.386.365 82.845.000 1,775,250
14 PP2500644259 - 25,200,000 34.363.637 17.640.000 378,000
15 PP2500644260 - 626,010,000 853.650.001 438.207.000 9,390,150
16 PP2500644261 - 150,000,000 204.545.456 105.000.000 2,250,000
17 PP2500644262 - 167,414,100 228.291.956 117.189.870 2,511,211
18 PP2500644263 - 756,000 1.030.910 529.200 11,340
19 PP2500644264 - 23,000,000 31.363.637 16.100.000 345,000
20 PP2500644265 - 37,800,000 51.545.456 26.460.000 567,000
21 PP2500644266 - 28,200,000 38.454.546 19.740.000 423,000
22 PP2500644267 - 15,646,000 21.335.456 10.952.200 234,690
23 PP2500644268 - 104,556,000 142.576.365 73.189.200 1,568,340
24 PP2500644269 - 1,014,028,000 1.382.765.456 709.819.600 15,210,420
25 PP2500644270 - 3,560,000 4.854.546 2.492.000 53,400
26 PP2500644271 - 19,467,000 26.545.910 13.626.900 292,005
27 PP2500644272 - 9,600,000 13.090.910 6.720.000 144,000
28 PP2500644273 - 54,000,000 73.636.365 37.800.000 810,000
29 PP2500644274 - 31,000,000 42.272.728 21.700.000 465,000
30 PP2500644275 - 45,500,000 62.045.456 31.850.000 682,500
31 PP2500644276 - 5,418,000 7.388.183 3.792.600 81,270
32 PP2500644277 - 5,700,000 7.772.728 3.990.000 85,500
33 PP2500644278 - 1,960,800 2.673.819 1.372.560 29,412
34 PP2500644279 - 260,000,000 354.545.456 182.000.000 3,900,000
35 PP2500644280 - 11,200,000 15.272.728 7.840.000 168,000
36 PP2500644281 - 36,000,000 49.090.910 25.200.000 540,000
37 PP2500644282 - 33,360,000 45.490.910 23.352.000 500,400
38 PP2500644283 - 143,880,000 196.200.001 100.716.000 2,158,200
39 PP2500644284 - 3,700,000 5.045.456 2.590.000 55,500
40 PP2500644285 - 252,000,000 343.636.365 176.400.000 3,780,000
41 PP2500644286 - 240,000,000 327.272.728 168.000.000 3,600,000
42 PP2500644287 - 2,940,000 4.009.092 2.058.000 44,100
43 PP2500644288 - 103,320,000 140.890.910 72.324.000 1,549,800
44 PP2500644289 - 48,450,000 66.068.183 33.915.000 726,750
45 PP2500644290 - 47,000,000 64.090.910 32.900.000 705,000
46 PP2500644291 - 117,200,000 159.818.183 82.040.000 1,758,000
47 PP2500644292 - 24,990,000 34.077.274 17.493.000 374,850
48 PP2500644293 - 120,000,000 163.636.365 84.000.000 1,800,000
49 PP2500644294 - 33,680,000 45.927.274 23.576.000 505,200
50 PP2500644295 - 129,780,000 176.972.728 90.846.000 1,946,700
51 PP2500644296 - 32,500,000 44.318.183 22.750.000 487,500
52 PP2500644297 - 28,000,000 38.181.819 19.600.000 420,000
53 PP2500644298 - 67,567,500 92.137.501 47.297.250 1,013,512
54 PP2500644299 - 16,000,000 21.818.183 11.200.000 240,000
55 PP2500644300 - 13,200,000 18.000.001 9.240.000 198,000
56 PP2500644301 - 55,860,000 76.172.728 39.102.000 837,900
57 PP2500644302 - 23,100,000 31.500.001 16.170.000 346,500
58 PP2500644303 - 529,200,000 721.636.365 370.440.000 7,938,000
59 PP2500644304 - 5,600,000 7.636.365 3.920.000 84,000
60 PP2500644305 - 312,500,000 426.136.365 218.750.000 4,687,500
61 PP2500644306 - 2,270,000 3.095.456 1.589.000 34,050
62 PP2500644307 - 3,000,000 4.090.910 2.100.000 45,000
63 PP2500644308 - 152,250,000 207.613.637 106.575.000 2,283,750
64 PP2500644309 - 9,800,000 13.363.637 6.860.000 147,000
65 PP2500644310 - 56,700,000 77.318.183 39.690.000 850,500
66 PP2500644311 - 6,000,000 8.181.819 4.200.000 90,000
67 PP2500644312 - 184,000 250.910 128.800 2,760
Mã phần lô PP2500644246
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.806.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644247
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644248
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.145.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644249
Giá từng phần lô 7,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644250
Giá từng phần lô 66,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.838.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644251
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644252
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644253
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644254
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644255
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644256
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644257
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644258
Giá từng phần lô 118,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.386.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644259
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644260
Giá từng phần lô 626,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.650.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,390,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644261
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644262
Giá từng phần lô 167,414,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.291.956
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.189.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,211
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644263
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644264
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644265
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644266
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644267
Giá từng phần lô 15,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.335.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.952.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644268
Giá từng phần lô 104,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.576.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.189.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644269
Giá từng phần lô 1,014,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.765.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.819.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,210,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644270
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.854.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644271
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.545.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,005
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644272
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644273
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644274
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644275
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.045.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644276
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.388.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644277
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644278
Giá từng phần lô 1,960,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.673.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644279
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644280
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644281
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644282
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644283
Giá từng phần lô 143,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.200.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644284
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.045.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644285
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644286
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644287
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644288
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.890.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644289
Giá từng phần lô 48,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.068.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644290
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644291
Giá từng phần lô 117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.818.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644292
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.077.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644293
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644294
Giá từng phần lô 33,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.927.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644295
Giá từng phần lô 129,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.972.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644296
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644297
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644298
Giá từng phần lô 67,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.137.501
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.297.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,512
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644299
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644300
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644301
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.172.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644302
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644303
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644304
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644305
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.136.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644306
Giá từng phần lô 2,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644307
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644308
Giá từng phần lô 152,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644309
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644310
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.318.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644311
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500644312
Giá từng phần lô 184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->