Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300071267-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 354
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 354
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300051598
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế và dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 164,782,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.647.823.310 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300110587 - Atropinsulfat 5,760,000 57,600
2 PP2300110588 - Atropinsulfat 3,400,000 34,000
3 PP2300110589 - Etomidat 3,600,000 36,000
4 PP2300110590 - Fentanyl 108,000,000 1,080,000
5 PP2300110591 - Fentanyl 68,250,000 682,500
6 PP2300110592 - Fentanyl 10,500,000 105,000
7 PP2300110593 - Fentanyl 10,500,000 105,000
8 PP2300110594 - Isofluran 63,600,000 636,000
9 PP2300110595 - Ketamin 3,040,000 30,400
10 PP2300110596 - Levobupivacain 87,660,000 876,600
11 PP2300110597 - Levobupivacain 126,000,000 1,260,000
12 PP2300110598 - Lidocain (hydroclorid) 12,720,000 127,200
13 PP2300110599 - Lidocain + Epinephrin 40,398,000 403,980
14 PP2300110600 - Lidocain + Epinephrin 47,850,000 478,500
15 PP2300110601 - Midazolam 28,350,000 283,500
16 PP2300110602 - Midazolam 22,050,000 220,500
17 PP2300110603 - Midazolam 14,500,000 145,000
18 PP2300110604 - Morphin 33,600,000 336,000
19 PP2300110605 - Pethidin 126,000,000 1,260,000
20 PP2300110606 - Procainhydroclorid 10,500,000 105,000
21 PP2300110607 - Propofol 76,200,000 762,000
22 PP2300110608 - Propofol 129,500,000 1,295,000
23 PP2300110609 - Neostigmin methylsulfat 18,400,000 184,000
24 PP2300110610 - Neostigmin methylsulfat 30,500,000 305,000
25 PP2300110611 - Neostignin methylsulphat 21,840,000 218,400
26 PP2300110612 - Rocuronium bromid 65,998,500 659,985
27 PP2300110613 - Rocuronium bromid 20,600,000 206,000
28 PP2300110614 - Suxamethonium 9,782,000 97,820
29 PP2300110615 - Aceclofenac 236,000,000 2,360,000
30 PP2300110616 - Aescin 26,800,000 268,000
31 PP2300110617 - Aescin 596,000,000 5,960,000
32 PP2300110618 - Aescinat natri 307,500,000 3,075,000
33 PP2300110619 - Celecoxib 182,000,000 1,820,000
34 PP2300110620 - Dexibuprofen 69,500,000 695,000
35 PP2300110621 - Diclofenac natri 43,500,000 435,000
36 PP2300110622 - Diclofenac natri 42,000,000 420,000
37 PP2300110623 - Etodolac 235,000,000 2,350,000
38 PP2300110624 - Etoricoxid 49,000,000 490,000
39 PP2300110625 - Ibuprofen + Codein 180,000,000 1,800,000
40 PP2300110626 - Ketoprofen 59,850,000 598,500
41 PP2300110627 - Ketorolac 70,000,000 700,000
42 PP2300110628 - Loxoprofen sodiumhydrate 46,200,000 462,000
43 PP2300110629 - Loxoprofen sodiumhydrate 36,000,000 360,000
44 PP2300110630 - Meloxicam 103,000,000 1,030,000
45 PP2300110631 - Morphin 21,450,000 214,500
46 PP2300110632 - Naproxen 88,500,000 885,000
47 PP2300110633 - Naproxen 200,000,000 2,000,000
48 PP2300110634 - Oxycodone 10,400,000 104,000
49 PP2300110635 - Paracetamol 41,120,000 411,200
50 PP2300110636 - Paracetamol1000mg 108,360,000 1,083,600
51 PP2300110637 - Paracetamol1000mg 131,584,000 1,315,840
52 PP2300110638 - Paracetamol1g/6,7m 82,240,000 822,400
53 PP2300110639 - Paracetamol+codein 93,000,000 930,000
54 PP2300110640 - Paracetamol+codein 37,580,000 375,800
55 PP2300110641 - Paracetamol +Diphenhydramin 22,650,000 226,500
56 PP2300110642 - Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin 181,545,000 1,815,450
57 PP2300110643 - Paracetamol +Methocarbamol 61,000,000 610,000
58 PP2300110644 - Paracetamol +Methocarbamol 336,000,000 3,360,000
59 PP2300110645 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid 441,000,000 4,410,000
60 PP2300110646 - Paracetamol; Phenylephrin; Dextromethorphan 120,000,000 1,200,000
61 PP2300110647 - Tenoxicam 26,500,000 265,000
62 PP2300110648 - Allopurinol 525,000,000 5,250,000
63 PP2300110649 - Colchicin 7,950,000 79,500
64 PP2300110650 - Colchicin 29,400,000 294,000
65 PP2300110651 - Glucosamin Sulfat 235,200,000 2,352,000
66 PP2300110652 - Glucosamin Sulfat 11,750,000 117,500
67 PP2300110653 - Alendronat 20,200,000 202,000
68 PP2300110654 - Alpha chymotrypsin 79,000,000 790,000
69 PP2300110655 - Alendronic acid 25,200,000 252,000
70 PP2300110656 - Methocarbamol 228,900,000 2,289,000
71 PP2300110657 - Cetirizin 40,500,000 405,000
72 PP2300110658 - Cinnarizin 105,000,000 1,050,000
73 PP2300110659 - Chlorpheniramin 6,450,000 64,500
74 PP2300110660 - Desloratadin 42,000,000 420,000
75 PP2300110661 - Diphenhydramin HCl 11,320,000 113,200
76 PP2300110662 - Epinephrin5mg/5m 50,000,000 500,000
77 PP2300110663 - Ketotifen 55,000,000 550,000
78 PP2300110664 - Mequitazin 39,800,000 398,000
79 PP2300110665 - Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) 163,800,000 1,638,000
80 PP2300110666 - Ephedrine hydrochloride 39,375,000 393,750
81 PP2300110667 - Glutathion 64,500,000 645,000
82 PP2300110668 - Calci folinat 40,950,000 409,500
83 PP2300110669 - Calci folinat 37,000,000 370,000
84 PP2300110670 - Calci folinat 31,500,000 315,000
85 PP2300110671 - Calci folinat 21,500,000 215,000
86 PP2300110672 - Naloxon 7,350,000 73,500
87 PP2300110673 - Natri hydrocacbonat 6,600,000 66,000
88 PP2300110674 - Nor- epinephrin ( Nor - adrenalin)4mg/4m 71,000,000 710,000
89 PP2300110675 - Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin) 420,000,000 4,200,000
90 PP2300110676 - Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin) 435,000,000 4,350,000
91 PP2300110677 - Protamin sulfat 2,890,000 28,900
92 PP2300110678 - Meglumin natri succinat 151,950,000 1,519,500
93 PP2300110679 - Sorbitol 83,400,000 834,000
94 PP2300110680 - Sugammadex 4,725,000 47,250
95 PP2300110681 - Xanh metylen 2,500,000 25,000
96 PP2300110682 - Carbamazepin 18,648,000 186,480
97 PP2300110683 - Carbamazepin 5,568,000 55,680
98 PP2300110684 - Gabapentin 180,000,000 1,800,000
99 PP2300110685 - Gabapentin 191,520,000 1,915,200
100 PP2300110686 - Levetiracetam 20,748,000 207,480
101 PP2300110687 - Phenolbarbital 7,500,000 75,000
102 PP2300110688 - Phenytoin 1,470,000 14,700
103 PP2300110689 - Pregabalin 110,000,000 1,100,000
104 PP2300110690 - Pregabalin 85,000,000 850,000
105 PP2300110691 - Pregabalin 102,000,000 1,020,000
106 PP2300110692 - Topiramate 260,000,000 2,600,000
107 PP2300110693 - Valproat Natri 12,395,000 123,950
108 PP2300110694 - Valproat Natri 33,075,000 330,750
109 PP2300110695 - Albendazole 195,000 1,950
110 PP2300110696 - Amoxicilin 231,000,000 2,310,000
111 PP2300110697 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 34,020,000 340,200
112 PP2300110698 - Amoxicilin +Sulbactam 210,000,000 2,100,000
113 PP2300110699 - Ampicilin + Sulbactam 372,000,000 3,720,000
114 PP2300110700 - Ampicilin + Sulbactam 510,000,000 5,100,000
115 PP2300110701 - Ampicilin + Sulbactam 275,000,000 2,750,000
116 PP2300110702 - Cefaclor 799,680,000 7,996,800
117 PP2300110703 - Cefalothin 396,000,000 3,960,000
118 PP2300110704 - Cefamandol 945,000,000 9,450,000
119 PP2300110705 - Cefamandol 2,160,000,000 21,600,000
120 PP2300110706 - Cefamandol 750,000,000 7,500,000
121 PP2300110707 - Cefdinir 122,000,000 1,220,000
122 PP2300110708 - Cefdinir 55,000,000 550,000
123 PP2300110709 - Cefoperazon 630,000,000 6,300,000
124 PP2300110710 - Cefoperazon 2,000,000,000 20,000,000
125 PP2300110711 - Cefoperazon 862,500,000 8,625,000
126 PP2300110712 - Cefoperazon + Sulbactam 725,000,000 7,250,000
127 PP2300110713 - Cefoperazon + Sulbactam 1,860,000,000 18,600,000
128 PP2300110714 - Cefoperazon + Sulbactam 1,850,000,000 18,500,000
129 PP2300110715 - Cefotiam 345,000,000 3,450,000
130 PP2300110716 - Cefoxitin 498,750,000 4,987,500
131 PP2300110717 - Cefpirome 393,000,000 3,930,000
132 PP2300110718 - Ceftizoxim 650,000,000 6,500,000
133 PP2300110719 - Ceftizoxim 570,000,000 5,700,000
134 PP2300110720 - Ceftizoxim 210,000,000 2,100,000
135 PP2300110721 - Ceftriaxon 150,000,000 1,500,000
136 PP2300110722 - Ceftriaxon 210,000,000 2,100,000
137 PP2300110723 - Ceftriaxon 285,000,000 2,850,000
138 PP2300110724 - Cloxacilin 780,000,000 7,800,000
139 PP2300110725 - Imipenem + Cilastatin 264,000,000 2,640,000
140 PP2300110726 - Oxacilin Natri 230,000,000 2,300,000
141 PP2300110727 - Oxacilin Natri 720,000,000 7,200,000
142 PP2300110728 - Piperacillin 283,900,000 2,839,000
143 PP2300110729 - Piperacillin 124,000,000 1,240,000
144 PP2300110730 - Piperacillin +Tazobactam 180,000,000 1,800,000
145 PP2300110731 - Ticarcilin + Acid clavulanic 315,000,000 3,150,000
146 PP2300110732 - Ticarcilin + Acid clavulanic 2,250,000,000 22,500,000
147 PP2300110733 - Ticarcilin + Acid clavulanic 198,000,000 1,980,000
148 PP2300110734 - Amikacin 77,500,000 775,000
149 PP2300110735 - Amikacin 205,000,000 2,050,000
150 PP2300110736 - Neomycin +polymycin B +dexamethason 66,000,000 660,000
151 PP2300110737 - Neomycin +polymycin B +dexamethason 37,000,000 370,000
152 PP2300110738 - Neomycin +polymycin B +dexamethason 60,000,000 600,000
153 PP2300110739 - Tobramycin 148,500,000 1,485,000
154 PP2300110740 - Tobramycin 99,000,000 990,000
155 PP2300110741 - Tobramycin +dexamethason 200,000,000 2,000,000
156 PP2300110742 - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate)+ Dexamethasone1mg/1m 43,910,000 439,100
157 PP2300110743 - Cloramphenicol 30,000,000 300,000
158 PP2300110744 - Metronidazol 11,000,000 110,000
159 PP2300110745 - Metronidazol + neomycin + nystatin 118,800,000 1,188,000
160 PP2300110746 - Tinidazole 12,000,000 120,000
161 PP2300110747 - Tinidazole 188,000,000 1,880,000
162 PP2300110748 - Tinidazole 122,000,000 1,220,000
163 PP2300110749 - Spiramycin +Metronidazon 199,000,000 1,990,000
164 PP2300110750 - Spiramycin +Metronidazon 73,920,000 739,200
165 PP2300110751 - Ciprofloxacin 240,000,000 2,400,000
166 PP2300110752 - Levofloxacin 2,702,700,000 27,027,000
167 PP2300110753 - Levofloxacin 420,000,000 4,200,000
168 PP2300110754 - Levofloxacin 1,200,000,000 12,000,000
169 PP2300110755 - Moxifloxacin 241,500,000 2,415,000
170 PP2300110756 - Moxifloxacin 1,067,500,000 10,675,000
171 PP2300110757 - Moxifloxacin 179,000,000 1,790,000
172 PP2300110758 - Moxifloxacin 80,000,000 800,000
173 PP2300110759 - Moxifloxacin 5,500,000 55,000
174 PP2300110760 - Ofloxacin 910,000,000 9,100,000
175 PP2300110761 - Ofloxacin 1,242,000,000 12,420,000
176 PP2300110762 - Ofloxacin 728,000,000 7,280,000
177 PP2300110763 - Ofloxacin 32,000,000 320,000
178 PP2300110764 - Sulfamethoxazol +trimethoprim 3,500,000 35,000
179 PP2300110765 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 2,250,000 22,500
180 PP2300110766 - Colistin* 378,000,000 3,780,000
181 PP2300110767 - Colistin* 300,000,000 3,000,000
182 PP2300110768 - Colistin* 132,300,000 1,323,000
183 PP2300110769 - Colistin* 200,700,000 2,007,000
184 PP2300110770 - Fosfomycin sodium 163,000,000 1,630,000
185 PP2300110771 - Linezolid* 58,500,000 585,000
186 PP2300110772 - Linezolid* 347,250,000 3,472,500
187 PP2300110773 - Teicoplanin 79,000,000 790,000
188 PP2300110774 - Vancomycin 79,000,000 790,000
189 PP2300110775 - Tenofovir alafenamide 20,000,000 200,000
190 PP2300110776 - Acyclovir 8,700,000 87,000
191 PP2300110777 - Acyclovir 5,985,000 59,850
192 PP2300110778 - Entecavir 150,000,000 1,500,000
193 PP2300110779 - Dequalinium chloride 29,946,000 299,460
194 PP2300110780 - Dequalinium chloride 135,940,000 1,359,400
195 PP2300110781 - Fluconazol 35,000,000 350,000
196 PP2300110782 - Fluconazol 23,000,000 230,000
197 PP2300110783 - Fenticonazol nitrat 21,000,000 210,000
198 PP2300110784 - Miconazol nitrat 30,000,000 300,000
199 PP2300110785 - Clotrimazole +Betamethasone 15,000,000 150,000
200 PP2300110786 - Nystatin + neomycin+Polymycin B 95,000,000 950,000
201 PP2300110787 - Nystatin + neomycin+Polymycin B 36,000,000 360,000
202 PP2300110788 - Flunarizin 8,640,000 86,400
203 PP2300110789 - Capecitabin 190,000,000 1,900,000
204 PP2300110790 - Capecitabin 17,800,000 178,000
205 PP2300110791 - Cyclophosphamid 12,437,600 124,376
206 PP2300110792 - Cyclophosphamid 4,982,900 49,829
207 PP2300110793 - Irinotecan 274,995,000 2,749,950
208 PP2300110794 - Irinotecan 274,995,000 2,749,950
209 PP2300110795 - Methotrexat 11,000,000 110,000
210 PP2300110796 - Alfuzosin 870,000,000 8,700,000
211 PP2300110797 - Alfuzosin 396,000,000 3,960,000
212 PP2300110798 - Alfuzosin 149,940,000 1,499,400
213 PP2300110799 - Dutasterid 460,000,000 4,600,000
214 PP2300110800 - Dutasterid 252,000,000 2,520,000
215 PP2300110801 - Dutasterid 360,000,000 3,600,000
216 PP2300110802 - Dutasterid 510,000,000 5,100,000
217 PP2300110803 - Flavoxat HCl 140,000,000 1,400,000
218 PP2300110804 - Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) 74,930,000 749,300
219 PP2300110805 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol 34,700,000 347,000
220 PP2300110806 - Tamsulosin HCl 160,000,000 1,600,000
221 PP2300110807 - Levodopa + Carbidopa 145,000,000 1,450,000
222 PP2300110808 - Levodopa + Carbidopa 159,600,000 1,596,000
223 PP2300110809 - Levodopa + Carbidopa 103,950,000 1,039,500
224 PP2300110810 - Levodopa + Carbidopa 264,000,000 2,640,000
225 PP2300110811 - Pramipexol 170,000,000 1,700,000
226 PP2300110812 - Pramipexol 135,000,000 1,350,000
227 PP2300110813 - Pramipexol 42,000,000 420,000
228 PP2300110814 - Trihexyphenidyl 11,200,000 112,000
229 PP2300110815 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) 175,200,000 1,752,000
230 PP2300110816 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat) 18,500,000 185,000
231 PP2300110817 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat ) 40mg/15ml 18,200,000 182,000
232 PP2300110818 - Sắt Sucrose 71,200,000 712,000
233 PP2300110819 - Sắt ascorbat + acid folic 26,500,000 265,000
234 PP2300110820 - Sắt Fumarat+ Acid Folic 112,500,000 1,125,000
235 PP2300110821 - Ferroussulfate +Acid folic 28,490,000 284,900
236 PP2300110822 - Enoxaparin 350,000,000 3,500,000
237 PP2300110823 - Enoxaparin 120,000,000 1,200,000
238 PP2300110824 - Enoxaparin 351,000,000 3,510,000
239 PP2300110825 - Ethamsylat 249,900,000 2,499,000
240 PP2300110826 - Tranexamic acid 112,000,000 1,120,000
241 PP2300110827 - Tranexamic acid 17,520,000 175,200
242 PP2300110828 - Tranexamic acid 11,000,000 110,000
243 PP2300110829 - Gelatinsuccinyl, NaCl,Natri hydroxid 44,000,000 440,000
244 PP2300110830 - Erythropoietin Beta 592,000,000 5,920,000
245 PP2300110831 - Erythropoietin Beta 1,966,500,000 19,665,000
246 PP2300110832 - Erythropoietin 976,000,000 9,760,000
247 PP2300110833 - Erythropoietin 720,000,000 7,200,000
248 PP2300110834 - Erythropoietin tái tổ hợp 375,000,000 3,750,000
249 PP2300110835 - Diltiazem 2,400,000 24,000
250 PP2300110836 - Nitroglycerin 15,000,000 150,000
251 PP2300110837 - Nitroglycerin 4,280,000 42,800
252 PP2300110838 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 6,600,000 66,000
253 PP2300110839 - Nitroglycerin5mg/5m 50,000,000 500,000
254 PP2300110840 - Isosorbide dinitrat 286,000,000 2,860,000
255 PP2300110841 - Nicorandil 105,000,000 1,050,000
256 PP2300110842 - Nicorandil 240,000,000 2,400,000
257 PP2300110843 - Nicorandil 174,300,000 1,743,000
258 PP2300110844 - Nicorandil 399,000,000 3,990,000
259 PP2300110845 - Trimetazidin 459,250,000 4,592,500
260 PP2300110846 - Trimetazidin 1,248,000,000 12,480,000
261 PP2300110847 - Trimetazidin 54,100,000 541,000
262 PP2300110848 - Trimetazidin 146,650,000 1,466,500
263 PP2300110849 - Trimetazidin 150,000,000 1,500,000
264 PP2300110850 - Amiodaron 3,004,800 30,048
265 PP2300110851 - Amlodipin 35,000,000 350,000
266 PP2300110852 - Amlodipin besilate+Atorvastatin calcium 296,000,000 2,960,000
267 PP2300110853 - Amlodipine besilate+Losartan Potassium 780,000,000 7,800,000
268 PP2300110854 - Amlodipine besilate+ Lisinopril 262,500,000 2,625,000
269 PP2300110855 - Amlodipine besilate+ Lisinopril 180,000,000 1,800,000
270 PP2300110856 - Perindopril + Amlodipin+ Indapamid 770,130,000 7,701,300
271 PP2300110857 - Perindopril + Amlodipin+ Indapamid 171,160,000 1,711,600
272 PP2300110858 - Benazepril HCl 225,000,000 2,250,000
273 PP2300110859 - Bisoprolol 192,500,000 1,925,000
274 PP2300110860 - Bisoprolol 148,000,000 1,480,000
275 PP2300110861 - Bisoprolol +hydroclorothiazid 360,000,000 3,600,000
276 PP2300110862 - Bisoprolol +hydroclorothiazid 210,000,000 2,100,000
277 PP2300110863 - Bisoprolol +hydroclorothiazid 330,000,000 3,300,000
278 PP2300110864 - Candesartan 900,000,000 9,000,000
279 PP2300110865 - Candesartan+hydroclorothiazid 579,600,000 5,796,000
280 PP2300110866 - Captopril +hydroclorothiazid 72,500,000 725,000
281 PP2300110867 - Carvedilol 102,500,000 1,025,000
282 PP2300110868 - Carvedilol 165,500,000 1,655,000
283 PP2300110869 - Cilnidipin 450,000,000 4,500,000
284 PP2300110870 - Cilnidipin 380,000,000 3,800,000
285 PP2300110871 - Doxazosin 198,000,000 1,980,000
286 PP2300110872 - Doxazosin 675,000,000 6,750,000
287 PP2300110873 - Enalapril +hydroclorothiazid 138,000,000 1,380,000
288 PP2300110874 - Enalapril +hydroclorothiazid 704,000,000 7,040,000
289 PP2300110875 - Enalapril +hydroclorothiazid 310,000,000 3,100,000
290 PP2300110876 - Enalapril +hydroclorothiazid 779,000,000 7,790,000
291 PP2300110877 - Imidapril 195,000,000 1,950,000
292 PP2300110878 - Imidapril 65,500,000 655,000
293 PP2300110879 - Indapamid 725,000,000 7,250,000
294 PP2300110880 - Indapamid 540,000,000 5,400,000
295 PP2300110881 - Indapamid 74,550,000 745,500
296 PP2300110882 - Irbesartan 350,000,000 3,500,000
297 PP2300110883 - Irbesartan 450,000,000 4,500,000
298 PP2300110884 - Irbesartan +hydroclorothiazid 335,000,000 3,350,000
299 PP2300110885 - Lisinopril 149,100,000 1,491,000
300 PP2300110886 - Lisinopril + hydroclorothiazid 189,000,000 1,890,000
301 PP2300110887 - Losartan 147,000,000 1,470,000
302 PP2300110888 - Losartan 285,000,000 2,850,000
303 PP2300110889 - Losartan + hydroclorothiazid 530,000,000 5,300,000
304 PP2300110890 - Losartan + hydroclorothiazid 890,000,000 8,900,000
305 PP2300110891 - Losartan + hydroclorothiazid 115,500,000 1,155,000
306 PP2300110892 - Losartan + hydroclorothiazid 72,000,000 720,000
307 PP2300110893 - Methyldopa 199,500,000 1,995,000
308 PP2300110894 - Metoprolol tartrate 580,500,000 5,805,000
309 PP2300110895 - Nicardipin 49,999,600 499,996
310 PP2300110896 - Nicardipin 8,400,000 84,000
311 PP2300110897 - Perindopril 350,000,000 3,500,000
312 PP2300110898 - Perindopril + Amlodipin 724,790,000 7,247,900
313 PP2300110899 - Perindopril + Amlodipin 65,890,000 658,900
314 PP2300110900 - Perindopril + Amlodipin 212,500,000 2,125,000
315 PP2300110901 - Perindopril + Amlodipin 568,000,000 5,680,000
316 PP2300110902 - Perindopril + Amlodipin 150,000,000 1,500,000
317 PP2300110903 - Perindopril + Amlodipin 715,200,000 7,152,000
318 PP2300110904 - Perindopril + Amlodipin 234,000,000 2,340,000
319 PP2300110905 - Perindopril + Indapamide 975,000,000 9,750,000
320 PP2300110906 - Perindopril + Indapamide 899,800,000 8,998,000
321 PP2300110907 - Perindopril + Indapamide 241,500,000 2,415,000
322 PP2300110908 - Ramipril 200,000,000 2,000,000
323 PP2300110909 - Ramipril 768,000,000 7,680,000
324 PP2300110910 - Ramipril 159,600,000 1,596,000
325 PP2300110911 - Ramipril 330,000,000 3,300,000
326 PP2300110912 - Ramipril 165,000,000 1,650,000
327 PP2300110913 - Ramipril 231,000,000 2,310,000
328 PP2300110914 - Ramipril 249,900,000 2,499,000
329 PP2300110915 - Ramipril 234,400,000 2,344,000
330 PP2300110916 - Ramipril 280,000,000 2,800,000
331 PP2300110917 - Telmisartan +Hydroclorothiazid 400,000,000 4,000,000
332 PP2300110918 - Telmisartan +Hydroclorothiazid 630,000,000 6,300,000
333 PP2300110919 - Telmisartan+Hydroclorothiazid 360,000,000 3,600,000
334 PP2300110920 - Telmisartan +Hydroclorothiazid 696,000,000 6,960,000
335 PP2300110921 - Telmisartan+Hydroclorothiazid 1,797,600,000 17,976,000
336 PP2300110922 - Telmisartan +Hydroclorothiazid 154,000,000 1,540,000
337 PP2300110923 - Telmisartan+Hydroclorothiazid 425,000,000 4,250,000
338 PP2300110924 - Valsartan 214,500,000 2,145,000
339 PP2300110925 - Valsartan + Hydroclorothiazid 216,000,000 2,160,000
340 PP2300110926 - Valsartan +Hydroclorothiazid 765,000,000 7,650,000
341 PP2300110927 - Valsartan + Hydroclorothiazid 252,000,000 2,520,000
342 PP2300110928 - Heptaminol 1,800,000 18,000
343 PP2300110929 - Digoxin 1,680,000 16,800
344 PP2300110930 - Digoxin 8,000,000 80,000
345 PP2300110931 - Digoxin 3,900,000 39,000
346 PP2300110932 - Ivabradin 175,780,000 1,757,800
347 PP2300110933 - Ivabradin 151,500,000 1,515,000
348 PP2300110934 - Acenocoumarol 2,180,000 21,800
349 PP2300110935 - Acetylsalisylic acid 145,000,000 1,450,000
350 PP2300110936 - Acetylsalisylic acid 300,000,000 3,000,000
351 PP2300110937 - Acetylsalicylic acid 22,500,000 225,000
352 PP2300110938 - Acetylsalisylic acid 52,200,000 522,000
353 PP2300110939 - Acetylsalisylic acid 63,000,000 630,000
354 PP2300110940 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic 475,000,000 4,750,000
355 PP2300110941 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic 12,600,000 126,000
356 PP2300110942 - Clopidogrel 84,000,000 840,000
357 PP2300110943 - Clopidogrel 200,000,000 2,000,000
358 PP2300110944 - Rivaroxaban 43,500,000 435,000
359 PP2300110945 - Rivaroxaban 54,000,000 540,000
360 PP2300110946 - Rivaroxaban 101,430,000 1,014,300
361 PP2300110947 - Rivaroxaban 107,400,000 1,074,000
362 PP2300110948 - Atorvastatin 74,400,000 744,000
363 PP2300110949 - Atorvastatin 190,000,000 1,900,000
364 PP2300110950 - Atorvastatin + Ezetimibe 310,000,000 3,100,000
365 PP2300110951 - Atorvastatin + Ezetimibe 355,000,000 3,550,000
366 PP2300110952 - Atorvastatin + Ezetimibe 650,000,000 6,500,000
367 PP2300110953 - Atorvastatin + Ezetimibe 576,000,000 5,760,000
368 PP2300110954 - Bezafibrate 450,000,000 4,500,000
369 PP2300110955 - Bezafibrate 405,000,000 4,050,000
370 PP2300110956 - Ciprofibrate 136,900,000 1,369,000
371 PP2300110957 - Ciprofibrat 799,000,000 7,990,000
372 PP2300110958 - Ezetimibe 720,000,000 7,200,000
373 PP2300110959 - Fenofibrat 330,000,000 3,300,000
374 PP2300110960 - Fenofibrat 450,000,000 4,500,000
375 PP2300110961 - Fenofibrat 29,000,000 290,000
376 PP2300110962 - Fenofibrat 157,500,000 1,575,000
377 PP2300110963 - Fluvastatin 720,000,000 7,200,000
378 PP2300110964 - Gemfibrozil 215,000,000 2,150,000
379 PP2300110965 - Lovastatin 378,000,000 3,780,000
380 PP2300110966 - Lovastatin 345,000,000 3,450,000
381 PP2300110967 - Lovastatin 616,000,000 6,160,000
382 PP2300110968 - Pravastatin 497,760,000 4,977,600
383 PP2300110969 - Pravastatin 1,240,000,000 12,400,000
384 PP2300110970 - Pravastatin 180,000,000 1,800,000
385 PP2300110971 - Pravastatin 2,257,500,000 22,575,000
386 PP2300110972 - Pravastatin 147,000,000 1,470,000
387 PP2300110973 - Pravastatin 126,000,000 1,260,000
388 PP2300110974 - Simvastatin 400,000,000 4,000,000
389 PP2300110975 - Simvastatin + Ezetimibe 735,000,000 7,350,000
390 PP2300110976 - Simvastatin + Ezetimibe 147,000,000 1,470,000
391 PP2300110977 - Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat 75,600,000 756,000
392 PP2300110978 - Nimodipin 67,500,000 675,000
393 PP2300110979 - Nimodipin 2,500,000 25,000
394 PP2300110980 - Nimodipin 32,000,000 320,000
395 PP2300110981 - Succinic acid +Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate 64,500,000 645,000
396 PP2300110982 - Fusidicacid + betamethason 21,000,000 210,000
397 PP2300110983 - Fusidicacid + Hydrocortison acetat 72,000,000 720,000
398 PP2300110984 - Kẽm oxyd 12,000,000 120,000
399 PP2300110985 - Mometason furoat 56,000,000 560,000
400 PP2300110986 - Mupirocin 18,750,000 187,500
401 PP2300110987 - Mupirocin 69,300,000 693,000
402 PP2300110988 - Nước oxy già3%/50m 8,800,000 88,000
403 PP2300110989 - Betamethason + Salisylic acid 47,500,000 475,000
404 PP2300110990 - Salisylic acid +Betamethason 33,600,000 336,000
405 PP2300110991 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiệniod/10m 31,000,000 310,000
406 PP2300110992 - Gadoteric acid0,5mmo 260,000,000 2,600,000
407 PP2300110993 - Iohexol 24,500,000 245,000
408 PP2300110994 - Iohexol 196,000,000 1,960,000
409 PP2300110995 - Povidone iodine 95,600,000 956,000
410 PP2300110996 - Povidone iodine 28,000,000 280,000
411 PP2300110997 - Povidone iodine1%/30m 19,000,000 190,000
412 PP2300110998 - Povidone iodine 8,400,000 84,000
413 PP2300110999 - Povidone-iodine 31,200,000 312,000
414 PP2300111000 - Povidone-iodine 48,000,000 480,000
415 PP2300111001 - Povidone-iodine 59,900,000 599,000
416 PP2300111002 - Furosemid 46,230,000 462,300
417 PP2300111003 - Spironolacton 220,000,000 2,200,000
418 PP2300111004 - Attapulgit hoạt hóa + magnesicarbonat + nhôm hydroxyd 228,000,000 2,280,000
419 PP2300111005 - Bismuth subsalicylac 396,900,000 3,969,000
420 PP2300111006 - Cimetidin 170,000,000 1,700,000
421 PP2300111007 - Famotidin 756,000,000 7,560,000
422 PP2300111008 - Famotidin 350,000,000 3,500,000
423 PP2300111009 - Famotidin 527,730,000 5,277,300
424 PP2300111010 - Guaiazulen + dimethicon 117,000,000 1,170,000
425 PP2300111011 - Lansoprazole 1,425,000,000 14,250,000
426 PP2300111012 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 251,300,000 2,513,000
427 PP2300111013 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 162,500,000 1,625,000
428 PP2300111014 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 160,000,000 1,600,000
429 PP2300111015 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 800,4mg+Simethicon 197,500,000 1,975,000
430 PP2300111016 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 325,000,000 3,250,000
431 PP2300111017 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 325,000,000 3,250,000
432 PP2300111018 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 395,000,000 3,950,000
433 PP2300111019 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 120,000,000 1,200,000
434 PP2300111020 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon 27,500,000 275,000
435 PP2300111021 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 149,100,000 1,491,000
436 PP2300111022 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 80,000,000 800,000
437 PP2300111023 - Magnesi +0,625gtrisilicat + Nhôm hydroxyd 157,500,000 1,575,000
438 PP2300111024 - Nizatidin 39,000,000 390,000
439 PP2300111025 - Esomeprazol 340,000,000 3,400,000
440 PP2300111026 - Pantoprazol 938,700,000 9,387,000
441 PP2300111027 - Pantoprazol 136,900,000 1,369,000
442 PP2300111028 - Rabeprazole natri 666,500,000 6,665,000
443 PP2300111029 - Rabeprazole natri 78,000,000 780,000
444 PP2300111030 - Rabeprazole natri 560,000,000 5,600,000
445 PP2300111031 - Rebamipide 114,500,000 1,145,000
446 PP2300111032 - Sucralfate 132,000,000 1,320,000
447 PP2300111033 - Sucralfate 210,000,000 2,100,000
448 PP2300111034 - Domperidon 6,100,000 61,000
449 PP2300111035 - Ondansetron 22,050,000 220,500
450 PP2300111036 - Ondansetron4mg/2m 26,400,000 264,000
451 PP2300111037 - Alverincitrat +Simethicon 16,360,000 163,600
452 PP2300111038 - Drotaverin 28,350,000 283,500
453 PP2300111039 - Drotaverin 17,500,000 175,000
454 PP2300111040 - Drotaverin 5,196,000 51,960
455 PP2300111041 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 13,250,000 132,500
456 PP2300111042 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid 300,000,000 3,000,000
457 PP2300111043 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid 222,400,000 2,224,000
458 PP2300111044 - Monobasic+ Dibasicnatri phosphat 59,000,000 590,000
459 PP2300111045 - Monobasic+ Dibasicnatri phosphat 155,925,000 1,559,250
460 PP2300111046 - Monobasic+ Dibasicnatri phosphat 220,000,000 2,200,000
461 PP2300111047 - Sorbitol 35,000,000 350,000
462 PP2300111048 - Bacillussubtilis 31,920,000 319,200
463 PP2300111049 - Bacillusclausii 63,000,000 630,000
464 PP2300111050 - Berberin hydroclorid 2,310,000 23,100
465 PP2300111051 - Dioctahedral smectite 63,000,000 630,000
466 PP2300111052 - Diosmectite 139,000,000 1,390,000
467 PP2300111053 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) 75,000,000 750,000
468 PP2300111054 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) 14,000,000 140,000
469 PP2300111055 - Lactobacillus acidophilus 102,120,000 1,021,200
470 PP2300111056 - Lactobacillus acidophilus 57,960,000 579,600
471 PP2300111057 - Saccharommyces boulardii 216,000,000 2,160,000
472 PP2300111058 - Cao Ginkgobiloba+ Troxerutin+ Heptaminol hydrochloride 241,000,000 2,410,000
473 PP2300111059 - Diosmin 204,480,000 2,044,800
474 PP2300111060 - Diosmin 918,000,000 9,180,000
475 PP2300111061 - Diosmin 812,250,000 8,122,500
476 PP2300111062 - Diosmin + Hesperidin 126,400,000 1,264,000
477 PP2300111063 - Diosmin + Hesperidin 320,000,000 3,200,000
478 PP2300111064 - Diosmin + Hesperidin 151,200,000 1,512,000
479 PP2300111065 - L- ornithin- L- aspartat 57,500,000 575,000
480 PP2300111066 - L- ornithin- L- aspartat 45,000,000 450,000
481 PP2300111067 - L- ornithin- L- aspartat 54,600,000 546,000
482 PP2300111068 - L- ornithin- L- aspartat 126,000,000 1,260,000
483 PP2300111069 - Mesalazin 184,000,000 1,840,000
484 PP2300111070 - Octreotide 92,379,000 923,790
485 PP2300111071 - Octreotide 84,000,000 840,000
486 PP2300111072 - Simethicon 18,000,000 180,000
487 PP2300111073 - Silymarin 199,000,000 1,990,000
488 PP2300111074 - Silymarin 39,800,000 398,000
489 PP2300111075 - Silymarin 840,000,000 8,400,000
490 PP2300111076 - Trimebutin maleat 21,600,000 216,000
491 PP2300111077 - Ursodeoxycholic acid + thiaminmononitrat + riboflavin 5,990,000 59,900
492 PP2300111078 - Otilonium bromid 147,500,000 1,475,000
493 PP2300111079 - Beclomethasondipropionat 56,000,000 560,000
494 PP2300111080 - Betamethasonedipropionate + BetamethasoneNa phosphate 12,747,600 127,476
495 PP2300111081 - Betamethasone 12,300,000 123,000
496 PP2300111082 - Dexamethason phosphat 48,000,000 480,000
497 PP2300111083 - Methyl prednisolon 315,000,000 3,150,000
498 PP2300111084 - Methyl prednisolon 34,990,000 349,900
499 PP2300111085 - Progesteron 1,785,000 17,850
500 PP2300111086 - Progesteron 37,120,000 371,200
501 PP2300111087 - Progesteron 14,848,000 148,480
502 PP2300111088 - Acarbose 225,000,000 2,250,000
503 PP2300111089 - Metformin + Glibenclamide 625,000,000 6,250,000
504 PP2300111090 - Gliclazid 1,680,000,000 16,800,000
505 PP2300111091 - Gliclazid + Metformin 770,000,000 7,700,000
506 PP2300111092 - Gliclazid + Metformin 670,000,000 6,700,000
507 PP2300111093 - Glimepiride 85,000,000 850,000
508 PP2300111094 - Glimepiride 41,000,000 410,000
509 PP2300111095 - Glimepiride +Metformin 260,000,000 2,600,000
510 PP2300111096 - Glimepiride +Metformin 150,000,000 1,500,000
511 PP2300111097 - Glimepiride +Metformin 124,950,000 1,249,500
512 PP2300111098 - Glipizid 87,750,000 877,500
513 PP2300111099 - Glipizid 132,500,000 1,325,000
514 PP2300111100 - Insulin aspart (rDNA) 80,000,000 800,000
515 PP2300111101 - Insulin chậm 184,000,000 1,840,000
516 PP2300111102 - Insulin chậm 30,200,000 302,000
517 PP2300111103 - Insulin glargine 83,000,000 830,000
518 PP2300111104 - Insulin detemir(rDNA) 50,000,000 500,000
519 PP2300111105 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70) 113,925,000 1,139,250
520 PP2300111106 - Insulin nhanh 124,800,000 1,248,000
521 PP2300111107 - Insulin nhanh 184,000,000 1,840,000
522 PP2300111108 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gianmlx10m 260,000,000 2,600,000
523 PP2300111109 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 736,000,000 7,360,000
524 PP2300111110 - Insulin trộn, hỗn hợp 20/80 304,000,000 3,040,000
525 PP2300111111 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) 1,040,000,000 10,400,000
526 PP2300111112 - Insulin hỗn hợp (30/70) 1,104,000,000 11,040,000
527 PP2300111113 - Insulin human hỗn hợp 210,600,000 2,106,000
528 PP2300111114 - Insulin human hỗn hợp 270,000,000 2,700,000
529 PP2300111115 - Insulin hỗn hợp (30/70) 171,250,000 1,712,500
530 PP2300111116 - Linagliptin 232,500,000 2,325,000
531 PP2300111117 - Metformin 201,600,000 2,016,000
532 PP2300111118 - Metformin 408,000,000 4,080,000
533 PP2300111119 - Metformin 600,000,000 6,000,000
534 PP2300111120 - Metformin 735,400,000 7,354,000
535 PP2300111121 - Metformin 1,001,000,000 10,010,000
536 PP2300111122 - Metformin 48,440,000 484,400
537 PP2300111123 - Metformin 170,000,000 1,700,000
538 PP2300111124 - Repaglinid 255,000,000 2,550,000
539 PP2300111125 - Repaglinid 75,000,000 750,000
540 PP2300111126 - Saxagliptin 680,000,000 6,800,000
541 PP2300111127 - Sitagliptin 575,000,000 5,750,000
542 PP2300111128 - Sitagliptin 600,000,000 6,000,000
543 PP2300111129 - Sitagliptin 84,900,000 849,000
544 PP2300111130 - Sitagliptin + Metformin 270,000,000 2,700,000
545 PP2300111131 - Vildagliptin 66,450,000 664,500
546 PP2300111132 - Levothyroxin 120,840,000 1,208,400
547 PP2300111133 - Levothyroxin 10,700,000 107,000
548 PP2300111134 - Levothyroxin 8,000,000 80,000
549 PP2300111135 - Levothyroxin 14,700,000 147,000
550 PP2300111136 - Propyl thiouracin 2,560,000 25,600
551 PP2300111137 - Propyl thiouracin 14,700,000 147,000
552 PP2300111138 - Thiamazole 28,000,000 280,000
553 PP2300111139 - Thiamazole 5,250,000 52,500
554 PP2300111140 - Desmopressin 19,850,000 198,500
555 PP2300111141 - Huyết thanh khánguốn ván 39,060,000 390,600
556 PP2300111142 - Clostridium Botulinumtype A 48,009,400 480,094
557 PP2300111143 - Tizanidin 90,000,000 900,000
558 PP2300111144 - Tolperison HCl 61,740,000 617,400
559 PP2300111145 - Acetazolamid 2,205,000 22,050
560 PP2300111146 - Brinzolamide +Timolol maleate 9,324,000 93,240
561 PP2300111147 - Carbomer 5,600,000 56,000
562 PP2300111148 - Hydroxypropylmethyl cellulose 240,000,000 2,400,000
563 PP2300111149 - Hydroxypropylmethyl cellulose 11,000,000 110,000
564 PP2300111150 - Indomethacin 54,400,000 544,000
565 PP2300111151 - Latanoprost 69,000,000 690,000
566 PP2300111152 - Moxifloxacin +dexamethasone 30,000,000 300,000
567 PP2300111153 - Moxifloxacin +dexamethasone 5,500,000 55,000
568 PP2300111154 - Moxifloxacin +dexamethasone 55,300,000 553,000
569 PP2300111155 - Natri clorid 20,160,000 201,600
570 PP2300111156 - Natri hyaluronat 50,000,000 500,000
571 PP2300111157 - Natri hyaluronat 13,000,000 130,000
572 PP2300111158 - Natri hyaluronat 42,400,000 424,000
573 PP2300111159 - Hyaluronate natri 12,000,000 120,000
574 PP2300111160 - Polyethylen glycol + Propylen glycol 90,000,000 900,000
575 PP2300111161 - Polyethylen glycol + propylen glycol 150,250,000 1,502,500
576 PP2300111162 - Travoprost +Timolol 19,200,000 192,000
577 PP2300111163 - Betahistine 105,600,000 1,056,000
578 PP2300111164 - Betahistine 264,000,000 2,640,000
579 PP2300111165 - Betahistine 286,176,000 2,861,760
580 PP2300111166 - Betahistine 144,900,000 1,449,000
581 PP2300111167 - Betahistine 115,800,000 1,158,000
582 PP2300111168 - Fluticasone propionat 28,800,000 288,000
583 PP2300111169 - Rifamycin 130,000,000 1,300,000
584 PP2300111170 - Carbetocin 39,803,600 398,036
585 PP2300111171 - Carbetocin 34,650,000 346,500
586 PP2300111172 - Oxytocin 9,350,000 93,500
587 PP2300111173 - Atosiban 4,725,000 47,250
588 PP2300111174 - Salbutamol5mg/5m 57,500,000 575,000
589 PP2300111175 - Salbutamol5mg/5m 52,500,000 525,000
590 PP2300111176 - Dung dịch lọc máu liên tụcmonohyd 512,000,000 5,120,000
591 PP2300111177 - Dung dịch lọc máu liên tục 700,000,000 7,000,000
592 PP2300111178 - Diazepam 138,600,000 1,386,000
593 PP2300111179 - Diazepam 22,400,000 224,000
594 PP2300111180 - Diazepam 81,900,000 819,000
595 PP2300111181 - Rotundin 19,200,000 192,000
596 PP2300111182 - Haloperidol 525,000 5,250
597 PP2300111183 - Haloperidol5mg/1m 420,000 4,200
598 PP2300111184 - Haloperidol 4,500,000 45,000
599 PP2300111185 - Levomepromazin 28,980,000 289,800
600 PP2300111186 - Levosulpirid 168,000,000 1,680,000
601 PP2300111187 - Meclofenoxat HCl 1,035,000,000 10,350,000
602 PP2300111188 - Olanzapine 117,000,000 1,170,000
603 PP2300111189 - Olanzapine 7,700,000 77,000
604 PP2300111190 - Olanzapine 46,200,000 462,000
605 PP2300111191 - Quetiapine 96,000,000 960,000
606 PP2300111192 - Quetiapine 450,000,000 4,500,000
607 PP2300111193 - Quetiapine 24,000,000 240,000
608 PP2300111194 - Risperidone 13,000,000 130,000
609 PP2300111195 - Sulpirid 99,800,000 998,000
610 PP2300111196 - Tofisopam 77,230,000 772,300
611 PP2300111197 - Amitriptylin 20,500,000 205,000
612 PP2300111198 - Amitriptylin 33,000,000 330,000
613 PP2300111199 - Paroxetin 133,500,000 1,335,000
614 PP2300111200 - Sertralin 560,700,000 5,607,000
615 PP2300111201 - Sertralin 19,000,000 190,000
616 PP2300111202 - Acetyl leucin 184,480,000 1,844,800
617 PP2300111203 - Acetyl leucin 77,000,000 770,000
618 PP2300111204 - N-Acetyl – DL – Leucin 560,000,000 5,600,000
619 PP2300111205 - Acetyl leucin1g /10m 363,000,000 3,630,000
620 PP2300111206 - Cholin alfoscerate 554,400,000 5,544,000
621 PP2300111207 - Citicolin 254,450,000 2,544,500
622 PP2300111208 - Panax Notoginseng Saponins 404,250,000 4,042,500
623 PP2300111209 - Cytidin- 5- monophosphat disodium + uridin 219,500,000 2,195,000
624 PP2300111210 - Galantamine hydrobromid 105,000,000 1,050,000
625 PP2300111211 - Ginkgobiloba extract 93,300,000 933,000
626 PP2300111212 - GinkgoBiloba 600,000,000 6,000,000
627 PP2300111213 - GinkgoBiloba 272,500,000 2,725,000
628 PP2300111214 - Mecobalamin 12,245,000 122,450
629 PP2300111215 - Piracetam 5,200,000 52,000
630 PP2300111216 - Piracetam 612,500,000 6,125,000
631 PP2300111217 - Piracetam 245,000,000 2,450,000
632 PP2300111218 - Piracetam 198,000,000 1,980,000
633 PP2300111219 - Piracetam 229,000,000 2,290,000
634 PP2300111220 - Piracetam 6,000,000 60,000
635 PP2300111221 - Vinpocetin 27,300,000 273,000
636 PP2300111222 - Vinpocetin 42,000,000 420,000
637 PP2300111223 - Aminophylin 59,145,000 591,450
638 PP2300111224 - Aminophylin 4,725,000 47,250
639 PP2300111225 - Budesonid 210,000,000 2,100,000
640 PP2300111226 - Budesonid 180,000,000 1,800,000
641 PP2300111227 - Budesonid 126,000,000 1,260,000
642 PP2300111228 - Montelukast 45,000,000 450,000
643 PP2300111229 - Salbutamol 41,600,000 416,000
644 PP2300111230 - Salbutamol2mg/5m 114,000,000 1,140,000
645 PP2300111231 - Salbutamol 22,050,000 220,500
646 PP2300111232 - Salbutamol 168,000,000 1,680,000
647 PP2300111233 - Salbutamol 42,000,000 420,000
648 PP2300111234 - Ipratropium bromide+ Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 126,000,000 1,260,000
649 PP2300111235 - Salmeterol +Fluticasone 240,000,000 2,400,000
650 PP2300111236 - Terbutalin sulfat5mg/2m 220,500,000 2,205,000
651 PP2300111237 - Terbutalin sulfat 14,490,000 144,900
652 PP2300111238 - Terbutalin sulfat 105,000,000 1,050,000
653 PP2300111239 - Theophylin 17,830,000 178,300
654 PP2300111240 - Ambroxol 602,000,000 6,020,000
655 PP2300111241 - Carbocistein 100,800,000 1,008,000
656 PP2300111242 - Carbocistein 124,950,000 1,249,500
657 PP2300111243 - Carbocistein 37,500,000 375,000
658 PP2300111244 - Carbocistein 7,750,000 77,500
659 PP2300111245 - Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol + cao mềmGrindelia 71,760,000 717,600
660 PP2300111246 - Codein + terpin hydrat 50,000,000 500,000
661 PP2300111247 - Codein + terpin hydrat 97,500,000 975,000
662 PP2300111248 - Acetylcystein 47,300,000 473,000
663 PP2300111249 - Mometason furoat 118,200,000 1,182,000
664 PP2300111250 - Mometason furoat 63,000,000 630,000
665 PP2300111251 - Kali clorid 14,900,000 149,000
666 PP2300111252 - Kali clorid 31,500,000 315,000
667 PP2300111253 - Magnesi aspartat+ kali aspatat 180,000,000 1,800,000
668 PP2300111254 - Magnesi aspartat+ kali aspatat 157,500,000 1,575,000
669 PP2300111255 - Natriclorid + Glucosekhan + Natri citrat + Kali clorid 27,720,000 277,200
670 PP2300111256 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan 71,400,000 714,000
671 PP2300111257 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan 52,500,000 525,000
672 PP2300111258 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat+ Kali Clorid + Dextrose khan 36,000,000 360,000
673 PP2300111259 - Acid amin cho suy Gan* 55,000,000 550,000
674 PP2300111260 - Acid amin* 315,000,000 3,150,000
675 PP2300111261 - Acid amin* 199,600,000 1,996,000
676 PP2300111262 - Acid amin* 210,000,000 2,100,000
677 PP2300111263 - Acid amin dành chobệnh lý Gan* 208,000,000 2,080,000
678 PP2300111264 - Acid amin cho suy Gan* 73,200,000 732,000
679 PP2300111265 - Acid amin cho suy Gan* 25,000,000 250,000
680 PP2300111266 - Acid amin cho suy Gan* 294,000,000 2,940,000
681 PP2300111267 - Acid amin* cho suy Thận 575,000,000 5,750,000
682 PP2300111268 - Acid amin 315,000,000 3,150,000
683 PP2300111269 - Acid amin 340,000,000 3,400,000
684 PP2300111270 - Acid amin + Glucose+ chất điện giải 80,000,000 800,000
685 PP2300111271 - Acid amin + Glucose+ Lipid* 84,000,000 840,000
686 PP2300111272 - Acid amin + Glucose+ Lipid* 275,000,000 2,750,000
687 PP2300111273 - Calci clorid 4,425,000 44,250
688 PP2300111274 - Glucose 1,150,000 11,500
689 PP2300111275 - Glucose 98,400,000 984,000
690 PP2300111276 - Glucose 50,148,000 501,480
691 PP2300111277 - Glucose 100,800,000 1,008,000
692 PP2300111278 - Glucose 185,220,000 1,852,200
693 PP2300111279 - Glucose 64,575,000 645,750
694 PP2300111280 - Glucose 12,915,000 129,150
695 PP2300111281 - Kaliclorid 62,840,000 628,400
696 PP2300111282 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 13,734,000 137,340
697 PP2300111283 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 8,000,000 80,000
698 PP2300111284 - Manitol 15,750,000 157,500
699 PP2300111285 - Natri clorid 550,000,000 5,500,000
700 PP2300111286 - Natri clorid 100,000,000 1,000,000
701 PP2300111287 - Natri clorid 294,000,000 2,940,000
702 PP2300111288 - Natri clorid 1,512,000,000 15,120,000
703 PP2300111289 - Natri clorid 210,000,000 2,100,000
704 PP2300111290 - Natri clorid 4,174,000 41,740
705 PP2300111291 - Nhũ dịch lipid 29,700,000 297,000
706 PP2300111292 - Nhũ dịch lipid 744,000,000 7,440,000
707 PP2300111293 - Nhũ dịch lipid 180,000,000 1,800,000
708 PP2300111294 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose 85,000,000 850,000
709 PP2300111295 - Ringer lactat 274,050,000 2,740,500
710 PP2300111296 - Calcicarbonat + VitaminD3 28,000,000 280,000
711 PP2300111297 - Calcicarbonat + VitaminD3 23,940,000 239,400
712 PP2300111298 - Calci lactat 220,000,000 2,200,000
713 PP2300111299 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-4-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-2-oxo-3-phenyl-propionnat ; Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat ;Calci-DL-2-hydroxy-4- 196,000,000 1,960,000
714 PP2300111300 - Calcitriol 64,000,000 640,000
715 PP2300111301 - VitaminA + D3 16,000,000 160,000
716 PP2300111302 - VitaminA + D3 29,950,000 299,500
717 PP2300111303 - VitaminB1 3,000,000 30,000
718 PP2300111304 - VitaminB1+B6+B12 211,800,000 2,118,000
719 PP2300111305 - VitaminB1+B6+B12 231,000,000 2,310,000
720 PP2300111306 - VitaminB1+B6+B12 183,750,000 1,837,500
721 PP2300111307 - VitaminB1+B6+B12 115,000,000 1,150,000
722 PP2300111308 - VitaminB6 6,000,000 60,000
723 PP2300111309 - Magnesi +Vitamin B6 3,900,000 39,000
724 PP2300111310 - VitaminB12 70,000,000 700,000
725 PP2300111311 - VitaminB12 11,200,000 112,000
726 PP2300111312 - VitaminC 1,229,000 12,290
727 PP2300111313 - VitaminD3 36,800,000 368,000
728 PP2300111314 - VitaminE 72,000,000 720,000
729 PP2300111315 - VitaminE 24,900,000 249,000
730 PP2300111316 - VitaminK1 38,750,000 387,500
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300110587
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300110588
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300110589
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300110590
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300110591
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300110592
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300110593
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300110594
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300110595
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300110596
Giá từng phần lô 87,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300110597
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300110598
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Epinephrin
Mã phần lô PP2300110599
Giá từng phần lô 40,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Epinephrin
Mã phần lô PP2300110600
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300110601
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300110602
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300110603
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300110604
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin
Mã phần lô PP2300110605
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Procainhydroclorid
Mã phần lô PP2300110606
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300110607
Giá từng phần lô 76,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300110608
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300110609
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin methylsulfat
Mã phần lô PP2300110610
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostignin methylsulphat
Mã phần lô PP2300110611
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300110612
Giá từng phần lô 65,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300110613
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethonium
Mã phần lô PP2300110614
Giá từng phần lô 9,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300110615
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300110616
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300110617
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescinat natri
Mã phần lô PP2300110618
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300110619
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300110620
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300110621
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300110622
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300110623
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxid
Mã phần lô PP2300110624
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen + Codein
Mã phần lô PP2300110625
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300110626
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300110627
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen sodiumhydrate
Mã phần lô PP2300110628
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen sodiumhydrate
Mã phần lô PP2300110629
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300110630
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300110631
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300110632
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300110633
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxycodone
Mã phần lô PP2300110634
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300110635
Giá từng phần lô 41,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol1000mg
Mã phần lô PP2300110636
Giá từng phần lô 108,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol1000mg
Mã phần lô PP2300110637
Giá từng phần lô 131,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol1g/6,7m
Mã phần lô PP2300110638
Giá từng phần lô 82,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol+codein
Mã phần lô PP2300110639
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol+codein
Mã phần lô PP2300110640
Giá từng phần lô 37,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol +Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300110641
Giá từng phần lô 22,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300110642
Giá từng phần lô 181,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol +Methocarbamol
Mã phần lô PP2300110643
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol +Methocarbamol
Mã phần lô PP2300110644
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
Mã phần lô PP2300110645
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol; Phenylephrin; Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300110646
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300110647
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300110648
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300110649
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300110650
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin Sulfat
Mã phần lô PP2300110651
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin Sulfat
Mã phần lô PP2300110652
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat
Mã phần lô PP2300110653
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300110654
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronic acid
Mã phần lô PP2300110655
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300110656
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300110657
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300110658
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300110659
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300110660
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin HCl
Mã phần lô PP2300110661
Giá từng phần lô 11,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin5mg/5m
Mã phần lô PP2300110662
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketotifen
Mã phần lô PP2300110663
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mequitazin
Mã phần lô PP2300110664
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat)
Mã phần lô PP2300110665
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrine hydrochloride
Mã phần lô PP2300110666
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300110667
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300110668
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300110669
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300110670
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300110671
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon
Mã phần lô PP2300110672
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocacbonat
Mã phần lô PP2300110673
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor- epinephrin ( Nor - adrenalin)4mg/4m
Mã phần lô PP2300110674
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin)
Mã phần lô PP2300110675
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin)
Mã phần lô PP2300110676
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300110677
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300110678
Giá từng phần lô 151,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300110679
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300110680
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xanh metylen
Mã phần lô PP2300110681
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300110682
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300110683
Giá từng phần lô 5,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300110684
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300110685
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300110686
Giá từng phần lô 20,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenolbarbital
Mã phần lô PP2300110687
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300110688
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300110689
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300110690
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300110691
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramate
Mã phần lô PP2300110692
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat Natri
Mã phần lô PP2300110693
Giá từng phần lô 12,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat Natri
Mã phần lô PP2300110694
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazole
Mã phần lô PP2300110695
Giá từng phần lô 195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300110696
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300110697
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin +Sulbactam
Mã phần lô PP2300110698
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300110699
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300110700
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300110701
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300110702
Giá từng phần lô 799,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalothin
Mã phần lô PP2300110703
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300110704
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300110705
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300110706
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300110707
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300110708
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300110709
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300110710
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300110711
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300110712
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300110713
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300110714
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300110715
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300110716
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirome
Mã phần lô PP2300110717
Giá từng phần lô 393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300110718
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300110719
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300110720
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300110721
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300110722
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300110723
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300110724
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300110725
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin Natri
Mã phần lô PP2300110726
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin Natri
Mã phần lô PP2300110727
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin
Mã phần lô PP2300110728
Giá từng phần lô 283,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin
Mã phần lô PP2300110729
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin +Tazobactam
Mã phần lô PP2300110730
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300110731
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300110732
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300110733
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300110734
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300110735
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin +polymycin B +dexamethason
Mã phần lô PP2300110736
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin +polymycin B +dexamethason
Mã phần lô PP2300110737
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin +polymycin B +dexamethason
Mã phần lô PP2300110738
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300110739
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300110740
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin +dexamethason
Mã phần lô PP2300110741
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate)+ Dexamethasone1mg/1m
Mã phần lô PP2300110742
Giá từng phần lô 43,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloramphenicol
Mã phần lô PP2300110743
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300110744
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300110745
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazole
Mã phần lô PP2300110746
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazole
Mã phần lô PP2300110747
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazole
Mã phần lô PP2300110748
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin +Metronidazon
Mã phần lô PP2300110749
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin +Metronidazon
Mã phần lô PP2300110750
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300110751
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300110752
Giá từng phần lô 2,702,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300110753
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300110754
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110755
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110756
Giá từng phần lô 1,067,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110757
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110758
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300110759
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300110760
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300110761
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300110762
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300110763
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol +trimethoprim
Mã phần lô PP2300110764
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300110765
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300110766
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300110767
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300110768
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300110769
Giá từng phần lô 200,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300110770
Giá từng phần lô 163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300110771
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300110772
Giá từng phần lô 347,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300110773
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300110774
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir alafenamide
Mã phần lô PP2300110775
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300110776
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir
Mã phần lô PP2300110777
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300110778
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium chloride
Mã phần lô PP2300110779
Giá từng phần lô 29,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium chloride
Mã phần lô PP2300110780
Giá từng phần lô 135,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300110781
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300110782
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2300110783
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol nitrat
Mã phần lô PP2300110784
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazole +Betamethasone
Mã phần lô PP2300110785
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin+Polymycin B
Mã phần lô PP2300110786
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin+Polymycin B
Mã phần lô PP2300110787
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300110788
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300110789
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300110790
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300110791
Giá từng phần lô 12,437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300110792
Giá từng phần lô 4,982,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300110793
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300110794
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300110795
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300110796
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300110797
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300110798
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300110799
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300110800
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300110801
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300110802
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flavoxat HCl
Mã phần lô PP2300110803
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens)
Mã phần lô PP2300110804
Giá từng phần lô 74,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol
Mã phần lô PP2300110805
Giá từng phần lô 34,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300110806
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300110807
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300110808
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300110809
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300110810
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300110811
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300110812
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300110813
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl
Mã phần lô PP2300110814
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
Mã phần lô PP2300110815
Giá từng phần lô 175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat)
Mã phần lô PP2300110816
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat ) 40mg/15ml
Mã phần lô PP2300110817
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt Sucrose
Mã phần lô PP2300110818
Giá từng phần lô 71,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt ascorbat + acid folic
Mã phần lô PP2300110819
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt Fumarat+ Acid Folic
Mã phần lô PP2300110820
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ferroussulfate +Acid folic
Mã phần lô PP2300110821
Giá từng phần lô 28,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300110822
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300110823
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300110824
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300110825
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300110826
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300110827
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300110828
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl, NaCl,Natri hydroxid
Mã phần lô PP2300110829
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin Beta
Mã phần lô PP2300110830
Giá từng phần lô 592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin Beta
Mã phần lô PP2300110831
Giá từng phần lô 1,966,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300110832
Giá từng phần lô 976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300110833
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin tái tổ hợp
Mã phần lô PP2300110834
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300110835
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nitroglycerin
Mã phần lô PP2300110836
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nitroglycerin
Mã phần lô PP2300110837
Giá từng phần lô 4,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300110838
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nitroglycerin5mg/5m
Mã phần lô PP2300110839
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbide dinitrat
Mã phần lô PP2300110840
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300110841
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300110842
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300110843
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300110844
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300110845
Giá từng phần lô 459,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300110846
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300110847
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300110848
Giá từng phần lô 146,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300110849
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron
Mã phần lô PP2300110850
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300110851
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin besilate+Atorvastatin calcium
Mã phần lô PP2300110852
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine besilate+Losartan Potassium
Mã phần lô PP2300110853
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine besilate+ Lisinopril
Mã phần lô PP2300110854
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipine besilate+ Lisinopril
Mã phần lô PP2300110855
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin+ Indapamid
Mã phần lô PP2300110856
Giá từng phần lô 770,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin+ Indapamid
Mã phần lô PP2300110857
Giá từng phần lô 171,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benazepril HCl
Mã phần lô PP2300110858
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300110859
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300110860
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110861
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110862
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110863
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300110864
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan+hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110865
Giá từng phần lô 579,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110866
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300110867
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300110868
Giá từng phần lô 165,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300110869
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300110870
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300110871
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300110872
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110873
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110874
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110875
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110876
Giá từng phần lô 779,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300110877
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300110878
Giá từng phần lô 65,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300110879
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300110880
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300110881
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300110882
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300110883
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan +hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110884
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300110885
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110886
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300110887
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300110888
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110889
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110890
Giá từng phần lô 890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110891
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110892
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300110893
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2300110894
Giá từng phần lô 580,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300110895
Giá từng phần lô 49,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300110896
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300110897
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300110898
Giá từng phần lô 724,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,247,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300110899
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300110900
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300110901
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300110902
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300110903
Giá từng phần lô 715,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300110904
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamide
Mã phần lô PP2300110905
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamide
Mã phần lô PP2300110906
Giá từng phần lô 899,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamide
Mã phần lô PP2300110907
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110908
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110909
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110910
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110911
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110912
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110913
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110914
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110915
Giá từng phần lô 234,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300110916
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan +Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110917
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan +Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110918
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan+Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110919
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan +Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110920
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan+Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110921
Giá từng phần lô 1,797,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan +Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110922
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan+Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110923
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300110924
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110925
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan +Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110926
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300110927
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heptaminol
Mã phần lô PP2300110928
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300110929
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300110930
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300110931
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300110932
Giá từng phần lô 175,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300110933
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300110934
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalisylic acid
Mã phần lô PP2300110935
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalisylic acid
Mã phần lô PP2300110936
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300110937
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalisylic acid
Mã phần lô PP2300110938
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalisylic acid
Mã phần lô PP2300110939
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300110940
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
Mã phần lô PP2300110941
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300110942
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300110943
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300110944
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300110945
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300110946
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300110947
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300110948
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300110949
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300110950
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300110951
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300110952
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300110953
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrate
Mã phần lô PP2300110954
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrate
Mã phần lô PP2300110955
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofibrate
Mã phần lô PP2300110956
Giá từng phần lô 136,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofibrat
Mã phần lô PP2300110957
Giá từng phần lô 799,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300110958
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300110959
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300110960
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300110961
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300110962
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300110963
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300110964
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300110965
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300110966
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300110967
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300110968
Giá từng phần lô 497,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300110969
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300110970
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300110971
Giá từng phần lô 2,257,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300110972
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300110973
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300110974
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300110975
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300110976
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat
Mã phần lô PP2300110977
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300110978
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300110979
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300110980
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Succinic acid +Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate
Mã phần lô PP2300110981
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300110982
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2300110983
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm oxyd
Mã phần lô PP2300110984
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300110985
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300110986
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300110987
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/50m
Mã phần lô PP2300110988
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason + Salisylic acid
Mã phần lô PP2300110989
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salisylic acid +Betamethason
Mã phần lô PP2300110990
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiệniod/10m
Mã phần lô PP2300110991
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300110992
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300110993
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300110994
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodine
Mã phần lô PP2300110995
Giá từng phần lô 95,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodine
Mã phần lô PP2300110996
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodine1%/30m
Mã phần lô PP2300110997
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodine
Mã phần lô PP2300110998
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone-iodine
Mã phần lô PP2300110999
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone-iodine
Mã phần lô PP2300111000
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone-iodine
Mã phần lô PP2300111001
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300111002
Giá từng phần lô 46,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300111003
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit hoạt hóa + magnesicarbonat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300111004
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth subsalicylac
Mã phần lô PP2300111005
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cimetidin
Mã phần lô PP2300111006
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300111007
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300111008
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300111009
Giá từng phần lô 527,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,277,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300111010
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazole
Mã phần lô PP2300111011
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300111012
Giá từng phần lô 251,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300111013
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300111014
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 800,4mg+Simethicon
Mã phần lô PP2300111015
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2300111016
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2300111017
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2300111018
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2300111019
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
Mã phần lô PP2300111020
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300111021
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300111022
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi +0,625gtrisilicat + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300111023
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nizatidin
Mã phần lô PP2300111024
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300111025
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300111026
Giá từng phần lô 938,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300111027
Giá từng phần lô 136,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2300111028
Giá từng phần lô 666,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2300111029
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole natri
Mã phần lô PP2300111030
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipide
Mã phần lô PP2300111031
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfate
Mã phần lô PP2300111032
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfate
Mã phần lô PP2300111033
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300111034
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300111035
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron4mg/2m
Mã phần lô PP2300111036
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat +Simethicon
Mã phần lô PP2300111037
Giá từng phần lô 16,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin
Mã phần lô PP2300111038
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin
Mã phần lô PP2300111039
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin
Mã phần lô PP2300111040
Giá từng phần lô 5,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2300111041
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid
Mã phần lô PP2300111042
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid
Mã phần lô PP2300111043
Giá từng phần lô 222,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic+ Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300111044
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic+ Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300111045
Giá từng phần lô 155,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic+ Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300111046
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300111047
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300111048
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300111049
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin hydroclorid
Mã phần lô PP2300111050
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectite
Mã phần lô PP2300111051
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectite
Mã phần lô PP2300111052
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat)
Mã phần lô PP2300111053
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat)
Mã phần lô PP2300111054
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300111055
Giá từng phần lô 102,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300111056
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharommyces boulardii
Mã phần lô PP2300111057
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao Ginkgobiloba+ Troxerutin+ Heptaminol hydrochloride
Mã phần lô PP2300111058
Giá từng phần lô 241,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300111059
Giá từng phần lô 204,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300111060
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300111061
Giá từng phần lô 812,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300111062
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300111063
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300111064
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L- ornithin- L- aspartat
Mã phần lô PP2300111065
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L- ornithin- L- aspartat
Mã phần lô PP2300111066
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L- ornithin- L- aspartat
Mã phần lô PP2300111067
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L- ornithin- L- aspartat
Mã phần lô PP2300111068
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin
Mã phần lô PP2300111069
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300111070
Giá từng phần lô 92,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300111071
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300111072
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300111073
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300111074
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300111075
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300111076
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid + thiaminmononitrat + riboflavin
Mã phần lô PP2300111077
Giá từng phần lô 5,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2300111078
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclomethasondipropionat
Mã phần lô PP2300111079
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasonedipropionate + BetamethasoneNa phosphate
Mã phần lô PP2300111080
Giá từng phần lô 12,747,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasone
Mã phần lô PP2300111081
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300111082
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300111083
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300111084
Giá từng phần lô 34,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300111085
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300111086
Giá từng phần lô 37,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300111087
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300111088
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin + Glibenclamide
Mã phần lô PP2300111089
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300111090
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + Metformin
Mã phần lô PP2300111091
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + Metformin
Mã phần lô PP2300111092
Giá từng phần lô 670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepiride
Mã phần lô PP2300111093
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepiride
Mã phần lô PP2300111094
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepiride +Metformin
Mã phần lô PP2300111095
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepiride +Metformin
Mã phần lô PP2300111096
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepiride +Metformin
Mã phần lô PP2300111097
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300111098
Giá từng phần lô 87,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300111099
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300111100
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin chậm
Mã phần lô PP2300111101
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin chậm
Mã phần lô PP2300111102
Giá từng phần lô 30,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin glargine
Mã phần lô PP2300111103
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin detemir(rDNA)
Mã phần lô PP2300111104
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300111105
Giá từng phần lô 113,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin nhanh
Mã phần lô PP2300111106
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin nhanh
Mã phần lô PP2300111107
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gianmlx10m
Mã phần lô PP2300111108
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300111109
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn, hỗn hợp 20/80
Mã phần lô PP2300111110
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300111111
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300111112
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin human hỗn hợp
Mã phần lô PP2300111113
Giá từng phần lô 210,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin human hỗn hợp
Mã phần lô PP2300111114
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300111115
Giá từng phần lô 171,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300111116
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300111117
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300111118
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300111119
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300111120
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300111121
Giá từng phần lô 1,001,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300111122
Giá từng phần lô 48,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300111123
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300111124
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300111125
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300111126
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300111127
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300111128
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300111129
Giá từng phần lô 84,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300111130
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300111131
Giá từng phần lô 66,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300111132
Giá từng phần lô 120,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300111133
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300111134
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300111135
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propyl thiouracin
Mã phần lô PP2300111136
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propyl thiouracin
Mã phần lô PP2300111137
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazole
Mã phần lô PP2300111138
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazole
Mã phần lô PP2300111139
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300111140
Giá từng phần lô 19,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh khánguốn ván
Mã phần lô PP2300111141
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium Botulinumtype A
Mã phần lô PP2300111142
Giá từng phần lô 48,009,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tizanidin
Mã phần lô PP2300111143
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolperison HCl
Mã phần lô PP2300111144
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300111145
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamide +Timolol maleate
Mã phần lô PP2300111146
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300111147
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethyl cellulose
Mã phần lô PP2300111148
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethyl cellulose
Mã phần lô PP2300111149
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300111150
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Latanoprost
Mã phần lô PP2300111151
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin +dexamethasone
Mã phần lô PP2300111152
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin +dexamethasone
Mã phần lô PP2300111153
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin +dexamethasone
Mã phần lô PP2300111154
Giá từng phần lô 55,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300111155
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300111156
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300111157
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300111158
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyaluronate natri
Mã phần lô PP2300111159
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Mã phần lô PP2300111160
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300111161
Giá từng phần lô 150,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost +Timolol
Mã phần lô PP2300111162
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistine
Mã phần lô PP2300111163
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistine
Mã phần lô PP2300111164
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistine
Mã phần lô PP2300111165
Giá từng phần lô 286,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,861,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistine
Mã phần lô PP2300111166
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistine
Mã phần lô PP2300111167
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticasone propionat
Mã phần lô PP2300111168
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300111169
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300111170
Giá từng phần lô 39,803,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300111171
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300111172
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300111173
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol5mg/5m
Mã phần lô PP2300111174
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol5mg/5m
Mã phần lô PP2300111175
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tụcmonohyd
Mã phần lô PP2300111176
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300111177
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300111178
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300111179
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300111180
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300111181
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300111182
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol5mg/1m
Mã phần lô PP2300111183
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300111184
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300111185
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300111186
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meclofenoxat HCl
Mã phần lô PP2300111187
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapine
Mã phần lô PP2300111188
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapine
Mã phần lô PP2300111189
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapine
Mã phần lô PP2300111190
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapine
Mã phần lô PP2300111191
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapine
Mã phần lô PP2300111192
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapine
Mã phần lô PP2300111193
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidone
Mã phần lô PP2300111194
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300111195
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tofisopam
Mã phần lô PP2300111196
Giá từng phần lô 77,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin
Mã phần lô PP2300111197
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin
Mã phần lô PP2300111198
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300111199
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300111200
Giá từng phần lô 560,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300111201
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300111202
Giá từng phần lô 184,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300111203
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-Acetyl – DL – Leucin
Mã phần lô PP2300111204
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin1g /10m
Mã phần lô PP2300111205
Giá từng phần lô 363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cholin alfoscerate
Mã phần lô PP2300111206
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300111207
Giá từng phần lô 254,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Panax Notoginseng Saponins
Mã phần lô PP2300111208
Giá từng phần lô 404,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin- 5- monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300111209
Giá từng phần lô 219,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamine hydrobromid
Mã phần lô PP2300111210
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba extract
Mã phần lô PP2300111211
Giá từng phần lô 93,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300111212
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GinkgoBiloba
Mã phần lô PP2300111213
Giá từng phần lô 272,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300111214
Giá từng phần lô 12,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300111215
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300111216
Giá từng phần lô 612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300111217
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300111218
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300111219
Giá từng phần lô 229,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300111220
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300111221
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300111222
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300111223
Giá từng phần lô 59,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300111224
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300111225
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300111226
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300111227
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast
Mã phần lô PP2300111228
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300111229
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol2mg/5m
Mã phần lô PP2300111230
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300111231
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300111232
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300111233
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide+ Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300111234
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol +Fluticasone
Mã phần lô PP2300111235
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat5mg/2m
Mã phần lô PP2300111236
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300111237
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300111238
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300111239
Giá từng phần lô 17,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300111240
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300111241
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300111242
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300111243
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300111244
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol + cao mềmGrindelia
Mã phần lô PP2300111245
Giá từng phần lô 71,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300111246
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300111247
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300111248
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300111249
Giá từng phần lô 118,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300111250
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300111251
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300111252
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspatat
Mã phần lô PP2300111253
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspatat
Mã phần lô PP2300111254
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid + Glucosekhan + Natri citrat + Kali clorid
Mã phần lô PP2300111255
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300111256
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300111257
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Clorid + Natri Bicarbonat+ Kali Clorid + Dextrose khan
Mã phần lô PP2300111258
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho suy Gan*
Mã phần lô PP2300111259
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300111260
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300111261
Giá từng phần lô 199,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300111262
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin dành chobệnh lý Gan*
Mã phần lô PP2300111263
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho suy Gan*
Mã phần lô PP2300111264
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho suy Gan*
Mã phần lô PP2300111265
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho suy Gan*
Mã phần lô PP2300111266
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin* cho suy Thận
Mã phần lô PP2300111267
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300111268
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300111269
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + Glucose+ chất điện giải
Mã phần lô PP2300111270
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + Glucose+ Lipid*
Mã phần lô PP2300111271
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + Glucose+ Lipid*
Mã phần lô PP2300111272
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300111273
Giá từng phần lô 4,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300111274
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300111275
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300111276
Giá từng phần lô 50,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300111277
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300111278
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300111279
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300111280
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kaliclorid
Mã phần lô PP2300111281
Giá từng phần lô 62,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300111282
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300111283
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300111284
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300111285
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300111286
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300111287
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300111288
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300111289
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300111290
Giá từng phần lô 4,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300111291
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300111292
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300111293
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2300111294
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300111295
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcicarbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300111296
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcicarbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300111297
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300111298
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci-3-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-4-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-2-oxo-3-phenyl-propionnat ; Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat ;Calci-DL-2-hydroxy-4-
Mã phần lô PP2300111299
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300111300
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300111301
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300111302
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300111303
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B6+B12
Mã phần lô PP2300111304
Giá từng phần lô 211,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B6+B12
Mã phần lô PP2300111305
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B6+B12
Mã phần lô PP2300111306
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1+B6+B12
Mã phần lô PP2300111307
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300111308
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi +Vitamin B6
Mã phần lô PP2300111309
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300111310
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300111311
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300111312
Giá từng phần lô 1,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300111313
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300111314
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300111315
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminK1
Mã phần lô PP2300111316
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->