Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300071267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 354 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 354 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua thuốc generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300051598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế và dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 164,782,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.647.823.310 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300110587 - Atropinsulfat | 5,760,000 | 57,600 |
| 2 | PP2300110588 - Atropinsulfat | 3,400,000 | 34,000 |
| 3 | PP2300110589 - Etomidat | 3,600,000 | 36,000 |
| 4 | PP2300110590 - Fentanyl | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 5 | PP2300110591 - Fentanyl | 68,250,000 | 682,500 |
| 6 | PP2300110592 - Fentanyl | 10,500,000 | 105,000 |
| 7 | PP2300110593 - Fentanyl | 10,500,000 | 105,000 |
| 8 | PP2300110594 - Isofluran | 63,600,000 | 636,000 |
| 9 | PP2300110595 - Ketamin | 3,040,000 | 30,400 |
| 10 | PP2300110596 - Levobupivacain | 87,660,000 | 876,600 |
| 11 | PP2300110597 - Levobupivacain | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 12 | PP2300110598 - Lidocain (hydroclorid) | 12,720,000 | 127,200 |
| 13 | PP2300110599 - Lidocain + Epinephrin | 40,398,000 | 403,980 |
| 14 | PP2300110600 - Lidocain + Epinephrin | 47,850,000 | 478,500 |
| 15 | PP2300110601 - Midazolam | 28,350,000 | 283,500 |
| 16 | PP2300110602 - Midazolam | 22,050,000 | 220,500 |
| 17 | PP2300110603 - Midazolam | 14,500,000 | 145,000 |
| 18 | PP2300110604 - Morphin | 33,600,000 | 336,000 |
| 19 | PP2300110605 - Pethidin | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 20 | PP2300110606 - Procainhydroclorid | 10,500,000 | 105,000 |
| 21 | PP2300110607 - Propofol | 76,200,000 | 762,000 |
| 22 | PP2300110608 - Propofol | 129,500,000 | 1,295,000 |
| 23 | PP2300110609 - Neostigmin methylsulfat | 18,400,000 | 184,000 |
| 24 | PP2300110610 - Neostigmin methylsulfat | 30,500,000 | 305,000 |
| 25 | PP2300110611 - Neostignin methylsulphat | 21,840,000 | 218,400 |
| 26 | PP2300110612 - Rocuronium bromid | 65,998,500 | 659,985 |
| 27 | PP2300110613 - Rocuronium bromid | 20,600,000 | 206,000 |
| 28 | PP2300110614 - Suxamethonium | 9,782,000 | 97,820 |
| 29 | PP2300110615 - Aceclofenac | 236,000,000 | 2,360,000 |
| 30 | PP2300110616 - Aescin | 26,800,000 | 268,000 |
| 31 | PP2300110617 - Aescin | 596,000,000 | 5,960,000 |
| 32 | PP2300110618 - Aescinat natri | 307,500,000 | 3,075,000 |
| 33 | PP2300110619 - Celecoxib | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 34 | PP2300110620 - Dexibuprofen | 69,500,000 | 695,000 |
| 35 | PP2300110621 - Diclofenac natri | 43,500,000 | 435,000 |
| 36 | PP2300110622 - Diclofenac natri | 42,000,000 | 420,000 |
| 37 | PP2300110623 - Etodolac | 235,000,000 | 2,350,000 |
| 38 | PP2300110624 - Etoricoxid | 49,000,000 | 490,000 |
| 39 | PP2300110625 - Ibuprofen + Codein | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 40 | PP2300110626 - Ketoprofen | 59,850,000 | 598,500 |
| 41 | PP2300110627 - Ketorolac | 70,000,000 | 700,000 |
| 42 | PP2300110628 - Loxoprofen sodiumhydrate | 46,200,000 | 462,000 |
| 43 | PP2300110629 - Loxoprofen sodiumhydrate | 36,000,000 | 360,000 |
| 44 | PP2300110630 - Meloxicam | 103,000,000 | 1,030,000 |
| 45 | PP2300110631 - Morphin | 21,450,000 | 214,500 |
| 46 | PP2300110632 - Naproxen | 88,500,000 | 885,000 |
| 47 | PP2300110633 - Naproxen | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 48 | PP2300110634 - Oxycodone | 10,400,000 | 104,000 |
| 49 | PP2300110635 - Paracetamol | 41,120,000 | 411,200 |
| 50 | PP2300110636 - Paracetamol1000mg | 108,360,000 | 1,083,600 |
| 51 | PP2300110637 - Paracetamol1000mg | 131,584,000 | 1,315,840 |
| 52 | PP2300110638 - Paracetamol1g/6,7m | 82,240,000 | 822,400 |
| 53 | PP2300110639 - Paracetamol+codein | 93,000,000 | 930,000 |
| 54 | PP2300110640 - Paracetamol+codein | 37,580,000 | 375,800 |
| 55 | PP2300110641 - Paracetamol +Diphenhydramin | 22,650,000 | 226,500 |
| 56 | PP2300110642 - Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin | 181,545,000 | 1,815,450 |
| 57 | PP2300110643 - Paracetamol +Methocarbamol | 61,000,000 | 610,000 |
| 58 | PP2300110644 - Paracetamol +Methocarbamol | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 59 | PP2300110645 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 60 | PP2300110646 - Paracetamol; Phenylephrin; Dextromethorphan | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 61 | PP2300110647 - Tenoxicam | 26,500,000 | 265,000 |
| 62 | PP2300110648 - Allopurinol | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 63 | PP2300110649 - Colchicin | 7,950,000 | 79,500 |
| 64 | PP2300110650 - Colchicin | 29,400,000 | 294,000 |
| 65 | PP2300110651 - Glucosamin Sulfat | 235,200,000 | 2,352,000 |
| 66 | PP2300110652 - Glucosamin Sulfat | 11,750,000 | 117,500 |
| 67 | PP2300110653 - Alendronat | 20,200,000 | 202,000 |
| 68 | PP2300110654 - Alpha chymotrypsin | 79,000,000 | 790,000 |
| 69 | PP2300110655 - Alendronic acid | 25,200,000 | 252,000 |
| 70 | PP2300110656 - Methocarbamol | 228,900,000 | 2,289,000 |
| 71 | PP2300110657 - Cetirizin | 40,500,000 | 405,000 |
| 72 | PP2300110658 - Cinnarizin | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 73 | PP2300110659 - Chlorpheniramin | 6,450,000 | 64,500 |
| 74 | PP2300110660 - Desloratadin | 42,000,000 | 420,000 |
| 75 | PP2300110661 - Diphenhydramin HCl | 11,320,000 | 113,200 |
| 76 | PP2300110662 - Epinephrin5mg/5m | 50,000,000 | 500,000 |
| 77 | PP2300110663 - Ketotifen | 55,000,000 | 550,000 |
| 78 | PP2300110664 - Mequitazin | 39,800,000 | 398,000 |
| 79 | PP2300110665 - Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) | 163,800,000 | 1,638,000 |
| 80 | PP2300110666 - Ephedrine hydrochloride | 39,375,000 | 393,750 |
| 81 | PP2300110667 - Glutathion | 64,500,000 | 645,000 |
| 82 | PP2300110668 - Calci folinat | 40,950,000 | 409,500 |
| 83 | PP2300110669 - Calci folinat | 37,000,000 | 370,000 |
| 84 | PP2300110670 - Calci folinat | 31,500,000 | 315,000 |
| 85 | PP2300110671 - Calci folinat | 21,500,000 | 215,000 |
| 86 | PP2300110672 - Naloxon | 7,350,000 | 73,500 |
| 87 | PP2300110673 - Natri hydrocacbonat | 6,600,000 | 66,000 |
| 88 | PP2300110674 - Nor- epinephrin ( Nor - adrenalin)4mg/4m | 71,000,000 | 710,000 |
| 89 | PP2300110675 - Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin) | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 90 | PP2300110676 - Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin) | 435,000,000 | 4,350,000 |
| 91 | PP2300110677 - Protamin sulfat | 2,890,000 | 28,900 |
| 92 | PP2300110678 - Meglumin natri succinat | 151,950,000 | 1,519,500 |
| 93 | PP2300110679 - Sorbitol | 83,400,000 | 834,000 |
| 94 | PP2300110680 - Sugammadex | 4,725,000 | 47,250 |
| 95 | PP2300110681 - Xanh metylen | 2,500,000 | 25,000 |
| 96 | PP2300110682 - Carbamazepin | 18,648,000 | 186,480 |
| 97 | PP2300110683 - Carbamazepin | 5,568,000 | 55,680 |
| 98 | PP2300110684 - Gabapentin | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 99 | PP2300110685 - Gabapentin | 191,520,000 | 1,915,200 |
| 100 | PP2300110686 - Levetiracetam | 20,748,000 | 207,480 |
| 101 | PP2300110687 - Phenolbarbital | 7,500,000 | 75,000 |
| 102 | PP2300110688 - Phenytoin | 1,470,000 | 14,700 |
| 103 | PP2300110689 - Pregabalin | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 104 | PP2300110690 - Pregabalin | 85,000,000 | 850,000 |
| 105 | PP2300110691 - Pregabalin | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 106 | PP2300110692 - Topiramate | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 107 | PP2300110693 - Valproat Natri | 12,395,000 | 123,950 |
| 108 | PP2300110694 - Valproat Natri | 33,075,000 | 330,750 |
| 109 | PP2300110695 - Albendazole | 195,000 | 1,950 |
| 110 | PP2300110696 - Amoxicilin | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 111 | PP2300110697 - Amoxicillin + Acid Clavulanic | 34,020,000 | 340,200 |
| 112 | PP2300110698 - Amoxicilin +Sulbactam | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 113 | PP2300110699 - Ampicilin + Sulbactam | 372,000,000 | 3,720,000 |
| 114 | PP2300110700 - Ampicilin + Sulbactam | 510,000,000 | 5,100,000 |
| 115 | PP2300110701 - Ampicilin + Sulbactam | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 116 | PP2300110702 - Cefaclor | 799,680,000 | 7,996,800 |
| 117 | PP2300110703 - Cefalothin | 396,000,000 | 3,960,000 |
| 118 | PP2300110704 - Cefamandol | 945,000,000 | 9,450,000 |
| 119 | PP2300110705 - Cefamandol | 2,160,000,000 | 21,600,000 |
| 120 | PP2300110706 - Cefamandol | 750,000,000 | 7,500,000 |
| 121 | PP2300110707 - Cefdinir | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 122 | PP2300110708 - Cefdinir | 55,000,000 | 550,000 |
| 123 | PP2300110709 - Cefoperazon | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 124 | PP2300110710 - Cefoperazon | 2,000,000,000 | 20,000,000 |
| 125 | PP2300110711 - Cefoperazon | 862,500,000 | 8,625,000 |
| 126 | PP2300110712 - Cefoperazon + Sulbactam | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 127 | PP2300110713 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,860,000,000 | 18,600,000 |
| 128 | PP2300110714 - Cefoperazon + Sulbactam | 1,850,000,000 | 18,500,000 |
| 129 | PP2300110715 - Cefotiam | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 130 | PP2300110716 - Cefoxitin | 498,750,000 | 4,987,500 |
| 131 | PP2300110717 - Cefpirome | 393,000,000 | 3,930,000 |
| 132 | PP2300110718 - Ceftizoxim | 650,000,000 | 6,500,000 |
| 133 | PP2300110719 - Ceftizoxim | 570,000,000 | 5,700,000 |
| 134 | PP2300110720 - Ceftizoxim | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 135 | PP2300110721 - Ceftriaxon | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 136 | PP2300110722 - Ceftriaxon | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 137 | PP2300110723 - Ceftriaxon | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 138 | PP2300110724 - Cloxacilin | 780,000,000 | 7,800,000 |
| 139 | PP2300110725 - Imipenem + Cilastatin | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 140 | PP2300110726 - Oxacilin Natri | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 141 | PP2300110727 - Oxacilin Natri | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 142 | PP2300110728 - Piperacillin | 283,900,000 | 2,839,000 |
| 143 | PP2300110729 - Piperacillin | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 144 | PP2300110730 - Piperacillin +Tazobactam | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 145 | PP2300110731 - Ticarcilin + Acid clavulanic | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 146 | PP2300110732 - Ticarcilin + Acid clavulanic | 2,250,000,000 | 22,500,000 |
| 147 | PP2300110733 - Ticarcilin + Acid clavulanic | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 148 | PP2300110734 - Amikacin | 77,500,000 | 775,000 |
| 149 | PP2300110735 - Amikacin | 205,000,000 | 2,050,000 |
| 150 | PP2300110736 - Neomycin +polymycin B +dexamethason | 66,000,000 | 660,000 |
| 151 | PP2300110737 - Neomycin +polymycin B +dexamethason | 37,000,000 | 370,000 |
| 152 | PP2300110738 - Neomycin +polymycin B +dexamethason | 60,000,000 | 600,000 |
| 153 | PP2300110739 - Tobramycin | 148,500,000 | 1,485,000 |
| 154 | PP2300110740 - Tobramycin | 99,000,000 | 990,000 |
| 155 | PP2300110741 - Tobramycin +dexamethason | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 156 | PP2300110742 - Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate)+ Dexamethasone1mg/1m | 43,910,000 | 439,100 |
| 157 | PP2300110743 - Cloramphenicol | 30,000,000 | 300,000 |
| 158 | PP2300110744 - Metronidazol | 11,000,000 | 110,000 |
| 159 | PP2300110745 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 118,800,000 | 1,188,000 |
| 160 | PP2300110746 - Tinidazole | 12,000,000 | 120,000 |
| 161 | PP2300110747 - Tinidazole | 188,000,000 | 1,880,000 |
| 162 | PP2300110748 - Tinidazole | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 163 | PP2300110749 - Spiramycin +Metronidazon | 199,000,000 | 1,990,000 |
| 164 | PP2300110750 - Spiramycin +Metronidazon | 73,920,000 | 739,200 |
| 165 | PP2300110751 - Ciprofloxacin | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 166 | PP2300110752 - Levofloxacin | 2,702,700,000 | 27,027,000 |
| 167 | PP2300110753 - Levofloxacin | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 168 | PP2300110754 - Levofloxacin | 1,200,000,000 | 12,000,000 |
| 169 | PP2300110755 - Moxifloxacin | 241,500,000 | 2,415,000 |
| 170 | PP2300110756 - Moxifloxacin | 1,067,500,000 | 10,675,000 |
| 171 | PP2300110757 - Moxifloxacin | 179,000,000 | 1,790,000 |
| 172 | PP2300110758 - Moxifloxacin | 80,000,000 | 800,000 |
| 173 | PP2300110759 - Moxifloxacin | 5,500,000 | 55,000 |
| 174 | PP2300110760 - Ofloxacin | 910,000,000 | 9,100,000 |
| 175 | PP2300110761 - Ofloxacin | 1,242,000,000 | 12,420,000 |
| 176 | PP2300110762 - Ofloxacin | 728,000,000 | 7,280,000 |
| 177 | PP2300110763 - Ofloxacin | 32,000,000 | 320,000 |
| 178 | PP2300110764 - Sulfamethoxazol +trimethoprim | 3,500,000 | 35,000 |
| 179 | PP2300110765 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 2,250,000 | 22,500 |
| 180 | PP2300110766 - Colistin* | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 181 | PP2300110767 - Colistin* | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 182 | PP2300110768 - Colistin* | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 183 | PP2300110769 - Colistin* | 200,700,000 | 2,007,000 |
| 184 | PP2300110770 - Fosfomycin sodium | 163,000,000 | 1,630,000 |
| 185 | PP2300110771 - Linezolid* | 58,500,000 | 585,000 |
| 186 | PP2300110772 - Linezolid* | 347,250,000 | 3,472,500 |
| 187 | PP2300110773 - Teicoplanin | 79,000,000 | 790,000 |
| 188 | PP2300110774 - Vancomycin | 79,000,000 | 790,000 |
| 189 | PP2300110775 - Tenofovir alafenamide | 20,000,000 | 200,000 |
| 190 | PP2300110776 - Acyclovir | 8,700,000 | 87,000 |
| 191 | PP2300110777 - Acyclovir | 5,985,000 | 59,850 |
| 192 | PP2300110778 - Entecavir | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 193 | PP2300110779 - Dequalinium chloride | 29,946,000 | 299,460 |
| 194 | PP2300110780 - Dequalinium chloride | 135,940,000 | 1,359,400 |
| 195 | PP2300110781 - Fluconazol | 35,000,000 | 350,000 |
| 196 | PP2300110782 - Fluconazol | 23,000,000 | 230,000 |
| 197 | PP2300110783 - Fenticonazol nitrat | 21,000,000 | 210,000 |
| 198 | PP2300110784 - Miconazol nitrat | 30,000,000 | 300,000 |
| 199 | PP2300110785 - Clotrimazole +Betamethasone | 15,000,000 | 150,000 |
| 200 | PP2300110786 - Nystatin + neomycin+Polymycin B | 95,000,000 | 950,000 |
| 201 | PP2300110787 - Nystatin + neomycin+Polymycin B | 36,000,000 | 360,000 |
| 202 | PP2300110788 - Flunarizin | 8,640,000 | 86,400 |
| 203 | PP2300110789 - Capecitabin | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 204 | PP2300110790 - Capecitabin | 17,800,000 | 178,000 |
| 205 | PP2300110791 - Cyclophosphamid | 12,437,600 | 124,376 |
| 206 | PP2300110792 - Cyclophosphamid | 4,982,900 | 49,829 |
| 207 | PP2300110793 - Irinotecan | 274,995,000 | 2,749,950 |
| 208 | PP2300110794 - Irinotecan | 274,995,000 | 2,749,950 |
| 209 | PP2300110795 - Methotrexat | 11,000,000 | 110,000 |
| 210 | PP2300110796 - Alfuzosin | 870,000,000 | 8,700,000 |
| 211 | PP2300110797 - Alfuzosin | 396,000,000 | 3,960,000 |
| 212 | PP2300110798 - Alfuzosin | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 213 | PP2300110799 - Dutasterid | 460,000,000 | 4,600,000 |
| 214 | PP2300110800 - Dutasterid | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 215 | PP2300110801 - Dutasterid | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 216 | PP2300110802 - Dutasterid | 510,000,000 | 5,100,000 |
| 217 | PP2300110803 - Flavoxat HCl | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 218 | PP2300110804 - Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) | 74,930,000 | 749,300 |
| 219 | PP2300110805 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol | 34,700,000 | 347,000 |
| 220 | PP2300110806 - Tamsulosin HCl | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 221 | PP2300110807 - Levodopa + Carbidopa | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 222 | PP2300110808 - Levodopa + Carbidopa | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 223 | PP2300110809 - Levodopa + Carbidopa | 103,950,000 | 1,039,500 |
| 224 | PP2300110810 - Levodopa + Carbidopa | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 225 | PP2300110811 - Pramipexol | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 226 | PP2300110812 - Pramipexol | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 227 | PP2300110813 - Pramipexol | 42,000,000 | 420,000 |
| 228 | PP2300110814 - Trihexyphenidyl | 11,200,000 | 112,000 |
| 229 | PP2300110815 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | 175,200,000 | 1,752,000 |
| 230 | PP2300110816 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat) | 18,500,000 | 185,000 |
| 231 | PP2300110817 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat ) 40mg/15ml | 18,200,000 | 182,000 |
| 232 | PP2300110818 - Sắt Sucrose | 71,200,000 | 712,000 |
| 233 | PP2300110819 - Sắt ascorbat + acid folic | 26,500,000 | 265,000 |
| 234 | PP2300110820 - Sắt Fumarat+ Acid Folic | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 235 | PP2300110821 - Ferroussulfate +Acid folic | 28,490,000 | 284,900 |
| 236 | PP2300110822 - Enoxaparin | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 237 | PP2300110823 - Enoxaparin | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 238 | PP2300110824 - Enoxaparin | 351,000,000 | 3,510,000 |
| 239 | PP2300110825 - Ethamsylat | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 240 | PP2300110826 - Tranexamic acid | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 241 | PP2300110827 - Tranexamic acid | 17,520,000 | 175,200 |
| 242 | PP2300110828 - Tranexamic acid | 11,000,000 | 110,000 |
| 243 | PP2300110829 - Gelatinsuccinyl, NaCl,Natri hydroxid | 44,000,000 | 440,000 |
| 244 | PP2300110830 - Erythropoietin Beta | 592,000,000 | 5,920,000 |
| 245 | PP2300110831 - Erythropoietin Beta | 1,966,500,000 | 19,665,000 |
| 246 | PP2300110832 - Erythropoietin | 976,000,000 | 9,760,000 |
| 247 | PP2300110833 - Erythropoietin | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 248 | PP2300110834 - Erythropoietin tái tổ hợp | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 249 | PP2300110835 - Diltiazem | 2,400,000 | 24,000 |
| 250 | PP2300110836 - Nitroglycerin | 15,000,000 | 150,000 |
| 251 | PP2300110837 - Nitroglycerin | 4,280,000 | 42,800 |
| 252 | PP2300110838 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 6,600,000 | 66,000 |
| 253 | PP2300110839 - Nitroglycerin5mg/5m | 50,000,000 | 500,000 |
| 254 | PP2300110840 - Isosorbide dinitrat | 286,000,000 | 2,860,000 |
| 255 | PP2300110841 - Nicorandil | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 256 | PP2300110842 - Nicorandil | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 257 | PP2300110843 - Nicorandil | 174,300,000 | 1,743,000 |
| 258 | PP2300110844 - Nicorandil | 399,000,000 | 3,990,000 |
| 259 | PP2300110845 - Trimetazidin | 459,250,000 | 4,592,500 |
| 260 | PP2300110846 - Trimetazidin | 1,248,000,000 | 12,480,000 |
| 261 | PP2300110847 - Trimetazidin | 54,100,000 | 541,000 |
| 262 | PP2300110848 - Trimetazidin | 146,650,000 | 1,466,500 |
| 263 | PP2300110849 - Trimetazidin | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 264 | PP2300110850 - Amiodaron | 3,004,800 | 30,048 |
| 265 | PP2300110851 - Amlodipin | 35,000,000 | 350,000 |
| 266 | PP2300110852 - Amlodipin besilate+Atorvastatin calcium | 296,000,000 | 2,960,000 |
| 267 | PP2300110853 - Amlodipine besilate+Losartan Potassium | 780,000,000 | 7,800,000 |
| 268 | PP2300110854 - Amlodipine besilate+ Lisinopril | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 269 | PP2300110855 - Amlodipine besilate+ Lisinopril | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 270 | PP2300110856 - Perindopril + Amlodipin+ Indapamid | 770,130,000 | 7,701,300 |
| 271 | PP2300110857 - Perindopril + Amlodipin+ Indapamid | 171,160,000 | 1,711,600 |
| 272 | PP2300110858 - Benazepril HCl | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 273 | PP2300110859 - Bisoprolol | 192,500,000 | 1,925,000 |
| 274 | PP2300110860 - Bisoprolol | 148,000,000 | 1,480,000 |
| 275 | PP2300110861 - Bisoprolol +hydroclorothiazid | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 276 | PP2300110862 - Bisoprolol +hydroclorothiazid | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 277 | PP2300110863 - Bisoprolol +hydroclorothiazid | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 278 | PP2300110864 - Candesartan | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 279 | PP2300110865 - Candesartan+hydroclorothiazid | 579,600,000 | 5,796,000 |
| 280 | PP2300110866 - Captopril +hydroclorothiazid | 72,500,000 | 725,000 |
| 281 | PP2300110867 - Carvedilol | 102,500,000 | 1,025,000 |
| 282 | PP2300110868 - Carvedilol | 165,500,000 | 1,655,000 |
| 283 | PP2300110869 - Cilnidipin | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 284 | PP2300110870 - Cilnidipin | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 285 | PP2300110871 - Doxazosin | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 286 | PP2300110872 - Doxazosin | 675,000,000 | 6,750,000 |
| 287 | PP2300110873 - Enalapril +hydroclorothiazid | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 288 | PP2300110874 - Enalapril +hydroclorothiazid | 704,000,000 | 7,040,000 |
| 289 | PP2300110875 - Enalapril +hydroclorothiazid | 310,000,000 | 3,100,000 |
| 290 | PP2300110876 - Enalapril +hydroclorothiazid | 779,000,000 | 7,790,000 |
| 291 | PP2300110877 - Imidapril | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 292 | PP2300110878 - Imidapril | 65,500,000 | 655,000 |
| 293 | PP2300110879 - Indapamid | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 294 | PP2300110880 - Indapamid | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 295 | PP2300110881 - Indapamid | 74,550,000 | 745,500 |
| 296 | PP2300110882 - Irbesartan | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 297 | PP2300110883 - Irbesartan | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 298 | PP2300110884 - Irbesartan +hydroclorothiazid | 335,000,000 | 3,350,000 |
| 299 | PP2300110885 - Lisinopril | 149,100,000 | 1,491,000 |
| 300 | PP2300110886 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 301 | PP2300110887 - Losartan | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 302 | PP2300110888 - Losartan | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 303 | PP2300110889 - Losartan + hydroclorothiazid | 530,000,000 | 5,300,000 |
| 304 | PP2300110890 - Losartan + hydroclorothiazid | 890,000,000 | 8,900,000 |
| 305 | PP2300110891 - Losartan + hydroclorothiazid | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 306 | PP2300110892 - Losartan + hydroclorothiazid | 72,000,000 | 720,000 |
| 307 | PP2300110893 - Methyldopa | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 308 | PP2300110894 - Metoprolol tartrate | 580,500,000 | 5,805,000 |
| 309 | PP2300110895 - Nicardipin | 49,999,600 | 499,996 |
| 310 | PP2300110896 - Nicardipin | 8,400,000 | 84,000 |
| 311 | PP2300110897 - Perindopril | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 312 | PP2300110898 - Perindopril + Amlodipin | 724,790,000 | 7,247,900 |
| 313 | PP2300110899 - Perindopril + Amlodipin | 65,890,000 | 658,900 |
| 314 | PP2300110900 - Perindopril + Amlodipin | 212,500,000 | 2,125,000 |
| 315 | PP2300110901 - Perindopril + Amlodipin | 568,000,000 | 5,680,000 |
| 316 | PP2300110902 - Perindopril + Amlodipin | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 317 | PP2300110903 - Perindopril + Amlodipin | 715,200,000 | 7,152,000 |
| 318 | PP2300110904 - Perindopril + Amlodipin | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 319 | PP2300110905 - Perindopril + Indapamide | 975,000,000 | 9,750,000 |
| 320 | PP2300110906 - Perindopril + Indapamide | 899,800,000 | 8,998,000 |
| 321 | PP2300110907 - Perindopril + Indapamide | 241,500,000 | 2,415,000 |
| 322 | PP2300110908 - Ramipril | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 323 | PP2300110909 - Ramipril | 768,000,000 | 7,680,000 |
| 324 | PP2300110910 - Ramipril | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 325 | PP2300110911 - Ramipril | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 326 | PP2300110912 - Ramipril | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 327 | PP2300110913 - Ramipril | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 328 | PP2300110914 - Ramipril | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 329 | PP2300110915 - Ramipril | 234,400,000 | 2,344,000 |
| 330 | PP2300110916 - Ramipril | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 331 | PP2300110917 - Telmisartan +Hydroclorothiazid | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 332 | PP2300110918 - Telmisartan +Hydroclorothiazid | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 333 | PP2300110919 - Telmisartan+Hydroclorothiazid | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 334 | PP2300110920 - Telmisartan +Hydroclorothiazid | 696,000,000 | 6,960,000 |
| 335 | PP2300110921 - Telmisartan+Hydroclorothiazid | 1,797,600,000 | 17,976,000 |
| 336 | PP2300110922 - Telmisartan +Hydroclorothiazid | 154,000,000 | 1,540,000 |
| 337 | PP2300110923 - Telmisartan+Hydroclorothiazid | 425,000,000 | 4,250,000 |
| 338 | PP2300110924 - Valsartan | 214,500,000 | 2,145,000 |
| 339 | PP2300110925 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 340 | PP2300110926 - Valsartan +Hydroclorothiazid | 765,000,000 | 7,650,000 |
| 341 | PP2300110927 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 342 | PP2300110928 - Heptaminol | 1,800,000 | 18,000 |
| 343 | PP2300110929 - Digoxin | 1,680,000 | 16,800 |
| 344 | PP2300110930 - Digoxin | 8,000,000 | 80,000 |
| 345 | PP2300110931 - Digoxin | 3,900,000 | 39,000 |
| 346 | PP2300110932 - Ivabradin | 175,780,000 | 1,757,800 |
| 347 | PP2300110933 - Ivabradin | 151,500,000 | 1,515,000 |
| 348 | PP2300110934 - Acenocoumarol | 2,180,000 | 21,800 |
| 349 | PP2300110935 - Acetylsalisylic acid | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 350 | PP2300110936 - Acetylsalisylic acid | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 351 | PP2300110937 - Acetylsalicylic acid | 22,500,000 | 225,000 |
| 352 | PP2300110938 - Acetylsalisylic acid | 52,200,000 | 522,000 |
| 353 | PP2300110939 - Acetylsalisylic acid | 63,000,000 | 630,000 |
| 354 | PP2300110940 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic | 475,000,000 | 4,750,000 |
| 355 | PP2300110941 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic | 12,600,000 | 126,000 |
| 356 | PP2300110942 - Clopidogrel | 84,000,000 | 840,000 |
| 357 | PP2300110943 - Clopidogrel | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 358 | PP2300110944 - Rivaroxaban | 43,500,000 | 435,000 |
| 359 | PP2300110945 - Rivaroxaban | 54,000,000 | 540,000 |
| 360 | PP2300110946 - Rivaroxaban | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 361 | PP2300110947 - Rivaroxaban | 107,400,000 | 1,074,000 |
| 362 | PP2300110948 - Atorvastatin | 74,400,000 | 744,000 |
| 363 | PP2300110949 - Atorvastatin | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 364 | PP2300110950 - Atorvastatin + Ezetimibe | 310,000,000 | 3,100,000 |
| 365 | PP2300110951 - Atorvastatin + Ezetimibe | 355,000,000 | 3,550,000 |
| 366 | PP2300110952 - Atorvastatin + Ezetimibe | 650,000,000 | 6,500,000 |
| 367 | PP2300110953 - Atorvastatin + Ezetimibe | 576,000,000 | 5,760,000 |
| 368 | PP2300110954 - Bezafibrate | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 369 | PP2300110955 - Bezafibrate | 405,000,000 | 4,050,000 |
| 370 | PP2300110956 - Ciprofibrate | 136,900,000 | 1,369,000 |
| 371 | PP2300110957 - Ciprofibrat | 799,000,000 | 7,990,000 |
| 372 | PP2300110958 - Ezetimibe | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 373 | PP2300110959 - Fenofibrat | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 374 | PP2300110960 - Fenofibrat | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 375 | PP2300110961 - Fenofibrat | 29,000,000 | 290,000 |
| 376 | PP2300110962 - Fenofibrat | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 377 | PP2300110963 - Fluvastatin | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 378 | PP2300110964 - Gemfibrozil | 215,000,000 | 2,150,000 |
| 379 | PP2300110965 - Lovastatin | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 380 | PP2300110966 - Lovastatin | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 381 | PP2300110967 - Lovastatin | 616,000,000 | 6,160,000 |
| 382 | PP2300110968 - Pravastatin | 497,760,000 | 4,977,600 |
| 383 | PP2300110969 - Pravastatin | 1,240,000,000 | 12,400,000 |
| 384 | PP2300110970 - Pravastatin | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 385 | PP2300110971 - Pravastatin | 2,257,500,000 | 22,575,000 |
| 386 | PP2300110972 - Pravastatin | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 387 | PP2300110973 - Pravastatin | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 388 | PP2300110974 - Simvastatin | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 389 | PP2300110975 - Simvastatin + Ezetimibe | 735,000,000 | 7,350,000 |
| 390 | PP2300110976 - Simvastatin + Ezetimibe | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 391 | PP2300110977 - Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat | 75,600,000 | 756,000 |
| 392 | PP2300110978 - Nimodipin | 67,500,000 | 675,000 |
| 393 | PP2300110979 - Nimodipin | 2,500,000 | 25,000 |
| 394 | PP2300110980 - Nimodipin | 32,000,000 | 320,000 |
| 395 | PP2300110981 - Succinic acid +Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate | 64,500,000 | 645,000 |
| 396 | PP2300110982 - Fusidicacid + betamethason | 21,000,000 | 210,000 |
| 397 | PP2300110983 - Fusidicacid + Hydrocortison acetat | 72,000,000 | 720,000 |
| 398 | PP2300110984 - Kẽm oxyd | 12,000,000 | 120,000 |
| 399 | PP2300110985 - Mometason furoat | 56,000,000 | 560,000 |
| 400 | PP2300110986 - Mupirocin | 18,750,000 | 187,500 |
| 401 | PP2300110987 - Mupirocin | 69,300,000 | 693,000 |
| 402 | PP2300110988 - Nước oxy già3%/50m | 8,800,000 | 88,000 |
| 403 | PP2300110989 - Betamethason + Salisylic acid | 47,500,000 | 475,000 |
| 404 | PP2300110990 - Salisylic acid +Betamethason | 33,600,000 | 336,000 |
| 405 | PP2300110991 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiệniod/10m | 31,000,000 | 310,000 |
| 406 | PP2300110992 - Gadoteric acid0,5mmo | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 407 | PP2300110993 - Iohexol | 24,500,000 | 245,000 |
| 408 | PP2300110994 - Iohexol | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 409 | PP2300110995 - Povidone iodine | 95,600,000 | 956,000 |
| 410 | PP2300110996 - Povidone iodine | 28,000,000 | 280,000 |
| 411 | PP2300110997 - Povidone iodine1%/30m | 19,000,000 | 190,000 |
| 412 | PP2300110998 - Povidone iodine | 8,400,000 | 84,000 |
| 413 | PP2300110999 - Povidone-iodine | 31,200,000 | 312,000 |
| 414 | PP2300111000 - Povidone-iodine | 48,000,000 | 480,000 |
| 415 | PP2300111001 - Povidone-iodine | 59,900,000 | 599,000 |
| 416 | PP2300111002 - Furosemid | 46,230,000 | 462,300 |
| 417 | PP2300111003 - Spironolacton | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 418 | PP2300111004 - Attapulgit hoạt hóa + magnesicarbonat + nhôm hydroxyd | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 419 | PP2300111005 - Bismuth subsalicylac | 396,900,000 | 3,969,000 |
| 420 | PP2300111006 - Cimetidin | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 421 | PP2300111007 - Famotidin | 756,000,000 | 7,560,000 |
| 422 | PP2300111008 - Famotidin | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 423 | PP2300111009 - Famotidin | 527,730,000 | 5,277,300 |
| 424 | PP2300111010 - Guaiazulen + dimethicon | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 425 | PP2300111011 - Lansoprazole | 1,425,000,000 | 14,250,000 |
| 426 | PP2300111012 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | 251,300,000 | 2,513,000 |
| 427 | PP2300111013 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | 162,500,000 | 1,625,000 |
| 428 | PP2300111014 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 429 | PP2300111015 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 800,4mg+Simethicon | 197,500,000 | 1,975,000 |
| 430 | PP2300111016 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 431 | PP2300111017 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 432 | PP2300111018 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 395,000,000 | 3,950,000 |
| 433 | PP2300111019 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 434 | PP2300111020 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 27,500,000 | 275,000 |
| 435 | PP2300111021 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | 149,100,000 | 1,491,000 |
| 436 | PP2300111022 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | 80,000,000 | 800,000 |
| 437 | PP2300111023 - Magnesi +0,625gtrisilicat + Nhôm hydroxyd | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 438 | PP2300111024 - Nizatidin | 39,000,000 | 390,000 |
| 439 | PP2300111025 - Esomeprazol | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 440 | PP2300111026 - Pantoprazol | 938,700,000 | 9,387,000 |
| 441 | PP2300111027 - Pantoprazol | 136,900,000 | 1,369,000 |
| 442 | PP2300111028 - Rabeprazole natri | 666,500,000 | 6,665,000 |
| 443 | PP2300111029 - Rabeprazole natri | 78,000,000 | 780,000 |
| 444 | PP2300111030 - Rabeprazole natri | 560,000,000 | 5,600,000 |
| 445 | PP2300111031 - Rebamipide | 114,500,000 | 1,145,000 |
| 446 | PP2300111032 - Sucralfate | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 447 | PP2300111033 - Sucralfate | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 448 | PP2300111034 - Domperidon | 6,100,000 | 61,000 |
| 449 | PP2300111035 - Ondansetron | 22,050,000 | 220,500 |
| 450 | PP2300111036 - Ondansetron4mg/2m | 26,400,000 | 264,000 |
| 451 | PP2300111037 - Alverincitrat +Simethicon | 16,360,000 | 163,600 |
| 452 | PP2300111038 - Drotaverin | 28,350,000 | 283,500 |
| 453 | PP2300111039 - Drotaverin | 17,500,000 | 175,000 |
| 454 | PP2300111040 - Drotaverin | 5,196,000 | 51,960 |
| 455 | PP2300111041 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 13,250,000 | 132,500 |
| 456 | PP2300111042 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 457 | PP2300111043 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid | 222,400,000 | 2,224,000 |
| 458 | PP2300111044 - Monobasic+ Dibasicnatri phosphat | 59,000,000 | 590,000 |
| 459 | PP2300111045 - Monobasic+ Dibasicnatri phosphat | 155,925,000 | 1,559,250 |
| 460 | PP2300111046 - Monobasic+ Dibasicnatri phosphat | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 461 | PP2300111047 - Sorbitol | 35,000,000 | 350,000 |
| 462 | PP2300111048 - Bacillussubtilis | 31,920,000 | 319,200 |
| 463 | PP2300111049 - Bacillusclausii | 63,000,000 | 630,000 |
| 464 | PP2300111050 - Berberin hydroclorid | 2,310,000 | 23,100 |
| 465 | PP2300111051 - Dioctahedral smectite | 63,000,000 | 630,000 |
| 466 | PP2300111052 - Diosmectite | 139,000,000 | 1,390,000 |
| 467 | PP2300111053 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) | 75,000,000 | 750,000 |
| 468 | PP2300111054 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) | 14,000,000 | 140,000 |
| 469 | PP2300111055 - Lactobacillus acidophilus | 102,120,000 | 1,021,200 |
| 470 | PP2300111056 - Lactobacillus acidophilus | 57,960,000 | 579,600 |
| 471 | PP2300111057 - Saccharommyces boulardii | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 472 | PP2300111058 - Cao Ginkgobiloba+ Troxerutin+ Heptaminol hydrochloride | 241,000,000 | 2,410,000 |
| 473 | PP2300111059 - Diosmin | 204,480,000 | 2,044,800 |
| 474 | PP2300111060 - Diosmin | 918,000,000 | 9,180,000 |
| 475 | PP2300111061 - Diosmin | 812,250,000 | 8,122,500 |
| 476 | PP2300111062 - Diosmin + Hesperidin | 126,400,000 | 1,264,000 |
| 477 | PP2300111063 - Diosmin + Hesperidin | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 478 | PP2300111064 - Diosmin + Hesperidin | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 479 | PP2300111065 - L- ornithin- L- aspartat | 57,500,000 | 575,000 |
| 480 | PP2300111066 - L- ornithin- L- aspartat | 45,000,000 | 450,000 |
| 481 | PP2300111067 - L- ornithin- L- aspartat | 54,600,000 | 546,000 |
| 482 | PP2300111068 - L- ornithin- L- aspartat | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 483 | PP2300111069 - Mesalazin | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 484 | PP2300111070 - Octreotide | 92,379,000 | 923,790 |
| 485 | PP2300111071 - Octreotide | 84,000,000 | 840,000 |
| 486 | PP2300111072 - Simethicon | 18,000,000 | 180,000 |
| 487 | PP2300111073 - Silymarin | 199,000,000 | 1,990,000 |
| 488 | PP2300111074 - Silymarin | 39,800,000 | 398,000 |
| 489 | PP2300111075 - Silymarin | 840,000,000 | 8,400,000 |
| 490 | PP2300111076 - Trimebutin maleat | 21,600,000 | 216,000 |
| 491 | PP2300111077 - Ursodeoxycholic acid + thiaminmononitrat + riboflavin | 5,990,000 | 59,900 |
| 492 | PP2300111078 - Otilonium bromid | 147,500,000 | 1,475,000 |
| 493 | PP2300111079 - Beclomethasondipropionat | 56,000,000 | 560,000 |
| 494 | PP2300111080 - Betamethasonedipropionate + BetamethasoneNa phosphate | 12,747,600 | 127,476 |
| 495 | PP2300111081 - Betamethasone | 12,300,000 | 123,000 |
| 496 | PP2300111082 - Dexamethason phosphat | 48,000,000 | 480,000 |
| 497 | PP2300111083 - Methyl prednisolon | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 498 | PP2300111084 - Methyl prednisolon | 34,990,000 | 349,900 |
| 499 | PP2300111085 - Progesteron | 1,785,000 | 17,850 |
| 500 | PP2300111086 - Progesteron | 37,120,000 | 371,200 |
| 501 | PP2300111087 - Progesteron | 14,848,000 | 148,480 |
| 502 | PP2300111088 - Acarbose | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 503 | PP2300111089 - Metformin + Glibenclamide | 625,000,000 | 6,250,000 |
| 504 | PP2300111090 - Gliclazid | 1,680,000,000 | 16,800,000 |
| 505 | PP2300111091 - Gliclazid + Metformin | 770,000,000 | 7,700,000 |
| 506 | PP2300111092 - Gliclazid + Metformin | 670,000,000 | 6,700,000 |
| 507 | PP2300111093 - Glimepiride | 85,000,000 | 850,000 |
| 508 | PP2300111094 - Glimepiride | 41,000,000 | 410,000 |
| 509 | PP2300111095 - Glimepiride +Metformin | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 510 | PP2300111096 - Glimepiride +Metformin | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 511 | PP2300111097 - Glimepiride +Metformin | 124,950,000 | 1,249,500 |
| 512 | PP2300111098 - Glipizid | 87,750,000 | 877,500 |
| 513 | PP2300111099 - Glipizid | 132,500,000 | 1,325,000 |
| 514 | PP2300111100 - Insulin aspart (rDNA) | 80,000,000 | 800,000 |
| 515 | PP2300111101 - Insulin chậm | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 516 | PP2300111102 - Insulin chậm | 30,200,000 | 302,000 |
| 517 | PP2300111103 - Insulin glargine | 83,000,000 | 830,000 |
| 518 | PP2300111104 - Insulin detemir(rDNA) | 50,000,000 | 500,000 |
| 519 | PP2300111105 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70) | 113,925,000 | 1,139,250 |
| 520 | PP2300111106 - Insulin nhanh | 124,800,000 | 1,248,000 |
| 521 | PP2300111107 - Insulin nhanh | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 522 | PP2300111108 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gianmlx10m | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 523 | PP2300111109 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 736,000,000 | 7,360,000 |
| 524 | PP2300111110 - Insulin trộn, hỗn hợp 20/80 | 304,000,000 | 3,040,000 |
| 525 | PP2300111111 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) | 1,040,000,000 | 10,400,000 |
| 526 | PP2300111112 - Insulin hỗn hợp (30/70) | 1,104,000,000 | 11,040,000 |
| 527 | PP2300111113 - Insulin human hỗn hợp | 210,600,000 | 2,106,000 |
| 528 | PP2300111114 - Insulin human hỗn hợp | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 529 | PP2300111115 - Insulin hỗn hợp (30/70) | 171,250,000 | 1,712,500 |
| 530 | PP2300111116 - Linagliptin | 232,500,000 | 2,325,000 |
| 531 | PP2300111117 - Metformin | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 532 | PP2300111118 - Metformin | 408,000,000 | 4,080,000 |
| 533 | PP2300111119 - Metformin | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 534 | PP2300111120 - Metformin | 735,400,000 | 7,354,000 |
| 535 | PP2300111121 - Metformin | 1,001,000,000 | 10,010,000 |
| 536 | PP2300111122 - Metformin | 48,440,000 | 484,400 |
| 537 | PP2300111123 - Metformin | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 538 | PP2300111124 - Repaglinid | 255,000,000 | 2,550,000 |
| 539 | PP2300111125 - Repaglinid | 75,000,000 | 750,000 |
| 540 | PP2300111126 - Saxagliptin | 680,000,000 | 6,800,000 |
| 541 | PP2300111127 - Sitagliptin | 575,000,000 | 5,750,000 |
| 542 | PP2300111128 - Sitagliptin | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 543 | PP2300111129 - Sitagliptin | 84,900,000 | 849,000 |
| 544 | PP2300111130 - Sitagliptin + Metformin | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 545 | PP2300111131 - Vildagliptin | 66,450,000 | 664,500 |
| 546 | PP2300111132 - Levothyroxin | 120,840,000 | 1,208,400 |
| 547 | PP2300111133 - Levothyroxin | 10,700,000 | 107,000 |
| 548 | PP2300111134 - Levothyroxin | 8,000,000 | 80,000 |
| 549 | PP2300111135 - Levothyroxin | 14,700,000 | 147,000 |
| 550 | PP2300111136 - Propyl thiouracin | 2,560,000 | 25,600 |
| 551 | PP2300111137 - Propyl thiouracin | 14,700,000 | 147,000 |
| 552 | PP2300111138 - Thiamazole | 28,000,000 | 280,000 |
| 553 | PP2300111139 - Thiamazole | 5,250,000 | 52,500 |
| 554 | PP2300111140 - Desmopressin | 19,850,000 | 198,500 |
| 555 | PP2300111141 - Huyết thanh khánguốn ván | 39,060,000 | 390,600 |
| 556 | PP2300111142 - Clostridium Botulinumtype A | 48,009,400 | 480,094 |
| 557 | PP2300111143 - Tizanidin | 90,000,000 | 900,000 |
| 558 | PP2300111144 - Tolperison HCl | 61,740,000 | 617,400 |
| 559 | PP2300111145 - Acetazolamid | 2,205,000 | 22,050 |
| 560 | PP2300111146 - Brinzolamide +Timolol maleate | 9,324,000 | 93,240 |
| 561 | PP2300111147 - Carbomer | 5,600,000 | 56,000 |
| 562 | PP2300111148 - Hydroxypropylmethyl cellulose | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 563 | PP2300111149 - Hydroxypropylmethyl cellulose | 11,000,000 | 110,000 |
| 564 | PP2300111150 - Indomethacin | 54,400,000 | 544,000 |
| 565 | PP2300111151 - Latanoprost | 69,000,000 | 690,000 |
| 566 | PP2300111152 - Moxifloxacin +dexamethasone | 30,000,000 | 300,000 |
| 567 | PP2300111153 - Moxifloxacin +dexamethasone | 5,500,000 | 55,000 |
| 568 | PP2300111154 - Moxifloxacin +dexamethasone | 55,300,000 | 553,000 |
| 569 | PP2300111155 - Natri clorid | 20,160,000 | 201,600 |
| 570 | PP2300111156 - Natri hyaluronat | 50,000,000 | 500,000 |
| 571 | PP2300111157 - Natri hyaluronat | 13,000,000 | 130,000 |
| 572 | PP2300111158 - Natri hyaluronat | 42,400,000 | 424,000 |
| 573 | PP2300111159 - Hyaluronate natri | 12,000,000 | 120,000 |
| 574 | PP2300111160 - Polyethylen glycol + Propylen glycol | 90,000,000 | 900,000 |
| 575 | PP2300111161 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 150,250,000 | 1,502,500 |
| 576 | PP2300111162 - Travoprost +Timolol | 19,200,000 | 192,000 |
| 577 | PP2300111163 - Betahistine | 105,600,000 | 1,056,000 |
| 578 | PP2300111164 - Betahistine | 264,000,000 | 2,640,000 |
| 579 | PP2300111165 - Betahistine | 286,176,000 | 2,861,760 |
| 580 | PP2300111166 - Betahistine | 144,900,000 | 1,449,000 |
| 581 | PP2300111167 - Betahistine | 115,800,000 | 1,158,000 |
| 582 | PP2300111168 - Fluticasone propionat | 28,800,000 | 288,000 |
| 583 | PP2300111169 - Rifamycin | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 584 | PP2300111170 - Carbetocin | 39,803,600 | 398,036 |
| 585 | PP2300111171 - Carbetocin | 34,650,000 | 346,500 |
| 586 | PP2300111172 - Oxytocin | 9,350,000 | 93,500 |
| 587 | PP2300111173 - Atosiban | 4,725,000 | 47,250 |
| 588 | PP2300111174 - Salbutamol5mg/5m | 57,500,000 | 575,000 |
| 589 | PP2300111175 - Salbutamol5mg/5m | 52,500,000 | 525,000 |
| 590 | PP2300111176 - Dung dịch lọc máu liên tụcmonohyd | 512,000,000 | 5,120,000 |
| 591 | PP2300111177 - Dung dịch lọc máu liên tục | 700,000,000 | 7,000,000 |
| 592 | PP2300111178 - Diazepam | 138,600,000 | 1,386,000 |
| 593 | PP2300111179 - Diazepam | 22,400,000 | 224,000 |
| 594 | PP2300111180 - Diazepam | 81,900,000 | 819,000 |
| 595 | PP2300111181 - Rotundin | 19,200,000 | 192,000 |
| 596 | PP2300111182 - Haloperidol | 525,000 | 5,250 |
| 597 | PP2300111183 - Haloperidol5mg/1m | 420,000 | 4,200 |
| 598 | PP2300111184 - Haloperidol | 4,500,000 | 45,000 |
| 599 | PP2300111185 - Levomepromazin | 28,980,000 | 289,800 |
| 600 | PP2300111186 - Levosulpirid | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 601 | PP2300111187 - Meclofenoxat HCl | 1,035,000,000 | 10,350,000 |
| 602 | PP2300111188 - Olanzapine | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 603 | PP2300111189 - Olanzapine | 7,700,000 | 77,000 |
| 604 | PP2300111190 - Olanzapine | 46,200,000 | 462,000 |
| 605 | PP2300111191 - Quetiapine | 96,000,000 | 960,000 |
| 606 | PP2300111192 - Quetiapine | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 607 | PP2300111193 - Quetiapine | 24,000,000 | 240,000 |
| 608 | PP2300111194 - Risperidone | 13,000,000 | 130,000 |
| 609 | PP2300111195 - Sulpirid | 99,800,000 | 998,000 |
| 610 | PP2300111196 - Tofisopam | 77,230,000 | 772,300 |
| 611 | PP2300111197 - Amitriptylin | 20,500,000 | 205,000 |
| 612 | PP2300111198 - Amitriptylin | 33,000,000 | 330,000 |
| 613 | PP2300111199 - Paroxetin | 133,500,000 | 1,335,000 |
| 614 | PP2300111200 - Sertralin | 560,700,000 | 5,607,000 |
| 615 | PP2300111201 - Sertralin | 19,000,000 | 190,000 |
| 616 | PP2300111202 - Acetyl leucin | 184,480,000 | 1,844,800 |
| 617 | PP2300111203 - Acetyl leucin | 77,000,000 | 770,000 |
| 618 | PP2300111204 - N-Acetyl – DL – Leucin | 560,000,000 | 5,600,000 |
| 619 | PP2300111205 - Acetyl leucin1g /10m | 363,000,000 | 3,630,000 |
| 620 | PP2300111206 - Cholin alfoscerate | 554,400,000 | 5,544,000 |
| 621 | PP2300111207 - Citicolin | 254,450,000 | 2,544,500 |
| 622 | PP2300111208 - Panax Notoginseng Saponins | 404,250,000 | 4,042,500 |
| 623 | PP2300111209 - Cytidin- 5- monophosphat disodium + uridin | 219,500,000 | 2,195,000 |
| 624 | PP2300111210 - Galantamine hydrobromid | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 625 | PP2300111211 - Ginkgobiloba extract | 93,300,000 | 933,000 |
| 626 | PP2300111212 - GinkgoBiloba | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 627 | PP2300111213 - GinkgoBiloba | 272,500,000 | 2,725,000 |
| 628 | PP2300111214 - Mecobalamin | 12,245,000 | 122,450 |
| 629 | PP2300111215 - Piracetam | 5,200,000 | 52,000 |
| 630 | PP2300111216 - Piracetam | 612,500,000 | 6,125,000 |
| 631 | PP2300111217 - Piracetam | 245,000,000 | 2,450,000 |
| 632 | PP2300111218 - Piracetam | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 633 | PP2300111219 - Piracetam | 229,000,000 | 2,290,000 |
| 634 | PP2300111220 - Piracetam | 6,000,000 | 60,000 |
| 635 | PP2300111221 - Vinpocetin | 27,300,000 | 273,000 |
| 636 | PP2300111222 - Vinpocetin | 42,000,000 | 420,000 |
| 637 | PP2300111223 - Aminophylin | 59,145,000 | 591,450 |
| 638 | PP2300111224 - Aminophylin | 4,725,000 | 47,250 |
| 639 | PP2300111225 - Budesonid | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 640 | PP2300111226 - Budesonid | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 641 | PP2300111227 - Budesonid | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 642 | PP2300111228 - Montelukast | 45,000,000 | 450,000 |
| 643 | PP2300111229 - Salbutamol | 41,600,000 | 416,000 |
| 644 | PP2300111230 - Salbutamol2mg/5m | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 645 | PP2300111231 - Salbutamol | 22,050,000 | 220,500 |
| 646 | PP2300111232 - Salbutamol | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 647 | PP2300111233 - Salbutamol | 42,000,000 | 420,000 |
| 648 | PP2300111234 - Ipratropium bromide+ Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 649 | PP2300111235 - Salmeterol +Fluticasone | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 650 | PP2300111236 - Terbutalin sulfat5mg/2m | 220,500,000 | 2,205,000 |
| 651 | PP2300111237 - Terbutalin sulfat | 14,490,000 | 144,900 |
| 652 | PP2300111238 - Terbutalin sulfat | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 653 | PP2300111239 - Theophylin | 17,830,000 | 178,300 |
| 654 | PP2300111240 - Ambroxol | 602,000,000 | 6,020,000 |
| 655 | PP2300111241 - Carbocistein | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 656 | PP2300111242 - Carbocistein | 124,950,000 | 1,249,500 |
| 657 | PP2300111243 - Carbocistein | 37,500,000 | 375,000 |
| 658 | PP2300111244 - Carbocistein | 7,750,000 | 77,500 |
| 659 | PP2300111245 - Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol + cao mềmGrindelia | 71,760,000 | 717,600 |
| 660 | PP2300111246 - Codein + terpin hydrat | 50,000,000 | 500,000 |
| 661 | PP2300111247 - Codein + terpin hydrat | 97,500,000 | 975,000 |
| 662 | PP2300111248 - Acetylcystein | 47,300,000 | 473,000 |
| 663 | PP2300111249 - Mometason furoat | 118,200,000 | 1,182,000 |
| 664 | PP2300111250 - Mometason furoat | 63,000,000 | 630,000 |
| 665 | PP2300111251 - Kali clorid | 14,900,000 | 149,000 |
| 666 | PP2300111252 - Kali clorid | 31,500,000 | 315,000 |
| 667 | PP2300111253 - Magnesi aspartat+ kali aspatat | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 668 | PP2300111254 - Magnesi aspartat+ kali aspatat | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 669 | PP2300111255 - Natriclorid + Glucosekhan + Natri citrat + Kali clorid | 27,720,000 | 277,200 |
| 670 | PP2300111256 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan | 71,400,000 | 714,000 |
| 671 | PP2300111257 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan | 52,500,000 | 525,000 |
| 672 | PP2300111258 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat+ Kali Clorid + Dextrose khan | 36,000,000 | 360,000 |
| 673 | PP2300111259 - Acid amin cho suy Gan* | 55,000,000 | 550,000 |
| 674 | PP2300111260 - Acid amin* | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 675 | PP2300111261 - Acid amin* | 199,600,000 | 1,996,000 |
| 676 | PP2300111262 - Acid amin* | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 677 | PP2300111263 - Acid amin dành chobệnh lý Gan* | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 678 | PP2300111264 - Acid amin cho suy Gan* | 73,200,000 | 732,000 |
| 679 | PP2300111265 - Acid amin cho suy Gan* | 25,000,000 | 250,000 |
| 680 | PP2300111266 - Acid amin cho suy Gan* | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 681 | PP2300111267 - Acid amin* cho suy Thận | 575,000,000 | 5,750,000 |
| 682 | PP2300111268 - Acid amin | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 683 | PP2300111269 - Acid amin | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 684 | PP2300111270 - Acid amin + Glucose+ chất điện giải | 80,000,000 | 800,000 |
| 685 | PP2300111271 - Acid amin + Glucose+ Lipid* | 84,000,000 | 840,000 |
| 686 | PP2300111272 - Acid amin + Glucose+ Lipid* | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 687 | PP2300111273 - Calci clorid | 4,425,000 | 44,250 |
| 688 | PP2300111274 - Glucose | 1,150,000 | 11,500 |
| 689 | PP2300111275 - Glucose | 98,400,000 | 984,000 |
| 690 | PP2300111276 - Glucose | 50,148,000 | 501,480 |
| 691 | PP2300111277 - Glucose | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 692 | PP2300111278 - Glucose | 185,220,000 | 1,852,200 |
| 693 | PP2300111279 - Glucose | 64,575,000 | 645,750 |
| 694 | PP2300111280 - Glucose | 12,915,000 | 129,150 |
| 695 | PP2300111281 - Kaliclorid | 62,840,000 | 628,400 |
| 696 | PP2300111282 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat | 13,734,000 | 137,340 |
| 697 | PP2300111283 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat | 8,000,000 | 80,000 |
| 698 | PP2300111284 - Manitol | 15,750,000 | 157,500 |
| 699 | PP2300111285 - Natri clorid | 550,000,000 | 5,500,000 |
| 700 | PP2300111286 - Natri clorid | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 701 | PP2300111287 - Natri clorid | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 702 | PP2300111288 - Natri clorid | 1,512,000,000 | 15,120,000 |
| 703 | PP2300111289 - Natri clorid | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 704 | PP2300111290 - Natri clorid | 4,174,000 | 41,740 |
| 705 | PP2300111291 - Nhũ dịch lipid | 29,700,000 | 297,000 |
| 706 | PP2300111292 - Nhũ dịch lipid | 744,000,000 | 7,440,000 |
| 707 | PP2300111293 - Nhũ dịch lipid | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 708 | PP2300111294 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose | 85,000,000 | 850,000 |
| 709 | PP2300111295 - Ringer lactat | 274,050,000 | 2,740,500 |
| 710 | PP2300111296 - Calcicarbonat + VitaminD3 | 28,000,000 | 280,000 |
| 711 | PP2300111297 - Calcicarbonat + VitaminD3 | 23,940,000 | 239,400 |
| 712 | PP2300111298 - Calci lactat | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 713 | PP2300111299 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-4-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-2-oxo-3-phenyl-propionnat ; Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat ;Calci-DL-2-hydroxy-4- | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 714 | PP2300111300 - Calcitriol | 64,000,000 | 640,000 |
| 715 | PP2300111301 - VitaminA + D3 | 16,000,000 | 160,000 |
| 716 | PP2300111302 - VitaminA + D3 | 29,950,000 | 299,500 |
| 717 | PP2300111303 - VitaminB1 | 3,000,000 | 30,000 |
| 718 | PP2300111304 - VitaminB1+B6+B12 | 211,800,000 | 2,118,000 |
| 719 | PP2300111305 - VitaminB1+B6+B12 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 720 | PP2300111306 - VitaminB1+B6+B12 | 183,750,000 | 1,837,500 |
| 721 | PP2300111307 - VitaminB1+B6+B12 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 722 | PP2300111308 - VitaminB6 | 6,000,000 | 60,000 |
| 723 | PP2300111309 - Magnesi +Vitamin B6 | 3,900,000 | 39,000 |
| 724 | PP2300111310 - VitaminB12 | 70,000,000 | 700,000 |
| 725 | PP2300111311 - VitaminB12 | 11,200,000 | 112,000 |
| 726 | PP2300111312 - VitaminC | 1,229,000 | 12,290 |
| 727 | PP2300111313 - VitaminD3 | 36,800,000 | 368,000 |
| 728 | PP2300111314 - VitaminE | 72,000,000 | 720,000 |
| 729 | PP2300111315 - VitaminE | 24,900,000 | 249,000 |
| 730 | PP2300111316 - VitaminK1 | 38,750,000 | 387,500 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110587 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110588 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etomidat |
|
| Mã phần lô | PP2300110589 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300110590 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300110591 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300110592 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300110593 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300110594 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300110595 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300110596 |
| Giá từng phần lô | 87,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300110597 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300110598 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300110599 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + Epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300110600 |
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300110601 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300110602 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300110603 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300110604 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110605 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Procainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300110606 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300110607 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300110608 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110609 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin methylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110610 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostignin methylsulphat |
|
| Mã phần lô | PP2300110611 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300110612 |
| Giá từng phần lô | 65,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300110613 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethonium |
|
| Mã phần lô | PP2300110614 |
| Giá từng phần lô | 9,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300110615 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300110616 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300110617 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescinat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110618 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300110619 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300110620 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110621 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110622 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2300110623 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxid |
|
| Mã phần lô | PP2300110624 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2300110625 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300110626 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300110627 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen sodiumhydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300110628 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen sodiumhydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300110629 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300110630 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300110631 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300110632 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300110633 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxycodone |
|
| Mã phần lô | PP2300110634 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300110635 |
| Giá từng phần lô | 41,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300110636 |
| Giá từng phần lô | 108,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300110637 |
| Giá từng phần lô | 131,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1g/6,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300110638 |
| Giá từng phần lô | 82,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol+codein |
|
| Mã phần lô | PP2300110639 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol+codein |
|
| Mã phần lô | PP2300110640 |
| Giá từng phần lô | 37,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol +Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300110641 |
| Giá từng phần lô | 22,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol; Phenylephrin; Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300110642 |
| Giá từng phần lô | 181,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol +Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300110643 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol +Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300110644 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300110645 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol; Phenylephrin; Dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300110646 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300110647 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300110648 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300110649 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300110650 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110651 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin Sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110652 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat |
|
| Mã phần lô | PP2300110653 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300110654 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110655 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300110656 |
| Giá từng phần lô | 228,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300110657 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300110658 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300110659 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300110660 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300110661 |
| Giá từng phần lô | 11,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300110662 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2300110663 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2300110664 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2300110665 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300110666 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300110667 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300110668 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300110669 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300110670 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300110671 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon |
|
| Mã phần lô | PP2300110672 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocacbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300110673 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor- epinephrin ( Nor - adrenalin)4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300110674 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300110675 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor - epinephrin ( Nor - adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300110676 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300110677 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300110678 |
| Giá từng phần lô | 151,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300110679 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300110680 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh metylen |
|
| Mã phần lô | PP2300110681 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300110682 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300110683 |
| Giá từng phần lô | 5,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300110684 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300110685 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300110686 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenolbarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300110687 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300110688 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300110689 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300110690 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300110691 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300110692 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110693 |
| Giá từng phần lô | 12,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110694 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazole |
|
| Mã phần lô | PP2300110695 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300110696 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300110697 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin +Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110698 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110699 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110700 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110701 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300110702 |
| Giá từng phần lô | 799,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,996,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalothin |
|
| Mã phần lô | PP2300110703 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300110704 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300110705 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300110706 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300110707 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300110708 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300110709 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300110710 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300110711 |
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110712 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110713 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110714 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300110715 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300110716 |
| Giá từng phần lô | 498,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpirome |
|
| Mã phần lô | PP2300110717 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300110718 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300110719 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300110720 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300110721 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300110722 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300110723 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300110724 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110725 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110726 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300110727 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300110728 |
| Giá từng phần lô | 283,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,839,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2300110729 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin +Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300110730 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300110731 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300110732 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300110733 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110734 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110735 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin +polymycin B +dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300110736 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin +polymycin B +dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300110737 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin +polymycin B +dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300110738 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110739 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110740 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin +dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300110741 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate)+ Dexamethasone1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300110742 |
| Giá từng phần lô | 43,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300110743 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300110744 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110745 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300110746 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300110747 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300110748 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin +Metronidazon |
|
| Mã phần lô | PP2300110749 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin +Metronidazon |
|
| Mã phần lô | PP2300110750 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110751 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110752 |
| Giá từng phần lô | 2,702,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110753 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110754 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110755 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110756 |
| Giá từng phần lô | 1,067,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110757 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110758 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110759 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110760 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110761 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110762 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300110763 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol +trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300110764 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300110765 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300110766 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300110767 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300110768 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300110769 |
| Giá từng phần lô | 200,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300110770 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300110771 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300110772 |
| Giá từng phần lô | 347,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300110773 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300110774 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir alafenamide |
|
| Mã phần lô | PP2300110775 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300110776 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300110777 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300110778 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300110779 |
| Giá từng phần lô | 29,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300110780 |
| Giá từng phần lô | 135,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300110781 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300110782 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenticonazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110783 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110784 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazole +Betamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300110785 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin+Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2300110786 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin+Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2300110787 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300110788 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300110789 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300110790 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110791 |
| Giá từng phần lô | 12,437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110792 |
| Giá từng phần lô | 4,982,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300110793 |
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300110794 |
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,749,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300110795 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300110796 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300110797 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300110798 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300110799 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300110800 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300110801 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300110802 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flavoxat HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300110803 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) |
|
| Mã phần lô | PP2300110804 |
| Giá từng phần lô | 74,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol |
|
| Mã phần lô | PP2300110805 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300110806 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300110807 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300110808 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300110809 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300110810 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300110811 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300110812 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300110813 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl |
|
| Mã phần lô | PP2300110814 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
|
| Mã phần lô | PP2300110815 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300110816 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat ) 40mg/15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300110817 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2300110818 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt ascorbat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300110819 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt Fumarat+ Acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2300110820 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ferroussulfate +Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300110821 |
| Giá từng phần lô | 28,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin |
|
| Mã phần lô | PP2300110822 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin |
|
| Mã phần lô | PP2300110823 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin |
|
| Mã phần lô | PP2300110824 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300110825 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110826 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110827 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110828 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl, NaCl,Natri hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2300110829 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin Beta |
|
| Mã phần lô | PP2300110830 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin Beta |
|
| Mã phần lô | PP2300110831 |
| Giá từng phần lô | 1,966,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300110832 |
| Giá từng phần lô | 976,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300110833 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin tái tổ hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300110834 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2300110835 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nitroglycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300110836 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nitroglycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300110837 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300110838 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nitroglycerin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300110839 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbide dinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110840 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300110841 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300110842 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300110843 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300110844 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110845 |
| Giá từng phần lô | 459,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110846 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110847 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110848 |
| Giá từng phần lô | 146,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300110849 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300110850 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110851 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin besilate+Atorvastatin calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300110852 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine besilate+Losartan Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300110853 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine besilate+ Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300110854 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipine besilate+ Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300110855 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110856 |
| Giá từng phần lô | 770,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,701,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110857 |
| Giá từng phần lô | 171,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Benazepril HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300110858 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300110859 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300110860 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110861 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110862 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110863 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300110864 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan+hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110865 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110866 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300110867 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300110868 |
| Giá từng phần lô | 165,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110869 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110870 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300110871 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300110872 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110873 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110874 |
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110875 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110876 |
| Giá từng phần lô | 779,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300110877 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300110878 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110879 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110880 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300110881 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300110882 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300110883 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan +hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110884 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300110885 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110886 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300110887 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300110888 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110889 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110890 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110891 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110892 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300110893 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol tartrate |
|
| Mã phần lô | PP2300110894 |
| Giá từng phần lô | 580,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110895 |
| Giá từng phần lô | 49,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110896 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300110897 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110898 |
| Giá từng phần lô | 724,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,247,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110899 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110900 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110901 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110902 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110903 |
| Giá từng phần lô | 715,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110904 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300110905 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300110906 |
| Giá từng phần lô | 899,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300110907 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110908 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110909 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110910 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110911 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110912 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110913 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110914 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110915 |
| Giá từng phần lô | 234,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300110916 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan +Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110917 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan +Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110918 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan+Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110919 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan +Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110920 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan+Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110921 |
| Giá từng phần lô | 1,797,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan +Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110922 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan+Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110923 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300110924 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110925 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan +Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110926 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300110927 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heptaminol |
|
| Mã phần lô | PP2300110928 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300110929 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300110930 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300110931 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300110932 |
| Giá từng phần lô | 175,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300110933 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300110934 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalisylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110935 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalisylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110936 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110937 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalisylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110938 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalisylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110939 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300110940 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300110941 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300110942 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300110943 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300110944 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300110945 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300110946 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300110947 |
| Giá từng phần lô | 107,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110948 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110949 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300110950 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300110951 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300110952 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300110953 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300110954 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300110955 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300110956 |
| Giá từng phần lô | 136,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110957 |
| Giá từng phần lô | 799,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300110958 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110959 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110960 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110961 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110962 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110963 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2300110964 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110965 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110966 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110967 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110968 |
| Giá từng phần lô | 497,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110969 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110970 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110971 |
| Giá từng phần lô | 2,257,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110972 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110973 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300110974 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300110975 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300110976 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300110977 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110978 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110979 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300110980 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Succinic acid +Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300110981 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300110982 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + Hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300110983 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300110984 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300110985 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300110986 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300110987 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/50m |
|
| Mã phần lô | PP2300110988 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason + Salisylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300110989 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salisylic acid +Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300110990 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiệniod/10m |
|
| Mã phần lô | PP2300110991 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300110992 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300110993 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300110994 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300110995 |
| Giá từng phần lô | 95,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300110996 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodine1%/30m |
|
| Mã phần lô | PP2300110997 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300110998 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone-iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300110999 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone-iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300111000 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone-iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300111001 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300111002 |
| Giá từng phần lô | 46,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300111003 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit hoạt hóa + magnesicarbonat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111004 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth subsalicylac |
|
| Mã phần lô | PP2300111005 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111006 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111007 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111008 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111009 |
| Giá từng phần lô | 527,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,277,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111010 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300111011 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111012 |
| Giá từng phần lô | 251,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111013 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111014 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 800,4mg+Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111015 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111016 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111017 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111018 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111019 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111020 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111021 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111022 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi +0,625gtrisilicat + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111023 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111024 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300111025 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300111026 |
| Giá từng phần lô | 938,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300111027 |
| Giá từng phần lô | 136,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300111028 |
| Giá từng phần lô | 666,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300111029 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300111030 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipide |
|
| Mã phần lô | PP2300111031 |
| Giá từng phần lô | 114,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfate |
|
| Mã phần lô | PP2300111032 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfate |
|
| Mã phần lô | PP2300111033 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300111034 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300111035 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron4mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300111036 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat +Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111037 |
| Giá từng phần lô | 16,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300111038 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300111039 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin |
|
| Mã phần lô | PP2300111040 |
| Giá từng phần lô | 5,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300111041 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111042 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111043 |
| Giá từng phần lô | 222,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic+ Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300111044 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic+ Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300111045 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic+ Dibasicnatri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300111046 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300111047 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300111048 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300111049 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111050 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectite |
|
| Mã phần lô | PP2300111051 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2300111052 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2300111053 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2300111054 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300111055 |
| Giá từng phần lô | 102,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300111056 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharommyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300111057 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao Ginkgobiloba+ Troxerutin+ Heptaminol hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300111058 |
| Giá từng phần lô | 241,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300111059 |
| Giá từng phần lô | 204,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300111060 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300111061 |
| Giá từng phần lô | 812,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111062 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111063 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111064 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L- ornithin- L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300111065 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L- ornithin- L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300111066 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L- ornithin- L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300111067 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L- ornithin- L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300111068 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300111069 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300111070 |
| Giá từng phần lô | 92,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300111071 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300111072 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300111073 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300111074 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300111075 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300111076 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid + thiaminmononitrat + riboflavin |
|
| Mã phần lô | PP2300111077 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otilonium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300111078 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclomethasondipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300111079 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasonedipropionate + BetamethasoneNa phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300111080 |
| Giá từng phần lô | 12,747,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300111081 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300111082 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300111083 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300111084 |
| Giá từng phần lô | 34,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300111085 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300111086 |
| Giá từng phần lô | 37,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300111087 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300111088 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin + Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300111089 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300111090 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111091 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111092 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepiride |
|
| Mã phần lô | PP2300111093 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepiride |
|
| Mã phần lô | PP2300111094 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepiride +Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111095 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepiride +Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111096 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepiride +Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111097 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300111098 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300111099 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300111100 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300111101 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300111102 |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2300111103 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin detemir(rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300111104 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300111105 |
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300111106 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300111107 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gianmlx10m |
|
| Mã phần lô | PP2300111108 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300111109 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn, hỗn hợp 20/80 |
|
| Mã phần lô | PP2300111110 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300111111 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300111112 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin human hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300111113 |
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin human hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300111114 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300111115 |
| Giá từng phần lô | 171,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300111116 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111117 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111118 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111119 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111120 |
| Giá từng phần lô | 735,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111121 |
| Giá từng phần lô | 1,001,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111122 |
| Giá từng phần lô | 48,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111123 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300111124 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300111125 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300111126 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300111127 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300111128 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300111129 |
| Giá từng phần lô | 84,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300111130 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300111131 |
| Giá từng phần lô | 66,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300111132 |
| Giá từng phần lô | 120,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,208,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300111133 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300111134 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300111135 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propyl thiouracin |
|
| Mã phần lô | PP2300111136 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propyl thiouracin |
|
| Mã phần lô | PP2300111137 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazole |
|
| Mã phần lô | PP2300111138 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazole |
|
| Mã phần lô | PP2300111139 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300111140 |
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh khánguốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300111141 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clostridium Botulinumtype A |
|
| Mã phần lô | PP2300111142 |
| Giá từng phần lô | 48,009,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tizanidin |
|
| Mã phần lô | PP2300111143 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolperison HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300111144 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300111145 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamide +Timolol maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300111146 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300111147 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethyl cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300111148 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethyl cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300111149 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300111150 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Latanoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300111151 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin +dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300111152 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin +dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300111153 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin +dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2300111154 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111155 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300111156 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300111157 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300111158 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyaluronate natri |
|
| Mã phần lô | PP2300111159 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300111160 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300111161 |
| Giá từng phần lô | 150,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost +Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300111162 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2300111163 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2300111164 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2300111165 |
| Giá từng phần lô | 286,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,861,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2300111166 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2300111167 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticasone propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300111168 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300111169 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300111170 |
| Giá từng phần lô | 39,803,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300111171 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300111172 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300111173 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300111174 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300111175 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tụcmonohyd |
|
| Mã phần lô | PP2300111176 |
| Giá từng phần lô | 512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300111177 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300111178 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300111179 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300111180 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300111181 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300111182 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300111183 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300111184 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300111185 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300111186 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meclofenoxat HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300111187 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapine |
|
| Mã phần lô | PP2300111188 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapine |
|
| Mã phần lô | PP2300111189 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapine |
|
| Mã phần lô | PP2300111190 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2300111191 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2300111192 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapine |
|
| Mã phần lô | PP2300111193 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300111194 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300111195 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300111196 |
| Giá từng phần lô | 77,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin |
|
| Mã phần lô | PP2300111197 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin |
|
| Mã phần lô | PP2300111198 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300111199 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300111200 |
| Giá từng phần lô | 560,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300111201 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300111202 |
| Giá từng phần lô | 184,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300111203 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-Acetyl – DL – Leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300111204 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin1g /10m |
|
| Mã phần lô | PP2300111205 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cholin alfoscerate |
|
| Mã phần lô | PP2300111206 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300111207 |
| Giá từng phần lô | 254,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Panax Notoginseng Saponins |
|
| Mã phần lô | PP2300111208 |
| Giá từng phần lô | 404,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin- 5- monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300111209 |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamine hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2300111210 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba extract |
|
| Mã phần lô | PP2300111211 |
| Giá từng phần lô | 93,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GinkgoBiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300111212 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GinkgoBiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300111213 |
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300111214 |
| Giá từng phần lô | 12,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300111215 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300111216 |
| Giá từng phần lô | 612,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300111217 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300111218 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300111219 |
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300111220 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300111221 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300111222 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300111223 |
| Giá từng phần lô | 59,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300111224 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300111225 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300111226 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300111227 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300111228 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300111229 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300111230 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300111231 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300111232 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300111233 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide+ Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300111234 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol +Fluticasone |
|
| Mã phần lô | PP2300111235 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat5mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300111236 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300111237 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300111238 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300111239 |
| Giá từng phần lô | 17,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300111240 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300111241 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300111242 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300111243 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300111244 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein camphosulfonat +Sulfogaiacol + cao mềmGrindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300111245 |
| Giá từng phần lô | 71,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300111246 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300111247 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300111248 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300111249 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300111250 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111251 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111252 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspatat |
|
| Mã phần lô | PP2300111253 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspatat |
|
| Mã phần lô | PP2300111254 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid + Glucosekhan + Natri citrat + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111255 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300111256 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300111257 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Clorid + Natri Bicarbonat+ Kali Clorid + Dextrose khan |
|
| Mã phần lô | PP2300111258 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho suy Gan* |
|
| Mã phần lô | PP2300111259 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300111260 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300111261 |
| Giá từng phần lô | 199,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300111262 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin dành chobệnh lý Gan* |
|
| Mã phần lô | PP2300111263 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho suy Gan* |
|
| Mã phần lô | PP2300111264 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho suy Gan* |
|
| Mã phần lô | PP2300111265 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho suy Gan* |
|
| Mã phần lô | PP2300111266 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* cho suy Thận |
|
| Mã phần lô | PP2300111267 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300111268 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300111269 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + Glucose+ chất điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300111270 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + Glucose+ Lipid* |
|
| Mã phần lô | PP2300111271 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + Glucose+ Lipid* |
|
| Mã phần lô | PP2300111272 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111273 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300111274 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300111275 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300111276 |
| Giá từng phần lô | 50,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300111277 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300111278 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300111279 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300111280 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kaliclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111281 |
| Giá từng phần lô | 62,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300111282 |
| Giá từng phần lô | 13,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300111283 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300111284 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111285 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111286 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111287 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111288 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111289 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300111290 |
| Giá từng phần lô | 4,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300111291 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300111292 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300111293 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300111294 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300111295 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcicarbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300111296 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcicarbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300111297 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300111298 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-4-methyl-2-oxo-valerrat ; Calci-2-oxo-3-phenyl-propionnat ; Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat ;Calci-DL-2-hydroxy-4- |
|
| Mã phần lô | PP2300111299 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300111300 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300111301 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300111302 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300111303 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B6+B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300111304 |
| Giá từng phần lô | 211,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B6+B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300111305 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B6+B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300111306 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1+B6+B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300111307 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300111308 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi +Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2300111309 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300111310 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300111311 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300111312 |
| Giá từng phần lô | 1,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300111313 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300111314 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300111315 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminK1 |
|
| Mã phần lô | PP2300111316 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi