Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500074325-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2500035675
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 20,030,601,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500100572 - 2,650,000 3.776.250 1.855.000 39,750
2 PP2500100573 - 37,000,000 52.725.000 25.900.000 555,000
3 PP2500100574 - 66,250,000 94.406.250 46.375.000 993,750
4 PP2500100575 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000 675,000
5 PP2500100576 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 90,000
6 PP2500100577 - 14,250,000 20.306.250 9.975.000 213,750
7 PP2500100578 - 93,120,000 132.696.000 65.184.000 1,396,800
8 PP2500100579 - 125,000,000 178.125.000 87.500.000 1,875,000
9 PP2500100580 - 107,200,000 152.760.000 75.040.000 1,608,000
10 PP2500100581 - 144,900,000 206.482.500 101.430.000 2,173,500
11 PP2500100582 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000 1,125,000
12 PP2500100583 - 266,370,000 379.577.250 186.459.000 3,995,550
13 PP2500100584 - 274,995,000 391.867.875 192.496.500 4,124,925
14 PP2500100585 - 125,000,000 178.125.000 87.500.000 1,875,000
15 PP2500100586 - 366,000,000 521.550.000 256.200.000 5,490,000
16 PP2500100587 - 92,700,000 132.097.500 64.890.000 1,390,500
17 PP2500100588 - 4,550,000,000 6.483.750.000 3.185.000.000 68,250,000
18 PP2500100589 - 1,408,350,000 2.006.898.750 985.845.000 21,125,250
19 PP2500100590 - 600,000,000 855.000.000 420.000.000 9,000,000
20 PP2500100591 - 147,000,000 209.475.000 102.900.000 2,205,000
21 PP2500100592 - 117,750,000 167.793.750 82.425.000 1,766,250
22 PP2500100593 - 312,000,000 444.600.000 218.400.000 4,680,000
23 PP2500100594 - 478,400,000 681.720.000 334.880.000 7,176,000
24 PP2500100595 - 566,000,000 806.550.000 396.200.000 8,490,000
25 PP2500100596 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000 3,600,000
26 PP2500100597 - 749,850,000 1.068.536.250 524.895.000 11,247,750
27 PP2500100598 - 770,000,000 1.097.250.000 539.000.000 11,550,000
28 PP2500100599 - 660,000,000 940.500.000 462.000.000 9,900,000
29 PP2500100600 - 675,000,000 961.875.000 472.500.000 10,125,000
30 PP2500100601 - 144,438,000 205.824.150 101.106.600 2,166,570
31 PP2500100602 - 370,000,000 527.250.000 259.000.000 5,550,000
32 PP2500100603 - 966,000,000 1.376.550.000 676.200.000 14,490,000
33 PP2500100604 - 208,800,000 297.540.000 146.160.000 3,132,000
34 PP2500100605 - 8,100,000 11.542.500 5.670.000 121,500
35 PP2500100606 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 360,000
36 PP2500100607 - 115,920,000 165.186.000 81.144.000 1,738,800
37 PP2500100608 - 110,000,000 156.750.000 77.000.000 1,650,000
38 PP2500100609 - 387,000,000 551.475.000 270.900.000 5,805,000
39 PP2500100610 - 420,000,000 598.500.000 294.000.000 6,300,000
40 PP2500100611 - 15,750,000 22.443.750 11.025.000 236,250
41 PP2500100612 - 230,000,000 327.750.000 161.000.000 3,450,000
42 PP2500100613 - 400,000,000 570.000.000 280.000.000 6,000,000
43 PP2500100614 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000 3,150,000
44 PP2500100615 - 370,000,000 527.250.000 259.000.000 5,550,000
45 PP2500100616 - 1,680,827,000 2.395.178.475 1.176.578.900 25,212,405
46 PP2500100617 - 562,881,600 802.106.280 394.017.120 8,443,224
47 PP2500100618 - 523,950,000 746.628.750 366.765.000 7,859,250
48 PP2500100619 - 115,500,000 164.587.500 80.850.000 1,732,500
49 PP2500100620 - 16,800,000 23.940.000 11.760.000 252,000
50 PP2500100621 - 17,000,000 24.225.000 11.900.000 255,000
51 PP2500100622 - 17,850,000 25.436.250 12.495.000 267,750
Mã phần lô PP2500100572
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.776.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100573
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100574
Giá từng phần lô 66,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100575
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100576
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100577
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100578
Giá từng phần lô 93,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100579
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100580
Giá từng phần lô 107,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100581
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.482.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100582
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100583
Giá từng phần lô 266,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.577.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100584
Giá từng phần lô 274,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.867.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100585
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100586
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100587
Giá từng phần lô 92,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100588
Giá từng phần lô 4,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.483.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100589
Giá từng phần lô 1,408,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.006.898.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,125,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100590
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100591
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100592
Giá từng phần lô 117,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.793.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100593
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100594
Giá từng phần lô 478,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100595
Giá từng phần lô 566,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100596
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100597
Giá từng phần lô 749,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.536.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,247,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100598
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100599
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100600
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100601
Giá từng phần lô 144,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.824.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.106.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100602
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100603
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100604
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100605
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100606
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100607
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100608
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100609
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100610
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100611
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100612
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100613
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100614
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100615
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100616
Giá từng phần lô 1,680,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.178.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.578.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,212,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100617
Giá từng phần lô 562,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.106.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.017.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,443,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100618
Giá từng phần lô 523,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.628.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,859,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100619
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100620
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100621
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Mã phần lô PP2500100622
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.436.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1.2 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->