Gói thầu: Gói thầu số 1. Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Minh Hóa (gồm 05 nhóm 51 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400620875-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2025 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MINH HÓA
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MINH HÓA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1. Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Minh Hóa (gồm 05 nhóm 51 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400320406
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,182,846,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400535223 - GE01 98,000,000 1,470,000
2 PP2400535224 - GE02 704,000 10,560
3 PP2400535225 - GE03 378,000 5,670
4 PP2400535226 - GE04 7,500,000 112,500
5 PP2400535227 - GE05 144,000,000 2,160,000
6 PP2400535228 - GE06 10,200,000 153,000
7 PP2400535229 - GE07 36,000,000 540,000
8 PP2400535230 - GE08 232,000,000 3,480,000
9 PP2400535231 - GE09 150,000,000 2,250,000
10 PP2400535232 - GE10 25,200,000 378,000
11 PP2400535233 - GE11 96,000,000 1,440,000
12 PP2400535234 - GE12 51,000,000 765,000
13 PP2400535235 - GE13 7,875,000 118,125
14 PP2400535236 - GE14 11,100,000 166,500
15 PP2400535237 - GE15 19,800,000 297,000
16 PP2400535238 - GE16 222,400,000 3,336,000
17 PP2400535239 - GE17 26,500,000 397,500
18 PP2400535240 - GE18 136,500,000 2,047,500
19 PP2400535241 - GE19 8,500,000 127,500
20 PP2400535242 - GE20 35,520,000 532,800
21 PP2400535243 - GE21 64,000,000 960,000
22 PP2400535244 - GE22 22,320,000 334,800
23 PP2400535245 - GE23 4,720,000 70,800
24 PP2400535246 - GE24 26,208,000 393,120
25 PP2400535247 - GE25 3,000,000 45,000
26 PP2400535248 - GE26 95,400,000 1,431,000
27 PP2400535249 - GE27 495,000 7,425
28 PP2400535250 - GE28 1,320,000 19,800
29 PP2400535251 - GE29 90,650,000 1,359,750
30 PP2400535252 - GE30 280,000 4,200
31 PP2400535253 - GE31 2,500,000 37,500
32 PP2400535254 - GE32 143,000,000 2,145,000
33 PP2400535255 - GE33 9,450,000 141,750
34 PP2400535256 - GE34 4,900,000 73,500
35 PP2400535257 - GE35 350,000 5,250
36 PP2400535258 - GE36 1,980,000 29,700
37 PP2400535259 - GE37 1,323,000 19,845
38 PP2400535260 - GE38 51,000,000 765,000
39 PP2400535261 - GE39 700,000 10,500
40 PP2400535262 - GE40 3,450,000 51,750
41 PP2400535263 - GE41 5,880,000 88,200
42 PP2400535264 - GE42 1,212,000 18,180
43 PP2400535265 - GE43 7,200,000 108,000
44 PP2400535266 - GE44 96,000,000 1,440,000
45 PP2400535267 - GE45 2,719,000 40,785
46 PP2400535268 - GE46 108,000,000 1,620,000
47 PP2400535269 - GE47 85,000,000 1,275,000
48 PP2400535270 - GE48 2,112,000 31,680
49 PP2400535271 - GE49 14,000,000 210,000
50 PP2400535272 - GE50 11,000,000 165,000
51 PP2400535273 - GE51 3,500,000 52,500
GE01
Mã phần lô PP2400535223
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
GE02
Mã phần lô PP2400535224
Giá từng phần lô 704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE03
Mã phần lô PP2400535225
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE04
Mã phần lô PP2400535226
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE05
Mã phần lô PP2400535227
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE06
Mã phần lô PP2400535228
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE07
Mã phần lô PP2400535229
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE08
Mã phần lô PP2400535230
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE09
Mã phần lô PP2400535231
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2400535232
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2400535233
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2400535234
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2400535235
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2400535236
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2400535237
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2400535238
Giá từng phần lô 222,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2400535239
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2400535240
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2400535241
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2400535242
Giá từng phần lô 35,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2400535243
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2400535244
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2400535245
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2400535246
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2400535247
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2400535248
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2400535249
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2400535250
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2400535251
Giá từng phần lô 90,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2400535252
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2400535253
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2400535254
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2400535255
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2400535256
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2400535257
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2400535258
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2400535259
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2400535260
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE39
Mã phần lô PP2400535261
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE40
Mã phần lô PP2400535262
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE41
Mã phần lô PP2400535263
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE42
Mã phần lô PP2400535264
Giá từng phần lô 1,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE43
Mã phần lô PP2400535265
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE44
Mã phần lô PP2400535266
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE45
Mã phần lô PP2400535267
Giá từng phần lô 2,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE46
Mã phần lô PP2400535268
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE47
Mã phần lô PP2400535269
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE48
Mã phần lô PP2400535270
Giá từng phần lô 2,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE49
Mã phần lô PP2400535271
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE50
Mã phần lô PP2400535272
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GE51
Mã phần lô PP2400535273
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->