Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa (gồm 5 nhóm 188 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500602610-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa (gồm 5 nhóm 188 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500347088
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Minh Hóa, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 4,982,074,560 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500614454 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000
2 PP2500614455 - 6,240,000 8.914.286 4.368.000
3 PP2500614456 - 64,000,000 91.428.571 44.800.000
4 PP2500614457 - 304,000,000 434.285.714 212.800.000
5 PP2500614458 - 1,590,000 2.271.429 1.113.000
6 PP2500614459 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000
7 PP2500614460 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000
8 PP2500614461 - 11,800,000 16.857.143 8.260.000
9 PP2500614462 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
10 PP2500614463 - 14,250,000 20.357.143 9.975.000
11 PP2500614464 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000
12 PP2500614465 - 451,600 645.143 316.120
13 PP2500614466 - 18,250,000 26.071.429 12.775.000
14 PP2500614467 - 179,970 257.100 125.979
15 PP2500614468 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000
16 PP2500614469 - 26,190,000 37.414.286 18.333.000
17 PP2500614470 - 15,131,700 21.616.714 10.592.190
18 PP2500614471 - 41,200,000 58.857.143 28.840.000
19 PP2500614472 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000
20 PP2500614473 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000
21 PP2500614474 - 34,909,000 49.870.000 24.436.300
22 PP2500614475 - 32,945,000 47.064.286 23.061.500
23 PP2500614476 - 38,470,000 54.957.143 26.929.000
24 PP2500614477 - 2,025,000 2.892.857 1.417.500
25 PP2500614478 - 18,350,000 26.214.286 12.845.000
26 PP2500614479 - 20,405,000 29.150.000 14.283.500
27 PP2500614480 - 14,190,000 20.271.429 9.933.000
28 PP2500614481 - 20,016,000 28.594.286 14.011.200
29 PP2500614482 - 16,700,000 23.857.143 11.690.000
30 PP2500614483 - 13,796,000 19.708.571 9.657.200
31 PP2500614484 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000
32 PP2500614485 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
33 PP2500614486 - 2,460,000 3.514.286 1.722.000
34 PP2500614487 - 1,623,500 2.319.286 1.136.450
35 PP2500614488 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
36 PP2500614489 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
37 PP2500614490 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000
38 PP2500614491 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000
39 PP2500614492 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000
40 PP2500614493 - 2,513,000 3.590.000 1.759.100
41 PP2500614494 - 520,000,000 742.857.143 364.000.000
42 PP2500614495 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
43 PP2500614496 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000
44 PP2500614497 - 6,040,000 8.628.571 4.228.000
45 PP2500614498 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
46 PP2500614499 - 5,820,000 8.314.286 4.074.000
47 PP2500614500 - 42,415,000 60.592.857 29.690.500
48 PP2500614501 - 21,000 30.000 14.700
49 PP2500614502 - 31,500 45.000 22.050
50 PP2500614503 - 3,645,000 5.207.143 2.551.500
51 PP2500614504 - 14,250,000 20.357.143 9.975.000
52 PP2500614505 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
53 PP2500614506 - 9,850,000 14.071.429 6.895.000
54 PP2500614507 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
55 PP2500614508 - 3,700,000 5.285.714 2.590.000
56 PP2500614509 - 6,500,000 9.285.714 4.550.000
57 PP2500614510 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000
58 PP2500614511 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
59 PP2500614512 - 22,930,000 32.757.143 16.051.000
60 PP2500614513 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000
61 PP2500614514 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000
62 PP2500614515 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000
63 PP2500614516 - 28,600,000 40.857.143 20.020.000
64 PP2500614517 - 26,500,000 37.857.143 18.550.000
65 PP2500614518 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000
66 PP2500614519 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500
67 PP2500614520 - 2,700,000 3.857.143 1.890.000
68 PP2500614521 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000
69 PP2500614522 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000
70 PP2500614523 - 28,050,000 40.071.429 19.635.000
71 PP2500614524 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000
72 PP2500614525 - 10,860,000 15.514.286 7.602.000
73 PP2500614526 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000
74 PP2500614527 - 36,320,000 51.885.714 25.424.000
75 PP2500614528 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000
76 PP2500614529 - 192,000,000 274.285.714 134.400.000
77 PP2500614530 - 3,010,000 4.300.000 2.107.000
78 PP2500614531 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000
79 PP2500614532 - 4,100,000 5.857.143 2.870.000
80 PP2500614533 - 17,250,000 24.642.857 12.075.000
81 PP2500614534 - 41,600,000 59.428.571 29.120.000
82 PP2500614535 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
83 PP2500614536 - 7,200,000 10.285.714 5.040.000
84 PP2500614537 - 371,000 530.000 259.700
85 PP2500614538 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000
86 PP2500614539 - 115,920,000 165.600.000 81.144.000
87 PP2500614540 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
88 PP2500614541 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000
89 PP2500614542 - 19,425,000 27.750.000 13.597.500
90 PP2500614543 - 25,140 35.914 17.598
91 PP2500614544 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000
92 PP2500614545 - 7,455,000 10.650.000 5.218.500
93 PP2500614546 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000
94 PP2500614547 - 2,040,000 2.914.286 1.428.000
95 PP2500614548 - 17,325,000 24.750.000 12.127.500
96 PP2500614549 - 42,000 60.000 29.400
97 PP2500614550 - 1,100,000 1.571.429 770.000
98 PP2500614551 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000
99 PP2500614552 - 834,000 1.191.429 583.800
100 PP2500614553 - 21,105,000 30.150.000 14.773.500
101 PP2500614554 - 143,600 205.143 100.520
102 PP2500614555 - 773,000 1.104.286 541.100
103 PP2500614556 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
104 PP2500614557 - 21,120,000 30.171.429 14.784.000
105 PP2500614558 - 768,000 1.097.143 537.600
106 PP2500614559 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000
107 PP2500614560 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000
108 PP2500614561 - 196,000 280.000 137.200
109 PP2500614562 - 189,000 270.000 132.300
110 PP2500614563 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000
111 PP2500614564 - 1,560,000 2.228.571 1.092.000
112 PP2500614565 - 1,950,000 2.785.714 1.365.000
113 PP2500614566 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000
114 PP2500614567 - 35,200,000 50.285.714 24.640.000
115 PP2500614568 - 9,135,000 13.050.000 6.394.500
116 PP2500614569 - 499,800 714.000 349.860
117 PP2500614570 - 4,410,450 6.300.643 3.087.315
118 PP2500614571 - 13,120,000 18.742.857 9.184.000
119 PP2500614572 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500
120 PP2500614573 - 8,950,000 12.785.714 6.265.000
121 PP2500614574 - 69,300 99.000 48.510
122 PP2500614575 - 12,530,000 17.900.000 8.771.000
123 PP2500614576 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000
124 PP2500614577 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000
125 PP2500614578 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500
126 PP2500614579 - 1,512,000 2.160.000 1.058.400
127 PP2500614580 - 20,412,000 29.160.000 14.288.400
128 PP2500614581 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000
129 PP2500614582 - 1,450,000 2.071.429 1.015.000
130 PP2500614583 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000
131 PP2500614584 - 231,000 330.000 161.700
132 PP2500614585 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000
133 PP2500614586 - 7,559,000 10.798.571 5.291.300
134 PP2500614587 - 294,000 420.000 205.800
135 PP2500614588 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000
136 PP2500614589 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
137 PP2500614590 - 14,800,000 21.142.857 10.360.000
138 PP2500614591 - 1,260,000 1.800.000 882.000
139 PP2500614592 - 360,000 514.286 252.000
140 PP2500614593 - 27,520,000 39.314.286 19.264.000
141 PP2500614594 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000
142 PP2500614595 - 6,888,000 9.840.000 4.821.600
143 PP2500614596 - 378,000 540.000 264.600
144 PP2500614597 - 3,550,000 5.071.429 2.485.000
145 PP2500614598 - 8,575,000 12.250.000 6.002.500
146 PP2500614599 - 1,039,500 1.485.000 727.650
147 PP2500614600 - 68,040,000 97.200.000 47.628.000
148 PP2500614601 - 5,920,000 8.457.143 4.144.000
149 PP2500614602 - 5,300,000 7.571.429 3.710.000
150 PP2500614603 - 2,025,000 2.892.857 1.417.500
151 PP2500614604 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
152 PP2500614605 - 24,975,000 35.678.571 17.482.500
153 PP2500614606 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000
154 PP2500614607 - 3,675,000 5.250.000 2.572.500
155 PP2500614608 - 69,825,000 99.750.000 48.877.500
156 PP2500614609 - 84,420,000 120.600.000 59.094.000
157 PP2500614610 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000
158 PP2500614611 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000
159 PP2500614612 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
160 PP2500614613 - 61,740,000 88.200.000 43.218.000
161 PP2500614614 - 8,500,000 12.142.857 5.950.000
162 PP2500614615 - 9,975,000 14.250.000 6.982.500
163 PP2500614616 - 1,995,000 2.850.000 1.396.500
164 PP2500614617 - 515,000 735.714 360.500
165 PP2500614618 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
166 PP2500614619 - 16,240,000 23.200.000 11.368.000
167 PP2500614620 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
168 PP2500614621 - 80,500,000 115.000.000 56.350.000
169 PP2500614622 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
170 PP2500614623 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500
171 PP2500614624 - 306,000 437.143 214.200
172 PP2500614625 - 68,000,000 97.142.857 47.600.000
173 PP2500614626 - 20,600,000 29.428.571 14.420.000
174 PP2500614627 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000
175 PP2500614628 - 790,500 1.129.286 553.350
176 PP2500614629 - 6,490,000 9.271.429 4.543.000
177 PP2500614630 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000
178 PP2500614631 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000
179 PP2500614632 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000
180 PP2500614633 - 27,800,000 39.714.286 19.460.000
181 PP2500614634 - 10,050,000 14.357.143 7.035.000
182 PP2500614635 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
183 PP2500614636 - 9,750,000 13.928.571 6.825.000
184 PP2500614637 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000
185 PP2500614638 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000
186 PP2500614639 - 99,000,000 141.428.571 69.300.000
187 PP2500614640 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000
188 PP2500614641 - 133,900,000 191.285.714 93.730.000
Mã phần lô PP2500614454
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614455
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614456
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614457
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614458
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614459
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614460
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614461
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614462
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614463
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614464
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614465
Giá từng phần lô 451,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614466
Giá từng phần lô 18,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614467
Giá từng phần lô 179,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614468
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614469
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614470
Giá từng phần lô 15,131,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.616.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.592.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614471
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614472
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614473
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614474
Giá từng phần lô 34,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.436.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614475
Giá từng phần lô 32,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.061.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614476
Giá từng phần lô 38,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614477
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614478
Giá từng phần lô 18,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614479
Giá từng phần lô 20,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614480
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614481
Giá từng phần lô 20,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614482
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614483
Giá từng phần lô 13,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.708.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.657.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614484
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614485
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614486
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614487
Giá từng phần lô 1,623,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.136.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614488
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614489
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614490
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614491
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614492
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614493
Giá từng phần lô 2,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614494
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614495
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614496
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614497
Giá từng phần lô 6,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614498
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614499
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614500
Giá từng phần lô 42,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.592.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614501
Giá từng phần lô 21,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614502
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614503
Giá từng phần lô 3,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614504
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614505
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614506
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614507
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614508
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614509
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614510
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614511
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614512
Giá từng phần lô 22,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614513
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614514
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614515
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614516
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614517
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614518
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614519
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614520
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614521
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614522
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614523
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614524
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614525
Giá từng phần lô 10,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614526
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614527
Giá từng phần lô 36,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614528
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614529
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614530
Giá từng phần lô 3,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614531
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614532
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614533
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614534
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614535
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614536
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614537
Giá từng phần lô 371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614538
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614539
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614540
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614541
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614542
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614543
Giá từng phần lô 25,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614544
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614545
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614546
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614547
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614548
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614549
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614550
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614551
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614552
Giá từng phần lô 834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614553
Giá từng phần lô 21,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.773.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614554
Giá từng phần lô 143,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614555
Giá từng phần lô 773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614556
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614557
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614558
Giá từng phần lô 768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614559
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614560
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614561
Giá từng phần lô 196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614562
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614563
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614564
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614565
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614566
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614567
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614568
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614569
Giá từng phần lô 499,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614570
Giá từng phần lô 4,410,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614571
Giá từng phần lô 13,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614572
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614573
Giá từng phần lô 8,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614574
Giá từng phần lô 69,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614575
Giá từng phần lô 12,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614576
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614577
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614578
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614579
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614580
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.288.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614581
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614582
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614583
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614584
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614585
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614586
Giá từng phần lô 7,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.798.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.291.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614587
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614588
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614589
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614590
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614591
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614592
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614593
Giá từng phần lô 27,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614594
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614595
Giá từng phần lô 6,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.821.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614596
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614597
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614598
Giá từng phần lô 8,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614599
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614600
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614601
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614602
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614603
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614604
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614605
Giá từng phần lô 24,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614606
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614607
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614608
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614609
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614610
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614611
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614612
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614613
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614614
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614615
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614616
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614617
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614618
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614619
Giá từng phần lô 16,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614620
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614621
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614622
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614623
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614624
Giá từng phần lô 306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614625
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614626
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614627
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614628
Giá từng phần lô 790,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614629
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614630
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614631
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614632
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614633
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614634
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614635
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614636
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614637
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614638
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614639
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614640
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Mã phần lô PP2500614641
Giá từng phần lô 133,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->