Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Trung tâm y tế thành phố Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300182171-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Trung tâm y tế thành phố Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300128497
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 10,649,636,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106.496.374 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300283352 - a01 270,000 2,700
2 PP2300283353 - a02 24,624,000 246,240
3 PP2300283354 - a03 17,136,000 171,360
4 PP2300283355 - a04 57,855,000 578,550
5 PP2300283356 - a05 9,000,000 90,000
6 PP2300283357 - a06 6,650,000 66,500
7 PP2300283358 - a07 35,400,000 354,000
8 PP2300283359 - a08 1,898,000 18,980
9 PP2300283360 - a09 39,312,000 393,120
10 PP2300283361 - a10 55,986,000 559,860
11 PP2300283362 - a11 7,257,600 72,576
12 PP2300283363 - a12 14,670,000 146,700
13 PP2300283364 - a13 21,546,000 215,460
14 PP2300283365 - a14 7,074,100 70,741
15 PP2300283366 - a15 3,200,000 32,000
16 PP2300283367 - a16 7,710,000 77,100
17 PP2300283368 - a17 367,500 3,675
18 PP2300283369 - a18 19,184,000 191,840
19 PP2300283370 - a19 18,400,000 184,000
20 PP2300283371 - a20 133,500,000 1,335,000
21 PP2300283372 - a21 24,360,000 243,600
22 PP2300283373 - a22 199,800,000 1,998,000
23 PP2300283374 - a23 141,120,000 1,411,200
24 PP2300283375 - a24 64,260,000 642,600
25 PP2300283376 - a25 31,626,000 316,260
26 PP2300283377 - a26 236,000,000 2,360,000
27 PP2300283378 - a27 58,500,000 585,000
28 PP2300283379 - a28 128,700,000 1,287,000
29 PP2300283380 - a29 107,300,000 1,073,000
30 PP2300283381 - a30 26,320,000 263,200
31 PP2300283382 - a31 9,400,000 94,000
32 PP2300283383 - a32 13,005,000 130,050
33 PP2300283384 - a33 95,760,000 957,600
34 PP2300283385 - a34 49,896,000 498,960
35 PP2300283386 - a35 12,600,000 126,000
36 PP2300283387 - a36 58,000,000 580,000
37 PP2300283388 - a37 2,256,000 22,560
38 PP2300283389 - a38 68,400,000 684,000
39 PP2300283390 - a39 1,195,500 11,955
40 PP2300283391 - a40 51,580,800 515,808
41 PP2300283392 - a41 5,597,760 55,978
42 PP2300283393 - a42 25,000,000 250,000
43 PP2300283394 - a43 58,548,000 585,480
44 PP2300283395 - a44 63,600,000 636,000
45 PP2300283396 - a45 130,027,800 1,300,278
46 PP2300283397 - a46 12,572,000 125,720
47 PP2300283398 - a47 348,000,000 3,480,000
48 PP2300283399 - a48 62,250,000 622,500
49 PP2300283400 - a49 104,370,000 1,043,700
50 PP2300283401 - a50 182,000,000 1,820,000
51 PP2300283402 - a51 315,000,000 3,150,000
52 PP2300283403 - a52 608,000,000 6,080,000
53 PP2300283404 - a53 186,000,000 1,860,000
54 PP2300283405 - a54 90,000,000 900,000
55 PP2300283406 - a55 633,717,000 6,337,170
56 PP2300283407 - a56 237,750,000 2,377,500
57 PP2300283408 - a57 60,047,400 600,474
58 PP2300283409 - a58 349,125,000 3,491,250
59 PP2300283410 - a59 59,220,000 592,200
60 PP2300283411 - a60 1,764,000 17,640
61 PP2300283412 - a61 89,845,000 898,450
62 PP2300283413 - a62 235,977,000 2,359,770
63 PP2300283414 - a63 281,232,000 2,812,320
64 PP2300283415 - a64 11,796,120 117,962
65 PP2300283416 - a65 15,300,000 153,000
66 PP2300283417 - a66 130,353,300 1,303,533
67 PP2300283418 - a67 27,807,150 278,072
68 PP2300283419 - a68 9,500,400 95,004
69 PP2300283420 - a69 2,653,000 26,530
70 PP2300283421 - a70 1,095,000 10,950
71 PP2300283422 - a71 51,300,000 513,000
72 PP2300283423 - a72 30,625,200 306,252
73 PP2300283424 - a73 1,680,000 16,800
74 PP2300283425 - a74 2,729,300 27,293
75 PP2300283426 - a75 3,630,000 36,300
76 PP2300283427 - a76 17,334,500 173,345
77 PP2300283428 - a77 17,550,000 175,500
78 PP2300283429 - a78 156,870,000 1,568,700
79 PP2300283430 - a79 36,985,000 369,850
80 PP2300283431 - a80 2,412,240,000 24,122,400
81 PP2300283432 - a81 120,000,000 1,200,000
82 PP2300283433 - a82 18,450,000 184,500
83 PP2300283434 - a83 28,320,000 283,200
84 PP2300283435 - a84 221,624,000 2,216,240
85 PP2300283436 - a85 60,347,500 603,475
86 PP2300283437 - a86 1,470,000 14,700
87 PP2300283438 - a87 2,706,000 27,060
88 PP2300283439 - a88 98,375,400 983,754
89 PP2300283440 - a89 8,800,000 88,000
90 PP2300283441 - a90 1,008,000 10,080
91 PP2300283442 - a91 6,720,000 67,200
92 PP2300283443 - a92 77,000,000 770,000
93 PP2300283444 - a93 45,879,000 458,790
94 PP2300283445 - a94 72,000,000 720,000
95 PP2300283446 - a95 75,330,000 753,300
96 PP2300283447 - a96 27,165,600 271,656
97 PP2300283448 - a97 12,600,000 126,000
98 PP2300283449 - a98 180,630,000 1,806,300
99 PP2300283450 - a99 65,700,000 657,000
100 PP2300283451 - a100 22,680,000 226,800
101 PP2300283452 - a101 6,999,750 69,998
102 PP2300283453 - a102 24,441,280 244,413
103 PP2300283454 - a103 135,923,840 1,359,239
104 PP2300283455 - a104 24,948,000 249,480
105 PP2300283456 - a105 65,205,000 652,050
106 PP2300283457 - a106 30,576,000 305,760
107 PP2300283458 - a107 42,112,000 421,120
108 PP2300283459 - a108 8,334,900 83,349
109 PP2300283460 - a109 6,583,710 65,838
110 PP2300283461 - a110 14,484,600 144,846
111 PP2300283462 - a111 4,428,000 44,280
112 PP2300283463 - a112 18,467,440 184,675
113 PP2300283464 - a113 78,004,500 780,045
114 PP2300283465 - a114 11,665,500 116,655
115 PP2300283466 - a115 42,115,500 421,155
116 PP2300283467 - a116 18,330,000 183,300
117 PP2300283468 - a117 40,000,000 400,000
a01
Mã phần lô PP2300283352
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a02
Mã phần lô PP2300283353
Giá từng phần lô 24,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a03
Mã phần lô PP2300283354
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a04
Mã phần lô PP2300283355
Giá từng phần lô 57,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a05
Mã phần lô PP2300283356
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a06
Mã phần lô PP2300283357
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a07
Mã phần lô PP2300283358
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a08
Mã phần lô PP2300283359
Giá từng phần lô 1,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a09
Mã phần lô PP2300283360
Giá từng phần lô 39,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a10
Mã phần lô PP2300283361
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a11
Mã phần lô PP2300283362
Giá từng phần lô 7,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a12
Mã phần lô PP2300283363
Giá từng phần lô 14,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a13
Mã phần lô PP2300283364
Giá từng phần lô 21,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a14
Mã phần lô PP2300283365
Giá từng phần lô 7,074,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a15
Mã phần lô PP2300283366
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a16
Mã phần lô PP2300283367
Giá từng phần lô 7,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a17
Mã phần lô PP2300283368
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a18
Mã phần lô PP2300283369
Giá từng phần lô 19,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a19
Mã phần lô PP2300283370
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a20
Mã phần lô PP2300283371
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a21
Mã phần lô PP2300283372
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a22
Mã phần lô PP2300283373
Giá từng phần lô 199,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a23
Mã phần lô PP2300283374
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a24
Mã phần lô PP2300283375
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a25
Mã phần lô PP2300283376
Giá từng phần lô 31,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a26
Mã phần lô PP2300283377
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a27
Mã phần lô PP2300283378
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a28
Mã phần lô PP2300283379
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a29
Mã phần lô PP2300283380
Giá từng phần lô 107,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a30
Mã phần lô PP2300283381
Giá từng phần lô 26,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a31
Mã phần lô PP2300283382
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a32
Mã phần lô PP2300283383
Giá từng phần lô 13,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a33
Mã phần lô PP2300283384
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a34
Mã phần lô PP2300283385
Giá từng phần lô 49,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a35
Mã phần lô PP2300283386
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a36
Mã phần lô PP2300283387
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a37
Mã phần lô PP2300283388
Giá từng phần lô 2,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a38
Mã phần lô PP2300283389
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a39
Mã phần lô PP2300283390
Giá từng phần lô 1,195,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a40
Mã phần lô PP2300283391
Giá từng phần lô 51,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a41
Mã phần lô PP2300283392
Giá từng phần lô 5,597,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a42
Mã phần lô PP2300283393
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a43
Mã phần lô PP2300283394
Giá từng phần lô 58,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a44
Mã phần lô PP2300283395
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a45
Mã phần lô PP2300283396
Giá từng phần lô 130,027,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a46
Mã phần lô PP2300283397
Giá từng phần lô 12,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a47
Mã phần lô PP2300283398
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a48
Mã phần lô PP2300283399
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a49
Mã phần lô PP2300283400
Giá từng phần lô 104,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a50
Mã phần lô PP2300283401
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a51
Mã phần lô PP2300283402
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a52
Mã phần lô PP2300283403
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a53
Mã phần lô PP2300283404
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a54
Mã phần lô PP2300283405
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a55
Mã phần lô PP2300283406
Giá từng phần lô 633,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a56
Mã phần lô PP2300283407
Giá từng phần lô 237,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a57
Mã phần lô PP2300283408
Giá từng phần lô 60,047,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a58
Mã phần lô PP2300283409
Giá từng phần lô 349,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a59
Mã phần lô PP2300283410
Giá từng phần lô 59,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a60
Mã phần lô PP2300283411
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a61
Mã phần lô PP2300283412
Giá từng phần lô 89,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a62
Mã phần lô PP2300283413
Giá từng phần lô 235,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a63
Mã phần lô PP2300283414
Giá từng phần lô 281,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a64
Mã phần lô PP2300283415
Giá từng phần lô 11,796,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a65
Mã phần lô PP2300283416
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a66
Mã phần lô PP2300283417
Giá từng phần lô 130,353,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a67
Mã phần lô PP2300283418
Giá từng phần lô 27,807,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a68
Mã phần lô PP2300283419
Giá từng phần lô 9,500,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a69
Mã phần lô PP2300283420
Giá từng phần lô 2,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a70
Mã phần lô PP2300283421
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a71
Mã phần lô PP2300283422
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a72
Mã phần lô PP2300283423
Giá từng phần lô 30,625,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a73
Mã phần lô PP2300283424
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a74
Mã phần lô PP2300283425
Giá từng phần lô 2,729,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a75
Mã phần lô PP2300283426
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a76
Mã phần lô PP2300283427
Giá từng phần lô 17,334,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a77
Mã phần lô PP2300283428
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a78
Mã phần lô PP2300283429
Giá từng phần lô 156,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a79
Mã phần lô PP2300283430
Giá từng phần lô 36,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a80
Mã phần lô PP2300283431
Giá từng phần lô 2,412,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a81
Mã phần lô PP2300283432
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a82
Mã phần lô PP2300283433
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a83
Mã phần lô PP2300283434
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a84
Mã phần lô PP2300283435
Giá từng phần lô 221,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a85
Mã phần lô PP2300283436
Giá từng phần lô 60,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a86
Mã phần lô PP2300283437
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a87
Mã phần lô PP2300283438
Giá từng phần lô 2,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a88
Mã phần lô PP2300283439
Giá từng phần lô 98,375,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a89
Mã phần lô PP2300283440
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a90
Mã phần lô PP2300283441
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a91
Mã phần lô PP2300283442
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a92
Mã phần lô PP2300283443
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a93
Mã phần lô PP2300283444
Giá từng phần lô 45,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a94
Mã phần lô PP2300283445
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a95
Mã phần lô PP2300283446
Giá từng phần lô 75,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a96
Mã phần lô PP2300283447
Giá từng phần lô 27,165,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a97
Mã phần lô PP2300283448
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a98
Mã phần lô PP2300283449
Giá từng phần lô 180,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a99
Mã phần lô PP2300283450
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a100
Mã phần lô PP2300283451
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a101
Mã phần lô PP2300283452
Giá từng phần lô 6,999,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a102
Mã phần lô PP2300283453
Giá từng phần lô 24,441,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a103
Mã phần lô PP2300283454
Giá từng phần lô 135,923,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,239
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a104
Mã phần lô PP2300283455
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a105
Mã phần lô PP2300283456
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a106
Mã phần lô PP2300283457
Giá từng phần lô 30,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a107
Mã phần lô PP2300283458
Giá từng phần lô 42,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a108
Mã phần lô PP2300283459
Giá từng phần lô 8,334,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a109
Mã phần lô PP2300283460
Giá từng phần lô 6,583,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a110
Mã phần lô PP2300283461
Giá từng phần lô 14,484,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a111
Mã phần lô PP2300283462
Giá từng phần lô 4,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a112
Mã phần lô PP2300283463
Giá từng phần lô 18,467,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a113
Mã phần lô PP2300283464
Giá từng phần lô 78,004,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a114
Mã phần lô PP2300283465
Giá từng phần lô 11,665,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a115
Mã phần lô PP2300283466
Giá từng phần lô 42,115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a116
Mã phần lô PP2300283467
Giá từng phần lô 18,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
a117
Mã phần lô PP2300283468
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->