Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Trung tâm y tế thành phố Ninh Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300182171-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua thuốc Generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Trung tâm y tế thành phố Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300128497 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 10,649,636,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106.496.374 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300283352 - a01 | 270,000 | 2,700 |
| 2 | PP2300283353 - a02 | 24,624,000 | 246,240 |
| 3 | PP2300283354 - a03 | 17,136,000 | 171,360 |
| 4 | PP2300283355 - a04 | 57,855,000 | 578,550 |
| 5 | PP2300283356 - a05 | 9,000,000 | 90,000 |
| 6 | PP2300283357 - a06 | 6,650,000 | 66,500 |
| 7 | PP2300283358 - a07 | 35,400,000 | 354,000 |
| 8 | PP2300283359 - a08 | 1,898,000 | 18,980 |
| 9 | PP2300283360 - a09 | 39,312,000 | 393,120 |
| 10 | PP2300283361 - a10 | 55,986,000 | 559,860 |
| 11 | PP2300283362 - a11 | 7,257,600 | 72,576 |
| 12 | PP2300283363 - a12 | 14,670,000 | 146,700 |
| 13 | PP2300283364 - a13 | 21,546,000 | 215,460 |
| 14 | PP2300283365 - a14 | 7,074,100 | 70,741 |
| 15 | PP2300283366 - a15 | 3,200,000 | 32,000 |
| 16 | PP2300283367 - a16 | 7,710,000 | 77,100 |
| 17 | PP2300283368 - a17 | 367,500 | 3,675 |
| 18 | PP2300283369 - a18 | 19,184,000 | 191,840 |
| 19 | PP2300283370 - a19 | 18,400,000 | 184,000 |
| 20 | PP2300283371 - a20 | 133,500,000 | 1,335,000 |
| 21 | PP2300283372 - a21 | 24,360,000 | 243,600 |
| 22 | PP2300283373 - a22 | 199,800,000 | 1,998,000 |
| 23 | PP2300283374 - a23 | 141,120,000 | 1,411,200 |
| 24 | PP2300283375 - a24 | 64,260,000 | 642,600 |
| 25 | PP2300283376 - a25 | 31,626,000 | 316,260 |
| 26 | PP2300283377 - a26 | 236,000,000 | 2,360,000 |
| 27 | PP2300283378 - a27 | 58,500,000 | 585,000 |
| 28 | PP2300283379 - a28 | 128,700,000 | 1,287,000 |
| 29 | PP2300283380 - a29 | 107,300,000 | 1,073,000 |
| 30 | PP2300283381 - a30 | 26,320,000 | 263,200 |
| 31 | PP2300283382 - a31 | 9,400,000 | 94,000 |
| 32 | PP2300283383 - a32 | 13,005,000 | 130,050 |
| 33 | PP2300283384 - a33 | 95,760,000 | 957,600 |
| 34 | PP2300283385 - a34 | 49,896,000 | 498,960 |
| 35 | PP2300283386 - a35 | 12,600,000 | 126,000 |
| 36 | PP2300283387 - a36 | 58,000,000 | 580,000 |
| 37 | PP2300283388 - a37 | 2,256,000 | 22,560 |
| 38 | PP2300283389 - a38 | 68,400,000 | 684,000 |
| 39 | PP2300283390 - a39 | 1,195,500 | 11,955 |
| 40 | PP2300283391 - a40 | 51,580,800 | 515,808 |
| 41 | PP2300283392 - a41 | 5,597,760 | 55,978 |
| 42 | PP2300283393 - a42 | 25,000,000 | 250,000 |
| 43 | PP2300283394 - a43 | 58,548,000 | 585,480 |
| 44 | PP2300283395 - a44 | 63,600,000 | 636,000 |
| 45 | PP2300283396 - a45 | 130,027,800 | 1,300,278 |
| 46 | PP2300283397 - a46 | 12,572,000 | 125,720 |
| 47 | PP2300283398 - a47 | 348,000,000 | 3,480,000 |
| 48 | PP2300283399 - a48 | 62,250,000 | 622,500 |
| 49 | PP2300283400 - a49 | 104,370,000 | 1,043,700 |
| 50 | PP2300283401 - a50 | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 51 | PP2300283402 - a51 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 52 | PP2300283403 - a52 | 608,000,000 | 6,080,000 |
| 53 | PP2300283404 - a53 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 54 | PP2300283405 - a54 | 90,000,000 | 900,000 |
| 55 | PP2300283406 - a55 | 633,717,000 | 6,337,170 |
| 56 | PP2300283407 - a56 | 237,750,000 | 2,377,500 |
| 57 | PP2300283408 - a57 | 60,047,400 | 600,474 |
| 58 | PP2300283409 - a58 | 349,125,000 | 3,491,250 |
| 59 | PP2300283410 - a59 | 59,220,000 | 592,200 |
| 60 | PP2300283411 - a60 | 1,764,000 | 17,640 |
| 61 | PP2300283412 - a61 | 89,845,000 | 898,450 |
| 62 | PP2300283413 - a62 | 235,977,000 | 2,359,770 |
| 63 | PP2300283414 - a63 | 281,232,000 | 2,812,320 |
| 64 | PP2300283415 - a64 | 11,796,120 | 117,962 |
| 65 | PP2300283416 - a65 | 15,300,000 | 153,000 |
| 66 | PP2300283417 - a66 | 130,353,300 | 1,303,533 |
| 67 | PP2300283418 - a67 | 27,807,150 | 278,072 |
| 68 | PP2300283419 - a68 | 9,500,400 | 95,004 |
| 69 | PP2300283420 - a69 | 2,653,000 | 26,530 |
| 70 | PP2300283421 - a70 | 1,095,000 | 10,950 |
| 71 | PP2300283422 - a71 | 51,300,000 | 513,000 |
| 72 | PP2300283423 - a72 | 30,625,200 | 306,252 |
| 73 | PP2300283424 - a73 | 1,680,000 | 16,800 |
| 74 | PP2300283425 - a74 | 2,729,300 | 27,293 |
| 75 | PP2300283426 - a75 | 3,630,000 | 36,300 |
| 76 | PP2300283427 - a76 | 17,334,500 | 173,345 |
| 77 | PP2300283428 - a77 | 17,550,000 | 175,500 |
| 78 | PP2300283429 - a78 | 156,870,000 | 1,568,700 |
| 79 | PP2300283430 - a79 | 36,985,000 | 369,850 |
| 80 | PP2300283431 - a80 | 2,412,240,000 | 24,122,400 |
| 81 | PP2300283432 - a81 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 82 | PP2300283433 - a82 | 18,450,000 | 184,500 |
| 83 | PP2300283434 - a83 | 28,320,000 | 283,200 |
| 84 | PP2300283435 - a84 | 221,624,000 | 2,216,240 |
| 85 | PP2300283436 - a85 | 60,347,500 | 603,475 |
| 86 | PP2300283437 - a86 | 1,470,000 | 14,700 |
| 87 | PP2300283438 - a87 | 2,706,000 | 27,060 |
| 88 | PP2300283439 - a88 | 98,375,400 | 983,754 |
| 89 | PP2300283440 - a89 | 8,800,000 | 88,000 |
| 90 | PP2300283441 - a90 | 1,008,000 | 10,080 |
| 91 | PP2300283442 - a91 | 6,720,000 | 67,200 |
| 92 | PP2300283443 - a92 | 77,000,000 | 770,000 |
| 93 | PP2300283444 - a93 | 45,879,000 | 458,790 |
| 94 | PP2300283445 - a94 | 72,000,000 | 720,000 |
| 95 | PP2300283446 - a95 | 75,330,000 | 753,300 |
| 96 | PP2300283447 - a96 | 27,165,600 | 271,656 |
| 97 | PP2300283448 - a97 | 12,600,000 | 126,000 |
| 98 | PP2300283449 - a98 | 180,630,000 | 1,806,300 |
| 99 | PP2300283450 - a99 | 65,700,000 | 657,000 |
| 100 | PP2300283451 - a100 | 22,680,000 | 226,800 |
| 101 | PP2300283452 - a101 | 6,999,750 | 69,998 |
| 102 | PP2300283453 - a102 | 24,441,280 | 244,413 |
| 103 | PP2300283454 - a103 | 135,923,840 | 1,359,239 |
| 104 | PP2300283455 - a104 | 24,948,000 | 249,480 |
| 105 | PP2300283456 - a105 | 65,205,000 | 652,050 |
| 106 | PP2300283457 - a106 | 30,576,000 | 305,760 |
| 107 | PP2300283458 - a107 | 42,112,000 | 421,120 |
| 108 | PP2300283459 - a108 | 8,334,900 | 83,349 |
| 109 | PP2300283460 - a109 | 6,583,710 | 65,838 |
| 110 | PP2300283461 - a110 | 14,484,600 | 144,846 |
| 111 | PP2300283462 - a111 | 4,428,000 | 44,280 |
| 112 | PP2300283463 - a112 | 18,467,440 | 184,675 |
| 113 | PP2300283464 - a113 | 78,004,500 | 780,045 |
| 114 | PP2300283465 - a114 | 11,665,500 | 116,655 |
| 115 | PP2300283466 - a115 | 42,115,500 | 421,155 |
| 116 | PP2300283467 - a116 | 18,330,000 | 183,300 |
| 117 | PP2300283468 - a117 | 40,000,000 | 400,000 |
a01 |
|
| Mã phần lô | PP2300283352 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a02 |
|
| Mã phần lô | PP2300283353 |
| Giá từng phần lô | 24,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a03 |
|
| Mã phần lô | PP2300283354 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a04 |
|
| Mã phần lô | PP2300283355 |
| Giá từng phần lô | 57,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a05 |
|
| Mã phần lô | PP2300283356 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a06 |
|
| Mã phần lô | PP2300283357 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a07 |
|
| Mã phần lô | PP2300283358 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a08 |
|
| Mã phần lô | PP2300283359 |
| Giá từng phần lô | 1,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a09 |
|
| Mã phần lô | PP2300283360 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a10 |
|
| Mã phần lô | PP2300283361 |
| Giá từng phần lô | 55,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a11 |
|
| Mã phần lô | PP2300283362 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a12 |
|
| Mã phần lô | PP2300283363 |
| Giá từng phần lô | 14,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a13 |
|
| Mã phần lô | PP2300283364 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a14 |
|
| Mã phần lô | PP2300283365 |
| Giá từng phần lô | 7,074,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a15 |
|
| Mã phần lô | PP2300283366 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a16 |
|
| Mã phần lô | PP2300283367 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a17 |
|
| Mã phần lô | PP2300283368 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a18 |
|
| Mã phần lô | PP2300283369 |
| Giá từng phần lô | 19,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a19 |
|
| Mã phần lô | PP2300283370 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a20 |
|
| Mã phần lô | PP2300283371 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a21 |
|
| Mã phần lô | PP2300283372 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a22 |
|
| Mã phần lô | PP2300283373 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a23 |
|
| Mã phần lô | PP2300283374 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a24 |
|
| Mã phần lô | PP2300283375 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a25 |
|
| Mã phần lô | PP2300283376 |
| Giá từng phần lô | 31,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a26 |
|
| Mã phần lô | PP2300283377 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a27 |
|
| Mã phần lô | PP2300283378 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a28 |
|
| Mã phần lô | PP2300283379 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a29 |
|
| Mã phần lô | PP2300283380 |
| Giá từng phần lô | 107,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a30 |
|
| Mã phần lô | PP2300283381 |
| Giá từng phần lô | 26,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a31 |
|
| Mã phần lô | PP2300283382 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a32 |
|
| Mã phần lô | PP2300283383 |
| Giá từng phần lô | 13,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a33 |
|
| Mã phần lô | PP2300283384 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a34 |
|
| Mã phần lô | PP2300283385 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a35 |
|
| Mã phần lô | PP2300283386 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a36 |
|
| Mã phần lô | PP2300283387 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a37 |
|
| Mã phần lô | PP2300283388 |
| Giá từng phần lô | 2,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a38 |
|
| Mã phần lô | PP2300283389 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a39 |
|
| Mã phần lô | PP2300283390 |
| Giá từng phần lô | 1,195,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a40 |
|
| Mã phần lô | PP2300283391 |
| Giá từng phần lô | 51,580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a41 |
|
| Mã phần lô | PP2300283392 |
| Giá từng phần lô | 5,597,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a42 |
|
| Mã phần lô | PP2300283393 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a43 |
|
| Mã phần lô | PP2300283394 |
| Giá từng phần lô | 58,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a44 |
|
| Mã phần lô | PP2300283395 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a45 |
|
| Mã phần lô | PP2300283396 |
| Giá từng phần lô | 130,027,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a46 |
|
| Mã phần lô | PP2300283397 |
| Giá từng phần lô | 12,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a47 |
|
| Mã phần lô | PP2300283398 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a48 |
|
| Mã phần lô | PP2300283399 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a49 |
|
| Mã phần lô | PP2300283400 |
| Giá từng phần lô | 104,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a50 |
|
| Mã phần lô | PP2300283401 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a51 |
|
| Mã phần lô | PP2300283402 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a52 |
|
| Mã phần lô | PP2300283403 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a53 |
|
| Mã phần lô | PP2300283404 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a54 |
|
| Mã phần lô | PP2300283405 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a55 |
|
| Mã phần lô | PP2300283406 |
| Giá từng phần lô | 633,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,337,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a56 |
|
| Mã phần lô | PP2300283407 |
| Giá từng phần lô | 237,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a57 |
|
| Mã phần lô | PP2300283408 |
| Giá từng phần lô | 60,047,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a58 |
|
| Mã phần lô | PP2300283409 |
| Giá từng phần lô | 349,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,491,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a59 |
|
| Mã phần lô | PP2300283410 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a60 |
|
| Mã phần lô | PP2300283411 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a61 |
|
| Mã phần lô | PP2300283412 |
| Giá từng phần lô | 89,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a62 |
|
| Mã phần lô | PP2300283413 |
| Giá từng phần lô | 235,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,359,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a63 |
|
| Mã phần lô | PP2300283414 |
| Giá từng phần lô | 281,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a64 |
|
| Mã phần lô | PP2300283415 |
| Giá từng phần lô | 11,796,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a65 |
|
| Mã phần lô | PP2300283416 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a66 |
|
| Mã phần lô | PP2300283417 |
| Giá từng phần lô | 130,353,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a67 |
|
| Mã phần lô | PP2300283418 |
| Giá từng phần lô | 27,807,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a68 |
|
| Mã phần lô | PP2300283419 |
| Giá từng phần lô | 9,500,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a69 |
|
| Mã phần lô | PP2300283420 |
| Giá từng phần lô | 2,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a70 |
|
| Mã phần lô | PP2300283421 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a71 |
|
| Mã phần lô | PP2300283422 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a72 |
|
| Mã phần lô | PP2300283423 |
| Giá từng phần lô | 30,625,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a73 |
|
| Mã phần lô | PP2300283424 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a74 |
|
| Mã phần lô | PP2300283425 |
| Giá từng phần lô | 2,729,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a75 |
|
| Mã phần lô | PP2300283426 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a76 |
|
| Mã phần lô | PP2300283427 |
| Giá từng phần lô | 17,334,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a77 |
|
| Mã phần lô | PP2300283428 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a78 |
|
| Mã phần lô | PP2300283429 |
| Giá từng phần lô | 156,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a79 |
|
| Mã phần lô | PP2300283430 |
| Giá từng phần lô | 36,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a80 |
|
| Mã phần lô | PP2300283431 |
| Giá từng phần lô | 2,412,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a81 |
|
| Mã phần lô | PP2300283432 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a82 |
|
| Mã phần lô | PP2300283433 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a83 |
|
| Mã phần lô | PP2300283434 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a84 |
|
| Mã phần lô | PP2300283435 |
| Giá từng phần lô | 221,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a85 |
|
| Mã phần lô | PP2300283436 |
| Giá từng phần lô | 60,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a86 |
|
| Mã phần lô | PP2300283437 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a87 |
|
| Mã phần lô | PP2300283438 |
| Giá từng phần lô | 2,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a88 |
|
| Mã phần lô | PP2300283439 |
| Giá từng phần lô | 98,375,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a89 |
|
| Mã phần lô | PP2300283440 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a90 |
|
| Mã phần lô | PP2300283441 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a91 |
|
| Mã phần lô | PP2300283442 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a92 |
|
| Mã phần lô | PP2300283443 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a93 |
|
| Mã phần lô | PP2300283444 |
| Giá từng phần lô | 45,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a94 |
|
| Mã phần lô | PP2300283445 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a95 |
|
| Mã phần lô | PP2300283446 |
| Giá từng phần lô | 75,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a96 |
|
| Mã phần lô | PP2300283447 |
| Giá từng phần lô | 27,165,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a97 |
|
| Mã phần lô | PP2300283448 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a98 |
|
| Mã phần lô | PP2300283449 |
| Giá từng phần lô | 180,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a99 |
|
| Mã phần lô | PP2300283450 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a100 |
|
| Mã phần lô | PP2300283451 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a101 |
|
| Mã phần lô | PP2300283452 |
| Giá từng phần lô | 6,999,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a102 |
|
| Mã phần lô | PP2300283453 |
| Giá từng phần lô | 24,441,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a103 |
|
| Mã phần lô | PP2300283454 |
| Giá từng phần lô | 135,923,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a104 |
|
| Mã phần lô | PP2300283455 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a105 |
|
| Mã phần lô | PP2300283456 |
| Giá từng phần lô | 65,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a106 |
|
| Mã phần lô | PP2300283457 |
| Giá từng phần lô | 30,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a107 |
|
| Mã phần lô | PP2300283458 |
| Giá từng phần lô | 42,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a108 |
|
| Mã phần lô | PP2300283459 |
| Giá từng phần lô | 8,334,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a109 |
|
| Mã phần lô | PP2300283460 |
| Giá từng phần lô | 6,583,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a110 |
|
| Mã phần lô | PP2300283461 |
| Giá từng phần lô | 14,484,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a111 |
|
| Mã phần lô | PP2300283462 |
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a112 |
|
| Mã phần lô | PP2300283463 |
| Giá từng phần lô | 18,467,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a113 |
|
| Mã phần lô | PP2300283464 |
| Giá từng phần lô | 78,004,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a114 |
|
| Mã phần lô | PP2300283465 |
| Giá từng phần lô | 11,665,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a115 |
|
| Mã phần lô | PP2300283466 |
| Giá từng phần lô | 42,115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a116 |
|
| Mã phần lô | PP2300283467 |
| Giá từng phần lô | 18,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
a117 |
|
| Mã phần lô | PP2300283468 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi