Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400350255-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400194456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 16,621,482,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400251228 - G1 | 76,320,000 | 1,144,800 |
| 2 | PP2400251229 - G2 | 40,395,000 | 605,925 |
| 3 | PP2400251230 - G3 | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 4 | PP2400251231 - G4 | 8,820,000 | 132,300 |
| 5 | PP2400251232 - G5 | 39,520,000 | 592,800 |
| 6 | PP2400251233 - G6 | 32,982,000 | 494,730 |
| 7 | PP2400251234 - G7 | 118,992,000 | 1,784,880 |
| 8 | PP2400251235 - G8 | 1,700,000,000 | 25,500,000 |
| 9 | PP2400251236 - G9 | 42,552,000 | 638,280 |
| 10 | PP2400251237 - G10 | 26,633,500 | 399,502 |
| 11 | PP2400251238 - G11 | 18,860,000 | 282,900 |
| 12 | PP2400251239 - G12 | 30,330,000 | 454,950 |
| 13 | PP2400251240 - G13 | 9,000,000 | 135,000 |
| 14 | PP2400251241 - G14 | 4,410,000 | 66,150 |
| 15 | PP2400251242 - G15 | 16,400,000 | 246,000 |
| 16 | PP2400251243 - G16 | 14,760,000 | 221,400 |
| 17 | PP2400251244 - G17 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 18 | PP2400251245 - G18 | 161,664,000 | 2,424,960 |
| 19 | PP2400251246 - G19 | 9,075,000 | 136,125 |
| 20 | PP2400251247 - G20 | 57,600,000 | 864,000 |
| 21 | PP2400251248 - G21 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 22 | PP2400251249 - G22 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 23 | PP2400251250 - G23 | 306,000,000 | 4,590,000 |
| 24 | PP2400251251 - G24 | 205,920,000 | 3,088,800 |
| 25 | PP2400251252 - G25 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 26 | PP2400251253 - G26 | 157,584,000 | 2,363,760 |
| 27 | PP2400251254 - G27 | 507,150,000 | 7,607,250 |
| 28 | PP2400251255 - G28 | 299,250,000 | 4,488,750 |
| 29 | PP2400251256 - G29 | 126,060,000 | 1,890,900 |
| 30 | PP2400251257 - G30 | 42,000,000 | 630,000 |
| 31 | PP2400251258 - G31 | 618,240,000 | 9,273,600 |
| 32 | PP2400251259 - G32 | 166,320,000 | 2,494,800 |
| 33 | PP2400251260 - G33 | 2,438,000,000 | 36,570,000 |
| 34 | PP2400251261 - G34 | 172,800,000 | 2,592,000 |
| 35 | PP2400251262 - G35 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 36 | PP2400251263 - G36 | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 37 | PP2400251264 - G37 | 125,253,000 | 1,878,795 |
| 38 | PP2400251265 - G38 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 39 | PP2400251266 - G39 | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 40 | PP2400251267 - G40 | 548,400,000 | 8,226,000 |
| 41 | PP2400251268 - G41 | 245,700,000 | 3,685,500 |
| 42 | PP2400251269 - G42 | 1,108,800,000 | 16,632,000 |
| 43 | PP2400251270 - G43 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 44 | PP2400251271 - G44 | 65,850,000 | 987,750 |
| 45 | PP2400251272 - G45 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 46 | PP2400251273 - G46 | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 47 | PP2400251274 - G47 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 48 | PP2400251275 - G48 | 86,700,000 | 1,300,500 |
| 49 | PP2400251276 - G49 | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 50 | PP2400251277 - G50 | 126,480,000 | 1,897,200 |
| 51 | PP2400251278 - G51 | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 52 | PP2400251279 - G52 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 53 | PP2400251280 - G53 | 399,000,000 | 5,985,000 |
| 54 | PP2400251281 - G54 | 40,200,000 | 603,000 |
| 55 | PP2400251282 - G55 | 12,000,000 | 180,000 |
| 56 | PP2400251283 - G56 | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 57 | PP2400251284 - G57 | 182,376,000 | 2,735,640 |
| 58 | PP2400251285 - G58 | 126,500,000 | 1,897,500 |
| 59 | PP2400251286 - G59 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 60 | PP2400251287 - G60 | 75,420,000 | 1,131,300 |
| 61 | PP2400251288 - G61 | 83,916,000 | 1,258,740 |
| 62 | PP2400251289 - G62 | 183,000,000 | 2,745,000 |
| 63 | PP2400251290 - G63 | 157,200,000 | 2,358,000 |
| 64 | PP2400251291 - G64 | 114,900,000 | 1,723,500 |
| 65 | PP2400251292 - G65 | 85,750,000 | 1,286,250 |
| 66 | PP2400251293 - G66 | 53,400,000 | 801,000 |
| 67 | PP2400251294 - G67 | 98,400,000 | 1,476,000 |
| 68 | PP2400251295 - G68 | 41,250,000 | 618,750 |
G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251228 |
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251229 |
| Giá từng phần lô | 40,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251230 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251231 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G5 |
|
| Mã phần lô | PP2400251232 |
| Giá từng phần lô | 39,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G6 |
|
| Mã phần lô | PP2400251233 |
| Giá từng phần lô | 32,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G7 |
|
| Mã phần lô | PP2400251234 |
| Giá từng phần lô | 118,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G8 |
|
| Mã phần lô | PP2400251235 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G9 |
|
| Mã phần lô | PP2400251236 |
| Giá từng phần lô | 42,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400251237 |
| Giá từng phần lô | 26,633,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400251238 |
| Giá từng phần lô | 18,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400251239 |
| Giá từng phần lô | 30,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400251240 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400251241 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400251242 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400251243 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400251244 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400251245 |
| Giá từng phần lô | 161,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400251246 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400251247 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400251248 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400251249 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400251250 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400251251 |
| Giá từng phần lô | 205,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,088,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400251252 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400251253 |
| Giá từng phần lô | 157,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400251254 |
| Giá từng phần lô | 507,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,607,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400251255 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400251256 |
| Giá từng phần lô | 126,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400251257 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400251258 |
| Giá từng phần lô | 618,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400251259 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400251260 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400251261 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400251262 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400251263 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400251264 |
| Giá từng phần lô | 125,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400251265 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400251266 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400251267 |
| Giá từng phần lô | 548,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400251268 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400251269 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400251270 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400251271 |
| Giá từng phần lô | 65,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400251272 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400251273 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400251274 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400251275 |
| Giá từng phần lô | 86,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400251276 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400251277 |
| Giá từng phần lô | 126,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400251278 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400251279 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400251280 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400251281 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400251282 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400251283 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400251284 |
| Giá từng phần lô | 182,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,735,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400251285 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400251286 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400251287 |
| Giá từng phần lô | 75,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400251288 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400251289 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400251290 |
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400251291 |
| Giá từng phần lô | 114,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,723,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400251292 |
| Giá từng phần lô | 85,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2400251293 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2400251294 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2400251295 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi