Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400350255-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400194456
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 16,621,482,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400251228 - G1 76,320,000 1,144,800
2 PP2400251229 - G2 40,395,000 605,925
3 PP2400251230 - G3 141,750,000 2,126,250
4 PP2400251231 - G4 8,820,000 132,300
5 PP2400251232 - G5 39,520,000 592,800
6 PP2400251233 - G6 32,982,000 494,730
7 PP2400251234 - G7 118,992,000 1,784,880
8 PP2400251235 - G8 1,700,000,000 25,500,000
9 PP2400251236 - G9 42,552,000 638,280
10 PP2400251237 - G10 26,633,500 399,502
11 PP2400251238 - G11 18,860,000 282,900
12 PP2400251239 - G12 30,330,000 454,950
13 PP2400251240 - G13 9,000,000 135,000
14 PP2400251241 - G14 4,410,000 66,150
15 PP2400251242 - G15 16,400,000 246,000
16 PP2400251243 - G16 14,760,000 221,400
17 PP2400251244 - G17 126,000,000 1,890,000
18 PP2400251245 - G18 161,664,000 2,424,960
19 PP2400251246 - G19 9,075,000 136,125
20 PP2400251247 - G20 57,600,000 864,000
21 PP2400251248 - G21 165,000,000 2,475,000
22 PP2400251249 - G22 180,000,000 2,700,000
23 PP2400251250 - G23 306,000,000 4,590,000
24 PP2400251251 - G24 205,920,000 3,088,800
25 PP2400251252 - G25 119,700,000 1,795,500
26 PP2400251253 - G26 157,584,000 2,363,760
27 PP2400251254 - G27 507,150,000 7,607,250
28 PP2400251255 - G28 299,250,000 4,488,750
29 PP2400251256 - G29 126,060,000 1,890,900
30 PP2400251257 - G30 42,000,000 630,000
31 PP2400251258 - G31 618,240,000 9,273,600
32 PP2400251259 - G32 166,320,000 2,494,800
33 PP2400251260 - G33 2,438,000,000 36,570,000
34 PP2400251261 - G34 172,800,000 2,592,000
35 PP2400251262 - G35 630,000,000 9,450,000
36 PP2400251263 - G36 720,000,000 10,800,000
37 PP2400251264 - G37 125,253,000 1,878,795
38 PP2400251265 - G38 390,000,000 5,850,000
39 PP2400251266 - G39 720,000,000 10,800,000
40 PP2400251267 - G40 548,400,000 8,226,000
41 PP2400251268 - G41 245,700,000 3,685,500
42 PP2400251269 - G42 1,108,800,000 16,632,000
43 PP2400251270 - G43 105,000,000 1,575,000
44 PP2400251271 - G44 65,850,000 987,750
45 PP2400251272 - G45 320,000,000 4,800,000
46 PP2400251273 - G46 154,000,000 2,310,000
47 PP2400251274 - G47 180,000,000 2,700,000
48 PP2400251275 - G48 86,700,000 1,300,500
49 PP2400251276 - G49 154,000,000 2,310,000
50 PP2400251277 - G50 126,480,000 1,897,200
51 PP2400251278 - G51 504,000,000 7,560,000
52 PP2400251279 - G52 252,000,000 3,780,000
53 PP2400251280 - G53 399,000,000 5,985,000
54 PP2400251281 - G54 40,200,000 603,000
55 PP2400251282 - G55 12,000,000 180,000
56 PP2400251283 - G56 81,900,000 1,228,500
57 PP2400251284 - G57 182,376,000 2,735,640
58 PP2400251285 - G58 126,500,000 1,897,500
59 PP2400251286 - G59 270,000,000 4,050,000
60 PP2400251287 - G60 75,420,000 1,131,300
61 PP2400251288 - G61 83,916,000 1,258,740
62 PP2400251289 - G62 183,000,000 2,745,000
63 PP2400251290 - G63 157,200,000 2,358,000
64 PP2400251291 - G64 114,900,000 1,723,500
65 PP2400251292 - G65 85,750,000 1,286,250
66 PP2400251293 - G66 53,400,000 801,000
67 PP2400251294 - G67 98,400,000 1,476,000
68 PP2400251295 - G68 41,250,000 618,750
G1
Mã phần lô PP2400251228
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G2
Mã phần lô PP2400251229
Giá từng phần lô 40,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G3
Mã phần lô PP2400251230
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G4
Mã phần lô PP2400251231
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G5
Mã phần lô PP2400251232
Giá từng phần lô 39,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G6
Mã phần lô PP2400251233
Giá từng phần lô 32,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G7
Mã phần lô PP2400251234
Giá từng phần lô 118,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G8
Mã phần lô PP2400251235
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G9
Mã phần lô PP2400251236
Giá từng phần lô 42,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G10
Mã phần lô PP2400251237
Giá từng phần lô 26,633,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G11
Mã phần lô PP2400251238
Giá từng phần lô 18,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G12
Mã phần lô PP2400251239
Giá từng phần lô 30,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G13
Mã phần lô PP2400251240
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G14
Mã phần lô PP2400251241
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G15
Mã phần lô PP2400251242
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G16
Mã phần lô PP2400251243
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G17
Mã phần lô PP2400251244
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G18
Mã phần lô PP2400251245
Giá từng phần lô 161,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G19
Mã phần lô PP2400251246
Giá từng phần lô 9,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G20
Mã phần lô PP2400251247
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G21
Mã phần lô PP2400251248
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G22
Mã phần lô PP2400251249
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G23
Mã phần lô PP2400251250
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G24
Mã phần lô PP2400251251
Giá từng phần lô 205,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G25
Mã phần lô PP2400251252
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G26
Mã phần lô PP2400251253
Giá từng phần lô 157,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G27
Mã phần lô PP2400251254
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,607,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G28
Mã phần lô PP2400251255
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G29
Mã phần lô PP2400251256
Giá từng phần lô 126,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G30
Mã phần lô PP2400251257
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G31
Mã phần lô PP2400251258
Giá từng phần lô 618,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G32
Mã phần lô PP2400251259
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G33
Mã phần lô PP2400251260
Giá từng phần lô 2,438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G34
Mã phần lô PP2400251261
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G35
Mã phần lô PP2400251262
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G36
Mã phần lô PP2400251263
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G37
Mã phần lô PP2400251264
Giá từng phần lô 125,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G38
Mã phần lô PP2400251265
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G39
Mã phần lô PP2400251266
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G40
Mã phần lô PP2400251267
Giá từng phần lô 548,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G41
Mã phần lô PP2400251268
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G42
Mã phần lô PP2400251269
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G43
Mã phần lô PP2400251270
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G44
Mã phần lô PP2400251271
Giá từng phần lô 65,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G45
Mã phần lô PP2400251272
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G46
Mã phần lô PP2400251273
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G47
Mã phần lô PP2400251274
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G48
Mã phần lô PP2400251275
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G49
Mã phần lô PP2400251276
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G50
Mã phần lô PP2400251277
Giá từng phần lô 126,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G51
Mã phần lô PP2400251278
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G52
Mã phần lô PP2400251279
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G53
Mã phần lô PP2400251280
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G54
Mã phần lô PP2400251281
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G55
Mã phần lô PP2400251282
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G56
Mã phần lô PP2400251283
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G57
Mã phần lô PP2400251284
Giá từng phần lô 182,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,735,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G58
Mã phần lô PP2400251285
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G59
Mã phần lô PP2400251286
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G60
Mã phần lô PP2400251287
Giá từng phần lô 75,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G61
Mã phần lô PP2400251288
Giá từng phần lô 83,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G62
Mã phần lô PP2400251289
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G63
Mã phần lô PP2400251290
Giá từng phần lô 157,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G64
Mã phần lô PP2400251291
Giá từng phần lô 114,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G65
Mã phần lô PP2400251292
Giá từng phần lô 85,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G66
Mã phần lô PP2400251293
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G67
Mã phần lô PP2400251294
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
G68
Mã phần lô PP2400251295
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-phạmvicung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->