Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500463856-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc generic sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500260710
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-28 10:00:00 đến ngày 2025-10-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,653,113,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500482550 - Desloratadin 9,250,000
2 PP2500482551 - Desloratadin 5,644,000
3 PP2500482552 - Desloratadin 3,501,750
4 PP2500482553 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 4,342,000
5 PP2500482554 - Benzathin benzylpenicilin 45,000
6 PP2500482555 - Cefdinir 5,655,100
7 PP2500482556 - Cefixim 3,841,000
8 PP2500482557 - Cefpodoxim 4,481,540
9 PP2500482558 - Cefpodoxim 8,163,400
10 PP2500482559 - Ceftibuten 4,145,850
11 PP2500482560 - Ceftibuten 3,600,000
12 PP2500482561 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat 1,221,000
13 PP2500482562 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason 710,600
14 PP2500482563 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason 882,300
15 PP2500482564 - Metronidazol 112,000
16 PP2500482565 - Metronidazol 420,084
17 PP2500482566 - Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin 3,336,000
18 PP2500482567 - Azithromycin 1,765,500
19 PP2500482568 - Clarithromycin 1,870,000
20 PP2500482569 - Spiramycin + metronidazol 1,135,600
21 PP2500482570 - Spiramycin + metronidazol 332,330
22 PP2500482571 - Sulfadiazin bạc 623,700
23 PP2500482572 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 832,500
24 PP2500482573 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 98,235
25 PP2500482574 - Sulfasalazin 2,725,000
26 PP2500482575 - Doxycyclin 87,675
27 PP2500482576 - Tetracyclin hydroclorid 105,600
28 PP2500482577 - Tetracyclin hydroclorid 70,550
29 PP2500482578 - Fosfomycin* 2,904,000
30 PP2500482579 - Fosfomycin* 3,672,000
31 PP2500482580 - Fosfomycin* 2,580,150
32 PP2500482581 - Bismuth subsalicylat 3,544,500
33 PP2500482582 - Bismuth subsalicylat 2,971,500
34 PP2500482583 - Bismuth subsalicylat 2,998,800
35 PP2500482584 - Tiropramid hydroclorid 1,332,000
36 PP2500482585 - Dapagliflozin 3,500,000
37 PP2500482586 - Empagliflozin 3,009,006
38 PP2500482587 - Rifamycin 1,105,000
39 PP2500482588 - Paroxetin 1,460,205
40 PP2500482589 - Vinpocetin 472,944
41 PP2500482590 - Vinpocetin 350,700
42 PP2500482591 - Almagat 3,082,100
43 PP2500482592 - Almagat 3,327,660
44 PP2500482593 - Almagat 3,252,600
45 PP2500482594 - Cefditoren 3,962,700
46 PP2500482595 - Cefditoren 3,350,000
47 PP2500482596 - Cefditoren 4,674,831
48 PP2500482597 - Cefditoren 4,175,000
49 PP2500482598 - Cefprozil 3,300,000
50 PP2500482599 - Cefprozil 3,034,500
51 PP2500482600 - Cefprozil 2,780,500
52 PP2500482601 - Cefprozil 3,841,000
53 PP2500482602 - Cefprozil 2,863,500
54 PP2500482603 - Cefprozil 4,175,000
55 PP2500482604 - Clindamycin 1,530,000
56 PP2500482605 - Clindamycin + Clotrimazol 3,173,000
57 PP2500482606 - Febuxostat 2,739,000
58 PP2500482607 - Febuxostat 3,163,500
59 PP2500482608 - Itraconazol 3,748,500
60 PP2500482609 - Itraconazol 3,500,000
61 PP2500482610 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi 751,500
62 PP2500482611 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP 651,300
63 PP2500482612 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat 1,336,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500482550
Giá từng phần lô 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2500482551
Giá từng phần lô 5,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2500482552
Giá từng phần lô 3,501,750
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
Mã phần lô PP2500482553
Giá từng phần lô 4,342,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Benzathin benzylpenicilin
Mã phần lô PP2500482554
Giá từng phần lô 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefdinir
Mã phần lô PP2500482555
Giá từng phần lô 5,655,100
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2500482556
Giá từng phần lô 3,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500482557
Giá từng phần lô 4,481,540
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500482558
Giá từng phần lô 8,163,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500482559
Giá từng phần lô 4,145,850
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ceftibuten
Mã phần lô PP2500482560
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
Mã phần lô PP2500482561
Giá từng phần lô 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Mã phần lô PP2500482562
Giá từng phần lô 710,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Mã phần lô PP2500482563
Giá từng phần lô 882,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2500482564
Giá từng phần lô 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2500482565
Giá từng phần lô 420,084
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
Mã phần lô PP2500482566
Giá từng phần lô 3,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2500482567
Giá từng phần lô 1,765,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500482568
Giá từng phần lô 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500482569
Giá từng phần lô 1,135,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500482570
Giá từng phần lô 332,330
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2500482571
Giá từng phần lô 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500482572
Giá từng phần lô 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500482573
Giá từng phần lô 98,235
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500482574
Giá từng phần lô 2,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500482575
Giá từng phần lô 87,675
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500482576
Giá từng phần lô 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500482577
Giá từng phần lô 70,550
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2500482578
Giá từng phần lô 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2500482579
Giá từng phần lô 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2500482580
Giá từng phần lô 2,580,150
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500482581
Giá từng phần lô 3,544,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500482582
Giá từng phần lô 2,971,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500482583
Giá từng phần lô 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500482584
Giá từng phần lô 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500482585
Giá từng phần lô 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500482586
Giá từng phần lô 3,009,006
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rifamycin
Mã phần lô PP2500482587
Giá từng phần lô 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Paroxetin
Mã phần lô PP2500482588
Giá từng phần lô 1,460,205
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500482589
Giá từng phần lô 472,944
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500482590
Giá từng phần lô 350,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Almagat
Mã phần lô PP2500482591
Giá từng phần lô 3,082,100
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Almagat
Mã phần lô PP2500482592
Giá từng phần lô 3,327,660
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Almagat
Mã phần lô PP2500482593
Giá từng phần lô 3,252,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefditoren
Mã phần lô PP2500482594
Giá từng phần lô 3,962,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefditoren
Mã phần lô PP2500482595
Giá từng phần lô 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefditoren
Mã phần lô PP2500482596
Giá từng phần lô 4,674,831
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefditoren
Mã phần lô PP2500482597
Giá từng phần lô 4,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefprozil
Mã phần lô PP2500482598
Giá từng phần lô 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefprozil
Mã phần lô PP2500482599
Giá từng phần lô 3,034,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefprozil
Mã phần lô PP2500482600
Giá từng phần lô 2,780,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefprozil
Mã phần lô PP2500482601
Giá từng phần lô 3,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefprozil
Mã phần lô PP2500482602
Giá từng phần lô 2,863,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefprozil
Mã phần lô PP2500482603
Giá từng phần lô 4,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Clindamycin
Mã phần lô PP2500482604
Giá từng phần lô 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Clindamycin + Clotrimazol
Mã phần lô PP2500482605
Giá từng phần lô 3,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Febuxostat
Mã phần lô PP2500482606
Giá từng phần lô 2,739,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Febuxostat
Mã phần lô PP2500482607
Giá từng phần lô 3,163,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2500482608
Giá từng phần lô 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2500482609
Giá từng phần lô 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
Mã phần lô PP2500482610
Giá từng phần lô 751,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
Mã phần lô PP2500482611
Giá từng phần lô 651,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
Mã phần lô PP2500482612
Giá từng phần lô 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->