Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua thuốc generic tháng 6 năm 2025 cho Nhà thuốc Trung tâm Y tế thành phố Phổ Yên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500267812-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Phổ Yên
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Phổ Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua thuốc generic tháng 6 năm 2025 cho Nhà thuốc Trung tâm Y tế thành phố Phổ Yên
Số hiệu KHLCNT PL2500147152
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 964,602,860 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500281382 - 4,612,000 6.573.000 3.229.000 47,000
2 PP2500281383 - 17,040,000 24.282.000 11.928.000 171,000
3 PP2500281384 - 9,196,790 13.106.000 6.438.000 92,000
4 PP2500281385 - 4,410,000 6.285.000 3.087.000 45,000
5 PP2500281386 - 1,113,000 1.587.000 780.000 12,000
6 PP2500281387 - 23,900,000 34.058.000 16.730.000 239,000
7 PP2500281388 - 18,500,000 26.363.000 12.950.000 185,000
8 PP2500281389 - 3,610,000 5.145.000 2.527.000 37,000
9 PP2500281390 - 650,000 927.000 455.000 7,000
10 PP2500281391 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 360,000
11 PP2500281392 - 17,911,650 25.525.000 12.539.000 180,000
12 PP2500281393 - 35,250,000 50.232.000 24.675.000 353,000
13 PP2500281394 - 23,000,000 32.775.000 16.100.000 230,000
14 PP2500281395 - 67,000,000 95.475.000 46.900.000 670,000
15 PP2500281396 - 19,000,000 27.075.000 13.300.000 190,000
16 PP2500281397 - 1,890,000 2.694.000 1.323.000 19,000
17 PP2500281398 - 4,082,000 5.817.000 2.858.000 41,000
18 PP2500281399 - 2,184,000 3.113.000 1.529.000 22,000
19 PP2500281400 - 19,920,000 28.386.000 13.944.000 200,000
20 PP2500281401 - 1,300,000 1.853.000 910.000 13,000
21 PP2500281402 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
22 PP2500281403 - 34,500,000 49.163.000 24.150.000 345,000
23 PP2500281404 - 24,855,000 35.419.000 17.399.000 249,000
24 PP2500281405 - 28,000,000 39.900.000 19.600.000 280,000
25 PP2500281406 - 17,236,000 24.562.000 12.066.000 173,000
26 PP2500281407 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 70,000
27 PP2500281408 - 4,676,000 6.664.000 3.274.000 47,000
28 PP2500281409 - 5,525,000 7.874.000 3.868.000 56,000
29 PP2500281410 - 18,360,000 26.163.000 12.852.000 184,000
30 PP2500281411 - 1,534,000 2.186.000 1.074.000 16,000
31 PP2500281412 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000 42,000
32 PP2500281413 - 2,800,000 3.990.000 1.960.000 28,000
33 PP2500281414 - 22,000,000 31.350.000 15.400.000 220,000
34 PP2500281415 - 7,140,000 10.175.000 4.998.000 72,000
35 PP2500281416 - 23,100,000 32.918.000 16.170.000 231,000
36 PP2500281417 - 12,474,000 17.776.000 8.732.000 125,000
37 PP2500281418 - 2,090,000 2.979.000 1.463.000 21,000
38 PP2500281419 - 4,180,000 5.957.000 2.926.000 42,000
39 PP2500281420 - 5,190,000 7.396.000 3.633.000 52,000
40 PP2500281421 - 1,442,200 2.056.000 1.010.000 15,000
41 PP2500281422 - 1,554,000 2.215.000 1.088.000 16,000
42 PP2500281423 - 7,600,000 10.830.000 5.320.000 76,000
43 PP2500281424 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 180,000
44 PP2500281425 - 79,500,000 113.288.000 55.650.000 795,000
45 PP2500281426 - 8,400,000 11.970.000 5.880.000 84,000
46 PP2500281427 - 3,280,000 4.674.000 2.296.000 33,000
47 PP2500281428 - 21,945,000 31.272.000 15.362.000 220,000
48 PP2500281429 - 32,945,000 46.947.000 23.062.000 330,000
49 PP2500281430 - 23,061,500 32.863.000 16.144.000 231,000
50 PP2500281431 - 26,000,000 37.050.000 18.200.000 260,000
51 PP2500281432 - 45,780,000 65.237.000 32.046.000 458,000
52 PP2500281433 - 2,995,000 4.268.000 2.097.000 30,000
53 PP2500281434 - 4,800,000 6.840.000 3.360.000 48,000
54 PP2500281435 - 14,980,000 21.347.000 10.486.000 150,000
55 PP2500281436 - 7,119,000 10.145.000 4.984.000 72,000
56 PP2500281437 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000 200,000
57 PP2500281438 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 250,000
58 PP2500281439 - 11,400,000 16.245.000 7.980.000 114,000
59 PP2500281440 - 1,100,000 1.568.000 770.000 11,000
60 PP2500281441 - 2,570,000 3.663.000 1.799.000 26,000
61 PP2500281442 - 26,500,000 37.763.000 18.550.000 265,000
62 PP2500281443 - 2,705,000 3.855.000 1.894.000 28,000
63 PP2500281444 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 210,000
64 PP2500281445 - 2,596,720 3.701.000 1.818.000 26,000
65 PP2500281446 - 1,150,000 1.639.000 805.000 12,000
66 PP2500281447 - 2,000,000 2.850.000 1.400.000 20,000
67 PP2500281448 - 4,750,000 6.769.000 3.325.000 48,000
Mã phần lô PP2500281382
Giá từng phần lô 4,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281383
Giá từng phần lô 17,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281384
Giá từng phần lô 9,196,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281385
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281386
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281387
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281388
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281389
Giá từng phần lô 3,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.527.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281390
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281391
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281392
Giá từng phần lô 17,911,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281393
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281394
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281395
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281396
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281397
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281398
Giá từng phần lô 4,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281399
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281400
Giá từng phần lô 19,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281401
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281402
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281403
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281404
Giá từng phần lô 24,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281405
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281406
Giá từng phần lô 17,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281407
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281408
Giá từng phần lô 4,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281409
Giá từng phần lô 5,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281410
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281411
Giá từng phần lô 1,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281412
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281413
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281414
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281415
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281416
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281417
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281418
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281419
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281420
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281421
Giá từng phần lô 1,442,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281422
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281423
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281424
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281425
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281426
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281427
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281428
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281429
Giá từng phần lô 32,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281430
Giá từng phần lô 23,061,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281431
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281432
Giá từng phần lô 45,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281433
Giá từng phần lô 2,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281434
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281435
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281436
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281437
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281438
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281439
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281440
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281441
Giá từng phần lô 2,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281442
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281443
Giá từng phần lô 2,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281444
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281445
Giá từng phần lô 2,596,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281446
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281447
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500281448
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->