Gói thầu: Gói thầu số 1: mua thuốc theo tên generic bổ sung gồm 110 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300376184-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: mua thuốc theo tên generic bổ sung gồm 110 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300259870
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 6,986,538,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69.865.386 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300526000 - PL01 184,000 1,840
2 PP2300526001 - PL02 3,780,000 37,800
3 PP2300526002 - PL03 3,600,000 36,000
4 PP2300526003 - PL04 273,735,000 2,737,350
5 PP2300526004 - PL05 6,672,000 66,720
6 PP2300526005 - PL06 67,330,000 673,300
7 PP2300526006 - PL07 311,815,000 3,118,150
8 PP2300526007 - PL08 6,615,000 66,150
9 PP2300526008 - PL09 4,725,000 47,250
10 PP2300526009 - PL10 9,744,000 97,440
11 PP2300526010 - PL11 1,280,000 12,800
12 PP2300526011 - PL12 920,000 9,200
13 PP2300526012 - PL13 2,400,000 24,000
14 PP2300526013 - PL14 11,600,000 116,000
15 PP2300526014 - PL15 6,450,000 64,500
16 PP2300526015 - PL16 300,300,000 3,003,000
17 PP2300526016 - PL17 21,800,000 218,000
18 PP2300526017 - PL18 4,625,000 46,250
19 PP2300526018 - PL19 16,750,000 167,500
20 PP2300526019 - PL20 33,500,000 335,000
21 PP2300526020 - PL21 80,000,000 800,000
22 PP2300526021 - PL22 13,440,000 134,400
23 PP2300526022 - PL23 3,450,000 34,500
24 PP2300526023 - PL24 4,800,000 48,000
25 PP2300526024 - PL25 180,000,000 1,800,000
26 PP2300526025 - PL26 9,450,000 94,500
27 PP2300526026 - PL27 8,400,000 84,000
28 PP2300526027 - PL28 40,425,000 404,250
29 PP2300526028 - PL29 3,213,000 32,130
30 PP2300526029 - PL30 960,000 9,600
31 PP2300526030 - PL31 9,500,000 95,000
32 PP2300526031 - PL32 40,000,000 400,000
33 PP2300526032 - PL33 6,900,000 69,000
34 PP2300526033 - PL34 167,600,000 1,676,000
35 PP2300526034 - PL35 271,600,000 2,716,000
36 PP2300526035 - PL36 248,000,000 2,480,000
37 PP2300526036 - PL37 294,950,000 2,949,500
38 PP2300526037 - PL38 82,500,000 825,000
39 PP2300526038 - PL39 10,400,000 104,000
40 PP2300526039 - PL40 75,000,000 750,000
41 PP2300526040 - PL41 21,000,000 210,000
42 PP2300526041 - PL42 640,000,000 6,400,000
43 PP2300526042 - PL43 7,800,000 78,000
44 PP2300526043 - PL44 28,170,000 281,700
45 PP2300526044 - PL45 120,000,000 1,200,000
46 PP2300526045 - PL46 24,000,000 240,000
47 PP2300526046 - PL47 5,975,000 59,750
48 PP2300526047 - PL48 14,948,700 149,487
49 PP2300526048 - PL49 4,400,000 44,000
50 PP2300526049 - PL50 270,000,000 2,700,000
51 PP2300526050 - PL51 88,680,000 886,800
52 PP2300526051 - PL52 10,850,000 108,500
53 PP2300526052 - PL53 4,507,200 45,072
54 PP2300526053 - PL54 29,200,000 292,000
55 PP2300526054 - PL55 8,200,000 82,000
56 PP2300526055 - PL56 100,000,000 1,000,000
57 PP2300526056 - PL57 65,000 650
58 PP2300526057 - PL58 7,200,000 72,000
59 PP2300526058 - PL59 3,570,000 35,700
60 PP2300526059 - PL60 82,500,000 825,000
61 PP2300526060 - PL61 40,320,000 403,200
62 PP2300526061 - PL62 209,340,000 2,093,400
63 PP2300526062 - PL63 339,000,000 3,390,000
64 PP2300526063 - PL64 25,200,000 252,000
65 PP2300526064 - PL65 2,500,000 25,000
66 PP2300526065 - PL66 992,000 9,920
67 PP2300526066 - PL67 6,720,000 67,200
68 PP2300526067 - PL68 8,400,000 84,000
69 PP2300526068 - PL69 6,000,000 60,000
70 PP2300526069 - PL70 119,400,000 1,194,000
71 PP2300526070 - PL71 89,820,000 898,200
72 PP2300526071 - PL72 25,560,000 255,600
73 PP2300526072 - PL73 75,000 750
74 PP2300526073 - PL74 12,600,000 126,000
75 PP2300526074 - PL75 51,000,000 510,000
76 PP2300526075 - PL76 1,605,000 16,050
77 PP2300526076 - PL77 17,425,800 174,258
78 PP2300526077 - PL78 10,920,000 109,200
79 PP2300526078 - PL79 5,250,000 52,500
80 PP2300526079 - PL80 9,450,000 94,500
81 PP2300526080 - PL81 630,000 6,300
82 PP2300526081 - PL82 525,000 5,250
83 PP2300526082 - PL83 6,600,000 66,000
84 PP2300526083 - PL84 81,900,000 819,000
85 PP2300526084 - PL85 152,000,000 1,520,000
86 PP2300526085 - PL86 72,766,000 727,660
87 PP2300526086 - PL87 73,500,000 735,000
88 PP2300526087 - PL88 102,500,000 1,025,000
89 PP2300526088 - PL89 1,396,000 13,960
90 PP2300526089 - PL90 13,725,000 137,250
91 PP2300526090 - PL91 151,200,000 1,512,000
92 PP2300526091 - PL92 96,444,000 964,440
93 PP2300526092 - PL93 27,809,000 278,090
94 PP2300526093 - PL94 9,670,000 96,700
95 PP2300526094 - PL95 2,472,000 24,720
96 PP2300526095 - PL96 11,760,000 117,600
97 PP2300526096 - PL97 71,000,000 710,000
98 PP2300526097 - PL98 84,000,000 840,000
99 PP2300526098 - PL99 1,023,000 10,230
100 PP2300526099 - PL100 117,600,000 1,176,000
101 PP2300526100 - PL101 41,740,000 417,400
102 PP2300526101 - PL102 10,763,000 107,630
103 PP2300526102 - PL103 20,790,000 207,900
104 PP2300526103 - PL104 396,900 3,969
105 PP2300526104 - PL105 226,500,000 2,265,000
106 PP2300526105 - PL106 24,597,000 245,970
107 PP2300526106 - PL107 190,500,000 1,905,000
108 PP2300526107 - PL108 88,000,000 880,000
109 PP2300526108 - PL109 79,800,000 798,000
110 PP2300526109 - PL110 133,875,000 1,338,750
PL01
Mã phần lô PP2300526000
Giá từng phần lô 184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL02
Mã phần lô PP2300526001
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL03
Mã phần lô PP2300526002
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL04
Mã phần lô PP2300526003
Giá từng phần lô 273,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL05
Mã phần lô PP2300526004
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL06
Mã phần lô PP2300526005
Giá từng phần lô 67,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL07
Mã phần lô PP2300526006
Giá từng phần lô 311,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL08
Mã phần lô PP2300526007
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL09
Mã phần lô PP2300526008
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL10
Mã phần lô PP2300526009
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL11
Mã phần lô PP2300526010
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL12
Mã phần lô PP2300526011
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL13
Mã phần lô PP2300526012
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL14
Mã phần lô PP2300526013
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL15
Mã phần lô PP2300526014
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL16
Mã phần lô PP2300526015
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL17
Mã phần lô PP2300526016
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL18
Mã phần lô PP2300526017
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL19
Mã phần lô PP2300526018
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL20
Mã phần lô PP2300526019
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL21
Mã phần lô PP2300526020
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL22
Mã phần lô PP2300526021
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL23
Mã phần lô PP2300526022
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL24
Mã phần lô PP2300526023
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL25
Mã phần lô PP2300526024
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL26
Mã phần lô PP2300526025
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL27
Mã phần lô PP2300526026
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL28
Mã phần lô PP2300526027
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL29
Mã phần lô PP2300526028
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL30
Mã phần lô PP2300526029
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL31
Mã phần lô PP2300526030
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL32
Mã phần lô PP2300526031
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL33
Mã phần lô PP2300526032
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL34
Mã phần lô PP2300526033
Giá từng phần lô 167,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL35
Mã phần lô PP2300526034
Giá từng phần lô 271,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL36
Mã phần lô PP2300526035
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL37
Mã phần lô PP2300526036
Giá từng phần lô 294,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL38
Mã phần lô PP2300526037
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL39
Mã phần lô PP2300526038
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL40
Mã phần lô PP2300526039
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL41
Mã phần lô PP2300526040
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL42
Mã phần lô PP2300526041
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL43
Mã phần lô PP2300526042
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL44
Mã phần lô PP2300526043
Giá từng phần lô 28,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL45
Mã phần lô PP2300526044
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL46
Mã phần lô PP2300526045
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL47
Mã phần lô PP2300526046
Giá từng phần lô 5,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL48
Mã phần lô PP2300526047
Giá từng phần lô 14,948,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL49
Mã phần lô PP2300526048
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL50
Mã phần lô PP2300526049
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL51
Mã phần lô PP2300526050
Giá từng phần lô 88,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL52
Mã phần lô PP2300526051
Giá từng phần lô 10,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL53
Mã phần lô PP2300526052
Giá từng phần lô 4,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL54
Mã phần lô PP2300526053
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL55
Mã phần lô PP2300526054
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL56
Mã phần lô PP2300526055
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL57
Mã phần lô PP2300526056
Giá từng phần lô 65,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL58
Mã phần lô PP2300526057
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL59
Mã phần lô PP2300526058
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL60
Mã phần lô PP2300526059
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL61
Mã phần lô PP2300526060
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL62
Mã phần lô PP2300526061
Giá từng phần lô 209,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL63
Mã phần lô PP2300526062
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL64
Mã phần lô PP2300526063
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL65
Mã phần lô PP2300526064
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL66
Mã phần lô PP2300526065
Giá từng phần lô 992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL67
Mã phần lô PP2300526066
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL68
Mã phần lô PP2300526067
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL69
Mã phần lô PP2300526068
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL70
Mã phần lô PP2300526069
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL71
Mã phần lô PP2300526070
Giá từng phần lô 89,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL72
Mã phần lô PP2300526071
Giá từng phần lô 25,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL73
Mã phần lô PP2300526072
Giá từng phần lô 75,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL74
Mã phần lô PP2300526073
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL75
Mã phần lô PP2300526074
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL76
Mã phần lô PP2300526075
Giá từng phần lô 1,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL77
Mã phần lô PP2300526076
Giá từng phần lô 17,425,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL78
Mã phần lô PP2300526077
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL79
Mã phần lô PP2300526078
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL80
Mã phần lô PP2300526079
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL81
Mã phần lô PP2300526080
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL82
Mã phần lô PP2300526081
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL83
Mã phần lô PP2300526082
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL84
Mã phần lô PP2300526083
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL85
Mã phần lô PP2300526084
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL86
Mã phần lô PP2300526085
Giá từng phần lô 72,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL87
Mã phần lô PP2300526086
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL88
Mã phần lô PP2300526087
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL89
Mã phần lô PP2300526088
Giá từng phần lô 1,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL90
Mã phần lô PP2300526089
Giá từng phần lô 13,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL91
Mã phần lô PP2300526090
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL92
Mã phần lô PP2300526091
Giá từng phần lô 96,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL93
Mã phần lô PP2300526092
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL94
Mã phần lô PP2300526093
Giá từng phần lô 9,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL95
Mã phần lô PP2300526094
Giá từng phần lô 2,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL96
Mã phần lô PP2300526095
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL97
Mã phần lô PP2300526096
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL98
Mã phần lô PP2300526097
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL99
Mã phần lô PP2300526098
Giá từng phần lô 1,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL100
Mã phần lô PP2300526099
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL101
Mã phần lô PP2300526100
Giá từng phần lô 41,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL102
Mã phần lô PP2300526101
Giá từng phần lô 10,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL103
Mã phần lô PP2300526102
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL104
Mã phần lô PP2300526103
Giá từng phần lô 396,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL105
Mã phần lô PP2300526104
Giá từng phần lô 226,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL106
Mã phần lô PP2300526105
Giá từng phần lô 24,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL107
Mã phần lô PP2300526106
Giá từng phần lô 190,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL108
Mã phần lô PP2300526107
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL109
Mã phần lô PP2300526108
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PL110
Mã phần lô PP2300526109
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->