Gói thầu: Gói thầu số 1: mua thuốc theo tên generic bổ sung gồm 110 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300376184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: mua thuốc theo tên generic bổ sung gồm 110 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259870 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 6,986,538,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69.865.386 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300526000 - PL01 | 184,000 | 1,840 |
| 2 | PP2300526001 - PL02 | 3,780,000 | 37,800 |
| 3 | PP2300526002 - PL03 | 3,600,000 | 36,000 |
| 4 | PP2300526003 - PL04 | 273,735,000 | 2,737,350 |
| 5 | PP2300526004 - PL05 | 6,672,000 | 66,720 |
| 6 | PP2300526005 - PL06 | 67,330,000 | 673,300 |
| 7 | PP2300526006 - PL07 | 311,815,000 | 3,118,150 |
| 8 | PP2300526007 - PL08 | 6,615,000 | 66,150 |
| 9 | PP2300526008 - PL09 | 4,725,000 | 47,250 |
| 10 | PP2300526009 - PL10 | 9,744,000 | 97,440 |
| 11 | PP2300526010 - PL11 | 1,280,000 | 12,800 |
| 12 | PP2300526011 - PL12 | 920,000 | 9,200 |
| 13 | PP2300526012 - PL13 | 2,400,000 | 24,000 |
| 14 | PP2300526013 - PL14 | 11,600,000 | 116,000 |
| 15 | PP2300526014 - PL15 | 6,450,000 | 64,500 |
| 16 | PP2300526015 - PL16 | 300,300,000 | 3,003,000 |
| 17 | PP2300526016 - PL17 | 21,800,000 | 218,000 |
| 18 | PP2300526017 - PL18 | 4,625,000 | 46,250 |
| 19 | PP2300526018 - PL19 | 16,750,000 | 167,500 |
| 20 | PP2300526019 - PL20 | 33,500,000 | 335,000 |
| 21 | PP2300526020 - PL21 | 80,000,000 | 800,000 |
| 22 | PP2300526021 - PL22 | 13,440,000 | 134,400 |
| 23 | PP2300526022 - PL23 | 3,450,000 | 34,500 |
| 24 | PP2300526023 - PL24 | 4,800,000 | 48,000 |
| 25 | PP2300526024 - PL25 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 26 | PP2300526025 - PL26 | 9,450,000 | 94,500 |
| 27 | PP2300526026 - PL27 | 8,400,000 | 84,000 |
| 28 | PP2300526027 - PL28 | 40,425,000 | 404,250 |
| 29 | PP2300526028 - PL29 | 3,213,000 | 32,130 |
| 30 | PP2300526029 - PL30 | 960,000 | 9,600 |
| 31 | PP2300526030 - PL31 | 9,500,000 | 95,000 |
| 32 | PP2300526031 - PL32 | 40,000,000 | 400,000 |
| 33 | PP2300526032 - PL33 | 6,900,000 | 69,000 |
| 34 | PP2300526033 - PL34 | 167,600,000 | 1,676,000 |
| 35 | PP2300526034 - PL35 | 271,600,000 | 2,716,000 |
| 36 | PP2300526035 - PL36 | 248,000,000 | 2,480,000 |
| 37 | PP2300526036 - PL37 | 294,950,000 | 2,949,500 |
| 38 | PP2300526037 - PL38 | 82,500,000 | 825,000 |
| 39 | PP2300526038 - PL39 | 10,400,000 | 104,000 |
| 40 | PP2300526039 - PL40 | 75,000,000 | 750,000 |
| 41 | PP2300526040 - PL41 | 21,000,000 | 210,000 |
| 42 | PP2300526041 - PL42 | 640,000,000 | 6,400,000 |
| 43 | PP2300526042 - PL43 | 7,800,000 | 78,000 |
| 44 | PP2300526043 - PL44 | 28,170,000 | 281,700 |
| 45 | PP2300526044 - PL45 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 46 | PP2300526045 - PL46 | 24,000,000 | 240,000 |
| 47 | PP2300526046 - PL47 | 5,975,000 | 59,750 |
| 48 | PP2300526047 - PL48 | 14,948,700 | 149,487 |
| 49 | PP2300526048 - PL49 | 4,400,000 | 44,000 |
| 50 | PP2300526049 - PL50 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 51 | PP2300526050 - PL51 | 88,680,000 | 886,800 |
| 52 | PP2300526051 - PL52 | 10,850,000 | 108,500 |
| 53 | PP2300526052 - PL53 | 4,507,200 | 45,072 |
| 54 | PP2300526053 - PL54 | 29,200,000 | 292,000 |
| 55 | PP2300526054 - PL55 | 8,200,000 | 82,000 |
| 56 | PP2300526055 - PL56 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 57 | PP2300526056 - PL57 | 65,000 | 650 |
| 58 | PP2300526057 - PL58 | 7,200,000 | 72,000 |
| 59 | PP2300526058 - PL59 | 3,570,000 | 35,700 |
| 60 | PP2300526059 - PL60 | 82,500,000 | 825,000 |
| 61 | PP2300526060 - PL61 | 40,320,000 | 403,200 |
| 62 | PP2300526061 - PL62 | 209,340,000 | 2,093,400 |
| 63 | PP2300526062 - PL63 | 339,000,000 | 3,390,000 |
| 64 | PP2300526063 - PL64 | 25,200,000 | 252,000 |
| 65 | PP2300526064 - PL65 | 2,500,000 | 25,000 |
| 66 | PP2300526065 - PL66 | 992,000 | 9,920 |
| 67 | PP2300526066 - PL67 | 6,720,000 | 67,200 |
| 68 | PP2300526067 - PL68 | 8,400,000 | 84,000 |
| 69 | PP2300526068 - PL69 | 6,000,000 | 60,000 |
| 70 | PP2300526069 - PL70 | 119,400,000 | 1,194,000 |
| 71 | PP2300526070 - PL71 | 89,820,000 | 898,200 |
| 72 | PP2300526071 - PL72 | 25,560,000 | 255,600 |
| 73 | PP2300526072 - PL73 | 75,000 | 750 |
| 74 | PP2300526073 - PL74 | 12,600,000 | 126,000 |
| 75 | PP2300526074 - PL75 | 51,000,000 | 510,000 |
| 76 | PP2300526075 - PL76 | 1,605,000 | 16,050 |
| 77 | PP2300526076 - PL77 | 17,425,800 | 174,258 |
| 78 | PP2300526077 - PL78 | 10,920,000 | 109,200 |
| 79 | PP2300526078 - PL79 | 5,250,000 | 52,500 |
| 80 | PP2300526079 - PL80 | 9,450,000 | 94,500 |
| 81 | PP2300526080 - PL81 | 630,000 | 6,300 |
| 82 | PP2300526081 - PL82 | 525,000 | 5,250 |
| 83 | PP2300526082 - PL83 | 6,600,000 | 66,000 |
| 84 | PP2300526083 - PL84 | 81,900,000 | 819,000 |
| 85 | PP2300526084 - PL85 | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 86 | PP2300526085 - PL86 | 72,766,000 | 727,660 |
| 87 | PP2300526086 - PL87 | 73,500,000 | 735,000 |
| 88 | PP2300526087 - PL88 | 102,500,000 | 1,025,000 |
| 89 | PP2300526088 - PL89 | 1,396,000 | 13,960 |
| 90 | PP2300526089 - PL90 | 13,725,000 | 137,250 |
| 91 | PP2300526090 - PL91 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 92 | PP2300526091 - PL92 | 96,444,000 | 964,440 |
| 93 | PP2300526092 - PL93 | 27,809,000 | 278,090 |
| 94 | PP2300526093 - PL94 | 9,670,000 | 96,700 |
| 95 | PP2300526094 - PL95 | 2,472,000 | 24,720 |
| 96 | PP2300526095 - PL96 | 11,760,000 | 117,600 |
| 97 | PP2300526096 - PL97 | 71,000,000 | 710,000 |
| 98 | PP2300526097 - PL98 | 84,000,000 | 840,000 |
| 99 | PP2300526098 - PL99 | 1,023,000 | 10,230 |
| 100 | PP2300526099 - PL100 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 101 | PP2300526100 - PL101 | 41,740,000 | 417,400 |
| 102 | PP2300526101 - PL102 | 10,763,000 | 107,630 |
| 103 | PP2300526102 - PL103 | 20,790,000 | 207,900 |
| 104 | PP2300526103 - PL104 | 396,900 | 3,969 |
| 105 | PP2300526104 - PL105 | 226,500,000 | 2,265,000 |
| 106 | PP2300526105 - PL106 | 24,597,000 | 245,970 |
| 107 | PP2300526106 - PL107 | 190,500,000 | 1,905,000 |
| 108 | PP2300526107 - PL108 | 88,000,000 | 880,000 |
| 109 | PP2300526108 - PL109 | 79,800,000 | 798,000 |
| 110 | PP2300526109 - PL110 | 133,875,000 | 1,338,750 |
PL01 |
|
| Mã phần lô | PP2300526000 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL02 |
|
| Mã phần lô | PP2300526001 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL03 |
|
| Mã phần lô | PP2300526002 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL04 |
|
| Mã phần lô | PP2300526003 |
| Giá từng phần lô | 273,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL05 |
|
| Mã phần lô | PP2300526004 |
| Giá từng phần lô | 6,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL06 |
|
| Mã phần lô | PP2300526005 |
| Giá từng phần lô | 67,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL07 |
|
| Mã phần lô | PP2300526006 |
| Giá từng phần lô | 311,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL08 |
|
| Mã phần lô | PP2300526007 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL09 |
|
| Mã phần lô | PP2300526008 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL10 |
|
| Mã phần lô | PP2300526009 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL11 |
|
| Mã phần lô | PP2300526010 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL12 |
|
| Mã phần lô | PP2300526011 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL13 |
|
| Mã phần lô | PP2300526012 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL14 |
|
| Mã phần lô | PP2300526013 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL15 |
|
| Mã phần lô | PP2300526014 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL16 |
|
| Mã phần lô | PP2300526015 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL17 |
|
| Mã phần lô | PP2300526016 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL18 |
|
| Mã phần lô | PP2300526017 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL19 |
|
| Mã phần lô | PP2300526018 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL20 |
|
| Mã phần lô | PP2300526019 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL21 |
|
| Mã phần lô | PP2300526020 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL22 |
|
| Mã phần lô | PP2300526021 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL23 |
|
| Mã phần lô | PP2300526022 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL24 |
|
| Mã phần lô | PP2300526023 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL25 |
|
| Mã phần lô | PP2300526024 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL26 |
|
| Mã phần lô | PP2300526025 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL27 |
|
| Mã phần lô | PP2300526026 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL28 |
|
| Mã phần lô | PP2300526027 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL29 |
|
| Mã phần lô | PP2300526028 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL30 |
|
| Mã phần lô | PP2300526029 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL31 |
|
| Mã phần lô | PP2300526030 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL32 |
|
| Mã phần lô | PP2300526031 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL33 |
|
| Mã phần lô | PP2300526032 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL34 |
|
| Mã phần lô | PP2300526033 |
| Giá từng phần lô | 167,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL35 |
|
| Mã phần lô | PP2300526034 |
| Giá từng phần lô | 271,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL36 |
|
| Mã phần lô | PP2300526035 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL37 |
|
| Mã phần lô | PP2300526036 |
| Giá từng phần lô | 294,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,949,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL38 |
|
| Mã phần lô | PP2300526037 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL39 |
|
| Mã phần lô | PP2300526038 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL40 |
|
| Mã phần lô | PP2300526039 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL41 |
|
| Mã phần lô | PP2300526040 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL42 |
|
| Mã phần lô | PP2300526041 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL43 |
|
| Mã phần lô | PP2300526042 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL44 |
|
| Mã phần lô | PP2300526043 |
| Giá từng phần lô | 28,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL45 |
|
| Mã phần lô | PP2300526044 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL46 |
|
| Mã phần lô | PP2300526045 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL47 |
|
| Mã phần lô | PP2300526046 |
| Giá từng phần lô | 5,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL48 |
|
| Mã phần lô | PP2300526047 |
| Giá từng phần lô | 14,948,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL49 |
|
| Mã phần lô | PP2300526048 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL50 |
|
| Mã phần lô | PP2300526049 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL51 |
|
| Mã phần lô | PP2300526050 |
| Giá từng phần lô | 88,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL52 |
|
| Mã phần lô | PP2300526051 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL53 |
|
| Mã phần lô | PP2300526052 |
| Giá từng phần lô | 4,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL54 |
|
| Mã phần lô | PP2300526053 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL55 |
|
| Mã phần lô | PP2300526054 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL56 |
|
| Mã phần lô | PP2300526055 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL57 |
|
| Mã phần lô | PP2300526056 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL58 |
|
| Mã phần lô | PP2300526057 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL59 |
|
| Mã phần lô | PP2300526058 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL60 |
|
| Mã phần lô | PP2300526059 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL61 |
|
| Mã phần lô | PP2300526060 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL62 |
|
| Mã phần lô | PP2300526061 |
| Giá từng phần lô | 209,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL63 |
|
| Mã phần lô | PP2300526062 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL64 |
|
| Mã phần lô | PP2300526063 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL65 |
|
| Mã phần lô | PP2300526064 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL66 |
|
| Mã phần lô | PP2300526065 |
| Giá từng phần lô | 992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL67 |
|
| Mã phần lô | PP2300526066 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL68 |
|
| Mã phần lô | PP2300526067 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL69 |
|
| Mã phần lô | PP2300526068 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL70 |
|
| Mã phần lô | PP2300526069 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL71 |
|
| Mã phần lô | PP2300526070 |
| Giá từng phần lô | 89,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL72 |
|
| Mã phần lô | PP2300526071 |
| Giá từng phần lô | 25,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL73 |
|
| Mã phần lô | PP2300526072 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL74 |
|
| Mã phần lô | PP2300526073 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL75 |
|
| Mã phần lô | PP2300526074 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL76 |
|
| Mã phần lô | PP2300526075 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL77 |
|
| Mã phần lô | PP2300526076 |
| Giá từng phần lô | 17,425,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL78 |
|
| Mã phần lô | PP2300526077 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL79 |
|
| Mã phần lô | PP2300526078 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL80 |
|
| Mã phần lô | PP2300526079 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL81 |
|
| Mã phần lô | PP2300526080 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL82 |
|
| Mã phần lô | PP2300526081 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL83 |
|
| Mã phần lô | PP2300526082 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL84 |
|
| Mã phần lô | PP2300526083 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL85 |
|
| Mã phần lô | PP2300526084 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL86 |
|
| Mã phần lô | PP2300526085 |
| Giá từng phần lô | 72,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL87 |
|
| Mã phần lô | PP2300526086 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL88 |
|
| Mã phần lô | PP2300526087 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL89 |
|
| Mã phần lô | PP2300526088 |
| Giá từng phần lô | 1,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL90 |
|
| Mã phần lô | PP2300526089 |
| Giá từng phần lô | 13,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL91 |
|
| Mã phần lô | PP2300526090 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL92 |
|
| Mã phần lô | PP2300526091 |
| Giá từng phần lô | 96,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL93 |
|
| Mã phần lô | PP2300526092 |
| Giá từng phần lô | 27,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL94 |
|
| Mã phần lô | PP2300526093 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL95 |
|
| Mã phần lô | PP2300526094 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL96 |
|
| Mã phần lô | PP2300526095 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL97 |
|
| Mã phần lô | PP2300526096 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL98 |
|
| Mã phần lô | PP2300526097 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL99 |
|
| Mã phần lô | PP2300526098 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL100 |
|
| Mã phần lô | PP2300526099 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL101 |
|
| Mã phần lô | PP2300526100 |
| Giá từng phần lô | 41,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL102 |
|
| Mã phần lô | PP2300526101 |
| Giá từng phần lô | 10,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL103 |
|
| Mã phần lô | PP2300526102 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL104 |
|
| Mã phần lô | PP2300526103 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL105 |
|
| Mã phần lô | PP2300526104 |
| Giá từng phần lô | 226,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL106 |
|
| Mã phần lô | PP2300526105 |
| Giá từng phần lô | 24,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL107 |
|
| Mã phần lô | PP2300526106 |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL108 |
|
| Mã phần lô | PP2300526107 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL109 |
|
| Mã phần lô | PP2300526108 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
PL110 |
|
| Mã phần lô | PP2300526109 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi