Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư tiêu hao, hóa chất cho khoa RHM (Giai đoạn 4) năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400618021-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua vật tư tiêu hao, hóa chất cho khoa RHM (Giai đoạn 4) năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400329336
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,065,460,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400557804 - Acid dùng trong hàn răng 49,500,000 742,500
2 PP2400557805 - Đĩa đánh bóng composite 11,600,000 174,000
3 PP2400557806 - Vật liệu hàn tạm( Cavinton) 12,600,000 189,000
4 PP2400557807 - Ciment gắn sứ không kim loại 35,500,000 532,500
5 PP2400557808 - Ciment gắn cầu, chụp 49,200,000 738,000
6 PP2400557809 - Ciment hàn răng 98,400,000 1,476,000
7 PP2400557810 - Cốc đánh bóng 8,000,000 120,000
8 PP2400557811 - Composite hàn răng dạng nhộng 85,840,000 1,287,600
9 PP2400557812 - Composite hàn răng dạng tuýp 5,100,000 76,500
10 PP2400557813 - Đầu máy lấy cao răng siêu âm các loại 118,962,000 1,784,430
11 PP2400557814 - Dầu máy tay khoan 5,850,000 87,750
12 PP2400557815 - Eugenol 3,800,000 57,000
13 PP2400557816 - Giấy than thử cắn 19,480,000 292,200
14 PP2400557817 - Gutta Percha 17,952,000 269,280
15 PP2400557818 - Keo dán composite 45,000,000 675,000
16 PP2400557819 - Bẩy chân răng 49,520,000 742,800
17 PP2400557820 - Lá thép 2,178,000 32,670
18 PP2400557821 - Lentulo 18,800,000 282,000
19 PP2400557822 - Mặt gương khám răng 16,400,000 246,000
20 PP2400557823 - Cán gương nha khoa 9,900,000 148,500
21 PP2400557824 - Mũi khoan cacbon 19,200,000 288,000
22 PP2400557825 - Mũi khoan Endo 45,360,000 680,400
23 PP2400557826 - Mũi khoan kim cương 28,200,000 423,000
24 PP2400557827 - Mũi khoan phẫu thuật 90,720,000 1,360,800
25 PP2400557828 - Nong dẻo dùng máy 232,206,000 3,483,090
26 PP2400557829 - Nong dẻo dùng tay 11,140,000 167,100
27 PP2400557830 - Nong ống tủy(K-file) 66,000,000 990,000
28 PP2400557831 - Ống nhựa hút nước bọt 33,912,000 508,680
29 PP2400557832 - Vật liệu hàn ống tủy 39,616,000 594,240
30 PP2400557833 - Rũa ống tủy_ H File M Access 27,000,000 405,000
31 PP2400557834 - Sáp lá 3,140,000 47,100
32 PP2400557835 - Thuốc tê bôi 11,400,000 171,000
33 PP2400557836 - Trâm gai 9,000,000 135,000
34 PP2400557837 - Cọ thấm keo 11,200,000 168,000
35 PP2400557838 - Bột xương 50cc 69,000,000 1,035,000
36 PP2400557839 - Chất lấy dấu Alginat 51,850,000 777,750
37 PP2400557840 - Chất lấy dấu Silicon nặng 59,008,000 885,120
38 PP2400557841 - Chất lấy dấu Silicon nhẹ 21,200,000 318,000
39 PP2400557842 - Banh miệng 6,420,000 96,300
40 PP2400557843 - Giật chụp 726,000 10,890
41 PP2400557844 - Ben R6 loại 1 ống, Slot 0.22, các cỡ 38,850,000 582,750
42 PP2400557845 - Ben R6 loại có ống phụ dùng cho Head gear, Slot 0.22 các cỡ 1,850,000 27,750
43 PP2400557846 - Mắc cài răng số 7 35,520,000 532,800
44 PP2400557847 - Chỉ co nướu 2,040,000 30,600
45 PP2400557848 - Chỉ thép buộc chỉnh nha cỡ 1.0mm 6,200,000 93,000
46 PP2400557849 - Chun chuỗi mắt dày 30,600,000 459,000
47 PP2400557850 - Chun liên hàm các cỡ 50,320,000 754,800
48 PP2400557851 - Chun tách khe cho răng hàm 7,280,000 109,200
49 PP2400557852 - Chun tại chỗ 27,000,000 405,000
50 PP2400557853 - Dây duy trì 10,730,000 160,950
51 PP2400557854 - Face mask 26,500,000 397,500
52 PP2400557855 - Keo gắn mắc cài 32,800,000 492,000
53 PP2400557856 - Lò xo mở lực nặng 28,800,000 432,000
54 PP2400557857 - Lò xo đóng cỡ 9mm lực nặng 83,600,000 1,254,000
55 PP2400557858 - Lò xo đóng cỡ 12mm lực nặng 52,800,000 792,000
56 PP2400557859 - Nút gắn răng (button) các loại 12,380,000 185,700
57 PP2400557860 - Hook bấm trên dây các loại 13,500,000 202,500
58 PP2400557861 - Kìm bấm hook 6,311,000 94,665
59 PP2400557862 - Dung Dịch Sát Trùng Tủy sống 7,986,000 119,790
60 PP2400557863 - Đầu tip dùng cho máy laser picasso lite các cỡ 26,400,000 396,000
61 PP2400557864 - Hidroxit canxi 13,600,000 204,000
62 PP2400557865 - Bôi trơn ống tủy 24,800,000 372,000
63 PP2400557866 - Xi măng gắn phục hình tạm 1,900,000 28,500
64 PP2400557867 - Mũi khoan cắt cầu tay khoan nhanh 7,560,000 113,400
65 PP2400557868 - Xi măng gắn răng 27,000,000 405,000
66 PP2400557869 - Mắc cài kim loại 97,500,000 1,462,500
67 PP2400557870 - Mắc cài sứ 135,000,000 2,025,000
68 PP2400557871 - Mắc cài tự buộc kim loại 1,012,500,000 15,187,500
69 PP2400557872 - Tay khoan nha khoa nhanh 72,500,000 1,087,500
70 PP2400557873 - Tay khoan nha khoa (Bộ chậm, cong) 34,000,000 510,000
71 PP2400557874 - Dây cung Niti 012 46,020,000 690,300
72 PP2400557875 - Dây cung Niti 014 46,020,000 690,300
73 PP2400557876 - Dây cung Niti 016 32,500,000 487,500
74 PP2400557877 - Dây cung Niti 018 42,120,000 631,800
75 PP2400557878 - Dây cung Niti 016x22 47,880,000 718,200
76 PP2400557879 - Dây cung Niti 017x25 47,880,000 718,200
77 PP2400557880 - Dây cung Niti 019x25 47,880,000 718,200
78 PP2400557881 - Dây cung SS tròn các cỡ 46,800,000 702,000
79 PP2400557882 - Dây cung SS16x22 17,600,000 264,000
80 PP2400557883 - Dây cung SS 17x25 27,192,000 407,880
81 PP2400557884 - Dây cung SS 19x25 22,176,000 332,640
82 PP2400557885 - Dây Beta III titanium cỡ 16x22 107,100,000 1,606,500
83 PP2400557886 - Dây Beta III titanium cỡ 17x25 76,500,000 1,147,500
84 PP2400557887 - Dây Beta III titanium cỡ 19x25 53,550,000 803,250
85 PP2400557888 - Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 014 29,040,000 435,600
86 PP2400557889 - Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 016 29,040,000 435,600
87 PP2400557890 - Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 018 29,040,000 435,600
88 PP2400557891 - Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 14x25 hàm trên 29,040,000 435,600
89 PP2400557892 - Màng xương 15.20mm 11,000,000 165,000
90 PP2400557893 - Màng xương 20.30mm 11,800,000 177,000
91 PP2400557894 - Lá thép kéo kẽ mịn 3,630,000 54,450
92 PP2400557895 - Chân răng nhân tạo Fixture (Mỹ hoặc tương đương) 95,000,000 1,425,000
93 PP2400557896 - Thân răng nhân tạo kép Dual Abutment 111,600,000 1,674,000
94 PP2400557897 - Chân răng nhân tạo Fixture (Hàn Quốc hoặc tương đương) 236,600,000 3,549,000
95 PP2400557898 - Dung dịch bơm rửa tủy 13,636,000 204,540
96 PP2400557899 - Phục hình răng giả 1,836,863,000 27,552,945
97 PP2400557900 - Guttapercha dùng cho file máy 41,760,000 626,400
98 PP2400557901 - Ben R6 loại có ống phụ cho Forsus, Slot 0.22 các cỡ 1,236,000 18,540
99 PP2400557902 - Dây cong ngược Nitinol 016x022 hàm trên/ dưới 60,795,000 911,925
100 PP2400557903 - Dây cong ngược Nitinol 017x025 hàm trên/ dưới 60,795,000 911,925
101 PP2400557904 - Vật liệu xử lý ống tủy Răng sửa 6,750,000 101,250
102 PP2400557905 - Vật liệu trám bít ống tủy 25,800,000 387,000
103 PP2400557906 - Chụp thép tiền chế răng sữa 21,750,000 326,250
104 PP2400557907 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng 21,900,000 328,500
105 PP2400557908 - Kìm nhổ răng các loại 52,500,000 787,500
106 PP2400557909 - Sáp chỉnh nha 3,300,000 49,500
107 PP2400557910 - Trâm trơn 1,680,000 25,200
108 PP2400557911 - Bột nhựa tự cứng 4,730,000 70,950
109 PP2400557912 - Chổi đánh bóng 11,760,000 176,400
110 PP2400557913 - Thạch cao siêu cứng 14,000,000 210,000
111 PP2400557914 - Headgear 10,600,000 159,000
112 PP2400557915 - Vít mỏ neo dùng trong chỉnh nha các cỡ 41,300,000 619,500
113 PP2400557916 - Nhựa làm răng tạm Trantemp 11,800,000 177,000
114 PP2400557917 - Mắc cài tự buộc sứ 31,000,000 465,000
115 PP2400557918 - Máng tẩy trắng răng 22,350,000 335,250
116 PP2400557919 - Thuốc tẩy trắng răng dùng cho máy 20,250,000 303,750
117 PP2400557920 - Côn giấy size 25-30 13,600,000 204,000
118 PP2400557921 - Thìa lấy khuôn Inox 1,570,000 23,550
119 PP2400557922 - Dụng cụ điều chỉnh sai khớp cắn loại II các loại 25,420,000 381,300
120 PP2400557923 - Thuốc tẩy trắng răng bằng máng 33,600,000 504,000
Acid dùng trong hàn răng
Mã phần lô PP2400557804
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng kinh tế có hiệu lực
Đĩa đánh bóng composite
Mã phần lô PP2400557805
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu hàn tạm( Cavinton)
Mã phần lô PP2400557806
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ciment gắn sứ không kim loại
Mã phần lô PP2400557807
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ciment gắn cầu, chụp
Mã phần lô PP2400557808
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ciment hàn răng
Mã phần lô PP2400557809
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đánh bóng
Mã phần lô PP2400557810
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite hàn răng dạng nhộng
Mã phần lô PP2400557811
Giá từng phần lô 85,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite hàn răng dạng tuýp
Mã phần lô PP2400557812
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu máy lấy cao răng siêu âm các loại
Mã phần lô PP2400557813
Giá từng phần lô 118,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu máy tay khoan
Mã phần lô PP2400557814
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400557815
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy than thử cắn
Mã phần lô PP2400557816
Giá từng phần lô 19,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gutta Percha
Mã phần lô PP2400557817
Giá từng phần lô 17,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán composite
Mã phần lô PP2400557818
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bẩy chân răng
Mã phần lô PP2400557819
Giá từng phần lô 49,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lá thép
Mã phần lô PP2400557820
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2400557821
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt gương khám răng
Mã phần lô PP2400557822
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cán gương nha khoa
Mã phần lô PP2400557823
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan cacbon
Mã phần lô PP2400557824
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan Endo
Mã phần lô PP2400557825
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2400557826
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan phẫu thuật
Mã phần lô PP2400557827
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nong dẻo dùng máy
Mã phần lô PP2400557828
Giá từng phần lô 232,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nong dẻo dùng tay
Mã phần lô PP2400557829
Giá từng phần lô 11,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nong ống tủy(K-file)
Mã phần lô PP2400557830
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nhựa hút nước bọt
Mã phần lô PP2400557831
Giá từng phần lô 33,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu hàn ống tủy
Mã phần lô PP2400557832
Giá từng phần lô 39,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rũa ống tủy_ H File M Access
Mã phần lô PP2400557833
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2400557834
Giá từng phần lô 3,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2400557835
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400557836
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cọ thấm keo
Mã phần lô PP2400557837
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột xương 50cc
Mã phần lô PP2400557838
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất lấy dấu Alginat
Mã phần lô PP2400557839
Giá từng phần lô 51,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất lấy dấu Silicon nặng
Mã phần lô PP2400557840
Giá từng phần lô 59,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất lấy dấu Silicon nhẹ
Mã phần lô PP2400557841
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Banh miệng
Mã phần lô PP2400557842
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giật chụp
Mã phần lô PP2400557843
Giá từng phần lô 726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ben R6 loại 1 ống, Slot 0.22, các cỡ
Mã phần lô PP2400557844
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ben R6 loại có ống phụ dùng cho Head gear, Slot 0.22 các cỡ
Mã phần lô PP2400557845
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài răng số 7
Mã phần lô PP2400557846
Giá từng phần lô 35,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2400557847
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép buộc chỉnh nha cỡ 1.0mm
Mã phần lô PP2400557848
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chun chuỗi mắt dày
Mã phần lô PP2400557849
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chun liên hàm các cỡ
Mã phần lô PP2400557850
Giá từng phần lô 50,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chun tách khe cho răng hàm
Mã phần lô PP2400557851
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chun tại chỗ
Mã phần lô PP2400557852
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây duy trì
Mã phần lô PP2400557853
Giá từng phần lô 10,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Face mask
Mã phần lô PP2400557854
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo gắn mắc cài
Mã phần lô PP2400557855
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo mở lực nặng
Mã phần lô PP2400557856
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo đóng cỡ 9mm lực nặng
Mã phần lô PP2400557857
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo đóng cỡ 12mm lực nặng
Mã phần lô PP2400557858
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nút gắn răng (button) các loại
Mã phần lô PP2400557859
Giá từng phần lô 12,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hook bấm trên dây các loại
Mã phần lô PP2400557860
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kìm bấm hook
Mã phần lô PP2400557861
Giá từng phần lô 6,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,665
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung Dịch Sát Trùng Tủy sống
Mã phần lô PP2400557862
Giá từng phần lô 7,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu tip dùng cho máy laser picasso lite các cỡ
Mã phần lô PP2400557863
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hidroxit canxi
Mã phần lô PP2400557864
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400557865
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng gắn phục hình tạm
Mã phần lô PP2400557866
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan cắt cầu tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2400557867
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng gắn răng
Mã phần lô PP2400557868
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài kim loại
Mã phần lô PP2400557869
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài sứ
Mã phần lô PP2400557870
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài tự buộc kim loại
Mã phần lô PP2400557871
Giá từng phần lô 1,012,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay khoan nha khoa nhanh
Mã phần lô PP2400557872
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay khoan nha khoa (Bộ chậm, cong)
Mã phần lô PP2400557873
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 012
Mã phần lô PP2400557874
Giá từng phần lô 46,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 014
Mã phần lô PP2400557875
Giá từng phần lô 46,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 016
Mã phần lô PP2400557876
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 018
Mã phần lô PP2400557877
Giá từng phần lô 42,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 016x22
Mã phần lô PP2400557878
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 017x25
Mã phần lô PP2400557879
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 019x25
Mã phần lô PP2400557880
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung SS tròn các cỡ
Mã phần lô PP2400557881
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung SS16x22
Mã phần lô PP2400557882
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung SS 17x25
Mã phần lô PP2400557883
Giá từng phần lô 27,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung SS 19x25
Mã phần lô PP2400557884
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây Beta III titanium cỡ 16x22
Mã phần lô PP2400557885
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây Beta III titanium cỡ 17x25
Mã phần lô PP2400557886
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây Beta III titanium cỡ 19x25
Mã phần lô PP2400557887
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 014
Mã phần lô PP2400557888
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 016
Mã phần lô PP2400557889
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 018
Mã phần lô PP2400557890
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung phát triển sang bên các kích cỡ KT 14x25 hàm trên
Mã phần lô PP2400557891
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng xương 15.20mm
Mã phần lô PP2400557892
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng xương 20.30mm
Mã phần lô PP2400557893
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lá thép kéo kẽ mịn
Mã phần lô PP2400557894
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chân răng nhân tạo Fixture (Mỹ hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400557895
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thân răng nhân tạo kép Dual Abutment
Mã phần lô PP2400557896
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chân răng nhân tạo Fixture (Hàn Quốc hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2400557897
Giá từng phần lô 236,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bơm rửa tủy
Mã phần lô PP2400557898
Giá từng phần lô 13,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phục hình răng giả
Mã phần lô PP2400557899
Giá từng phần lô 1,836,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,552,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Guttapercha dùng cho file máy
Mã phần lô PP2400557900
Giá từng phần lô 41,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ben R6 loại có ống phụ cho Forsus, Slot 0.22 các cỡ
Mã phần lô PP2400557901
Giá từng phần lô 1,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cong ngược Nitinol 016x022 hàm trên/ dưới
Mã phần lô PP2400557902
Giá từng phần lô 60,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cong ngược Nitinol 017x025 hàm trên/ dưới
Mã phần lô PP2400557903
Giá từng phần lô 60,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu xử lý ống tủy Răng sửa
Mã phần lô PP2400557904
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400557905
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chụp thép tiền chế răng sữa
Mã phần lô PP2400557906
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu sinh học thay thế ngà răng
Mã phần lô PP2400557907
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kìm nhổ răng các loại
Mã phần lô PP2400557908
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2400557909
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm trơn
Mã phần lô PP2400557910
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2400557911
Giá từng phần lô 4,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400557912
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch cao siêu cứng
Mã phần lô PP2400557913
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Headgear
Mã phần lô PP2400557914
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít mỏ neo dùng trong chỉnh nha các cỡ
Mã phần lô PP2400557915
Giá từng phần lô 41,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhựa làm răng tạm Trantemp
Mã phần lô PP2400557916
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài tự buộc sứ
Mã phần lô PP2400557917
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máng tẩy trắng răng
Mã phần lô PP2400557918
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc tẩy trắng răng dùng cho máy
Mã phần lô PP2400557919
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Côn giấy size 25-30
Mã phần lô PP2400557920
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thìa lấy khuôn Inox
Mã phần lô PP2400557921
Giá từng phần lô 1,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ điều chỉnh sai khớp cắn loại II các loại
Mã phần lô PP2400557922
Giá từng phần lô 25,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc tẩy trắng răng bằng máng
Mã phần lô PP2400557923
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->