Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế thực hiện công tác chuyên môn cho Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn năm 2024 -2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400532563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế thực hiện công tác chuyên môn cho Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn năm 2024 -2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400278885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 1,838,304,640 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400453220 - Acid Citric (rửa máy) | 13,000,000 | 130,000 |
| 2 | PP2400453221 - Ampu bóp bóng trẻ em | 792,000 | 7,920 |
| 3 | PP2400453222 - Xi măng trám hàn răng IX | 16,000,000 | 160,000 |
| 4 | PP2400453223 - Băng bó bột 10cm x 3,6m | 18,375,000 | 183,750 |
| 5 | PP2400453224 - Băng bó bột 15cm x 3,6m | 9,900,000 | 99,000 |
| 6 | PP2400453225 - Băng bó bột 7,5cm x 3,65 m | 9,062,500 | 90,625 |
| 7 | PP2400453226 - Băng bột bó 20 cm x 3,5m | 4,968,750 | 49,688 |
| 8 | PP2400453227 - Băng cuộn y tế to | 7,800,000 | 78,000 |
| 9 | PP2400453228 - Bộ gây tê ngoài màng cứng dùng một lần | 8,450,000 | 84,500 |
| 10 | PP2400453229 - Bộ rửa dạ dày hệ thống kín | 7,000,000 | 70,000 |
| 11 | PP2400453230 - Bơm cho ăn 50ml | 475,000 | 4,750 |
| 12 | PP2400453231 - Bơm hút Carman 1 van | 2,050,000 | 20,500 |
| 13 | PP2400453232 - Bơm tiêm điện 20ml | 262,500 | 2,625 |
| 14 | PP2400453233 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 106,000,000 | 1,060,000 |
| 15 | PP2400453234 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 75,000,000 | 750,000 |
| 16 | PP2400453235 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 58,500,000 | 585,000 |
| 17 | PP2400453236 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 7,500,000 | 75,000 |
| 18 | PP2400453237 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 95,400,000 | 954,000 |
| 19 | PP2400453238 - Canuyn mở nội khí quản | 1,260,000 | 12,600 |
| 20 | PP2400453239 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 26,250,000 | 262,500 |
| 21 | PP2400453240 - Cevinton | 7,200,000 | 72,000 |
| 22 | PP2400453241 - Châm gai | 900,000 | 9,000 |
| 23 | PP2400453242 - Chỉ Catgut số 2/0 | 6,960,000 | 69,600 |
| 24 | PP2400453243 - Chỉ Daclon số 2/0 | 7,020,000 | 70,200 |
| 25 | PP2400453244 - Chỉ Daclon số 3/0 | 4,680,000 | 46,800 |
| 26 | PP2400453245 - Chỉ Daclon số 4/0 | 5,616,000 | 56,160 |
| 27 | PP2400453246 - Chỉ polyglactin số 5/0 | 3,150,000 | 31,500 |
| 28 | PP2400453247 - Chỉ polypropylene số 3/0 | 522,000 | 5,220 |
| 29 | PP2400453248 - Chỉ Surgicryl 910 số 2/0, | 11,472,000 | 114,720 |
| 30 | PP2400453249 - Chỉ thép liền kim | 720,000 | 7,200 |
| 31 | PP2400453250 - Chỉ Polyglactin 910 | 8,980,000 | 89,800 |
| 32 | PP2400453251 - Cidezym | 28,000,000 | 280,000 |
| 33 | PP2400453252 - Xi măng hàn răng Cortisomol | 4,059,000 | 40,590 |
| 34 | PP2400453253 - Cồn 70 độ | 40,000,000 | 400,000 |
| 35 | PP2400453254 - Cồn 90 độ | 5,520,000 | 55,200 |
| 36 | PP2400453255 - Đầu côn vàng | 750,000 | 7,500 |
| 37 | PP2400453256 - Đầu côn xanh | 400,000 | 4,000 |
| 38 | PP2400453257 - Dầu Parafin | 2,820,000 | 28,200 |
| 39 | PP2400453258 - Dầu sả | 35,550,000 | 355,500 |
| 40 | PP2400453259 - Dầu xịt tay khoan nha khoa | 365,000 | 3,650 |
| 41 | PP2400453260 - Dây hút nhớt số 8 | 320,000 | 3,200 |
| 42 | PP2400453261 - Dây hút nhớt số 12 | 640,000 | 6,400 |
| 43 | PP2400453262 - Dây hút nhớt số 14 | 640,000 | 6,400 |
| 44 | PP2400453263 - Dây hút nhớt số 16 | 1,280,000 | 12,800 |
| 45 | PP2400453264 - Mặt nạ khí dung người lớn và trẻ em | 495,000 | 4,950 |
| 46 | PP2400453265 - DÂY HÚT DỊCH PHẪU THUẬT SỐ 16 | 250,000 | 2,500 |
| 47 | PP2400453266 - Dây truyền dịch | 94,500,000 | 945,000 |
| 48 | PP2400453267 - Dây xông dạ dày cỡ 14 | 187,500 | 1,875 |
| 49 | PP2400453268 - Dây xông dạ dày cỡ 16 | 375,000 | 3,750 |
| 50 | PP2400453269 - Devital | 600,000 | 6,000 |
| 51 | PP2400453270 - Đồng hồ bấm giờ | 2,300,000 | 23,000 |
| 52 | PP2400453271 - Dũa ống tuỷ | 240,000 | 2,400 |
| 53 | PP2400453272 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 4,000,000 | 40,000 |
| 54 | PP2400453273 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 1,825,000 | 18,250 |
| 55 | PP2400453274 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 28,500,000 | 285,000 |
| 56 | PP2400453275 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng | 1,729,500 | 17,295 |
| 57 | PP2400453276 - Eugenol | 540,000 | 5,400 |
| 58 | PP2400453277 - Fuji IX | 42,000,000 | 420,000 |
| 59 | PP2400453278 - Fuji plus 1-1 Pkg(1 hộp 15g Powder, 8g liquid, 6.5ml conditioner)- vật liệu hàn răng | 44,000,000 | 440,000 |
| 60 | PP2400453279 - Gạc mềm | 48,000,000 | 480,000 |
| 61 | PP2400453280 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 3,280,000 | 32,800 |
| 62 | PP2400453281 - Gel siêu âm | 4,750,000 | 47,500 |
| 63 | PP2400453282 - Giấy điện tim | 640,000 | 6,400 |
| 64 | PP2400453283 - Giấy điện tim 6 cần | 5,700,000 | 57,000 |
| 65 | PP2400453284 - Giấy in nhiệt 58mmx30mm | 2,140,000 | 21,400 |
| 66 | PP2400453285 - Giấy siêu âm | 18,000,000 | 180,000 |
| 67 | PP2400453286 - Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha | 2,100,000 | 21,000 |
| 68 | PP2400453287 - Huyết áp trẻ em | 1,410,000 | 14,100 |
| 69 | PP2400453288 - Khẩu trang giấy | 6,600,000 | 66,000 |
| 70 | PP2400453289 - Khí CO2 bình 10 lít | 1,500,000 | 15,000 |
| 71 | PP2400453290 - Oxy Y tế bình 10 lít | 14,400,000 | 144,000 |
| 72 | PP2400453291 - Khoá 3 trạc | 600,000 | 6,000 |
| 73 | PP2400453292 - Kim bướm số 19G | 260,000 | 2,600 |
| 74 | PP2400453293 - Kim bướm số 23G | 5,200,000 | 52,000 |
| 75 | PP2400453294 - Kim bướm số 25G | 3,900,000 | 39,000 |
| 76 | PP2400453295 - Kim chọc dò tuỷ sống | 13,900,000 | 139,000 |
| 77 | PP2400453296 - Kim lấy thuốc vô trùng | 15,900,000 | 159,000 |
| 78 | PP2400453297 - Kim luồn số 24G | 14,360,000 | 143,600 |
| 79 | PP2400453298 - Kim luồn số 22G | 20,340,000 | 203,400 |
| 80 | PP2400453299 - Kim luồn số 20G | 3,390,000 | 33,900 |
| 81 | PP2400453300 - Kim quang dẫn laser nội mạch | 5,800,000 | 58,000 |
| 82 | PP2400453301 - Kim nha khoa | 2,200,000 | 22,000 |
| 83 | PP2400453302 - Lam kính | 585,000 | 5,850 |
| 84 | PP2400453303 - Lam kính mài | 500,000 | 5,000 |
| 85 | PP2400453304 - Lamen | 14,700,000 | 147,000 |
| 86 | PP2400453305 - Lentulo (Màu đỏ) | 1,050,000 | 10,500 |
| 87 | PP2400453306 - Lưỡi dao mổ các số | 1,200,000 | 12,000 |
| 88 | PP2400453307 - Lưỡi dao mổ nhọn | 1,200,000 | 12,000 |
| 89 | PP2400453308 - Mas thở ô xy người lớn | 220,000 | 2,200 |
| 90 | PP2400453309 - Mũ giấy | 1,000,000 | 10,000 |
| 91 | PP2400453310 - Mũi khoan răng | 429,000 | 4,290 |
| 92 | PP2400453311 - Mũi khoan răng | 429,000 | 4,290 |
| 93 | PP2400453312 - Mũi khoan răng | 429,000 | 4,290 |
| 94 | PP2400453313 - Nhiệt ẩm kế theo dõi nhiệt độ phòng | 570,000 | 5,700 |
| 95 | PP2400453314 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | 5,000,000 | 50,000 |
| 96 | PP2400453315 - Nhựa ngáng miệng người lớn hoặc tương đương | 47,000 | 470 |
| 97 | PP2400453316 - Ống nghiệm EDTA | 22,680,000 | 226,800 |
| 98 | PP2400453317 - Ống nghiệm Heparin | 37,440,000 | 374,400 |
| 99 | PP2400453318 - Ống nghiệm miễn dịch Serum | 3,600,000 | 36,000 |
| 100 | PP2400453319 - Ống nghiệm nhựa có nắp Eppendorf 2ml | 380,000 | 3,800 |
| 101 | PP2400453320 - Ống nội khí quản cỡ 2,5 | 59,750 | 598 |
| 102 | PP2400453321 - Ống nội khí quản cỡ 3 | 657,250 | 6,573 |
| 103 | PP2400453322 - Ống nội khí quản cỡ 3,5 | 657,250 | 6,573 |
| 104 | PP2400453323 - Ống nội khí quản cỡ 4 | 657,250 | 6,573 |
| 105 | PP2400453324 - Ống nội khí quản cỡ 4,5 | 657,250 | 6,573 |
| 106 | PP2400453325 - Ống nội khí quản cỡ 5 | 1,314,500 | 13,145 |
| 107 | PP2400453326 - Ống nội khí quản cỡ 5,5 | 1,314,500 | 13,145 |
| 108 | PP2400453327 - Ống nội khí quản cỡ 6 | 1,195,000 | 11,950 |
| 109 | PP2400453328 - Ống nội khí quản cỡ 6,5 | 2,390,000 | 23,900 |
| 110 | PP2400453329 - Ống nội khí quản cỡ 7 | 3,346,000 | 33,460 |
| 111 | PP2400453330 - Ống nội khí quản cỡ 7,5 | 119,500 | 1,195 |
| 112 | PP2400453331 - Oxy Y tế bình 40 lít | 54,000,000 | 540,000 |
| 113 | PP2400453332 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh | 21,750,000 | 217,500 |
| 114 | PP2400453333 - Phim X quang y tế 10x12in” (25x30cm) | 29,375,000 | 293,750 |
| 115 | PP2400453334 - Phim X quang y tế 8x10in” (20x25cm) | 170,500,000 | 1,705,000 |
| 116 | PP2400453335 - Que thử đường huyết | 3,990,000 | 39,900 |
| 117 | PP2400453336 - Sond dẫn lưu ổ bụng to | 400,000 | 4,000 |
| 118 | PP2400453337 - Sond hậu môn | 120,000 | 1,200 |
| 119 | PP2400453338 - Sonde dạ dày | 120,000 | 1,200 |
| 120 | PP2400453339 - Sonde Foley 2 nhánh Số 10 | 390,000 | 3,900 |
| 121 | PP2400453340 - Sonde Foley 2 nhánh Số 12 | 390,000 | 3,900 |
| 122 | PP2400453341 - Sonde Foley 2 nhánh Số 14 | 2,600,000 | 26,000 |
| 123 | PP2400453342 - Sonde Foley 2 nhánh Số 16 | 13,000,000 | 130,000 |
| 124 | PP2400453343 - Sonde Foley 3 nhánh Số 16 | 1,300,000 | 13,000 |
| 125 | PP2400453344 - Túi camers | 795,000 | 7,950 |
| 126 | PP2400453345 - Túi đựng nước tiểu | 6,000,000 | 60,000 |
| 127 | PP2400453346 - Mask thanh quản cỡ số 1,2,3 | 4,050,000 | 40,500 |
| 128 | PP2400453347 - Bơm tiêm truyền dịch tự động 1 lần PCA | 17,500,000 | 175,000 |
| 129 | PP2400453348 - Gạc phẫu thuật không dệt | 990,000 | 9,900 |
| 130 | PP2400453349 - Gạc tiệt trùng | 1,530,000 | 15,300 |
| 131 | PP2400453350 - Sond nelaton các số | 6,000,000 | 60,000 |
| 132 | PP2400453351 - ỐNG THÔNG NIỆU QUẢN | 2,100,000 | 21,000 |
| 133 | PP2400453352 - Que đè lưỡi gỗ | 2,600,000 | 26,000 |
| 134 | PP2400453353 - Máy đo đường huyết | 535,000 | 5,350 |
| 135 | PP2400453354 - Costisomol | 1,700,000 | 17,000 |
| 136 | PP2400453355 - Tay khoan nhanh | 570,000 | 5,700 |
| 137 | PP2400453356 - keo bond | 1,160,000 | 11,600 |
| 138 | PP2400453357 - Chỉ co nướu (co lợi) | 1,145,000 | 11,450 |
| 139 | PP2400453358 - Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước | 1,560,000 | 15,600 |
| 140 | PP2400453359 - Băng keo chỉ nhiệt | 1,151,640 | 11,517 |
| 141 | PP2400453360 - Bộ đựng ngâm optic TMH | 1,670,000 | 16,700 |
| 142 | PP2400453361 - Đầu hút mũi nhựa | 160,000 | 1,600 |
| 143 | PP2400453362 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn | 4,500,000 | 45,000 |
| 144 | PP2400453363 - Hộp đánh bóng | 104,000 | 1,040 |
| 145 | PP2400453364 - Dung dịch thẩm phân máu | 319,200,000 | 3,192,000 |
Acid Citric (rửa máy) |
|
| Mã phần lô | PP2400453220 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ampu bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400453221 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Xi măng trám hàn răng IX |
|
| Mã phần lô | PP2400453222 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Băng bó bột 10cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400453223 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Băng bó bột 15cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400453224 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Băng bó bột 7,5cm x 3,65 m |
|
| Mã phần lô | PP2400453225 |
| Giá từng phần lô | 9,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Băng bột bó 20 cm x 3,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400453226 |
| Giá từng phần lô | 4,968,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Băng cuộn y tế to |
|
| Mã phần lô | PP2400453227 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400453228 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín |
|
| Mã phần lô | PP2400453229 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453230 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm hút Carman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400453231 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453232 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453233 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453234 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453235 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453236 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453237 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Canuyn mở nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400453238 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400453239 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Cevinton |
|
| Mã phần lô | PP2400453240 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Châm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400453241 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400453242 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ Daclon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400453243 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ Daclon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400453244 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ Daclon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400453245 |
| Giá từng phần lô | 5,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ polyglactin số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400453246 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400453247 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ Surgicryl 910 số 2/0, |
|
| Mã phần lô | PP2400453248 |
| Giá từng phần lô | 11,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ thép liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400453249 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 |
|
| Mã phần lô | PP2400453250 |
| Giá từng phần lô | 8,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2400453251 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Xi măng hàn răng Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400453252 |
| Giá từng phần lô | 4,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400453253 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400453254 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400453255 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400453256 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400453257 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400453258 |
| Giá từng phần lô | 35,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400453259 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dây hút nhớt số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400453260 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dây hút nhớt số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400453261 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dây hút nhớt số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400453262 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dây hút nhớt số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400453263 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Mặt nạ khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400453264 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
DÂY HÚT DỊCH PHẪU THUẬT SỐ 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400453265 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400453266 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dây xông dạ dày cỡ 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400453267 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dây xông dạ dày cỡ 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400453268 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Devital |
|
| Mã phần lô | PP2400453269 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Đồng hồ bấm giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400453270 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dũa ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400453271 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400453272 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400453273 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400453274 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400453275 |
| Giá từng phần lô | 1,729,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400453276 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2400453277 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Fuji plus 1-1 Pkg(1 hộp 15g Powder, 8g liquid, 6.5ml conditioner)- vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400453278 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Gạc mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400453279 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400453280 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400453281 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400453282 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400453283 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58mmx30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400453284 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400453285 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Côn trám bít ống tủy - Gutta -percha |
|
| Mã phần lô | PP2400453286 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400453287 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400453288 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Khí CO2 bình 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400453289 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Oxy Y tế bình 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400453290 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Khoá 3 trạc |
|
| Mã phần lô | PP2400453291 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim bướm số 19G |
|
| Mã phần lô | PP2400453292 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim bướm số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400453293 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim bướm số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400453294 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2400453295 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim lấy thuốc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400453296 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim luồn số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400453297 |
| Giá từng phần lô | 14,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim luồn số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400453298 |
| Giá từng phần lô | 20,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim luồn số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400453299 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim quang dẫn laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400453300 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400453301 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400453302 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400453303 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400453304 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Lentulo (Màu đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400453305 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400453306 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Lưỡi dao mổ nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400453307 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Mas thở ô xy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400453308 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400453309 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400453310 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400453311 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400453312 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế theo dõi nhiệt độ phòng |
|
| Mã phần lô | PP2400453313 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2400453314 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Nhựa ngáng miệng người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400453315 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400453316 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400453317 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nghiệm miễn dịch Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400453318 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp Eppendorf 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400453319 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400453320 |
| Giá từng phần lô | 59,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400453321 |
| Giá từng phần lô | 657,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400453322 |
| Giá từng phần lô | 657,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400453323 |
| Giá từng phần lô | 657,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400453324 |
| Giá từng phần lô | 657,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400453325 |
| Giá từng phần lô | 1,314,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400453326 |
| Giá từng phần lô | 1,314,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400453327 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400453328 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400453329 |
| Giá từng phần lô | 3,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Ống nội khí quản cỡ 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400453330 |
| Giá từng phần lô | 119,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Oxy Y tế bình 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400453331 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400453332 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Phim X quang y tế 10x12in” (25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400453333 |
| Giá từng phần lô | 29,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Phim X quang y tế 8x10in” (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400453334 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400453335 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sond dẫn lưu ổ bụng to |
|
| Mã phần lô | PP2400453336 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sond hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400453337 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400453338 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh Số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400453339 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh Số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400453340 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh Số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400453341 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh Số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400453342 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sonde Foley 3 nhánh Số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400453343 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Túi camers |
|
| Mã phần lô | PP2400453344 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400453345 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Mask thanh quản cỡ số 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400453346 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bơm tiêm truyền dịch tự động 1 lần PCA |
|
| Mã phần lô | PP2400453347 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400453348 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Gạc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400453349 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Sond nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400453350 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
ỐNG THÔNG NIỆU QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400453351 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400453352 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400453353 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Costisomol |
|
| Mã phần lô | PP2400453354 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400453355 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
keo bond |
|
| Mã phần lô | PP2400453356 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Chỉ co nướu (co lợi) |
|
| Mã phần lô | PP2400453357 |
| Giá từng phần lô | 1,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400453358 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Băng keo chỉ nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400453359 |
| Giá từng phần lô | 1,151,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bộ đựng ngâm optic TMH |
|
| Mã phần lô | PP2400453360 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Đầu hút mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400453361 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400453362 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Hộp đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400453363 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu |
|
| Mã phần lô | PP2400453364 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi