Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế và sinh phẩm phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế huyện Bình Tân năm 2024 – 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400557923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Bình Tân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế và sinh phẩm phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế huyện Bình Tân năm 2024 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400285301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 4,526,073,461 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400470014 - Gòn không thấm nước | 755,650 | 11,334 |
| 2 | PP2400470015 - Gòn thấm nước (bông thấm) | 53,340,000 | 800,100 |
| 3 | PP2400470016 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 2,262,000 | 33,930 |
| 4 | PP2400470017 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 1,260,200 | 18,903 |
| 5 | PP2400470018 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 2,677,500 | 40,162 |
| 6 | PP2400470019 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 1,470,000 | 22,050 |
| 7 | PP2400470020 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 754,400 | 11,316 |
| 8 | PP2400470021 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 2,700,000 | 40,500 |
| 9 | PP2400470022 - Cồn 70 độ | 55,207,800 | 828,117 |
| 10 | PP2400470023 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ | 480,000 | 7,200 |
| 11 | PP2400470024 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 6,930,000 | 103,950 |
| 12 | PP2400470025 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym | 4,920,000 | 73,800 |
| 13 | PP2400470026 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 32,040,000 | 480,600 |
| 14 | PP2400470027 - Viên khử khuẩn | 25,000,000 | 375,000 |
| 15 | PP2400470028 - Băng bột bó (10cm x 2,7m) | 20,000,000 | 300,000 |
| 16 | PP2400470029 - Băng bột bó (15cm x 2,7m) | 8,580,000 | 128,700 |
| 17 | PP2400470030 - Băng bột bó (7,5cm x 2.7m) | 5,600,000 | 84,000 |
| 18 | PP2400470031 - Băng cá nhân y tế | 11,580,000 | 173,700 |
| 19 | PP2400470032 - Băng vải cuộn y tế | 3,660,000 | 54,900 |
| 20 | PP2400470033 - Băng keo lụa y tế 1.2cm x 6m | 62,580,000 | 938,700 |
| 21 | PP2400470034 - Băng keo lụa y tế 2.5cmx6m | 106,400,000 | 1,596,000 |
| 22 | PP2400470035 - Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m | 171,600,000 | 2,574,000 |
| 23 | PP2400470036 - Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại | 400,200 | 6,003 |
| 24 | PP2400470037 - Gạc y tế 0,8m | 9,200,000 | 138,000 |
| 25 | PP2400470038 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 960,000 | 14,400 |
| 26 | PP2400470039 - Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 1,440,000 | 21,600 |
| 27 | PP2400470040 - Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 21,600,000 | 324,000 |
| 28 | PP2400470041 - Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 45,000,000 | 675,000 |
| 29 | PP2400470042 - Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 30 | PP2400470043 - Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 6,300,000 | 94,500 |
| 31 | PP2400470044 - Ống tiêm 50 ml nhựa dùng 1 lần | 960,000 | 14,400 |
| 32 | PP2400470045 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 1,300,000 | 19,500 |
| 33 | PP2400470046 - Kim lấy thuốc 18G | 57,600,000 | 864,000 |
| 34 | PP2400470047 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 187,440,000 | 2,811,600 |
| 35 | PP2400470048 - Kim luồn tĩnh mạch 22G, an toàn | 78,100,000 | 1,171,500 |
| 36 | PP2400470049 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 109,340,000 | 1,640,100 |
| 37 | PP2400470050 - Kim luồn tĩnh mạch 24G, an toàn | 31,240,000 | 468,600 |
| 38 | PP2400470051 - Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) | 4,600,000 | 69,000 |
| 39 | PP2400470052 - Nút chặn đuôi kim luồn | 6,700,000 | 100,500 |
| 40 | PP2400470053 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) | 18,200,000 | 273,000 |
| 41 | PP2400470054 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) | 18,200,000 | 273,000 |
| 42 | PP2400470055 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) | 4,550,000 | 68,250 |
| 43 | PP2400470056 - Dây truyền dịch 20 giọt | 233,600,000 | 3,504,000 |
| 44 | PP2400470057 - Dây truyền dịch 20 giọt (chiều dài 180 cm, màng lọc 15μm, tốc độ 20 giọt/phút. Đầu nối Luer lock, cổng tiêm Y needleless (van bơm 1 chiều không kim) | 116,800,000 | 1,752,000 |
| 45 | PP2400470058 - Găng tay ngắn các cỡ (có bột) | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 46 | PP2400470059 - Găng tay ngắn các cỡ (không bột) | 85,750,000 | 1,286,250 |
| 47 | PP2400470060 - Găng tay dài các cỡ | 13,335,000 | 200,025 |
| 48 | PP2400470061 - Găng tay vô trùng có bột các cỡ | 23,160,000 | 347,400 |
| 49 | PP2400470062 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 350,000 | 5,250 |
| 50 | PP2400470063 - Túi đo lượng máu mất sau sanh 2000ml | 900,000 | 13,500 |
| 51 | PP2400470064 - Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. | 4,200,000 | 63,000 |
| 52 | PP2400470065 - Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. | 13,500,000 | 202,500 |
| 53 | PP2400470066 - Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo | 3,720,000 | 55,800 |
| 54 | PP2400470067 - Lọ đựng nước tiểu | 16,500,000 | 247,500 |
| 55 | PP2400470068 - Ống nghiệm không nắp, không nhãn | 1,540,000 | 23,100 |
| 56 | PP2400470069 - Ống lấy máu 5ml có nắp | 2,400,000 | 36,000 |
| 57 | PP2400470070 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp | 1,458,000 | 21,870 |
| 58 | PP2400470071 - Ống nghiệm EDTA chân không phun sương, nắp cao su (dùng cho máy huyết học) | 18,000,000 | 270,000 |
| 59 | PP2400470072 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 | 12,000,000 | 180,000 |
| 60 | PP2400470073 - Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) | 220,500 | 3,307 |
| 61 | PP2400470074 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn (ballon dài) các số | 2,534,000 | 38,010 |
| 62 | PP2400470075 - Ống nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số (cannula) | 2,534,000 | 38,010 |
| 63 | PP2400470076 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh | 550,000 | 8,250 |
| 64 | PP2400470077 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em | 550,000 | 8,250 |
| 65 | PP2400470078 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ | 16,500,000 | 247,500 |
| 66 | PP2400470079 - Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 6 -16 | 350,000 | 5,250 |
| 67 | PP2400470080 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 | 1,100,000 | 16,500 |
| 68 | PP2400470081 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 | 7,800,000 | 117,000 |
| 69 | PP2400470082 - Thông (sonde) Nelaton các số | 975,000 | 14,625 |
| 70 | PP2400470083 - Thông (sonde) Nelaton các số 6, 8, 10 | 975,000 | 14,625 |
| 71 | PP2400470084 - Dây hút đờm các số | 590,000 | 8,850 |
| 72 | PP2400470085 - Dây hút phẫu thuật | 600,000 | 9,000 |
| 73 | PP2400470086 - Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) | 1,300,000 | 19,500 |
| 74 | PP2400470087 - Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở | 930,000 | 13,950 |
| 75 | PP2400470088 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi, có chất kháng khuẩn số 3/0, có kim tròn. | 28,627,200 | 429,408 |
| 76 | PP2400470089 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác | 21,091,104 | 316,366 |
| 77 | PP2400470090 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 kim tam giác | 10,875,000 | 163,125 |
| 78 | PP2400470091 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác | 23,437,500 | 351,562 |
| 79 | PP2400470092 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim tam giác | 7,800,000 | 117,000 |
| 80 | PP2400470093 - Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 4/0 kim tam giác | 4,350,000 | 65,250 |
| 81 | PP2400470094 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0, có kim tam giác | 8,996,544 | 134,948 |
| 82 | PP2400470095 - Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 , có kim tam giác | 15,910,668 | 238,660 |
| 83 | PP2400470096 - Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 3/0, dài 75cm, có kim | 2,775,000 | 41,625 |
| 84 | PP2400470097 - Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 1, có kim | 5,089,320 | 76,339 |
| 85 | PP2400470098 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim tròn | 3,360,000 | 50,400 |
| 86 | PP2400470099 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 1,755,000 | 26,325 |
| 87 | PP2400470100 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1, 90cm kim tròn | 2,856,000 | 42,840 |
| 88 | PP2400470101 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic số 3/0, dài 70cm, có kim tròn | 3,628,800 | 54,432 |
| 89 | PP2400470102 - Chỉ khâu tiêu số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 2,850,000 | 42,750 |
| 90 | PP2400470103 - Lưỡi dao bầu số 10 | 991,000 | 14,865 |
| 91 | PP2400470104 - Lưỡi dao nhọn số 11 | 1,486,500 | 22,297 |
| 92 | PP2400470105 - Lưỡi dao bầu số 12 | 198,200 | 2,973 |
| 93 | PP2400470106 - Lưỡi dao bầu số 15 | 297,300 | 4,459 |
| 94 | PP2400470107 - Lưỡi dao bầu số 20 | 1,486,500 | 22,297 |
| 95 | PP2400470108 - Lưỡi dao bầu số 21 | 99,100 | 1,486 |
| 96 | PP2400470109 - Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji | 413,280,000 | 6,199,200 |
| 97 | PP2400470110 - Phim khô laser 26 x 36 cm sử dụng cho máy Fuji | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 98 | PP2400470111 - Phim khô X Quang kỹ thuật số 25x30cmsử dụng cho máy Agfa | 112,800,000 | 1,692,000 |
| 99 | PP2400470112 - Phim khô X Quang kỹ thuật số 20x25cmsử dụng cho máy Agfa | 242,500,000 | 3,637,500 |
| 100 | PP2400470113 - Đai xương đòn các số các số: 4,5,6,7,8,9 | 3,520,440 | 52,806 |
| 101 | PP2400470114 - Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống) | 1,200,150 | 18,002 |
| 102 | PP2400470115 - Nẹp cổ cứng các số | 920,200 | 13,803 |
| 103 | PP2400470116 - Đai vải Desault T-P các số | 280,035 | 4,200 |
| 104 | PP2400470117 - Nẹp cẳng tay (T-P) các số | 3,468,000 | 52,020 |
| 105 | PP2400470118 - Nẹp cổ mềm các số | 1,000,200 | 15,003 |
| 106 | PP2400470119 - Đai treo tay tam giác sau khi bó bột | 11,335,000 | 170,025 |
| 107 | PP2400470120 - Nẹp ngón tay các loại | 5,000,750 | 75,011 |
| 108 | PP2400470121 - Kẹp rốn tiệt trùng | 1,190,000 | 17,850 |
| 109 | PP2400470122 - Mask phun khí dung trẻ em | 18,000,000 | 270,000 |
| 110 | PP2400470123 - Mask phun khí dung người lớn | 45,000,000 | 675,000 |
| 111 | PP2400470124 - Mask gây mê các số | 1,200,500 | 18,007 |
| 112 | PP2400470125 - Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em | 4,803,000 | 72,045 |
| 113 | PP2400470126 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 16,060,000 | 240,900 |
| 114 | PP2400470127 - Giấy đo ECG 3 cần 63mm x 100x 300mm | 4,275,000 | 64,125 |
| 115 | PP2400470128 - Giấy in máy Monitor sản khoa (152mm x 150mmx200 tờ) | 1,397,000 | 20,955 |
| 116 | PP2400470129 - Giấy siêu âm 110x20m | 23,625,000 | 354,375 |
| 117 | PP2400470130 - Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp | 1,174,000 | 17,610 |
| 118 | PP2400470131 - Giấy in nhiệt 57-58*30 | 1,676,000 | 25,140 |
| 119 | PP2400470132 - Ống nghiệm Citrate 2ml | 2,400,000 | 36,000 |
| 120 | PP2400470133 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml | 16,000,000 | 240,000 |
| 121 | PP2400470134 - Gel siêu âm 5 lít | 5,250,000 | 78,750 |
| 122 | PP2400470135 - Tạp dề y tế | 915,200 | 13,728 |
| 123 | PP2400470136 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 379,750,000 | 5,696,250 |
| 124 | PP2400470137 - Test nhanh xét nghiệm Glucose | 22,500,000 | 337,500 |
| 125 | PP2400470138 - Test nhanh chẩn đoán ung thư gan | 2,641,000 | 39,615 |
| 126 | PP2400470139 - Test nhanh chẩn đoán ung thư đại trực tràng | 2,641,000 | 39,615 |
| 127 | PP2400470140 - Test nhanh chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt | 2,641,000 | 39,615 |
| 128 | PP2400470141 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 96,012,000 | 1,440,180 |
| 129 | PP2400470142 - Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 148,750,000 | 2,231,250 |
| 130 | PP2400470143 - Test nhanh thử H.Pylori dạ dày | 35,500,000 | 532,500 |
| 131 | PP2400470144 - Test nhanh chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp | 166,500,000 | 2,497,500 |
| 132 | PP2400470145 - Test nhanh tìm kháng thể kháng virus viêm gan C | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 133 | PP2400470146 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV | 48,750,000 | 731,250 |
| 134 | PP2400470147 - Test phát hiện Morphinetrong nước tiểu | 13,500,000 | 202,500 |
| 135 | PP2400470148 - Test phát hiện Amphetamine trong nước tiểu | 3,510,000 | 52,650 |
| 136 | PP2400470149 - Test phát hiện Marijuana trong nước tiểu | 3,510,000 | 52,650 |
| 137 | PP2400470150 - Que/ Test thử nước tiểu 10 thông số | 8,120,000 | 121,800 |
| 138 | PP2400470151 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B (HBsAg) | 22,950,000 | 344,250 |
| 139 | PP2400470152 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B (HBsAb) | 17,500,000 | 262,500 |
| 140 | PP2400470153 - Test nhanh tìm kháng thể kháng virus viêm gan C | 18,375,000 | 275,625 |
| 141 | PP2400470154 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 3,963,000 | 59,445 |
| 142 | PP2400470155 - Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu | 3,510,000 | 52,650 |
| 143 | PP2400470156 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) | 30,170,000 | 452,550 |
| 144 | PP2400470157 - Que/ Test thử nước tiểu 11 thông số | 2,250,000 | 33,750 |
Gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400470014 |
| Giá từng phần lô | 755,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thấm nước (bông thấm) |
|
| Mã phần lô | PP2400470015 |
| Giá từng phần lô | 53,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400470016 |
| Giá từng phần lô | 2,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400470017 |
| Giá từng phần lô | 1,260,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400470018 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400470019 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400470020 |
| Giá từng phần lô | 754,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400470021 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400470022 |
| Giá từng phần lô | 55,207,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400470023 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400470024 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400470025 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400470026 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400470027 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400470028 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400470029 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (7,5cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400470030 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400470031 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400470032 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 1.2cm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2400470033 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cmx6m |
|
| Mã phần lô | PP2400470034 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2400470035 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400470036 |
| Giá từng phần lô | 400,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400470037 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400470038 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470039 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470040 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470041 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470042 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470043 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 50 ml nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400470044 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400470045 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400470046 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400470047 |
| Giá từng phần lô | 187,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,811,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G, an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400470048 |
| Giá từng phần lô | 78,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400470049 |
| Giá từng phần lô | 109,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G, an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400470050 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn các số (Kim 27G; 0.4 x 21mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400470051 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400470052 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400470053 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400470054 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400470055 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400470056 |
| Giá từng phần lô | 233,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt (chiều dài 180 cm, màng lọc 15μm, tốc độ 20 giọt/phút. Đầu nối Luer lock, cổng tiêm Y needleless (van bơm 1 chiều không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400470057 |
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400470058 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn các cỡ (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400470059 |
| Giá từng phần lô | 85,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470060 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470061 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470062 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đo lượng máu mất sau sanh 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400470063 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hủy kim 1,5 lít có logo cảnh báo. |
|
| Mã phần lô | PP2400470064 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hủy kim 6,8 lít có logo cảnh báo. |
|
| Mã phần lô | PP2400470065 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2000ml, có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400470066 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400470067 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400470068 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400470069 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400470070 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA chân không phun sương, nắp cao su (dùng cho máy huyết học) |
|
| Mã phần lô | PP2400470071 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA chứa dung dịch chất chống đông K3 |
|
| Mã phần lô | PP2400470072 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi các số (Có các số 0 (60 mm), 1 (70mm), 2 (80 mm), 3 (90 mm), 4 (100mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400470073 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn (ballon dài) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470074 |
| Giá từng phần lô | 2,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong miệng/ cong mũi có bóng các số (cannula) |
|
| Mã phần lô | PP2400470075 |
| Giá từng phần lô | 2,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400470076 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400470077 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400470078 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) dạ dày không nắp từ số 6 -16 |
|
| Mã phần lô | PP2400470079 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400470080 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 6 - 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400470081 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470082 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Nelaton các số 6, 8, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400470083 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đờm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470084 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400470085 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm có khóa kết nối, khóa bảo vệ, chống xoắn, dài khoảng 140cm (ống nối các loại, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400470086 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400470087 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi, có chất kháng khuẩn số 3/0, có kim tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400470088 |
| Giá từng phần lô | 28,627,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400470089 |
| Giá từng phần lô | 21,091,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400470090 |
| Giá từng phần lô | 10,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400470091 |
| Giá từng phần lô | 23,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400470092 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu tổng hợp số 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400470093 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0, có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400470094 |
| Giá từng phần lô | 8,996,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 , có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400470095 |
| Giá từng phần lô | 15,910,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 3/0, dài 75cm, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400470096 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu đơn sợi số 1, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400470097 |
| Giá từng phần lô | 5,089,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400470098 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400470099 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1, 90cm kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400470100 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic số 3/0, dài 70cm, có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400470101 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400470102 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400470103 |
| Giá từng phần lô | 991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao nhọn số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400470104 |
| Giá từng phần lô | 1,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400470105 |
| Giá từng phần lô | 198,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400470106 |
| Giá từng phần lô | 297,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400470107 |
| Giá từng phần lô | 1,486,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400470108 |
| Giá từng phần lô | 99,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 20x25cmsử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400470109 |
| Giá từng phần lô | 413,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 26 x 36 cm sử dụng cho máy Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400470110 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô X Quang kỹ thuật số 25x30cmsử dụng cho máy Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400470111 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô X Quang kỹ thuật số 20x25cmsử dụng cho máy Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400470112 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các số các số: 4,5,6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2400470113 |
| Giá từng phần lô | 3,520,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400470114 |
| Giá từng phần lô | 1,200,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470115 |
| Giá từng phần lô | 920,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai vải Desault T-P các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470116 |
| Giá từng phần lô | 280,035 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay (T-P) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470117 |
| Giá từng phần lô | 3,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470118 |
| Giá từng phần lô | 1,000,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai treo tay tam giác sau khi bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400470119 |
| Giá từng phần lô | 11,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400470120 |
| Giá từng phần lô | 5,000,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400470121 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400470122 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400470123 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400470124 |
| Giá từng phần lô | 1,200,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi dự trữ/Maskoxy nồng độ cao người lớn/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400470125 |
| Giá từng phần lô | 4,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400470126 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo ECG 3 cần 63mm x 100x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400470127 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy Monitor sản khoa (152mm x 150mmx200 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400470128 |
| Giá từng phần lô | 1,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm 110x20m |
|
| Mã phần lô | PP2400470129 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế kháng khuẩn 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400470130 |
| Giá từng phần lô | 1,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57-58*30 |
|
| Mã phần lô | PP2400470131 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400470132 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400470133 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400470134 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400470135 |
| Giá từng phần lô | 915,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400470136 |
| Giá từng phần lô | 379,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,696,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400470137 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400470138 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán ung thư đại trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400470139 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400470140 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400470141 |
| Giá từng phần lô | 96,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400470142 |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh thử H.Pylori dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400470143 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim cấp |
|
| Mã phần lô | PP2400470144 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400470145 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400470146 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Morphinetrong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400470147 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Amphetamine trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400470148 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Marijuana trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400470149 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que/ Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400470150 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400470151 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2400470152 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh tìm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400470153 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400470154 |
| Giá từng phần lô | 3,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện Metamphetamine (MET) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400470155 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-THC-AMP-MET) |
|
| Mã phần lô | PP2400470156 |
| Giá từng phần lô | 30,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que/ Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400470157 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi