Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế, vật tư thay thế, sinh phẩm y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500489890-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2025 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC VỊ XUYÊN TỈNH TUYÊN QUANG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế, vật tư thay thế, sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500275614 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 4,729,973,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500502364 - Bông y tế thấm nước | 13,650,000 | 204,750 |
| 2 | PP2500502365 - Bông cắt chưa tiệt trùng | 26,000,000 | 390,000 |
| 3 | PP2500502366 - Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m | 2,736,000 | 41,040 |
| 4 | PP2500502367 - Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m | 3,312,000 | 49,680 |
| 5 | PP2500502368 - Băng bó Bột cỡ 20cm x 4,6m | 2,570,400 | 38,556 |
| 6 | PP2500502369 - Bông lót bó bột size 10cmx2.7m | 3,190,000 | 47,850 |
| 7 | PP2500502370 - Băng cuộn 10cm x 5 m | 8,085,000 | 121,275 |
| 8 | PP2500502371 - Băng dán có gạc vô trùng 2cm x 6cm | 10,000,000 | 150,000 |
| 9 | PP2500502372 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m | 52,000,000 | 780,000 |
| 10 | PP2500502373 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 70,320,000 | 1,054,800 |
| 11 | PP2500502374 - Gạc hút y tế khổ 1.2m | 32,500,000 | 487,500 |
| 12 | PP2500502375 - Gạc củ ấu sản khoa | 62,000,000 | 930,000 |
| 13 | PP2500502376 - Bông gạc đắp vêt thương 10cmx20cm | 4,200,000 | 63,000 |
| 14 | PP2500502377 - Bông gạc đắp vêt thương 8cmx15cm | 5,880,000 | 88,200 |
| 15 | PP2500502378 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng | 46,500,000 | 697,500 |
| 16 | PP2500502379 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 1,750,000 | 26,250 |
| 17 | PP2500502380 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng | 26,400,000 | 396,000 |
| 18 | PP2500502381 - Bơm cho ăn 50ml | 4,500,000 | 67,500 |
| 19 | PP2500502382 - Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện | 9,100,000 | 136,500 |
| 20 | PP2500502383 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (100UI) | 53,400,000 | 801,000 |
| 21 | PP2500502384 - Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) | 71,200,000 | 1,068,000 |
| 22 | PP2500502385 - Bơm tiêm 1ml | 672,000 | 10,080 |
| 23 | PP2500502386 - Bơm tiêm 5ml | 68,625,000 | 1,029,375 |
| 24 | PP2500502387 - Bơm tiêm 10ml | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 25 | PP2500502388 - Bơm tiêm 20ml | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 26 | PP2500502389 - Kim cánh bướm 23G, 25G | 16,380,000 | 245,700 |
| 27 | PP2500502390 - Kim chích máu | 620,000 | 9,300 |
| 28 | PP2500502391 - Kim lấy máu, lấy thuốc các số | 26,300,000 | 394,500 |
| 29 | PP2500502392 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 30 | PP2500502393 - Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ | 133,500,000 | 2,002,500 |
| 31 | PP2500502394 - Kim tiêm nha khoa | 1,225,000 | 18,375 |
| 32 | PP2500502395 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 26,500,000 | 397,500 |
| 33 | PP2500502396 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 22,400,000 | 336,000 |
| 34 | PP2500502397 - Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số | 321,300,000 | 4,819,500 |
| 35 | PP2500502398 - Bộ dây truyền máu | 890,000 | 13,350 |
| 36 | PP2500502399 - Dây nối bơm tiêm điện | 8,700,000 | 130,500 |
| 37 | PP2500502400 - Khóa ba ngã | 2,000,000 | 30,000 |
| 38 | PP2500502401 - Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) | 208,000,000 | 3,120,000 |
| 39 | PP2500502402 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 68,600,000 | 1,029,000 |
| 40 | PP2500502403 - Găng tay kiểm soát tử cung (dài) các số | 875,000 | 13,125 |
| 41 | PP2500502404 - Túi máu đơn 250ml | 4,850,000 | 72,750 |
| 42 | PP2500502405 - Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ (40cm*200m) | 25,000,000 | 375,000 |
| 43 | PP2500502406 - Túi đựng nước tiểu | 4,200,000 | 63,000 |
| 44 | PP2500502407 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 | 19,500,000 | 292,500 |
| 45 | PP2500502408 - Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 9NC/3,8% 2ml | 6,240,000 | 93,600 |
| 46 | PP2500502409 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 35,160,000 | 527,400 |
| 47 | PP2500502410 - Canuyn mayo (nhựa) | 165,000 | 2,475 |
| 48 | PP2500502411 - Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 | 8,520,000 | 127,800 |
| 49 | PP2500502412 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các số | 1,800,000 | 27,000 |
| 50 | PP2500502413 - Sonde hút nhớt các số | 6,300,000 | 94,500 |
| 51 | PP2500502414 - Dây hút dịch phẫu thuật | 2,895,000 | 43,425 |
| 52 | PP2500502415 - Ống thổi đo chức năng hô hấp giấy | 3,000,000 | 45,000 |
| 53 | PP2500502416 - Dây thở oxy 2 nhánh | 5,985,000 | 89,775 |
| 54 | PP2500502417 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 8,250,000 | 123,750 |
| 55 | PP2500502418 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 dài 45 cm | 25,401,600 | 381,024 |
| 56 | PP2500502419 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm | 12,700,800 | 190,512 |
| 57 | PP2500502420 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 5/0 | 936,000 | 14,040 |
| 58 | PP2500502421 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 6/0 | 831,600 | 12,474 |
| 59 | PP2500502422 - Chỉ khâu không tiêu Nylon số 7/0 | 576,000 | 8,640 |
| 60 | PP2500502423 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 1 dài 75cm | 15,000,000 | 225,000 |
| 61 | PP2500502424 - Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 dài 70cm-75cm | 2,520,000 | 37,800 |
| 62 | PP2500502425 - Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 1 dài 90cm | 48,000,000 | 720,000 |
| 63 | PP2500502426 - Chỉ khâu tiêu nhanh Polyglactine 910 số 1 dài 90cm | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 64 | PP2500502427 - Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm | 48,510,000 | 727,650 |
| 65 | PP2500502428 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm | 29,640,000 | 444,600 |
| 66 | PP2500502429 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin số 4/0 | 4,560,000 | 68,400 |
| 67 | PP2500502430 - Tay dao điện 3 giắc cắm bằng thép không gỉ | 9,300,000 | 139,500 |
| 68 | PP2500502431 - Lưỡi dao mổ vô trùng các số | 1,788,000 | 26,820 |
| 69 | PP2500502432 - Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm (10"x12") | 458,000,000 | 6,870,000 |
| 70 | PP2500502433 - Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm (10"x12") | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 71 | PP2500502434 - Phim X - Quang DI-HT 25 x 30cm | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 72 | PP2500502435 - Phim X Quang DI-HL 35X43cm | 192,150,000 | 2,882,250 |
| 73 | PP2500502436 - Súng cắt trĩ | 25,000,000 | 375,000 |
| 74 | PP2500502437 - Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 12- 24 | 8,400,000 | 126,000 |
| 75 | PP2500502438 - Sonde Nelaton các số | 735,000 | 11,025 |
| 76 | PP2500502439 - Kim cấy chỉ | 840,000 | 12,600 |
| 77 | PP2500502440 - Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước | 1,520,000 | 22,800 |
| 78 | PP2500502441 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 3M | 1,700,000 | 25,500 |
| 79 | PP2500502442 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho tiệt khuẩn hơi nước | 2,728,000 | 40,920 |
| 80 | PP2500502443 - Bao camera | 3,100,000 | 46,500 |
| 81 | PP2500502444 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 1,400,000 | 21,000 |
| 82 | PP2500502445 - Điện cực tim nền xốp | 1,860,000 | 27,900 |
| 83 | PP2500502446 - Clips cầm máu bằng titan | 25,000,000 | 375,000 |
| 84 | PP2500502447 - Mặt nạ xông khí dung | 15,500,000 | 232,500 |
| 85 | PP2500502448 - Mask thở oxy | 2,600,000 | 39,000 |
| 86 | PP2500502449 - Giấy điện tim 12 cần | 10,500,000 | 157,500 |
| 87 | PP2500502450 - Giấy điện tim 6 cần | 9,670,000 | 145,050 |
| 88 | PP2500502451 - Giấy điện tim 3 cần | 2,500,000 | 37,500 |
| 89 | PP2500502452 - Giấy điện tim 6 cần không dòng kẻ K110 x 2 x 143sheet | 3,433,500 | 51,502 |
| 90 | PP2500502453 - Giấy in monitor sản khoa | 2,350,000 | 35,250 |
| 91 | PP2500502454 - Giấy in siêu âm đen trắng | 23,000,000 | 345,000 |
| 92 | PP2500502455 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 1,890,000 | 28,350 |
| 93 | PP2500502456 - Mũ giấy đã tiệt trùng | 4,500,000 | 67,500 |
| 94 | PP2500502457 - Dây garo cao su | 1,300,000 | 19,500 |
| 95 | PP2500502458 - Dây garo tiêm | 882,000 | 13,230 |
| 96 | PP2500502459 - Cốc đờm | 420,000 | 6,300 |
| 97 | PP2500502460 - Lam kính | 1,425,600 | 21,384 |
| 98 | PP2500502461 - Lam kính mài | 475,200 | 7,128 |
| 99 | PP2500502462 - Lamen | 640,000 | 9,600 |
| 100 | PP2500502463 - Nhiệt kế thủy ngân | 12,000,000 | 180,000 |
| 101 | PP2500502464 - Túi sắc thuốc đông y | 3,250,000 | 48,750 |
| 102 | PP2500502465 - Máy đo huyết áp cơ + Tai nghe tim phổi | 12,600,000 | 189,000 |
| 103 | PP2500502466 - Hàm kẹp lưỡng cực | 18,354,000 | 275,310 |
| 104 | PP2500502467 - Nẹp khóa xương đòn, các cỡ, titan | 105,580,000 | 1,583,700 |
| 105 | PP2500502468 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các loại, các cỡ | 51,400,000 | 771,000 |
| 106 | PP2500502469 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các loại, các cỡ | 29,000,000 | 435,000 |
| 107 | PP2500502470 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các loại, các cỡ | 12,000,000 | 180,000 |
| 108 | PP2500502471 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các loại, các cỡ | 27,600,000 | 414,000 |
| 109 | PP2500502472 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 24,450,000 | 366,750 |
| 110 | PP2500502473 - Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan | 19,250,000 | 288,750 |
| 111 | PP2500502474 - Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan | 41,500,000 | 622,500 |
| 112 | PP2500502475 - Nẹp mắt xích các loại, các cỡ | 41,500,000 | 622,500 |
| 113 | PP2500502476 - Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ | 3,700,000 | 55,500 |
| 114 | PP2500502477 - Nẹp tăng áp bản rộng các cỡ | 4,450,000 | 66,750 |
| 115 | PP2500502478 - Vít cứng 3,5mm, dài các cỡ | 1,614,000 | 24,210 |
| 116 | PP2500502479 - Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ | 3,220,000 | 48,300 |
| 117 | PP2500502480 - Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 14,010,000 | 210,150 |
| 118 | PP2500502481 - Vít khóa đk 3.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 119 | PP2500502482 - Đinh Schanz các cỡ | 2,080,000 | 31,200 |
| 120 | PP2500502483 - Nẹp bản nhỏ xương cánh tay các loại, các cỡ | 2,145,000 | 32,175 |
| 121 | PP2500502484 - Nẹp bàn tay | 2,060,000 | 30,900 |
| 122 | PP2500502485 - Đinh Kirschner1.2-3.0 x310mm | 2,345,000 | 35,175 |
| 123 | PP2500502486 - Nẹp khóa xương cẳng chân các loại các cỡ | 27,500,000 | 412,500 |
| 124 | PP2500502487 - Polyaluminium clorid (chất keo dùng trong xử lý nước cấp và nước thải) | 375,000 | 5,625 |
| 125 | PP2500502488 - Acid Peracetic(Chất khử trùng nước thải y tế) | 4,250,000 | 63,750 |
| 126 | PP2500502489 - Nước javen (NaOCl) | 394,200 | 5,913 |
| 127 | PP2500502490 - Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị | 1,860,000 | 27,900 |
| 128 | PP2500502491 - Nước cất | 15,372,000 | 230,580 |
| 129 | PP2500502492 - Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg | 22,680,000 | 340,200 |
| 130 | PP2500502493 - Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV | 42,600,000 | 639,000 |
| 131 | PP2500502494 - Test thử ma túy 5 trong 1 | 41,700,000 | 625,500 |
| 132 | PP2500502495 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C | 23,625,000 | 354,375 |
| 133 | PP2500502496 - Test thử nhanh tiểu đường | 2,780,000 | 41,700 |
| 134 | PP2500502497 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 135 | PP2500502498 - Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng | 6,100,000 | 91,500 |
| 136 | PP2500502499 - Ống nghiệm thủy tính | 600,000 | 9,000 |
| 137 | PP2500502500 - Ống nghiệm nhựa | 720,000 | 10,800 |
| 138 | PP2500502501 - Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI | 750,000 | 11,250 |
| 139 | PP2500502502 - Bộ nhuộm Lao | 1,050,000 | 15,750 |
| 140 | PP2500502503 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 790,650 | 11,859 |
| 141 | PP2500502504 - Dầu Parafin vô khuẩn | 5,000,000 | 75,000 |
| 142 | PP2500502505 - Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" | 1,140,000 | 17,100 |
| 143 | PP2500502506 - Gel điện tim | 600,000 | 9,000 |
| 144 | PP2500502507 - Gel siêu âm | 3,750,000 | 56,250 |
| 145 | PP2500502508 - Khí ÔXY bình (40 lít) | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 146 | PP2500502509 - Khí ÔXY bình (7 lít) | 3,800,000 | 57,000 |
| 147 | PP2500502510 - Khí CO2 | 1,800,000 | 27,000 |
| 148 | PP2500502511 - Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB | 5,600,000 | 84,000 |
| 149 | PP2500502512 - Test thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 28,000,000 | 420,000 |
| 150 | PP2500502513 - Gel nội soi | 1,500,000 | 22,500 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500502364 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông cắt chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500502365 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng bó Bột cỡ 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500502366 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng bó Bột cỡ 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500502367 |
| Giá từng phần lô | 3,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng bó Bột cỡ 20cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500502368 |
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông lót bó bột size 10cmx2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500502369 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng cuộn 10cm x 5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500502370 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng dán có gạc vô trùng 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502371 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2.5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500502372 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500502373 |
| Giá từng phần lô | 70,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc hút y tế khổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2500502374 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc củ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500502375 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông gạc đắp vêt thương 10cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502376 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông gạc đắp vêt thương 8cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502377 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500502378 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500502379 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500502380 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500502381 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 50 ml sử dụng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500502382 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (100UI) |
|
| Mã phần lô | PP2500502383 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm Insulin 1 ml (40UI) |
|
| Mã phần lô | PP2500502384 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500502385 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500502386 |
| Giá từng phần lô | 68,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500502387 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500502388 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim cánh bướm 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500502389 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500502390 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim lấy máu, lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2500502391 |
| Giá từng phần lô | 26,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500502392 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim luồn mạch máu các loại,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502393 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500502394 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500502395 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502396 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ dây truyền dịch kim cánh bướm các Số |
|
| Mã phần lô | PP2500502397 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,819,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500502398 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500502399 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500502400 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Găng cao su các loại, các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500502401 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500502402 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Găng tay kiểm soát tử cung (dài) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500502403 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500502404 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ (40cm*200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500502405 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500502406 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500502407 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm chống đông Tri-Na Citrate 9NC/3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500502408 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500502409 |
| Giá từng phần lô | 35,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Canuyn mayo (nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2500502410 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống đặt nội khí quản có bóng số từ 2/0 đến 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500502411 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500502412 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2500502413 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500502414 |
| Giá từng phần lô | 2,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống thổi đo chức năng hô hấp giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500502415 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500502416 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500502417 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 2/0 dài 45 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502418 |
| Giá từng phần lô | 25,401,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 3/0 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502419 |
| Giá từng phần lô | 12,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500502420 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500502421 |
| Giá từng phần lô | 831,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu không tiêu Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500502422 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 1 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502423 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu liền kim Chromic Cutgut số 3/0 dài 70cm-75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502424 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu liền kim Polyglycolic Acid số 1 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502425 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu tiêu nhanh Polyglactine 910 số 1 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502426 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ tan nhanh Polyglactin 910 số 2/0 dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502427 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin 910 số 3/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502428 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500502429 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tay dao điện 3 giắc cắm bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500502430 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lưỡi dao mổ vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500502431 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm (10"x12") |
|
| Mã phần lô | PP2500502432 |
| Giá từng phần lô | 458,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Phim X-Quang số hóa 25cm x 30cm (10"x12") |
|
| Mã phần lô | PP2500502433 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Phim X - Quang DI-HT 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502434 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Phim X Quang DI-HL 35X43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500502435 |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Súng cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500502436 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde Foley 2 nhánh cỡ số 12- 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500502437 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500502438 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500502439 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ thị hóa học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500502440 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500502441 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500502442 |
| Giá từng phần lô | 2,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bao camera |
|
| Mã phần lô | PP2500502443 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500502444 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực tim nền xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500502445 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Clips cầm máu bằng titan |
|
| Mã phần lô | PP2500502446 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500502447 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500502448 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500502449 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500502450 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500502451 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy điện tim 6 cần không dòng kẻ K110 x 2 x 143sheet |
|
| Mã phần lô | PP2500502452 |
| Giá từng phần lô | 3,433,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500502453 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500502454 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500502455 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũ giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500502456 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500502457 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây garo tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500502458 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500502459 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500502460 |
| Giá từng phần lô | 1,425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500502461 |
| Giá từng phần lô | 475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500502462 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500502463 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Túi sắc thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500502464 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Máy đo huyết áp cơ + Tai nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500502465 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hàm kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500502466 |
| Giá từng phần lô | 18,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa xương đòn, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500502467 |
| Giá từng phần lô | 105,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502468 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502469 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502470 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502471 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502472 |
| Giá từng phần lô | 24,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500502473 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa mắt xích, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500502474 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp mắt xích các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502475 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp tăng áp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502476 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp tăng áp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502477 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vít cứng 3,5mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502478 |
| Giá từng phần lô | 1,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vít cứng 4,5mm, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502479 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vít khóa đk 5.0mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500502480 |
| Giá từng phần lô | 14,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vít khóa đk 3.5mm, dài các cỡ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500502481 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Schanz các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502482 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp bản nhỏ xương cánh tay các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502483 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500502484 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đinh Kirschner1.2-3.0 x310mm |
|
| Mã phần lô | PP2500502485 |
| Giá từng phần lô | 2,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nẹp khóa xương cẳng chân các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500502486 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Polyaluminium clorid (chất keo dùng trong xử lý nước cấp và nước thải) |
|
| Mã phần lô | PP2500502487 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Acid Peracetic(Chất khử trùng nước thải y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500502488 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước javen (NaOCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500502489 |
| Giá từng phần lô | 394,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch phun khử bề mặt và trang thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2500502490 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500502491 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử xét nghiệm kháng nguyên HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500502492 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử xét nghiệm các type kháng thể virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500502493 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử ma túy 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500502494 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500502495 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử nhanh tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2500502496 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500502497 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Viên nén khử khuẩn các bề mặt cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500502498 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm thủy tính |
|
| Mã phần lô | PP2500502499 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500502500 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Huyết thanh mẫu Anti D(Rh1)IgMI |
|
| Mã phần lô | PP2500502501 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ nhuộm Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500502502 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500502503 |
| Giá từng phần lô | 790,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dầu Parafin vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500502504 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vôi sô đa "Dùng để hấp thụ khí CO2 trong phòng chống độc" |
|
| Mã phần lô | PP2500502505 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500502506 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500502507 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khí ÔXY bình (40 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500502508 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khí ÔXY bình (7 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500502509 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500502510 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Huyết thanh mẫu anti A, anti B, anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500502511 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500502512 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500502513 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 07 ngày kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi