Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300343533-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2023 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300237919
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,980,046,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 89.800.462,4 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300472815 - Zoledronic acid 80,000,000 800,000
2 PP2300472816 - Cetuximab 4,618,752,000 46,187,520
3 PP2300472817 - Anastrozol 206,717,000 2,067,170
4 PP2300472818 - Bicalutamid 399,448,000 3,994,480
5 PP2300472819 - Goserelin acetat 308,195,640 3,081,956
6 PP2300472820 - Goserelin acetat 153,720,000 1,537,200
7 PP2300472821 - Tamoxifen 23,452,000 234,520
8 PP2300472822 - Amlodipin 15,186,000 151,860
9 PP2300472823 - Palonosetron 33,330,000 333,300
10 PP2300472824 - Propofol 590,840,000 5,908,400
11 PP2300472825 - Atracurium besylat 184,584,000 1,845,840
12 PP2300472826 - Rituximab 2,365,821,600 23,658,216
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300472815
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Cetuximab
Mã phần lô PP2300472816
Giá từng phần lô 4,618,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,187,520
Anastrozol
Mã phần lô PP2300472817
Giá từng phần lô 206,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,170
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300472818
Giá từng phần lô 399,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,994,480
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300472819
Giá từng phần lô 308,195,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,956
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300472820
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300472821
Giá từng phần lô 23,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,520
Amlodipin
Mã phần lô PP2300472822
Giá từng phần lô 15,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,860
Palonosetron
Mã phần lô PP2300472823
Giá từng phần lô 33,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,300
Propofol
Mã phần lô PP2300472824
Giá từng phần lô 590,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,400
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300472825
Giá từng phần lô 184,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,840
Rituximab
Mã phần lô PP2300472826
Giá từng phần lô 2,365,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,658,216
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->