Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500001219-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học phóng xạ và U bướu Quân đội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2500000050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,233,543,218 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500000020 - BDG.1 496,366,500 5,000,000
2 PP2500000021 - BDG.2 271,776,360 3,000,000
3 PP2500000022 - BDG.3 577,344,000 6,000,000
4 PP2500000023 - BDG.4 22,736,120 230,000
5 PP2500000024 - BDG.5 139,887,750 1,400,000
6 PP2500000025 - BDG.6 394,303,600 4,000,000
7 PP2500000026 - BDG.7 258,141,780 2,600,000
8 PP2500000027 - BDG.8 525,274,848 5,300,000
9 PP2500000028 - BDG.9 982,264,000 9,850,000
10 PP2500000029 - BDG.10 59,085,000 595,000
11 PP2500000030 - BDG.11 27,322,400 275,000
12 PP2500000031 - BDG.12 22,321,880 225,000
13 PP2500000032 - BDG.13 260,548,980 2,650,000
14 PP2500000033 - BDG.14 96,000,000 970,000
15 PP2500000034 - BDG.15 33,330,000 350,000
16 PP2500000035 - BDG.16 644,000,000 6,500,000
17 PP2500000036 - BDG.17 330,600,000 3,350,000
18 PP2500000037 - BDG.18 72,400,000 725,000
19 PP2500000038 - BDG.19 19,840,000 200,000
BDG.1
Mã phần lô PP2500000020
Giá từng phần lô 496,366,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.2
Mã phần lô PP2500000021
Giá từng phần lô 271,776,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.3
Mã phần lô PP2500000022
Giá từng phần lô 577,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.4
Mã phần lô PP2500000023
Giá từng phần lô 22,736,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.5
Mã phần lô PP2500000024
Giá từng phần lô 139,887,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.6
Mã phần lô PP2500000025
Giá từng phần lô 394,303,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.7
Mã phần lô PP2500000026
Giá từng phần lô 258,141,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.8
Mã phần lô PP2500000027
Giá từng phần lô 525,274,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.9
Mã phần lô PP2500000028
Giá từng phần lô 982,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.10
Mã phần lô PP2500000029
Giá từng phần lô 59,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.11
Mã phần lô PP2500000030
Giá từng phần lô 27,322,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.12
Mã phần lô PP2500000031
Giá từng phần lô 22,321,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.13
Mã phần lô PP2500000032
Giá từng phần lô 260,548,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.14
Mã phần lô PP2500000033
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.15
Mã phần lô PP2500000034
Giá từng phần lô 33,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.16
Mã phần lô PP2500000035
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.17
Mã phần lô PP2500000036
Giá từng phần lô 330,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.18
Mã phần lô PP2500000037
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
BDG.19
Mã phần lô PP2500000038
Giá từng phần lô 19,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->