Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409885-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền.
Số hiệu KHLCNT PL2400226150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 33,396,264,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400324372 - A01 905,220,000 18,104,400
2 PP2400324373 - A02 1,103,700,000 22,074,000
3 PP2400324374 - A03 684,936,000 13,698,720
4 PP2400324375 - A04 111,150,000 2,223,000
5 PP2400324376 - A05 1,372,200,000 27,444,000
6 PP2400324377 - A06 585,984,000 11,719,680
7 PP2400324378 - A07 932,400,000 18,648,000
8 PP2400324379 - A08 3,291,936,000 65,838,720
9 PP2400324380 - A09 585,750,000 11,715,000
10 PP2400324381 - A10 1,534,687,500 30,693,750
11 PP2400324382 - A11 326,970,000 6,539,400
12 PP2400324383 - A12 554,400,000 11,088,000
13 PP2400324384 - A13 686,250,000 13,725,000
14 PP2400324385 - A14 220,000,000 4,400,000
15 PP2400324386 - A15 448,800,000 8,976,000
16 PP2400324387 - A16 743,120,000 14,862,400
17 PP2400324388 - A17 1,009,596,000 20,191,920
18 PP2400324389 - A18 682,101,000 13,642,020
19 PP2400324390 - A19 2,224,800,000 44,496,000
20 PP2400324391 - A20 719,840,000 14,396,800
21 PP2400324392 - A21 825,360,000 16,507,200
22 PP2400324393 - A22 217,360,000 4,347,200
23 PP2400324394 - A23 283,050,000 5,661,000
24 PP2400324395 - A24 2,337,766,200 46,755,324
25 PP2400324396 - A25 298,250,000 5,965,000
26 PP2400324397 - A26 2,697,300,000 53,946,000
27 PP2400324398 - A27 366,130,000 7,322,600
28 PP2400324399 - A28 495,600,000 9,912,000
29 PP2400324400 - A29 928,000,000 18,560,000
30 PP2400324401 - A30 378,420,000 7,568,400
31 PP2400324402 - A31 387,240,000 7,744,800
32 PP2400324403 - A32 2,428,560,000 48,571,200
33 PP2400324404 - A33 102,217,500 2,044,350
34 PP2400324405 - A34 517,790,000 10,355,800
35 PP2400324406 - A35 227,550,000 4,551,000
36 PP2400324407 - A36 912,380,000 18,247,600
37 PP2400324408 - A37 996,450,000 19,929,000
38 PP2400324409 - A38 273,000,000 5,460,000
A01
Mã phần lô PP2400324372
Giá từng phần lô 905,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,104,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A02
Mã phần lô PP2400324373
Giá từng phần lô 1,103,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A03
Mã phần lô PP2400324374
Giá từng phần lô 684,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,698,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A04
Mã phần lô PP2400324375
Giá từng phần lô 111,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A05
Mã phần lô PP2400324376
Giá từng phần lô 1,372,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A06
Mã phần lô PP2400324377
Giá từng phần lô 585,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,719,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A07
Mã phần lô PP2400324378
Giá từng phần lô 932,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A08
Mã phần lô PP2400324379
Giá từng phần lô 3,291,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,838,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A09
Mã phần lô PP2400324380
Giá từng phần lô 585,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A10
Mã phần lô PP2400324381
Giá từng phần lô 1,534,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,693,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A11
Mã phần lô PP2400324382
Giá từng phần lô 326,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,539,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A12
Mã phần lô PP2400324383
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A13
Mã phần lô PP2400324384
Giá từng phần lô 686,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A14
Mã phần lô PP2400324385
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A15
Mã phần lô PP2400324386
Giá từng phần lô 448,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A16
Mã phần lô PP2400324387
Giá từng phần lô 743,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,862,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A17
Mã phần lô PP2400324388
Giá từng phần lô 1,009,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,191,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A18
Mã phần lô PP2400324389
Giá từng phần lô 682,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,642,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A19
Mã phần lô PP2400324390
Giá từng phần lô 2,224,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A20
Mã phần lô PP2400324391
Giá từng phần lô 719,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A21
Mã phần lô PP2400324392
Giá từng phần lô 825,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,507,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A22
Mã phần lô PP2400324393
Giá từng phần lô 217,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A23
Mã phần lô PP2400324394
Giá từng phần lô 283,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A24
Mã phần lô PP2400324395
Giá từng phần lô 2,337,766,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,755,324
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A25
Mã phần lô PP2400324396
Giá từng phần lô 298,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A26
Mã phần lô PP2400324397
Giá từng phần lô 2,697,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A27
Mã phần lô PP2400324398
Giá từng phần lô 366,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,322,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A28
Mã phần lô PP2400324399
Giá từng phần lô 495,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A29
Mã phần lô PP2400324400
Giá từng phần lô 928,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A30
Mã phần lô PP2400324401
Giá từng phần lô 378,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,568,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A31
Mã phần lô PP2400324402
Giá từng phần lô 387,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,744,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A32
Mã phần lô PP2400324403
Giá từng phần lô 2,428,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,571,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A33
Mã phần lô PP2400324404
Giá từng phần lô 102,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A34
Mã phần lô PP2400324405
Giá từng phần lô 517,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,355,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A35
Mã phần lô PP2400324406
Giá từng phần lô 227,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A36
Mã phần lô PP2400324407
Giá từng phần lô 912,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,247,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A37
Mã phần lô PP2400324408
Giá từng phần lô 996,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
A38
Mã phần lô PP2400324409
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->