Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Genergic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400585799-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TÂM THẦN VĨNH LONG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Genergic
Số hiệu KHLCNT PL2400304799
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 10,142,786,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400512270 - NT24.01 66,000,000 990,000
2 PP2400512271 - NT24.02 105,600,000 1,584,000
3 PP2400512272 - NT24.03 61,500,000 922,500
4 PP2400512273 - NT24.04 61,200,000 918,000
5 PP2400512274 - NT24.05 3,780,000 56,700
6 PP2400512275 - NT24.06 300,000,000 4,500,000
7 PP2400512276 - NT24.07 74,592,000 1,118,880
8 PP2400512277 - NT24.08 650,000,000 9,750,000
9 PP2400512278 - NT24.09 2,652,000,000 39,780,000
10 PP2400512279 - NT24.10 17,250,000 258,750
11 PP2400512280 - NT24.11 83,664,000 1,254,960
12 PP2400512281 - NT24.12 6,300,000 94,500
13 PP2400512282 - NT24.13 68,400,000 1,026,000
14 PP2400512283 - NT24.14 39,690,000 595,350
15 PP2400512284 - NT24.15 75,000,000 1,125,000
16 PP2400512285 - NT24.16 434,700,000 6,520,500
17 PP2400512286 - NT24.17 238,400,000 3,576,000
18 PP2400512287 - NT24.18 5,760,000 86,400
19 PP2400512288 - NT24.19 41,895,000 628,425
20 PP2400512289 - NT24.20 2,205,000 33,075
21 PP2400512290 - NT24.21 100,800,000 1,512,000
22 PP2400512291 - NT24.22 183,600,000 2,754,000
23 PP2400512292 - NT24.23 144,000,000 2,160,000
24 PP2400512293 - NT24.24 416,500,000 6,247,500
25 PP2400512294 - NT24.25 86,040,000 1,290,600
26 PP2400512295 - NT24.26 120,750,000 1,811,250
27 PP2400512296 - NT24.27 147,000,000 2,205,000
28 PP2400512297 - NT24.28 2,661,120,000 39,916,800
29 PP2400512298 - NT24.29 228,000,000 3,420,000
30 PP2400512299 - NT24.30 420,000,000 6,300,000
31 PP2400512300 - NT24.31 33,840,000 507,600
32 PP2400512301 - NT24.32 30,000,000 450,000
33 PP2400512302 - NT24.33 129,600,000 1,944,000
34 PP2400512303 - NT24.34 453,600,000 6,804,000
NT24.01
Mã phần lô PP2400512270
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.02
Mã phần lô PP2400512271
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.03
Mã phần lô PP2400512272
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.04
Mã phần lô PP2400512273
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.05
Mã phần lô PP2400512274
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.06
Mã phần lô PP2400512275
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.07
Mã phần lô PP2400512276
Giá từng phần lô 74,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.08
Mã phần lô PP2400512277
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.09
Mã phần lô PP2400512278
Giá từng phần lô 2,652,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.10
Mã phần lô PP2400512279
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.11
Mã phần lô PP2400512280
Giá từng phần lô 83,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.12
Mã phần lô PP2400512281
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.13
Mã phần lô PP2400512282
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.14
Mã phần lô PP2400512283
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.15
Mã phần lô PP2400512284
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.16
Mã phần lô PP2400512285
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.17
Mã phần lô PP2400512286
Giá từng phần lô 238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.18
Mã phần lô PP2400512287
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.19
Mã phần lô PP2400512288
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.20
Mã phần lô PP2400512289
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.21
Mã phần lô PP2400512290
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.22
Mã phần lô PP2400512291
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.23
Mã phần lô PP2400512292
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.24
Mã phần lô PP2400512293
Giá từng phần lô 416,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.25
Mã phần lô PP2400512294
Giá từng phần lô 86,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.26
Mã phần lô PP2400512295
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.27
Mã phần lô PP2400512296
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.28
Mã phần lô PP2400512297
Giá từng phần lô 2,661,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,916,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.29
Mã phần lô PP2400512298
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.30
Mã phần lô PP2400512299
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.31
Mã phần lô PP2400512300
Giá từng phần lô 33,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.32
Mã phần lô PP2400512301
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.33
Mã phần lô PP2400512302
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT24.34
Mã phần lô PP2400512303
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->