Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500628767-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Tiên Du
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500358518
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 24,071,938,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500621915 - 17,370,000 12.407.143 12.159.000 347,400
2 PP2500621916 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000 1,520,000
3 PP2500621917 - 4,500,000 3.214.286 3.150.000 90,000
4 PP2500621918 - 19,200,000 13.714.286 13.440.000 384,000
5 PP2500621919 - 24,750,000 17.678.572 17.325.000 495,000
6 PP2500621920 - 293,000,000 209.285.715 205.100.000 5,860,000
7 PP2500621921 - 34,000,000 24.285.715 23.800.000 680,000
8 PP2500621922 - 29,600,000 21.142.858 20.720.000 592,000
9 PP2500621923 - 33,920,000 24.228.572 23.744.000 678,400
10 PP2500621924 - 13,600,000 9.714.286 9.520.000 272,000
11 PP2500621925 - 28,500,000 20.357.143 19.950.000 570,000
12 PP2500621926 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
13 PP2500621927 - 107,100,000 76.500.000 74.970.000 2,142,000
14 PP2500621928 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 3,960,000
15 PP2500621929 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
16 PP2500621930 - 11,550,000 8.250.000 8.085.000 231,000
17 PP2500621931 - 17,280,000 12.342.858 12.096.000 345,600
18 PP2500621932 - 11,200,000 8.000.000 7.840.000 224,000
19 PP2500621933 - 177,000,000 126.428.572 123.900.000 3,540,000
20 PP2500621934 - 59,000,000 42.142.858 41.300.000 1,180,000
21 PP2500621935 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 2,100,000
22 PP2500621936 - 44,955,000 32.110.715 31.468.500 899,100
23 PP2500621937 - 93,100,000 66.500.000 65.170.000 1,862,000
24 PP2500621938 - 149,610,000 106.864.286 104.727.000 2,992,200
25 PP2500621939 - 213,925,000 152.803.572 149.747.500 4,278,500
26 PP2500621940 - 129,500,000 92.500.000 90.650.000 2,590,000
27 PP2500621941 - 35,665,000 25.475.000 24.965.500 713,300
28 PP2500621942 - 307,200,000 219.428.572 215.040.000 6,144,000
29 PP2500621943 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 8,400,000
30 PP2500621944 - 254,940,000 182.100.000 178.458.000 5,098,800
31 PP2500621945 - 125,000,000 89.285.715 87.500.000 2,500,000
32 PP2500621946 - 182,100,000 130.071.429 127.470.000 3,642,000
33 PP2500621947 - 8,000,000 5.714.286 5.600.000 160,000
34 PP2500621948 - 52,600,000 37.571.429 36.820.000 1,052,000
35 PP2500621949 - 113,900,000 81.357.143 79.730.000 2,278,000
36 PP2500621950 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000 150,000
37 PP2500621951 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 3,960,000
38 PP2500621952 - 296,000,000 211.428.572 207.200.000 5,920,000
39 PP2500621953 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000 3,150,000
40 PP2500621954 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
41 PP2500621955 - 238,480,000 170.342.858 166.936.000 4,769,600
42 PP2500621956 - 33,210,000 23.721.429 23.247.000 664,200
43 PP2500621957 - 129,150,000 92.250.000 90.405.000 2,583,000
44 PP2500621958 - 7,200,000 5.142.858 5.040.000 144,000
45 PP2500621959 - 65,400,000 46.714.286 45.780.000 1,308,000
46 PP2500621960 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
47 PP2500621961 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
48 PP2500621962 - 207,510,000 148.221.429 145.257.000 4,150,200
49 PP2500621963 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 2,100,000
50 PP2500621964 - 174,950,000 124.964.286 122.465.000 3,499,000
51 PP2500621965 - 12,703,200 9.073.715 8.892.240 254,064
52 PP2500621966 - 84,420,000 60.300.000 59.094.000 1,688,400
53 PP2500621967 - 31,600,000 22.571.429 22.120.000 632,000
54 PP2500621968 - 118,000,000 84.285.715 82.600.000 2,360,000
55 PP2500621969 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
56 PP2500621970 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
57 PP2500621971 - 205,100,000 146.500.000 143.570.000 4,102,000
58 PP2500621972 - 33,200,000 23.714.286 23.240.000 664,000
59 PP2500621973 - 103,950,000 74.250.000 72.765.000 2,079,000
60 PP2500621974 - 3,944,000 2.817.143 2.760.800 78,880
61 PP2500621975 - 28,635,000 20.453.572 20.044.500 572,700
62 PP2500621976 - 77,850,000 55.607.143 54.495.000 1,557,000
63 PP2500621977 - 14,742,000 10.530.000 10.319.400 294,840
64 PP2500621978 - 41,400,000 29.571.429 28.980.000 828,000
65 PP2500621979 - 4,536,000 3.240.000 3.175.200 90,720
66 PP2500621980 - 48,800,000 34.857.143 34.160.000 976,000
67 PP2500621981 - 15,200,000 10.857.143 10.640.000 304,000
68 PP2500621982 - 430,220,000 307.300.000 301.154.000 8,604,400
69 PP2500621983 - 177,600,000 126.857.143 124.320.000 3,552,000
70 PP2500621984 - 185,250,000 132.321.429 129.675.000 3,705,000
71 PP2500621985 - 17,388,000 12.420.000 12.171.600 347,760
72 PP2500621986 - 74,500,000 53.214.286 52.150.000 1,490,000
73 PP2500621987 - 55,200,000 39.428.572 38.640.000 1,104,000
74 PP2500621988 - 30,870,000 22.050.000 21.609.000 617,400
75 PP2500621989 - 90,300,000 64.500.000 63.210.000 1,806,000
76 PP2500621990 - 318,000,000 227.142.858 222.600.000 6,360,000
77 PP2500621991 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
78 PP2500621992 - 984,000,000 702.857.143 688.800.000 19,680,000
79 PP2500621993 - 197,700,000 141.214.286 138.390.000 3,954,000
80 PP2500621994 - 24,500,000 17.500.000 17.150.000 490,000
81 PP2500621995 - 58,350,000 41.678.572 40.845.000 1,167,000
82 PP2500621996 - 106,557,000 76.112.143 74.589.900 2,131,140
83 PP2500621997 - 20,600,000 14.714.286 14.420.000 412,000
84 PP2500621998 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000 100,800
85 PP2500621999 - 24,624,000 17.588.572 17.236.800 492,480
86 PP2500622000 - 6,000,000 4.285.715 4.200.000 120,000
87 PP2500622001 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 440,000
88 PP2500622002 - 455,700,000 325.500.000 318.990.000 9,114,000
89 PP2500622003 - 159,600,000 114.000.000 111.720.000 3,192,000
90 PP2500622004 - 1,821,000 1.300.715 1.274.700 36,420
91 PP2500622005 - 1,305,000 932.143 913.500 26,100
92 PP2500622006 - 13,200,000 9.428.572 9.240.000 264,000
93 PP2500622007 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
94 PP2500622008 - 66,150,000 47.250.000 46.305.000 1,323,000
95 PP2500622009 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
96 PP2500622010 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 4,500,000
97 PP2500622011 - 123,750,000 88.392.858 86.625.000 2,475,000
98 PP2500622012 - 254,700,000 181.928.572 178.290.000 5,094,000
99 PP2500622013 - 519,800,000 371.285.715 363.860.000 10,396,000
100 PP2500622014 - 499,800,000 357.000.000 349.860.000 9,996,000
101 PP2500622015 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 2,016,000
102 PP2500622016 - 3,000,000 2.142.858 2.100.000 60,000
103 PP2500622017 - 11,299,200 8.070.858 7.909.440 225,984
104 PP2500622018 - 24,035,000 17.167.858 16.824.500 480,700
105 PP2500622019 - 598,500,000 427.500.000 418.950.000 11,970,000
106 PP2500622020 - 160,319,200 114.513.715 112.223.440 3,206,384
107 PP2500622021 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
108 PP2500622022 - 22,680,000 16.200.000 15.876.000 453,600
109 PP2500622023 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000 5,280,000
110 PP2500622024 - 333,000,000 237.857.143 233.100.000 6,660,000
111 PP2500622025 - 53,100,000 37.928.572 37.170.000 1,062,000
112 PP2500622026 - 46,400,000 33.142.858 32.480.000 928,000
113 PP2500622027 - 432,000,000 308.571.429 302.400.000 8,640,000
114 PP2500622028 - 262,000,000 187.142.858 183.400.000 5,240,000
115 PP2500622029 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 8,800,000
116 PP2500622030 - 408,000,000 291.428.572 285.600.000 8,160,000
117 PP2500622031 - 69,600,000 49.714.286 48.720.000 1,392,000
118 PP2500622032 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000 2,040,000
119 PP2500622033 - 184,000,000 131.428.572 128.800.000 3,680,000
120 PP2500622034 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000 2,600,000
121 PP2500622035 - 2,610,000 1.864.286 1.827.000 52,200
122 PP2500622036 - 107,100,000 76.500.000 74.970.000 2,142,000
123 PP2500622037 - 3,360,000 2.400.000 2.352.000 67,200
124 PP2500622038 - 3,500,000 2.500.000 2.450.000 70,000
125 PP2500622039 - 30,600,000 21.857.143 21.420.000 612,000
126 PP2500622040 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
127 PP2500622041 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 980,000
128 PP2500622042 - 77,760,000 55.542.858 54.432.000 1,555,200
129 PP2500622043 - 52,200,000 37.285.715 36.540.000 1,044,000
130 PP2500622044 - 14,980,000 10.700.000 10.486.000 299,600
131 PP2500622045 - 34,000,000 24.285.715 23.800.000 680,000
132 PP2500622046 - 282,000,000 201.428.572 197.400.000 5,640,000
133 PP2500622047 - 520,000,000 371.428.572 364.000.000 10,400,000
134 PP2500622048 - 316,000,000 225.714.286 221.200.000 6,320,000
135 PP2500622049 - 128,000,000 91.428.572 89.600.000 2,560,000
136 PP2500622050 - 595,350 425.250 416.745 11,907
137 PP2500622051 - 46,125,000 32.946.429 32.287.500 922,500
138 PP2500622052 - 27,160,000 19.400.000 19.012.000 543,200
139 PP2500622053 - 40,500,000 28.928.572 28.350.000 810,000
140 PP2500622054 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000 1,320,000
141 PP2500622055 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000 11,000,000
142 PP2500622056 - 11,900,000 8.500.000 8.330.000 238,000
143 PP2500622057 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 980,000
144 PP2500622058 - 15,120,000 10.800.000 10.584.000 302,400
145 PP2500622059 - 13,716,000 9.797.143 9.601.200 274,320
146 PP2500622060 - 40,140,000 28.671.429 28.098.000 802,800
147 PP2500622061 - 9,750,000 6.964.286 6.825.000 195,000
148 PP2500622062 - 2,600,000 1.857.143 1.820.000 52,000
149 PP2500622063 - 10,520,000 7.514.286 7.364.000 210,400
150 PP2500622064 - 32,120,000 22.942.858 22.484.000 642,400
151 PP2500622065 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 2,340,000
152 PP2500622066 - 2,300,000 1.642.858 1.610.000 46,000
153 PP2500622067 - 55,500,000 39.642.858 38.850.000 1,110,000
154 PP2500622068 - 15,975,000 11.410.715 11.182.500 319,500
155 PP2500622069 - 57,000,000 40.714.286 39.900.000 1,140,000
156 PP2500622070 - 37,500,000 26.785.715 26.250.000 750,000
157 PP2500622071 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
158 PP2500622072 - 18,475,800 13.197.000 12.933.060 369,516
159 PP2500622073 - 18,400,000 13.142.858 12.880.000 368,000
160 PP2500622074 - 89,754,000 64.110.000 62.827.800 1,795,080
161 PP2500622075 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
162 PP2500622076 - 60,500,000 43.214.286 42.350.000 1,210,000
163 PP2500622077 - 23,200,000 16.571.429 16.240.000 464,000
164 PP2500622078 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 720,000
165 PP2500622079 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000 3,840,000
166 PP2500622080 - 77,600,000 55.428.572 54.320.000 1,552,000
167 PP2500622081 - 54,400,000 38.857.143 38.080.000 1,088,000
168 PP2500622082 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 216,000
169 PP2500622083 - 158,136,000 112.954.286 110.695.200 3,162,720
170 PP2500622084 - 234,000,000 167.142.858 163.800.000 4,680,000
171 PP2500622085 - 71,520,000 51.085.715 50.064.000 1,430,400
172 PP2500622086 - 94,000,000 67.142.858 65.800.000 1,880,000
173 PP2500622087 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
174 PP2500622088 - 6,525,600 4.661.143 4.567.920 130,512
175 PP2500622089 - 2,500,000 1.785.715 1.750.000 50,000
176 PP2500622090 - 50,375,000 35.982.143 35.262.500 1,007,500
177 PP2500622091 - 7,200,000 5.142.858 5.040.000 144,000
178 PP2500622092 - 12,936,000 9.240.000 9.055.200 258,720
179 PP2500622093 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000 3,570,000
180 PP2500622094 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000 1,300,000
181 PP2500622095 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000 150,000
182 PP2500622096 - 123,675,000 88.339.286 86.572.500 2,473,500
183 PP2500622097 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 924,000
184 PP2500622098 - 37,600,000 26.857.143 26.320.000 752,000
185 PP2500622099 - 382,080,000 272.914.286 267.456.000 7,641,600
186 PP2500622100 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 126,000
187 PP2500622101 - 399,168,000 285.120.000 279.417.600 7,983,360
188 PP2500622102 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 210,000
189 PP2500622103 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,350,000
190 PP2500622104 - 23,100,000 16.500.000 16.170.000 462,000
191 PP2500622105 - 49,350,000 35.250.000 34.545.000 987,000
192 PP2500622106 - 2,268,000 1.620.000 1.587.600 45,360
193 PP2500622107 - 20,700,000 14.785.715 14.490.000 414,000
194 PP2500622108 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
195 PP2500622109 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
196 PP2500622110 - 119,000,000 85.000.000 83.300.000 2,380,000
197 PP2500622111 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 15,120,000
198 PP2500622112 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
199 PP2500622113 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000 6,720,000
200 PP2500622114 - 247,800,000 177.000.000 173.460.000 4,956,000
201 PP2500622115 - 44,820,000 32.014.286 31.374.000 896,400
202 PP2500622116 - 55,500,000 39.642.858 38.850.000 1,110,000
203 PP2500622117 - 5,800,000 4.142.858 4.060.000 116,000
204 PP2500622118 - 50,952,500 36.394.643 35.666.750 1,019,050
205 PP2500622119 - 2,875,000 2.053.572 2.012.500 57,500
206 PP2500622120 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
207 PP2500622121 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
208 PP2500622122 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
209 PP2500622123 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000 2,940,000
210 PP2500622124 - 54,100,000 38.642.858 37.870.000 1,082,000
211 PP2500622125 - 1,350,000 964.286 945.000 27,000
212 PP2500622126 - 128,000,000 91.428.572 89.600.000 2,560,000
213 PP2500622127 - 77,700,000 55.500.000 54.390.000 1,554,000
214 PP2500622128 - 94,483,000 67.487.858 66.138.100 1,889,660
215 PP2500622129 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
216 PP2500622130 - 1,560,000 1.114.286 1.092.000 31,200
217 PP2500622131 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 252,000
218 PP2500622132 - 45,200,000 32.285.715 31.640.000 904,000
219 PP2500622133 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 240,000
Mã phần lô PP2500621915
Giá từng phần lô 17,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621916
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621917
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621918
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621919
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621920
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621921
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621922
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621923
Giá từng phần lô 33,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621924
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621925
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621926
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621927
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621928
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621929
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621930
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621931
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621932
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621933
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621934
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621935
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621936
Giá từng phần lô 44,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.110.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.468.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621937
Giá từng phần lô 93,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621938
Giá từng phần lô 149,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621939
Giá từng phần lô 213,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.803.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621940
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621941
Giá từng phần lô 35,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.965.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621942
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621943
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621944
Giá từng phần lô 254,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621945
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621946
Giá từng phần lô 182,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621947
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621948
Giá từng phần lô 52,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621949
Giá từng phần lô 113,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621950
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621951
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621952
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621953
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621954
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621955
Giá từng phần lô 238,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,769,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621956
Giá từng phần lô 33,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621957
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621958
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621959
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621960
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621961
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621962
Giá từng phần lô 207,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621963
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621964
Giá từng phần lô 174,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621965
Giá từng phần lô 12,703,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.073.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.892.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621966
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621967
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621968
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621969
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621970
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621971
Giá từng phần lô 205,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621972
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621973
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621974
Giá từng phần lô 3,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621975
Giá từng phần lô 28,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.453.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.044.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621976
Giá từng phần lô 77,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621977
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621978
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621979
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621980
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621981
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621982
Giá từng phần lô 430,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,604,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621983
Giá từng phần lô 177,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621984
Giá từng phần lô 185,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621985
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621986
Giá từng phần lô 74,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621987
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621988
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621989
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621990
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621991
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621992
Giá từng phần lô 984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621993
Giá từng phần lô 197,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621994
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621995
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621996
Giá từng phần lô 106,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.112.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.589.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621997
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621998
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500621999
Giá từng phần lô 24,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622000
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622001
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622002
Giá từng phần lô 455,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622003
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622004
Giá từng phần lô 1,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622005
Giá từng phần lô 1,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622006
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622007
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622008
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622009
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622010
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622011
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622012
Giá từng phần lô 254,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622013
Giá từng phần lô 519,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622014
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622015
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622016
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622017
Giá từng phần lô 11,299,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.909.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622018
Giá từng phần lô 24,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.167.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.824.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622019
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622020
Giá từng phần lô 160,319,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.513.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.223.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622021
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622022
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622023
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622024
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622025
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622026
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622027
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622028
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622029
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622030
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622031
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622032
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622033
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622034
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622035
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622036
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622037
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622038
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622039
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622040
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622041
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622042
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622043
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622044
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622045
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622046
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622047
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622048
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622049
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622050
Giá từng phần lô 595,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622051
Giá từng phần lô 46,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622052
Giá từng phần lô 27,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622053
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622054
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622055
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622056
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622057
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622058
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622059
Giá từng phần lô 13,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.797.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.601.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622060
Giá từng phần lô 40,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622061
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622062
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622063
Giá từng phần lô 10,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622064
Giá từng phần lô 32,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622065
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622066
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622067
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622068
Giá từng phần lô 15,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.410.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622069
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622070
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622071
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622072
Giá từng phần lô 18,475,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.933.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622073
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622074
Giá từng phần lô 89,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.827.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622075
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622076
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622077
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622078
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622079
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622080
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622081
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622082
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622083
Giá từng phần lô 158,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,162,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622084
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622085
Giá từng phần lô 71,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622086
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622087
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622088
Giá từng phần lô 6,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.661.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622089
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622090
Giá từng phần lô 50,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622091
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622092
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622093
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622094
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622095
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622096
Giá từng phần lô 123,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622097
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622098
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622099
Giá từng phần lô 382,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,641,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622100
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622101
Giá từng phần lô 399,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,983,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622102
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622103
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622104
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622105
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622106
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622107
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622108
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622109
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622110
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622111
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622112
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622113
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622114
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622115
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622116
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622117
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622118
Giá từng phần lô 50,952,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.394.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.666.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622119
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622120
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622121
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622122
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622123
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622124
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622125
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622126
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622127
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622128
Giá từng phần lô 94,483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.487.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.138.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622129
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622130
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622131
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622132
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500622133
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->