Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200097922-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tim mạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200072460 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng 6.14/6.15/6.09 Bộ phận Dược, Tầng 6, Nhà H, Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện E, 87 – 89 Trần Cung, Cầu Giấy, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 18,673,342,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 560,200,279 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midazolam | 302,400,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Milrinon | 392,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Morphin | 13,675,200 | 0 | 0 | |
| 4 | Naloxon hydroclorid | 588,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Natri hydrocarbonat | 9,870,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Natri clorid | 79,056,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 1,485,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Nhũ dịch lipid | 9,100,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Nicardipin | 226,800,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Nicorandil | 495,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Nor-adrenalin | 390,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Nước cất pha tiêm | 86,310,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Papaverin hydroclorid | 662,500 | 0 | 0 | |
| 14 | Paracetamol | 66,168,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Perindopril + amlodipin | 246,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Perindopril + indapamid | 422,500,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Phenobarbital | 21,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Phytomenadion | 32,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Piracetam | 1,497,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Propofol | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Prostaglandin E1 | 336,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Protamin sulfat | 867,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Ramipril | 328,860,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Ringer lactat | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Natri clorid ; Kali clorid; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O ; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic | 30,720,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O; Magnesi clorid.6H2O ; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic | 29,925,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Rocuronium bromid | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Saccharomyces boulardii | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Salbutamol sulfat | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Sắt hydroxyd polymaltose | 17,040,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Sắt protein succinylat | 66,600,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Sevofluran | 187,200,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Sorbitol + natri citrat | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Sufentanil | 13,482,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Trimetazidin | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Valsartan + Amlodipin | 86,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Vancomycin | 82,950,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Immune globulin | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Sildenafil | 33,450,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Felodipin + Metoprolol succinat | 7,396,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Sacubitril + valsartan | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Acetylcystein | 4,260,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Acenocoumarol | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | 1,554,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Magnesi sulfat | 16,380,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Metoclopramid | 360,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Metoprolol | 278,640,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Acetylsalicylic acid | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 174,955,200 | 0 | 0 | |
| 51 | Acid amin | 71,400,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Acid amin + glucose + điện giải | 216,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Acid amin + Glucose + Lipid | 604,800,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Adenosin triphosphat | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Alpha chymotrypsin | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Amiodaron hydroclorid | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Atropin sulfat | 800,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Bacillus clausii | 7,750,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bacillus subtilis | 13,125,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bosentan | 39,952,500 | 0 | 0 | |
| 61 | Budesonid | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Cafein citrat | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Calci clorid | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Cefoperazon + sulbactam | 725,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Colistin | 136,080,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Diazepam | 960,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Digoxin | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Diosmin + hesperidin | 32,800,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Diphenhydramin | 135,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | 31,271,200 | 0 | 0 | |
| 71 | Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O | 27,997,200 | 0 | 0 | |
| 72 | Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat; Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa Calcium + Magnesium + Sodium + Chlorid + Lactat + Hydogen carbonat | 1,400,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Enoxaparin | 34,200,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Ephedrin | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Fentanyl | 167,860,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Furosemid + Spironolacton | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Gelatin succinyl+Natri clorid+Natri hydroxyd | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Glucose | 37,152,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Glycerol | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Glyceryl trinitrat | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 2,950,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ivabradin | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Kali clorid | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Levofloxacin | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Linezolid | 347,250,000 | 0 | 0 |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Milrinon |
|
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 13,675,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 79,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor-adrenalin |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 86,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 662,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 66,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 246,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 422,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phytomenadion |
|
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 1,497,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prostaglandin E1 |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Protamin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 867,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 328,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid ; Kali clorid; Calci clorid .2H2O ; Magnesi clorid.6H2O ; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic |
|
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid ; Kali clorid ; Calci clorid .2H2O; Magnesi clorid.6H2O ; Natri acetat.3H2O ; Acid L-malic |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt hydroxyd polymaltose |
|
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt protein succinylat |
|
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol + natri citrat |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sufentanil |
|
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan + Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Immune globulin |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sildenafil |
|
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Felodipin + Metoprolol succinat |
|
| Giá từng phần lô | 7,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sacubitril + valsartan |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acenocoumarol |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 278,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 174,955,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + Glucose + Lipid |
|
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adenosin triphosphat |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bosentan |
|
| Giá từng phần lô | 39,952,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cafein citrat |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
|
| Giá từng phần lô | 31,271,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O |
|
| Giá từng phần lô | 27,997,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; Khoang B: Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat; Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa Calcium + Magnesium + Sodium + Chlorid + Lactat + Hydogen carbonat |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enoxaparin |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 167,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Furosemid + Spironolacton |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin succinyl+Natri clorid+Natri hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 37,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 347,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi