Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108001-02
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200088374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí tại Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng 101 Tầng 1 Khoa Dược - Bệnh Viện Tuệ Tĩnh
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,478,736,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 113,744,842 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acenocoumarol 317,500 317,500 3,810 12 tháng
2 Acetyl leucin 26,400,000 26,400,000 316,800 12 tháng
3 Acetylcystein 14,200,000 14,200,000 170,400 12 tháng
4 Acetylcystein 4,620,000 4,620,000 55,440 12 tháng
5 Acetyl leucin 14,368,000 14,368,000 172,416 12 tháng
6 Acetyl leucin 84,000,000 84,000,000 1,008,000 12 tháng
7 Acetylsalicylic acid 6,800,000 6,800,000 81,600 12 tháng
8 Aciclovir 4,935,000 4,935,000 59,220 12 tháng
9 Acid Acetylsalicylic 3,990,000 3,990,000 47,880 12 tháng
10 Acid amin 7,200,000 7,200,000 86,400 12 tháng
11 Acid thioctic 105,000,000 105,000,000 1,260,000 12 tháng
12 Acyclovir 1,087,500 1,087,500 13,050 12 tháng
13 Acyclovir 7,250,000 7,250,000 87,000 12 tháng
14 Adapalen 140,600,000 140,600,000 1,687,200 12 tháng
15 Alfuzosin 72,000,000 72,000,000 864,000 12 tháng
16 Alpha chymotrypsin 1,360,000 1,360,000 16,320 12 tháng
17 Alpha chymotrypsin 420,000 420,000 5,040 12 tháng
18 Alverin citrat 67,200 67,200 807 12 tháng
19 Ambroxol 15,750,000 15,750,000 189,000 12 tháng
20 Amoxicilin + Acid Clavulanic 178,500,000 178,500,000 2,142,000 12 tháng
21 Aminophylin 907,750 907,750 10,893 12 tháng
22 Amoxicilin + Acid Clavulanic 37,500,000 37,500,000 450,000 12 tháng
23 Lovastatin 44,100,000 44,100,000 529,200 12 tháng
24 Atropin sulfat 100,800 100,800 1,210 12 tháng
25 Attapulgite hoạt tính ; Nhôm Hydroxyd; Magnesi carbonat 38,850,000 38,850,000 466,200 12 tháng
26 Attapulgite hoạt tính ; Nhôm Hydroxyd; Magnesi carbonat 15,540,000 15,540,000 186,480 12 tháng
27 Bacillus subtilis 105,000,000 105,000,000 1,260,000 12 tháng
28 Berberin 1,050,000 1,050,000 12,600 12 tháng
29 Betahistin 11,916,000 11,916,000 142,992 12 tháng
30 Betahistin 12,450,000 12,450,000 149,400 12 tháng
31 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 31,869,000 31,869,000 382,428 12 tháng
32 Betamethason dipropionat + Acid Salicylic 16,800,000 16,800,000 201,600 12 tháng
33 Bezafibrate 135,000,000 135,000,000 1,620,000 12 tháng
34 Biotin (Vitamin H) 7,500,000 7,500,000 90,000 12 tháng
35 Bisacodyl 125,000 125,000 1,500 12 tháng
36 Bisoprolol fumarat 28,800,000 28,800,000 345,600 12 tháng
37 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 24,000,000 24,000,000 288,000 12 tháng
38 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 12,500,000 12,500,000 150,000 12 tháng
39 Budesonid 5,990,000 5,990,000 71,880 12 tháng
40 Budesonid 31,335,000 31,335,000 376,020 12 tháng
41 Calci carbonat + Vitamin D3 16,380,000 16,380,000 196,560 12 tháng
42 Calci carbonat + Vitamin D3 170,000,000 170,000,000 2,040,000 12 tháng
43 Calci clorid 105,000 105,000 1,260 12 tháng
44 Calcitonin 10,400,000 10,400,000 124,800 12 tháng
45 Calcitriol 2,100,000 2,100,000 25,200 12 tháng
46 Candesartan+ hydroclorothiazid 14,910,000 14,910,000 178,920 12 tháng
47 Captopril + Hydrochlothiazid 3,000,000 3,000,000 36,000 12 tháng
48 Captopril + Hydrochlothiazid 7,500,000 7,500,000 90,000 12 tháng
49 Celecoxib 11,000,000 11,000,000 132,000 12 tháng
50 Cetirizin 8,000,000 8,000,000 96,000 12 tháng
51 Chlorpheniramin 3,500,000 3,500,000 42,000 12 tháng
52 Choline alfoscerat 138,600,000 138,600,000 1,663,200 12 tháng
53 Cinnarizin 7,430,000 7,430,000 89,160 12 tháng
54 Clotrimazol+ betamethason 2,250,000 2,250,000 27,000 12 tháng
55 Clotrimazol 50,000,000 50,000,000 600,000 12 tháng
56 Clotrimazol+ betamethason 2,250,000 2,250,000 27,000 12 tháng
57 Colchicin 16,350,000 16,350,000 196,200 12 tháng
58 Cyanocobalamin 35,000,000 35,000,000 420,000 12 tháng
59 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 180,000,000 180,000,000 2,160,000 12 tháng
60 Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin 2,304,000,000 2,304,000,000 27,648,000 12 tháng
61 Dexpanthenol 900,000 900,000 10,800 12 tháng
62 Diacerein 16,200,000 16,200,000 194,400 12 tháng
63 Diazepam 15,120,000 1,330,000 15,960 12 tháng
64 Diazepam 448,000 15,120,000 181,440 12 tháng
65 Diazepam 1,330,000 448,000 5,376 12 tháng
66 Digoxin 650,000 650,000 7,800 12 tháng
67 Dioctahedral smectit 10,080,000 10,080,000 120,960 12 tháng
68 Diosmectit 11,259,000 11,259,000 135,108 12 tháng
69 Diosmin 204,480,000 204,480,000 2,453,760 12 tháng
70 Diosmin + Hesperidin 16,400,000 16,400,000 196,800 12 tháng
71 Diphenhydramin 1,764,000 1,764,000 21,168 12 tháng
72 Domperidon 12,000,000 12,000,000 144,000 12 tháng
73 Ebastin 2,517,000 2,517,000 30,204 12 tháng
74 Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid 64,000,000 64,000,000 768,000 12 tháng
75 Enalapril+ Hydrochlothiazid 31,200,000 31,200,000 374,400 12 tháng
76 Eperison 5,880,000 5,880,000 70,560 12 tháng
77 Eperison 10,170,000 10,170,000 122,040 12 tháng
78 Ephedrin 5,775,000 5,775,000 69,300 12 tháng
79 Erythromycin 2,973,000 2,973,000 35,676 12 tháng
80 Fentanyl 1,350,000 1,350,000 16,200 12 tháng
81 Fexofenadin 26,000,000 26,000,000 312,000 12 tháng
82 Fexofenadin 22,365,000 22,365,000 268,380 12 tháng
83 Flunarizin 2,100,000 2,100,000 25,200 12 tháng
84 Fusidic acid 24,000,000 24,000,000 288,000 12 tháng
85 Fusidic acid + Betamethason 19,668,000 19,668,000 236,016 12 tháng
86 Gentamicin 1,825,000 1,825,000 21,900 12 tháng
87 Ginkgo biloba 240,000,000 240,000,000 2,880,000 12 tháng
88 Glimepirid 3,420,000 3,420,000 41,040 12 tháng
89 Glimepirid + Metformin 250,000,000 250,000,000 3,000,000 12 tháng
90 Glucosamin sulfat 42,000,000 42,000,000 504,000 12 tháng
91 Glucose 2,000,000 18,000,000 216,000 12 tháng
92 Glucose 18,000,000 4,174,000 50,088 12 tháng
93 Glucose 4,174,000 1,470,000 17,640 12 tháng
94 Glucose 1,470,000 409,500 4,914 12 tháng
95 Glucose 409,500 491,400 5,897 12 tháng
96 Glycerol 2,079,000 2,079,000 24,948 12 tháng
97 Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) 7,578,900 7,578,900 90,947 12 tháng
98 Indapamide + Amlodipin 39,896,000 39,896,000 478,752 12 tháng
99 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 46,199,700 46,199,700 554,397 12 tháng
100 Insulin người trộn, hỗn hợp 76,700,000 76,700,000 920,400 12 tháng
101 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 30,000,000 30,000,000 360,000 12 tháng
102 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 20,800,000 20,800,000 249,600 12 tháng
103 Insulin tác trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 15,600,000 15,600,000 187,200 12 tháng
104 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 31,200,000 31,200,000 374,400 12 tháng
105 Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol 803,700 803,700 9,645 12 tháng
106 Isofluran 5,700,000 5,700,000 68,400 12 tháng
107 Isosorbid 2,900,000 2,900,000 34,800 12 tháng
108 Isotretinoin 12,500,000 12,500,000 150,000 12 tháng
109 Itraconazol 7,350,000 7,350,000 88,200 12 tháng
110 Ivabradin 5mg 2,300,000 2,300,000 27,600 12 tháng
111 Kali clorid 7,450,000 15,000,000 180,000 12 tháng
112 Kali Clorid 248,000 7,450,000 89,400 12 tháng
113 Kali clorid 15,000,000 248,000 2,976 12 tháng
114 Kẽm gluconat 9,750,000 9,750,000 117,000 12 tháng
115 Kẽm gluconat 3,150,000 3,150,000 37,800 12 tháng
116 Ketamin 3,040,000 3,040,000 36,480 12 tháng
117 Ketoprofen 23,750,000 23,750,000 285,000 12 tháng
118 Levodopa + Carbidopa 1,700,000 1,700,000 20,400 12 tháng
119 Levodopa+ Benserazid 6,300,000 6,300,000 75,600 12 tháng
120 Levofloxacin 2,297,400 2,297,400 27,569 12 tháng
121 Levothyroxin 10,070,000 10,070,000 120,840 12 tháng
122 Levothyroxin 1,470,000 1,470,000 17,640 12 tháng
123 Lidocain 2,385,000 2,385,000 28,620 12 tháng
124 Lidocain + epinephrin (Adrenalin) 6,411,000 6,411,000 76,932 12 tháng
125 Linagliptin 80,780,000 80,780,000 969,360 12 tháng
126 Linagliptin 26,000,000 26,000,000 312,000 12 tháng
127 Linagliptin+ Metformin 96,860,000 96,860,000 1,162,320 12 tháng
128 Losartan + Hydrochlorothiazid 54,000,000 54,000,000 648,000 12 tháng
129 Losartan + Hydroclorothiazid 52,500,000 52,500,000 630,000 12 tháng
130 Magnesi + Vitamin B6 20,000,000 20,000,000 240,000 12 tháng
131 Magnesi + Vitamin B6 7,560,000 7,560,000 90,720 12 tháng
132 Magnesi aspartat + Kali aspartat 2,100,000 2,100,000 25,200 12 tháng
133 Magnesi sulfat 370,000 370,000 4,440 12 tháng
134 Mecobalamin 39,450,000 39,450,000 473,400 12 tháng
135 Metformin hydrochlorid + Glibenclamid 63,000,000 63,000,000 756,000 12 tháng
136 Metoclopramid 140,700 140,700 1,689 12 tháng
137 Metoprolol 23,730,000 23,730,000 284,760 12 tháng
138 Metoprolol 8,775,000 8,775,000 105,300 12 tháng
139 Metoprolol 19,800,000 19,800,000 237,600 12 tháng
140 Metronidazol + Spiramycin 19,080,000 19,080,000 228,960 12 tháng
141 Midazolam 950,000 950,000 11,400 12 tháng
142 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 25,987,500 25,987,500 311,850 12 tháng
143 Morphin 2,100,000 2,100,000 25,200 12 tháng
144 Mupirocin 18,750,000 18,750,000 225,000 12 tháng
145 Nabumeton 8,750,000 8,750,000 105,000 12 tháng
146 Naloxon hydroclorid 588,000 588,000 7,056 12 tháng
147 Naphazolin 393,750 393,750 4,725 12 tháng
148 Natri Carboxymethylcellulose 6,410,300 6,410,300 76,924 12 tháng
149 Natri clorid 36,000,000 36,000,000 432,000 12 tháng
150 Natri clorid 6,950,000 6,950,000 83,400 12 tháng
151 Natri clorid 819,900 819,900 9,839 12 tháng
152 Natri clorid 8,910,000 8,910,000 106,920 12 tháng
153 Natri clorid 14,175,000 14,175,000 170,100 12 tháng
154 Natri clorid 7,140,000 7,140,000 85,680 12 tháng
155 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + kẽm 68,750,000 68,750,000 825,000 12 tháng
156 Natri hyaluronat 748,500 748,500 8,982 12 tháng
157 Nefopam hydroclorid 1,650,000 1,650,000 19,800 12 tháng
158 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 23,760,000 23,760,000 285,120 12 tháng
159 Neomycin + Polymycin B+ Nystatin 47,500,000 47,500,000 570,000 12 tháng
160 Neostigmin metylsulfat (bromid) 341,250 341,250 4,095 12 tháng
161 Nhũ dịch lipid 9,300,000 9,300,000 111,600 12 tháng
162 Nicardipin 12,500,000 12,500,000 150,000 12 tháng
163 Nitroglycerin 3,000,000 3,000,000 36,000 12 tháng
164 Nitroglycerin 1,000,000 1,000,000 12,000 12 tháng
165 Nor adrenalin 1,949,000 1,949,000 23,388 12 tháng
166 Nước cất pha tiêm 3,132,500 3,132,500 37,590 12 tháng
167 Nước oxy già 519,900 519,900 6,239 12 tháng
168 Nước oxy già 750,000 750,000 9,000 12 tháng
169 Nystatin 819,000 819,000 9,828 12 tháng
170 Ofloxacin 1,500,000 1,500,000 18,000 12 tháng
171 Papaverin 1,039,500 1,039,500 12,474 12 tháng
172 Papaverin 1,912,000 1,912,000 22,944 12 tháng
173 Paracetamol + Codein phosphat 13,150,000 13,150,000 157,800 12 tháng
174 Paracetamol+ Tramadol 61,000,000 61,000,000 732,000 12 tháng
175 Perindopril 3,150,000 3,150,000 37,800 12 tháng
176 Perindopril 16,600,000 16,600,000 199,200 12 tháng
177 Perindopril + Amlodipin 52,712,000 52,712,000 632,544 12 tháng
178 Perindopril + Indapamid 11,500,000 11,500,000 138,000 12 tháng
179 Perindopril + Indapamid + Amlodipin 17,114,000 17,114,000 205,368 12 tháng
180 Perindopril 5mg 36,000,000 36,000,000 432,000 12 tháng
181 Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin 42,785,000 42,785,000 513,420 12 tháng
182 Pethidin 900,000 900,000 10,800 12 tháng
183 Phenobarbital 14,000 14,000 168 12 tháng
184 Phenobarbital 743,400 743,400 8,921 12 tháng
185 Piracetam 12,348,000 12,348,000 148,176 12 tháng
186 Piracetam 102,900,000 102,900,000 1,234,800 12 tháng
187 Piracetam 7,920,000 7,920,000 95,040 12 tháng
188 Piracetam 50,000,000 50,000,000 600,000 12 tháng
189 Polystyren 750,000 750,000 9,000 12 tháng
190 Povidon iodin 7,500,000 7,500,000 90,000 12 tháng
191 Progesteron 1,680,000 1,680,000 20,160 12 tháng
192 Progesteron 3,900,000 3,900,000 46,800 12 tháng
193 Progesteron 378,000 378,000 4,536 12 tháng
194 Proparacain hydroclorid 787,600 787,600 9,452 12 tháng
195 Propofol 13,500,000 13,500,000 162,000 12 tháng
196 Propylthiouracil 690,000 690,000 8,280 12 tháng
197 Propylthiouracil 1,470,000 1,470,000 17,640 12 tháng
198 Ramipril 12,495,000 12,495,000 149,940 12 tháng
199 Ramipril 13,125,000 13,125,000 157,500 12 tháng
200 Ringer lactat 23,940,000 23,940,000 287,280 12 tháng
201 Rocuronium bromid 3,150,000 3,150,000 37,800 12 tháng
202 Rotundin 6,735,000 6,735,000 80,820 12 tháng
203 Rotundin 4,480,000 4,480,000 53,760 12 tháng
204 Rutin + Vitamin C 16,560,000 16,560,000 198,720 12 tháng
205 Salbutamol 3,818,950 3,818,950 45,828 12 tháng
206 Salbutamol 900,000 900,000 10,800 12 tháng
207 Salbutamol 4,200,000 4,200,000 50,400 12 tháng
208 Sắt fumarat + Acid folic 12,600,000 12,600,000 151,200 12 tháng
209 Sắt Gluconat + mangan gluconat+ đồng gluconat 108,000,000 108,000,000 1,296,000 12 tháng
210 Silymarin 159,200,000 159,200,000 1,910,400 12 tháng
211 Silymarin 16,250,000 16,250,000 195,000 12 tháng
212 Sorbitol + natri citrat 525,000 525,000 6,300 12 tháng
213 Sucralfat 40,000,000 40,000,000 480,000 12 tháng
214 Sulbutiamin 8,140,000 8,140,000 97,680 12 tháng
215 Tacrolimus 16,380,000 16,380,000 196,560 12 tháng
216 Tacrolimus 38,000,000 38,000,000 456,000 12 tháng
217 Telmisartan + Hydrochlorothiazid 168,000,000 168,000,000 2,016,000 12 tháng
218 Telmisartan 12,550,000 12,550,000 150,600 12 tháng
219 Terbinafin 250mg 13,860,000 13,860,000 166,320 12 tháng
220 Terbinafin hydroclorid 3,585,000 3,585,000 43,020 12 tháng
221 Thiamazol 11,200,000 11,200,000 134,400 12 tháng
222 Thiamazol 2,835,000 2,835,000 34,020 12 tháng
223 Tinidazol 2,310,000 2,310,000 27,720 12 tháng
224 Tobramycin 298,200 298,200 3,579 12 tháng
225 Tobramycin + Dexamethason 4,510,000 4,510,000 54,120 12 tháng
226 Tolperison 23,940,000 23,940,000 287,280 12 tháng
227 Tolperison 18,900,000 18,900,000 226,800 12 tháng
228 Tranexamic acid 3,750,000 3,750,000 45,000 12 tháng
229 Tretinoin 24,269,000 24,269,000 291,228 12 tháng
230 Tretinoin + Erythromycin 33,900,000 33,900,000 406,800 12 tháng
231 Trimetazidin 29,400,000 29,400,000 352,800 12 tháng
232 Trimetazidin 283,500,000 283,500,000 3,402,000 12 tháng
233 Vildagliptin 56,000,000 56,000,000 672,000 12 tháng
234 Vildagliptin + Metformin 92,740,000 92,740,000 1,112,880 12 tháng
235 Vildagliptin + Metformin 92,740,000 92,740,000 1,112,880 12 tháng
236 Vitamin A 2,700,000 2,700,000 32,400 12 tháng
237 Vitamin B1 300,000 300,000 3,600 12 tháng
238 Vitamin B1 4,100,000 4,100,000 49,200 12 tháng
239 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 735,000,000 735,000,000 8,820,000 12 tháng
240 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 162,000,000 162,000,000 1,944,000 12 tháng
241 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 172,500,000 172,500,000 2,070,000 12 tháng
242 Vitamin B2 1,680,000 1,680,000 20,160 12 tháng
243 Vitamin B6 100,000 100,000 1,200 12 tháng
244 Vitamin C 7,200,000 7,200,000 86,400 12 tháng
245 Vitamin C 19,000,000 19,000,000 228,000 12 tháng
246 Vitamin E 5,000,000 5,000,000 60,000 12 tháng
247 Vitamin K 800,000 800,000 9,600 12 tháng
248 Vitamin K1 165,000 165,000 1,980 12 tháng
249 Glucose 491,400 2,000,000 24,000 12 tháng
250 Sorbitol 9,650,000 9,650,000 115,800 12 tháng
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 317,500
Dự toán (VND) 317,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 26,400,000
Dự toán (VND) 26,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 14,200,000
Dự toán (VND) 14,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 14,368,000
Dự toán (VND) 14,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,416
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 4,935,000
Dự toán (VND) 4,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid Acetylsalicylic
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid thioctic
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acyclovir
Giá từng phần lô 1,087,500
Dự toán (VND) 1,087,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acyclovir
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 7,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adapalen
Giá từng phần lô 140,600,000
Dự toán (VND) 140,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,687,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 1,360,000
Dự toán (VND) 1,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat
Giá từng phần lô 67,200
Dự toán (VND) 67,200
Số tiền bảo đảm (VND) 807
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 178,500,000
Dự toán (VND) 178,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,142,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 907,750
Dự toán (VND) 907,750
Số tiền bảo đảm (VND) 10,893
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 529,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 100,800
Dự toán (VND) 100,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgite hoạt tính ; Nhôm Hydroxyd; Magnesi carbonat
Giá từng phần lô 38,850,000
Dự toán (VND) 38,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 466,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgite hoạt tính ; Nhôm Hydroxyd; Magnesi carbonat
Giá từng phần lô 15,540,000
Dự toán (VND) 15,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Berberin
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 11,916,000
Dự toán (VND) 11,916,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 12,450,000
Dự toán (VND) 12,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
Giá từng phần lô 31,869,000
Dự toán (VND) 31,869,000
Số tiền bảo đảm (VND) 382,428
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bezafibrate
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Biotin (Vitamin H)
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl
Giá từng phần lô 125,000
Dự toán (VND) 125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 5,990,000
Dự toán (VND) 5,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 31,335,000
Dự toán (VND) 31,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 376,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 16,380,000
Dự toán (VND) 16,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 105,000
Dự toán (VND) 105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan+ hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 14,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril + Hydrochlothiazid
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril + Hydrochlothiazid
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Choline alfoscerat
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,663,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 7,430,000
Dự toán (VND) 7,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol+ betamethason
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol+ betamethason
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 16,350,000
Dự toán (VND) 16,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyanocobalamin
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Dự toán (VND) 2,304,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexpanthenol
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerein
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 1,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 448,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,330,000
Dự toán (VND) 448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 650,000
Dự toán (VND) 650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 11,259,000
Dự toán (VND) 11,259,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,108
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 204,480,000
Dự toán (VND) 204,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,453,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 1,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 2,517,000
Dự toán (VND) 2,517,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,204
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 768,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril+ Hydrochlothiazid
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 10,170,000
Dự toán (VND) 10,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 2,973,000
Dự toán (VND) 2,973,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,676
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 22,365,000
Dự toán (VND) 22,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + Betamethason
Giá từng phần lô 19,668,000
Dự toán (VND) 19,668,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,016
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 1,825,000
Dự toán (VND) 1,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 3,420,000
Dự toán (VND) 3,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + Metformin
Giá từng phần lô 250,000,000
Dự toán (VND) 250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin sulfat
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 4,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 4,174,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 409,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,914
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 409,500
Dự toán (VND) 491,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,897
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 2,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
Giá từng phần lô 7,578,900
Dự toán (VND) 7,578,900
Số tiền bảo đảm (VND) 90,947
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamide + Amlodipin
Giá từng phần lô 39,896,000
Dự toán (VND) 39,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 478,752
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 46,199,700
Dự toán (VND) 46,199,700
Số tiền bảo đảm (VND) 554,397
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 76,700,000
Dự toán (VND) 76,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 920,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin tác trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol
Giá từng phần lô 803,700
Dự toán (VND) 803,700
Số tiền bảo đảm (VND) 9,645
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin 5mg
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 7,450,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali Clorid
Giá từng phần lô 248,000
Dự toán (VND) 7,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,976
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 3,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + Carbidopa
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa+ Benserazid
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 2,297,400
Dự toán (VND) 2,297,400
Số tiền bảo đảm (VND) 27,569
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 10,070,000
Dự toán (VND) 10,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 2,385,000
Dự toán (VND) 2,385,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (Adrenalin)
Giá từng phần lô 6,411,000
Dự toán (VND) 6,411,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,932
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin
Giá từng phần lô 80,780,000
Dự toán (VND) 80,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 969,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin+ Metformin
Giá từng phần lô 96,860,000
Dự toán (VND) 96,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,162,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi + Vitamin B6
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi + Vitamin B6
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mecobalamin
Giá từng phần lô 39,450,000
Dự toán (VND) 39,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 473,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 140,700
Dự toán (VND) 140,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,689
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 23,730,000
Dự toán (VND) 23,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 8,775,000
Dự toán (VND) 8,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Spiramycin
Giá từng phần lô 19,080,000
Dự toán (VND) 19,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 25,987,500
Dự toán (VND) 25,987,500
Số tiền bảo đảm (VND) 311,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nabumeton
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 393,750
Dự toán (VND) 393,750
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri Carboxymethylcellulose
Giá từng phần lô 6,410,300
Dự toán (VND) 6,410,300
Số tiền bảo đảm (VND) 76,924
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,950,000
Dự toán (VND) 6,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 819,900
Dự toán (VND) 819,900
Số tiền bảo đảm (VND) 9,839
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 8,910,000
Dự toán (VND) 8,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 7,140,000
Dự toán (VND) 7,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan + kẽm
Giá từng phần lô 68,750,000
Dự toán (VND) 68,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 748,500
Dự toán (VND) 748,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,982
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 1,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 23,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + Polymycin B+ Nystatin
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Giá từng phần lô 341,250
Dự toán (VND) 341,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,095
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 9,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nitroglycerin
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nitroglycerin
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor adrenalin
Giá từng phần lô 1,949,000
Dự toán (VND) 1,949,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 3,132,500
Dự toán (VND) 3,132,500
Số tiền bảo đảm (VND) 37,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 519,900
Dự toán (VND) 519,900
Số tiền bảo đảm (VND) 6,239
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin
Giá từng phần lô 819,000
Dự toán (VND) 819,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 1,039,500
Dự toán (VND) 1,039,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,474
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin
Giá từng phần lô 1,912,000
Dự toán (VND) 1,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,944
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Codein phosphat
Giá từng phần lô 13,150,000
Dự toán (VND) 13,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol+ Tramadol
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 61,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 732,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 16,600,000
Dự toán (VND) 16,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 52,712,000
Dự toán (VND) 52,712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 632,544
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Indapamid
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
Giá từng phần lô 17,114,000
Dự toán (VND) 17,114,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril 5mg
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 432,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin
Giá từng phần lô 42,785,000
Dự toán (VND) 42,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 513,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 14,000
Dự toán (VND) 14,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 743,400
Dự toán (VND) 743,400
Số tiền bảo đảm (VND) 8,921
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 12,348,000
Dự toán (VND) 12,348,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 102,900,000
Dự toán (VND) 102,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,234,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polystyren
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,536
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 787,600
Dự toán (VND) 787,600
Số tiền bảo đảm (VND) 9,452
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil
Giá từng phần lô 690,000
Dự toán (VND) 690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 12,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 13,125,000
Dự toán (VND) 13,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 23,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 6,735,000
Dự toán (VND) 6,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rutin + Vitamin C
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 3,818,950
Dự toán (VND) 3,818,950
Số tiền bảo đảm (VND) 45,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + Acid folic
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt Gluconat + mangan gluconat+ đồng gluconat
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 159,200,000
Dự toán (VND) 159,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,910,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 16,250,000
Dự toán (VND) 16,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol + natri citrat
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulbutiamin
Giá từng phần lô 8,140,000
Dự toán (VND) 8,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 16,380,000
Dự toán (VND) 16,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 12,550,000
Dự toán (VND) 12,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbinafin 250mg
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbinafin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,585,000
Dự toán (VND) 3,585,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 134,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 298,200
Dự toán (VND) 298,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,579
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + Dexamethason
Giá từng phần lô 4,510,000
Dự toán (VND) 4,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolperison
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 23,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 287,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolperison
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tretinoin
Giá từng phần lô 24,269,000
Dự toán (VND) 24,269,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tretinoin + Erythromycin
Giá từng phần lô 33,900,000
Dự toán (VND) 33,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 283,500,000
Dự toán (VND) 283,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,402,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vildagliptin
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vildagliptin + Metformin
Giá từng phần lô 92,740,000
Dự toán (VND) 92,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,112,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vildagliptin + Metformin
Giá từng phần lô 92,740,000
Dự toán (VND) 92,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,112,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Giá từng phần lô 735,000,000
Dự toán (VND) 735,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 162,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
Giá từng phần lô 172,500,000
Dự toán (VND) 172,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B2
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 100,000
Dự toán (VND) 100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K1
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 491,400
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 9,650,000
Dự toán (VND) 9,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->