Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300048708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Di Linh | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Di Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300023324 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Di Linh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 13,114,527,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 157.376.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300045785 - Acetyl leucin | 22,000,000 | 264,000 |
| 2 | PP2300045786 - Acetylsalicylic acid | 8,160,000 | 98,000 |
| 3 | PP2300045787 - Aciclovir | 1,272,000 | 15,000 |
| 4 | PP2300045788 - Aciclovir | 860,000 | 10,000 |
| 5 | PP2300045789 - Aciclovir | 7,402,500 | 89,000 |
| 6 | PP2300045790 - Acid amin* | 25,800,000 | 310,000 |
| 7 | PP2300045791 - Acid amin* | 18,300,000 | 220,000 |
| 8 | PP2300045792 - Acid amin* | 22,000,000 | 264,000 |
| 9 | PP2300045793 - Acid amin* | 3,950,000 | 47,000 |
| 10 | PP2300045794 - Acid amin* | 6,300,000 | 76,000 |
| 11 | PP2300045795 - Acid folic (vitamin B9) | 1,132,000 | 14,000 |
| 12 | PP2300045796 - Alfuzosin | 229,365,000 | 2,752,000 |
| 13 | PP2300045797 - Alimemazin | 2,100,000 | 25,000 |
| 14 | PP2300045798 - Alimemazin | 6,853,000 | 82,000 |
| 15 | PP2300045799 - Alpha chymotrypsin | 79,000,000 | 948,000 |
| 16 | PP2300045800 - Aluminum phosphat | 71,700,000 | 860,000 |
| 17 | PP2300045801 - Alverincitrat + Simethicon | 9,350,000 | 112,000 |
| 18 | PP2300045802 - Ambroxol | 24,000,000 | 288,000 |
| 19 | PP2300045803 - Ambroxol | 1,890,000 | 23,000 |
| 20 | PP2300045804 - Ambroxol | 16,800,000 | 202,000 |
| 21 | PP2300045805 - Aminophylin | 5,446,500 | 65,000 |
| 22 | PP2300045806 - Amiodaron hydroclorid | 9,014,400 | 108,000 |
| 23 | PP2300045807 - Amlodipin | 105,000,000 | 1,260,000 |
| 24 | PP2300045808 - Amlodipin + indapamid | 149,610,000 | 1,795,000 |
| 25 | PP2300045809 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 42,785,000 | 513,000 |
| 26 | PP2300045810 - Amlodipin + Valsartan | 99,870,000 | 1,198,000 |
| 27 | PP2300045811 - Amoxicilin | 2,810,000 | 34,000 |
| 28 | PP2300045812 - Amoxicilin + acid clavulanic | 77,700,000 | 932,000 |
| 29 | PP2300045813 - Amoxicilin + acid clavulanic | 328,300,000 | 3,940,000 |
| 30 | PP2300045814 - Amoxicilin + acid clavulanic | 317,700,000 | 3,812,000 |
| 31 | PP2300045815 - Amoxicilin + acid clavulanic | 85,500,000 | 1,026,000 |
| 32 | PP2300045816 - Amoxicilin + acid clavulanic | 33,000,000 | 396,000 |
| 33 | PP2300045817 - Atorvastatin | 24,800,000 | 298,000 |
| 34 | PP2300045818 - Atropinsulfat | 504,000 | 6,000 |
| 35 | PP2300045819 - Azithromycin | 5,376,000 | 65,000 |
| 36 | PP2300045820 - Azithromycin | 2,500,000 | 30,000 |
| 37 | PP2300045821 - BacillusClausii | 55,000,000 | 660,000 |
| 38 | PP2300045822 - Bacillussubtilis | 105,000,000 | 1,260,000 |
| 39 | PP2300045823 - Bambuterol | 38,745,000 | 465,000 |
| 40 | PP2300045824 - Berberin (hydroclorid) | 2,625,000 | 32,000 |
| 41 | PP2300045825 - Betamethason4mg/2m | 5,775,000 | 69,000 |
| 42 | PP2300045826 - Bisoprolol | 45,300,000 | 544,000 |
| 43 | PP2300045827 - Bisoprolol | 27,600,000 | 331,000 |
| 44 | PP2300045828 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 13,250,000 | 159,000 |
| 45 | PP2300045829 - Bromhexin hydroclorid | 2,120,000 | 25,000 |
| 46 | PP2300045830 - Budesonid | 122,830,000 | 1,474,000 |
| 47 | PP2300045831 - Budesonid | 9,000,000 | 108,000 |
| 48 | PP2300045832 - Budesonid + formoterol | 26,500,000 | 318,000 |
| 49 | PP2300045833 - Budesonid + formoterol | 24,900,000 | 299,000 |
| 50 | PP2300045834 - Cafein citrat | 4,200,000 | 50,000 |
| 51 | PP2300045835 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 17,850,000 | 214,000 |
| 52 | PP2300045836 - Calci carbonat + vitaminD3 | 5,880,000 | 71,000 |
| 53 | PP2300045837 - Calci clorid | 525,000 | 6,000 |
| 54 | PP2300045838 - Calci lactat | 86,000,000 | 1,032,000 |
| 55 | PP2300045839 - Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | 168,000,000 | 2,016,000 |
| 56 | PP2300045840 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 120,000,000 | 1,440,000 |
| 57 | PP2300045841 - Carbocistein | 16,380,000 | 197,000 |
| 58 | PP2300045842 - Cefaclor | 140,000,000 | 1,680,000 |
| 59 | PP2300045843 - Cefaclor | 71,040,000 | 852,000 |
| 60 | PP2300045844 - Cefadroxil | 100,000,000 | 1,200,000 |
| 61 | PP2300045845 - Cefadroxil | 20,400,000 | 245,000 |
| 62 | PP2300045846 - Cefadroxil | 54,950,000 | 659,000 |
| 63 | PP2300045847 - Cefalexin | 9,030,000 | 108,000 |
| 64 | PP2300045848 - Cefalexin | 18,910,000 | 227,000 |
| 65 | PP2300045849 - Cefdinir | 84,000,000 | 1,008,000 |
| 66 | PP2300045850 - Cefdinir | 25,200,000 | 302,000 |
| 67 | PP2300045851 - Cefdinir | 8,064,000 | 97,000 |
| 68 | PP2300045852 - Cefixim | 20,125,000 | 242,000 |
| 69 | PP2300045853 - Cefpodoxim | 32,560,000 | 391,000 |
| 70 | PP2300045854 - Cefpodoxim | 6,015,000 | 72,000 |
| 71 | PP2300045855 - Ceftazidim | 104,260,000 | 1,251,000 |
| 72 | PP2300045856 - Cefuroxim | 393,000,000 | 4,716,000 |
| 73 | PP2300045857 - Cefuroxim | 50,250,000 | 603,000 |
| 74 | PP2300045858 - Cefuroxim | 92,880,000 | 1,115,000 |
| 75 | PP2300045859 - Celecoxib | 88,500,000 | 1,062,000 |
| 76 | PP2300045860 - Cetirizin | 1,315,000 | 16,000 |
| 77 | PP2300045861 - Cinnarizin | 16,000,000 | 192,000 |
| 78 | PP2300045862 - Ciprofloxacin | 33,600,000 | 403,000 |
| 79 | PP2300045863 - Clorpromazin | 2,100,000 | 25,000 |
| 80 | PP2300045864 - Clorpromazin | 378,000 | 5,000 |
| 81 | PP2300045865 - Clotrimazol | 6,000,000 | 72,000 |
| 82 | PP2300045866 - Codein + terpin hydrat | 34,000,000 | 408,000 |
| 83 | PP2300045867 - Colchicin | 29,400,000 | 353,000 |
| 84 | PP2300045868 - Cồn 70° | 4,197,600 | 50,000 |
| 85 | PP2300045869 - Cồn 70° | 44,610,000 | 535,000 |
| 86 | PP2300045870 - Cồn boric | 1,260,000 | 15,000 |
| 87 | PP2300045871 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 63,000,000 | 756,000 |
| 88 | PP2300045872 - Desloratadin | 6,500,000 | 78,000 |
| 89 | PP2300045873 - Dexamethason phosphat | 3,000,000 | 36,000 |
| 90 | PP2300045874 - Dextromethorphan | 2,640,000 | 32,000 |
| 91 | PP2300045875 - Diacerein | 3,225,000 | 39,000 |
| 92 | PP2300045876 - Diazepam | 6,650,000 | 80,000 |
| 93 | PP2300045877 - Diazepam | 896,000 | 11,000 |
| 94 | PP2300045878 - Diazepam | 6,300,000 | 76,000 |
| 95 | PP2300045879 - Diazepam | 960,000 | 12,000 |
| 96 | PP2300045880 - Diclofenac | 3,613,200 | 43,000 |
| 97 | PP2300045881 - Diclofenac | 1,400,000 | 17,000 |
| 98 | PP2300045882 - Diclofenac | 30,000,000 | 360,000 |
| 99 | PP2300045883 - Diclofenac | 2,190,000 | 26,000 |
| 100 | PP2300045884 - Digoxin | 7,800,000 | 94,000 |
| 101 | PP2300045885 - Digoxin | 8,000,000 | 96,000 |
| 102 | PP2300045886 - Dihydroergotamin mesylat | 2,898,000 | 35,000 |
| 103 | PP2300045887 - Diltiazem | 3,600,000 | 43,000 |
| 104 | PP2300045888 - Dioctahedral smectit | 15,792,000 | 190,000 |
| 105 | PP2300045889 - Diosmectit | 17,500,000 | 210,000 |
| 106 | PP2300045890 - Diosmin + hesperidin | 114,800,000 | 1,378,000 |
| 107 | PP2300045891 - Diosmin + hesperidin | 63,200,000 | 758,000 |
| 108 | PP2300045892 - Diphenhydramin | 1,120,000 | 13,000 |
| 109 | PP2300045893 - Domperidon | 9,000,000 | 108,000 |
| 110 | PP2300045894 - Domperidon | 8,175,000 | 98,000 |
| 111 | PP2300045895 - Drotaverin clohydrat | 11,025,000 | 132,000 |
| 112 | PP2300045896 - Drotaverin clohydrat | 42,000,000 | 504,000 |
| 113 | PP2300045897 - Dydrogesteron | 3,864,000 | 46,000 |
| 114 | PP2300045898 - Đồng sulfat | 22,250,000 | 267,000 |
| 115 | PP2300045899 - Eperison | 28,900,000 | 347,000 |
| 116 | PP2300045900 - Ephedrin | 52,290,000 | 627,000 |
| 117 | PP2300045901 - Erythromycin | 8,890,000 | 107,000 |
| 118 | PP2300045902 - Erythromycin | 14,500,000 | 174,000 |
| 119 | PP2300045903 - Esomeprazol | 31,520,000 | 378,000 |
| 120 | PP2300045904 - Fenofibrat | 105,340,000 | 1,264,000 |
| 121 | PP2300045905 - Fenoterol + ipratropium+20mcg | 198,484,500 | 2,382,000 |
| 122 | PP2300045906 - Fenoterol + ipratropium | 387,480,000 | 4,650,000 |
| 123 | PP2300045907 - Fentanyl | 10,800,000 | 130,000 |
| 124 | PP2300045908 - Fexofenadin | 6,980,000 | 84,000 |
| 125 | PP2300045909 - Fexofenadin | 840,000 | 10,000 |
| 126 | PP2300045910 - Flunarizin | 12,500,000 | 150,000 |
| 127 | PP2300045911 - Fluocinolon acetonid | 3,360,000 | 40,000 |
| 128 | PP2300045912 - Fluticason furoat | 4,515,000 | 54,000 |
| 129 | PP2300045913 - Fluticason propionat | 5,323,100 | 64,000 |
| 130 | PP2300045914 - Fusidicacid | 675,000 | 8,000 |
| 131 | PP2300045915 - Gabapentin | 20,025,000 | 240,000 |
| 132 | PP2300045916 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 11,000,000 | 132,000 |
| 133 | PP2300045917 - Gentamicin | 3,150,000 | 38,000 |
| 134 | PP2300045918 - Gentamicin | 3,591,000 | 43,000 |
| 135 | PP2300045919 - Glibenclamid + metformin | 29,880,000 | 359,000 |
| 136 | PP2300045920 - Gliclazid + metformin | 390,000,000 | 4,680,000 |
| 137 | PP2300045921 - Glimepirid | 8,385,000 | 101,000 |
| 138 | PP2300045922 - Glimepirid + metformin | 25,000,000 | 300,000 |
| 139 | PP2300045923 - Glucosamin | 112,000,000 | 1,344,000 |
| 140 | PP2300045924 - Glucose | 18,900,000 | 227,000 |
| 141 | PP2300045925 - Glucose | 1,050,000 | 13,000 |
| 142 | PP2300045926 - Glucose | 4,305,000 | 52,000 |
| 143 | PP2300045927 - Glucose | 44,625,000 | 536,000 |
| 144 | PP2300045928 - Glucose | 9,030,000 | 108,000 |
| 145 | PP2300045929 - Glucose | 1,311,000 | 16,000 |
| 146 | PP2300045930 - Glycerol | 3,082,500 | 37,000 |
| 147 | PP2300045931 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 401,500 | 5,000 |
| 148 | PP2300045932 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 1,500,000 | 18,000 |
| 149 | PP2300045933 - Griseofulvin | 2,700,000 | 32,000 |
| 150 | PP2300045934 - Guaiazulen + Dimethicon | 8,400,000 | 101,000 |
| 151 | PP2300045935 - Ginkgobiloba | 2,100,000 | 25,000 |
| 152 | PP2300045936 - Haloperidol | 86,400 | 1,000 |
| 153 | PP2300045937 - Heptaminol hydroclorid | 1,200,000 | 14,000 |
| 154 | PP2300045938 - Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 356,370,000 | 4,276,000 |
| 155 | PP2300045939 - Huyết thanh kháng uốn ván | 25,263,000 | 303,000 |
| 156 | PP2300045940 - Hydroclorothiazid | 1,570,000 | 19,000 |
| 157 | PP2300045941 - Indapamid | 32,650,000 | 392,000 |
| 158 | PP2300045942 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | 64,124,800 | 769,000 |
| 159 | PP2300045943 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | 11,250,000 | 135,000 |
| 160 | PP2300045944 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 876,000,000 | 10,512,000 |
| 161 | PP2300045945 - Irbesartan | 6,800,000 | 82,000 |
| 162 | PP2300045946 - Isofluran | 11,200,000 | 134,000 |
| 163 | PP2300045947 - Isosorbid | 18,200,000 | 218,000 |
| 164 | PP2300045948 - Isosorbid | 30,636,000 | 368,000 |
| 165 | PP2300045949 - Ivabradin | 3,360,000 | 40,000 |
| 166 | PP2300045950 - Kali clorid | 503,400 | 6,000 |
| 167 | PP2300045951 - Kali clorid | 21,000,000 | 252,000 |
| 168 | PP2300045952 - Kali iodid + natri iodid | 8,788,500 | 105,000 |
| 169 | PP2300045953 - Kẽm gluconat | 808,000 | 10,000 |
| 170 | PP2300045954 - Kẽm sulfat | 27,203,400 | 326,000 |
| 171 | PP2300045955 - Ketamin | 3,040,000 | 36,000 |
| 172 | PP2300045956 - Lactobacillus acidophilus | 388,500,000 | 4,662,000 |
| 173 | PP2300045957 - Lamivudin | 22,000,000 | 264,000 |
| 174 | PP2300045958 - Lansoprazol | 34,875,000 | 419,000 |
| 175 | PP2300045959 - Levofloxacin | 17,400,000 | 209,000 |
| 176 | PP2300045960 - Levofloxacin | 5,491,500 | 66,000 |
| 177 | PP2300045961 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 12,822,000 | 154,000 |
| 178 | PP2300045962 - Lidocain | 6,360,000 | 76,000 |
| 179 | PP2300045963 - Losartan | 48,000,000 | 576,000 |
| 180 | PP2300045964 - Losartan | 77,860,000 | 934,000 |
| 181 | PP2300045965 - Losartan + hydroclorothiazid | 115,500,000 | 1,386,000 |
| 182 | PP2300045966 - Lynestrenol | 3,105,000 | 37,000 |
| 183 | PP2300045967 - Macrogol | 4,275,000 | 51,000 |
| 184 | PP2300045968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 99,960,000 | 1,200,000 |
| 185 | PP2300045969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydmg/10m | 29,480,000 | 354,000 |
| 186 | PP2300045970 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 186,000,000 | 2,232,000 |
| 187 | PP2300045971 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 199,500,000 | 2,394,000 |
| 188 | PP2300045972 - Magnesi sulfat | 580,000 | 7,000 |
| 189 | PP2300045973 - Manitol | 1,050,000 | 13,000 |
| 190 | PP2300045974 - Mecobalamin | 8,400,000 | 101,000 |
| 191 | PP2300045975 - Mecobalamin | 25,200,000 | 302,000 |
| 192 | PP2300045976 - Metformin | 72,600,000 | 871,000 |
| 193 | PP2300045977 - Metoclopramid | 630,000 | 8,000 |
| 194 | PP2300045978 - Metoprolol succinat | 21,945,000 | 263,000 |
| 195 | PP2300045979 - Metoprolol succinat | 16,470,000 | 198,000 |
| 196 | PP2300045980 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 29,500,000 | 354,000 |
| 197 | PP2300045981 - Midazolam | 3,800,000 | 46,000 |
| 198 | PP2300045982 - Mifepristone | 5,300,000 | 64,000 |
| 199 | PP2300045983 - Morphin | 13,965,000 | 168,000 |
| 200 | PP2300045984 - Morphin | 10,500,000 | 126,000 |
| 201 | PP2300045985 - Morphin | 42,900,000 | 515,000 |
| 202 | PP2300045986 - Moxifloxacin | 6,500,000 | 78,000 |
| 203 | PP2300045987 - Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du. | 12,600,000 | 151,000 |
| 204 | PP2300045988 - N-acetylcystein | 75,000,000 | 900,000 |
| 205 | PP2300045989 - N-acetylcystein | 23,520,000 | 282,000 |
| 206 | PP2300045990 - N-acetylcystein | 32,340,000 | 388,000 |
| 207 | PP2300045991 - Naloxon hydroclorid | 8,799,000 | 106,000 |
| 208 | PP2300045992 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 35,000 |
| 209 | PP2300045993 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 19,635,000 | 236,000 |
| 210 | PP2300045994 - Natri clorid | 600,000 | 7,000 |
| 211 | PP2300045995 - Natri clorid | 32,100,000 | 385,000 |
| 212 | PP2300045996 - Natri clorid | 7,717,500 | 93,000 |
| 213 | PP2300045997 - Natri clorid | 120,000,000 | 1,440,000 |
| 214 | PP2300045998 - Natri clorid | 2,268,000 | 27,000 |
| 215 | PP2300045999 - Natri clorid | 20,850,000 | 250,000 |
| 216 | PP2300046000 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan | 29,820,000 | 358,000 |
| 217 | PP2300046001 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm | 56,000,000 | 672,000 |
| 218 | PP2300046002 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose11.365g) | 11,550,000 | 139,000 |
| 219 | PP2300046003 - Natri hyaluronat | 12,600,000 | 151,000 |
| 220 | PP2300046004 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 400,000 | 5,000 |
| 221 | PP2300046005 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 320,000 | 4,000 |
| 222 | PP2300046006 - Natri montelukast | 3,600,000 | 43,000 |
| 223 | PP2300046007 - Neomycin (sulfat) | 2,944,000 | 35,000 |
| 224 | PP2300046008 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason12,25mg | 5,220,000 | 63,000 |
| 225 | PP2300046009 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 18,500,000 | 222,000 |
| 226 | PP2300046010 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 3,840,000 | 46,000 |
| 227 | PP2300046011 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 3,906,000 | 47,000 |
| 228 | PP2300046012 - Nicardipin | 6,250,000 | 75,000 |
| 229 | PP2300046013 - Nifedipin | 3,740,000 | 45,000 |
| 230 | PP2300046014 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 17,500,000 | 210,000 |
| 231 | PP2300046015 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 16,200,000 | 194,000 |
| 232 | PP2300046016 - Nước cất pha tiêm | 1,790,000 | 21,000 |
| 233 | PP2300046017 - Nước oxy già | 945,000 | 11,000 |
| 234 | PP2300046018 - Nước oxy già | 5,103,000 | 61,000 |
| 235 | PP2300046019 - Nystatin | 6,565,000 | 79,000 |
| 236 | PP2300046020 - Nystatin | 910,000 | 11,000 |
| 237 | PP2300046021 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 79,800,000 | 958,000 |
| 238 | PP2300046022 - Nhũ dịch lipid | 7,500,000 | 90,000 |
| 239 | PP2300046023 - Nhũ dịch lipid | 5,500,000 | 66,000 |
| 240 | PP2300046024 - Ofloxacin | 3,500,000 | 42,000 |
| 241 | PP2300046025 - Omeprazol | 25,200,000 | 302,000 |
| 242 | PP2300046026 - Omeprazol | 53,700,000 | 644,000 |
| 243 | PP2300046027 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | 58,500,000 | 702,000 |
| 244 | PP2300046028 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân. | 54,000,000 | 648,000 |
| 245 | PP2300046029 - Paracetamol | 1,890,000 | 23,000 |
| 246 | PP2300046030 - Paracetamol | 1,415,500 | 17,000 |
| 247 | PP2300046031 - Paracetamol | 2,178,000 | 26,000 |
| 248 | PP2300046032 - Paracetamol | 21,000,000 | 252,000 |
| 249 | PP2300046033 - Paracetamol1g/100m | 27,930,000 | 335,000 |
| 250 | PP2300046034 - Paracetamol | 47,250,000 | 567,000 |
| 251 | PP2300046035 - Paracetamol + Codein Phosphat | 8,925,000 | 107,000 |
| 252 | PP2300046036 - Paracetamol + codein phosphat | 39,450,000 | 473,000 |
| 253 | PP2300046037 - Paracetamol + chlorphemramin | 88,000,000 | 1,056,000 |
| 254 | PP2300046038 - Paracetamol + chlorphemramin | 38,100,000 | 457,000 |
| 255 | PP2300046039 - Perindopril + amlodipin | 59,600,000 | 715,000 |
| 256 | PP2300046040 - Perindopril + amlodipin | 32,945,000 | 395,000 |
| 257 | PP2300046041 - Perindopril + indapamid | 115,000,000 | 1,380,000 |
| 258 | PP2300046042 - Pethidin hydroclorid | 4,500,000 | 54,000 |
| 259 | PP2300046043 - Piracetam | 5,250,000 | 63,000 |
| 260 | PP2300046044 - Piracetam | 52,680,000 | 632,000 |
| 261 | PP2300046045 - Povidoniodin | 16,160,000 | 194,000 |
| 262 | PP2300046046 - Pralidoxim | 16,200,000 | 194,000 |
| 263 | PP2300046047 - Pregabalin | 4,100,000 | 49,000 |
| 264 | PP2300046048 - Progesteron | 3,250,000 | 39,000 |
| 265 | PP2300046049 - Progesteron | 945,000 | 11,000 |
| 266 | PP2300046050 - Promethazin hydroclorid | 12,600,000 | 151,000 |
| 267 | PP2300046051 - Propofol | 5,400,000 | 65,000 |
| 268 | PP2300046052 - Phenobarbital | 924,000 | 11,000 |
| 269 | PP2300046053 - Phenobarbital | 4,460,400 | 54,000 |
| 270 | PP2300046054 - Phenoxy methylpenicilin | 2,625,000 | 32,000 |
| 271 | PP2300046055 - Phenylephrin | 13,335,000 | 160,000 |
| 272 | PP2300046056 - Phytomenadion | 3,381,000 | 41,000 |
| 273 | PP2300046057 - Phytomenadion | 412,500 | 5,000 |
| 274 | PP2300046058 - Racecadotril | 1,468,200 | 18,000 |
| 275 | PP2300046059 - Ringer lactat | 121,275,000 | 1,455,000 |
| 276 | PP2300046060 - Rocuronium bromid | 14,250,000 | 171,000 |
| 277 | PP2300046061 - Rosuvastatin | 31,500,000 | 378,000 |
| 278 | PP2300046062 - Rosuvastatin | 19,950,000 | 239,000 |
| 279 | PP2300046063 - Rotundin | 9,600,000 | 115,000 |
| 280 | PP2300046064 - Salbutamol + Ipratropium | 25,200,000 | 302,000 |
| 281 | PP2300046065 - Salbutamol sulfat | 152,758,000 | 1,833,000 |
| 282 | PP2300046066 - Salbutamol sulfat | 27,450,000 | 329,000 |
| 283 | PP2300046067 - Salbutamol sulfat | 26,460,000 | 318,000 |
| 284 | PP2300046068 - Salbutamol sulfat | 25,539,000 | 306,000 |
| 285 | PP2300046069 - Salbutamol sulfat | 25,200,000 | 302,000 |
| 286 | PP2300046070 - Salbutamol sulfat | 2,400,000 | 29,000 |
| 287 | PP2300046071 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 2,385,000 | 29,000 |
| 288 | PP2300046072 - Salmeterol + fluticason propionat | 83,427,000 | 1,001,000 |
| 289 | PP2300046073 - Sắt fumarat+ acid folic | 33,810,000 | 406,000 |
| 290 | PP2300046074 - Sắt sulfat + acid folic | 44,500,000 | 534,000 |
| 291 | PP2300046075 - Sevofluran | 63,600,000 | 763,000 |
| 292 | PP2300046076 - Simethicon | 4,200,000 | 50,000 |
| 293 | PP2300046077 - Sorbitol | 8,400,000 | 101,000 |
| 294 | PP2300046078 - Spiramycin | 17,700,000 | 212,000 |
| 295 | PP2300046079 - Spiramycin | 128,000,000 | 1,536,000 |
| 296 | PP2300046080 - Spiramycin | 49,980,000 | 600,000 |
| 297 | PP2300046081 - Spiramycin + metronidazol | 31,800,000 | 382,000 |
| 298 | PP2300046082 - Spiramycin + metronidazol | 56,720,000 | 681,000 |
| 299 | PP2300046083 - Suxamethoniumclorid | 978,200 | 12,000 |
| 300 | PP2300046084 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 44,940,000 | 539,000 |
| 301 | PP2300046085 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 6,825,000 | 82,000 |
| 302 | PP2300046086 - Terbutalin | 11,990,000 | 144,000 |
| 303 | PP2300046087 - Tetracain | 750,750 | 9,000 |
| 304 | PP2300046088 - Tetracyclin hydroclorid | 355,000 | 4,000 |
| 305 | PP2300046089 - Timolol | 4,220,000 | 51,000 |
| 306 | PP2300046090 - Tinidazol | 5,544,000 | 67,000 |
| 307 | PP2300046091 - Tinidazol | 7,875,000 | 95,000 |
| 308 | PP2300046092 - Tinh bột este hóa | 4,375,000 | 53,000 |
| 309 | PP2300046093 - Tobramycin | 4,473,000 | 54,000 |
| 310 | PP2300046094 - Tobramycin + dexamethason | 10,460,000 | 126,000 |
| 311 | PP2300046095 - Tobramycin + dexamethason | 1,680,000 | 20,000 |
| 312 | PP2300046096 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | 252,000,000 | 3,024,000 |
| 313 | PP2300046097 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | 277,200,000 | 3,326,000 |
| 314 | PP2300046098 - Tranexamic acid | 2,499,000 | 30,000 |
| 315 | PP2300046099 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 852,000 | 10,000 |
| 316 | PP2300046100 - Trimebutin maleat | 2,310,000 | 28,000 |
| 317 | PP2300046101 - Trimebutin maleat | 2,990,000 | 36,000 |
| 318 | PP2300046102 - Trimetazidin | 16,200,000 | 194,000 |
| 319 | PP2300046103 - Trimetazidin | 12,250,000 | 147,000 |
| 320 | PP2300046104 - Trimetazidin | 10,500,000 | 126,000 |
| 321 | PP2300046105 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | 675,000 | 8,000 |
| 322 | PP2300046106 - Valproat natri | 2,479,000 | 30,000 |
| 323 | PP2300046107 - Valsartan | 5,550,000 | 67,000 |
| 324 | PP2300046108 - Valsartan + hydroclorothiazid | 29,961,000 | 360,000 |
| 325 | PP2300046109 - VitaminA | 5,660,000 | 68,000 |
| 326 | PP2300046110 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 60,000,000 | 720,000 |
| 327 | PP2300046111 - VitaminB1 | 1,950,000 | 23,000 |
| 328 | PP2300046112 - VitaminB1 + B6 + B12 | 110,000,000 | 1,320,000 |
| 329 | PP2300046113 - VitaminB1 + B6 + B12 | 180,000,000 | 2,160,000 |
| 330 | PP2300046114 - VitaminB1 + B6 + B12 | 3,240,000 | 39,000 |
| 331 | PP2300046115 - VitaminB1 + B6 + B12 | 7,350,000 | 88,000 |
| 332 | PP2300046116 - VitaminB6 | 2,880,000 | 35,000 |
| 333 | PP2300046117 - VitaminB6 + magnesilactat | 96,000,000 | 1,152,000 |
| 334 | PP2300046118 - VitaminC | 54,000,000 | 648,000 |
| 335 | PP2300046119 - VitaminC | 58,800,000 | 706,000 |
| 336 | PP2300046120 - VitaminC | 1,575,600 | 19,000 |
| 337 | PP2300046121 - VitaminD3 | 23,700,000 | 284,000 |
| 338 | PP2300046122 - VitaminE | 10,000,000 | 120,000 |
| 339 | PP2300046123 - VitaminPP | 5,760,000 | 69,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300045785 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300045786 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300045787 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300045788 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300045789 |
| Giá từng phần lô | 7,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300045790 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300045791 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300045792 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300045793 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300045794 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid folic (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2300045795 |
| Giá từng phần lô | 1,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300045796 |
| Giá từng phần lô | 229,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300045797 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300045798 |
| Giá từng phần lô | 6,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300045799 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300045800 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300045801 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300045802 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300045803 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300045804 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300045805 |
| Giá từng phần lô | 5,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045806 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300045807 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045808 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300045809 |
| Giá từng phần lô | 42,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045810 |
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300045811 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045812 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045813 |
| Giá từng phần lô | 328,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045814 |
| Giá từng phần lô | 317,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045815 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300045816 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045817 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045818 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045819 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045820 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BacillusClausii |
|
| Mã phần lô | PP2300045821 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300045822 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300045823 |
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300045824 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason4mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300045825 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045826 |
| Giá từng phần lô | 45,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300045827 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045828 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045829 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300045830 |
| Giá từng phần lô | 122,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300045831 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300045832 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300045833 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045834 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300045835 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300045836 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045837 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300045838 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. |
|
| Mã phần lô | PP2300045839 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2300045840 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300045841 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300045842 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300045843 |
| Giá từng phần lô | 71,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300045844 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300045845 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300045846 |
| Giá từng phần lô | 54,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300045847 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300045848 |
| Giá từng phần lô | 18,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300045849 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300045850 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300045851 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300045852 |
| Giá từng phần lô | 20,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300045853 |
| Giá từng phần lô | 32,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300045854 |
| Giá từng phần lô | 6,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300045855 |
| Giá từng phần lô | 104,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300045856 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300045857 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300045858 |
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300045859 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300045860 |
| Giá từng phần lô | 1,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300045861 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045862 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300045863 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300045864 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045865 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045866 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300045867 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300045868 |
| Giá từng phần lô | 4,197,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300045869 |
| Giá từng phần lô | 44,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2300045870 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300045871 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300045872 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300045873 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300045874 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300045875 |
| Giá từng phần lô | 3,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300045876 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300045877 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300045878 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300045879 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300045880 |
| Giá từng phần lô | 3,613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300045881 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300045882 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300045883 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300045884 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300045885 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dihydroergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300045886 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2300045887 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300045888 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300045889 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300045890 |
| Giá từng phần lô | 114,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300045891 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300045892 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300045893 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300045894 |
| Giá từng phần lô | 8,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045895 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045896 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300045897 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045898 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300045899 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300045900 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045901 |
| Giá từng phần lô | 8,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300045902 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045903 |
| Giá từng phần lô | 31,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300045904 |
| Giá từng phần lô | 105,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium+20mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300045905 |
| Giá từng phần lô | 198,484,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300045906 |
| Giá từng phần lô | 387,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300045907 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300045908 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300045909 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300045910 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300045911 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300045912 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300045913 |
| Giá từng phần lô | 5,323,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300045914 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300045915 |
| Giá từng phần lô | 20,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300045916 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300045917 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300045918 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300045919 |
| Giá từng phần lô | 29,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300045920 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300045921 |
| Giá từng phần lô | 8,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300045922 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045923 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300045924 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300045925 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300045926 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300045927 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300045928 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300045929 |
| Giá từng phần lô | 1,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300045930 |
| Giá từng phần lô | 3,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300045931 |
| Giá từng phần lô | 401,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300045932 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300045933 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300045934 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300045935 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300045936 |
| Giá từng phần lô | 86,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045937 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Mã phần lô | PP2300045938 |
| Giá từng phần lô | 356,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300045939 |
| Giá từng phần lô | 25,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045940 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300045941 |
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300045942 |
| Giá từng phần lô | 64,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300045943 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300045944 |
| Giá từng phần lô | 876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045945 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300045946 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300045947 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300045948 |
| Giá từng phần lô | 30,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300045949 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045950 |
| Giá từng phần lô | 503,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045951 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali iodid + natri iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300045952 |
| Giá từng phần lô | 8,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300045953 |
| Giá từng phần lô | 808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045954 |
| Giá từng phần lô | 27,203,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045955 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300045956 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300045957 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300045958 |
| Giá từng phần lô | 34,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045959 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045960 |
| Giá từng phần lô | 5,491,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300045961 |
| Giá từng phần lô | 12,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300045962 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045963 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300045964 |
| Giá từng phần lô | 77,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300045965 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300045966 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300045967 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300045968 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydmg/10m |
|
| Mã phần lô | PP2300045969 |
| Giá từng phần lô | 29,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300045970 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300045971 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300045972 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300045973 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045974 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300045975 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300045976 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300045977 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300045978 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300045979 |
| Giá từng phần lô | 16,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300045980 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300045981 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mifepristone |
|
| Mã phần lô | PP2300045982 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300045983 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300045984 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300045985 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300045986 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du. |
|
| Mã phần lô | PP2300045987 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300045988 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300045989 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300045990 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045991 |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045992 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300045993 |
| Giá từng phần lô | 19,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045994 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045995 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045996 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045997 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045998 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300045999 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300046000 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300046001 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose11.365g) |
|
| Mã phần lô | PP2300046002 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300046003 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300046004 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300046005 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300046006 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300046007 |
| Giá từng phần lô | 2,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason12,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300046008 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300046009 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300046010 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300046011 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300046012 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300046013 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300046014 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300046015 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300046016 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300046017 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300046018 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300046019 |
| Giá từng phần lô | 6,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300046020 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300046021 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300046022 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300046023 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300046024 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046025 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046026 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. |
|
| Mã phần lô | PP2300046027 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân. |
|
| Mã phần lô | PP2300046028 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300046029 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300046030 |
| Giá từng phần lô | 1,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300046031 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300046032 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300046033 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300046034 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein Phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300046035 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300046036 |
| Giá từng phần lô | 39,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300046037 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300046038 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300046039 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300046040 |
| Giá từng phần lô | 32,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300046041 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300046042 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300046043 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300046044 |
| Giá từng phần lô | 52,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300046045 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300046046 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300046047 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300046048 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300046049 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300046050 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300046051 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300046052 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300046053 |
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenoxy methylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300046054 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300046055 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300046056 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300046057 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300046058 |
| Giá từng phần lô | 1,468,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300046059 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300046060 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300046061 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300046062 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300046063 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + Ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300046064 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300046065 |
| Giá từng phần lô | 152,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300046066 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300046067 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300046068 |
| Giá từng phần lô | 25,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300046069 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300046070 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300046071 |
| Giá từng phần lô | 2,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300046072 |
| Giá từng phần lô | 83,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300046073 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300046074 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300046075 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300046076 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300046077 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300046078 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300046079 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300046080 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046081 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046082 |
| Giá từng phần lô | 56,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300046083 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300046084 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300046085 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300046086 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain |
|
| Mã phần lô | PP2300046087 |
| Giá từng phần lô | 750,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300046088 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300046089 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046090 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300046091 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300046092 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300046093 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300046094 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300046095 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. |
|
| Mã phần lô | PP2300046096 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. |
|
| Mã phần lô | PP2300046097 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300046098 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300046099 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300046100 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300046101 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300046102 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300046103 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300046104 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300046105 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300046106 |
| Giá từng phần lô | 2,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300046107 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300046108 |
| Giá từng phần lô | 29,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300046109 |
| Giá từng phần lô | 5,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300046110 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300046111 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300046112 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300046113 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300046114 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300046115 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300046116 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300046117 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300046118 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300046119 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300046120 |
| Giá từng phần lô | 1,575,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300046121 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300046122 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300046123 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi