Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300048708-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Di Linh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Di Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300023324
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Di Linh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 13,114,527,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 157.376.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300045785 - Acetyl leucin 22,000,000 264,000
2 PP2300045786 - Acetylsalicylic acid 8,160,000 98,000
3 PP2300045787 - Aciclovir 1,272,000 15,000
4 PP2300045788 - Aciclovir 860,000 10,000
5 PP2300045789 - Aciclovir 7,402,500 89,000
6 PP2300045790 - Acid amin* 25,800,000 310,000
7 PP2300045791 - Acid amin* 18,300,000 220,000
8 PP2300045792 - Acid amin* 22,000,000 264,000
9 PP2300045793 - Acid amin* 3,950,000 47,000
10 PP2300045794 - Acid amin* 6,300,000 76,000
11 PP2300045795 - Acid folic (vitamin B9) 1,132,000 14,000
12 PP2300045796 - Alfuzosin 229,365,000 2,752,000
13 PP2300045797 - Alimemazin 2,100,000 25,000
14 PP2300045798 - Alimemazin 6,853,000 82,000
15 PP2300045799 - Alpha chymotrypsin 79,000,000 948,000
16 PP2300045800 - Aluminum phosphat 71,700,000 860,000
17 PP2300045801 - Alverincitrat + Simethicon 9,350,000 112,000
18 PP2300045802 - Ambroxol 24,000,000 288,000
19 PP2300045803 - Ambroxol 1,890,000 23,000
20 PP2300045804 - Ambroxol 16,800,000 202,000
21 PP2300045805 - Aminophylin 5,446,500 65,000
22 PP2300045806 - Amiodaron hydroclorid 9,014,400 108,000
23 PP2300045807 - Amlodipin 105,000,000 1,260,000
24 PP2300045808 - Amlodipin + indapamid 149,610,000 1,795,000
25 PP2300045809 - Amlodipin + indapamid + perindopril 42,785,000 513,000
26 PP2300045810 - Amlodipin + Valsartan 99,870,000 1,198,000
27 PP2300045811 - Amoxicilin 2,810,000 34,000
28 PP2300045812 - Amoxicilin + acid clavulanic 77,700,000 932,000
29 PP2300045813 - Amoxicilin + acid clavulanic 328,300,000 3,940,000
30 PP2300045814 - Amoxicilin + acid clavulanic 317,700,000 3,812,000
31 PP2300045815 - Amoxicilin + acid clavulanic 85,500,000 1,026,000
32 PP2300045816 - Amoxicilin + acid clavulanic 33,000,000 396,000
33 PP2300045817 - Atorvastatin 24,800,000 298,000
34 PP2300045818 - Atropinsulfat 504,000 6,000
35 PP2300045819 - Azithromycin 5,376,000 65,000
36 PP2300045820 - Azithromycin 2,500,000 30,000
37 PP2300045821 - BacillusClausii 55,000,000 660,000
38 PP2300045822 - Bacillussubtilis 105,000,000 1,260,000
39 PP2300045823 - Bambuterol 38,745,000 465,000
40 PP2300045824 - Berberin (hydroclorid) 2,625,000 32,000
41 PP2300045825 - Betamethason4mg/2m 5,775,000 69,000
42 PP2300045826 - Bisoprolol 45,300,000 544,000
43 PP2300045827 - Bisoprolol 27,600,000 331,000
44 PP2300045828 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 13,250,000 159,000
45 PP2300045829 - Bromhexin hydroclorid 2,120,000 25,000
46 PP2300045830 - Budesonid 122,830,000 1,474,000
47 PP2300045831 - Budesonid 9,000,000 108,000
48 PP2300045832 - Budesonid + formoterol 26,500,000 318,000
49 PP2300045833 - Budesonid + formoterol 24,900,000 299,000
50 PP2300045834 - Cafein citrat 4,200,000 50,000
51 PP2300045835 - Calci carbonat + calci gluconolactat 17,850,000 214,000
52 PP2300045836 - Calci carbonat + vitaminD3 5,880,000 71,000
53 PP2300045837 - Calci clorid 525,000 6,000
54 PP2300045838 - Calci lactat 86,000,000 1,032,000
55 PP2300045839 - Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. 168,000,000 2,016,000
56 PP2300045840 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 120,000,000 1,440,000
57 PP2300045841 - Carbocistein 16,380,000 197,000
58 PP2300045842 - Cefaclor 140,000,000 1,680,000
59 PP2300045843 - Cefaclor 71,040,000 852,000
60 PP2300045844 - Cefadroxil 100,000,000 1,200,000
61 PP2300045845 - Cefadroxil 20,400,000 245,000
62 PP2300045846 - Cefadroxil 54,950,000 659,000
63 PP2300045847 - Cefalexin 9,030,000 108,000
64 PP2300045848 - Cefalexin 18,910,000 227,000
65 PP2300045849 - Cefdinir 84,000,000 1,008,000
66 PP2300045850 - Cefdinir 25,200,000 302,000
67 PP2300045851 - Cefdinir 8,064,000 97,000
68 PP2300045852 - Cefixim 20,125,000 242,000
69 PP2300045853 - Cefpodoxim 32,560,000 391,000
70 PP2300045854 - Cefpodoxim 6,015,000 72,000
71 PP2300045855 - Ceftazidim 104,260,000 1,251,000
72 PP2300045856 - Cefuroxim 393,000,000 4,716,000
73 PP2300045857 - Cefuroxim 50,250,000 603,000
74 PP2300045858 - Cefuroxim 92,880,000 1,115,000
75 PP2300045859 - Celecoxib 88,500,000 1,062,000
76 PP2300045860 - Cetirizin 1,315,000 16,000
77 PP2300045861 - Cinnarizin 16,000,000 192,000
78 PP2300045862 - Ciprofloxacin 33,600,000 403,000
79 PP2300045863 - Clorpromazin 2,100,000 25,000
80 PP2300045864 - Clorpromazin 378,000 5,000
81 PP2300045865 - Clotrimazol 6,000,000 72,000
82 PP2300045866 - Codein + terpin hydrat 34,000,000 408,000
83 PP2300045867 - Colchicin 29,400,000 353,000
84 PP2300045868 - Cồn 70° 4,197,600 50,000
85 PP2300045869 - Cồn 70° 44,610,000 535,000
86 PP2300045870 - Cồn boric 1,260,000 15,000
87 PP2300045871 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 63,000,000 756,000
88 PP2300045872 - Desloratadin 6,500,000 78,000
89 PP2300045873 - Dexamethason phosphat 3,000,000 36,000
90 PP2300045874 - Dextromethorphan 2,640,000 32,000
91 PP2300045875 - Diacerein 3,225,000 39,000
92 PP2300045876 - Diazepam 6,650,000 80,000
93 PP2300045877 - Diazepam 896,000 11,000
94 PP2300045878 - Diazepam 6,300,000 76,000
95 PP2300045879 - Diazepam 960,000 12,000
96 PP2300045880 - Diclofenac 3,613,200 43,000
97 PP2300045881 - Diclofenac 1,400,000 17,000
98 PP2300045882 - Diclofenac 30,000,000 360,000
99 PP2300045883 - Diclofenac 2,190,000 26,000
100 PP2300045884 - Digoxin 7,800,000 94,000
101 PP2300045885 - Digoxin 8,000,000 96,000
102 PP2300045886 - Dihydroergotamin mesylat 2,898,000 35,000
103 PP2300045887 - Diltiazem 3,600,000 43,000
104 PP2300045888 - Dioctahedral smectit 15,792,000 190,000
105 PP2300045889 - Diosmectit 17,500,000 210,000
106 PP2300045890 - Diosmin + hesperidin 114,800,000 1,378,000
107 PP2300045891 - Diosmin + hesperidin 63,200,000 758,000
108 PP2300045892 - Diphenhydramin 1,120,000 13,000
109 PP2300045893 - Domperidon 9,000,000 108,000
110 PP2300045894 - Domperidon 8,175,000 98,000
111 PP2300045895 - Drotaverin clohydrat 11,025,000 132,000
112 PP2300045896 - Drotaverin clohydrat 42,000,000 504,000
113 PP2300045897 - Dydrogesteron 3,864,000 46,000
114 PP2300045898 - Đồng sulfat 22,250,000 267,000
115 PP2300045899 - Eperison 28,900,000 347,000
116 PP2300045900 - Ephedrin 52,290,000 627,000
117 PP2300045901 - Erythromycin 8,890,000 107,000
118 PP2300045902 - Erythromycin 14,500,000 174,000
119 PP2300045903 - Esomeprazol 31,520,000 378,000
120 PP2300045904 - Fenofibrat 105,340,000 1,264,000
121 PP2300045905 - Fenoterol + ipratropium+20mcg 198,484,500 2,382,000
122 PP2300045906 - Fenoterol + ipratropium 387,480,000 4,650,000
123 PP2300045907 - Fentanyl 10,800,000 130,000
124 PP2300045908 - Fexofenadin 6,980,000 84,000
125 PP2300045909 - Fexofenadin 840,000 10,000
126 PP2300045910 - Flunarizin 12,500,000 150,000
127 PP2300045911 - Fluocinolon acetonid 3,360,000 40,000
128 PP2300045912 - Fluticason furoat 4,515,000 54,000
129 PP2300045913 - Fluticason propionat 5,323,100 64,000
130 PP2300045914 - Fusidicacid 675,000 8,000
131 PP2300045915 - Gabapentin 20,025,000 240,000
132 PP2300045916 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 11,000,000 132,000
133 PP2300045917 - Gentamicin 3,150,000 38,000
134 PP2300045918 - Gentamicin 3,591,000 43,000
135 PP2300045919 - Glibenclamid + metformin 29,880,000 359,000
136 PP2300045920 - Gliclazid + metformin 390,000,000 4,680,000
137 PP2300045921 - Glimepirid 8,385,000 101,000
138 PP2300045922 - Glimepirid + metformin 25,000,000 300,000
139 PP2300045923 - Glucosamin 112,000,000 1,344,000
140 PP2300045924 - Glucose 18,900,000 227,000
141 PP2300045925 - Glucose 1,050,000 13,000
142 PP2300045926 - Glucose 4,305,000 52,000
143 PP2300045927 - Glucose 44,625,000 536,000
144 PP2300045928 - Glucose 9,030,000 108,000
145 PP2300045929 - Glucose 1,311,000 16,000
146 PP2300045930 - Glycerol 3,082,500 37,000
147 PP2300045931 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 401,500 5,000
148 PP2300045932 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1,500,000 18,000
149 PP2300045933 - Griseofulvin 2,700,000 32,000
150 PP2300045934 - Guaiazulen + Dimethicon 8,400,000 101,000
151 PP2300045935 - Ginkgobiloba 2,100,000 25,000
152 PP2300045936 - Haloperidol 86,400 1,000
153 PP2300045937 - Heptaminol hydroclorid 1,200,000 14,000
154 PP2300045938 - Húng chanh, Núc nác, Cineol. 356,370,000 4,276,000
155 PP2300045939 - Huyết thanh kháng uốn ván 25,263,000 303,000
156 PP2300045940 - Hydroclorothiazid 1,570,000 19,000
157 PP2300045941 - Indapamid 32,650,000 392,000
158 PP2300045942 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) 64,124,800 769,000
159 PP2300045943 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn 11,250,000 135,000
160 PP2300045944 - Insulin người trộn, hỗn hợp 876,000,000 10,512,000
161 PP2300045945 - Irbesartan 6,800,000 82,000
162 PP2300045946 - Isofluran 11,200,000 134,000
163 PP2300045947 - Isosorbid 18,200,000 218,000
164 PP2300045948 - Isosorbid 30,636,000 368,000
165 PP2300045949 - Ivabradin 3,360,000 40,000
166 PP2300045950 - Kali clorid 503,400 6,000
167 PP2300045951 - Kali clorid 21,000,000 252,000
168 PP2300045952 - Kali iodid + natri iodid 8,788,500 105,000
169 PP2300045953 - Kẽm gluconat 808,000 10,000
170 PP2300045954 - Kẽm sulfat 27,203,400 326,000
171 PP2300045955 - Ketamin 3,040,000 36,000
172 PP2300045956 - Lactobacillus acidophilus 388,500,000 4,662,000
173 PP2300045957 - Lamivudin 22,000,000 264,000
174 PP2300045958 - Lansoprazol 34,875,000 419,000
175 PP2300045959 - Levofloxacin 17,400,000 209,000
176 PP2300045960 - Levofloxacin 5,491,500 66,000
177 PP2300045961 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 12,822,000 154,000
178 PP2300045962 - Lidocain 6,360,000 76,000
179 PP2300045963 - Losartan 48,000,000 576,000
180 PP2300045964 - Losartan 77,860,000 934,000
181 PP2300045965 - Losartan + hydroclorothiazid 115,500,000 1,386,000
182 PP2300045966 - Lynestrenol 3,105,000 37,000
183 PP2300045967 - Macrogol 4,275,000 51,000
184 PP2300045968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 99,960,000 1,200,000
185 PP2300045969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydmg/10m 29,480,000 354,000
186 PP2300045970 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 186,000,000 2,232,000
187 PP2300045971 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 199,500,000 2,394,000
188 PP2300045972 - Magnesi sulfat 580,000 7,000
189 PP2300045973 - Manitol 1,050,000 13,000
190 PP2300045974 - Mecobalamin 8,400,000 101,000
191 PP2300045975 - Mecobalamin 25,200,000 302,000
192 PP2300045976 - Metformin 72,600,000 871,000
193 PP2300045977 - Metoclopramid 630,000 8,000
194 PP2300045978 - Metoprolol succinat 21,945,000 263,000
195 PP2300045979 - Metoprolol succinat 16,470,000 198,000
196 PP2300045980 - Metronidazol + neomycin + nystatin 29,500,000 354,000
197 PP2300045981 - Midazolam 3,800,000 46,000
198 PP2300045982 - Mifepristone 5,300,000 64,000
199 PP2300045983 - Morphin 13,965,000 168,000
200 PP2300045984 - Morphin 10,500,000 126,000
201 PP2300045985 - Morphin 42,900,000 515,000
202 PP2300045986 - Moxifloxacin 6,500,000 78,000
203 PP2300045987 - Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du. 12,600,000 151,000
204 PP2300045988 - N-acetylcystein 75,000,000 900,000
205 PP2300045989 - N-acetylcystein 23,520,000 282,000
206 PP2300045990 - N-acetylcystein 32,340,000 388,000
207 PP2300045991 - Naloxon hydroclorid 8,799,000 106,000
208 PP2300045992 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 35,000
209 PP2300045993 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 19,635,000 236,000
210 PP2300045994 - Natri clorid 600,000 7,000
211 PP2300045995 - Natri clorid 32,100,000 385,000
212 PP2300045996 - Natri clorid 7,717,500 93,000
213 PP2300045997 - Natri clorid 120,000,000 1,440,000
214 PP2300045998 - Natri clorid 2,268,000 27,000
215 PP2300045999 - Natri clorid 20,850,000 250,000
216 PP2300046000 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan 29,820,000 358,000
217 PP2300046001 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm 56,000,000 672,000
218 PP2300046002 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose11.365g) 11,550,000 139,000
219 PP2300046003 - Natri hyaluronat 12,600,000 151,000
220 PP2300046004 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 400,000 5,000
221 PP2300046005 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 320,000 4,000
222 PP2300046006 - Natri montelukast 3,600,000 43,000
223 PP2300046007 - Neomycin (sulfat) 2,944,000 35,000
224 PP2300046008 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason12,25mg 5,220,000 63,000
225 PP2300046009 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 18,500,000 222,000
226 PP2300046010 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 3,840,000 46,000
227 PP2300046011 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 3,906,000 47,000
228 PP2300046012 - Nicardipin 6,250,000 75,000
229 PP2300046013 - Nifedipin 3,740,000 45,000
230 PP2300046014 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 17,500,000 210,000
231 PP2300046015 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 16,200,000 194,000
232 PP2300046016 - Nước cất pha tiêm 1,790,000 21,000
233 PP2300046017 - Nước oxy già 945,000 11,000
234 PP2300046018 - Nước oxy già 5,103,000 61,000
235 PP2300046019 - Nystatin 6,565,000 79,000
236 PP2300046020 - Nystatin 910,000 11,000
237 PP2300046021 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 79,800,000 958,000
238 PP2300046022 - Nhũ dịch lipid 7,500,000 90,000
239 PP2300046023 - Nhũ dịch lipid 5,500,000 66,000
240 PP2300046024 - Ofloxacin 3,500,000 42,000
241 PP2300046025 - Omeprazol 25,200,000 302,000
242 PP2300046026 - Omeprazol 53,700,000 644,000
243 PP2300046027 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. 58,500,000 702,000
244 PP2300046028 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân. 54,000,000 648,000
245 PP2300046029 - Paracetamol 1,890,000 23,000
246 PP2300046030 - Paracetamol 1,415,500 17,000
247 PP2300046031 - Paracetamol 2,178,000 26,000
248 PP2300046032 - Paracetamol 21,000,000 252,000
249 PP2300046033 - Paracetamol1g/100m 27,930,000 335,000
250 PP2300046034 - Paracetamol 47,250,000 567,000
251 PP2300046035 - Paracetamol + Codein Phosphat 8,925,000 107,000
252 PP2300046036 - Paracetamol + codein phosphat 39,450,000 473,000
253 PP2300046037 - Paracetamol + chlorphemramin 88,000,000 1,056,000
254 PP2300046038 - Paracetamol + chlorphemramin 38,100,000 457,000
255 PP2300046039 - Perindopril + amlodipin 59,600,000 715,000
256 PP2300046040 - Perindopril + amlodipin 32,945,000 395,000
257 PP2300046041 - Perindopril + indapamid 115,000,000 1,380,000
258 PP2300046042 - Pethidin hydroclorid 4,500,000 54,000
259 PP2300046043 - Piracetam 5,250,000 63,000
260 PP2300046044 - Piracetam 52,680,000 632,000
261 PP2300046045 - Povidoniodin 16,160,000 194,000
262 PP2300046046 - Pralidoxim 16,200,000 194,000
263 PP2300046047 - Pregabalin 4,100,000 49,000
264 PP2300046048 - Progesteron 3,250,000 39,000
265 PP2300046049 - Progesteron 945,000 11,000
266 PP2300046050 - Promethazin hydroclorid 12,600,000 151,000
267 PP2300046051 - Propofol 5,400,000 65,000
268 PP2300046052 - Phenobarbital 924,000 11,000
269 PP2300046053 - Phenobarbital 4,460,400 54,000
270 PP2300046054 - Phenoxy methylpenicilin 2,625,000 32,000
271 PP2300046055 - Phenylephrin 13,335,000 160,000
272 PP2300046056 - Phytomenadion 3,381,000 41,000
273 PP2300046057 - Phytomenadion 412,500 5,000
274 PP2300046058 - Racecadotril 1,468,200 18,000
275 PP2300046059 - Ringer lactat 121,275,000 1,455,000
276 PP2300046060 - Rocuronium bromid 14,250,000 171,000
277 PP2300046061 - Rosuvastatin 31,500,000 378,000
278 PP2300046062 - Rosuvastatin 19,950,000 239,000
279 PP2300046063 - Rotundin 9,600,000 115,000
280 PP2300046064 - Salbutamol + Ipratropium 25,200,000 302,000
281 PP2300046065 - Salbutamol sulfat 152,758,000 1,833,000
282 PP2300046066 - Salbutamol sulfat 27,450,000 329,000
283 PP2300046067 - Salbutamol sulfat 26,460,000 318,000
284 PP2300046068 - Salbutamol sulfat 25,539,000 306,000
285 PP2300046069 - Salbutamol sulfat 25,200,000 302,000
286 PP2300046070 - Salbutamol sulfat 2,400,000 29,000
287 PP2300046071 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 2,385,000 29,000
288 PP2300046072 - Salmeterol + fluticason propionat 83,427,000 1,001,000
289 PP2300046073 - Sắt fumarat+ acid folic 33,810,000 406,000
290 PP2300046074 - Sắt sulfat + acid folic 44,500,000 534,000
291 PP2300046075 - Sevofluran 63,600,000 763,000
292 PP2300046076 - Simethicon 4,200,000 50,000
293 PP2300046077 - Sorbitol 8,400,000 101,000
294 PP2300046078 - Spiramycin 17,700,000 212,000
295 PP2300046079 - Spiramycin 128,000,000 1,536,000
296 PP2300046080 - Spiramycin 49,980,000 600,000
297 PP2300046081 - Spiramycin + metronidazol 31,800,000 382,000
298 PP2300046082 - Spiramycin + metronidazol 56,720,000 681,000
299 PP2300046083 - Suxamethoniumclorid 978,200 12,000
300 PP2300046084 - Telmisartan + hydroclorothiazid 44,940,000 539,000
301 PP2300046085 - Telmisartan + hydroclorothiazid 6,825,000 82,000
302 PP2300046086 - Terbutalin 11,990,000 144,000
303 PP2300046087 - Tetracain 750,750 9,000
304 PP2300046088 - Tetracyclin hydroclorid 355,000 4,000
305 PP2300046089 - Timolol 4,220,000 51,000
306 PP2300046090 - Tinidazol 5,544,000 67,000
307 PP2300046091 - Tinidazol 7,875,000 95,000
308 PP2300046092 - Tinh bột este hóa 4,375,000 53,000
309 PP2300046093 - Tobramycin 4,473,000 54,000
310 PP2300046094 - Tobramycin + dexamethason 10,460,000 126,000
311 PP2300046095 - Tobramycin + dexamethason 1,680,000 20,000
312 PP2300046096 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. 252,000,000 3,024,000
313 PP2300046097 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. 277,200,000 3,326,000
314 PP2300046098 - Tranexamic acid 2,499,000 30,000
315 PP2300046099 - Trihexyphenidyl hydroclorid 852,000 10,000
316 PP2300046100 - Trimebutin maleat 2,310,000 28,000
317 PP2300046101 - Trimebutin maleat 2,990,000 36,000
318 PP2300046102 - Trimetazidin 16,200,000 194,000
319 PP2300046103 - Trimetazidin 12,250,000 147,000
320 PP2300046104 - Trimetazidin 10,500,000 126,000
321 PP2300046105 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid 675,000 8,000
322 PP2300046106 - Valproat natri 2,479,000 30,000
323 PP2300046107 - Valsartan 5,550,000 67,000
324 PP2300046108 - Valsartan + hydroclorothiazid 29,961,000 360,000
325 PP2300046109 - VitaminA 5,660,000 68,000
326 PP2300046110 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 60,000,000 720,000
327 PP2300046111 - VitaminB1 1,950,000 23,000
328 PP2300046112 - VitaminB1 + B6 + B12 110,000,000 1,320,000
329 PP2300046113 - VitaminB1 + B6 + B12 180,000,000 2,160,000
330 PP2300046114 - VitaminB1 + B6 + B12 3,240,000 39,000
331 PP2300046115 - VitaminB1 + B6 + B12 7,350,000 88,000
332 PP2300046116 - VitaminB6 2,880,000 35,000
333 PP2300046117 - VitaminB6 + magnesilactat 96,000,000 1,152,000
334 PP2300046118 - VitaminC 54,000,000 648,000
335 PP2300046119 - VitaminC 58,800,000 706,000
336 PP2300046120 - VitaminC 1,575,600 19,000
337 PP2300046121 - VitaminD3 23,700,000 284,000
338 PP2300046122 - VitaminE 10,000,000 120,000
339 PP2300046123 - VitaminPP 5,760,000 69,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300045785
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300045786
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300045787
Giá từng phần lô 1,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300045788
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300045789
Giá từng phần lô 7,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300045790
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300045791
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300045792
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300045793
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300045794
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid folic (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300045795
Giá từng phần lô 1,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300045796
Giá từng phần lô 229,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300045797
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300045798
Giá từng phần lô 6,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300045799
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300045800
Giá từng phần lô 71,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat + Simethicon
Mã phần lô PP2300045801
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300045802
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300045803
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300045804
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300045805
Giá từng phần lô 5,446,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300045806
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300045807
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300045808
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300045809
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300045810
Giá từng phần lô 99,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300045811
Giá từng phần lô 2,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045812
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045813
Giá từng phần lô 328,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045814
Giá từng phần lô 317,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045815
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300045816
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300045817
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300045818
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300045819
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300045820
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BacillusClausii
Mã phần lô PP2300045821
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300045822
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300045823
Giá từng phần lô 38,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300045824
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason4mg/2m
Mã phần lô PP2300045825
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300045826
Giá từng phần lô 45,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300045827
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045828
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300045829
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300045830
Giá từng phần lô 122,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300045831
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300045832
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300045833
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300045834
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300045835
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300045836
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300045837
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300045838
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng.
Mã phần lô PP2300045839
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Mã phần lô PP2300045840
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300045841
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300045842
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300045843
Giá từng phần lô 71,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300045844
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300045845
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300045846
Giá từng phần lô 54,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300045847
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300045848
Giá từng phần lô 18,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300045849
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300045850
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300045851
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300045852
Giá từng phần lô 20,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300045853
Giá từng phần lô 32,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300045854
Giá từng phần lô 6,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300045855
Giá từng phần lô 104,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300045856
Giá từng phần lô 393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300045857
Giá từng phần lô 50,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300045858
Giá từng phần lô 92,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300045859
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300045860
Giá từng phần lô 1,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300045861
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300045862
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300045863
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300045864
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300045865
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300045866
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300045867
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300045868
Giá từng phần lô 4,197,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300045869
Giá từng phần lô 44,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn boric
Mã phần lô PP2300045870
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300045871
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300045872
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300045873
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300045874
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300045875
Giá từng phần lô 3,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300045876
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300045877
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300045878
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300045879
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300045880
Giá từng phần lô 3,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300045881
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300045882
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300045883
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300045884
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300045885
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300045886
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300045887
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300045888
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300045889
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300045890
Giá từng phần lô 114,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300045891
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300045892
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300045893
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300045894
Giá từng phần lô 8,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300045895
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300045896
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300045897
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2300045898
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300045899
Giá từng phần lô 28,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300045900
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300045901
Giá từng phần lô 8,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300045902
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300045903
Giá từng phần lô 31,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300045904
Giá từng phần lô 105,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium+20mcg
Mã phần lô PP2300045905
Giá từng phần lô 198,484,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300045906
Giá từng phần lô 387,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300045907
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300045908
Giá từng phần lô 6,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300045909
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300045910
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300045911
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300045912
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300045913
Giá từng phần lô 5,323,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300045914
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300045915
Giá từng phần lô 20,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300045916
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300045917
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300045918
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300045919
Giá từng phần lô 29,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300045920
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300045921
Giá từng phần lô 8,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300045922
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300045923
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300045924
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300045925
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300045926
Giá từng phần lô 4,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300045927
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300045928
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300045929
Giá từng phần lô 1,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300045930
Giá từng phần lô 3,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300045931
Giá từng phần lô 401,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300045932
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300045933
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300045934
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300045935
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300045936
Giá từng phần lô 86,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heptaminol hydroclorid
Mã phần lô PP2300045937
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Mã phần lô PP2300045938
Giá từng phần lô 356,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300045939
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045940
Giá từng phần lô 1,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300045941
Giá từng phần lô 32,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
Mã phần lô PP2300045942
Giá từng phần lô 64,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300045943
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300045944
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300045945
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300045946
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300045947
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300045948
Giá từng phần lô 30,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300045949
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300045950
Giá từng phần lô 503,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300045951
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2300045952
Giá từng phần lô 8,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300045953
Giá từng phần lô 808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300045954
Giá từng phần lô 27,203,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300045955
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300045956
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300045957
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300045958
Giá từng phần lô 34,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300045959
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300045960
Giá từng phần lô 5,491,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300045961
Giá từng phần lô 12,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300045962
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300045963
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300045964
Giá từng phần lô 77,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300045965
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300045966
Giá từng phần lô 3,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300045967
Giá từng phần lô 4,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300045968
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydmg/10m
Mã phần lô PP2300045969
Giá từng phần lô 29,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300045970
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300045971
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300045972
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300045973
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300045974
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300045975
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300045976
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300045977
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300045978
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300045979
Giá từng phần lô 16,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300045980
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300045981
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepristone
Mã phần lô PP2300045982
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300045983
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300045984
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300045985
Giá từng phần lô 42,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300045986
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương, Berberin clorid, Bạch thược, Ngô thù du.
Mã phần lô PP2300045987
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300045988
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300045989
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300045990
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300045991
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300045992
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300045993
Giá từng phần lô 19,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300045994
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300045995
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300045996
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300045997
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300045998
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300045999
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucosekhan
Mã phần lô PP2300046000
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300046001
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calciumclorid + glucose11.365g)
Mã phần lô PP2300046002
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300046003
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300046004
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300046005
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300046006
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin (sulfat)
Mã phần lô PP2300046007
Giá từng phần lô 2,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason12,25mg
Mã phần lô PP2300046008
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300046009
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300046010
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300046011
Giá từng phần lô 3,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300046012
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300046013
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300046014
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300046015
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300046016
Giá từng phần lô 1,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300046017
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300046018
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300046019
Giá từng phần lô 6,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300046020
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300046021
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300046022
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300046023
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300046024
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300046025
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300046026
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
Mã phần lô PP2300046027
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân.
Mã phần lô PP2300046028
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300046029
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300046030
Giá từng phần lô 1,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300046031
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300046032
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol1g/100m
Mã phần lô PP2300046033
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300046034
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein Phosphat
Mã phần lô PP2300046035
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300046036
Giá từng phần lô 39,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300046037
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300046038
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300046039
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300046040
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300046041
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300046042
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300046043
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300046044
Giá từng phần lô 52,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300046045
Giá từng phần lô 16,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300046046
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300046047
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300046048
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300046049
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300046050
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300046051
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300046052
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300046053
Giá từng phần lô 4,460,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2300046054
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300046055
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300046056
Giá từng phần lô 3,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300046057
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300046058
Giá từng phần lô 1,468,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300046059
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300046060
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300046061
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300046062
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300046063
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300046064
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300046065
Giá từng phần lô 152,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300046066
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300046067
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300046068
Giá từng phần lô 25,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300046069
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300046070
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300046071
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300046072
Giá từng phần lô 83,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300046073
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300046074
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300046075
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300046076
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300046077
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300046078
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300046079
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300046080
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300046081
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300046082
Giá từng phần lô 56,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300046083
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300046084
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300046085
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300046086
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain
Mã phần lô PP2300046087
Giá từng phần lô 750,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300046088
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300046089
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300046090
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300046091
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300046092
Giá từng phần lô 4,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300046093
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300046094
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300046095
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
Mã phần lô PP2300046096
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Mã phần lô PP2300046097
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300046098
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300046099
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300046100
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300046101
Giá từng phần lô 2,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300046102
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300046103
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300046104
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300046105
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300046106
Giá từng phần lô 2,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300046107
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300046108
Giá từng phần lô 29,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300046109
Giá từng phần lô 5,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300046110
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300046111
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300046112
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300046113
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300046114
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300046115
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300046116
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300046117
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300046118
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300046119
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300046120
Giá từng phần lô 1,575,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300046121
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300046122
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300046123
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->