Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300067145-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Mộc Hóa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Mộc Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300036524
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Long An
Giá gói thầu 2,990,948,901 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35.891.389 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300097465 - Acetyl leucin 6,902,700 82,832
2 PP2300097466 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 3,516,000 42,192
3 PP2300097467 - Cinnarizin 2,552,100 30,625
4 PP2300097468 - Dexchlorpheniramin 40,800 490
5 PP2300097469 - Domperidon 2,621,600 31,459
6 PP2300097470 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 262,782 3,153
7 PP2300097471 - Alimemazin 2,184,000 26,208
8 PP2300097472 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 756,800 9,082
9 PP2300097473 - Prednisolone 4,550,000 54,600
10 PP2300097474 - Amlodipin 8,820,000 105,840
11 PP2300097475 - Metoclopramid 120,000 1,440
12 PP2300097476 - Omeprazol 15,996,000 191,952
13 PP2300097477 - Alpha chymotrypsin 5,606,800 67,282
14 PP2300097478 - VitaminC 7,550,400 90,605
15 PP2300097479 - VitaminB6 + magnesilactat 1,363,500 16,362
16 PP2300097480 - Paracetamol (acetaminophen) 11,212,700 134,552
17 PP2300097481 - Hydroclorothiazid 78,500 942
18 PP2300097482 - Dexchlorpheniramin 826,800 9,922
19 PP2300097483 - Dextromethorphan 15,024,000 180,288
20 PP2300097484 - Acid folic (vitamin B9) 61,050 733
21 PP2300097485 - Losartan kali 2,670,000 32,040
22 PP2300097486 - VitaminC 3,192,000 38,304
23 PP2300097487 - Acetylcystein 9,040,500 108,486
24 PP2300097488 - Diazepam 21,000 252
25 PP2300097489 - Losartan 5,502,000 66,024
26 PP2300097490 - Paracetamol (acetaminophen) 110,367,810 1,324,414
27 PP2300097491 - Paracetamol (acetaminophen) 11,518,700 138,224
28 PP2300097492 - VitaminPP 690,000 8,280
29 PP2300097493 - Fexofenadin 3,828,000 45,936
30 PP2300097494 - VitaminB6 3,604,300 43,252
31 PP2300097495 - Levothyroxin (muối natri) 105,080 1,261
32 PP2300097496 - VitaminB1 994,000 11,928
33 PP2300097497 - Lanzoprazol 8,437,800 101,254
34 PP2300097498 - Omeprazol 379,260 4,551
35 PP2300097499 - Piracetam 13,186,500 158,238
36 PP2300097500 - Trimebutin maleat 73,750 885
37 PP2300097501 - Bisoprolol 890,940 10,691
38 PP2300097502 - Simethicon 2,061,072 24,733
39 PP2300097503 - Dextromethorphan 1,323,000 15,876
40 PP2300097504 - Ofloxacin 1,120,000 13,440
41 PP2300097505 - Rotundin 1,075,800 12,910
42 PP2300097506 - Codein + terpin hydrat 12,217,600 146,611
43 PP2300097507 - Celecoxib 6,249,600 74,995
44 PP2300097508 - Nước cất ống nhựa 680,000 8,160
45 PP2300097509 - Than hoạt 68,600 823
46 PP2300097510 - Methocarbamol 40,124,400 481,493
47 PP2300097511 - Acetylcystein 12,873,700 154,484
48 PP2300097512 - Piracetam 21,875,000 262,500
49 PP2300097513 - Alverincitrat 7,164,000 85,968
50 PP2300097514 - Trimetazidin 4,968,000 59,616
51 PP2300097515 - Paracetamol + tramadol 1,924,000 23,088
52 PP2300097516 - Fenofibrat 955,000 11,460
53 PP2300097517 - Cetirizin 9,320,000 111,840
54 PP2300097518 - Berberin (hydroclorid) 285,600 3,427
55 PP2300097519 - Atropinsulfat 86,000 1,032
56 PP2300097520 - Sorbitol 7,660,800 91,930
57 PP2300097521 - VitaminE 1,485,000 17,820
58 PP2300097522 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 5,556,400 66,677
59 PP2300097523 - Diphenhydramin 96,400 1,157
60 PP2300097524 - Trimetazidin 15,197,600 182,371
61 PP2300097525 - Diphenhydramin hydroclorid 97,600 1,171
62 PP2300097526 - Metformin 6,464,000 77,568
63 PP2300097527 - Drotaverin clohydrat 17,199,000 206,388
64 PP2300097528 - VitaminA + D3 2,304,000 27,648
65 PP2300097529 - Digoxin 59,000 708
66 PP2300097530 - Trimetazidin 36,378,000 436,536
67 PP2300097531 - Fenofibrat 423,500 5,082
68 PP2300097532 - Rotundin 16,678,000 200,136
69 PP2300097533 - Meloxicam 31,563,000 378,756
70 PP2300097534 - Nystatin 264,600 3,175
71 PP2300097535 - Paracetamol (acetaminophen) 42,239,600 506,875
72 PP2300097536 - Sắt fumarat+ acid folic 1,911,300 22,936
73 PP2300097537 - Bisoprolol 980,000 11,760
74 PP2300097538 - Diosmin + hesperidin 1,846,000 22,152
75 PP2300097539 - Diosmectit 7,177,500 86,130
76 PP2300097540 - Cefalexin 1,095,000 13,140
77 PP2300097541 - VitaminC 1,150,500 13,806
78 PP2300097542 - Paracetamol (acetaminophen) 14,040,000 168,480
79 PP2300097543 - Spiramycin + metronidazol 1,430,000 17,160
80 PP2300097544 - Calci carbonat + vitaminD3 4,284,000 51,408
81 PP2300097545 - Paracetamol (acetaminophen) 50,712,480 608,550
82 PP2300097546 - Nystatin 166,500 1,998
83 PP2300097547 - Natri montelukast 818,400 9,821
84 PP2300097548 - Glucose 472,500 5,670
85 PP2300097549 - Cefpodoxim 2,370,000 28,440
86 PP2300097550 - Paracetamol + codein phosphat 64,751,500 777,018
87 PP2300097551 - Piracetam 199,600 2,395
88 PP2300097552 - Levofloxacin 1,435,000 17,220
89 PP2300097553 - Metoclopramid 76,220 915
90 PP2300097554 - Glimepirid 3,255,000 39,060
91 PP2300097555 - Rosuvastatin 1,080,000 12,960
92 PP2300097556 - N-acetylcystein 8,954,400 107,453
93 PP2300097557 - Glimepirid 15,840,000 190,080
94 PP2300097558 - Natri montelukast 490,200 5,882
95 PP2300097559 - Griseofulvin 1,108,800 13,306
96 PP2300097560 - Cefaclor 4,582,500 54,990
97 PP2300097561 - Natri clorid 2,808,400 33,701
98 PP2300097562 - Erythromycin 1,732,500 20,790
99 PP2300097563 - Calci carbonat + vitaminD3 11,491,200 137,894
100 PP2300097564 - Metronidazol + neomycin + nystatin 874,800 10,498
101 PP2300097565 - Paracetamol + chlorpheniramin 2,337,000 28,044
102 PP2300097566 - Paracetamol (acetaminophen) 54,665,000 655,980
103 PP2300097567 - Spiramycin 8,673,000 104,076
104 PP2300097568 - VitaminB1 + B6 + B12 119,200,000 1,430,400
105 PP2300097569 - Ambroxol 36,000,000 432,000
106 PP2300097570 - Cefpodoxim 5,270,000 63,240
107 PP2300097571 - Phytomenadion(vitamin K1) 77,500 930
108 PP2300097572 - Amoxicilin + acid clavulanic 70,180,000 842,160
109 PP2300097573 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 160,000 1,920
110 PP2300097574 - Methyldopa 323,400 3,881
111 PP2300097575 - Metformin 2,132,000 25,584
112 PP2300097576 - Tranexamic acid 1,815,000 21,780
113 PP2300097577 - Paracetamol (acetaminophen) 110,880 1,331
114 PP2300097578 - Amoxicilin + acid clavulanic 8,583,120 102,997
115 PP2300097579 - Losartan + hydroclorothiazid 7,460,500 89,526
116 PP2300097580 - Irbesartan + hydroclorothiazid 2,444,400 29,333
117 PP2300097581 - Allopurinol 7,000,000 84,000
118 PP2300097582 - Cefadroxil 136,886,400 1,642,637
119 PP2300097583 - Calci carbonat + calci gluconolactat 9,639,000 115,668
120 PP2300097584 - Paracetamol (acetaminophen) 1,071,630 12,860
121 PP2300097585 - Spironolacton 1,039,500 12,474
122 PP2300097586 - Amoxicilin + acid clavulanic 11,918,850 143,026
123 PP2300097587 - Gabapentin 6,552,000 78,624
124 PP2300097588 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 3,755,940 45,071
125 PP2300097589 - VitaminB1 + B6 + B12 72,680,000 872,160
126 PP2300097590 - Cefradin 68,153,800 817,846
127 PP2300097591 - Glimepirid + metformin 244,258,000 2,931,096
128 PP2300097592 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 113,954,400 1,367,453
129 PP2300097593 - Flunarizin 4,800,000 57,600
130 PP2300097594 - Azithromycin 4,423,230 53,079
131 PP2300097595 - Ibuprofen 35,250,000 423,000
132 PP2300097596 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 2,518,000 30,216
133 PP2300097597 - VitaminB6 + Magnesi lactat 65,000,000 780,000
134 PP2300097598 - Naphazolin 338,625 4,064
135 PP2300097599 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm 3,710,000 44,520
136 PP2300097600 - Spiramycin 3,549,000 42,588
137 PP2300097601 - Cefaclor 88,760,000 1,065,120
138 PP2300097602 - Paracetamol + methocarbamol 57,680,000 692,160
139 PP2300097603 - Neomycin (sulfat) 58,840 706
140 PP2300097604 - Amlodipin + atorvastatin 13,490,400 161,885
141 PP2300097605 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 67,580,000 810,960
142 PP2300097606 - Kẽm gluconat 2,496,000 29,952
143 PP2300097607 - Calci carbonat + calci gluconolactat 53,120,000 637,440
144 PP2300097608 - Dioctahedral smectit 1,292,000 15,504
145 PP2300097609 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 1,683,000 20,196
146 PP2300097610 - Amoxicilin + acid clavulanic 31,562,000 378,744
147 PP2300097611 - Morphin 739,200 8,870
148 PP2300097612 - Saccharomyces boulardii 22,243,000 266,916
149 PP2300097613 - Fluocinolon acetonid 385,000 4,620
150 PP2300097614 - Aciclovir 943,000 11,316
151 PP2300097615 - Cefadroxil 14,280,000 171,360
152 PP2300097616 - Macrogol 1,282,200 15,386
153 PP2300097617 - Spiramycin 13,760,000 165,120
154 PP2300097618 - Salbutamol sulfat 2,910,600 34,927
155 PP2300097619 - Diosmin 10,164,000 121,968
156 PP2300097620 - Domperidon 3,400,950 40,811
157 PP2300097621 - Erythromycin 3,457,200 41,486
158 PP2300097622 - Bacillussubtilis 112,875,000 1,354,500
159 PP2300097623 - Drotaverin clohydrat 530,600 6,367
160 PP2300097624 - Kali clorid 550,000 6,600
161 PP2300097625 - Omeprazol 486,000 5,832
162 PP2300097626 - Natri clorid 18,000,000 216,000
163 PP2300097627 - Promethazin hydroclorid 1,260,000 15,120
164 PP2300097628 - Tobramycin + dexamethason 441,000 5,292
165 PP2300097629 - Esomeprazol 6,470,000 77,640
166 PP2300097630 - Glucose 13,000,000 156,000
167 PP2300097631 - Cefdinir 42,000,000 504,000
168 PP2300097632 - VitaminB1 + B6 + B12 3,549,000 42,588
169 PP2300097633 - Morphin 3,570,000 42,840
170 PP2300097634 - Ringer lactat 14,436,000 173,232
171 PP2300097635 - Diazepam 770,700 9,248
172 PP2300097636 - Amoxicilin + acid clavulanic 39,000,000 468,000
173 PP2300097637 - Glucose 415,000 4,980
174 PP2300097638 - Cefaclor 51,949,800 623,398
175 PP2300097639 - Salbutamol sulfat 8,148,000 97,776
176 PP2300097640 - Diclofenac 2,380,000 28,560
177 PP2300097641 - Bromhexin hydroclorid 880,000 10,560
178 PP2300097642 - Glucose 450,000 5,400
179 PP2300097643 - Domperidon 993,300 11,920
180 PP2300097644 - Paracetamol (acetaminophen)1000mg 1,029,505 12,354
181 PP2300097645 - Lanzoprazol 74,655,000 895,860
182 PP2300097646 - Alimemazin 5,745,600 68,947
183 PP2300097647 - Acetyl leucin 4,440,000 53,280
184 PP2300097648 - Natri clorid 4,755,240 57,063
185 PP2300097649 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,960,000 23,520
186 PP2300097650 - Esomeprazol 9,490,000 113,880
187 PP2300097651 - Simethicon 1,742,160 20,906
188 PP2300097652 - Amoxicilin + acid clavulanic 24,679,200 296,150
189 PP2300097653 - Paracetamol (acetaminophen) 38,746,237 464,955
190 PP2300097654 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1,300,000 15,600
191 PP2300097655 - Kẽm sulfat 799,470 9,594
192 PP2300097656 - Salbutamol sulfat 7,192,080 86,305
193 PP2300097657 - Ambroxol 13,994,400 167,933
194 PP2300097658 - Salbutamol sulfat 2,550,000 30,600
195 PP2300097659 - Insulin người trộn, hỗn hợp 40,677,700 488,132
196 PP2300097660 - Insulin người tác ml ,10mdụng nhanh, ngắn 20,600,000 247,200
197 PP2300097661 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 127,500,000 1,530,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300097465
Giá từng phần lô 6,902,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300097466
Giá từng phần lô 3,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300097467
Giá từng phần lô 2,552,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300097468
Giá từng phần lô 40,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300097469
Giá từng phần lô 2,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,459
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300097470
Giá từng phần lô 262,782
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300097471
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300097472
Giá từng phần lô 756,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolone
Mã phần lô PP2300097473
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300097474
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300097475
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300097476
Giá từng phần lô 15,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300097477
Giá từng phần lô 5,606,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300097478
Giá từng phần lô 7,550,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300097479
Giá từng phần lô 1,363,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097480
Giá từng phần lô 11,212,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300097481
Giá từng phần lô 78,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 942
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300097482
Giá từng phần lô 826,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300097483
Giá từng phần lô 15,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid folic (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300097484
Giá từng phần lô 61,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan kali
Mã phần lô PP2300097485
Giá từng phần lô 2,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300097486
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300097487
Giá từng phần lô 9,040,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300097488
Giá từng phần lô 21,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300097489
Giá từng phần lô 5,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097490
Giá từng phần lô 110,367,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097491
Giá từng phần lô 11,518,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300097492
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300097493
Giá từng phần lô 3,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300097494
Giá từng phần lô 3,604,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300097495
Giá từng phần lô 105,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300097496
Giá từng phần lô 994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lanzoprazol
Mã phần lô PP2300097497
Giá từng phần lô 8,437,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300097498
Giá từng phần lô 379,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300097499
Giá từng phần lô 13,186,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300097500
Giá từng phần lô 73,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300097501
Giá từng phần lô 890,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300097502
Giá từng phần lô 2,061,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300097503
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300097504
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300097505
Giá từng phần lô 1,075,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300097506
Giá từng phần lô 12,217,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,611
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300097507
Giá từng phần lô 6,249,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất ống nhựa
Mã phần lô PP2300097508
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Than hoạt
Mã phần lô PP2300097509
Giá từng phần lô 68,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 823
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300097510
Giá từng phần lô 40,124,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300097511
Giá từng phần lô 12,873,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300097512
Giá từng phần lô 21,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300097513
Giá từng phần lô 7,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300097514
Giá từng phần lô 4,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300097515
Giá từng phần lô 1,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300097516
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300097517
Giá từng phần lô 9,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300097518
Giá từng phần lô 285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300097519
Giá từng phần lô 86,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300097520
Giá từng phần lô 7,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300097521
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300097522
Giá từng phần lô 5,556,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300097523
Giá từng phần lô 96,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300097524
Giá từng phần lô 15,197,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300097525
Giá từng phần lô 97,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300097526
Giá từng phần lô 6,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300097527
Giá từng phần lô 17,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300097528
Giá từng phần lô 2,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300097529
Giá từng phần lô 59,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300097530
Giá từng phần lô 36,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300097531
Giá từng phần lô 423,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300097532
Giá từng phần lô 16,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300097533
Giá từng phần lô 31,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300097534
Giá từng phần lô 264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097535
Giá từng phần lô 42,239,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300097536
Giá từng phần lô 1,911,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300097537
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300097538
Giá từng phần lô 1,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300097539
Giá từng phần lô 7,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300097540
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300097541
Giá từng phần lô 1,150,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097542
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300097543
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300097544
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097545
Giá từng phần lô 50,712,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300097546
Giá từng phần lô 166,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300097547
Giá từng phần lô 818,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300097548
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300097549
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300097550
Giá từng phần lô 64,751,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300097551
Giá từng phần lô 199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300097552
Giá từng phần lô 1,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300097553
Giá từng phần lô 76,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300097554
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300097555
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300097556
Giá từng phần lô 8,954,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300097557
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300097558
Giá từng phần lô 490,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300097559
Giá từng phần lô 1,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300097560
Giá từng phần lô 4,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300097561
Giá từng phần lô 2,808,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300097562
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300097563
Giá từng phần lô 11,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300097564
Giá từng phần lô 874,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300097565
Giá từng phần lô 2,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097566
Giá từng phần lô 54,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300097567
Giá từng phần lô 8,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300097568
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300097569
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300097570
Giá từng phần lô 5,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300097571
Giá từng phần lô 77,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300097572
Giá từng phần lô 70,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300097573
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300097574
Giá từng phần lô 323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300097575
Giá từng phần lô 2,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300097576
Giá từng phần lô 1,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097577
Giá từng phần lô 110,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300097578
Giá từng phần lô 8,583,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300097579
Giá từng phần lô 7,460,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300097580
Giá từng phần lô 2,444,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300097581
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300097582
Giá từng phần lô 136,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300097583
Giá từng phần lô 9,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097584
Giá từng phần lô 1,071,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300097585
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300097586
Giá từng phần lô 11,918,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300097587
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300097588
Giá từng phần lô 3,755,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300097589
Giá từng phần lô 72,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300097590
Giá từng phần lô 68,153,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300097591
Giá từng phần lô 244,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,931,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300097592
Giá từng phần lô 113,954,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300097593
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300097594
Giá từng phần lô 4,423,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300097595
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300097596
Giá từng phần lô 2,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300097597
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300097598
Giá từng phần lô 338,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300097599
Giá từng phần lô 3,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300097600
Giá từng phần lô 3,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300097601
Giá từng phần lô 88,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300097602
Giá từng phần lô 57,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin (sulfat)
Mã phần lô PP2300097603
Giá từng phần lô 58,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300097604
Giá từng phần lô 13,490,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300097605
Giá từng phần lô 67,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300097606
Giá từng phần lô 2,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300097607
Giá từng phần lô 53,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300097608
Giá từng phần lô 1,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300097609
Giá từng phần lô 1,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300097610
Giá từng phần lô 31,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300097611
Giá từng phần lô 739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300097612
Giá từng phần lô 22,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300097613
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300097614
Giá từng phần lô 943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300097615
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300097616
Giá từng phần lô 1,282,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300097617
Giá từng phần lô 13,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300097618
Giá từng phần lô 2,910,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300097619
Giá từng phần lô 10,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300097620
Giá từng phần lô 3,400,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300097621
Giá từng phần lô 3,457,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300097622
Giá từng phần lô 112,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300097623
Giá từng phần lô 530,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300097624
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300097625
Giá từng phần lô 486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300097626
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300097627
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300097628
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300097629
Giá từng phần lô 6,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300097630
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300097631
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300097632
Giá từng phần lô 3,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300097633
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300097634
Giá từng phần lô 14,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300097635
Giá từng phần lô 770,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300097636
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300097637
Giá từng phần lô 415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300097638
Giá từng phần lô 51,949,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300097639
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300097640
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300097641
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300097642
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300097643
Giá từng phần lô 993,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)1000mg
Mã phần lô PP2300097644
Giá từng phần lô 1,029,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lanzoprazol
Mã phần lô PP2300097645
Giá từng phần lô 74,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300097646
Giá từng phần lô 5,745,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300097647
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300097648
Giá từng phần lô 4,755,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300097649
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300097650
Giá từng phần lô 9,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300097651
Giá từng phần lô 1,742,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300097652
Giá từng phần lô 24,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300097653
Giá từng phần lô 38,746,237
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300097654
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300097655
Giá từng phần lô 799,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300097656
Giá từng phần lô 7,192,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300097657
Giá từng phần lô 13,994,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300097658
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300097659
Giá từng phần lô 40,677,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác ml ,10mdụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300097660
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300097661
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->