Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300100064-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Hương Trà
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Hương Trà
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic.
Số hiệu KHLCNT PL2300071413
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí năm 2023 và năm 2024 bao gồm: Nguồn thu bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 7,980,908,960 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79.809.092 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300173728 - TTDM 1 69,600,000 696,000
2 PP2300173729 - TTDM 2 2,369,000 23,690
3 PP2300173730 - TTDM 3 7,875,000 78,750
4 PP2300173731 - TTDM 4 40,000,000 400,000
5 PP2300173732 - TTDM 5 18,155,000 181,550
6 PP2300173733 - TTDM 6 450,720 4,508
7 PP2300173734 - TTDM 7 89,766,000 897,660
8 PP2300173735 - TTDM 8 105,000,000 1,050,000
9 PP2300173736 - TTDM 9 250,404,000 2,504,040
10 PP2300173737 - TTDM 10 20,550,000 205,500
11 PP2300173738 - TTDM 11 12,534,000 125,340
12 PP2300173739 - TTDM 12 34,372,800 343,728
13 PP2300173740 - TTDM 13 95,724,000 957,240
14 PP2300173741 - TTDM 14 101,205,000 1,012,050
15 PP2300173742 - TTDM 15 3,980,000 39,800
16 PP2300173743 - TTDM 16 25,200,000 252,000
17 PP2300173744 - TTDM 17 96,000,000 960,000
18 PP2300173745 - TTDM 18 35,850,000 358,500
19 PP2300173746 - TTDM 19 10,800,000 108,000
20 PP2300173747 - TTDM 20 630,000 6,300
21 PP2300173748 - TTDM 21 37,800,000 378,000
22 PP2300173749 - TTDM 22 900,000 9,000
23 PP2300173750 - TTDM 23 9,450,000 94,500
24 PP2300173751 - TTDM 24 27,048,000 270,480
25 PP2300173752 - TTDM 25 9,232,000 92,320
26 PP2300173753 - TTDM 26 3,750,000 37,500
27 PP2300173754 - TTDM 27 447,000,000 4,470,000
28 PP2300173755 - TTDM 28 13,232,300 132,323
29 PP2300173756 - TTDM 29 1,300,000 13,000
30 PP2300173757 - TTDM 30 1,678,740 16,788
31 PP2300173758 - TTDM 31 308,700,000 3,087,000
32 PP2300173759 - TTDM 32 860,000 8,600
33 PP2300173760 - TTDM 33 113,925,000 1,139,250
34 PP2300173761 - TTDM 34 61,599,600 615,996
35 PP2300173762 - TTDM 35 6,360,000 63,600
36 PP2300173763 - TTDM 36 450,000 4,500
37 PP2300173764 - TTDM 37 304,000 3,040
38 PP2300173765 - TTDM 38 7,125,000 71,250
39 PP2300173766 - TTDM 39 38,466,000 384,660
40 PP2300173767 - TTDM 40 3,180,000 31,800
41 PP2300173768 - TTDM 41 100,000,000 1,000,000
42 PP2300173769 - TTDM 42 6,000,000 60,000
43 PP2300173770 - TTDM 43 58,700,000 587,000
44 PP2300173771 - TTDM 44 16,750,000 167,500
45 PP2300173772 - TTDM 45 23,760,000 237,600
46 PP2300173773 - TTDM 46 5,750,000 57,500
47 PP2300173774 - TTDM 47 1,280,000 12,800
48 PP2300173775 - TTDM 48 2,499,980 25,000
49 PP2300173776 - TTDM 49 1,500,000 15,000
50 PP2300173777 - TTDM 50 61,000,000 610,000
51 PP2300173778 - TTDM 51 1,879,000 18,790
52 PP2300173779 - TTDM 52 107,280,000 1,072,800
53 PP2300173780 - TTDM 53 359,940 3,600
54 PP2300173781 - TTDM 54 5,360,000 53,600
55 PP2300173782 - TTDM 55 5,515,000 55,150
56 PP2300173783 - TTDM 56 1,900,000 19,000
57 PP2300173784 - TTDM 57 9,150,000 91,500
58 PP2300173785 - TTDM 58 2,622,500 26,225
59 PP2300173786 - TTDM 59 56,259,000 562,590
60 PP2300173787 - TTDM 60 27,809,000 278,090
61 PP2300173788 - TTDM 61 32,000,000 320,000
62 PP2300173789 - TTDM 62 24,696,000 246,960
63 PP2300173790 - TTDM 63 65,890,000 658,900
64 PP2300173791 - TTDM 64 39,000,000 390,000
65 PP2300173792 - TTDM 65 94,000,000 940,000
66 PP2300173793 - TTDM 66 35,000,000 350,000
67 PP2300173794 - TTDM 67 195,000,000 1,950,000
68 PP2300173795 - TTDM 68 50,000,000 500,000
69 PP2300173796 - TTDM 69 106,440,000 1,064,400
70 PP2300173797 - TTDM 70 9,450,000 94,500
71 PP2300173798 - TTDM 71 40,000,000 400,000
72 PP2300173799 - TTDM 72 18,000,000 180,000
73 PP2300173800 - TTDM 73 69,300,000 693,000
74 PP2300173801 - TTDM 74 16,600,000 166,000
75 PP2300173802 - TTDM 75 153,600,000 1,536,000
76 PP2300173803 - TTDM 76 34,848,000 348,480
77 PP2300173804 - TTDM 77 38,000,000 380,000
78 PP2300173805 - TTDM 78 42,000,000 420,000
79 PP2300173806 - TTDM 79 30,000,000 300,000
80 PP2300173807 - TTDM 80 50,000,000 500,000
81 PP2300173808 - TTDM 81 46,935,000 469,350
82 PP2300173809 - TTDM 82 6,400,000 64,000
83 PP2300173810 - TTDM 83 258,000,000 2,580,000
84 PP2300173811 - TTDM 84 37,500,000 375,000
85 PP2300173812 - TTDM 85 15,600,000 156,000
86 PP2300173813 - TTDM 86 120,960,000 1,209,600
87 PP2300173814 - TTDM 87 244,800,000 2,448,000
88 PP2300173815 - TTDM 88 37,800,000 378,000
89 PP2300173816 - TTDM 89 52,000,000 520,000
90 PP2300173817 - TTDM 90 29,400,000 294,000
91 PP2300173818 - TTDM 91 156,150,000 1,561,500
92 PP2300173819 - TTDM 92 8,568,000 85,680
93 PP2300173820 - TTDM 93 42,500,000 425,000
94 PP2300173821 - TTDM 94 31,500,000 315,000
95 PP2300173822 - TTDM 95 11,550,000 115,500
96 PP2300173823 - TTDM 96 54,600,000 546,000
97 PP2300173824 - TTDM 97 3,440,000 34,400
98 PP2300173825 - TTDM 98 1,260,000 12,600
99 PP2300173826 - TTDM 99 4,895,000 48,950
100 PP2300173827 - TTDM 100 4,200,000 42,000
101 PP2300173828 - TTDM 101 3,960,000 39,600
102 PP2300173829 - TTDM 102 6,300,000 63,000
103 PP2300173830 - TTDM 103 29,400,000 294,000
104 PP2300173831 - TTDM 104 1,500,000 15,000
105 PP2300173832 - TTDM 105 2,810,000 28,100
106 PP2300173833 - TTDM 106 201,600 2,016
107 PP2300173834 - TTDM 107 70,000,000 700,000
108 PP2300173835 - TTDM 108 44,100,000 441,000
109 PP2300173836 - TTDM 109 12,600,000 126,000
110 PP2300173837 - TTDM 110 8,400,000 84,000
111 PP2300173838 - TTDM 111 31,500 315
112 PP2300173839 - TTDM 112 7,500,000 75,000
113 PP2300173840 - TTDM 113 1,200,000 12,000
114 PP2300173841 - TTDM 114 47,250,000 472,500
115 PP2300173842 - TTDM 115 108,000,000 1,080,000
116 PP2300173843 - TTDM 116 1,640,000 16,400
117 PP2300173844 - TTDM 117 15,600,000 156,000
118 PP2300173845 - TTDM 118 1,800,000 18,000
119 PP2300173846 - TTDM 119 7,200,000 72,000
120 PP2300173847 - TTDM 120 15,000,000 150,000
121 PP2300173848 - TTDM 121 1,375,000 13,750
122 PP2300173849 - TTDM 122 2,500,000 25,000
123 PP2300173850 - TTDM 123 57,015,000 570,150
124 PP2300173851 - TTDM 124 5,848,500 58,485
125 PP2300173852 - TTDM 125 200,000 2,000
126 PP2300173853 - TTDM 126 9,387,000 93,870
127 PP2300173854 - TTDM 127 63,000,000 630,000
128 PP2300173855 - TTDM 128 32,375,000 323,750
129 PP2300173856 - TTDM 129 20,790,000 207,900
130 PP2300173857 - TTDM 130 69,000,000 690,000
131 PP2300173858 - TTDM 131 28,600,000 286,000
132 PP2300173859 - TTDM 132 277,200,000 2,772,000
133 PP2300173860 - TTDM 133 115,150,000 1,151,500
134 PP2300173861 - TTDM 134 28,980 290
135 PP2300173862 - TTDM 135 504,000 5,040
136 PP2300173863 - TTDM 136 34,335,000 343,350
137 PP2300173864 - TTDM 137 41,895,000 418,950
138 PP2300173865 - TTDM 138 7,500,000 75,000
139 PP2300173866 - TTDM 139 6,993,000 69,930
140 PP2300173867 - TTDM 140 3,960,000 39,600
141 PP2300173868 - TTDM 141 30,240,000 302,400
142 PP2300173869 - TTDM 142 12,500,000 125,000
143 PP2300173870 - TTDM 143 115,800,000 1,158,000
144 PP2300173871 - TTDM 144 546,000 5,460
145 PP2300173872 - TTDM 145 280,000 2,800
146 PP2300173873 - TTDM 146 556,500 5,565
147 PP2300173874 - TTDM 147 17,600,000 176,000
148 PP2300173875 - TTDM 148 157,500 1,575
149 PP2300173876 - TTDM 149 900,000 9,000
150 PP2300173877 - TTDM 150 5,159,200 51,592
151 PP2300173878 - TTDM 151 54,600,000 546,000
152 PP2300173879 - TTDM 152 14,700,000 147,000
153 PP2300173880 - TTDM 153 56,000,000 560,000
154 PP2300173881 - TTDM 154 163,000 1,630
155 PP2300173882 - TTDM 155 378,000 3,780
156 PP2300173883 - TTDM 156 42,000,000 420,000
157 PP2300173884 - TTDM 157 4,800,000 48,000
158 PP2300173885 - TTDM 158 179,550,000 1,795,500
159 PP2300173886 - TTDM 159 441,000 4,410
160 PP2300173887 - TTDM 160 59,766,000 597,660
161 PP2300173888 - TTDM 161 29,000,000 290,000
162 PP2300173889 - TTDM 162 42,525,000 425,250
163 PP2300173890 - TTDM 163 31,500,000 315,000
164 PP2300173891 - TTDM 164 5,040,000 50,400
165 PP2300173892 - TTDM 165 4,650,000 46,500
166 PP2300173893 - TTDM 166 41,800,000 418,000
167 PP2300173894 - TTDM 167 19,950,000 199,500
168 PP2300173895 - TTDM 168 1,195,000 11,950
169 PP2300173896 - TTDM 169 13,860,000 138,600
170 PP2300173897 - TTDM 170 5,964,000 59,640
171 PP2300173898 - TTDM 171 179,200,000 1,792,000
172 PP2300173899 - TTDM 172 19,845,000 198,450
173 PP2300173900 - TTDM 173 9,000,000 90,000
174 PP2300173901 - TTDM 174 237,000,000 2,370,000
175 PP2300173902 - TTDM 175 480,000 4,800
176 PP2300173903 - TTDM 176 92,040,000 920,400
177 PP2300173904 - TTDM 177 273,000 2,730
178 PP2300173905 - TTDM 178 250,000 2,500
179 PP2300173906 - TTDM 179 44,730,000 447,300
180 PP2300173907 - TTDM 180 26,775,000 267,750
181 PP2300173908 - TTDM 181 525,000 5,250
182 PP2300173909 - TTDM 182 37,500,000 375,000
183 PP2300173910 - TTDM 183 1,920,000 19,200
184 PP2300173911 - TTDM 184 780,000 7,800
185 PP2300173912 - TTDM 185 4,880,000 48,800
186 PP2300173913 - TTDM 186 2,364,000 23,640
187 PP2300173914 - TTDM 187 1,020,000 10,200
188 PP2300173915 - TTDM 188 3,500,000 35,000
189 PP2300173916 - TTDM 189 180,000,000 1,800,000
190 PP2300173917 - TTDM 190 123,750,000 1,237,500
191 PP2300173918 - TTDM 191 8,820,000 88,200
192 PP2300173919 - TTDM 192 36,960,000 369,600
193 PP2300173920 - TTDM 193 74,970,000 749,700
194 PP2300173921 - TTDM 194 17,500,000 175,000
195 PP2300173922 - TTDM 195 2,973,600 29,736
TTDM 1
Mã phần lô PP2300173728
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 2
Mã phần lô PP2300173729
Giá từng phần lô 2,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 3
Mã phần lô PP2300173730
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 4
Mã phần lô PP2300173731
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 5
Mã phần lô PP2300173732
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 6
Mã phần lô PP2300173733
Giá từng phần lô 450,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 7
Mã phần lô PP2300173734
Giá từng phần lô 89,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 8
Mã phần lô PP2300173735
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 9
Mã phần lô PP2300173736
Giá từng phần lô 250,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 10
Mã phần lô PP2300173737
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 11
Mã phần lô PP2300173738
Giá từng phần lô 12,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 12
Mã phần lô PP2300173739
Giá từng phần lô 34,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 13
Mã phần lô PP2300173740
Giá từng phần lô 95,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 14
Mã phần lô PP2300173741
Giá từng phần lô 101,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 15
Mã phần lô PP2300173742
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 16
Mã phần lô PP2300173743
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 17
Mã phần lô PP2300173744
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 18
Mã phần lô PP2300173745
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 19
Mã phần lô PP2300173746
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 20
Mã phần lô PP2300173747
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 21
Mã phần lô PP2300173748
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 22
Mã phần lô PP2300173749
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 23
Mã phần lô PP2300173750
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 24
Mã phần lô PP2300173751
Giá từng phần lô 27,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 25
Mã phần lô PP2300173752
Giá từng phần lô 9,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 26
Mã phần lô PP2300173753
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 27
Mã phần lô PP2300173754
Giá từng phần lô 447,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 28
Mã phần lô PP2300173755
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 29
Mã phần lô PP2300173756
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 30
Mã phần lô PP2300173757
Giá từng phần lô 1,678,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 31
Mã phần lô PP2300173758
Giá từng phần lô 308,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 32
Mã phần lô PP2300173759
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 33
Mã phần lô PP2300173760
Giá từng phần lô 113,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 34
Mã phần lô PP2300173761
Giá từng phần lô 61,599,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 35
Mã phần lô PP2300173762
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 36
Mã phần lô PP2300173763
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 37
Mã phần lô PP2300173764
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 38
Mã phần lô PP2300173765
Giá từng phần lô 7,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 39
Mã phần lô PP2300173766
Giá từng phần lô 38,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 40
Mã phần lô PP2300173767
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 41
Mã phần lô PP2300173768
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 42
Mã phần lô PP2300173769
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 43
Mã phần lô PP2300173770
Giá từng phần lô 58,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 44
Mã phần lô PP2300173771
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 45
Mã phần lô PP2300173772
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 46
Mã phần lô PP2300173773
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 47
Mã phần lô PP2300173774
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 48
Mã phần lô PP2300173775
Giá từng phần lô 2,499,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 49
Mã phần lô PP2300173776
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 50
Mã phần lô PP2300173777
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 51
Mã phần lô PP2300173778
Giá từng phần lô 1,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 52
Mã phần lô PP2300173779
Giá từng phần lô 107,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 53
Mã phần lô PP2300173780
Giá từng phần lô 359,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 54
Mã phần lô PP2300173781
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 55
Mã phần lô PP2300173782
Giá từng phần lô 5,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 56
Mã phần lô PP2300173783
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 57
Mã phần lô PP2300173784
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 58
Mã phần lô PP2300173785
Giá từng phần lô 2,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 59
Mã phần lô PP2300173786
Giá từng phần lô 56,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 60
Mã phần lô PP2300173787
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 61
Mã phần lô PP2300173788
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 62
Mã phần lô PP2300173789
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 63
Mã phần lô PP2300173790
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 64
Mã phần lô PP2300173791
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 65
Mã phần lô PP2300173792
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 66
Mã phần lô PP2300173793
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 67
Mã phần lô PP2300173794
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 68
Mã phần lô PP2300173795
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 69
Mã phần lô PP2300173796
Giá từng phần lô 106,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 70
Mã phần lô PP2300173797
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 71
Mã phần lô PP2300173798
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 72
Mã phần lô PP2300173799
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 73
Mã phần lô PP2300173800
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 74
Mã phần lô PP2300173801
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 75
Mã phần lô PP2300173802
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 76
Mã phần lô PP2300173803
Giá từng phần lô 34,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 77
Mã phần lô PP2300173804
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 78
Mã phần lô PP2300173805
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 79
Mã phần lô PP2300173806
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 80
Mã phần lô PP2300173807
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 81
Mã phần lô PP2300173808
Giá từng phần lô 46,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 82
Mã phần lô PP2300173809
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 83
Mã phần lô PP2300173810
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 84
Mã phần lô PP2300173811
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 85
Mã phần lô PP2300173812
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 86
Mã phần lô PP2300173813
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 87
Mã phần lô PP2300173814
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 88
Mã phần lô PP2300173815
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 89
Mã phần lô PP2300173816
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 90
Mã phần lô PP2300173817
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 91
Mã phần lô PP2300173818
Giá từng phần lô 156,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 92
Mã phần lô PP2300173819
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 93
Mã phần lô PP2300173820
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 94
Mã phần lô PP2300173821
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 95
Mã phần lô PP2300173822
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 96
Mã phần lô PP2300173823
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 97
Mã phần lô PP2300173824
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 98
Mã phần lô PP2300173825
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 99
Mã phần lô PP2300173826
Giá từng phần lô 4,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 100
Mã phần lô PP2300173827
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 101
Mã phần lô PP2300173828
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 102
Mã phần lô PP2300173829
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 103
Mã phần lô PP2300173830
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 104
Mã phần lô PP2300173831
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 105
Mã phần lô PP2300173832
Giá từng phần lô 2,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 106
Mã phần lô PP2300173833
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 107
Mã phần lô PP2300173834
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 108
Mã phần lô PP2300173835
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 109
Mã phần lô PP2300173836
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 110
Mã phần lô PP2300173837
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 111
Mã phần lô PP2300173838
Giá từng phần lô 31,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 112
Mã phần lô PP2300173839
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 113
Mã phần lô PP2300173840
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 114
Mã phần lô PP2300173841
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 115
Mã phần lô PP2300173842
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 116
Mã phần lô PP2300173843
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 117
Mã phần lô PP2300173844
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 118
Mã phần lô PP2300173845
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 119
Mã phần lô PP2300173846
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 120
Mã phần lô PP2300173847
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 121
Mã phần lô PP2300173848
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 122
Mã phần lô PP2300173849
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 123
Mã phần lô PP2300173850
Giá từng phần lô 57,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 124
Mã phần lô PP2300173851
Giá từng phần lô 5,848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 125
Mã phần lô PP2300173852
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 126
Mã phần lô PP2300173853
Giá từng phần lô 9,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 127
Mã phần lô PP2300173854
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 128
Mã phần lô PP2300173855
Giá từng phần lô 32,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 129
Mã phần lô PP2300173856
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 130
Mã phần lô PP2300173857
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 131
Mã phần lô PP2300173858
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 132
Mã phần lô PP2300173859
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 133
Mã phần lô PP2300173860
Giá từng phần lô 115,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 134
Mã phần lô PP2300173861
Giá từng phần lô 28,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 135
Mã phần lô PP2300173862
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 136
Mã phần lô PP2300173863
Giá từng phần lô 34,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 137
Mã phần lô PP2300173864
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 138
Mã phần lô PP2300173865
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 139
Mã phần lô PP2300173866
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 140
Mã phần lô PP2300173867
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 141
Mã phần lô PP2300173868
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 142
Mã phần lô PP2300173869
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 143
Mã phần lô PP2300173870
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 144
Mã phần lô PP2300173871
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 145
Mã phần lô PP2300173872
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 146
Mã phần lô PP2300173873
Giá từng phần lô 556,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 147
Mã phần lô PP2300173874
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 148
Mã phần lô PP2300173875
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 149
Mã phần lô PP2300173876
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 150
Mã phần lô PP2300173877
Giá từng phần lô 5,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 151
Mã phần lô PP2300173878
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 152
Mã phần lô PP2300173879
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 153
Mã phần lô PP2300173880
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 154
Mã phần lô PP2300173881
Giá từng phần lô 163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 155
Mã phần lô PP2300173882
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 156
Mã phần lô PP2300173883
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 157
Mã phần lô PP2300173884
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 158
Mã phần lô PP2300173885
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 159
Mã phần lô PP2300173886
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 160
Mã phần lô PP2300173887
Giá từng phần lô 59,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 161
Mã phần lô PP2300173888
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 162
Mã phần lô PP2300173889
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 163
Mã phần lô PP2300173890
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 164
Mã phần lô PP2300173891
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 165
Mã phần lô PP2300173892
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 166
Mã phần lô PP2300173893
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 167
Mã phần lô PP2300173894
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 168
Mã phần lô PP2300173895
Giá từng phần lô 1,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 169
Mã phần lô PP2300173896
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 170
Mã phần lô PP2300173897
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 171
Mã phần lô PP2300173898
Giá từng phần lô 179,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 172
Mã phần lô PP2300173899
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 173
Mã phần lô PP2300173900
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 174
Mã phần lô PP2300173901
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 175
Mã phần lô PP2300173902
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 176
Mã phần lô PP2300173903
Giá từng phần lô 92,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 177
Mã phần lô PP2300173904
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 178
Mã phần lô PP2300173905
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 179
Mã phần lô PP2300173906
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 180
Mã phần lô PP2300173907
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 181
Mã phần lô PP2300173908
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 182
Mã phần lô PP2300173909
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 183
Mã phần lô PP2300173910
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 184
Mã phần lô PP2300173911
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 185
Mã phần lô PP2300173912
Giá từng phần lô 4,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 186
Mã phần lô PP2300173913
Giá từng phần lô 2,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 187
Mã phần lô PP2300173914
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 188
Mã phần lô PP2300173915
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 189
Mã phần lô PP2300173916
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 190
Mã phần lô PP2300173917
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 191
Mã phần lô PP2300173918
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 192
Mã phần lô PP2300173919
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 193
Mã phần lô PP2300173920
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 194
Mã phần lô PP2300173921
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 195
Mã phần lô PP2300173922
Giá từng phần lô 2,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->