Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300101052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện A Lưới | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 và 2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 3,756,032,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37.560.331 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300164744 - GNR23-1 | 11,845,000 | 118,450 |
| 2 | PP2300164745 - GNR23-2 | 45,000,000 | 450,000 |
| 3 | PP2300164746 - GNR23-3 | 907,750 | 9,078 |
| 4 | PP2300164747 - GNR23-4 | 3,150,000 | 31,500 |
| 5 | PP2300164748 - GNR23-5 | 1,240,000 | 12,400 |
| 6 | PP2300164749 - GNR23-6 | 85,932,000 | 859,320 |
| 7 | PP2300164750 - GNR23-7 | 7,960,720 | 79,608 |
| 8 | PP2300164751 - GNR23-8 | 2,520,000 | 25,200 |
| 9 | PP2300164752 - GNR23-9 | 490,000 | 4,900 |
| 10 | PP2300164753 - GNR23-10 | 3,183,600 | 31,836 |
| 11 | PP2300164754 - GNR23-11 | 1,545,600 | 15,456 |
| 12 | PP2300164755 - GNR23-12 | 8,662,500 | 86,625 |
| 13 | PP2300164756 - GNR23-13 | 5,650,000 | 56,500 |
| 14 | PP2300164757 - GNR23-14 | 79,393,800 | 793,938 |
| 15 | PP2300164758 - GNR23-15 | 2,025,000 | 20,250 |
| 16 | PP2300164759 - GNR23-16 | 12,750,000 | 127,500 |
| 17 | PP2300164760 - GNR23-17 | 113,925,000 | 1,139,250 |
| 18 | PP2300164761 - GNR23-18 | 5,200,000 | 52,000 |
| 19 | PP2300164762 - GNR23-19 | 82,368,000 | 823,680 |
| 20 | PP2300164763 - GNR23-20 | 3,870,000 | 38,700 |
| 21 | PP2300164764 - GNR23-21 | 7,750,000 | 77,500 |
| 22 | PP2300164765 - GNR23-22 | 1,216,000 | 12,160 |
| 23 | PP2300164766 - GNR23-23 | 1,112,000 | 11,120 |
| 24 | PP2300164767 - GNR23-24 | 6,150,000 | 61,500 |
| 25 | PP2300164768 - GNR23-25 | 3,180,000 | 31,800 |
| 26 | PP2300164769 - GNR23-26 | 599,980 | 6,000 |
| 27 | PP2300164770 - GNR23-27 | 1,890,000 | 18,900 |
| 28 | PP2300164771 - GNR23-28 | 5,800,000 | 58,000 |
| 29 | PP2300164772 - GNR23-29 | 6,249,950 | 62,500 |
| 30 | PP2300164773 - GNR23-30 | 14,125,000 | 141,250 |
| 31 | PP2300164774 - GNR23-31 | 1,263,500 | 12,635 |
| 32 | PP2300164775 - GNR23-32 | 54,810,000 | 548,100 |
| 33 | PP2300164776 - GNR23-33 | 944,000 | 9,440 |
| 34 | PP2300164777 - GNR23-34 | 915,000 | 9,150 |
| 35 | PP2300164778 - GNR23-35 | 20,800,000 | 208,000 |
| 36 | PP2300164779 - GNR23-36 | 5,200,000 | 52,000 |
| 37 | PP2300164780 - GNR23-37 | 1,740,900 | 17,409 |
| 38 | PP2300164781 - GNR23-38 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 39 | PP2300164782 - GNR23-39 | 19,992,000 | 199,920 |
| 40 | PP2300164783 - GNR23-40 | 17,500,000 | 175,000 |
| 41 | PP2300164784 - GNR23-41 | 25,000,000 | 250,000 |
| 42 | PP2300164785 - GNR23-42 | 9,900,000 | 99,000 |
| 43 | PP2300164786 - GNR23-43 | 71,000,000 | 710,000 |
| 44 | PP2300164787 - GNR23-44 | 2,200,000 | 22,000 |
| 45 | PP2300164788 - GNR23-45 | 3,450,000 | 34,500 |
| 46 | PP2300164789 - GNR23-46 | 30,000,000 | 300,000 |
| 47 | PP2300164790 - GNR23-47 | 10,800,000 | 108,000 |
| 48 | PP2300164791 - GNR23-48 | 76,000,000 | 760,000 |
| 49 | PP2300164792 - GNR23-49 | 36,000,000 | 360,000 |
| 50 | PP2300164793 - GNR23-50 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 51 | PP2300164794 - GNR23-51 | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 52 | PP2300164795 - GNR23-52 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 53 | PP2300164796 - GNR23-53 | 2,100,000 | 21,000 |
| 54 | PP2300164797 - GNR23-54 | 124,950,000 | 1,249,500 |
| 55 | PP2300164798 - GNR23-55 | 21,420,000 | 214,200 |
| 56 | PP2300164799 - GNR23-56 | 2,400,000 | 24,000 |
| 57 | PP2300164800 - GNR23-57 | 828,000 | 8,280 |
| 58 | PP2300164801 - GNR23-58 | 18,920,000 | 189,200 |
| 59 | PP2300164802 - GNR23-59 | 390,000 | 3,900 |
| 60 | PP2300164803 - GNR23-60 | 6,300,000 | 63,000 |
| 61 | PP2300164804 - GNR23-61 | 4,200,000 | 42,000 |
| 62 | PP2300164805 - GNR23-62 | 675,000 | 6,750 |
| 63 | PP2300164806 - GNR23-63 | 2,897,500 | 28,975 |
| 64 | PP2300164807 - GNR23-64 | 600,000 | 6,000 |
| 65 | PP2300164808 - GNR23-65 | 810,000 | 8,100 |
| 66 | PP2300164809 - GNR23-66 | 8,400,000 | 84,000 |
| 67 | PP2300164810 - GNR23-67 | 29,100,000 | 291,000 |
| 68 | PP2300164811 - GNR23-68 | 10,100,000 | 101,000 |
| 69 | PP2300164812 - GNR23-69 | 57,500,000 | 575,000 |
| 70 | PP2300164813 - GNR23-70 | 44,960,000 | 449,600 |
| 71 | PP2300164814 - GNR23-71 | 17,000,000 | 170,000 |
| 72 | PP2300164815 - GNR23-72 | 475,000 | 4,750 |
| 73 | PP2300164816 - GNR23-73 | 750,000 | 7,500 |
| 74 | PP2300164817 - GNR23-74 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 75 | PP2300164818 - GNR23-75 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 76 | PP2300164819 - GNR23-76 | 14,990,000 | 149,900 |
| 77 | PP2300164820 - GNR23-77 | 1,029,000 | 10,290 |
| 78 | PP2300164821 - GNR23-78 | 6,000,000 | 60,000 |
| 79 | PP2300164822 - GNR23-79 | 8,925,000 | 89,250 |
| 80 | PP2300164823 - GNR23-80 | 130,200 | 1,302 |
| 81 | PP2300164824 - GNR23-81 | 35,000,000 | 350,000 |
| 82 | PP2300164825 - GNR23-82 | 2,886,000 | 28,860 |
| 83 | PP2300164826 - GNR23-83 | 4,770,000 | 47,700 |
| 84 | PP2300164827 - GNR23-84 | 1,600,000 | 16,000 |
| 85 | PP2300164828 - GNR23-85 | 21,900,000 | 219,000 |
| 86 | PP2300164829 - GNR23-86 | 4,025,000 | 40,250 |
| 87 | PP2300164830 - GNR23-87 | 25,125,000 | 251,250 |
| 88 | PP2300164831 - GNR23-88 | 21,000,000 | 210,000 |
| 89 | PP2300164832 - GNR23-89 | 5,040,000 | 50,400 |
| 90 | PP2300164833 - GNR23-90 | 23,200,000 | 232,000 |
| 91 | PP2300164834 - GNR23-91 | 6,300,000 | 63,000 |
| 92 | PP2300164835 - GNR23-92 | 368,000 | 3,680 |
| 93 | PP2300164836 - GNR23-93 | 3,648,000 | 36,480 |
| 94 | PP2300164837 - GNR23-94 | 36,250 | 363 |
| 95 | PP2300164838 - GNR23-95 | 1,800,000 | 18,000 |
| 96 | PP2300164839 - GNR23-96 | 480,000 | 4,800 |
| 97 | PP2300164840 - GNR23-97 | 820,000 | 8,200 |
| 98 | PP2300164841 - GNR23-98 | 4,000,000 | 40,000 |
| 99 | PP2300164842 - GNR23-99 | 12,500,000 | 125,000 |
| 100 | PP2300164843 - GNR23-100 | 500,000 | 5,000 |
| 101 | PP2300164844 - GNR23-101 | 12,700,000 | 127,000 |
| 102 | PP2300164845 - GNR23-102 | 25,000,000 | 250,000 |
| 103 | PP2300164846 - GNR23-103 | 20,900,000 | 209,000 |
| 104 | PP2300164847 - GNR23-104 | 29,440,000 | 294,400 |
| 105 | PP2300164848 - GNR23-105 | 5,848,500 | 58,485 |
| 106 | PP2300164849 - GNR23-106 | 1,110,000 | 11,100 |
| 107 | PP2300164850 - GNR23-107 | 1,008,000 | 10,080 |
| 108 | PP2300164851 - GNR23-108 | 19,687,500 | 196,875 |
| 109 | PP2300164852 - GNR23-109 | 29,204,000 | 292,040 |
| 110 | PP2300164853 - GNR23-110 | 1,302,000 | 13,020 |
| 111 | PP2300164854 - GNR23-111 | 26,250,000 | 262,500 |
| 112 | PP2300164855 - GNR23-112 | 6,930,000 | 69,300 |
| 113 | PP2300164856 - GNR23-113 | 630,000 | 6,300 |
| 114 | PP2300164857 - GNR23-114 | 6,000,000 | 60,000 |
| 115 | PP2300164858 - GNR23-115 | 45,000,000 | 450,000 |
| 116 | PP2300164859 - GNR23-116 | 60,000,000 | 600,000 |
| 117 | PP2300164860 - GNR23-117 | 92,400,000 | 924,000 |
| 118 | PP2300164861 - GNR23-118 | 21,000,000 | 210,000 |
| 119 | PP2300164862 - GNR23-119 | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 120 | PP2300164863 - GNR23-120 | 262,500 | 2,625 |
| 121 | PP2300164864 - GNR23-121 | 378,000 | 3,780 |
| 122 | PP2300164865 - GNR23-122 | 17,850,000 | 178,500 |
| 123 | PP2300164866 - GNR23-123 | 34,650,000 | 346,500 |
| 124 | PP2300164867 - GNR23-124 | 1,398,600 | 13,986 |
| 125 | PP2300164868 - GNR23-125 | 1,750,000 | 17,500 |
| 126 | PP2300164869 - GNR23-126 | 3,076,500 | 30,765 |
| 127 | PP2300164870 - GNR23-127 | 2,640,000 | 26,400 |
| 128 | PP2300164871 - GNR23-128 | 13,608,000 | 136,080 |
| 129 | PP2300164872 - GNR23-129 | 2,890,000 | 28,900 |
| 130 | PP2300164873 - GNR23-130 | 2,600,000 | 26,000 |
| 131 | PP2300164874 - GNR23-131 | 3,500,000 | 35,000 |
| 132 | PP2300164875 - GNR23-132 | 536,000 | 5,360 |
| 133 | PP2300164876 - GNR23-133 | 1,785,000 | 17,850 |
| 134 | PP2300164877 - GNR23-134 | 43,500,000 | 435,000 |
| 135 | PP2300164878 - GNR23-135 | 7,250,000 | 72,500 |
| 136 | PP2300164879 - GNR23-136 | 1,552,500 | 15,525 |
| 137 | PP2300164880 - GNR23-137 | 2,095,000 | 20,950 |
| 138 | PP2300164881 - GNR23-138 | 494,500 | 4,945 |
| 139 | PP2300164882 - GNR23-139 | 31,880,000 | 318,800 |
| 140 | PP2300164883 - GNR23-140 | 11,025,000 | 110,250 |
| 141 | PP2300164884 - GNR23-141 | 37,800,000 | 378,000 |
| 142 | PP2300164885 - GNR23-142 | 1,350,000 | 13,500 |
| 143 | PP2300164886 - GNR23-143 | 4,200,000 | 42,000 |
| 144 | PP2300164887 - GNR23-144 | 14,700,000 | 147,000 |
| 145 | PP2300164888 - GNR23-145 | 34,500,000 | 345,000 |
| 146 | PP2300164889 - GNR23-146 | 2,688,000 | 26,880 |
| 147 | PP2300164890 - GNR23-147 | 10,450,000 | 104,500 |
| 148 | PP2300164891 - GNR23-148 | 42,000,000 | 420,000 |
| 149 | PP2300164892 - GNR23-149 | 990,000 | 9,900 |
| 150 | PP2300164893 - GNR23-150 | 2,730,000 | 27,300 |
| 151 | PP2300164894 - GNR23-151 | 3,750,000 | 37,500 |
| 152 | PP2300164895 - GNR23-152 | 18,000,000 | 180,000 |
| 153 | PP2300164896 - GNR23-153 | 31,000,000 | 310,000 |
| 154 | PP2300164897 - GNR23-154 | 343,000 | 3,430 |
| 155 | PP2300164898 - GNR23-155 | 2,760,000 | 27,600 |
| 156 | PP2300164899 - GNR23-156 | 6,615,000 | 66,150 |
| 157 | PP2300164900 - GNR23-157 | 10,150,000 | 101,500 |
| 158 | PP2300164901 - GNR23-158 | 179,550,000 | 1,795,500 |
| 159 | PP2300164902 - GNR23-159 | 90,000,000 | 900,000 |
| 160 | PP2300164903 - GNR23-160 | 38,350,000 | 383,500 |
| 161 | PP2300164904 - GNR23-161 | 49,980,000 | 499,800 |
| 162 | PP2300164905 - GNR23-162 | 440,000 | 4,400 |
| 163 | PP2300164906 - GNR23-163 | 500,000 | 5,000 |
| 164 | PP2300164907 - GNR23-164 | 54,000,000 | 540,000 |
GNR23-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300164744 |
| Giá từng phần lô | 11,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300164745 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300164746 |
| Giá từng phần lô | 907,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300164747 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300164748 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300164749 |
| Giá từng phần lô | 85,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-7 |
|
| Mã phần lô | PP2300164750 |
| Giá từng phần lô | 7,960,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300164751 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300164752 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300164753 |
| Giá từng phần lô | 3,183,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300164754 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300164755 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300164756 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300164757 |
| Giá từng phần lô | 79,393,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300164758 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300164759 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300164760 |
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300164761 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300164762 |
| Giá từng phần lô | 82,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300164763 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300164764 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300164765 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300164766 |
| Giá từng phần lô | 1,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300164767 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300164768 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300164769 |
| Giá từng phần lô | 599,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300164770 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300164771 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300164772 |
| Giá từng phần lô | 6,249,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300164773 |
| Giá từng phần lô | 14,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300164774 |
| Giá từng phần lô | 1,263,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300164775 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300164776 |
| Giá từng phần lô | 944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300164777 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300164778 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300164779 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300164780 |
| Giá từng phần lô | 1,740,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300164781 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300164782 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300164783 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300164784 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300164785 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300164786 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300164787 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300164788 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300164789 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300164790 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300164791 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300164792 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300164793 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300164794 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300164795 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300164796 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300164797 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300164798 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300164799 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300164800 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300164801 |
| Giá từng phần lô | 18,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300164802 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300164803 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300164804 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300164805 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300164806 |
| Giá từng phần lô | 2,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300164807 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300164808 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300164809 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300164810 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300164811 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300164812 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300164813 |
| Giá từng phần lô | 44,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300164814 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300164815 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300164816 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300164817 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300164818 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300164819 |
| Giá từng phần lô | 14,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300164820 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300164821 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300164822 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300164823 |
| Giá từng phần lô | 130,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300164824 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-82 |
|
| Mã phần lô | PP2300164825 |
| Giá từng phần lô | 2,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-83 |
|
| Mã phần lô | PP2300164826 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-84 |
|
| Mã phần lô | PP2300164827 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-85 |
|
| Mã phần lô | PP2300164828 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-86 |
|
| Mã phần lô | PP2300164829 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-87 |
|
| Mã phần lô | PP2300164830 |
| Giá từng phần lô | 25,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-88 |
|
| Mã phần lô | PP2300164831 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-89 |
|
| Mã phần lô | PP2300164832 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-90 |
|
| Mã phần lô | PP2300164833 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-91 |
|
| Mã phần lô | PP2300164834 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-92 |
|
| Mã phần lô | PP2300164835 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-93 |
|
| Mã phần lô | PP2300164836 |
| Giá từng phần lô | 3,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-94 |
|
| Mã phần lô | PP2300164837 |
| Giá từng phần lô | 36,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-95 |
|
| Mã phần lô | PP2300164838 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-96 |
|
| Mã phần lô | PP2300164839 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-97 |
|
| Mã phần lô | PP2300164840 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-98 |
|
| Mã phần lô | PP2300164841 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-99 |
|
| Mã phần lô | PP2300164842 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300164843 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300164844 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300164845 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300164846 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300164847 |
| Giá từng phần lô | 29,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300164848 |
| Giá từng phần lô | 5,848,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-106 |
|
| Mã phần lô | PP2300164849 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-107 |
|
| Mã phần lô | PP2300164850 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-108 |
|
| Mã phần lô | PP2300164851 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-109 |
|
| Mã phần lô | PP2300164852 |
| Giá từng phần lô | 29,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-110 |
|
| Mã phần lô | PP2300164853 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-111 |
|
| Mã phần lô | PP2300164854 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-112 |
|
| Mã phần lô | PP2300164855 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-113 |
|
| Mã phần lô | PP2300164856 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-114 |
|
| Mã phần lô | PP2300164857 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-115 |
|
| Mã phần lô | PP2300164858 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-116 |
|
| Mã phần lô | PP2300164859 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-117 |
|
| Mã phần lô | PP2300164860 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-118 |
|
| Mã phần lô | PP2300164861 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-119 |
|
| Mã phần lô | PP2300164862 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-120 |
|
| Mã phần lô | PP2300164863 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-121 |
|
| Mã phần lô | PP2300164864 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-122 |
|
| Mã phần lô | PP2300164865 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-123 |
|
| Mã phần lô | PP2300164866 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-124 |
|
| Mã phần lô | PP2300164867 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300164868 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-126 |
|
| Mã phần lô | PP2300164869 |
| Giá từng phần lô | 3,076,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-127 |
|
| Mã phần lô | PP2300164870 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-128 |
|
| Mã phần lô | PP2300164871 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-129 |
|
| Mã phần lô | PP2300164872 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-130 |
|
| Mã phần lô | PP2300164873 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-131 |
|
| Mã phần lô | PP2300164874 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-132 |
|
| Mã phần lô | PP2300164875 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-133 |
|
| Mã phần lô | PP2300164876 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-134 |
|
| Mã phần lô | PP2300164877 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-135 |
|
| Mã phần lô | PP2300164878 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-136 |
|
| Mã phần lô | PP2300164879 |
| Giá từng phần lô | 1,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-137 |
|
| Mã phần lô | PP2300164880 |
| Giá từng phần lô | 2,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-138 |
|
| Mã phần lô | PP2300164881 |
| Giá từng phần lô | 494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-139 |
|
| Mã phần lô | PP2300164882 |
| Giá từng phần lô | 31,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-140 |
|
| Mã phần lô | PP2300164883 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-141 |
|
| Mã phần lô | PP2300164884 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-142 |
|
| Mã phần lô | PP2300164885 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-143 |
|
| Mã phần lô | PP2300164886 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-144 |
|
| Mã phần lô | PP2300164887 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-145 |
|
| Mã phần lô | PP2300164888 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-146 |
|
| Mã phần lô | PP2300164889 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-147 |
|
| Mã phần lô | PP2300164890 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-148 |
|
| Mã phần lô | PP2300164891 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-149 |
|
| Mã phần lô | PP2300164892 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-150 |
|
| Mã phần lô | PP2300164893 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-151 |
|
| Mã phần lô | PP2300164894 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-152 |
|
| Mã phần lô | PP2300164895 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-153 |
|
| Mã phần lô | PP2300164896 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-154 |
|
| Mã phần lô | PP2300164897 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-155 |
|
| Mã phần lô | PP2300164898 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-156 |
|
| Mã phần lô | PP2300164899 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-157 |
|
| Mã phần lô | PP2300164900 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-158 |
|
| Mã phần lô | PP2300164901 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-159 |
|
| Mã phần lô | PP2300164902 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-160 |
|
| Mã phần lô | PP2300164903 |
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-161 |
|
| Mã phần lô | PP2300164904 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-162 |
|
| Mã phần lô | PP2300164905 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-163 |
|
| Mã phần lô | PP2300164906 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR23-164 |
|
| Mã phần lô | PP2300164907 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi